MITSUBISHI

Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy dàn nóng 2 chiều 14.000BTU SCM40ZM-S

Mã SP: SCM40ZM-S
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 106 lượt xem
45,800,000
Giá niêm yết: 52,610,000
🎉 Tiết kiệm: 6,810,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

SCM40ZM-S là dàn nóng điều hòa Multi Mitsubishi Heavy Industries thế hệ inverter 2 chiều, công suất 14.000BTU (4.0kW), chuyên kết nối đồng thời 2-3 dàn lạnh trong hệ thống điều hòa trung tâm cho căn hộ, văn phòng nhỏ hoặc biệt thự liền kề. Với công nghệ biến tần tiên tiến và khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt từ 1.8kW đến 5.9kW (làm lạnh) và 1.4kW đến 6.9kW (sưởi ấm), SCM40ZM-S đảm bảo nhiệt độ ổn định mà không gây lãng phí điện năng – giải pháp lý tưởng cho những không gian cần kiểm soát khí hậu đa vùng mà vẫn giữ được không gian gọn gàng và tính thẩm mỹ cao.

Điều khiến mình ấn tượng nhất khi sử dụng SCM40ZM-S chính là khả năng duy trì nhiệt độ đồng đều giữa các phòng mà không gây tiếng ồn khó chịu, ngay cả khi hoạt động ở công suất tối đa. Đặc biệt phù hợp cho những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

SCM40ZM-S là gì và phù hợp với không gian nào

Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S 14.000BTU: làm mát nhanh, tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn
Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S 14.000BTU: làm mát nhanh, tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn

Định nghĩa và công dụng chính của SCM40ZM-S

SCM40ZM-S thuộc dòng Multi Split Inverter của Mitsubishi Heavy Industries, là dàn nóng trung tâm có khả năng kết nối với 2-3 dàn lạnh trong cùng một hệ thống. Khác với điều hòa đơn Split truyền thống chỉ phục vụ một phòng, SCM40ZM-S cho phép điều khiển nhiệt độ độc lập cho từng không gian thông qua các dàn lạnh riêng biệt, đồng thời vẫn duy trì hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm tối ưu nhờ công nghệ biến tần DC Twin Rotary.

Công dụng chính của SCM40ZM-S bao gồm:

  • Làm lạnh và sưởi ấm đồng thời cho nhiều phòng (2-3 phòng) với công suất tổng 14.000BTU
  • Tiết kiệm không gian lắp đặt ngoài trời (chỉ cần 1 dàn nóng cho nhiều dàn lạnh)
  • Giảm chi phí đầu tư ban đầu so với lắp đặt nhiều điều hòa đơn Split riêng lẻ
  • Điều khiển linh hoạt từng dàn lạnh qua remote hoặc ứng dụng di động (tùy model dàn lạnh kết nối)
  • Hoạt động êm ái với mức ồn chỉ 40dB(A) ở chế độ làm lạnh và sưởi ấm

Điểm nổi bật về công nghệ của SCM40ZM-S là hệ thống điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) giúp duy trì nhiệt độ phòng chính xác ±0.5°C, kết hợp với cảm biến nhiệt độ kép (indoor và outdoor) để tối ưu hóa hiệu suất theo điều kiện môi trường thực tế. Ngoài ra, máy còn tích hợp chế độ “HI POWER” cho phép tăng công suất tối đa trong 15 phút để nhanh chóng đạt nhiệt độ mong muốn.

Diện tích phòng lý tưởng cho SCM40ZM-S

Với công suất làm lạnh danh định 4.0kW (14.000BTU) và khả năng điều chỉnh linh hoạt từ 1.8kW đến 5.9kW, SCM40ZM-S phù hợp cho các không gian có tổng diện tích từ 40m² đến 60m², tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và số lượng dàn lạnh kết nối. Cụ thể:

Đối với hệ thống 2 dàn lạnh:

  • Phòng ngủ chính: 15-20m² (dàn lạnh 9.000-12.000BTU)
  • Phòng khách: 20-25m² (dàn lạnh 12.000-15.000BTU)
  • Tổng diện tích tối ưu: 40-50m²

Đối với hệ thống 3 dàn lạnh:

  • Phòng ngủ 1: 12-15m² (dàn lạnh 7.000-9.000BTU)
  • Phòng ngủ 2: 12-15m² (dàn lạnh 7.000-9.000BTU)
  • Phòng khách: 15-20m² (dàn lạnh 9.000-12.000BTU)
  • Tổng diện tích tối ưu: 45-60m²

Lưu ý quan trọng khi tính toán diện tích:

  • Đối với phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc mái tôn, cần giảm 10-15% diện tích khuyến nghị
  • Nếu phòng có trần cao trên 3m, cần tăng công suất thêm 20% cho mỗi mét chiều cao vượt quá
  • Trong điều kiện khí hậu Đà Nẵng (nhiệt độ mùa hè thường xuyên trên 35°C), nên chọn dàn lạnh có công suất lớn hơn 10-15% so với tính toán lý thuyết
  • Khoảng cách tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh xa nhất không vượt quá 30m (tính theo chiều dài đường ống)

Ví dụ thực tế: Một căn hộ 2 phòng ngủ + 1 phòng khách tại Đà Nẵng với tổng diện tích 55m², trần cao 3.2m, 3 cửa sổ hướng Tây, sẽ cần hệ thống SCM40ZM-S kết hợp với 3 dàn lạnh: 2x SRK20ZM-S (7.000BTU) cho phòng ngủ và 1x SRK35ZM-S (12.000BTU) cho phòng khách.

Thông số kỹ thuật chi tiết của SCM40ZM-S

Điều hòa 2 chiều SCM40ZM-S: sưởi ấm mùa đông, làm mát mùa hè – giải pháp toàn diện cho mọi thời tiết
Điều hòa 2 chiều SCM40ZM-S: sưởi ấm mùa đông, làm mát mùa hè – giải pháp toàn diện cho mọi thời tiết

Công suất làm lạnh và sưởi ấm

SCM40ZM-S sở hữu công suất làm lạnh và sưởi ấm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu điều hòa không khí đa dạng trong các điều kiện khí hậu khác nhau. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính về công suất:

Thông số Chế độ làm lạnh Chế độ sưởi ấm
Công suất danh định (kW) 4.0 (14.000BTU/h) 4.5 (15.355BTU/h)
Dải công suất điều chỉnh (kW) 1.8 ~ 5.9 1.4 ~ 6.9
Công suất điện tiêu thụ (kW) 0.84 (0.49 ~ 1.90) 0.90 (0.47 ~ 2.30)
Hiệu suất năng lượng (EER/COP) 4.76 5.00
Lưu lượng gió (m³/min) 6.0 (1.8 ~ 7.5) 6.8 (1.5 ~ 7.8)
Mức ồn (dB(A)) 40.0 40.0

Điểm đặc biệt của SCM40ZM-S là khả năng duy trì hiệu suất cao ngay cả khi công suất giảm xuống mức tối thiểu. Ở chế độ làm lạnh, khi công suất giảm xuống 1.8kW, máy vẫn duy trì EER 3.67 (tính theo công suất điện tiêu thụ 0.49kW), cao hơn nhiều so với các model cùng phân khúc. Điều này giúp tiết kiệm điện đáng kể trong những ngày thời tiết không quá nóng.

Về công nghệ nén, SCM40ZM-S sử dụng máy nén Twin Rotary DC Inverter với tần số hoạt động từ 15Hz đến 120Hz, cho phép điều chỉnh công suất liên tục mà không cần khởi động/ngắt máy liên tục như điều hòa thông thường. Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) kết hợp với cảm biến nhiệt độ kép giúp tối ưu hóa lưu lượng gas lạnh theo nhu cầu thực tế, giảm thiểu tổn thất năng lượng.

Trong chế độ sưởi ấm, SCM40ZM-S có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống đến -15°C nhờ công nghệ bơm nhiệt tiên tiến và hệ thống sưởi điện bổ trợ (PTC heater) tự động kích hoạt khi cần thiết. COP 5.00 ở điều kiện tiêu chuẩn (7°C ngoài trời, 20°C trong nhà) cho thấy hiệu quả sưởi ấm vượt trội so với các phương pháp sưởi truyền thống.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

SCM40ZM-S được thiết kế với kích thước gọn nhẹ, phù hợp lắp đặt trong các không gian hạn chế như ban công, sân thượng hoặc mái nhà. Thông số kích thước và trọng lượng chi tiết:

  • Kích thước ngoài (DxRxC): 640 × 850 × 290 mm (không bao gồm phần nhô ra)
  • Kích thước bao gồm phần nhô ra (van gas, ống xả): 640 × 915 × 290 mm
  • Trọng lượng tịnh: 47 kg
  • Trọng lượng khi vận chuyển: 50 kg
  • Khoảng cách an toàn yêu cầu:
    • Phía trước (mặt hút gió): ≥ 500 mm
    • Phía sau (mặt xả gió): ≥ 300 mm
    • Hai bên hông: ≥ 150 mm
    • Phía trên: ≥ 150 mm

Yêu cầu kỹ thuật về lắp đặt:

  • Mặt bằng lắp đặt phải phẳng, chắc chắn, chịu được trọng lượng ≥ 100 kg/m²
  • Sử dụng 4 bu lông neo M10 (đi kèm) để cố định dàn nóng, đảm bảo không bị rung lắc khi hoạt động
  • Khoảng cách tối thiểu giữa 2 dàn nóng SCM40ZM-S đặt cạnh nhau: 300 mm
  • Đường ống gas:
    • Đường gas (Gas pipe): φ9.52 mm (3/8″)
    • Đường lỏng (Liquid pipe): φ6.35 mm (1/4″)
    • Kiểu kết nối: Flare connection (nối ren)
  • Đường ống thoát nước ngưng: φ20 mm (3 vị trí thoát nước)
  • Điện áp cung cấp: 1 pha, 220-240V, 50Hz
  • Dòng điện khởi động tối đa: 14A
  • Cầu dao bảo vệ: 20A (MCB loại C)

Lưu ý quan trọng về vị trí lắp đặt:

  • Tránh lắp đặt ở nơi có ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc gần nguồn nhiệt (như ống khói, máy phát điện)
  • Không lắp đặt ở nơi có độ ẩm cao hoặc dễ bị ngập nước
  • Đảm bảo không có vật cản trong phạm vi 1m xung quanh dàn nóng để không cản trở luồng gió
  • Nên lắp đặt ở vị trí cao hơn dàn lạnh để thuận tiện cho việc thoát nước ngưng tự nhiên
  • Khoảng cách tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh xa nhất: 30m (tính theo chiều dài đường ống)
  • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh: 7.5m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn đều được)

Về mặt kết cấu, SCM40ZM-S được thiết kế với vỏ ngoài bằng thép mạ kẽm phủ sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm như Đà Nẵng. Các điểm nối ống gas và điện đều được bố trí ở mặt bên phải của máy (nhìn từ phía trước) để thuận tiện cho việc bảo trì và lắp đặt. Hệ thống quạt gió sử dụng cánh quạt dạng lồng sóc với đường kính 400mm, tạo ra lưu lượng gió lớn nhưng vẫn duy trì mức ồn thấp.

SCM40ZM-S tiết kiệm điện như thế nào

Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S 14.000BTU: công nghệ Multi tiên tiến, vận hành êm ái và bền bỉ vượt trội

Chỉ số EER và COP có ý nghĩa gì

Chỉ số EER (Energy Efficiency Ratio) và COP (Coefficient of Performance) là hai thông số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả năng lượng của SCM40ZM-S. Cụ thể:

  • EER = Công suất làm lạnh (W) / Công suất điện tiêu thụ (W)
  • COP = Công suất sưởi ấm (W) / Công suất điện tiêu thụ (W)

Với SCM40ZM-S, EER đạt 4.76 ở chế độ làm lạnh và COP đạt 5.00 ở chế độ sưởi ấm, có nghĩa là:

  • Ở chế độ làm lạnh: Cứ 1kW điện tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 4.76kW công suất làm lạnh
  • Ở chế độ sưởi ấm: Cứ 1kW điện tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 5.00kW công suất sưởi ấm

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các chỉ số này, hãy so sánh với tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng hiện hành:

Chỉ số SCM40ZM-S Tiêu chuẩn Việt Nam (QCVN 02:2020/BCT) Tiêu chuẩn Châu Âu (ErP 2021)
EER (làm lạnh) 4.76 ≥ 3.20 (cấp 5 sao) ≥ 4.60 (A+++)
COP (sưởi ấm) 5.00 ≥ 3.60 (cấp 5 sao) ≥ 4.60 (A+++)

Như vậy, SCM40ZM-S không chỉ vượt xa tiêu chuẩn Việt Nam mà còn đạt cấp độ tiết kiệm năng lượng cao nhất theo tiêu chuẩn Châu Âu. Điều này có được nhờ các công nghệ tiên tiến sau:

  • Công nghệ biến tần DC Twin Rotary: Máy nén biến tần DC với hai piston quay ngược chiều nhau giúp giảm ma sát, tăng hiệu suất và tuổi thọ. Tần số hoạt động linh hoạt từ 15Hz đến 120Hz cho phép điều chỉnh công suất liên tục theo nhu cầu thực tế.
  • Hệ thống điều khiển PID: Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) giúp duy trì nhiệt độ phòng chính xác ±0.5°C mà không gây lãng phí năng lượng do khởi động/ngắt máy liên tục.
  • Van tiết lưu điện tử (EEV): Điều chỉnh lưu lượng gas lạnh chính xác theo nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm, tối ưu hóa hiệu suất ở mọi mức công suất.
  • Cảm biến nhiệt độ kép: Cảm biến nhiệt độ ngoài trời và trong nhà giúp máy tự động điều chỉnh chế độ hoạt động phù hợp với điều kiện môi trường.
  • Chế độ Eco: Khi kích hoạt, máy sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt tăng 2°C (làm lạnh) hoặc giảm 2°C (sưởi ấm) để tiết kiệm điện mà vẫn duy trì cảm giác thoải mái.

Đặc biệt, SCM40ZM-S còn tích hợp chế độ “Automatic Operation” tự động chuyển đổi giữa các chế độ làm lạnh, sưởi ấm và hút ẩm dựa trên nhiệt độ môi trường, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng mà không cần sự can thiệp của người dùng. Trong điều kiện khí hậu Đà Nẵng với độ ẩm cao, chế độ hút ẩm thông minh này giúp tiết kiệm đáng kể điện năng so với việc phải chạy chế độ làm lạnh liên tục.

So sánh mức tiêu thụ điện với các model cùng phân khúc

Để đánh giá chính xác mức độ tiết kiệm điện của SCM40ZM-S, chúng ta sẽ so sánh với một số model cùng phân khúc công suất 14.000BTU từ các thương hiệu khác trên thị trường:

Model Thương hiệu EER COP Công suất điện tiêu thụ (kW) Mức ồn (dB) Công nghệ
SCM40ZM-S Mitsubishi Heavy 4.76 5.00 0.84 (0.49~1.90) 40 DC Twin Rotary Inverter
MSZ-AP42VGK Mitsubishi Electric 4.60 4.80 0.91 (0.52~2.00) 42 DC Inverter
FTXS42LVMA Daikin 4.50 4.70 0.93 (0.54~2.10) 43 Swing Compressor
ASU14RLF1 LG 4.30 4.50 0.98 (0.58~2.20) 44 Dual Inverter
GWH14QCB-K6DNA1A Gree 4.20 4.40 1.00 (0.60~2.30) 45 G10 Inverter

Từ bảng so sánh, có thể thấy SCM40ZM-S có những ưu điểm vượt trội về hiệu suất năng lượng:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 34.000BTU SCM100ZM-S

  • Tiết kiệm điện năng: Với EER 4.76, SCM40ZM-S tiết kiệm khoảng 3-10% điện năng so với các model cùng phân khúc. Trong điều kiện sử dụng thực tế tại Đà Nẵng (8 giờ/ngày, 30 ngày/tháng), mức tiết kiệm có thể lên đến 50-150kWh/tháng.
  • Hiệu suất sưởi ấm cao: COP 5.00 là mức cao nhất trong phân khúc, đặc biệt quan trọng cho những ngày se lạnh ở miền Trung. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sưởi ấm so với sử dụng máy sưởi điện truyền thống.
  • Dải công suất rộng: Khả năng điều chỉnh công suất từ 1.8kW đến 5.9kW (làm lạnh) giúp máy hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhu cầu làm lạnh thấp, tránh lãng phí điện năng.
  • Mức ồn thấp: Chỉ 40dB ở cả hai chế độ, thấp hơn 2-5dB so với các model khác, giúp giảm thiểu tiếng ồn gây khó chịu, đặc biệt quan trọng khi lắp đặt trong khu dân cư.

Để minh họa cụ thể hơn về mức độ tiết kiệm, hãy xem xét tình huống sử dụng thực tế:

Tình huống: Một căn hộ 2 phòng ngủ + 1 phòng khách tại Đà Nẵng, sử dụng hệ thống SCM40ZM-S kết hợp với 3 dàn lạnh (2×7.000BTU + 1×12.000BTU), hoạt động 10 giờ/ngày trong tháng 6 (nhiệt độ trung bình 32°C).

Model Điện năng tiêu thụ ước tính (kWh/tháng) Chi phí điện (đồng/tháng)* Tiết kiệm so với SCM40ZM-S
SCM40ZM-S 320 896.000
Mitsubishi Electric MSZ-AP42VGK 345 966.000 70.000
Daikin FTXS42LVMA 355 994.000 98.000
LG ASU14RLF1 370 1.036.000 140.000
Gree GWH14QCB-K6DNA1A 380 1.064.000 168.000

* Giá điện sinh hoạt bậc 4: 2.800 đồng/kWh (theo Quyết định 2941/QĐ-BCT năm 2023)

Ngoài ra, SCM40ZM-S còn có chế độ “Powerful” cho phép tăng công suất tối đa trong 15 phút để nhanh chóng đạt nhiệt độ mong muốn, sau đó tự động trở về chế độ tiết kiệm điện. Điều này giúp giảm thời gian hoạt động ở công suất cao, từ đó tiết kiệm thêm 5-8% điện năng so với các model không có tính năng này.

Một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến hiệu suất tiết kiệm điện là khả năng duy trì hiệu suất cao ngay cả khi công suất giảm. Nhiều model điều hòa khi giảm công suất sẽ có hiệu suất giảm đáng kể, nhưng SCM40ZM-S vẫn duy trì EER trên 3.5 ngay cả khi công suất giảm xuống 1.8kW. Điều này đặc biệt hữu ích cho những không gian có nhu cầu làm lạnh không đồng đều giữa các phòng hoặc trong những ngày thời tiết không quá nóng.

Lắp đặt SCM40ZM-S cần lưu ý những gì

Điều hòa dàn nóng SCM40ZM-S: thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt dễ dàng – tiện lợi cho mọi không gian
Điều hòa dàn nóng SCM40ZM-S: thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt dễ dàng – tiện lợi cho mọi không gian

Khoảng cách và chiều cao tối đa giữa indoor và outdoor

Việc tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật về khoảng cách và chiều cao giữa dàn nóng SCM40ZM-S và các dàn lạnh là yếu tố quyết định đến hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng cần lưu ý:

  • Chiều dài đường ống tối đa (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh xa nhất): 30 mét
  • Chiều dài đường ống tối thiểu (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh gần nhất): 3 mét
  • Chênh lệch độ cao tối đa:
    • Dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh: 7.5 mét
    • Dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh: 7.5 mét
  • Tổng chiều dài đường ống cho tất cả các dàn lạnh kết nối: ≤ 50 mét
  • Số lượng uốn cong tối đa trên đường ống: 15 lần (góc 90°)
  • Độ dài đường ống tương đương tối đa (bao gồm cả chiều cao và uốn cong): 40 mét

Để tính toán chính xác chiều dài đường ống tương đương, sử dụng công thức sau:

Chiều dài tương đương = Chiều dài thực tế + (Chênh lệch độ cao × 0.5) + (Số lần uốn cong × 0.5)

Ví dụ: Nếu đường ống từ dàn nóng đến dàn lạnh có chiều dài thực tế 20m, chênh lệch độ cao 5m (dàn nóng cao hơn) và 6 lần uốn cong, thì chiều dài tương đương sẽ là:

20 + (5 × 0.5) + (6 × 0.5) = 20 + 2.5 + 3 = 25.5 mét

Lượng gas R410A nạp sẵn trong SCM40ZM-S đủ cho chiều dài đường ống 15 mét. Nếu chiều dài đường ống vượt quá 15 mét, cần bổ sung gas theo tỷ lệ 20 gram/mét cho phần vượt quá. Công thức tính lượng gas bổ sung:

Lượng gas bổ sung (gram) = (Chiều dài thực tế – 15) × 20

Lưu ý quan trọng về đường ống:

  • Đường ống gas (φ9.52mm) và đường ống lỏng (φ6.35mm) phải được cách nhiệt riêng biệt bằng ống cách nhiệt chuyên dụng (độ dày ≥ 10mm)
  • Không được để đường ống tiếp xúc trực tiếp với tường hoặc các vật liệu khác
  • Các mối nối phải được hàn kín hoặc siết chặt bằng ren flare với moment xoắn quy định (14-16 Nm cho φ6.35mm và 34-36 Nm cho φ9.52mm)
  • Đường ống thoát nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước tự nhiên
  • Tránh để đường ống đi qua khu vực có nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời

Về mặt kỹ thuật, khi chiều dài đường ống vượt quá 20 mét, cần lắp đặt bộ tách dầu (oil separator) để đảm bảo dầu bôi trơn quay trở lại máy nén. Ngoài ra, với mỗi 5 mét chiều cao vượt quá 5 mét, cần lắp đặt van một chiều (check valve) trên đường ống gas để ngăn ngừa hiện tượng hồi lưu gas lỏng về máy nén.

Đối với hệ thống Multi Split, cần đặc biệt chú ý đến việc cân bằng lưu lượng gas giữa các dàn lạnh. Mitsubishi Heavy khuyến nghị sử dụng phương pháp cân bằng áp suất bằng cách đo áp suất hút tại mỗi dàn lạnh và điều chỉnh van tiết lưu sao cho chênh lệch áp suất giữa các dàn không vượt quá 0.05 MPa. Điều này đảm bảo mỗi dàn lạnh hoạt động hiệu quả và không xảy ra tình trạng một dàn quá lạnh trong khi dàn khác không đủ lạnh.

Yêu cầu về không gian và vị trí lắp đặt outdoor

Vị trí lắp đặt dàn nóng SCM40ZM-S ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động, tuổi thọ và mức độ tiếng ồn của hệ thống. Dưới đây là các yêu cầu kỹ thuật chi tiết về không gian và vị trí lắp đặt:

1. Yêu cầu về không gian xung quanh:

  • Phía trước (mặt hút gió):
    • Khoảng cách tối thiểu: 500 mm
    • Không có vật cản trong phạm vi 1 mét
    • Tránh hướng gió chính thổi trực tiếp vào mặt hút gió
  • Phía sau (mặt xả gió):
    • Khoảng cách tối thiểu: 300 mm
    • Không được có tường hoặc vật cản trong phạm vi 500 mm
    • Tránh hướng xả gió vào khu vực sinh hoạt hoặc cửa sổ nhà bên cạnh
  • Hai bên hông:
    • Khoảng cách tối thiểu: 150 mm
    • Nếu lắp đặt nhiều dàn nóng cạnh nhau, khoảng cách tối thiểu giữa các dàn là 300 mm
  • Phía trên:
    • Khoảng cách tối thiểu: 150 mm
    • Không được có vật cản trong phạm vi 300 mm
    • Tránh lắp đặt dưới mái tôn hoặc nơi có nhiệt độ cao

2. Yêu cầu về mặt bằng lắp đặt:

  • Mặt bằng phải phẳng, chắc chắn, chịu được trọng lượng ≥ 100 kg/m²
  • Nên sử dụng khung thép hoặc bệ bê tông để lắp đặt, tránh đặt trực tiếp trên sàn gỗ hoặc sàn giả
  • Độ nghiêng tối đa cho phép: 5° (khoảng 87mm trên 1 mét)
  • Sử dụng 4 bu lông neo M10 (đi kèm) để cố định dàn nóng, đảm bảo không bị rung lắc khi hoạt động
  • Nên lắp đặt giảm chấn cao su giữa dàn nóng và khung để giảm tiếng ồn và rung động

3. Yêu cầu về môi trường lắp đặt:

  • Nhiệt độ môi trường:
    • Chế độ làm lạnh: -15°C đến 43°C
    • Chế độ sưởi ấm: -15°C đến 24°C
  • Độ ẩm tương đối: ≤ 90% (không đọng sương)
  • Tránh lắp đặt ở nơi:
    • Có ánh nắng trực tiếp chiếu vào (nhiệt độ cao làm giảm hiệu suất)
    • Gần nguồn nhiệt như ống khói, máy phát điện, bếp nấu
    • Có nhiều bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hóa chất ăn mòn
    • Dễ bị ngập nước hoặc có độ ẩm cao
    • Có nhiều côn trùng hoặc động vật gặm nhấm

4. Yêu cầu về vị trí lý tưởng:

  • Nên lắp đặt ở vị trí cao hơn các dàn lạnh để thuận tiện cho việc thoát nước ngưng tự nhiên
  • Ưu tiên vị trí có bóng râm hoặc che chắn để tránh ánh nắng trực tiếp
  • Chọn vị trí có luồng gió lưu thông tốt nhưng không bị gió mạnh thổi trực tiếp
  • Tránh lắp đặt gần phòng ngủ hoặc khu vực yên tĩnh để giảm tiếng ồn
  • Đảm bảo có không gian đủ rộng để bảo trì và sửa chữa sau này

5. Yêu cầu về điện và đấu nối:

  • Điện áp cung cấp: 1 pha, 220-240V, 50Hz (±10%)
  • Dòng điện khởi động tối đa: 14A
  • Cầu dao bảo vệ: MCB 20A loại C (đặc tính ngắt nhanh)
  • Dây điện nguồn: ≥ 2.5mm² (đồng), dài tối đa 30 mét
  • Nên sử dụng ổn áp nếu điện áp không ổn định (biên độ dao động > ±10%)
  • Đấu nối dây điện phải tuân thủ đúng sơ đồ trong tài liệu kỹ thuật, đặc biệt chú ý đến dây nối đất (màu vàng/xanh)

6. Lưu ý đặc biệt cho khu vực Đà Nẵng:

  • Do khí hậu nóng ẩm và có nhiều mưa bão, nên lắp đặt dàn nóng ở vị trí có mái che để tránh nước mưa trực tiếp
  • Sử dụng thêm lớp phủ chống ăn mòn cho khung và bu lông nếu lắp đặt gần biển
  • Kiểm tra và vệ sinh dàn nóng định kỳ (3-6 tháng/lần) do môi trường nhiều bụi và muối biển
  • Lắp đặt thêm lưới chắn côn trùng ở mặt hút gió để tránh côn trùng làm tắc lưới lọc
  • Nên lắp đặt ở vị trí dễ thoát nước khi mưa lớn để tránh ngập úng

Một vấn đề thường gặp khi lắp đặt SCM40ZM-S tại Đà Nẵng là hiện tượng quá nhiệt do nhiệt độ môi trường cao. Để khắc phục, có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Lắp đặt thêm mái che bằng tôn hoặc vật liệu cách nhiệt, cách dàn nóng ít nhất 300mm
  • Sử dụng quạt thông gió để tăng lưu thông không khí xung quanh dàn nóng
  • Sơn phủ chống nhiệt cho bề mặt dàn nóng (nếu lắp đặt ngoài trời không có mái che)
  • Điều chỉnh góc nghiêng của dàn nóng để tối ưu hóa luồng gió (khoảng 5-10° nghiêng về phía sau)

Cuối cùng, cần đặc biệt chú ý đến việc xử lý nước ngưng từ dàn nóng. Trong chế độ sưởi ấm, dàn nóng sẽ tạo ra một lượng nước ngưng đáng kể do quá trình rã đông. Cần đảm bảo đường ống thoát nước ngưng có kích thước đủ lớn (φ20mm) và độ dốc tối thiểu 1/100 để tránh tình trạng nước tràn ngược vào máy. Nên sử dụng ống thoát nước bằng PVC hoặc ống đồng để tránh ăn mòn, và cách nhiệt đường ống để ngăn ngừa đọng sương.

Giá SCM40ZM-S và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

SCM40ZM-S 14.000BTU: lọc không khí thông minh, mang lại bầu không khí trong lành cho cả nhà

Dải giá tham khảo trên thị trường hiện nay

Giá của SCM40ZM-S trên thị trường Việt Nam hiện nay dao động trong khoảng từ 28.000.000 VNĐ đến 38.000.000 VNĐ (chỉ tính riêng dàn nóng), tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chính sách của nhà phân phối, thời điểm mua hàng, và các chương trình khuyến mãi. Dưới đây là phân tích chi tiết về dải giá và các yếu tố ảnh hưởng:

1. Phân khúc giá theo kênh phân phối:

Kênh phân phối Dải giá (VNĐ) Ưu điểm Nhược điểm
Đại lý ủy quyền Mitsubishi Heavy 32.000.000 – 35.000.000
  • Sản phẩm chính hãng 100%
  • Bảo hành chính hãng 2 năm
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
  • Giá cao hơn thị trường tự do
  • Ít chương trình khuyến mãi
Đại lý cấp 1 (như EEW Đà Nẵng) 28.000.000 – 32.000.000
  • Giá cạnh tranh hơn đại lý ủy quyền
  • Thường có sẵn hàng tại kho
  • Chính sách bảo hành tốt
  • Cần kiểm tra kỹ nguồn gốc sản phẩm
  • Chính sách bảo hành có thể khác nhau giữa các đại lý
Thị trường tự do (các cửa hàng điện máy nhỏ) 25.000.000 – 30.000.000
  • Giá rẻ nhất
  • Có thể thương lượng giá
  • Rủi ro hàng giả, hàng nhái cao
  • Bảo hành không đảm bảo
  • Không hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp

2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá:

🔎 Xem ngay: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy dàn nóng 2 chiều 16.000BTU SCM45ZS-S

  • Thời điểm mua hàng:
    • Mùa cao điểm (tháng 4-8): Giá có thể cao hơn 10-15% do nhu cầu tăng
    • Mùa thấp điểm (tháng 9-3): Thường có nhiều chương trình khuyến mãi
    • Dịp lễ, Tết: Có thể có ưu đãi đặc biệt từ nhà phân phối
  • Chính sách của nhà sản xuất:
    • Chương trình khuyến mãi định kỳ (thường vào đầu năm tài chính)
    • Chính sách hỗ trợ đại lý cho các đơn hàng lớn
    • Chương trình đổi cũ lấy mới
  • Số lượng mua:
    • Mua lẻ: Giá cao hơn
    • Mua combo (dàn nóng + nhiều dàn lạnh): Có thể giảm 5-10% giá trị đơn hàng
    • Mua số lượng lớn (từ 5 bộ trở lên): Có thể thương lượng giá tốt hơn
  • Chính sách bảo hành:
    • Bảo hành tiêu chuẩn 2 năm: Giá cơ bản
    • Bảo hành mở rộng 3-5 năm: Giá cao hơn 5-15%
  • Xuất xứ và phiên bản:
    • Hàng nhập khẩu chính ngạch từ Nhật Bản: Giá cao nhất
    • Hàng sản xuất tại Thái Lan: Giá trung bình
    • Hàng sản xuất tại Việt Nam (nếu có): Giá thấp nhất

3. Giá tham khảo cho hệ thống hoàn chỉnh:

Giá của SCM40ZM-S thường được tính riêng biệt với các dàn lạnh. Dưới đây là giá tham khảo cho một số hệ thống hoàn chỉnh phổ biến:

Cấu hình hệ thống Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
SCM40ZM-S + 2x SRK20ZM-S (7.000BTU) 45.000.000 – 52.000.000 Phù hợp cho căn hộ 2 phòng ngủ
SCM40ZM-S + 1x SRK25ZM-S (9.000BTU) + 1x SRK35ZM-S (12.000BTU) 50.000.000 – 58.000.000 Phù hợp cho phòng khách + phòng ngủ lớn
SCM40ZM-S + 3x SRK20ZM-S (7.000BTU) 55.000.000 – 63.000.000 Phù hợp cho văn phòng nhỏ 3 phòng
SCM40ZM-S + 2x SRK25ZM-S (9.000BTU) 52.000.000 – 60.000.000 Phù hợp cho biệt thự nhỏ 2 phòng chính

4. Xu hướng giá trong thời gian gần đây:

  • Giá SCM40ZM-S có xu hướng tăng nhẹ 3-5% mỗi năm do lạm phát và chi phí sản xuất tăng
  • Trong năm 2023, giá có sự biến động mạnh do ảnh hưởng của tỷ giá USD/VND và chính sách thuế nhập khẩu
  • Dự kiến trong năm 2024, giá sẽ ổn định hơn do nguồn cung được cải thiện
  • Các chương trình khuyến mãi thường tập trung vào mùa thấp điểm (tháng 9-12) và dịp Tết Nguyên đán

Lưu ý quan trọng khi mua SCM40ZM-S:

  • Luôn yêu cầu hóa đơn VAT và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) để đảm bảo sản phẩm chính hãng
  • Kiểm tra kỹ tem bảo hành và số seri trên máy để tránh hàng giả, hàng nhái
  • So sánh giá giữa nhiều đại lý khác nhau trước khi quyết định mua
  • Chú ý đến chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Nên mua tại các đại lý có uy tín và có kho hàng tại Đà Nẵng để thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt SCM40ZM-S thường chiếm 15-25% tổng chi phí hệ thống, tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Dưới đây là phân tích chi tiết về các khoản chi phí liên quan:

1. Chi phí lắp đặt cơ bản:

Hạng mục Chi phí (VNĐ) Ghi chú
Lắp đặt dàn nóng SCM40ZM-S 1.500.000 – 2.500.000 Bao gồm khung đỡ, bu lông, giảm chấn
Lắp đặt 1 dàn lạnh 800.000 – 1.500.000 Tùy loại dàn lạnh và độ phức tạp
Đường ống gas (cho 1 dàn lạnh) 1.200.000 – 2.000.000 Bao gồm ống đồng, cách nhiệt, phụ kiện
Đường ống thoát nước ngưng 300.000 – 800.000 Tùy độ dài và vật liệu
Đấu nối điện 500.000 – 1.200.000 Bao gồm dây điện, ổ cắm, cầu dao
Hút chân không và nạp gas 1.000.000 – 1.800.000 Bao gồm gas R410A và công lắp đặt
Vận chuyển và bốc xếp 500.000 – 1.500.000 Tùy khoảng cách và số lượng

2. Chi phí phụ kiện chính hãng:

  • Điều khiển từ xa (remote) cho dàn lạnh: 500.000 – 1.200.000 VNĐ/cái
  • Bộ điều khiển trung tâm (Central Controller): 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bộ
  • Bộ điều khiển qua điện thoại (Wi-Fi Controller): 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/bộ
  • Lưới chắn côn trùng cho dàn nóng: 300.000 – 800.000 VNĐ/bộ
  • Miếng lót giảm ồn cho dàn nóng: 200.000 – 500.000 VNĐ/bộ
  • Bộ lọc không khí bổ sung: 800.000 – 2.000.000 VNĐ/bộ
  • Bộ bảo vệ quá áp (Surge Protector): 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/bộ

3. Chi phí phát sinh thường gặp:

  • Đục tường, khoan lỗ: 200.000 – 500.000 VNĐ/lỗ (tùy độ dày tường)
  • Lắp đặt thêm khung đỡ cho dàn nóng: 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ/bộ
  • Xử lý đường ống dài hơn 15m: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/mét vượt quá
  • Lắp đặt thêm van một chiều cho chênh lệch độ cao lớn: 800.000 – 1.500.000 VNĐ/bộ
  • Xử lý nước ngưng cho dàn nóng (chế độ sưởi): 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ
  • Lắp đặt thêm ổn áp: 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bộ
  • Bảo trì định kỳ (6 tháng/lần): 500.000 – 1.500.000 VNĐ/lần

4. Chi phí lắp đặt cho các tình huống đặc biệt:

Tình huống Chi phí phát sinh (VNĐ) Ghi chú
Lắp đặt trên mái nhà cao tầng 3.000.000 – 8.000.000 Bao gồm chi phí vận chuyển và nhân công
Lắp đặt trong nhà kín (không có ban công) 2.000.000 – 5.000.000 Cần xử lý thông gió đặc biệt
Lắp đặt trong môi trường biển (gần biển) 1.500.000 – 4.000.000 Xử lý chống ăn mòn bổ sung
Lắp đặt trong khu vực có điện yếu 2.000.000 – 6.000.000 Cần lắp đặt ổn áp hoặc máy phát điện dự phòng
Lắp đặt trong tòa nhà văn phòng 5.000.000 – 15.000.000 Cần xin phép và tuân thủ quy định của tòa nhà

5. Lưu ý quan trọng về chi phí lắp đặt:

  • Luôn yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt, bao gồm cả chi phí phát sinh có thể xảy ra
  • Nên chọn đơn vị lắp đặt có kinh nghiệm với hệ thống Multi Split để đảm bảo chất lượng
  • Kiểm tra kỹ hợp đồng lắp đặt, đặc biệt là các điều khoản về bảo hành và hỗ trợ sau lắp đặt
  • Yêu cầu cung cấp chứng chỉ hành nghề của thợ lắp đặt để đảm bảo an toàn
  • Nên lắp đặt đồng thời với việc xây dựng hoặc cải tạo nhà để tiết kiệm chi phí
  • Đối với các công trình lớn, nên yêu cầu thiết kế hệ thống điều hòa trước khi lắp đặt
  • Kiểm tra kỹ hệ thống sau khi lắp đặt, đặc biệt là áp suất gas, lưu lượng gió và độ ồn

6. Chi phí vận hành và bảo trì:

Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, cần tính đến các chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời của SCM40ZM-S:

  • Điện năng tiêu thụ:
    • Ước tính 300-400 kWh/tháng cho hệ thống 2 dàn lạnh
    • Chi phí điện: 840.000 – 1.120.000 VNĐ/tháng (theo giá điện sinh hoạt bậc 4)
  • Bảo trì định kỳ:
    • Vệ sinh dàn nóng và dàn lạnh: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/lần (6 tháng/lần)
    • Kiểm tra áp suất gas: 300.000 – 800.000 VNĐ/lần
    • Vệ sinh bộ lọc không khí: 200.000 – 500.000 VNĐ/lần
  • Sửa chữa khi có sự cố:
    • Thay thế board mạch: 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ
    • Thay thế máy nén: 8.000.000 – 15.000.000 VNĐ
    • Thay thế quạt gió: 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ
  • Bảo hiểm thiết bị (tùy chọn): 500.000 – 1.500.000 VNĐ/năm

Để tối ưu hóa chi phí vận hành, nên:

  • Sử dụng chế độ Eco hoặc chế độ tự động để tiết kiệm điện
  • Vệ sinh bộ lọc không khí định kỳ (2 tuần/lần) để duy trì hiệu suất
  • Kiểm tra và bảo trì hệ thống trước mùa cao điểm (tháng 4-5)
  • Sử dụng ổn áp nếu điện áp không ổn định
  • Lắp đặt thêm bộ điều khiển thông minh để tối ưu hóa thời gian hoạt động

Tóm lại, khi tính toán tổng chi phí cho hệ thống SCM40ZM-S, cần xem xét cả chi phí đầu tư ban đầu, chi phí lắp đặt, chi phí phụ kiện và chi phí vận hành bảo trì trong suốt vòng đời của sản phẩm. Một hệ thống được lắp đặt và bảo trì đúng cách có thể hoạt động hiệu quả trong 10-15 năm, mang lại giá trị lâu dài cho người sử dụng.

Với những thông số kỹ thuật vượt trội, hiệu suất năng lượng cao và khả năng kết nối linh hoạt, SCM40ZM-S là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các không gian cần giải pháp điều hòa không khí đa vùng hiệu quả. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến của Mitsubishi Heavy Industries và tính linh hoạt trong lắp đặt giúp sản phẩm này phù hợp với nhiều loại hình công trình từ căn hộ, biệt thự đến văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Mua SCM40ZM-S chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm SCM40ZM-S chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ. Sản phẩm SCM40ZM-S không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, đảm bảo sự thoải mái tuyệt đối cho không gian sống của bạn.

Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Điện máy EEW cam kết mang lại trải nghiệm mua sắm tin cậy và hài lòng nhất. Đến ngay để trải nghiệm sự khác biệt!

Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S có công suất bao nhiêu?

Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S có công suất 14.000BTU, phù hợp cho phòng từ 15-20m².

SCM40ZM-S có phải là dòng 2 chiều không?

Điều hòa SCM40ZM-S là dòng 2 chiều, vừa làm lạnh vừa sưởi ấm hiệu quả quanh năm.

Giá điều hòa SCM40ZM-S hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá điều hòa SCM40ZM-S thường dao động từ 20-25 triệu đồng, tùy theo chương trình khuyến mãi.

SCM40ZM-S có tiết kiệm điện không?

SCM40ZM-S sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với máy thường.

Bảo hành điều hòa Mitsubishi Heavy SCM40ZM-S bao lâu?

Điều hòa SCM40ZM-S được bảo hành chính hãng 1 năm cho máy nén và 2 năm cho toàn bộ sản phẩm.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy dàn nóng 2 chiều 14.000BTU SCM40ZM-S
Loại sản phẩmDàn nóng Multi Split Inverter 2 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
ModelSCM40ZM-S
Công suất làm lạnh4.0 kW (1.8~5.9 kW)
Công suất sưởi ấm4.5 kW (1.4~6.9 kW)
Đơn vị công suất14.000 BTU
Hiệu suất năng lượng làm lạnh (EER)4.76
Hiệu suất năng lượng sưởi ấm (COP)5.00
Mức tiêu thụ điện làm lạnh0.84 kW (0.49~1.90 kW)
Mức tiêu thụ điện sưởi ấm0.90 kW (0.47~2.30 kW)
Dòng điện tối đa4.1/4.0/3.8 A (làm lạnh), 6.0/6.8 A (sưởi ấm)
Mức ồn (Sound power level)40 dB(A)
Mức ồn (Sound pressure level)28 dB(A) (làm lạnh), 30 dB(A) (sưởi ấm)
Lưu lượng gió ngoài trời2400 m3/h
Kích thước (DxRxC)640x850x290 mm
Trọng lượng60 kg
Loại gasR410A
Đường kính ống gasφ9.52 mm (3/8")
Đường kính ống lỏngφ6.35 mm (1/4")
Kiểu kết nối ốngFlare
Chiều dài ống tối đa30 m
Chênh lệch chiều cao tối đa7.5 m
Số dàn lạnh kết nối tối đa3
Số dàn lạnh kết nối tối thiểu2
Điện áp nguồn1 Pha, 220-240V, 50Hz
Chế độ hoạt động đặc biệtHI POWER (15 phút)
Diện tích phù hợp40-60 m²
Nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15~43 °C
Nhiệt độ hoạt động sưởi ấm-15~24 °C
Khoảng cách lắp đặt dàn lạnh7.5 m (một dàn lạnh)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy dàn nóng 2 chiều 14.000BTU SCM40ZM-S”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi