FH-18TL22 là dòng điều hòa tủ đứng 2 chiều của Casper, công suất 18.000BTU (tương đương 5,3kW), sử dụng gas R410A và máy nén ASL190UY-C7EQ, đáp ứng nhu cầu làm lạnh và sưởi ấm cho không gian 20-30m². Với thiết kế luồng gió thổi mạnh mẽ 950m³/h và độ ồn chỉ 44dB(A), sản phẩm này phù hợp cho phòng khách, văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nơi yêu cầu giải pháp điều hòa tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
Điểm cộng lớn nhất của FH-18TL22 là khả năng vận hành ổn định trong cả hai chế độ, với công suất tiêu thụ điện tối ưu (1.750W làm lạnh/1.800W sưởi ấm) và bảo hành dài hạn (3 năm toàn máy, 5 năm máy nén), giúp người dùng yên tâm sử dụng lâu dài mà không lo chi phí bảo trì cao.
Điều hòa cây Casper FH-18TL22 là gì và có gì đặc biệt

Định nghĩa và phân loại điều hòa tủ đứng
Điều hòa tủ đứng (hay điều hòa cây) là loại máy điều hòa không khí có thiết kế dạng đứng, với dàn lạnh và dàn nóng tách rời, trong đó dàn lạnh được đặt thẳng đứng trên sàn nhà. Khác với điều hòa treo tường, dòng sản phẩm này không yêu cầu khoan đục tường để lắp đặt, phù hợp cho các không gian có diện tích lớn hoặc không thể lắp đặt máy treo tường do cấu trúc kiến trúc.
FH-18TL22 thuộc phân khúc điều hòa cây 2 chiều, có khả năng làm lạnh và sưởi ấm, sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện (mặc dù không phải model inverter thuần túy). Với kích thước dàn lạnh 800×545×315mm và dàn nóng 506×1780×315mm, sản phẩm này được tối ưu cho không gian có chiều cao trần từ 2,7m trở lên, đảm bảo luồng gió phân phối đều khắp phòng mà không gây cảm giác khó chịu.
Những tính năng nổi bật của FH-18TL22
FH-18TL22 tích hợp nhiều tính năng kỹ thuật đáng chú ý, giúp nâng cao hiệu suất và trải nghiệm sử dụng:
- Công suất 18.000BTU 2 chiều: Đáp ứng nhu cầu làm lạnh và sưởi ấm cho phòng 20-30m², với công suất tiêu thụ điện chỉ 1.750W (làm lạnh) và 1.800W (sưởi ấm), tương đương dòng điện 7,9A và 8,1A.
- Máy nén ASL190UY-C7EQ: Loại máy nén rotary hiệu suất cao, hoạt động ổn định ở tần số 50Hz, giảm thiểu rung động và tiếng ồn so với máy nén piston truyền thống.
- Lưu lượng gió 950m³/h: Quạt ly tâm với động cơ YDK31-6A đảm bảo luồng gió mạnh mẽ, phân phối đều khắp phòng ở 3 tốc độ gió (cao/trung/thấp).
- Độ ồn thấp 44dB(A): Nhờ thiết kế cách âm và quạt ly tâm, máy hoạt động êm ái, phù hợp cho phòng ngủ hoặc văn phòng yên tĩnh.
- Gas R410A (970g): Loại gas thân thiện với môi trường, không gây thủng tầng ozone, đồng thời cải thiện hiệu suất truyền nhiệt lên đến 30% so với gas R22.
- Bảo hành dài hạn: 3 năm cho toàn bộ máy và 5 năm cho máy nén, vượt trội so với nhiều model cùng phân khúc.
Ngoài ra, FH-18TL22 còn hỗ trợ chế độ hẹn giờ bật/tắt, điều khiển từ xa và màn hình LED hiển thị nhiệt độ, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chế độ hoạt động.
FH-18TL22 phù hợp với không gian nào và đối tượng nào

Diện tích phòng lý tưởng cho điều hòa 18000BTU
Công suất 18.000BTU của FH-18TL22 được thiết kế để làm lạnh/sưởi ấm hiệu quả cho phòng có diện tích từ 20-30m², với chiều cao trần tiêu chuẩn 2,7-3m. Cụ thể:
- 20m²: Phòng ngủ, văn phòng nhỏ, cửa hàng tiện lợi.
- 25m²: Phòng khách gia đình, phòng họp nhỏ, showroom diện tích vừa.
- 30m²: Phòng làm việc chung, nhà hàng nhỏ, quán cà phê.
Lưu ý: Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào các yếu tố như số lượng người trong phòng, thiết bị điện tử phát nhiệt, hướng nắng và cách nhiệt của tường. Ví dụ, phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc mái tôn sẽ cần công suất cao hơn so với phòng kín và cách nhiệt tốt.
Đối tượng sử dụng và nhu cầu thực tế
FH-18TL22 hướng đến 3 nhóm đối tượng chính:
1. Hộ gia đình tại Đà Nẵng và miền Trung: Với khí hậu nóng ẩm vào mùa hè và se lạnh vào mùa đông, nhu cầu sử dụng điều hòa 2 chiều là rất lớn. Sản phẩm này phù hợp cho các gia đình có phòng khách rộng 25-30m² hoặc phòng ngủ chính, nơi cần giải pháp điều hòa tiết kiệm diện tích và dễ dàng di chuyển khi cần thiết.
2. Văn phòng và cửa hàng nhỏ: Các văn phòng startup, cửa hàng thời trang, quán ăn diện tích dưới 30m² thường ưu tiên điều hòa cây vì không cần khoan tường và dễ dàng lắp đặt. FH-18TL22 với độ ồn thấp 44dB(A) không gây ảnh hưởng đến môi trường làm việc hoặc giao tiếp với khách hàng.
3. Doanh nghiệp cần giải pháp tạm thời: Các công trình xây dựng, sự kiện ngắn hạn hoặc phòng trọ cho thuê có thể tận dụng FH-18TL22 nhờ khả năng lắp đặt nhanh chóng và không yêu cầu cấu trúc cố định. Trọng lượng dàn lạnh 36kg và dàn nóng 39kg cũng giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng hơn so với các model công suất lớn.
Đối với những không gian có diện tích vượt quá 30m², người dùng nên cân nhắc model công suất cao hơn như FH-28TL22 (28.000BTU) để đảm bảo hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm tối ưu.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Casper FH-18TL22

Công suất làm lạnh và sưởi ấm
FH-18TL22 sở hữu công suất danh định 18.000BTU/h (≈5,3kW) cho cả hai chế độ làm lạnh và sưởi ấm, đáp ứng tiêu chuẩn EER (Energy Efficiency Ratio) và COP (Coefficient of Performance) ở mức trung bình khá trong phân khúc điều hòa cây không inverter. Cụ thể:
- Làm lạnh:
- Công suất làm lạnh: 18.000BTU/h (5.275W).
- Công suất tiêu thụ: 1.750W.
- EER: 3,01 (tương đương mức tiết kiệm điện trung bình).
- Dòng điện: 7,9A (ở 220V).
- Sưởi ấm:
- Công suất sưởi ấm: 18.000BTU/h (5.275W).
- Công suất tiêu thụ: 1.800W.
- COP: 2,93 (hiệu suất sưởi ấm tốt trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời trên 5°C).
- Dòng điện: 8,1A (ở 220V).
Máy sử dụng máy nén ASL190UY-C7EQ của Toshiba, loại máy nén rotary có khả năng chịu tải cao, hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng (-15°C đến 48°C cho dàn nóng). Điều này giúp FH-18TL22 duy trì hiệu suất sưởi ấm tốt ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống thấp (tuy nhiên, hiệu suất sẽ giảm khi nhiệt độ dưới 0°C).
💡 Gợi ý: Điều hòa tủ đứng Casper 28.000BTU FH-28TL22
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
FH-18TL22 có thiết kế tối ưu cho không gian vừa và nhỏ, với các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Dàn lạnh (Indoor) | Dàn nóng (Outdoor) |
|---|---|---|
| Kích thước máy (D×R×C) | 800×545×315mm | 506×1780×315mm |
| Kích thước bao bì | 920×620×400mm | 620×1970×460mm |
| Trọng lượng tịnh | 36kg | 39kg |
| Đường kính ống gas | Ống lỏng: Ø6,35mm / Ống gas: Ø12,7mm | |
| Chiều dài ống tối đa | 15m (khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng) | |
| Độ chênh lệch chiều cao | 5m (dàn nóng có thể đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh) | |
Yêu cầu lắp đặt:
- Nguồn điện: 220-240V/1P/50Hz, cần sử dụng aptomat riêng biệt 16A để đảm bảo an toàn.
- Không gian lắp đặt:
- Dàn lạnh: Đặt cách tường ít nhất 50cm để đảm bảo lưu thông gió, tránh đặt gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp.
- Dàn nóng: Đặt ở nơi thoáng khí, cách tường ít nhất 30cm, tránh khu vực có bụi bẩn hoặc hóa chất ăn mòn.
