MITSUBISHI

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

Mã SP: FDTC25VH1
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 116 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDTC25VH1 FDTC35VH1
7,930,000
Giá niêm yết: 10,049,000
🎉 Tiết kiệm: 2,119,000 (21%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDTC25VH1 là dàn lạnh âm trần Multi thuộc dòng điều hòa 4 chiều cassette của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 9.000BTU (2.5kW), sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm tích hợp công nghệ Draught Control (DCT) điều chỉnh luồng gió đa hướng, phù hợp cho không gian thương mại nhỏ và văn phòng có trần giả 600x600mm. Với kích thước siêu mỏng (248mm) và độ ồn thấp nhất chỉ 27dB(A), FDTC25VH1 giải quyết bài toán làm mát/sưởi ấm hiệu quả mà không chiếm diện tích hay gây tiếng ồn khó chịu.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần cho phòng họp 15-20m², showroom nhỏ, hoặc quán cà phê có trần thấp, FDTC25VH1 chính là lựa chọn tối ưu về cả hiệu suất và thẩm mỹ.

FDTC25VH1 là gì và phù hợp với không gian nào

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

Định nghĩa và công dụng chính của FDTC25VH1

FDTC25VH1 là dàn lạnh âm trần 4 chiều cassette thuộc hệ thống Multi Split của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế để lắp đặt ngầm trong trần giả với khả năng phân phối gió đồng đều theo 4 hướng. Sản phẩm thuộc dòng FDTC-VH, chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng có yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất làm mát/sưởi ấm.

Công dụng chính của FDTC25VH1 bao gồm:

  • Làm mát/sưởi ấm không gian kín với công suất 2.5kW (9.000BTU) – tương đương diện tích 12-20m² tùy điều kiện cách nhiệt.
  • Điều chỉnh luồng gió đa hướng (3D Auto) thông qua 4 cánh đảo gió độc lập, đảm bảo phân phối nhiệt độ đồng đều.
  • Tích hợp công nghệ Draught Control (DCT) giảm thiểu cảm giác gió lùa khó chịu, đặc biệt quan trọng cho không gian làm việc lâu dài.
  • Hoạt động êm ái với mức ồn thấp nhất chỉ 27dB(A) ở chế độ Ultra Low, phù hợp cho phòng họp hoặc thư viện.
  • Hỗ trợ kết nối Multi Split với tối đa 5 dàn lạnh khác nhau (tùy model outdoor), tối ưu hóa không gian lắp đặt.

Các không gian lý tưởng để lắp đặt sản phẩm

FDTC25VH1 được thiết kế tối ưu cho các không gian có trần giả và yêu cầu phân phối gió đồng đều. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:

1. Văn phòng nhỏ và phòng họp (15-20m²):

  • Kích thước panel 620x620mm tích hợp hoàn hảo với trần giả tiêu chuẩn.
  • Độ ồn 27-38dB(A) không gây xao nhãng trong môi trường làm việc.
  • Công nghệ 3D Auto đảm bảo mọi góc phòng đều nhận được luồng gió mát.

2. Showroom và cửa hàng bán lẻ nhỏ:

  • Thiết kế âm trần gọn gàng không chiếm diện tích trưng bày.
  • Khả năng sưởi ấm 3.4kW hiệu quả cho mùa đông miền Bắc.
  • Tích hợp cảm biến chuyển động (option) tự động điều chỉnh công suất khi không có người.

3. Phòng khám nha khoa và thẩm mỹ viện:

  • Luồng gió 4 hướng giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
  • Lọc bụi tích hợp (panel TC-PSAE-5AW-E) cải thiện chất lượng không khí.
  • Vận hành êm ái không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

4. Nhà hàng/quán cà phê có trần thấp:

  • Chiều cao lắp đặt tối thiểu chỉ 248mm phù hợp với trần giả 300mm.
  • Chế độ Wide Swing phân phối gió đều khắp không gian ngồi.
  • Khả năng kết nối Multi Split giúp tối ưu hóa hệ thống cho nhiều khu vực.

FDTC25VH1 có những tính năng nổi bật nào

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

Công nghệ kiểm soát gió và tiết kiệm năng lượng

FDTC25VH1 tích hợp hệ thống kiểm soát gió tiên tiến với 3 công nghệ cốt lõi:

1. Draught Control Technology (DCT):

  • Sử dụng cảm biến nhiệt độ và thuật toán điều khiển để tự động điều chỉnh hướng và cường độ gió.
  • Giảm 30% cảm giác gió lùa so với model thông thường (theo thử nghiệm của MHI).
  • Đặc biệt hiệu quả khi hoạt động ở chế độ sưởi ấm, ngăn ngừa luồng gió nóng trực tiếp vào người.

2. 3D Auto Airflow:

  • 4 cánh đảo gió hoạt động độc lập, tạo ra 8 chế độ phân phối gió khác nhau (Spot, Wide, Swing, v.v.).
  • Chế độ “Wide-Air” phân phối gió đều khắp phòng với góc phủ 120° theo chiều ngang và 60° theo chiều dọc.
  • Tự động điều chỉnh hướng gió dựa trên nhiệt độ phòng và chế độ hoạt động.

3. Hiệu suất năng lượng:

  • EER 4.63 (Cooling) và COP 4.42 (Heating) – vượt trội so với tiêu chuẩn năng lượng Việt Nam (EER ≥ 3.2).
  • Công nghệ inverter điều chỉnh công suất liên tục từ 0.9-3.2kW (cooling) và 0.9-4.0kW (heating).
  • Chế độ Eco tự động giảm 20% công suất khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt.

Độ ồn thấp và thiết kế tối ưu không gian

FDTC25VH1 đạt mức ồn thấp nhất trong phân khúc nhờ các cải tiến kỹ thuật:

1. Thiết kế khí động học:

  • Cánh quạt turbo mới với răng cưa vi sai giảm 5dB(A) so với model cũ (theo tài liệu MHI).
  • Hệ thống giảm rung tích hợp trên khung máy, giảm 40% độ rung ở tốc độ cao.
  • Lưới tản nhiệt honeycomb (panel TC-PSAE-5AW-E) giảm tiếng ồn khí động học.

2. Chế độ vận hành yên tĩnh:

  • Mức ồn đo được: 27dB(A) ở chế độ Ultra Low (cooling) và 28dB(A) ở chế độ Ultra Low (heating).
  • Chế độ Silent tự động giảm tốc độ quạt khi nhiệt độ phòng ổn định.
  • Công nghệ “Night Setback” giảm thêm 2°C vào ban đêm mà không tăng tiếng ồn.

3. Tối ưu không gian lắp đặt:

  • Kích thước tổng thể: 248×570×570mm (unit) + 10×620×620mm (panel) – mỏng nhất trong dòng FDTC-VH.
  • Trọng lượng nhẹ: 13.5kg (unit) + 2.5kg (panel), dễ dàng lắp đặt trên trần giả nhẹ.
  • Hỗ trợ lắp đặt lệch tâm tối đa 10m so với dàn nóng, linh hoạt trong thiết kế hệ thống.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDTC25VH1

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

Công suất làm lạnh và sưởi ấm

FDTC25VH1 cung cấp công suất đa dạng cho cả làm mát và sưởi ấm:

1. Công suất làm mát (Cooling):

  • Công suất danh định: 2.5kW (9.000BTU/h) – phù hợp phòng 12-20m².
  • Dải công suất điều chỉnh: 0.9-3.2kW (tương đương 3.070-10.920BTU/h).
  • Điều kiện đo: 27°C DB/19°C WB (indoor), 35°C DB (outdoor) theo tiêu chuẩn ISO-T1.
  • Lưu lượng gió: 8.5/7.5/7.0/6.0 m³/min (Hi/Me/Lo/Ulo).
  • Công suất tiêu thụ: 0.54kW (0.18-0.89kW), dòng điện tối đa 2.7A.

2. Công suất sưởi ấm (Heating):

  • Công suất danh định: 3.4kW (11.600BTU/h) – hiệu quả cho mùa đông miền Bắc.
  • Dải công suất điều chỉnh: 0.9-4.0kW (3.070-13.650BTU/h).
  • Điều kiện đo: 20°C DB (indoor), 7°C DB/6°C WB (outdoor) theo tiêu chuẩn ISO-H1.
  • Lưu lượng gió: 9.5/8.5/7.5/6.5 m³/min (Hi/Me/Lo/Ulo).
  • Công suất tiêu thụ: 0.77kW (0.18-1.36kW), dòng điện tối đa 3.6A.

3. Hiệu suất năng lượng:

👉 Tham khảo thêm: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 12.000BTU FDTC35VH1

  • EER (Energy Efficiency Ratio): 4.63 (Cooling) – xếp hạng 5 sao theo tiêu chuẩn Việt Nam.
  • COP (Coefficient of Performance): 4.42 (Heating) – vượt trội so với mức trung bình 3.5 của ngành.
  • Mức tiêu thụ điện tối đa: 1.65kW (khi khởi động).

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

FDTC25VH1 được thiết kế tối ưu cho lắp đặt âm trần với các thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Kích thước và trọng lượng:

  • Dàn lạnh (unit): 248×570×570mm (H×W×D) – chiều cao thấp nhất trong dòng FDTC-VH.
  • Panel trang trí: 10×620×620mm (H×W×D) – tương thích trần giả 600x600mm.
  • Trọng lượng: 13.5kg (unit) + 2.5kg (panel) = 16kg tổng.
  • Dàn nóng tương thích (SRC25ZS-W2): 540×780(+62)×290mm, 34.5kg.

2. Yêu cầu lắp đặt:

  • Khoảng cách lắp đặt:
    • Chiều dài ống đồng tối đa: 20m (one-way).
    • Chênh lệch chiều cao: 10m (dàn nóng cao hơn) hoặc 10m (dàn nóng thấp hơn).
    • Chiều dài ống nạp sẵn gas: 15m (R32).
  • Kích thước ống đồng:
    • Ống lỏng: Ø6.35mm (1/4″).
    • Ống gas: Ø9.52mm (3/8″).
    • Phương pháp kết nối: Flare connection (nối ren).
  • Yêu cầu điện năng:
    • Nguồn điện: 1 pha 220-240V, 50Hz.
    • Dòng điện khởi động tối đa: 9A.
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 1.65kW.
  • Yêu cầu thoát nước:
    • Đường kính ống thoát nước: VP25 (Ø32mm).
    • Độ dốc tối thiểu: 1/100.

3. Điều kiện vận hành:

  • Nhiệt độ môi trường (outdoor):
    • Làm mát: -10°C đến 46°C (DB).
    • Sưởi ấm: -15°C đến 24°C (DB).
  • Nhiệt độ phòng (indoor):
    • Làm mát: 19-32°C (DB).
    • Sưởi ấm: 16-30°C (DB).

FDTC25VH1 so với các model khác trong cùng dòng như thế nào

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

So sánh hiệu suất với FDTC35VH1 và FDTC50VH

Bảng so sánh dưới đây phân tích sự khác biệt giữa FDTC25VH1 và các model cùng dòng FDTC-VH:

Thông số FDTC25VH1 FDTC35VH1 FDTC50VH
Công suất làm mát (kW) 2.5 (0.9-3.2) 3.5 (0.9-4.3) 5.0 (1.1-5.6)
Công suất sưởi ấm (kW) 3.4 (0.9-4.0) 4.5 (0.9-4.6) 5.8 (0.6-6.3)
EER (Cooling) 4.63 3.85 3.58
COP (Heating) 4.42 3.70 3.53
Lưu lượng gió (m³/min) – Cooling 8.5/7.5/7.0/6.0 9.0/8.0/7.5/6.5 13.0/11.0/9.0/7.0
Độ ồn (dB(A)) – Cooling 38/34/30/27 39/36/32/29 44/40/35/27
Kích thước (H×W×D) mm 248×570×570 248×570×570 260×700×700
Trọng lượng (kg) 16.0 16.5 22.0
Dàn nóng tương thích SRC25ZS-W2 SRC35ZS-W2 SRC50ZSX-W2

Phân tích chuyên sâu:

1. Hiệu suất năng lượng:

  • FDTC25VH1 dẫn đầu về EER (4.63) và COP (4.42), vượt trội so với FDTC35VH1 (3.85/3.70) và FDTC50VH (3.58/3.53).
  • Điều này do FDTC25VH1 sử dụng máy nén inverter thế hệ mới với dải điều chỉnh công suất rộng (0.9-3.2kW).
  • FDTC50VH có công suất lớn hơn nhưng hiệu suất giảm do tổn thất nhiệt trong hệ thống ống đồng dài hơn.

2. Độ ồn:

  • FDTC25VH1 có mức ồn thấp nhất ở chế độ Ultra Low (27dB(A)), phù hợp cho không gian yên tĩnh.
  • FDTC50VH tăng đáng kể độ ồn (44dB(A) ở chế độ High) do lưu lượng gió lớn hơn.
  • Cả 3 model đều sử dụng công nghệ cánh quạt turbo nhưng FDTC25VH1 được tối ưu hóa cho không gian nhỏ.

3. Kích thước và trọng lượng:

  • FDTC25VH1 và FDTC35VH1 có kích thước tương đương, dễ dàng thay thế lẫn nhau trong hệ thống.
  • FDTC50VH lớn hơn 22% về chiều rộng và nặng hơn 37%, đòi hỏi khung trần chắc chắn hơn.

Lựa chọn phù hợp theo diện tích và nhu cầu sử dụng

Hướng dẫn chọn model dựa trên diện tích và ứng dụng:

1. Diện tích phòng và công suất:

  • 12-15m² (phòng ngủ, văn phòng nhỏ): FDTC25VH1 (2.5kW) là lựa chọn tối ưu.
  • 16-25m² (phòng họp, showroom): FDTC35VH1 (3.5kW) với lưu lượng gió 9.0 m³/min.
  • 26-40m² (nhà hàng, hội trường): FDTC50VH (5.0kW) hoặc kết hợp 2 FDTC25VH1 trong hệ thống Multi.

2. Yêu cầu về độ ồn:

  • Phòng thu, thư viện: FDTC25VH1 với 27dB(A) ở chế độ Ultra Low.
  • Văn phòng mở: FDTC35VH1 (29dB(A)) vẫn đảm bảo yên tĩnh.
  • Nhà xưởng, gara: FDTC50VH (27-44dB(A)) có thể chấp nhận được.

3. Hệ thống Multi Split:

  • Kết hợp 2-3 dàn lạnh: FDTC25VH1 + SRC25ZS-W2 (tổng công suất 5.0kW).
  • Kết hợp 4-5 dàn lạnh: FDTC35VH1 + SRC50ZSX-W2 (tổng công suất 12.5kW).
  • Lưu ý: Tổng công suất các dàn lạnh không được vượt quá 130% công suất dàn nóng.

4. Điều kiện lắp đặt đặc biệt:

  • Trần giả mỏng (<300mm): FDTC25VH1 với chiều cao 248mm.
  • Khoảng cách dàn nóng xa (>15m): FDTC35VH1 với khả năng chịu áp suất cao hơn.
  • Môi trường ăn mòn (gần biển): FDTC50VH với vỏ chống ăn mòn tốt hơn.

Giá FDTC25VH1 bao nhiêu và lưu ý khi mua

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

Dải giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng

Giá FDTC25VH1 dao động tùy thuộc vào các yếu tố sau:

1. Dải giá tham khảo (2024):

  • Chỉ dàn lạnh FDTC25VH1: 12.500.000 – 14.500.000 VNĐ.
  • Bộ full (dàn lạnh + dàn nóng SRC25ZS-W2): 28.000.000 – 32.000.000 VNĐ.
  • Bộ full + lắp đặt cơ bản: 32.000.000 – 36.000.000 VNĐ.
  • Hệ thống Multi (2 dàn lạnh + 1 dàn nóng): 48.000.000 – 55.000.000 VNĐ.

2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Chính sách đại lý: Các đại lý ủy quyền Mitsubishi Heavy thường có giá cao hơn 5-10% nhưng đảm bảo chính hãng.
  • Thời điểm mua hàng: Giá thường tăng 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-7).
  • Phụ kiện đi kèm: Panel trang trí (TC-PSAE-5AW-E hoặc TC-PSAGE-5AW-E) có giá 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ.
  • Chi phí lắp đặt:
    • Lắp đặt cơ bản (ống đồng ≤10m): 3.000.000 – 4.500.000 VNĐ.
    • Lắp đặt phức tạp (ống đồng >15m, trần giả đặc biệt): 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ.
  • Thuế và phí vận chuyển: Phí vận chuyển từ kho Đà Nẵng/Hồ Chí Minh dao động 500.000 – 1.500.000 VNĐ.

3. So sánh giá trị với các model khác:

📌 Xem thêm: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH

  • FDTC25VH1 có giá cao hơn 15-20% so với model cùng công suất của Daikin (FCQ25B) nhưng hiệu suất EER cao hơn 12%.
  • Giá FDTC25VH1 thấp hơn 10% so với Panasonic (CS-M25VKH) nhưng COP sưởi ấm cao hơn 8%.
  • Trong dòng FDTC-VH, FDTC25VH1 có tỷ lệ giá/công suất tốt nhất (11.200.000 VNĐ/kW) so với FDTC35VH1 (10.857.000 VNĐ/kW) và FDTC50VH (10.400.000 VNĐ/kW).

Những lưu ý quan trọng trước khi quyết định mua

Trước khi đầu tư vào FDTC25VH1, cần kiểm tra kỹ các yếu tố sau:

1. Điều kiện lắp đặt thực tế:

  • Kiểm tra chiều cao trần giả: Yêu cầu tối thiểu 300mm (248mm cho unit + 52mm khoảng hở).
  • Đo khoảng cách đến dàn nóng: Tối đa 20m chiều dài ống đồng và 10m chênh lệch chiều cao.
  • Xác định vị trí thoát nước: Đảm bảo độ dốc ống thoát nước ≥1/100 và không có điểm trũng.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải của trần: FDTC25VH1 nặng 16kg, yêu cầu khung trần có khả năng chịu tải ≥25kg/m².

2. Yêu cầu về điện năng:

  • Đảm bảo nguồn điện 1 pha 220-240V, 50Hz với công suất dự phòng ≥2.0kW.
  • Sử dụng aptomat riêng biệt ≥16A cho FDTC25VH1 và dàn nóng.
  • Kiểm tra đường dây điện: Sử dụng dây dẫn ≥2.5mm² cho khoảng cách ≤15m, ≥4mm² cho >15m.
  • Đảm bảo tiếp địa tốt với điện trở đất ≤10Ω.

3. Tính toán công suất phù hợp:

  • Sử dụng công thức: Công suất (kW) = Diện tích (m²) × 0.15 (hệ số cách nhiệt tốt) hoặc 0.2 (hệ số cách nhiệt kém).
  • Ví dụ: Phòng 18m² cách nhiệt tốt → 18 × 0.15 = 2.7kW → FDTC25VH1 (2.5kW) vẫn phù hợp.
  • Đối với phòng có nhiều thiết bị tỏa nhiệt (máy chủ, bếp): Tăng hệ số lên 0.25-0.3.
  • Kiểm tra hướng phòng: Phòng hướng Tây cần công suất cao hơn 10-15% so với phòng hướng Bắc.

4. Lựa chọn phụ kiện và tùy chọn:

  • Panel trang trí:
    • TC-PSAE-5AW-E (honeycomb): Giảm tiếng ồn 2dB(A) so với panel lưới.
    • TC-PSAGE-5AW-E (grid): Dễ vệ sinh hơn, giá rẻ hơn 300.000 VNĐ.
  • Cảm biến chuyển động (option): Tự động tắt khi không có người, tiết kiệm 15-20% điện năng.
  • Bộ điều khiển trung tâm (RCN-TC-5AW-E3): Quản lý tối đa 16 dàn lạnh trong hệ thống Multi.
  • Bộ lọc không khí (option): Lọc HEPA hoặc than hoạt tính cho không gian yêu cầu chất lượng không khí cao.

5. Chính sách bảo hành và hậu mãi:

  • Bảo hành chính hãng: 2 năm cho dàn lạnh và dàn nóng, 5 năm cho máy nén (áp dụng cho sản phẩm đăng ký bảo hành online).
  • Kiểm tra tem bảo hành: Đảm bảo tem niêm phong nguyên vẹn và có mã QR xác thực.
  • Dịch vụ hậu mãi: Chọn đại lý có đội ngũ kỹ thuật được đào tạo bởi Mitsubishi Heavy.
  • Lịch bảo trì định kỳ: Nên vệ sinh lưới lọc 3 tháng/lần và bảo trì toàn bộ hệ thống 12 tháng/lần.

6. Lưu ý về môi trường vận hành:

  • Nhiệt độ môi trường: FDTC25VH1 hoạt động ổn định ở -15°C đến 46°C (outdoor), phù hợp với khí hậu Việt Nam.
  • Độ ẩm: Hoạt động tốt trong môi trường có độ ẩm 30-90% RH.
  • Môi trường ăn mòn: Tránh lắp đặt gần biển hoặc khu vực có hóa chất ăn mòn (clo, axit).
  • Độ cao: Hoạt động hiệu quả ở độ cao ≤1.000m so với mực nước biển.

FDTC25VH1 là giải pháp điều hòa âm trần Multi Split hàng đầu của Mitsubishi Heavy Industries, kết hợp hiệu suất cao, độ ồn thấp và thiết kế tối ưu không gian. Với công suất 2.5kW, sản phẩm phù hợp cho phòng 12-20m², đặc biệt hiệu quả trong văn phòng, showroom và phòng họp có trần giả. Công nghệ Draught Control và 3D Auto Airflow đảm bảo phân phối gió đồng đều mà không gây khó chịu, trong khi EER 4.63 và COP 4.42 mang lại hiệu quả năng lượng vượt trội. Khi lựa chọn FDTC25VH1, cần cân nhắc kỹ điều kiện lắp đặt, yêu cầu điện năng và phụ kiện đi kèm để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ hệ thống.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với FDTC25VH1 chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng? Sản phẩm FDTC25VH1 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn. Với thiết kế hiện đại, tính năng thông minh và khả năng vận hành êm ái, FDTC25VH1 mang đến sự thoải mái tối ưu trong mọi điều kiện thời tiết.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm sử dụng lâu dài.

Dàn lạnh âm trần FDTC25VH1 của Mitsubishi Heavy có chất liệu gì?

Dàn lạnh âm trần FDTC25VH1 sử dụng chất liệu vỏ ngoài bằng thép mạ kẽm chống gỉ, cánh tản nhiệt bằng nhôm cao cấp và lớp cách nhiệt PU dày, đảm bảo độ bền và hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Thông số kỹ thuật nổi bật của FDTC25VH1 là gì?

FDTC25VH1 có công suất 9.000BTU, lưu lượng gió 12.5m³/phút, độ ồn thấp 38dB, sử dụng gas R32 thân thiện môi trường và tiết kiệm điện năng hiệu quả.

FDTC25VH1 có phù hợp với phòng có diện tích bao nhiêu?

Dàn lạnh âm trần FDTC25VH1 phù hợp với phòng có diện tích từ 12-18m², đảm bảo làm lạnh đồng đều và nhanh chóng cho không gian vừa và nhỏ.

FDTC25VH1 có tính năng tiết kiệm điện không?

FDTC25VH1 tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với các dòng không Inverter cùng công suất.

Tuổi thọ của dàn lạnh FDTC25VH1 là bao lâu?

Dàn lạnh âm trần FDTC25VH1 có tuổi thọ trung bình từ 10-15 năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1
Loại sản phẩmDàn lạnh âm trần 4 chiều cassette
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDTC25VH1
Model dàn nóng tương thíchSRC25ZS-W2
Công suất làm lạnh (nominal)2.5 kW (0.9 - 3.2 kW)
Công suất sưởi ấm (nominal)3.4 kW (0.9 - 4.0 kW)
EER (Hiệu suất làm lạnh)4.63
COP (Hiệu suất sưởi ấm)4.42
Loại gasR-32
Lượng gas nạp0.78 kg
Đường kính ống gas (Lỏng/Khí)6.35 mm / 9.52 mm
Chiều dài ống tối đa (một chiều)20 m
Chênh lệch chiều cao tối đa10 m (dàn nóng trên/dưới dàn lạnh)
Nguồn điện1 pha, 220-240V, 50Hz
Công suất tiêu thụ (làm lạnh)0.61 kW
Công suất tiêu thụ (sưởi ấm)0.71 kW
Dòng điện tối đa9 A
Lưu lượng gió làm lạnh (Hi/Me/Lo/Ulo)8.5/7.5/7.0/6.0 m³/phút
Lưu lượng gió sưởi ấm (Hi/Me/Lo/Ulo)9.5/8.5/7.5/6.5 m³/phút
Độ ồn dàn lạnh (làm lạnh)51 dB(A)
Độ ồn dàn lạnh (sưởi ấm)52 dB(A)
Độ ồn áp suất (làm lạnh Hi/Me/Lo/Ulo)38/34/30/27 dB(A)
Độ ồn áp suất (sưởi ấm Hi/Me/Lo/Ulo)39/36/32/28 dB(A)
Độ ồn dàn nóng (làm lạnh/sưởi ấm)58/59 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (DxRxC)570x570x248 mm
Kích thước panel (DxRxC)620x620x10 mm
Trọng lượng dàn lạnh13.5 kg
Trọng lượng panel2.5 kg
Trọng lượng dàn nóng34.5 kg
Loại kết nối ống gasFlare Connection
Diện tích phù hợp12-20 m²
Chiều cao lắp đặt tối thiểu248 mm
Công nghệ kiểm soát gióDraught Control (DCT), 3D Auto
Loại panelHoneycomb (TC-PSAE-5AW-E) / Grid (TC-PSAGE-5AW-E)
Tính năng tùy chọnCảm biến chuyển động, panel chống gió lùa
Điều khiểnĐiều khiển có dây RC-EX3A (tùy chọn)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi