NP-C100R1C24 là dòng điều hòa tủ đứng thương mại 1 chiều của Nagakawa, công suất 100.000 BTU (tương đương 10-11 HP), chuyên dụng cho không gian rộng từ 140-187m². Sản phẩm tích hợp công nghệ làm lạnh nhanh, hút ẩm và lọc không khí hiệu quả, vận hành trên gas R410A thân thiện môi trường. Thiết kế dạng tủ đứng hiện đại, phù hợp lắp đặt trong văn phòng, nhà xưởng, khách sạn, trung tâm thương mại – nơi cần khả năng làm mát mạnh mẽ và độ bền cao.
Với nguồn điện 3 pha 380V và công suất tiêu thụ 29,3kW, NP-C100R1C24 đáp ứng nhu cầu làm mát công nghiệp mà vẫn đảm bảo tiết kiệm điện năng tối ưu cho doanh nghiệp.
Điều hòa tủ đứng Nagakawa NP-C100R1C24 là gì và có đặc điểm nổi bật nào

Định nghĩa và phân loại máy lạnh tủ đứng
Điều hòa tủ đứng (cabinet air conditioner) là dòng máy lạnh công nghiệp có thiết kế dạng tủ đứng, với dàn lạnh đặt thẳng đứng và dàn nóng tách rời. Khác với điều hòa treo tường hay âm trần, tủ đứng thường có công suất lớn (từ 24.000 BTU trở lên), phù hợp cho không gian rộng từ 50m² trở lên. NP-C100R1C24 thuộc phân khúc máy lạnh tủ đứng 1 chiều (chỉ làm lạnh), không tích hợp chế độ sưởi ấm, tập trung tối ưu hiệu suất làm mát cho môi trường thương mại và công nghiệp.
Cấu tạo của NP-C100R1C24 bao gồm:
- Dàn lạnh (indoor unit): Thiết kế dạng tủ đứng cao khoảng 1,8m, có quạt ly tâm công suất lớn để phân phối gió đều khắp không gian.
- Dàn nóng (outdoor unit): Kích thước lớn, chứa máy nén và quạt hướng trục, kết nối với dàn lạnh qua hệ thống ống đồng và dây điện.
- Hệ thống điều khiển: Bảng điều khiển điện tử hoặc remote điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ gió và chế độ hoạt động.
- Lưới lọc không khí: Tích hợp màng lọc bụi và vi khuẩn, dễ dàng tháo rời để vệ sinh định kỳ.
Những ưu điểm vượt trội của model NP-C100R1C24
NP-C100R1C24 nổi bật với hàng loạt tính năng kỹ thuật vượt trội, đáp ứng nhu cầu làm mát chuyên nghiệp:
- Công suất làm lạnh khủng 100.000 BTU: Đủ sức làm mát diện tích 140-187m², lý tưởng cho không gian rộng như hội trường, nhà xưởng, showroom.
- Gas R410A thân thiện môi trường: Không gây hại tầng ozone, hiệu suất làm lạnh cao hơn 10-15% so với gas R22 cũ.
- Lưu lượng gió lớn: Quạt ly tâm công suất cao, luân chuyển không khí nhanh chóng, duy trì nhiệt độ đồng đều trong phòng.
- Độ ồn thấp: Chỉ 55-60dB ở chế độ vận hành bình thường, không gây tiếng ồn khó chịu cho môi trường làm việc.
- Thiết kế hiện đại, tiết kiệm không gian: Kích thước gọn gàng (WxDxH: ~1.000x400x1.800mm), dễ dàng lắp đặt trong góc phòng hoặc sát tường.
- Bảo hành chính hãng 2 năm: Đảm bảo quyền lợi cho khách hàng, với dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp từ Nagakawa.
Đặc biệt, NP-C100R1C24 sử dụng máy nén rotary hoặc scroll (tùy lô sản xuất), giúp tăng hiệu suất làm lạnh và giảm tiêu hao điện năng so với máy nén piston truyền thống. Hệ thống ống đồng dày 0,6-0,8mm chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao ngay cả khi lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Công suất và diện tích làm lạnh của NP-C100R1C24 phù hợp không gian nào

Công suất 100.000 BTU tương đương bao nhiêu HP và kW
Công suất làm lạnh 100.000 BTU của NP-C100R1C24 tương đương với:
- 10 HP (Horse Power): Theo tiêu chuẩn quy đổi của ngành điện lạnh, 1 HP ≈ 9.000-10.000 BTU. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất làm tròn lên 11 HP để phản ánh công suất thực tế cao hơn.
- 29,3 kW: Đây là công suất làm lạnh danh định (cooling capacity) theo đơn vị quốc tế, tính toán dựa trên tiêu chuẩn ISO 5151.
- Công suất tiêu thụ điện: ~9,5-10,5 kW: Tùy thuộc vào điều kiện môi trường và hiệu suất máy nén. Hệ số hiệu suất (COP) của NP-C100R1C24 đạt khoảng 2,8-3,0, nghĩa là tiêu thụ 1 kW điện tạo ra 2,8-3,0 kW lạnh.
Để so sánh, một chiếc điều hòa gia đình 9.000 BTU (1 HP) chỉ có công suất làm lạnh 2,6 kW, trong khi NP-C100R1C24 mạnh gấp 11 lần. Điều này giải thích tại sao máy được thiết kế cho nguồn điện 3 pha 380V, với dòng khởi động lên tới 40-50A, yêu cầu hệ thống điện công nghiệp đủ tải.
Diện tích tối ưu cho văn phòng, nhà xưởng và khách sạn
NP-C100R1C24 được tối ưu cho không gian có diện tích từ 140-187m², với chiều cao trần từ 2,7-4,0m. Dưới đây là các ứng dụng thực tế:
- Văn phòng: Phòng họp lớn, sảnh lễ tân, khu làm việc mở (open space) có từ 50-100 nhân viên. Máy đảm bảo nhiệt độ ổn định 22-26°C ngay cả khi có nhiều người và thiết bị điện tử hoạt động.
- Nhà xưởng sản xuất: Khu vực lắp ráp, kho hàng, xưởng may mặc với diện tích 150-200m². Lưu lượng gió lớn giúp loại bỏ bụi và hơi nóng từ máy móc, duy trì môi trường làm việc an toàn.
- Khách sạn, nhà hàng: Sảnh lobby, phòng ăn lớn, hội trường tiệc cưới. Máy có khả năng làm mát nhanh, phù hợp với không gian đông người và thường xuyên mở cửa ra vào.
- Trung tâm thương mại: Gian hàng triển lãm, showroom ô tô, siêu thị mini. Thiết kế tủ đứng gọn gàng, không chiếm diện tích sàn quý giá.
- Trường học, bệnh viện: Phòng học lớn, hội trường, khu vực chờ khám bệnh. Hệ thống lọc không khí tích hợp giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm nguy cơ lây nhiễm.
Lưu ý: Diện tích làm lạnh hiệu quả còn phụ thuộc vào các yếu tố như:
- Mức độ cách nhiệt của phòng (tường, cửa sổ, mái).
- Số lượng người và thiết bị tỏa nhiệt (máy tính, đèn, máy móc).
- Độ ẩm môi trường (khí hậu miền Trung có độ ẩm cao, đòi hỏi công suất lớn hơn).
- Hướng gió và vị trí lắp đặt dàn lạnh/dàn nóng.
Ví dụ: Nếu lắp đặt NP-C100R1C24 trong nhà xưởng có mái tôn và nhiều cửa sổ kính, diện tích làm lạnh thực tế có thể giảm xuống còn 120-150m². Ngược lại, trong văn phòng có tường dày và cửa kín, máy có thể làm mát hiệu quả tới 200m².
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Nagakawa NP-C100R1C24

Thông số điện năng và nguồn cấp yêu cầu
NP-C100R1C24 yêu cầu nguồn điện 3 pha 380V/50Hz, với các thông số điện năng chính như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 380V ±10% |
| Tần số | 50Hz |
| Công suất làm lạnh (Cooling Capacity) | 29,3 kW (100.000 BTU/h) |
| Công suất tiêu thụ điện (Input Power) | 9,5-10,5 kW |
| Dòng điện định mức | 18-20A |
| Dòng khởi động (Starting Current) | 40-50A (trong 0,5-1 giây) |
| Hệ số công suất (Power Factor) | 0,85-0,9 |
| Hệ số hiệu suất (COP) | 2,8-3,0 |
Lưu ý quan trọng:
📈 Khám phá: Điều hòa tủ đứng Nagakawa 2 chiều 100.000BTU NP-A100DL
- Nguồn điện phải ổn định: Điện áp dao động quá ±10% có thể gây hỏng máy nén hoặc giảm tuổi thọ máy. Nên lắp đặt bộ ổn áp chuyên dụng cho máy lạnh công suất lớn.
- Dây dẫn điện: Sử dụng dây đồng có tiết diện tối thiểu 6mm² cho dây pha và 4mm² cho dây trung tính. Dây nối đất phải có tiết diện ≥ 10mm² để đảm bảo an toàn.
- Cầu dao tự động (MCB): Chọn loại 3 pha, 30-40A, có khả năng chịu dòng ngắn mạch ≥ 6kA.
- Vị trí lắp đặt dàn nóng: Cách tường ít nhất 30cm, không đặt gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có bụi bẩn. Khoảng cách tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh là 30m (tính theo chiều dài ống đồng).
Loại gas, lưu lượng gió và độ ồn hoạt động
NP-C100R1C24 sử dụng gas R410A, một loại gas thế hệ mới với các ưu điểm:
- Không phá hủy tầng ozone: Chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) = 0, thân thiện với môi trường.
- Hiệu suất làm lạnh cao: Áp suất làm việc cao hơn gas R22 (khoảng 1,6 lần), giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt.
- An toàn cho sức khỏe: Không độc hại, không cháy nổ, phù hợp cho không gian kín như văn phòng, bệnh viện.
- Lượng gas nạp: Khoảng 4,5-5,0 kg cho bộ dàn nóng + dàn lạnh. Khi lắp đặt, cần nạp thêm gas theo chiều dài ống đồng (khoảng 30-50g/m).
Thông số lưu lượng gió và độ ồn:
| Thông số | Dàn lạnh (Indoor Unit) | Dàn nóng (Outdoor Unit) |
|---|---|---|
| Lưu lượng gió (Air Flow) | 3.000-3.500 m³/h | 8.000-9.000 m³/h |
| Tốc độ gió (Fan Speed) | 3 cấp: Thấp/Medium/Cao | 1 cấp cố định |
| Độ ồn (Noise Level) | 55-60 dB(A) | 65-70 dB(A) |
| Hướng gió | Điều chỉnh lên/xuống, trái/phải | Hướng trục, thổi ngang |
Để giảm tiếng ồn, nên:
- Lắp đặt dàn nóng trên giá đỡ cao ít nhất 30cm so với mặt đất, tránh rung động truyền vào tường.
- Sử dụng ống mềm (flexible duct) nối giữa dàn lạnh và hệ thống ống gió (nếu có) để giảm tiếng ồn từ quạt.
- Định kỳ vệ sinh lưới lọc và cánh quạt để tránh tiếng ồn do bụi bẩn tích tụ.
Trong môi trường yêu cầu độ ồn thấp (như phòng họp, thư viện), có thể lắp đặt thêm hộp giảm thanh (silencer) cho dàn lạnh, giúp giảm độ ồn xuống còn 45-50 dB.
Chi phí lắp đặt và giá bán điều hòa NP-C100R1C24 bao nhiêu tiền

Bảng giá nhân công và vật tư lắp đặt theo công suất
Chi phí lắp đặt NP-C100R1C24 bao gồm nhân công và vật tư, phụ thuộc vào khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh, độ phức tạp của công trình. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đã bao gồm VAT):
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống đồng, băng cuốn, bảo ôn | Mét | 450.000 – 550.000 | Công suất 60.000-100.000 BTU. Bao gồm ống đồng Φ12,7mm và Φ19,05mm, băng cuốn, bảo ôn PE. |
| 2 | Giá đỡ cục nóng | Bộ | 300.000 – 400.000 | Giá đỡ thép sơn tĩnh điện, chịu tải ≥ 150kg. |
| 3 | Lồng bảo vệ cục nóng | Bộ | 1.000.000 – 1.200.000 | Lồng thép mạ kẽm, chống trộm và bảo vệ dàn nóng khỏi tác động bên ngoài. |
| 4 | Dây điện nguồn | Mét | 150.000 – 200.000 | Dây đồng 4x6mm² cho nguồn 3 pha. |
| 5 | Dây tín hiệu | Mét | 30.000 – 50.000 | Dây điều khiển giữa dàn nóng và dàn lạnh. |
| 6 | Nhân công lắp đặt | Bộ | 1.500.000 – 2.000.000 | Bao gồm khoan tường, lắp đặt dàn nóng/lạnh, hút chân không, nạp gas, chạy thử. |
| 7 | Bảo ôn ống đồng | Mét | 50.000 – 80.000 | Bảo ôn PE dày 10mm, chống đọng sương và thất thoát nhiệt. |
Ví dụ: Nếu lắp đặt NP-C100R1C24 với khoảng cách 15m giữa dàn nóng và dàn lạnh, chi phí vật tư và nhân công ước tính:
- Ống đồng + bảo ôn: 15m x 500.000 = 7.500.000 VNĐ
- Giá đỡ + lồng bảo vệ: 1.500.000 VNĐ
- Dây điện + dây tín hiệu: 15m x 200.000 = 3.000.000 VNĐ
- Nhân công: 2.000.000 VNĐ
- Tổng chi phí lắp đặt: ~14.000.000 VNĐ
Lưu ý:
- Chi phí có thể thay đổi tùy theo địa hình lắp đặt (ví dụ: lắp đặt trên tầng cao, cần thêm thang máy hoặc cần cẩu).
- Nếu khoảng cách vượt quá 30m, cần bổ sung bơm gas và tăng đường kính ống đồng, làm tăng chi phí.
- Một số đơn vị cung cấp gói “lắp đặt trọn gói” với giá ưu đãi, bao gồm cả vật tư và nhân công.
Giá máy chính hãng và chính sách bảo hành 2 năm
Giá bán NP-C100R1C24 chính hãng tại thị trường Việt Nam dao động từ 65.000.000 – 75.000.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt), tùy theo:
- Chính sách giá của nhà phân phối (giá buôn vs. giá lẻ).
- Thời điểm mua hàng (giá thường tăng vào mùa cao điểm từ tháng 4-8).
- Khuyến mãi đi kèm (ví dụ: tặng bảo ôn, miễn phí lắp đặt cơ bản).
Chính sách bảo hành của Nagakawa cho NP-C100R1C24:
- Thời gian bảo hành: 2 năm cho máy nén và linh kiện chính hãng, 1 năm cho các bộ phận khác.
- Điều kiện bảo hành:
- Máy phải được lắp đặt bởi đơn vị được Nagakawa ủy quyền.
- Phiếu bảo hành phải được đóng dấu đầy đủ và có chữ ký của đại lý.
- Không áp dụng bảo hành cho trường hợp tự ý sửa chữa, thay đổi cấu trúc máy, hoặc sử dụng gas không đúng loại.
- Dịch vụ hậu mãi:
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline.
- Bảo trì định kỳ miễn phí trong năm đầu (1 lần/năm).
- Thay thế linh kiện chính hãng với giá ưu đãi sau thời gian bảo hành.
Để tiết kiệm chi phí, khách hàng nên:
- Mua máy vào mùa thấp điểm (tháng 9-3 năm sau) để hưởng giá ưu đãi.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp có gói “mua máy + lắp đặt trọn gói” để giảm chi phí phát sinh.
- Kiểm tra kỹ phiếu bảo hành và tem chống hàng giả trước khi thanh toán.
Nên mua điều hòa Nagakawa NP-C100R1C24 ở đâu uy tín và tiết kiệm nhất

Địa chỉ phân phối chính hãng tại Hà Nội và Hải Phòng
Để đảm bảo mua được NP-C100R1C24 chính hãng với giá tốt nhất, khách hàng nên lựa chọn các đại lý ủy quyền của Nagakawa. Dưới đây là một số tiêu chí để nhận diện đơn vị phân phối uy tín:
📌 Xem thêm: Điều hòa tủ đứng Nagakawa 28000BTU 2 chiều NP-A28DH+
- Giấy chứng nhận đại lý chính hãng: Đơn vị phải có giấy chứng nhận phân phối từ Nagakawa, thường được trưng bày tại cửa hàng hoặc trên website.
- Kho hàng rộng rãi: Có kho chứa máy với số lượng lớn, đảm bảo nguồn hàng ổn định và giao hàng nhanh chóng.
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp: Nhân viên tư vấn phải am hiểu kỹ thuật, có khả năng giải đáp chi tiết về thông số máy và quy trình lắp đặt.
- Chính sách hậu mãi rõ ràng: Cung cấp phiếu bảo hành đầy đủ, hỗ trợ bảo trì định kỳ và xử lý sự cố nhanh chóng.
- Giá cả cạnh tranh: So sánh giá giữa các đại lý để chọn đơn vị có mức giá hợp lý, tránh tình trạng “treo đầu dê bán thịt chó”.
Một số lưu ý khi mua hàng:
- Kiểm tra tem chống hàng giả: Máy chính hãng có tem Nagakawa với mã QR để quét và xác minh nguồn gốc.
- Yêu cầu xuất hóa đơn VAT: Hóa đơn là bằng chứng để hưởng chính sách bảo hành và đổi trả nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
- Tham khảo đánh giá từ khách hàng cũ: Tìm hiểu phản hồi từ những người đã mua máy tại đơn vị đó để đánh giá chất lượng dịch vụ.
Lưu ý khi chọn đơn vị lắp đặt và mua hàng giá buôn
Đối với khách hàng doanh nghiệp hoặc mua số lượng lớn, việc lựa chọn đơn vị cung cấp giá buôn là yếu tố quan trọng để tối ưu chi phí. Dưới đây là những lưu ý khi mua NP-C100R1C24 giá buôn:
- Đàm phán giá trực tiếp với nhà phân phối:
- Liên hệ trực tiếp với văn phòng đại diện Nagakawa hoặc các nhà phân phối cấp 1 để được báo giá buôn.
- Mua số lượng càng lớn (từ 5 máy trở lên), giá càng ưu đãi.
- Yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm cả chi phí vận chuyển và lắp đặt (nếu có).
- Kiểm tra chính sách hậu mãi cho khách hàng buôn:
- Một số nhà phân phối cung cấp gói bảo hành mở rộng (3-5 năm) cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Hỏi rõ về chính sách đổi trả, bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Lựa chọn đơn vị lắp đặt chuyên nghiệp:
- Đơn vị lắp đặt phải có kinh nghiệm với máy lạnh công suất lớn, đặc biệt là dòng tủ đứng.
- Kiểm tra chứng chỉ hành nghề và các dự án đã thực hiện trước đó.
- Yêu cầu báo giá chi tiết cho từng hạng mục lắp đặt (nhân công, vật tư, phụ kiện).
- Thương lượng gói dịch vụ trọn gói:
- Một số đơn vị cung cấp gói “mua máy + lắp đặt + bảo trì” với giá ưu đãi.
- Đàm phán để được miễn phí vận chuyển, lắp đặt cơ bản hoặc tặng phụ kiện (ví dụ: lồng bảo vệ dàn nóng).
- Kiểm tra máy trước khi nhận hàng:
- Yêu cầu mở thùng máy để kiểm tra tình trạng bên ngoài (không trầy xước, móp méo).
- Kiểm tra tem bảo hành, số seri và phụ kiện đi kèm (remote, sách hướng dẫn, ốc vít).
- Nếu mua số lượng lớn, nên yêu cầu nhân viên kỹ thuật kiểm tra thử máy trước khi thanh toán.
Cuối cùng, khách hàng nên so sánh ít nhất 3 báo giá từ các đơn vị khác nhau trước khi quyết định. Đừng chỉ chú trọng vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng máy và dịch vụ hậu mãi, vì điều này có thể dẫn đến chi phí phát sinh sau này.
Với công suất khủng 100.000 BTU, hiệu suất làm lạnh vượt trội và thiết kế chuyên nghiệp, NP-C100R1C24 là lựa chọn hàng đầu cho các không gian thương mại và công nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung. Để tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị phân phối chính hãng, có đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp và chính sách hậu mãi rõ ràng. Hãy đầu tư đúng đắn ngay từ đầu để sở hữu một hệ thống làm mát bền bỉ, tiết kiệm điện và đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng trong nhiều năm tới.
Mua NP-C100R1C24 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm NP-C100R1C24 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm NP-C100R1C24 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, phù hợp với mọi không gian sống và làm việc.
Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp các thiết bị điện lạnh chính hãng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành dài hạn. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt và lựa chọn hoàn hảo cho gia đình bạn!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.