NAGAKAWA

Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000BTU inverter 2 chiều NIP-A100R2G85

Mã SP: NIP-A100R2G85
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 115 lượt xem
58,400,000
Giá niêm yết: 67,990,000
🎉 Tiết kiệm: 9,590,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NIP-A100R2G85 là dòng điều hòa tủ đứng thương mại 2 chiều inverter cao cấp của Nagakawa, công suất 100.000BTU (tương đương 29,3kW), thiết kế cho không gian rộng từ 120-180m² như showroom, nhà xưởng, hội trường hay văn phòng lớn. Máy tích hợp công nghệ inverter tiên tiến giúp điều chỉnh công suất linh hoạt từ 32.300 đến 110.500BTU khi làm lạnh và 30.100 đến 120.000BTU khi sưởi ấm, tiết kiệm điện năng tối đa trong điều kiện tải biến động. Điểm nổi bật là khả năng vận hành ổn định với nguồn điện 3 pha 380V cho dàn nóng và 220V cho dàn lạnh, phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp tại Việt Nam.

Với lưu lượng gió lên đến 4.650m³/h và khả năng thổi xa hiệu quả, NIP-A100R2G85 giải quyết triệt để vấn đề phân bố nhiệt không đồng đều trong không gian lớn, đặc biệt là các khu vực có trần cao hoặc nhiều vật cản. Hệ thống này còn được trang bị gas R410A thân thiện môi trường và bộ lọc không khí đa lớp, đảm bảo chất lượng không khí trong lành cho người sử dụng.

Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 là gì?

Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85: công nghệ inverter tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn
Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85: công nghệ inverter tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn

Định nghĩa và phân loại điều hòa tủ đứng 2 chiều inverter

Điều hòa tủ đứng 2 chiều inverter là hệ thống làm lạnh/sưởi ấm độc lập, trong đó dàn lạnh được thiết kế dạng tủ đứng đặt sàn, kết nối với dàn nóng ngoài trời qua hệ thống ống đồng và dây điện. Khác với điều hòa treo tường, tủ đứng có kích thước lớn hơn, công suất cao hơn và thường được sử dụng cho không gian thương mại hoặc công nghiệp.

NIP-A100R2G85 thuộc phân khúc điều hòa tủ đứng inverter 2 chiều, có nghĩa là máy có khả năng chuyển đổi giữa chế độ làm lạnh và sưởi ấm tùy theo nhu cầu sử dụng. Công nghệ inverter trong máy cho phép điều chỉnh tốc độ quay của máy nén liên tục thay vì bật/tắt đột ngột như máy thường, giúp tiết kiệm điện năng và duy trì nhiệt độ ổn định. Cụ thể, NIP-A100R2G85 sử dụng máy nén loại xoắn ốc (scroll compressor) với dải điều chỉnh công suất rộng từ 30% đến 110% công suất danh định, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao về nhiệt độ.

Đối tượng sử dụng phù hợp cho NIP-A100R2G85

NIP-A100R2G85 được thiết kế cho các đối tượng sử dụng chuyên nghiệp với nhu cầu làm mát/sưởi ấm cường độ cao và liên tục. Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Nhà xưởng sản xuất: Diện tích 120-180m² với trần cao từ 3-5m, đặc biệt là các xưởng may, cơ khí hoặc chế biến thực phẩm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Showroom ô tô/xe máy: Không gian trưng bày rộng với nhiều cửa kính, cần duy trì nhiệt độ mát mẻ quanh năm để bảo vệ nội thất và tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng.
  • Hội trường, phòng họp lớn: Công suất 100.000BTU đủ để làm mát nhanh chóng cho 80-100 người trong thời gian ngắn, đồng thời tích hợp chế độ sưởi ấm cho mùa đông.
  • Trung tâm thương mại, siêu thị mini: Khu vực bán hàng có mật độ người qua lại cao, yêu cầu luồng gió mạnh và phân bố đều để tránh hiện tượng “điểm nóng”.
  • Nhà hàng, quán cà phê: Không gian mở với nhiều bàn ghế, cần hệ thống làm mát êm ái nhưng hiệu quả, đặc biệt là các quán có khu vực hút thuốc.
  • Phòng máy chủ, trung tâm dữ liệu: Yêu cầu làm mát liên tục 24/7 với độ ổn định cao, NIP-A100R2G85 có thể hoạt động trong dải nhiệt độ môi trường từ -15°C đến 50°C.

Đối với hộ gia đình, sản phẩm này chỉ phù hợp với biệt thự hoặc nhà phố có diện tích sàn trên 200m² và yêu cầu cao về chất lượng không khí. Với các căn hộ chung cư thông thường, công suất 100.000BTU là quá lớn và gây lãng phí điện năng.

Công suất và hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm của NIP-A100R2G85

Điều hòa Nagakawa 100.000BTU 2 chiều: làm mát và sưởi ấm nhanh chóng, tiện lợi mọi mùa

Năng suất làm lạnh 100.000BTU có đủ cho không gian nào?

Công suất làm lạnh 100.000BTU (tương đương 29,3kW) của NIP-A100R2G85 được tính toán để phục vụ hiệu quả cho không gian có diện tích từ 120-180m², tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Chiều cao trần: Với trần tiêu chuẩn 2,7-3m, máy có thể làm mát hiệu quả cho 150m². Nếu trần cao hơn 4m, diện tích hiệu quả giảm xuống còn khoảng 120m² do không khí nóng tập trung ở phần trên.
  • Mức độ cách nhiệt: Phòng có cửa kính lớn, tường mỏng hoặc cách nhiệt kém sẽ làm giảm hiệu quả làm lạnh. Trong trường hợp này, nên tính toán thêm 20-30% công suất.
  • Mật độ người và thiết bị: Mỗi người tỏa ra khoảng 120-150W nhiệt, trong khi các thiết bị điện tử như máy tính, đèn chiếu sáng có thể thêm 10-20W/m². Ví dụ, một phòng họp 100m² với 50 người sẽ cần công suất làm lạnh lớn hơn 30% so với phòng trống.
  • Điều kiện khí hậu: Tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nhiệt độ ngoài trời thường xuyên trên 35°C vào mùa hè, đòi hỏi công suất làm lạnh cao hơn so với miền Bắc.

Để tính toán chính xác, có thể sử dụng công thức sau:

Công suất cần thiết (BTU) = Diện tích (m²) × 600 (hệ số tiêu chuẩn) × Hệ số điều chỉnh

Trong đó, hệ số điều chỉnh được xác định như sau:

  • Phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây: ×1,3
  • Phòng có mật độ người cao (trên 0,5 người/m²): ×1,2
  • Phòng có nhiều thiết bị điện tử: ×1,1
  • Trần cao trên 3,5m: ×1,2

Ví dụ: Một showroom ô tô 150m² tại Đà Nẵng, có trần cao 4m, nhiều cửa kính và thường xuyên có 20 khách hàng cùng lúc sẽ cần công suất làm lạnh:

150 × 600 × 1,3 (cửa kính) × 1,2 (trần cao) × 1,1 (thiết bị) = 154.440BTU

Trong trường hợp này, NIP-A100R2G85 với công suất tối đa 110.500BTU có thể không đủ, và cần cân nhắc sử dụng 2 máy hoặc model có công suất lớn hơn.

Hiệu suất năng lượng EER 2.817 có tiết kiệm điện không?

Chỉ số EER (Energy Efficiency Ratio) 2.817 của NIP-A100R2G85 cho thấy hiệu suất chuyển đổi điện năng thành công suất làm lạnh ở mức khá trong phân khúc điều hòa tủ đứng thương mại. Cụ thể, EER được tính bằng công thức:

EER = Công suất làm lạnh (BTU/h) ÷ Công suất điện tiêu thụ (W)

Với NIP-A100R2G85, khi hoạt động ở chế độ làm lạnh tiêu chuẩn:

EER = 100.000BTU/h ÷ 10.400W ≈ 2.817

Để đánh giá mức độ tiết kiệm điện, có thể so sánh với các tiêu chuẩn và sản phẩm cùng phân khúc:

  • Tiêu chuẩn Việt Nam: Theo QCVN 09:2017/BXD, điều hòa không khí có EER ≥ 2,8 được xếp vào nhóm tiết kiệm năng lượng (mức 4 sao).
  • Phân khúc thương mại: Các model điều hòa tủ đứng cùng công suất thường có EER dao động từ 2,5 đến 3,2. NIP-A100R2G85 nằm ở mức trung bình khá.
  • So với điều hòa dân dụng: Điều hòa treo tường inverter thường có EER từ 3,2 đến 4,5 do công nghệ tiên tiến hơn và công suất nhỏ hơn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EER chỉ phản ánh hiệu suất ở điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 27°C). Trong thực tế, hiệu suất có thể thay đổi tùy theo:

  • Nhiệt độ môi trường: Khi nhiệt độ ngoài trời tăng lên 40°C, EER có thể giảm 10-15% do máy phải làm việc nhiều hơn để làm lạnh gas.
  • Tải nhiệt: Nếu phòng có nhiều nguồn nhiệt (người, thiết bị), máy nén sẽ phải hoạt động ở công suất cao hơn, dẫn đến giảm EER.
  • Chế độ vận hành: Ở chế độ sưởi ấm, chỉ số COP (Coefficient of Performance) của NIP-A100R2G85 đạt khoảng 3,1 (110.000BTU ÷ 10.000W), cao hơn so với chế độ làm lạnh.

Để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm điện, người dùng nên:

  • Thiết lập nhiệt độ ở mức 24-26°C khi làm lạnh và 20-22°C khi sưởi ấm, tránh chênh lệch quá lớn với nhiệt độ ngoài trời.
  • Sử dụng chế độ “Eco” hoặc “Sleep” vào ban đêm để giảm công suất tiêu thụ.
  • Bảo trì định kỳ: Vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần, kiểm tra gas và vệ sinh dàn trao đổi nhiệt 6 tháng/lần để duy trì hiệu suất.
  • Lắp đặt đúng kỹ thuật: Đảm bảo khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh không vượt quá 70m và chênh lệch độ cao không quá 30m để tránh tổn thất áp suất.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85

Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85: thiết kế sang trọng, phù hợp không gian hiện đại
Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85: thiết kế sang trọng, phù hợp không gian hiện đại

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

NIP-A100R2G85 có thiết kế dạng tủ đứng với kích thước và trọng lượng lớn, đòi hỏi không gian lắp đặt đủ rộng và nền móng chắc chắn. Dưới đây là các thông số chi tiết:

Thông số Dàn lạnh (Indoor Unit) Dàn nóng (Outdoor Unit)
Kích thước (R×C×S) – mm 1.200 × 1.860 × 420 990 × 1.635 × 825
Trọng lượng tịnh (Net) – kg 140 232
Trọng lượng cả bao bì (Gross) – kg 161 254
Kích thước bao bì (R×C×S) – mm 1.362 × 2.050 × 582 1.090 × 1.805 × 910

Yêu cầu lắp đặt cụ thể:

  • Không gian lắp đặt:
    • Dàn lạnh: Cần không gian rộng ít nhất 1.500 × 2.000mm để đảm bảo luồng gió lưu thông và thuận tiện cho bảo trì. Khoảng cách từ tường sau đến mặt sau của dàn lạnh tối thiểu 500mm, từ tường bên đến mặt bên tối thiểu 300mm.
    • Dàn nóng: Đặt ở vị trí thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác. Khoảng cách từ tường sau đến mặt sau của dàn nóng tối thiểu 500mm, từ tường bên đến mặt bên tối thiểu 300mm, và khoảng cách phía trước tối thiểu 1.000mm.
  • Nền móng:
    • Dàn lạnh: Đặt trên nền bê tông hoặc sàn gỗ dày tối thiểu 50mm, có khả năng chịu tải ít nhất 200kg/m². Nên sử dụng chân đế cao 100-150mm để tránh ẩm mốc và tạo khoảng trống cho thoát nước ngưng.
    • Dàn nóng: Đặt trên bệ bê tông hoặc khung thép chịu lực, có khả năng chịu tải ít nhất 300kg. Nên sử dụng chân đế cao 200-300mm để tránh ngập nước và tạo khoảng trống cho luồng gió lưu thông.
  • Hệ thống thoát nước:
    • Dàn lạnh: Kết nối với ống thoát nước ngưng có đường kính tối thiểu 25mm, đảm bảo độ dốc ít nhất 1% để nước chảy tự do. Nên sử dụng ống cách nhiệt để tránh đọng sương.
    • Dàn nóng: Không yêu cầu hệ thống thoát nước riêng, nhưng cần đảm bảo không có nước đọng quanh khu vực lắp đặt.
  • Đường ống đồng:
    • Đường ống gas: Sử dụng ống đồng loại L (độ dày 0,8mm) với đường kính 25,4mm cho ống hơi và 12,7mm cho ống lỏng.
    • Chiều dài tối đa: 70m (bao gồm cả chiều dài thực tế và chênh lệch độ cao).
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh).
    • Đường ống điện: Sử dụng dây điện có tiết diện tối thiểu 6mm² cho dàn lạnh (220V) và 4mm² cho dàn nóng (380V).

Thông số điện năng, lưu lượng gió và độ ồn

NIP-A100R2G85 có các thông số điện năng và hiệu suất gió được tối ưu cho ứng dụng thương mại, đảm bảo khả năng làm mát/sưởi ấm mạnh mẽ và vận hành ổn định. Dưới đây là chi tiết:

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa tủ đứng Nagakawa 24000BTU 2 chiều NP-A24R1K58

Thông số Chế độ làm lạnh Chế độ sưởi ấm
Công suất điện tiêu thụ (W) 10.400 (2.000 – 13.200) 10.000 (2.000 – 12.800)
Dòng điện làm việc (A) 17,6 (3,4 – 22,3) 16,9 (3,4 – 21,6)
Nguồn điện Dàn lạnh: 220V/1P/50Hz
Dàn nóng: 380V/3P/50Hz
Dàn lạnh: 220V/1P/50Hz
Dàn nóng: 380V/3P/50Hz
Lưu lượng gió (m³/h) Dàn lạnh: 4.650/4.000/3.470 (cao/trung/thấp)
Dàn nóng: 10.500
Dàn lạnh: 4.650/4.000/3.470 (cao/trung/thấp)
Dàn nóng: 10.500
Độ ồn (dB(A)) Dàn lạnh: 60/56/51 (cao/trung/thấp)
Dàn nóng: 56
Dàn lạnh: 60/56/51 (cao/trung/thấp)
Dàn nóng: 56

Phân tích chi tiết:

  • Điện năng:
    • Công suất điện tiêu thụ tối đa 10.400W ở chế độ làm lạnh và 10.000W ở chế độ sưởi ấm, phù hợp với hạ tầng điện 3 pha tại các công trình thương mại.
    • Dải điều chỉnh công suất rộng (2.000 – 13.200W) giúp máy hoạt động hiệu quả ở cả tải thấp và tải cao, tiết kiệm điện năng khi không cần công suất tối đa.
    • Dòng điện khởi động có thể lên đến 22,3A, do đó cần sử dụng aptomat riêng có dòng định mức tối thiểu 32A và dây dẫn đủ tiết diện để tránh quá tải.
  • Lưu lượng gió:
    • Lưu lượng gió dàn lạnh lên đến 4.650m³/h ở tốc độ cao, đủ để làm mát nhanh chóng cho không gian rộng 150-180m². Khả năng thổi xa của máy đạt khoảng 15-20m, đảm bảo phân bố nhiệt đều ngay cả ở các khu vực xa.
    • Dàn nóng có lưu lượng gió 10.500m³/h, giúp tản nhiệt hiệu quả và duy trì hiệu suất làm việc ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 50°C.
    • Ba tốc độ gió (cao/trung/thấp) cho phép điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu sử dụng, ví dụ như giảm tốc độ gió vào ban đêm để giảm tiếng ồn.
  • Độ ồn:
    • Độ ồn dàn lạnh ở mức 60dB(A) khi hoạt động ở tốc độ cao, tương đương với tiếng nói chuyện bình thường. Ở tốc độ thấp, độ ồn giảm xuống còn 51dB(A), phù hợp cho các không gian yêu cầu yên tĩnh như phòng họp.
    • Độ ồn dàn nóng 56dB(A) ở khoảng cách 1m, thấp hơn so với nhiều model cùng công suất nhờ thiết kế quạt ly tâm và vỏ cách âm.
    • Để giảm tiếng ồn, nên lắp đặt dàn nóng trên bệ cao và sử dụng tấm chắn gió nếu đặt gần khu vực sinh hoạt.

Các tính năng bổ sung:

  • Gas R410A: Sử dụng 11kg gas R410A, một loại gas thân thiện môi trường với chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) bằng 0 và GWP (Global Warming Potential) thấp hơn so với R22.
  • Bộ lọc không khí: Tích hợp lưới lọc bụi thô và lọc than hoạt tính, giúp loại bỏ bụi bẩn, mùi hôi và một số chất gây dị ứng trong không khí.
  • Chức năng tự chẩn đoán: Máy có khả năng tự phát hiện và hiển thị mã lỗi trên màn hình điều khiển, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố.
  • Chế độ khử ẩm: Khi hoạt động ở chế độ này, máy sẽ duy trì nhiệt độ phòng ở mức thấp hơn 1-2°C so với nhiệt độ cài đặt, đồng thời giảm độ ẩm xuống mức thoải mái (40-60%).

Giá điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 bao nhiêu?

Điều hòa Nagakawa inverter 100.000BTU: vận hành êm ái, không gian yên tĩnh tuyệt đối
Điều hòa Nagakawa inverter 100.000BTU: vận hành êm ái, không gian yên tĩnh tuyệt đối

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá của NIP-A100R2G85 trên thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 56-68 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại thời điểm hiện tại (2024):

Nguồn Giá niêm yết (VNĐ) Giá khuyến mãi (VNĐ) Ghi chú
Đại lý Nagakawa chính hãng 67.590.000 58.000.000 Giảm 14%, bao gồm VAT
Cửa hàng điện máy EEW Đà Nẵng 65.000.000 56.800.000 Giá tại kho, chưa bao gồm lắp đặt
Đại lý phân phối miền Bắc 62.000.000 54.000.000 Chưa bao gồm VAT và lắp đặt

Chính sách bảo hành của NIP-A100R2G85 như sau:

  • Bảo hành máy: 2 năm kể từ ngày lắp đặt hoặc 2 năm 6 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy điều kiện nào đến trước).
  • Bảo hành máy nén: 10 năm, áp dụng cho các lỗi do nhà sản xuất.
  • Điều kiện bảo hành:
    • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Nagakawa ủy quyền.
    • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu và ghi đầy đủ thông tin ngày lắp đặt, số seri máy.
    • Không áp dụng bảo hành cho các trường hợp: hư hỏng do tự ý sửa chữa, lắp đặt sai kỹ thuật, sử dụng gas không đúng loại, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn.
  • Dịch vụ hỗ trợ:
    • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline của Nagakawa.
    • Kiểm tra và bảo trì định kỳ miễn phí trong thời gian bảo hành (thường là 6 tháng/lần).
    • Thay thế linh kiện chính hãng trong thời gian bảo hành.

