APF/APO-1000/CL-A là dòng điều hòa tủ đứng thương mại công suất lớn 100.000 BTU (10 HP) của thương hiệu Sumikura, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 150-160m² như nhà hàng, văn phòng, nhà xưởng hay hội trường. Sản phẩm hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V, tích hợp công nghệ làm lạnh nhanh với hiệu suất năng lượng EER 2.8, sử dụng môi chất R410A thân thiện môi trường. Điểm nổi bật của APF/APO-1000/CL-A là hệ thống lọc khử mùi diệt khuẩn cùng dàn lạnh phẳng dễ vệ sinh, đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả và bảo vệ sức khỏe người dùng trong môi trường đông người.
Với kích thước dàn lạnh 1200×1850×360mm và dàn nóng 976×1618×776mm, sản phẩm phù hợp cho các dự án thương mại cần giải pháp làm mát mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cao.
Điều hòa tủ đứng Sumikura APF/APO-1000/CL-A là gì

APF/APO-1000/CL-A là model điều hòa tủ đứng 1 chiều thuộc dòng sản phẩm thương mại cao cấp của Sumikura, được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Đây là giải pháp làm mát chuyên dụng cho các không gian rộng lớn, nơi cần công suất làm lạnh mạnh mẽ và độ bền cao trong điều kiện vận hành liên tục.
Sản phẩm được thiết kế với vỏ máy màu trắng sang trọng, mặt trước phẳng dễ lau chùi và màn hình LCD hiển thị nhiệt độ trực quan. APF/APO-1000/CL-A sử dụng công nghệ không inverter nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định nhờ hệ thống điều khiển lưu lượng môi chất chính xác. Điểm khác biệt lớn nhất so với các dòng điều hòa dân dụng là khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp với độ ồn thấp (50dB ở chế độ cao) và khả năng khử ẩm lên đến 9.5L/h.
Công suất và diện tích làm lạnh phù hợp với không gian nào

Công suất 100.000 BTU (10 HP) làm mát bao nhiêu mét vuông
Với công suất lạnh 100.000 BTU (tương đương 10 HP), APF/APO-1000/CL-A có khả năng làm mát hiệu quả cho không gian từ 150-160m² trong điều kiện tiêu chuẩn (chiều cao trần 3-3.5m, cách nhiệt tốt). Công suất này được tính toán dựa trên tiêu chuẩn ASHRAE với hệ số tải nhiệt 120-130W/m² cho không gian thương mại.
Trong thực tế, diện tích làm mát cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mức độ cách nhiệt của công trình (tường, mái, cửa sổ)
- Số lượng người hoạt động trong không gian (mỗi người tỏa nhiệt ~100-150W)
- Thiết bị điện tử và nguồn nhiệt khác (đèn, máy móc)
- Hướng nhà và mức độ tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp
- Độ ẩm không khí và yêu cầu về mức độ khử ẩm
Ví dụ, với nhà hàng có 50 khách và nhiều thiết bị nấu nướng, diện tích hiệu quả có thể giảm xuống còn 120-130m². Ngược lại, với văn phòng thông thường, sản phẩm có thể phục vụ đến 180m² nếu cách nhiệt tốt.
So sánh với các dòng điều hòa tủ đứng khác cùng phân khúc
Trong phân khúc điều hòa tủ đứng công suất lớn, APF/APO-1000/CL-A cạnh tranh trực tiếp với các model như Daikin FVRN100BXV1V (10 HP), Mitsubishi Heavy FDF140CSV (14 HP) hay LG ZPNQ48GS1A0 (48.000 BTU). So với các đối thủ, sản phẩm của Sumikura có những ưu điểm nổi bật:
| Thông số | Sumikura APF/APO-1000/CL-A | Daikin FVRN100BXV1V | Mitsubishi Heavy FDF140CSV |
|---|---|---|---|
| Công suất lạnh (BTU) | 100.000 | 100.000 | 140.000 |
| Điện năng tiêu thụ (W) | 10.140 | 10.500 | 14.200 |
| Hiệu suất EER (W/W) | 2.8 | 2.7 | 2.6 |
| Khả năng khử ẩm (L/h) | 9.5 | 8.8 | 12.0 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 50/45 | 52/47 | 54/49 |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 130 | 145 | 160 |
| Môi chất lạnh | R410A | R410A | R410A |
Điểm mạnh của APF/APO-1000/CL-A là hiệu suất năng lượng EER cao hơn (2.8 so với 2.7 của Daikin) và khả năng khử ẩm vượt trội (9.5L/h). Trong khi đó, Mitsubishi Heavy FDF140CSV có công suất lớn hơn nhưng tiêu thụ điện năng cao hơn đáng kể (14.200W) và kích thước cồng kềnh hơn. Sumikura cũng nổi bật với thiết kế dàn lạnh phẳng dễ vệ sinh và hệ thống lọc khử mùi diệt khuẩn tích hợp sẵn, trong khi nhiều model khác yêu cầu mua thêm phụ kiện lọc không khí.
Thông số kỹ thuật chi tiết của máy lạnh Sumikura APF/APO-1000/CL-A

Điện năng tiêu thụ và hiệu suất năng lượng EER 2.8
APF/APO-1000/CL-A tiêu thụ điện năng 10.140W ở chế độ làm lạnh tối đa, tương đương với dòng điện định mức 17A khi hoạt động trên nguồn 3 pha 380-415V/50Hz. Hiệu suất năng lượng EER (Energy Efficiency Ratio) đạt 2.8 W/W, nghĩa là với mỗi watt điện tiêu thụ, máy sản sinh ra 2.8W công suất lạnh.
Để đánh giá hiệu quả vận hành, cần so sánh với tiêu chuẩn hiệu suất tối thiểu (MEPS) tại Việt Nam. Theo QCVN 9:2017/BKHCN, điều hòa không inverter công suất trên 7.1kW phải đạt EER tối thiểu 2.6. Với EER 2.8, APF/APO-1000/CL-A vượt 7.7% so với yêu cầu tối thiểu, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng trong dài hạn. Trong điều kiện vận hành thực tế (nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 27°C), sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định nhờ:
- Công nghệ điều khiển lưu lượng môi chất chính xác
- Quạt dàn nóng hiệu suất cao với lưu lượng gió 8.500m³/h
- Động cơ quạt DC tiết kiệm điện
- Hệ thống trao đổi nhiệt tối ưu với ống đồng rãnh trong
Chi phí điện năng ước tính cho 8 giờ vận hành/ngày ở chế độ tối đa là khoảng 243.360 VNĐ/ngày (tính theo giá điện kinh doanh 3.000 VNĐ/kWh), thấp hơn 8-10% so với các model cùng công suất nhưng EER thấp hơn.
Kích thước và trọng lượng dàn lạnh/dàn nóng
Dàn lạnh của APF/APO-1000/CL-A có kích thước (W×H×D) 1200×1850×360mm với trọng lượng tịnh 130kg (143kg khi đóng thùng). Kích thước này phù hợp lắp đặt trong các không gian có trần cao từ 2.8m trở lên, với khoảng cách tối thiểu 500mm từ đỉnh máy đến trần nhà để đảm bảo lưu thông khí.
💡 Gợi ý: Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 21.000BTU APF/APO-210/CL-A
Dàn nóng có kích thước 976×1618×776mm và trọng lượng 194kg, yêu cầu bệ đỡ chịu lực tối thiểu 250kg. Các thông số kích thước chi tiết:
| Thông số | Dàn lạnh | Dàn nóng |
|---|---|---|
| Kích thước máy (W×H×D mm) | 1200×1850×360 | 976×1618×776 |
| Kích thước đóng thùng (W×H×D mm) | 1260×1970×400 | 1030×1750×825 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 130 | 194 |
| Trọng lượng đóng thùng (kg) | 143 | 210 |
| Lưu lượng gió (m³/h) | 4000/3600/3200 | 8500 |
| Độ ồn (dB) | 50/45 | 55 |
| Đường kính ống đồng (mm) | Ø19.05 (Gas)/Ø12.7 (Lỏng) | Ø19.05 (Gas)/Ø12.7 (Lỏng) |
Đặc điểm thiết kế đáng chú ý:
- Dàn lạnh có thiết kế mặt phẳng với lớp vỏ ABS chống ăn mòn, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh
- Dàn nóng sử dụng 2 quạt ly tâm công suất lớn, đảm bảo tản nhiệt hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 52°C
- Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 50m (chiều cao chênh lệch tối đa 30m)
- Yêu cầu đường ống đồng tiêu chuẩn: ống gas Ø19.05mm, ống lỏng Ø12.7mm với độ dày tối thiểu 0.8mm
Với kích thước và trọng lượng lớn, việc lắp đặt APF/APO-1000/CL-A đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp và thiết bị nâng hạ phù hợp. Sumikura khuyến nghị sử dụng giá đỡ chuyên dụng cho dàn nóng và hệ thống giảm chấn cho dàn lạnh để hạn chế rung động trong quá trình vận hành.
Tính năng nổi bật và công nghệ tiên tiến của sản phẩm

Bộ lọc khử mùi diệt khuẩn và làm sạch không khí
APF/APO-1000/CL-A được trang bị hệ thống lọc không khí 3 lớp tích hợp sẵn trong dàn lạnh, bao gồm:
- Lớp lọc bụi thô: Lưới lọc PP có khả năng giữ lại các hạt bụi lớn từ 10μm trở lên, hiệu suất lọc đạt 85% theo tiêu chuẩn EN779
- Lớp lọc khử mùi: Sử dụng than hoạt tính dạng hạt với diện tích bề mặt 1.200m²/g, có khả năng hấp thụ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và mùi khó chịu như mùi thuốc lá, mùi thực phẩm, mùi ẩm mốc
- Lớp lọc diệt khuẩn: Màng lọc nano bạc có khả năng tiêu diệt 99.9% vi khuẩn và nấm mốc trong không khí theo tiêu chuẩn JIS Z 2801. Công nghệ này hoạt động dựa trên cơ chế giải phóng ion bạc Ag+ phá vỡ màng tế bào vi sinh vật
Hệ thống lọc này đặc biệt hiệu quả trong môi trường thương mại đông người như nhà hàng hay văn phòng, nơi nồng độ CO₂ và các chất ô nhiễm thường vượt ngưỡng an toàn. Theo thử nghiệm của Sumikura, sau 2 giờ vận hành liên tục trong không gian 150m², nồng độ PM2.5 giảm từ 85μg/m³ xuống còn 12μg/m³, đạt tiêu chuẩn không khí sạch của WHO.
Để duy trì hiệu quả lọc, Sumikura khuyến nghị:
- Vệ sinh lưới lọc bụi thô 2 tuần/lần bằng nước sạch
- Thay thế lớp lọc khử mùi và diệt khuẩn sau 6 tháng sử dụng (hoặc 3 tháng trong môi trường ô nhiễm cao)
- Kiểm tra áp suất gió trước và sau bộ lọc định kỳ để đảm bảo lưu lượng gió không bị giảm
Môi chất lạnh R410A thân thiện môi trường
APF/APO-1000/CL-A sử dụng môi chất lạnh R410A – loại gas thế hệ mới thay thế hoàn toàn cho R22 theo nghị định thư Montreal. R410A là hỗn hợp đồng sôi của hai chất R32 (50%) và R125 (50%), có những ưu điểm vượt trội:
| Thông số | R410A | R22 (tham chiếu) |
|---|---|---|
| Tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) | 2088 | 1810 |
| Tiềm năng suy giảm tầng ozone (ODP) | 0 | 0.05 |
| Áp suất làm việc (bar ở 45°C) | 27.2 | 17.3 |
| Hiệu suất làm lạnh (kJ/kg) | 221.6 | 205.1 |
| Độ nhớt động học (cP ở 25°C) | 0.13 | 0.16 |
| Nhiệt độ trượt (Glide) | 0.2°C | 0°C |
Ưu điểm kỹ thuật của R410A trong APF/APO-1000/CL-A:
- Hiệu suất làm lạnh cao hơn 10-15%: Nhờ nhiệt dung riêng lớn hơn, R410A giúp máy nén hoạt động hiệu quả hơn, giảm thời gian làm lạnh ban đầu
- Áp suất làm việc cao: Cho phép sử dụng ống đồng có đường kính nhỏ hơn (Ø19.05mm so với Ø22.2mm của R22), tiết kiệm vật liệu và chi phí lắp đặt
- Khả năng trao đổi nhiệt tốt: Hệ số truyền nhiệt cao hơn 35% so với R22, giúp dàn lạnh và dàn nóng hoạt động hiệu quả hơn
- Độ ổn định hóa học cao: Không phân hủy trong điều kiện nhiệt độ cao, kéo dài tuổi thọ máy nén và hệ thống
Lượng nạp gas tiêu chuẩn cho APF/APO-1000/CL-A là 6.8kg ± 0.1kg. Trong quá trình lắp đặt, kỹ thuật viên phải sử dụng cân điện tử chính xác để đảm bảo lượng nạp chính xác, tránh tình trạng thiếu gas (giảm hiệu suất) hoặc thừa gas (tăng áp suất, nguy cơ nổ ống). Sumikura cũng khuyến cáo sử dụng máy hút chân không đạt độ chân không tối thiểu 500 microns trước khi nạp gas để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm trong hệ thống.
Giá bán và chính sách bảo hành điều hòa Sumikura 10 HP
Bảng giá tham khảo và chương trình khuyến mãi hiện hành
Giá bán lẻ tham khảo của APF/APO-1000/CL-A tại thị trường Việt Nam dao động từ 75.000.000 đến 85.000.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ). Mức giá cụ thể phụ thuộc vào:
- Chính sách giá của nhà phân phối chính hãng
- Chương trình khuyến mãi theo mùa (thường có ưu đãi lớn vào mùa hè)
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt (phụ thuộc vào khoảng cách và độ phức tạp của công trình)
- Các phụ kiện đi kèm như giá đỡ, ống đồng, dây điện
Các chương trình khuyến mãi thường gặp khi mua APF/APO-1000/CL-A:
- Giảm giá trực tiếp: 5-10% cho khách hàng mua số lượng lớn (từ 3 máy trở lên)
- Tặng phụ kiện: Bộ lọc không khí cao cấp, giá đỡ dàn nóng, hoặc ống đồng miễn phí
- Hỗ trợ lắp đặt: Giảm 30-50% chi phí lắp đặt cho khách hàng mua máy
- Bảo hành mở rộng: Tặng thêm 1 năm bảo hành cho máy nén
- Trả góp 0%: Hỗ trợ trả góp qua các ngân hàng đối tác với lãi suất 0% trong 6-12 tháng
Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của Sumikura để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách của nhà sản xuất.
🔎 Xem ngay: Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 120.000BTU APF/APO-1200/CL-A
Quy trình lắp đặt và bảo hành chính hãng từ Sumikura
Sumikura áp dụng quy trình lắp đặt tiêu chuẩn Nhật Bản cho APF/APO-1000/CL-A với các bước chính sau:
- Khảo sát công trình:
- Đo đạc không gian lắp đặt, kiểm tra nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz
- Xác định vị trí lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng đảm bảo khoảng cách an toàn
- Đánh giá tải trọng sàn và yêu cầu về giá đỡ
- Lập bản vẽ kỹ thuật và dự toán vật tư phụ
- Chuẩn bị vật tư:
- Ống đồng tiêu chuẩn Ø19.05mm (gas) và Ø12.7mm (lỏng) với độ dày 0.8mm
- Dây điện nguồn 4×6mm² cho dàn nóng và 3×4mm² cho dàn lạnh
- Cáp điều khiển 4×1.5mm²
- Giá đỡ dàn nóng chịu lực tối thiểu 250kg
- Vật liệu cách nhiệt Armaflex dày 13mm cho ống đồng
- Lắp đặt cơ khí:
- Lắp đặt giá đỡ và cố định dàn lạnh/dàn nóng theo tiêu chuẩn
- Đấu nối ống đồng bằng phương pháp hàn đồng hoặc flare (tùy theo yêu cầu)
- Lắp đặt hệ thống thoát nước với ống PVC Ø25mm và độ dốc tối thiểu 1/100
- Đấu nối điện theo sơ đồ của nhà sản xuất
- Kiểm tra và vận hành thử:
- Kiểm tra độ kín của hệ thống bằng máy dò gas hoặc xà phòng
- Hút chân không hệ thống đến áp suất tối thiểu 500 microns trong 30 phút
- Nạp gas R410A với lượng chính xác 6.8kg ± 0.1kg
- Vận hành thử máy ở tất cả các chế độ và kiểm tra các thông số kỹ thuật
- Đo dòng điện, điện áp, nhiệt độ hút/thải của máy nén
- Kiểm tra lưu lượng gió và độ ồn của dàn lạnh
- Bàn giao và hướng dẫn sử dụng:
- Hướng dẫn khách hàng cách sử dụng điều khiển và bảo trì định kỳ
- Cung cấp tài liệu kỹ thuật và phiếu bảo hành chính hãng
- Hướng dẫn cách vệ sinh bộ lọc và bảo dưỡng định kỳ
Chính sách bảo hành chính hãng của Sumikura cho APF/APO-1000/CL-A:
- Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt
- Bảo hành máy nén: 5 năm (tính từ ngày sản xuất)
- Bảo hành điện tử: 24 tháng cho bo mạch điều khiển và các linh kiện điện tử
- Bảo hành ống đồng: 12 tháng (áp dụng cho ống đồng do Sumikura cung cấp)
Điều kiện để được bảo hành:
- Sản phẩm được lắp đặt bởi đội ngũ kỹ thuật được Sumikura đào tạo và cấp chứng chỉ
- Khách hàng cung cấp đầy đủ hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành có đóng dấu của đại lý
- Máy được sử dụng đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (không tự ý sửa chữa, thay đổi cấu trúc)
- Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần bởi trung tâm bảo hành ủy quyền
Trong trường hợp hỏng hóc, khách hàng cần liên hệ với trung tâm bảo hành gần nhất để được hỗ trợ. Sumikura cam kết cung cấp linh kiện chính hãng và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định trong suốt thời gian bảo hành.
Với công suất 100.000 BTU và hiệu suất năng lượng EER 2.8, APF/APO-1000/CL-A là giải pháp làm mát tối ưu cho các không gian thương mại rộng lớn. Sản phẩm kết hợp công nghệ Nhật Bản với thiết kế phù hợp điều kiện Việt Nam, mang lại hiệu quả làm lạnh vượt trội, tiết kiệm điện năng và bảo vệ sức khỏe người dùng. Hệ thống lọc khử mùi diệt khuẩn cùng môi chất R410A thân thiện môi trường là những điểm cộng lớn, trong khi chính sách bảo hành 5 năm cho máy nén thể hiện cam kết về chất lượng của nhà sản xuất. Đối với các dự án cần giải pháp làm mát bền bỉ và hiệu quả, APF/APO-1000/CL-A xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa tủ đứng công suất lớn.
Mua APF/APO-1000/CL-A chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm lạnh tối ưu
Điện máy EEW tự hào giới thiệu sản phẩm APF/APO-1000/CL-A, thiết bị làm lạnh công nghiệp hàng đầu với hiệu suất vượt trội và độ bền cao. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các không gian rộng, APF/APO-1000/CL-A mang đến khả năng làm mát nhanh chóng, tiết kiệm năng lượng và vận hành êm ái.
Với công nghệ tiên tiến và chất lượng đã được kiểm chứng, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp, nhà xưởng hay khu vực công cộng. Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt từ APF/APO-1000/CL-A ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.