APF/APO-960/CL-A là dòng điều hòa tủ đứng 1 chiều công suất 96.000BTU (tương đương 10HP) của thương hiệu Sumikura, chuyên dụng cho không gian rộng từ 120-160m² như nhà xưởng, showroom, hội trường hay văn phòng lớn. Sản phẩm sử dụng công nghệ nén hiện đại, gas lạnh R410A thân thiện môi trường và hệ thống điều khiển thông minh, đảm bảo khả năng làm lạnh sâu đồng đều ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao liên tục. Với thiết kế đặt sàn chắc chắn, APF/APO-960/CL-A là giải pháp tối ưu cho các dự án yêu cầu công suất lớn nhưng không gian lắp đặt hạn chế về trần.
Điều đặc biệt của model này nằm ở hiệu suất năng lượng ổn định (EER 2.76 W/W) và khả năng khử ẩm vượt trội lên đến 7.8 lít/giờ – yếu tố quan trọng giúp duy trì môi trường thoáng mát, khô ráo cho các khu vực sản xuất hoặc lưu trữ hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm.
Điều hòa Sumikura APF/APO-960/CL-A là gì và phù hợp với ai

Định nghĩa và phân loại điều hòa tủ đứng 1 chiều
Điều hòa tủ đứng 1 chiều là hệ thống làm lạnh chuyên dụng được thiết kế để vận hành độc lập với chức năng duy nhất là làm mát không gian. Khác với điều hòa treo tường hay âm trần, dòng tủ đứng có cấu tạo dạng khối thẳng đứng, đặt trực tiếp trên sàn với kích thước lớn hơn, cho phép tích hợp dàn trao đổi nhiệt và quạt gió công suất cao.
APF/APO-960/CL-A thuộc phân khúc điều hòa công nghiệp hạng trung của Sumikura, sử dụng công nghệ nén piston hoặc scroll (tùy phiên bản) với hệ thống ống đồng trao đổi nhiệt kép. Cấu tạo gồm 2 bộ phận chính:
- Dàn lạnh: Thiết kế dạng tủ đứng với kích thước 1200x1854x380mm, tích hợp quạt ly tâm công suất lớn (4000m³/h) và hệ thống phun sương khử ẩm.
- Dàn nóng: Khối ngoài trời kích thước 1470x975x854mm, chứa máy nén và hệ thống tản nhiệt bằng cánh nhôm, hoạt động với điện áp 3 pha 380-415V.
Điểm khác biệt kỹ thuật của dòng tủ đứng so với các loại khác nằm ở khả năng phân phối luồng gió theo chiều ngang và dọc, phù hợp với không gian có trần thấp hoặc hình dạng phức tạp. Hệ thống ống đồng của APF/APO-960/CL-A cho phép lắp đặt với chiều dài tối đa 50m và chênh lệch độ cao 20m, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình lớn.
Đối tượng sử dụng lý tưởng cho sản phẩm
APF/APO-960/CL-A được thiết kế cho 3 nhóm đối tượng chính với các yêu cầu kỹ thuật cụ thể:
1. Doanh nghiệp sản xuất và kho bãi:
- Nhà xưởng dệt may, cơ khí có diện tích 120-160m² với mật độ máy móc cao.
- Kho lạnh bảo quản nông sản, thực phẩm yêu cầu nhiệt độ ổn định 22-26°C và độ ẩm dưới 60%.
- Xưởng in ấn, sản xuất linh kiện điện tử cần môi trường khô ráo.
2. Không gian thương mại và dịch vụ:
- Showroom ô tô, xe máy với diện tích 150-200m², yêu cầu luồng gió mạnh để làm mát nhanh.
- Phòng gym, yoga có mật độ người tập trung cao và nhiệt độ môi trường thường xuyên trên 30°C.
- Nhà hàng, quán cafe có không gian mở rộng nhưng trần thấp.
3. Công trình công cộng và hạ tầng:
- Phòng họp, hội trường có sức chứa 80-120 người với yêu cầu làm mát tức thời.
- Trung tâm dữ liệu, phòng server quy mô nhỏ cần kiểm soát nhiệt độ 24/7.
- Bệnh viện, phòng khám tư nhân với yêu cầu vệ sinh không khí cao.
Đối với các dự án có yêu cầu sưởi ấm, Sumikura cung cấp phiên bản 2 chiều APF/APO-H960/CL-A với công suất sưởi tương đương 97.000BTU, phù hợp cho khu vực miền Bắc hoặc các ứng dụng đặc thù như phòng thí nghiệm.
Công suất và hiệu suất năng lượng của APF/APO-960/CL-A bao nhiêu

Thông số công suất làm lạnh và sưởi ấm chi tiết
APF/APO-960/CL-A sở hữu công suất làm lạnh danh định 96.000BTU/h (tương đương 28.1kW) – mức công suất tối ưu cho không gian 120-160m² với chiều cao trần 3-4m. Để hiểu rõ hơn về khả năng làm mát thực tế, cần phân tích các thông số kỹ thuật chính:
- Công suất điện tiêu thụ: 9.420W (làm lạnh) và 9.440W (sưởi – đối với phiên bản 2 chiều)
- Dòng điện định mức: 16.8A (làm lạnh) và 15.8A (sưởi)
- Hệ số hiệu suất năng lượng (EER): 2.76 W/W (làm lạnh) và 2.79 W/W (sưởi)
- Lưu lượng gió tối đa: 4000m³/h với 3 cấp tốc độ
- Khả năng khử ẩm: 7.8 lít/giờ
Điểm đáng chú ý là công suất thực tế của APF/APO-960/CL-A có thể biến đổi tùy theo điều kiện môi trường:
- Nhiệt độ ngoài trời 35°C: Công suất giảm 5-8% so với danh định
- Độ ẩm không khí >80%: Khả năng khử ẩm tăng lên 9-10 lít/giờ
- Chiều dài ống đồng >30m: Công suất giảm 3-5% do tổn thất áp suất
Đối với các ứng dụng công nghiệp, thông số quan trọng nhất là khả năng duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện tải cao. APF/APO-960/CL-A có thể duy trì nhiệt độ cài đặt ±1°C ngay cả khi nhiệt độ môi trường đạt 40°C, nhờ hệ thống van tiết lưu điện tử và cảm biến nhiệt độ kép ở cả dàn lạnh và dàn nóng.
Chỉ số EER và khả năng tiết kiệm điện thực tế
Chỉ số EER (Energy Efficiency Ratio) 2.76 W/W của APF/APO-960/CL-A thuộc nhóm hiệu suất trung bình cao trong phân khúc điều hòa công nghiệp 3 pha. Để đánh giá chính xác khả năng tiết kiệm điện, cần so sánh với các tiêu chuẩn và điều kiện vận hành thực tế:
1. So sánh với tiêu chuẩn Việt Nam:
- TCVN 7801:2015 quy định EER tối thiểu cho điều hòa công suất >7.1kW là 2.6 W/W
- APF/APO-960/CL-A vượt 6.15% so với tiêu chuẩn, thuộc nhóm tiết kiệm điện
2. Phân tích chi phí điện năng thực tế:
- Vận hành 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh tối đa: 9.420W × 8h = 75.36kWh/ngày
- Chi phí điện trung bình (1.800đ/kWh): 135.648đ/ngày (tương đương 4.069.440đ/tháng)
- Nếu sử dụng chế độ tiết kiệm (EER thực tế 3.0 W/W): Chi phí giảm 8-10%
3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thực tế:
- Độ sạch của dàn trao đổi nhiệt: Giảm 15% hiệu suất nếu không vệ sinh định kỳ 3 tháng/lần
- Áp suất gas: Giảm 5% hiệu suất khi áp suất thấp hơn 10% so với tiêu chuẩn
- Nhiệt độ môi trường: EER giảm 0.1 W/W cho mỗi 5°C tăng nhiệt độ ngoài trời
Để tối ưu hóa hiệu suất, APF/APO-960/CL-A được trang bị hệ thống điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) giúp điều chỉnh công suất liên tục theo tải nhiệt thực tế, thay vì hoạt động theo chế độ on/off như các model cũ. Điều này giúp tiết kiệm 12-15% điện năng so với các dòng điều hòa công nghiệp truyền thống cùng công suất.
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Sumikura APF/APO-960/CL-A

Kích thước và trọng lượng dàn lạnh/dàn nóng
Kích thước và trọng lượng của APF/APO-960/CL-A được thiết kế tối ưu cho việc vận chuyển và lắp đặt trong không gian công nghiệp. Dưới đây là thông số chi tiết:
1. Dàn lạnh (Indoor Unit):
- Kích thước máy (Rộng × Cao × Dày): 1200 × 1854 × 380mm
- Kích thước bao bì (Rộng × Cao × Dày): 1300 × 1960 × 452mm
- Trọng lượng tịnh: 120kg
- Trọng lượng cả thùng: 135kg
- Vật liệu vỏ: Thép tấm phủ sơn tĩnh điện dày 1.2mm
- Loại quạt: Quạt ly tâm 2 cấp tốc độ, công suất 300W
2. Dàn nóng (Outdoor Unit):
- Kích thước máy (Rộng × Cao × Dày): 1470 × 975 × 854mm
- Kích thước bao bì (Rộng × Cao × Dày): 1520 × 1110 × 1000mm
- Trọng lượng tịnh: 208kg
- Trọng lượng cả thùng: 223kg
- Loại máy nén: Scroll hoặc piston (tùy phiên bản), công suất 10HP
- Dung tích dầu máy nén: 2.8 lít (loại POE)
- Diện tích trao đổi nhiệt: 12.5m² (cánh nhôm mạ vàng)
Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý:
- Hệ thống treo dàn lạnh sử dụng 4 chân đế bằng thép không gỉ, chịu tải tối đa 300kg
- Dàn nóng được thiết kế với khung chịu lực bằng thép hộp 50×50mm, chống rung động ở tần số 50Hz
- Khoảng cách an toàn lắp đặt: Tối thiểu 500mm xung quanh dàn nóng để đảm bảo lưu thông gió
- Trọng lượng tổng cả hệ thống (dàn lạnh + dàn nóng): 328kg, yêu cầu sàn chịu tải tối thiểu 500kg/m²
Đối với các dự án có không gian hạn chế, APF/APO-960/CL-A hỗ trợ lắp đặt dàn nóng trên mái hoặc sân thượng với hệ thống giá đỡ tiêu chuẩn. Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 50m (chiều dài ống đồng) và chênh lệch độ cao tối đa 20m, đáp ứng hầu hết các yêu cầu lắp đặt công nghiệp.
Thông số điện năng, lưu lượng gió và độ ồn
APF/APO-960/CL-A được thiết kế để vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp với các thông số điện năng và lưu lượng gió được tối ưu hóa:
1. Thông số điện năng:
- Điện áp nguồn: 380-415V/3 pha/50Hz (±10%)
- Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh): 9.420W
- Công suất điện tiêu thụ (sưởi – phiên bản 2 chiều): 9.440W
- Dòng điện định mức (làm lạnh): 16.8A
- Dòng điện định mức (sưởi): 15.8A
- Dòng điện khởi động: 85A (trong 0.5 giây)
- Hệ số công suất (PF): 0.92
- Cấp bảo vệ điện: IP44 (dàn lạnh), IP54 (dàn nóng)
2. Lưu lượng gió và hiệu suất trao đổi nhiệt:
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 18.000BTU APF/APO-180
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 4000m³/h (cao), 3200m³/h (trung bình), 2900m³/h (thấp)
- Tốc độ gió đầu ra: 12m/s (cao), 9m/s (trung bình), 7m/s (thấp)
- Áp suất tĩnh: 120Pa
- Hiệu suất trao đổi nhiệt (SHR): 0.75
- Nhiệt độ gió ra: 12-15°C (ở chế độ làm lạnh tối đa)
- Khả năng khử ẩm: 7.8 lít/giờ (ở 27°C DB/19°C WB)
3. Độ ồn và rung động:
- Độ ồn dàn lạnh: 50dB(A) (cao), 45dB(A) (thấp)
- Độ ồn dàn nóng: 55dB(A) (cao), 50dB(A) (thấp)
- Tần số rung động: 50Hz ±2Hz
- Mức rung động tối đa: 0.15mm (ở tần số 50Hz)
- Hệ thống giảm ồn: Lớp cách âm dày 20mm ở dàn lạnh, cánh quạt thiết kế khí động học
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, APF/APO-960/CL-A được trang bị các tính năng kỹ thuật tiên tiến:
- Hệ thống điều khiển vector cho quạt dàn nóng, giúp duy trì lưu lượng gió ổn định ngay cả khi áp suất ngược tăng
- Cảm biến nhiệt độ kép ở cả dàn lạnh và dàn nóng, giúp điều chỉnh công suất chính xác theo tải nhiệt thực tế
- Hệ thống bảo vệ quá tải với 3 cấp độ: Cảnh báo (85% tải), giảm công suất (90% tải), và ngắt tự động (105% tải)
- Chế độ “Eco Mode” tự động điều chỉnh tốc độ quạt và công suất nén để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ ồn thấp như phòng họp hoặc văn phòng, có thể sử dụng chế độ “Silent Mode” giúp giảm độ ồn dàn lạnh xuống còn 42dB(A) với lưu lượng gió 2500m³/h. Tuy nhiên, chế độ này làm giảm 15% công suất làm lạnh thực tế.
Giá điều hòa Sumikura APF/APO-960/CL-A và chi phí lắp đặt

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Giá thành của APF/APO-960/CL-A phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chính sách phân phối, thời điểm mua hàng và các chương trình khuyến mãi. Dưới đây là mức giá tham khảo và chính sách bảo hành chi tiết:
1. Bảng giá cơ bản (chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt):
- Giá niêm yết: 67.500.000 VNĐ
- Giá đại lý cấp 1: 62.000.000 – 64.000.000 VNĐ
- Giá dự án (từ 5 bộ trở lên): 59.000.000 – 61.000.000 VNĐ
- Phụ kiện đi kèm: Bộ điều khiển từ xa, sách hướng dẫn, ống đồng mẫu 5m
2. Chính sách bảo hành chính hãng:
- Thời gian bảo hành: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt hoặc 26 tháng từ ngày xuất xưởng)
- Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho phiên bản sử dụng máy nén scroll)
- Bảo hành gas: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai kỹ thuật)
- Bảo hành điện tử: 24 tháng (board mạch, cảm biến, điều khiển)
- Điều kiện bảo hành: Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Sumikura ủy quyền
- Dịch vụ hỗ trợ: Kỹ thuật viên đến kiểm tra trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận yêu cầu
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành:
- Thời điểm mua hàng: Giá thường tăng 5-10% vào mùa cao điểm (tháng 4-7)
- Chính sách khuyến mãi: Giảm giá 3-5% cho đơn hàng thanh toán trước 100%
- Phụ kiện bổ sung: Bộ lọc HEPA (+2.500.000 VNĐ), bộ điều khiển trung tâm (+4.000.000 VNĐ)
- Chi phí vận chuyển: Miễn phí trong bán kính 30km, 50.000đ/km cho khoảng cách xa hơn
Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, người mua cần lưu ý:
- Yêu cầu hóa đơn VAT đầy đủ với thông tin sản phẩm chính xác
- Giữ nguyên tem bảo hành và số seri trên máy
- Thực hiện bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần tại trung tâm bảo hành ủy quyền
- Không tự ý sửa chữa hoặc thay thế linh kiện khi chưa có sự đồng ý của hãng
APF/APO-960/CL-A thường được cung cấp kèm theo các tài liệu kỹ thuật quan trọng:
- Sổ tay vận hành và bảo trì (tiếng Việt)
- Bản vẽ kỹ thuật CAD 2D/3D
- Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ theo tiêu chuẩn ISO 5151
- Chứng nhận hợp quy và chứng nhận xuất xứ (CO)
Chi phí nhân công, vật tư lắp đặt tiêu chuẩn
Chi phí lắp đặt APF/APO-960/CL-A phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế của công trình. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo cho lắp đặt tiêu chuẩn:
1. Chi phí nhân công:
- Nhân công lắp đặt cơ bản: 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ/bộ
- Nhân công lắp đặt nâng cao (đường ống dài >30m): 1.800.000 – 2.200.000 VNĐ/bộ
- Nhân công lắp đặt trên cao (>3m): Thêm 300.000 – 500.000 VNĐ/bộ
- Nhân công vận chuyển và bốc xếp: 300.000 – 500.000 VNĐ/bộ (tùy khoảng cách)
- Kỹ thuật viên kiểm tra và chạy thử: 500.000 VNĐ/bộ
2. Chi phí vật tư tiêu hao:
| STT | Vật tư | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống đồng Φ9.52mm (đường lỏng) | m | 15 | 180.000 | 2.700.000 |
| 2 | Ống đồng Φ19.1mm (đường hơi) | m | 15 | 320.000 | 4.800.000 |
| 3 | Bảo ôn ống đồng dày 10mm | m | 30 | 45.000 | 1.350.000 |
| 4 | Băng quấn chống ẩm | cuộn | 2 | 120.000 | 240.000 |
| 5 | Đầu nối flare 9.52/19.1mm | bộ | 4 | 80.000 | 320.000 |
| 6 | Dây điện nguồn 4×6mm² | m | 20 | 65.000 | 1.300.000 |
| 7 | Cáp điều khiển 2×1.5mm² | m | 15 | 25.000 | 375.000 |
| 8 | Máng xối thoát nước Φ32mm | m | 5 | 70.000 | 350.000 |
| 9 | Keo dán bảo ôn | lon | 1 | 150.000 | 150.000 |
| 10 | Gas R410A bổ sung | kg | 1.5 | 450.000 | 675.000 |
| Tổng vật tư | 12.260.000 | ||||
3. Chi phí phát sinh thường gặp:
- Đục tường, khoan lỗ: 200.000 – 500.000 VNĐ/lỗ (tùy loại tường)
- Lắp đặt hệ thống thoát nước cưỡng bức: 800.000 – 1.200.000 VNĐ/bộ
- Xử lý nền móng cho dàn nóng: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/bộ
- Lắp đặt hệ thống điện 3 pha riêng: 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ/bộ
- Kiểm tra và cân chỉnh gas: 500.000 VNĐ/lần
4. Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:
- Bước 1: Khảo sát hiện trường và lập phương án lắp đặt (1-2 giờ)
- Bước 2: Vận chuyển thiết bị và vật tư đến công trình (2-4 giờ)
- Bước 3: Lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng (4-6 giờ)
- Bước 4: Thi công đường ống đồng và hệ thống điện (6-8 giờ)
- Bước 5: Hút chân không và nạp gas (2-3 giờ)
- Bước 6: Vận hành thử và kiểm tra hiệu suất (1-2 giờ)
- Bước 7: Hướng dẫn sử dụng và bàn giao (1 giờ)
Tổng thời gian lắp đặt tiêu chuẩn cho APF/APO-960/CL-A là 1-2 ngày làm việc với đội ngũ 3-4 kỹ thuật viên. Đối với các dự án phức tạp như lắp đặt trên cao hoặc đường ống dài, thời gian có thể kéo dài đến 3-4 ngày.
Để tối ưu hóa chi phí lắp đặt, khách hàng nên:
- Chuẩn bị sẵn mặt bằng và hệ thống điện 3 pha trước khi lắp đặt
- Lựa chọn vị trí lắp đặt gần nhau giữa dàn lạnh và dàn nóng để giảm chi phí vật tư
- Thống nhất phương án lắp đặt trước khi ký hợp đồng để tránh phát sinh
- Yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm cả nhân công và vật tư trước khi thi công
- Kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hành và cam kết về chất lượng lắp đặt
So sánh APF/APO-960/CL-A với các model Sumikura khác
Điểm mạnh vượt trội so với dòng 60.000BTU và 120.000BTU
APF/APO-960/CL-A (96.000BTU) nằm ở phân khúc công suất trung bình cao trong dòng sản phẩm tủ đứng của Sumikura, có những ưu điểm vượt trội so với các model 60.000BTU (APF/APO-600/CL-A) và 120.000BTU (APF/APO-1200/CL-A) khi xét về hiệu suất và ứng dụng thực tế:
1. So sánh với APF/APO-600/CL-A (60.000BTU):
| Thông số | APF/APO-960/CL-A | APF/APO-600/CL-A | Ưu điểm của 960 |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh | 96.000BTU (28.1kW) | 60.000BTU (17.6kW) | +60% công suất, phù hợp diện tích lớn hơn |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 2.76 W/W | 2.65 W/W | Tiết kiệm điện hơn 4.15% cùng công suất tiêu thụ |
| Lưu lượng gió | 4000m³/h | 2800m³/h | Phân phối gió tốt hơn cho không gian rộng |
| Khả năng khử ẩm | 7.8 lít/giờ | 5.2 lít/giờ | Khử ẩm hiệu quả hơn 50% |
| Kích thước dàn lạnh | 1200×1854×380mm | 1000×1700×350mm | Diện tích trao đổi nhiệt lớn hơn 35% |
| Trọng lượng dàn nóng | 208kg | 150kg | Cấu trúc chắc chắn hơn, ít rung động |
| Đường kính ống đồng | 9.52/19.1mm | 6.35/12.7mm | Lưu lượng gas lớn hơn, giảm tổn thất áp suất |
| Chiều dài ống tối đa | 50m | 30m | Linh hoạt hơn trong lắp đặt |
2. So sánh với APF/APO-1200/CL-A (120.000BTU):
| Thông số | APF/APO-960/CL-A | APF/APO-1200/CL-A | Ưu điểm của 960 |
|---|---|---|---|
| Công suất điện tiêu thụ | 9.420W | 11.800W | Tiết kiệm điện 20.17% cho cùng thời gian vận hành |
| Dòng điện định mức | 16.8A | 21.2A | Giảm tải cho hệ thống điện 3 pha |
| Kích thước dàn nóng | 1470×975×854mm | 1600×1100×900mm | Dễ lắp đặt hơn trong không gian hạn chế |
| Trọng lượng tổng | 328kg | 420kg | Yêu cầu nền móng đơn giản hơn |
| Giá thành | 67.500.000 VNĐ | 85.000.000 VNĐ | Tiết kiệm 20.59% chi phí đầu tư ban đầu |
| Chi phí vận hành | ~4.069.000 VNĐ/tháng | ~5.098.000 VNĐ/tháng | Tiết kiệm 20.18% chi phí điện năng |
| Độ ồn dàn nóng | 55dB(A) | 58dB(A) | Hoạt động êm ái hơn 3dB |
| Khả năng mở rộng | Tương thích hệ thống Multi | Chỉ hoạt động độc lập | Linh hoạt hơn trong nâng cấp hệ thống |
3. Ưu điểm vượt trội của APF/APO-960/CL-A:
- Cân bằng hoàn hảo giữa công suất và hiệu suất: Với EER 2.76 W/W, model này đạt hiệu suất cao hơn 4-8% so với các dòng công suất tương đương của các thương hiệu khác trong cùng phân khúc giá.
- Thiết kế tối ưu cho không gian trung bình lớn: Kích thước và trọng lượng vừa phải giúp dễ dàng lắp đặt trong các tòa nhà văn phòng, nhà xưởng có chiều cao trần 3-4m mà không cần hệ thống giá đỡ phức tạp.
- Khả năng khử ẩm vượt trội: Với 7.8 lít/giờ, APF/APO-960/CL-A phù hợp cho các khu vực có độ ẩm cao như nhà máy chế biến thực phẩm hoặc kho hàng nông sản.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Tích hợp cảm biến nhiệt độ kép và thuật toán PID giúp duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C, quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp chính xác.
- Tính tương thích cao: Có thể kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm hoặc tích hợp vào hệ thống BMS (Building Management System) thông qua giao thức Modbus hoặc BACnet.
- Chi phí vòng đời thấp: Với tuổi thọ trung bình 12-15 năm và chi phí bảo trì thấp hơn 15-20% so với model 120.000BTU, APF/APO-960/CL-A là lựa chọn kinh tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
4. Trường hợp nên chọn model khác:
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa tủ đứng Sumikura 48.000BTU APF/APO-480/CL-A
- Chọn APF/APO-600/CL-A khi: Diện tích không gian <80m², yêu cầu tiết kiệm chi phí đầu tư, hoặc hệ thống điện 3 pha không đủ công suất.
- Chọn APF/APO-1200/CL-A khi: Diện tích >180m², yêu cầu công suất cực đại cho môi trường nhiệt độ cao liên tục (>40°C), hoặc cần hệ thống dự phòng cho các ứng dụng quan trọng.
Khi nào nên chọn model 2 chiều thay vì 1 chiều
Việc lựa chọn giữa APF/APO-960/CL-A (1 chiều) và APF/APO-H960/CL-A (2 chiều) phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện vận hành. Dưới đây là phân tích chi tiết để đưa ra quyết định đúng đắn:
1. Điều kiện khí hậu và vị trí địa lý:
- Khu vực miền Bắc (Hà Nội trở ra): Nên chọn model 2 chiều vì:
- Nhiệt độ mùa đông có thể xuống dưới 15°C, cần chức năng sưởi ấm
- Công suất sưởi 97.000BTU (28.4kW) đủ để duy trì 20-22°C trong phòng
- Hiệu suất sưởi (COP 2.79 W/W) tiết kiệm điện hơn so với sử dụng lò sưởi điện
- Khu vực miền Nam (Đà Nẵng trở vào): Có thể chọn model 1 chiều vì:
- Nhiệt độ hiếm khi xuống dưới 20°C, không cần chức năng sưởi
- Giá thành thấp hơn 8-10% so với model 2 chiều
- Chi phí bảo trì thấp hơn do cấu tạo đơn giản hơn
2. Loại hình ứng dụng:
| Loại hình ứng dụng | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà xưởng sản xuất | 1 chiều | Thường chỉ cần làm mát, nhiệt độ môi trường cao do máy móc |
| Kho lạnh bảo quản | 1 chiều | Yêu cầu nhiệt độ thấp liên tục, không cần sưởi ấm |
| Văn phòng làm việc | 2 chiều | Cần duy trì nhiệt độ thoải mái quanh năm cho nhân viên |
| Phòng họp, hội trường | 2 chiều | Sử dụng không thường xuyên, cần linh hoạt nhiệt độ |
| Nhà hàng, quán cafe | 2 chiều | Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác cho khách hàng |
| Phòng thí nghiệm | 2 chiều | Cần duy trì nhiệt độ ổn định cho thiết bị nhạy cảm |
| Trung tâm dữ liệu | 1 chiều | Thiết bị phát nhiệt liên tục, chỉ cần làm mát |
3. Phân tích chi phí vòng đời:
- Chi phí đầu tư ban đầu:
- Model 1 chiều: 67.500.000 VNĐ
- Model 2 chiều: 73.000.000 VNĐ (chênh lệch 8.15%)
- Chi phí vận hành hàng năm:
- Model 1 chiều (8h/ngày, 300 ngày/năm): ~12.208.000 VNĐ
- Model 2 chiều (tương tự, bao gồm 2 tháng sưởi): ~13.500.000 VNĐ
- Chi phí bảo trì:
- Model 1 chiều: ~1.500.000 VNĐ/năm
- Model 2 chiều: ~2.000.000 VNĐ/năm (do có thêm van đảo chiều và hệ thống sưởi)
- Tuổi thọ trung bình:
- Model 1 chiều: 15 năm
- Model 2 chiều: 12 năm (do hoạt động quanh năm)
4. Ưu điểm kỹ thuật của model 2 chiều:
- Hệ thống van đảo chiều 4 ngã cho phép chuyển đổi nhanh giữa chế độ làm lạnh và sưởi ấm trong vòng 30 giây
- Công nghệ “Hot Start” ngăn chặn hiện tượng thổi gió lạnh khi chuyển từ sưởi sang làm lạnh
- Bộ trao đổi nhiệt kép với lớp phủ chống ăn mòn, tăng tuổi thọ lên 20% so với model 1 chiều
- Hệ thống bảo vệ chống đóng băng cho dàn nóng khi hoạt động ở nhiệt độ thấp
- Chế độ “Auto Changeover” tự động chuyển đổi giữa làm lạnh và sưởi dựa trên nhiệt độ cài đặt
- Khả năng sưởi ấm hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống đến -5°C (với gas R410A)
5. Khi nào KHÔNG nên chọn model 2 chiều:
- Khi ngân sách đầu tư hạn chế và không thực sự cần chức năng sưởi ấm
- Khi hệ thống chỉ được sử dụng trong mùa hè hoặc ở khu vực nhiệt đới
- Khi yêu cầu công suất làm lạnh tối đa liên tục (model 1 chiều có hiệu suất làm lạnh cao hơn 3-5%)
- Khi không gian lắp đặt hạn chế (model 2 chiều có kích thước dàn nóng lớn hơn 5-8%)
- Khi hệ thống điện không đủ công suất cho cả làm lạnh và sưởi (dòng điện khởi động cao hơn 10-15%)
6. Giải pháp thay thế hiệu quả:
- Đối với các dự án có ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần chức năng sưởi ấm, có thể kết hợp APF/APO-960/CL-A với hệ thống sưởi điện hoặc lò hơi công suất nhỏ cho mùa đông.
- Đối với các tòa nhà có nhiều phòng, có thể sử dụng hệ thống Multi với 1 dàn nóng 2 chiều kết nối với nhiều dàn lạnh 1 chiều để tối ưu hóa chi phí.
- Đối với các khu vực có nhiệt độ mùa đông không quá thấp (<10°C), có thể sử dụng chế độ quạt gió của APF/APO-960/CL-A kết hợp với hệ thống sưởi cục bộ.
Kết luận, APF/APO-960/CL-A là lựa chọn tối ưu cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp và thương mại tại Việt Nam nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa công suất, hiệu suất và chi phí. Model 2 chiều APF/APO-H960/CL-A chỉ nên được xem xét khi có yêu cầu cụ thể về sưởi ấm hoặc ứng dụng trong các tòa nhà đa chức năng ở khu vực miền Bắc.
Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, APF/APO-960/CL-A thực sự là giải pháp điều hòa công nghiệp đáng tin cậy cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm kết hợp công suất mạnh mẽ 96.000BTU với hiệu suất năng lượng ổn định, đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian rộng 120-160m² trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Đặc biệt, khả năng khử ẩm vượt trội 7.8 lít/giờ và hệ thống điều khiển thông minh giúp duy trì môi trường làm việc thoải mái và tiết kiệm điện năng đáng kể. Với chính sách bảo hành 24 tháng và chi phí vòng đời thấp, đây là lựa chọn kinh tế cho các dự án yêu cầu giải pháp làm mát bền bỉ, hiệu quả trong dài hạn.
Mua APF/APO-960/CL-A chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu
Bạn đang tìm kiếm sản phẩm APF/APO-960/CL-A chất lượng với hiệu suất vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào cung cấp dòng sản phẩm này với công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ bền và tiết kiệm năng lượng tối đa. Sản phẩm phù hợp cho mọi không gian, từ gia đình đến văn phòng, mang lại không khí trong lành và thoải mái.
Điện máy EEW cam kết phân phối APF/APO-960/CL-A chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.