- Đường ống gas: Sử dụng ống đồng có độ dày tối thiểu 0,8mm, bọc cách nhiệt đường kính trong 6mm và 12mm để tránh thất thoát nhiệt.
Lưu ý: Việc lắp đặt FH-18TL22 nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ máy. Đặc biệt, cần kiểm tra rò rỉ gas sau khi lắp đặt và nạp bổ sung gas nếu chiều dài ống vượt quá 5m (theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất).
So sánh FH-18TL22 với các model điều hòa cây khác
FH-18TL22 và FC-18TL22: Đâu là lựa chọn tốt hơn
FH-18TL22 và FC-18TL22 là hai model điều hòa cây 18.000BTU của Casper, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về tính năng và đối tượng sử dụng:
| Thông số | FH-18TL22 (2 chiều) | FC-18TL22 (1 chiều) |
|---|---|---|
| Chế độ hoạt động | Làm lạnh + Sưởi ấm | Chỉ làm lạnh |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) | 1.750W | 1.640W |
| Dòng điện (làm lạnh) | 7,9A | 7,3A |
| Máy nén | ASL190UY-C7EQ | ASL190UY-C7EQ |
| Lưu lượng gió | 950m³/h | 950m³/h |
| Độ ồn | 44dB(A) | 44dB(A) |
| Bảo hành | 3 năm máy / 5 năm máy nén | 2 năm máy / 5 năm máy nén |
| Giá thành | Cao hơn ~15-20% | Thấp hơn |
Lựa chọn FH-18TL22 nếu:
- Bạn cần giải pháp điều hòa quanh năm cho không gian có nhu cầu sưởi ấm vào mùa đông (ví dụ: Đà Nẵng có mùa đông se lạnh).
- Bạn muốn đầu tư lâu dài với bảo hành dài hơn (3 năm toàn máy so với 2 năm của FC-18TL22).
- Bạn chấp nhận chi phí ban đầu cao hơn để có tính năng 2 chiều.
Lựa chọn FC-18TL22 nếu:
- Bạn chỉ cần làm lạnh và không có nhu cầu sưởi ấm.
- Bạn muốn tiết kiệm chi phí ban đầu và điện năng tiêu thụ (công suất thấp hơn 110W so với FH-18TL22).
- Bạn sử dụng điều hòa chủ yếu vào mùa hè và có giải pháp sưởi ấm khác (ví dụ: quạt sưởi, lò sưởi).
Phân khúc giá và hiệu năng tương đương
Trong phân khúc điều hòa cây 18.000BTU 2 chiều, FH-18TL22 cạnh tranh trực tiếp với các model sau:
- Gree GS-18TL22:
- Công suất: 18.000BTU, 2 chiều.
- Công suất tiêu thụ: 1.780W (làm lạnh) / 1.850W (sưởi ấm).
- Độ ồn: 45dB(A).
- Bảo hành: 2 năm máy / 5 năm máy nén.
- Ưu điểm: Giá thành thấp hơn ~10%, máy nén Toshiba.
- Midea MF-18TL22:
- Công suất: 18.000BTU, 2 chiều.
- Công suất tiêu thụ: 1.700W (làm lạnh) / 1.750W (sưởi ấm).
- Độ ồn: 43dB(A).
- Bảo hành: 2 năm máy / 5 năm máy nén.
- Ưu điểm: Tiết kiệm điện hơn, thiết kế nhỏ gọn hơn.
- Funiki FU-18TL22:
- Công suất: 18.000BTU, 2 chiều.
- Công suất tiêu thụ: 1.800W (làm lạnh) / 1.850W (sưởi ấm).
- Độ ồn: 46dB(A).
- Bảo hành: 2 năm máy / 3 năm máy nén.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong phân khúc.
FH-18TL22 nổi trội hơn so với các đối thủ nhờ:
- Bảo hành dài hạn: 3 năm toàn máy (cao hơn 1 năm so với Gree và Midea).
- Hiệu suất sưởi ấm tốt: COP 2,93, cao hơn Funiki (2,86) và tương đương Gree.
- Thương hiệu Việt Nam: Sản xuất tại Thái Lan nhưng được tối ưu cho khí hậu Việt Nam, đặc biệt là miền Trung với độ ẩm cao.
Tuy nhiên, nếu ưu tiên tiết kiệm điện, Midea MF-18TL22 là lựa chọn tốt hơn với công suất tiêu thụ thấp hơn 50W. Còn nếu ngân sách hạn chế, Funiki FU-18TL22 có thể là phương án thay thế, mặc dù hiệu suất và độ bền không bằng FH-18TL22.
Giá bán và chính sách bảo hành của Casper FH-18TL22
Bảng giá tham khảo và chi phí lắp đặt
Giá bán của FH-18TL22 tại thị trường Đà Nẵng và miền Trung dao động tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi của các đại lý. Dưới đây là mức giá tham khảo (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lắp đặt):
- Giá niêm yết: ~12.500.000 – 13.500.000 VNĐ.
- Giá khuyến mãi: ~11.000.000 – 12.000.000 VNĐ (thường áp dụng vào dịp lễ Tết hoặc sự kiện lớn).
Chi phí lắp đặt FH-18TL22 bao gồm:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt | 800.000 – 1.200.000 | Tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình. |
| Vật tư lắp đặt | 1.500.000 – 2.500.000 | Bao gồm ống đồng, dây điện, cách nhiệt, giá đỡ,… |
| Chi phí vận chuyển | 200.000 – 500.000 | Áp dụng cho khu vực ngoại thành hoặc khó tiếp cận. |
| Tổng chi phí lắp đặt | 2.500.000 – 4.200.000 |
Lưu ý:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa tủ đứng Casper 36.000BTU FH-36TL22
- Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế của từng công trình.
- Một số đại lý có thể miễn phí lắp đặt hoặc giảm giá vật tư nếu khách hàng mua máy với giá khuyến mãi cao.
- Đối với các công trình yêu cầu đường ống dài hơn 5m hoặc độ chênh lệch chiều cao vượt quá 3m, chi phí vật tư sẽ tăng thêm ~200.000 – 500.000 VNĐ/m.
Thời hạn bảo hành và điều kiện áp dụng
FH-18TL22 được hưởng chính sách bảo hành dài hạn của Casper, với các điều khoản cụ thể như sau:
- Thời hạn bảo hành:
- Toàn bộ máy: 3 năm (tính từ ngày lắp đặt hoặc ngày mua hàng, tùy theo ngày nào đến trước).
- Máy nén: 5 năm.
- Điều kiện bảo hành:
- Sản phẩm phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên được Casper ủy quyền.
- Phiếu bảo hành phải được đóng dấu đầy đủ và có chữ ký của đại lý bán hàng.
- Khách hàng phải sử dụng sản phẩm đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (ví dụ: không tự ý sửa chữa, không sử dụng gas không đúng loại).
- Bảo hành không áp dụng cho các trường hợp:
- Hư hỏng do thiên tai (bão, lũ, sét đánh).
- Hư hỏng do sử dụng sai mục đích hoặc lắp đặt không đúng kỹ thuật.
- Hư hỏng do tự ý sửa chữa hoặc thay thế linh kiện không chính hãng.
- Hư hỏng do vận chuyển hoặc va đập sau khi mua hàng.
- Quy trình bảo hành:
- Khách hàng liên hệ đại lý nơi mua hàng hoặc trung tâm bảo hành của Casper để yêu cầu hỗ trợ.
- Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra sản phẩm và xác định nguyên nhân hư hỏng.
- Nếu thuộc diện bảo hành, Casper sẽ sửa chữa hoặc thay thế linh kiện miễn phí.
- Thời gian xử lý bảo hành thường từ 3-7 ngày làm việc, tùy theo mức độ hư hỏng.
Lưu ý quan trọng:
- Khách hàng nên giữ lại hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành để làm thủ tục bảo hành.
- Nên kiểm tra kỹ thông tin trên phiếu bảo hành (mã sản phẩm, số seri, ngày mua hàng) để tránh sai sót.
- Đối với các trường hợp bảo hành ngoài phạm vi, Casper sẽ cung cấp báo giá sửa chữa và khách hàng phải chịu chi phí.
Với chính sách bảo hành dài hạn và uy tín của thương hiệu Casper, FH-18TL22 là lựa chọn đáng tin cậy cho người dùng muốn đầu tư vào giải pháp điều hòa bền bỉ và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Tóm lại, FH-18TL22 là một trong những model điều hòa cây 18.000BTU 2 chiều đáng mua nhất hiện nay, nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm ổn định, thiết kế tiết kiệm không gian, và chính sách bảo hành dài hạn. Với công suất phù hợp cho phòng 20-30m², sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu của cả hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ tại Đà Nẵng và miền Trung. Mặc dù giá thành cao hơn một số model cùng phân khúc, nhưng FH-18TL22 bù đắp bằng độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của khu vực.
Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với FH-18TL22 chính hãng tại Điện máy EEW
Sản phẩm FH-18TL22 là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống hiện đại, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, FH-18TL22 sẽ đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của gia đình bạn.
Hãy đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt và sở hữu ngay sản phẩm FH-18TL22 với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.