Chi phí lắp đặt:

Chi phí lắp đặt NIP-A100R2G85 thường dao động từ 3-6 triệu đồng, tùy thuộc vào:

  • Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Mỗi mét ống đồng vượt quá 5m tiêu chuẩn sẽ tính thêm phí (khoảng 100.000-150.000đ/m).
  • Độ phức tạp của công trình: Lắp đặt trên cao, trong nhà xưởng nhiều tầng hoặc khu vực khó tiếp cận sẽ có chi phí cao hơn.
  • Vật tư phụ: Bao gồm giá đỡ, ống nước ngưng, dây điện, aptomat… thường có giá từ 1-2 triệu đồng.
  • Chi phí nhân công: Thường từ 1,5-3 triệu đồng tùy theo khu vực và đơn vị lắp đặt.

So sánh giá với các model cùng phân khúc

Để đánh giá mức giá của NIP-A100R2G85, có thể so sánh với các model điều hòa tủ đứng 2 chiều inverter 100.000BTU của các thương hiệu khác trên thị trường:

Model Thương hiệu Công nghệ Giá tham khảo (VNĐ) EER Bảo hành
NIP-A100R2G85 Nagakawa Inverter 2 chiều 56.800.000 – 68.000.000 2.817 2 năm máy, 10 năm máy nén
NP-A100R1T36 Nagakawa 2 chiều thường 54.500.000 – 62.000.000 2.65 2 năm máy, 5 năm máy nén
FDC100VNXE Daikin Inverter 2 chiều 85.000.000 – 95.000.000 3.21 1 năm máy, 5 năm máy nén
P100HYFG Panasonic Inverter 2 chiều 78.000.000 – 88.000.000 3.05 2 năm máy, 7 năm máy nén
MU-G100VG2 Mitsubishi Heavy Inverter 2 chiều 72.000.000 – 82.000.000 2.95 2 năm máy, 5 năm máy nén

Nhận xét:

  • Về giá: NIP-A100R2G85 có mức giá cạnh tranh nhất trong phân khúc, thấp hơn 20-30% so với các thương hiệu Nhật Bản như Daikin, Panasonic hay Mitsubishi Heavy. Điều này phù hợp với chiến lược của Nagakawa là cung cấp sản phẩm chất lượng với giá thành hợp lý.
  • Về hiệu suất: EER 2.817 của NIP-A100R2G85 thấp hơn so với các model Nhật Bản (3.05-3.21), nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 4 sao theo QCVN. Sự chênh lệch này có thể được bù đắp bằng chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
  • Về bảo hành: Nagakawa cung cấp chính sách bảo hành dài hạn cho máy nén (10 năm), vượt trội so với nhiều đối thủ. Đây là điểm cộng lớn cho người dùng quan tâm đến độ bền và chi phí bảo trì dài hạn.
  • Về công nghệ: NIP-A100R2G85 sử dụng máy nén scroll inverter và gas R410A, tương đương với các model cao cấp hơn. Tuy nhiên, các thương hiệu Nhật Bản thường tích hợp thêm các công nghệ tiên tiến như cảm biến nhiệt thông minh, chế độ tiết kiệm điện Eco, hoặc hệ thống lọc không khí cao cấp.

Kết luận, NIP-A100R2G85 là lựa chọn hợp lý cho các công trình thương mại có ngân sách vừa phải nhưng vẫn yêu cầu hiệu suất làm việc ổn định và chính sách bảo hành dài hạn. Đối với các dự án cao cấp hoặc yêu cầu khắt khe về tiết kiệm điện, người dùng có thể cân nhắc các model của Daikin hoặc Panasonic với mức đầu tư cao hơn.

Lắp đặt và bảo trì NIP-A100R2G85 như thế nào?

Điều hòa Nagakawa 2 chiều NIP-A100R2G85: giải pháp toàn diện cho nhiệt độ lý tưởng quanh năm
Điều hòa Nagakawa 2 chiều NIP-A100R2G85: giải pháp toàn diện cho nhiệt độ lý tưởng quanh năm

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt (ống đồng, chiều cao chênh lệch)

Lắp đặt NIP-A100R2G85 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu và tuổi thọ của máy. Dưới đây là các yêu cầu chi tiết:

  • Hệ thống ống đồng:
    • Loại ống: Sử dụng ống đồng loại L (độ dày 0,8mm) theo tiêu chuẩn ASTM B280, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp suất cao. Không sử dụng ống đồng tái chế hoặc có vết nứt, gỉ sét.
    • Đường kính ống:
      • Ống hơi (gas): Φ25,4mm (1 inch)
      • Ống lỏng: Φ12,7mm (1/2 inch)
    • Chiều dài ống:
      • Chiều dài tiêu chuẩn đi kèm máy: 5m.
      • Chiều dài tối đa cho phép: 70m (bao gồm cả chiều dài thực tế và chênh lệch độ cao).
      • Nếu chiều dài vượt quá 5m, cần bổ sung gas R410A theo tỷ lệ: 20g/m cho ống hơi và 10g/m cho ống lỏng.
    • Cách nhiệt: Bọc ống đồng bằng lớp cách nhiệt dày tối thiểu 10mm (đối với ống lỏng) và 15mm (đối với ống hơi) để tránh đọng sương và tổn thất nhiệt.
    • Uốn ống: Sử dụng dụng cụ uốn ống chuyên dụng để tránh làm gãy hoặc biến dạng ống. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 3 lần đường kính ống.
  • Chênh lệch độ cao:
    • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 30m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh).
    • Nếu dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh, chênh lệch độ cao tối đa chỉ được 15m.
    • Khi chênh lệch độ cao vượt quá 10m, cần lắp đặt bộ tách dầu (oil separator) để đảm bảo dầu bôi trơn quay trở lại máy nén.
  • Hệ thống điện:
    • Dàn lạnh: Sử dụng nguồn điện 220V/1P/50Hz, dây dẫn có tiết diện tối thiểu 6mm², aptomat riêng 32A.
    • Dàn nóng: Sử dụng nguồn điện 380V/3P/50Hz, dây dẫn có tiết diện tối thiểu 4mm² cho mỗi pha, aptomat riêng 25A.
    • Đảm bảo điện áp ổn định trong dải ±10% so với điện áp danh định để tránh hư hỏng máy nén.
    • Sử dụng dây tiếp địa riêng cho cả dàn lạnh và dàn nóng để đảm bảo an toàn.
  • Hệ thống thoát nước:
    • Sử dụng ống thoát nước ngưng có đường kính tối thiểu 25mm, đảm bảo độ dốc ít nhất 1% để nước chảy tự do.
    • Tránh để ống thoát nước ngưng bị gập hoặc uốn cong quá nhiều, gây tắc nghẽn.
    • Nếu chiều dài ống thoát nước vượt quá 10m, cần lắp đặt bơm nước ngưng để đảm bảo thoát nước hiệu quả.
  • Vị trí lắp đặt:
    • Dàn lạnh:
      • Đặt ở vị trí trung tâm của không gian cần làm mát để đảm bảo phân bố nhiệt đều.
      • Tránh đặt gần nguồn nhiệt (bếp, lò sưởi) hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp.
      • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu từ tường và trần như đã nêu trong phần kích thước.
    • Dàn nóng:
      • Đặt ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác.
      • Tránh đặt trong không gian kín hoặc gần cửa sổ có thể bị nước mưa hắt vào.
      • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu từ tường và các vật cản như đã nêu.
  • Quy trình lắp đặt:
    1. Kiểm tra toàn bộ thiết bị và phụ kiện đi kèm trước khi lắp đặt.
    2. Lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng trên nền móng chắc chắn, đảm bảo cân bằng và không rung lắc.
    3. Kết nối hệ thống ống đồng và dây điện theo sơ đồ hướng dẫn của nhà sản xuất.
    4. Hút chân không hệ thống ống đồng trong ít nhất 30 phút bằng bơm hút chân không chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm.
    5. Nạp gas R410A theo lượng quy định (11kg) và kiểm tra rò rỉ bằng nước xà phòng hoặc máy dò gas.
    6. Kết nối hệ thống thoát nước ngưng và kiểm tra độ kín.
    7. Cấp điện và vận hành thử máy ở chế độ làm lạnh và sưởi ấm, kiểm tra các thông số như nhiệt độ gió ra, độ ồn, và dòng điện tiêu thụ.
    8. Hướng dẫn người dùng cách sử dụng và bảo trì cơ bản.
    9. Hoàn thiện hồ sơ bảo hành và bàn giao cho khách hàng.

Hướng dẫn bảo trì và vệ sinh định kỳ

Bảo trì định kỳ NIP-A100R2G85 là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc và kéo dài tuổi thọ của máy. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000BTU inverter 1 chiều NIP-C100R2G85

  • Vệ sinh lưới lọc không khí:
    • Tần suất: 2 tuần/lần đối với môi trường nhiều bụi (nhà xưởng, showroom), 1 tháng/lần đối với môi trường sạch (văn phòng, phòng họp).
    • Quy trình:
      1. Tắt nguồn điện của máy.
      2. Mở nắp trước của dàn lạnh và tháo lưới lọc ra.
      3. Rửa lưới lọc bằng nước ấm và xà phòng nhẹ, sau đó xả sạch và để khô tự nhiên.
      4. Lắp lại lưới lọc và đóng nắp trước.
    • Lưu ý: Không sử dụng nước nóng trên 50°C hoặc chất tẩy rửa mạnh để tránh làm hỏng lưới lọc.
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
    • Tần suất: 3-6 tháng/lần, tùy thuộc vào môi trường sử dụng.
    • Quy trình:
      1. Tắt nguồn điện và tháo lưới lọc.
      2. Sử dụng máy hút bụi hoặc chổi mềm để làm sạch bụi bẩn trên bề mặt dàn trao đổi nhiệt.
      3. Nếu dàn trao đổi nhiệt bị bám bẩn nặng, có thể sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho điều hòa (theo hướng dẫn của nhà sản xuất) và phun rửa bằng bình xịt áp lực thấp.
      4. Để khô tự nhiên trước khi lắp lại lưới lọc và vận hành máy.
    • Lưu ý: Không sử dụng vật sắc nhọn để cạo dàn trao đổi nhiệt, tránh làm hỏng cánh tản nhiệt.
  • Kiểm tra gas:
    • Tần suất: 6 tháng/lần hoặc khi phát hiện hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm giảm.
    • Quy trình:
      1. Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất gas ở cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm.
      2. So sánh với áp suất tiêu chuẩn (thường được ghi trên tem máy hoặc trong tài liệu kỹ thuật).
      3. Nếu áp suất thấp hơn mức tiêu chuẩn, cần kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung gas R410A.
    • Lưu ý: Việc nạp gas phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ, sử dụng cân điện tử để đảm bảo lượng gas chính xác.
  • Vệ sinh quạt và động cơ:
    • Tần suất: 6 tháng/lần.
    • Quy trình:
      1. Tắt nguồn điện và tháo nắp trước của dàn lạnh.
      2. Sử dụng máy hút bụi hoặc chổi mềm để làm sạch cánh quạt và động cơ.
      3. Kiểm tra độ căng của dây curoa (nếu có) và điều chỉnh nếu cần.
      4. Tra dầu bôi trơn vào các ổ trục của động cơ nếu máy có dấu hiệu kêu to hoặc rung lắc.
  • Kiểm tra hệ thống điện:
    • Tần suất: 6 tháng/lần.
    • Quy trình:
      1. Tắt nguồn điện và kiểm tra các đầu nối dây điện xem có bị lỏng, oxy hóa hoặc cháy sém không.
      2. Sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp và dòng điện tiêu thụ, so sánh với thông số kỹ thuật của máy.
      3. Kiểm tra aptomat và cầu chì xem có bị hỏng hoặc quá tải không.
  • Kiểm tra hệ thống thoát nước:
    • Tần suất: 3 tháng/lần.
    • Quy trình:
      1. Kiểm tra ống thoát nước ngưng xem có bị tắc nghẽn, gập hoặc rò rỉ không.
      2. Đổ nước vào khay nước ngưng để kiểm tra khả năng thoát nước.
      3. Vệ sinh khay nước ngưng và ống thoát nước bằng bàn chải mềm và nước sạch.
  • Bảo trì định kỳ bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp:
    • Tần suất: 1 năm/lần.
    • Nội dung:
      • Kiểm tra toàn bộ hệ thống, bao gồm máy nén, van tiết lưu, cảm biến nhiệt độ và bo mạch điều khiển.
      • Vệ sinh sâu dàn trao đổi nhiệt bằng dung dịch chuyên dụng và máy phun áp lực.
      • Kiểm tra và cân chỉnh lại hệ thống ống đồng và điện nếu cần.
      • Cập nhật phần mềm điều khiển (nếu có).

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn tắt nguồn điện trước khi tiến hành bất kỳ công việc bảo trì hoặc vệ sinh nào.
  • Sử dụng các dụng cụ và vật liệu phù hợp để tránh làm hỏng máy.
  • Nếu không có kinh nghiệm, nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp để thực hiện các công việc bảo trì phức tạp.
  • Ghi chép lại lịch sử bảo trì để theo dõi tình trạng của máy và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

Việc tuân thủ đúng quy trình bảo trì và vệ sinh định kỳ không chỉ giúp NIP-A100R2G85 hoạt động hiệu quả và tiết kiệm điện, mà còn kéo dài tuổi thọ của máy, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

NIP-A100R2G85 là giải pháp điều hòa tủ đứng 2 chiều inverter công suất lớn, kết hợp hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm vượt trội với công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến. Với khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt từ 32.300 đến 120.000BTU, máy đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cho không gian rộng 120-180m², từ nhà xưởng sản xuất đến showroom thương mại. Thiết kế tách biệt nguồn điện 220V/380V cho dàn lạnh/nóng cùng hệ thống ống đồng hỗ trợ chiều dài lên đến 70m mang lại sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các công trình có hạ tầng phức tạp. Mặc dù chỉ số EER 2.817 không phải là cao nhất trong phân khúc, nhưng với mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành dài hạn (2 năm máy, 10 năm máy nén), NIP-A100R2G85 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa chi phí đầu tư mà không ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.

Mua NIP-A100R2G85 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm NIP-A100R2G85 được đánh giá cao nhờ hiệu suất làm mát vượt trội và thiết kế hiện đại, phù hợp với mọi không gian từ gia đình đến văn phòng. Với công nghệ tiên tiến, máy đảm bảo tiết kiệm điện năng mà vẫn mang lại không khí trong lành, dễ chịu.

Điện máy EEW cam kết cung cấp NIP-A100R2G85 chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm sử dụng sản phẩm chất lượng cao với mức giá hợp lý.

Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 có phải là sản phẩm chính hãng?

Điều hòa tủ đứng Nagakawa NIP-A100R2G85 chính hãng khi mua tại các cửa hàng ủy quyền hoặc trang thương mại điện tử lớn như Shopee Mall, Lazada Mall. Bạn nên kiểm tra tem chống hàng giả và hóa đơn VAT để đảm bảo chất lượng.

Làm sao để phân biệt điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 thật và giả khi?

Để phân biệt điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 thật, hãy kiểm tra tem chống giả có mã QR quét được, logo Nagakawa sắc nét và vỏ hộp in rõ ràng. Tránh mua hàng không có bảo hành chính hãng.

Mua điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 ở đâu uy tín để tránh hàng giả?

Bạn nên mua điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 tại các đại lý ủy quyền của Nagakawa, siêu thị điện máy như Điện Máy Xanh, hoặc các sàn thương mại điện tử có chương trình bảo vệ người mua.

Điều hòa tủ đứng NIP-A100R2G85 có bảo hành chính hãng bao lâu khi mua?

Điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 chính hãng được bảo hành 2 năm cho máy nén và 1 năm cho linh kiện khi mua từ nhà phân phối chính thức, kể cả mua online.

Có nên mua điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 giá rẻ bất thường trên mạng?

Không nên mua điều hòa Nagakawa NIP-A100R2G85 giá rẻ bất thường vì dễ gặp hàng giả, hàng không bảo hành. Giá sản phẩm chính hãng thường dao động từ 25-30 triệu đồng tùy khuyến mãi.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000BTU inverter 2 chiều NIP-A100R2G85
Loại sản phẩmĐiều hòa tủ đứng 2 chiều inverter
Thương hiệuNagakawa
Mã sản phẩmNIP-A100R2G85
Công suất làm lạnh100.000 BTU/h (32.300 - 110.500 BTU/h)
Công suất sưởi ấm110.000 BTU/h (30.100 - 120.000 BTU/h)
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh)10.400 W (2.000 - 13.200 W)
Công suất điện tiêu thụ (sưởi ấm)10.000 W (2.000 - 12.800 W)
Dòng điện làm việc (làm lạnh)17.6 A (3.4 - 22.3 A)
Dòng điện làm việc (sưởi ấm)16.9 A (3.4 - 21.6 A)
Điện áp dàn lạnh220V/1Pha/50Hz
Điện áp dàn nóng380V/3Pha/50Hz
Lưu lượng gió dàn lạnh4.650/4.000/3.470 m³/h (3 tốc độ)
Lưu lượng gió dàn nóng10.500 m³/h
Hiệu suất năng lượng (EER)2.817 W/W
Độ ồn dàn lạnh60/56/51 dB(A)
Độ ồn dàn nóng56 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (RxCxS)1.200×1.860×420 mm
Kích thước dàn nóng (RxCxS)990×1.635×825 mm
Trọng lượng dàn lạnh (net/gross)140 kg / 161 kg
Trọng lượng dàn nóng (net/gross)232 kg / 254 kg
Loại gasR410A
Lượng gas nạp11 kg
Đường kính ống đồng lỏngΦ12.7 mm
Đường kính ống đồng hơiΦ25.4 mm
Chiều dài ống đồng tiêu chuẩn5 m
Chiều dài ống đồng tối đa70 m
Chênh lệch chiều cao tối đa30 m
Kích thước bao bì dàn lạnh1.362×2.050×582 mm
Kích thước bao bì dàn nóng1.090×1.805×910 mm
Bảo hành máy2 năm
Bảo hành máy nén10 năm
Xuất xứTrung Quốc
Diện tích phù hợp120 - 180 m²
Mức giá tham khảo56 - 68 triệu VND

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000BTU inverter 2 chiều NIP-A100R2G85”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi