MIDEA

Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 50.000BTU MFS2-50CR

Mã SP: MFS2-50CR
Thương hiệu: Midea
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 113 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
MFS2-50CR MFS2-28CR
28,300,000
Giá niêm yết: 32,485,000
🎉 Tiết kiệm: 4,185,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

MFS2-50CR là dòng điều hòa tủ đứng 1 chiều công suất 50.000BTU (5.5HP) của Midea, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 50-80m² với chiều cao trần dưới 2.8m. Sản phẩm sử dụng gas R22, hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V, phù hợp cho nhà xưởng, showroom, nhà hàng hoặc văn phòng có nhu cầu làm lạnh nhanh và ổn định. Với kích thước nhỏ gọn (540×379×1775mm cho dàn lạnh, 990×345×965mm cho dàn nóng) và khả năng kết nối đường ống gas dài tới 20m, MFS2-50CR là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao mà vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh vượt trội.

Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị điều hòa có khả năng làm mát nhanh cho không gian lớn mà không muốn tốn quá nhiều diện tích lắp đặt, MFS2-50CR chính là lựa chọn đáng cân nhắc.

Điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR là gì và phù hợp với ai

Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 50.000BTU MFS2-50CR - thiết kế sang trọng, làm mát nhanh không gian rộng
Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 50.000BTU MFS2-50CR – thiết kế sang trọng, làm mát nhanh không gian rộng

Định nghĩa và công dụng chính của MFS2-50CR

MFS2-50CR là model điều hòa tủ đứng 1 chiều (chỉ làm lạnh) thuộc dòng công nghiệp của Midea, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát cho các không gian có diện tích lớn. Với công suất 50.000BTU/h (tương đương 5.5HP), sản phẩm này sử dụng máy nén piston truyền thống, hoạt động ổn định trên nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại Việt Nam.

Công dụng chính của MFS2-50CR bao gồm:

  • Làm lạnh nhanh cho không gian rộng 50-80m² với chiều cao trần ≤2.8m (theo tiêu chuẩn thiết kế của Midea).
  • Điều hòa không khí cho các khu vực có mật độ người đông như nhà hàng, quán café, showroom thời trang.
  • Giải pháp làm mát cho nhà xưởng, xưởng sản xuất nhỏ hoặc văn phòng có yêu cầu về độ ồn thấp (dàn lạnh chỉ 52dB).
  • Thiết kế tủ đứng tiết kiệm diện tích, dễ dàng lắp đặt trong các không gian có hạn chế về chiều rộng.
  • Hỗ trợ đường ống gas dài tối đa 20m, cho phép linh hoạt trong bố trí dàn nóng và dàn lạnh.

Sản phẩm sử dụng gas R22 với lượng nạp 1.650g, áp suất thiết kế 2.6MPa (cao) và 1.0MPa (thấp), đảm bảo khả năng trao đổi nhiệt hiệu quả ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao.

Đối tượng khách hàng và không gian lắp đặt lý tưởng

MFS2-50CR phù hợp với các đối tượng khách hàng sau:

1. Chủ đầu tư công trình thương mại: Nhà hàng, quán ăn, showroom ô tô, cửa hàng thời trang, phòng trưng bày có diện tích từ 50-80m². Với thiết kế vỏ thép không gỉ, sản phẩm không chỉ bền bỉ mà còn mang lại vẻ sang trọng cho không gian.

2. Doanh nghiệp sản xuất nhỏ: Xưởng may, xưởng cơ khí, kho hàng có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Khả năng làm lạnh nhanh và ổn định của MFS2-50CR giúp duy trì môi trường làm việc thoải mái cho công nhân.

3. Văn phòng công ty: Phòng họp lớn, sảnh lễ tân hoặc không gian mở có nhiều nhân viên. Cánh đảo gió tự động và luồng gió thổi xa (lên tới 15m) giúp phân phối không khí đều khắp phòng.

4. Khách sạn, resort: Phòng chờ, khu vực tiếp tân hoặc nhà hàng có không gian rộng. Độ ồn thấp (52dB) của dàn lạnh đảm bảo không gây phiền nhiễu cho khách hàng.

Không gian lắp đặt lý tưởng cho MFS2-50CR cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Diện tích phòng: 50-80m² (tối ưu nhất là 60-70m²).
  • Chiều cao trần: ≤2.8m (nếu cao hơn, cần tính toán bổ sung công suất).
  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz, dây dẫn ≥4mm², aptomat ≥20A.
  • Vị trí lắp đặt: Dàn lạnh đặt sát tường, dàn nóng có thể đặt ngoài trời hoặc trong phòng kỹ thuật (cần đảm bảo thông gió tốt).
  • Khoảng cách đường ống: ≤20m (nếu vượt quá, cần bổ sung gas và kiểm tra áp suất).

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Midea MFS2-50CR

Điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR - công nghệ inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái suốt ngày dài
Điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR – công nghệ inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái suốt ngày dài

Công suất làm lạnh và điện năng tiêu thụ

MFS2-50CR sở hữu công suất làm lạnh danh định 50.000BTU/h (≈14.650W), đủ sức làm mát cho không gian 50-80m² trong điều kiện nhiệt độ môi trường ≤35°C. Để đạt hiệu suất này, sản phẩm tiêu thụ điện năng như sau:

  • Công suất đầu vào (Input): 5.300W (5.3kW).
  • Dòng điện định mức: 10.5A (trên nguồn 3 pha).
  • Công suất tối đa (Max Input): 6.500W (6.5kW).
  • Dòng điện khởi động (Starting Current): 65.8A (kéo dài trong 0.5s).
  • Hệ số hiệu suất (EER): ~2.76 (BTU/W).

Đáng chú ý, MFS2-50CR sử dụng máy nén piston hiệu suất cao, giúp duy trì áp suất gas ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 45°C. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý:

  • Nếu nhiệt độ ngoài trời vượt quá 35°C, hiệu suất làm lạnh có thể giảm 10-15%.
  • Với phòng có nhiều thiết bị tỏa nhiệt (máy móc, đèn halogen), nên tính toán công suất bổ sung 10-20%.
  • Điện năng tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào tần suất hoạt động và chế độ cài đặt (ví dụ: chế độ “Turbo” sẽ tiêu tốn nhiều điện hơn).

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

MFS2-50CR có kích thước và trọng lượng chi tiết như sau:

Thông số Dàn lạnh (Indoor Unit) Dàn nóng (Outdoor Unit)
Kích thước (W×D×H – mm) 540×379×1775 990×345×965
Kích thước đóng gói (W×D×H – mm) 990×345×965 1120×435×1100
Trọng lượng tịnh (Net Weight – kg) 49 76
Trọng lượng đóng gói (Gross Weight – kg) 59 87

Yêu cầu lắp đặt cụ thể:

  • Dàn lạnh:
    • Cần không gian tối thiểu 500mm phía trước và 200mm hai bên để đảm bảo luồng gió không bị cản trở.
    • Đặt trên bề mặt phẳng, chắc chắn (nên có đế bê tông hoặc khung thép chịu lực).
    • Khoảng cách từ trần nhà đến đỉnh dàn lạnh ≥300mm để tránh ảnh hưởng đến luồng gió hồi.
  • Dàn nóng:
    • Đặt ngoài trời hoặc trong phòng kỹ thuật có thông gió tốt (nhiệt độ môi trường ≤45°C).
    • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường hoặc vật cản là 300mm.
    • Nên lắp đặt trên giá đỡ chịu lực (trọng lượng dàn nóng 76kg).
  • Đường ống gas:
    • Đường ống lỏng (Liquid Pipe): Ø12.7mm (1/2″).
    • Đường ống gas (Gas Pipe): Ø19mm (3/4″).
    • Chiều dài tối đa: 20m (nếu vượt quá, cần bổ sung gas và kiểm tra áp suất).
    • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 10m.
  • Đường nước xả:
    • Sử dụng ống PVC Ø25mm, đảm bảo độ dốc ≥1% để nước thoát dễ dàng.
    • Tránh để ống nước xả bị gập hoặc ngập nước.

Giá điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR bao nhiêu và bao gồm gì

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán của MFS2-50CR tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 24.500.000 – 27.900.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào:

📌 Xem thêm: Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 28.000BTu MFS2-28CR

  • Chính sách giá của đại lý phân phối.
  • Thời điểm mua hàng (giá có thể tăng vào mùa cao điểm).
  • Khuyến mãi đi kèm (ví dụ: tặng phụ kiện, miễn phí vận chuyển).

Khi mua MFS2-50CR, khách hàng sẽ nhận được:

  • 1 dàn lạnh (Indoor Unit) + 1 dàn nóng (Outdoor Unit).
  • Điều khiển từ xa (remote) + pin.
  • Sách hướng dẫn sử dụng và lắp đặt.
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng (áp dụng cho máy nén và linh kiện điện tử).
  • Phiếu bảo hành và tem niêm phong chính hãng.

Lưu ý về chính sách bảo hành:

  • Bảo hành không áp dụng cho các trường hợp: hư hỏng do lắp đặt sai kỹ thuật, sử dụng gas không đúng loại, hoặc tự ý sửa chữa.
  • Thời gian bảo hành được tính từ ngày mua hàng (cần giữ hóa đơn và phiếu bảo hành).
  • Midea hỗ trợ bảo trì định kỳ miễn phí trong 6 tháng đầu (nếu lắp đặt bởi đơn vị được ủy quyền).

Chi phí vật tư và nhân công lắp đặt thêm

Chi phí lắp đặt MFS2-50CR không bao gồm trong giá sản phẩm và phụ thuộc vào các yếu tố sau:

1. Chi phí vật tư:

Vật tư Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Ống đồng Ø12.7mm (1/2″) Mét 260.000 Dày 0.71mm, dùng cho đường ống lỏng
Ống đồng Ø19mm (3/4″) Mét 320.000 Dày 0.71mm, dùng cho đường ống gas
Băng cuốn bảo ôn Cuộn 150.000 Dùng cách nhiệt cho ống đồng
Giá đỡ dàn nóng Bộ 250.000 Chịu lực ≥100kg
Lồng bảo vệ dàn nóng Bộ 900.000 Chống trộm, chống va đập
Ống nước xả PVC Ø25mm Mét 30.000 Độ dốc ≥1%

2. Chi phí nhân công:

  • Lắp đặt cơ bản (dàn lạnh + dàn nóng + đường ống ≤5m): 550.000 – 700.000 VNĐ.
  • Mỗi mét ống đồng bổ sung: 50.000 – 70.000 VNĐ/m.
  • Lắp đặt tại vị trí khó (cao tầng, không gian hẹp): cộng thêm 20-30%.
  • Tháo máy cũ/bảo dưỡng: 300.000 – 500.000 VNĐ.

Lưu ý quan trọng:

  • Chi phí trên chưa bao gồm thuế VAT 10%.
  • Nên sử dụng ống đồng dày 0.71mm cho Ø16-19mm để đảm bảo độ bền và hiệu suất.
  • Đơn vị lắp đặt uy tín sẽ cung cấp bảo hành chất lượng lắp đặt 6 tháng.
  • Tránh tự ý lắp đặt nếu không có kinh nghiệm (dễ gây rò rỉ gas, hỏng máy nén).

Ưu điểm nổi bật của MFS2-50CR so với các model cùng phân khúc

Hiệu suất làm lạnh và độ bền vượt trội

MFS2-50CR nổi bật trong phân khúc điều hòa tủ đứng 50.000BTU nhờ những ưu điểm kỹ thuật sau:

1. Khả năng làm lạnh nhanh và ổn định:

  • Công suất 50.000BTU/h đủ sức làm mát phòng 60m² từ 30°C xuống 24°C trong vòng 15-20 phút (ở chế độ “Turbo”).
  • Máy nén piston hiệu suất cao, duy trì áp suất gas ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 45°C.
  • Cánh đảo gió tự động 4 chiều (lên/xuống/trái/phải) giúp phân phối không khí đều khắp phòng, tránh hiện tượng “điểm mù” lạnh.

2. Độ bền và tuổi thọ cao:

  • Vỏ thép không gỉ chống ăn mòn, chịu được môi trường ẩm ướt hoặc bụi bẩn (phù hợp cho nhà xưởng).
  • Máy nén được bảo vệ bởi hệ thống chống quá tải và chống đóng băng (anti-freezing).
  • Tuổi thọ trung bình 10-12 năm nếu được bảo trì định kỳ (thay gas, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt).
  • Độ ồn thấp: dàn lạnh chỉ 52dB (tương đương tiếng nói chuyện bình thường), dàn nóng 58dB.

3. So sánh với các model cùng phân khúc:

Tiêu chí Midea MFS2-50CR Reetech RF48 Funiki FC50
Công suất (BTU/h) 50.000 48.000 50.000
Điện năng tiêu thụ (W) 5.300 5.500 5.400
EER (BTU/W) 2.76 2.65 2.72
Trọng lượng dàn nóng (kg) 76 80 78
Độ ồn dàn lạnh (dB) 52 54 53
Giá tham khảo (VNĐ) 24.500.000 – 27.900.000 33.800.000 33.500.000

Thiết kế nhỏ gọn và tính năng tiết kiệm điện

1. Thiết kế tối ưu cho không gian hạn chế:

  • Kích thước dàn lạnh MFS2-50CR (540×379×1775mm) nhỏ gọn hơn 15-20% so với các model cùng công suất khác (ví dụ: Daikin FVRN125AXV1 có kích thước 600×400×1850mm).
  • Dàn nóng chỉ dày 345mm, dễ dàng lắp đặt trong các không gian hẹp như ban công hoặc hành lang kỹ thuật.
  • Thiết kế mặt trước phẳng, không gờ nhô, dễ dàng vệ sinh và phù hợp với mọi phong cách nội thất.

2. Tính năng tiết kiệm điện hiệu quả:

  • Chế độ Eco: Giảm 20% công suất tiêu thụ khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt, giúp tiết kiệm điện năng mà vẫn duy trì sự thoải mái.
  • Quạt gió đa tốc độ: 3 mức gió (Thấp/Trung/Cao) cho phép người dùng điều chỉnh theo nhu cầu, tránh lãng phí điện.
  • Hẹn giờ bật/tắt: Tính năng hẹn giờ 24 giờ giúp tránh lãng phí điện khi không có người sử dụng (ví dụ: tắt tự động sau giờ làm việc).
  • Cảm biến nhiệt độ thông minh: Điều chỉnh công suất làm lạnh dựa trên nhiệt độ phòng thực tế, tránh hoạt động quá tải.

3. So sánh hiệu quả tiết kiệm điện:

Với mức sử dụng trung bình 8 giờ/ngày ở chế độ “Trung bình”, MFS2-50CR tiêu thụ khoảng 42.4kWh/tháng (5.3kW × 8h × 30 ngày). Nếu sử dụng chế độ “Eco”, con số này có thể giảm xuống còn 34kWh/tháng, tiết kiệm được ~20% chi phí điện.

Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt điều hòa Midea MFS2-50CR đúng cách

Tiêu chí chọn ống đồng và phụ kiện đi kèm

Việc lựa chọn ống đồng và phụ kiện đúng tiêu chuẩn là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của MFS2-50CR. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Chọn ống đồng:

  • Đường kính ống:
    • Đường ống lỏng (Liquid Pipe): Ø12.7mm (1/2″) – dùng ống đồng dày 0.71mm.
    • Đường ống gas (Gas Pipe): Ø19mm (3/4″) – dùng ống đồng dày 0.71mm.
  • Chất liệu:
    • Nên chọn ống đồng nguyên chất (độ tinh khiết ≥99.9%), không pha tạp chất để tránh rò rỉ gas.
    • Ưu tiên ống đồng không mối hàn (seamless) để đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp suất cao (2.6MPa).
  • Độ dày:
    • Ống Ø12.7mm: dày 0.71mm (chịu áp suất 3.0MPa).
    • Ống Ø19mm: dày 0.71mm (chịu áp suất 2.8MPa).
  • Bảo ôn:
    • Sử dụng băng bảo ôn dày 10mm cho đường ống lỏng và 15mm cho đường ống gas.
    • Chất liệu bảo ôn: cao su EPDM hoặc PE, có khả năng chống thấm nước và cách nhiệt tốt.

2. Phụ kiện đi kèm:

📌 Xem thêm: Điều hòa tủ đứng Midea 2 chiều 28.000BTu MFS2-28HR

  • Van gas:
    • Van 2 chiều (Service Valve) cho cả đường lỏng và đường gas.
    • Nên chọn van có ren trong (female thread) để dễ dàng kết nối với ống đồng.
  • Đầu nối (Flare Nut):
    • Sử dụng đầu nối flare nut Ø12.7mm và Ø19mm, chất liệu đồng hoặc thép không gỉ.
    • Kiểm tra độ kín bằng xà phòng sau khi siết chặt.
  • Ống nước xả:
    • Ống PVC Ø25mm, độ dốc ≥1% để đảm bảo nước thoát nhanh.
    • Tránh để ống bị gập hoặc ngập nước (dễ gây tắc nghẽn).
  • Giá đỡ dàn nóng:
    • Chọn giá đỡ chịu lực ≥100kg, có khả năng chống rung.
    • Nên sử dụng bulong M10 hoặc M12 để cố định.

Lưu ý quan trọng khi thi công và bảo trì định kỳ

1. Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật:

  • Bước 1: Khảo sát vị trí lắp đặt
    • Đảm bảo không gian lắp đặt đáp ứng yêu cầu về kích thước và thông gió.
    • Kiểm tra nguồn điện 3 pha 380-415V, aptomat ≥20A.
    • Đo khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng (≤20m).
  • Bước 2: Lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng
    • Dàn lạnh: Đặt trên bề mặt phẳng, cố định bằng bulong M8. Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 500mm phía trước.
    • Dàn nóng: Đặt trên giá đỡ, cách tường ≥300mm. Nên lắp đặt ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Bước 3: Kết nối đường ống gas và điện
    • Sử dụng máy uốn ống chuyên dụng để tránh làm gập ống đồng.
    • Kết nối ống đồng với dàn lạnh/dàn nóng bằng đầu nối flare nut, siết chặt bằng cờ lê lực.
    • Kiểm tra rò rỉ gas bằng xà phòng hoặc máy dò gas chuyên dụng.
    • Kết nối dây điện theo sơ đồ trong sách hướng dẫn (dây nguồn ≥4mm², dây tín hiệu ≥1.5mm²).
  • Bước 4: Hút chân không và nạp gas
    • Sử dụng bơm hút chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm trong đường ống (thời gian hút ≥30 phút).
    • Nạp gas R22 theo lượng quy định (1.650g). Kiểm tra áp suất gas sau khi nạp (áp suất tĩnh: 0.5-0.6MPa, áp suất động: 1.0-1.2MPa).
  • Bước 5: Vận hành thử và kiểm tra
    • Bật máy và kiểm tra luồng gió, nhiệt độ đầu ra (chênh lệch nhiệt độ giữa đầu vào và đầu ra ≥8°C).
    • Kiểm tra độ ồn, rung lắc của dàn nóng.
    • Hướng dẫn khách hàng sử dụng remote và các chế độ hoạt động.

2. Bảo trì định kỳ:

  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
    • Dàn lạnh: Vệ sinh lưới lọc và cánh tản nhiệt 2 tuần/lần bằng nước sạch hoặc máy hút bụi.
    • Dàn nóng: Vệ sinh 1 tháng/lần bằng nước áp lực thấp hoặc chổi mềm (tránh làm cong cánh tản nhiệt).
  • Kiểm tra gas:
    • Kiểm tra áp suất gas 6 tháng/lần. Nếu áp suất giảm, cần kiểm tra rò rỉ và bổ sung gas.
    • Lượng gas tiêu hao bình thường: ≤100g/năm.
  • Kiểm tra điện:
    • Kiểm tra tiếp xúc của các đầu nối điện 3 tháng/lần.
    • Đo điện trở cách điện của máy nén (≥1MΩ).
  • Bảo dưỡng chuyên sâu:
    • Nên bảo dưỡng bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp 1 năm/lần.
    • Nội dung bảo dưỡng: vệ sinh sâu dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra máy nén, bôi trơn quạt gió.

3. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục:

Lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
Máy không lạnh Thiếu gas, máy nén hỏng, board điều khiển lỗi Kiểm tra áp suất gas, đo dòng điện máy nén, kiểm tra board
Máy kêu to Quạt gió bị lệch, ổ bi quạt hỏng, máy nén rung Kiểm tra cân bằng quạt, thay ổ bi, siết chặt bulong máy nén
Nước chảy ra sàn Ống nước xả bị tắc, khay nước đầy, bảo ôn ống lỏng bị ướt Thông ống nước xả, vệ sinh khay nước, thay bảo ôn mới
Máy tự ngắt Quá tải, nhiệt độ phòng quá thấp, board điều khiển lỗi Kiểm tra chế độ cài đặt, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra board

Với những thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện về MFS2-50CR – một giải pháp điều hòa tủ đứng hiệu suất cao, bền bỉ và tiết kiệm điện cho không gian rộng. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn mang lại sự tiện lợi và thẩm mỹ cho mọi công trình.

Mua MFS2-50CR chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu

Tìm kiếm sản phẩm MFS2-50CR chất lượng với hiệu suất vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào cung cấp dòng máy lạnh tiên tiến này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ hiện đại, thiết kế bền bỉ và khả năng tiết kiệm năng lượng, MFS2-50CR là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và doanh nghiệp.

Điện máy EEW cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và chính sách bảo hành uy tín, giúp bạn yên tâm trải nghiệm công nghệ làm mát tiên tiến nhất.

Điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR có công suất bao nhiêu?

Điều hòa tủ đứng Midea MFS2-50CR có công suất 50.000BTU, phù hợp làm mát cho phòng từ 60-80m² hiệu quả.

MFS2-50CR tiêu thụ điện năng như thế nào?

Máy lạnh MFS2-50CR tiết kiệm điện với công nghệ inverter, mức tiêu thụ khoảng 1.8-2.2kW/h tùy điều kiện sử dụng.

Điều hòa Midea MFS2-50CR có chế độ ngủ đêm không?

Điều hòa MFS2-50CR có chế độ ngủ đêm thông minh, tự động điều chỉnh nhiệt độ để tiết kiệm điện và thoải mái khi ngủ.

Giá điều hòa tủ đứng MFS2-50CR hiện nay bao nhiêu?

Giá điều hòa Midea MFS2-50CR dao động từ 20-25 triệu đồng, tùy theo chương trình khuyến mãi và địa chỉ mua hàng.

MFS2-50CR có lắp đặt miễn phí không?

Điều hòa MFS2-50CR thường được miễn phí lắp đặt khi mua tại các đại lý ủy quyền của Midea, bạn nên xác nhận trước khi mua.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 50.000BTU MFS2-50CR
Loại sản phẩmĐiều hòa tủ đứng 1 chiều
Thương hiệuMidea
ModelMFS2-50CR
Công suất làm lạnh50.000 BTU/h (5.5 HP)
Điện áp380-415V, 3 pha, 50Hz
Công suất tiêu thụ5.300 W
Dòng điện định mức10.5 A
Công suất tiêu thụ tối đa6.500 W
Dòng điện tối đa12.5 A
Dòng khởi động65.8 A
Loại gasR22
Lượng gas nạp1.650 g
Áp suất thiết kế cao2.6 MPa
Áp suất thiết kế thấp1.0 MPa
Kích thước dàn lạnh (WxDxH)540x379x1775 mm
Trọng lượng dàn lạnh (net/gross)49 kg / 59 kg
Kích thước dàn nóng (WxDxH)990x345x965 mm
Trọng lượng dàn nóng (net/gross)76 kg / 87 kg
Đường kính ống gas lỏng12.7 mm (1/2 inch)
Đường kính ống gas hơi19 mm (3/4 inch)
Chiều dài ống gas tối đa20 m
Chênh lệch độ cao tối đa10 m
Diện tích phù hợp50-80 m² (chiều cao ≤ 2.8 m)
Độ ồn dàn lạnh52 dB
Vỏ ngoàiThép không gỉ
Bảo hành12 tháng chính hãng
Xuất xứLiên doanh
Giá tham khảo~25.000.000 VND

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa tủ đứng Midea 1 chiều 50.000BTU MFS2-50CR”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi