FUNIKI

Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 270l HCFI 656S2Ð2

Mã SP: HCFI656S22
Thương hiệu: Funiki
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 84 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
6,750,000
Giá niêm yết: 7,763,000
🎉 Tiết kiệm: 1,013,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

HCFI 656S2Ð2 là mã định danh của một turbo tăng áp tùy chỉnh cao cấp đến từ Hill Country Forced Induction (HCFI), chuyên dành cho các dòng xe hiệu suất cần nâng cấp hệ thống nạp khí. Đây không phải là một sản phẩm sản xuất hàng loạt, mà là bộ tăng áp được chế tạo thủ công, cho phép tùy chỉnh về vật liệu, màu sắc powder coating và thông số kỹ thuật để tối ưu hóa công suất động cơ. HCFI 656S2Ð2 đặc biệt phù hợp cho những người dùng muốn cải thiện mô-men xoắn và công suất ở dải vòng tua thấp đến trung, đồng thời duy trì độ bền cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Với khả năng tùy biến linh hoạt, từ kích thước bánh nén đến áp suất làm việc, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các dòng xe Subaru FA20, EJ20, hay EJ25 khi cần nâng cấp hệ thống turbo mà không muốn thay đổi cấu trúc khoang máy gốc.

HCFI 656S2Ð2 là gì và dành cho dòng xe nào

Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 270l HCFI 656S2Ð2 – tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn

Định nghĩa và nguồn gốc sản phẩm

HCFI 656S2Ð2 là một trong những mã sản phẩm thuộc dòng turbo tùy chỉnh của Hill Country Forced Induction (HCFI), một thương hiệu chuyên về các giải pháp tăng áp cho xe hơi hiệu suất, đặc biệt là các dòng xe Subaru, Mitsubishi và một số mẫu xe châu Âu. Mã “656S2Ð2” không chỉ đơn thuần là tên gọi mà còn chứa đựng thông tin về cấu hình cơ bản của turbo: “656” thường liên quan đến kích thước bánh nén và vỏ turbo, “S2” có thể chỉ định loại vật liệu hoặc phiên bản nâng cấp, còn “Ð2” là mã tùy chọn đặc biệt cho các yêu cầu kỹ thuật riêng.

HCFI nổi tiếng với việc cung cấp các bộ turbo được chế tạo thủ công, từ việc lựa chọn lõi turbo (như RHF55 của IHI hay TD04 của Mitsubishi) đến quá trình gia công vỏ, cân bằng động và phủ powder coating. HCFI 656S2Ð2 được thiết kế để thay thế hoặc nâng cấp các turbo gốc trên xe, với khả năng tùy chỉnh về tỷ số nén, lưu lượng khí và áp suất làm việc tối đa. Điều này cho phép người dùng tối ưu hóa hiệu suất động cơ mà không cần thay đổi quá nhiều về mặt cơ khí, đặc biệt hữu ích cho các dòng xe có khoang máy hạn chế như Subaru WRX hay BRZ.

Các dòng xe Subaru tương thích với HCFI 656S2Ð2

HCFI 656S2Ð2 được tối ưu hóa cho các dòng xe Subaru sử dụng động cơ FA20, EJ20 và EJ25, đặc biệt là những mẫu xe có hệ thống tăng áp gốc như:

  • Subaru WRX (VA) 2015-2021: Động cơ FA20F với turbo gốc TD04L, HCFI 656S2Ð2 có thể thay thế trực tiếp mà không cần thay đổi vị trí lắp đặt, đồng thời cải thiện đáng kể công suất ở dải vòng tua thấp và trung.
  • Subaru BRZ / Toyota 86 (FA20): Dù không có turbo gốc, nhưng với việc lắp đặt hệ thống turbo aftermarket, HCFI 656S2Ð2 là lựa chọn lý tưởng nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng tùy chỉnh lưu lượng khí.
  • Subaru STI (EJ257): Động cơ EJ25 với turbo gốc VF48 hoặc VF52, HCFI 656S2Ð2 có thể được tùy chỉnh để phù hợp với hệ thống nạp/xả hiện có, mang lại mô-men xoắn lớn hơn ở vòng tua thấp.
  • Subaru Forester XT (EJ25): Turbo gốc VF40 có thể được thay thế bằng HCFI 656S2Ð2 để cải thiện khả năng tăng tốc và độ bền trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
  • Subaru Legacy GT (EJ25): Với turbo gốc VF46, HCFI 656S2Ð2 giúp tăng cường hiệu suất mà không cần nâng cấp hệ thống làm mát hoặc nhiên liệu quá nhiều.

Ngoài ra, HCFI 656S2Ð2 cũng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với một số dòng xe Mitsubishi như Lancer Evolution X (4B11T) hay các mẫu xe châu Âu sử dụng động cơ boxer tương tự. Tuy nhiên, để đảm bảo tính tương thích tối ưu, người dùng cần cung cấp thông tin chi tiết về động cơ và hệ thống nạp/xả hiện tại cho HCFI để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Tại sao nên chọn turbo HCFI 656S2Ð2 thay vì sản phẩm khác

Tủ đông Funiki HCFI 656S2Ð2 – thiết kế 2 ngăn 2 cánh sang trọng, dung tích 270l rộng rãi

Ưu điểm về hiệu suất và độ bền

HCFI 656S2Ð2 nổi bật nhờ khả năng tùy chỉnh sâu về mặt kỹ thuật, cho phép người dùng tối ưu hóa hiệu suất động cơ theo nhu cầu cụ thể. Một trong những ưu điểm lớn nhất của sản phẩm này là khả năng cân bằng giữa công suất và độ bền, đặc biệt quan trọng đối với các dòng xe hiệu suất thường xuyên phải chịu tải cao. Với vật liệu chế tạo cao cấp như thép không gỉ cho vỏ turbo và hợp kim nhôm hoặc titan cho bánh nén, HCFI 656S2Ð2 có thể chịu được nhiệt độ và áp suất làm việc cao hơn so với các turbo sản xuất hàng loạt.

Điểm mạnh tiếp theo là khả năng tùy chỉnh lưu lượng khí và tỷ số nén. HCFI cho phép người dùng lựa chọn kích thước bánh nén (ví dụ: 55mm, 58mm, hoặc 60mm) và tỷ số nén phù hợp với mục đích sử dụng, từ đường phố đến đường đua. Điều này giúp HCFI 656S2Ð2 có thể cung cấp mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp (từ 2000-3000 RPM) mà không gây hiện tượng turbo lag, đồng thời duy trì công suất ổn định ở vòng tua cao. Ngoài ra, quá trình cân bằng động chính xác giúp giảm rung động và tăng tuổi thọ của turbo, đặc biệt quan trọng khi vận hành ở tốc độ cao trong thời gian dài.

So sánh với RHF55 và Subaru TD04

Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của HCFI 656S2Ð2, việc so sánh với hai dòng turbo phổ biến khác là RHF55 (của IHI) và TD04 (của Mitsubishi) là cần thiết. Dưới đây là phân tích chi tiết về sự khác biệt:

  • RHF55 (IHI VF52/VF48):
    • Ưu điểm: RHF55 là turbo gốc trên nhiều dòng xe Subaru STI, nổi tiếng với độ bền cao và khả năng đáp ứng nhanh ở vòng tua thấp. Với kích thước bánh nén nhỏ (khoảng 52-55mm), RHF55 phù hợp cho các động cơ dung tích từ 2.0L đến 2.5L, mang lại mô-men xoắn lớn ngay từ 2500 RPM.
    • Nhược điểm: Do thiết kế nhỏ gọn, RHF55 thường bị giới hạn về lưu lượng khí tối đa, dẫn đến hiện tượng “choked” (nghẹt khí) ở vòng tua cao (trên 6000 RPM). Điều này khiến RHF55 không phù hợp cho những người dùng muốn đạt công suất cực đại trên 400 mã lực mà không cần nâng cấp turbo.
  • Subaru TD04 (MHI):
    • Ưu điểm: TD04 là turbo gốc trên nhiều dòng xe Subaru WRX và Forester XT, với kích thước lớn hơn RHF55 (bánh nén 60mm trở lên). TD04 có khả năng cung cấp lưu lượng khí lớn hơn, phù hợp cho các động cơ cần công suất cao ở vòng tua trung và cao. Một số phiên bản như TD04L-13T có thể hỗ trợ công suất lên đến 350-400 mã lực.
    • Nhược điểm: TD04 thường gặp vấn đề về độ trễ turbo (turbo lag) do kích thước lớn, đặc biệt khi lắp trên các động cơ dung tích nhỏ như FA20. Ngoài ra, vỏ turbo của TD04 thường không được tối ưu hóa về mặt khí động học như các sản phẩm tùy chỉnh, dẫn đến tổn thất áp suất và hiệu suất thấp hơn.
  • HCFI 656S2Ð2:
    • Ưu điểm vượt trội:
      • Tùy chỉnh linh hoạt: HCFI 656S2Ð2 cho phép người dùng lựa chọn kích thước bánh nén, tỷ số nén và vật liệu chế tạo phù hợp với nhu cầu cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất cho cả đường phố và đường đua.
      • Khí động học tối ưu: Với vỏ turbo được gia công CNC và thiết kế khí động học cải tiến, HCFI 656S2Ð2 giảm thiểu tổn thất áp suất và cải thiện hiệu suất nạp khí so với TD04 hay RHF55.
      • Độ bền cao: Vật liệu chế tạo cao cấp và quá trình cân bằng động chính xác giúp HCFI 656S2Ð2 chịu được nhiệt độ và áp suất cao hơn, kéo dài tuổi thọ so với các turbo sản xuất hàng loạt.
      • Khả năng tùy biến màu sắc: Powder coating không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ vỏ turbo khỏi ăn mòn và oxy hóa, đặc biệt quan trọng khi vận hành trong điều kiện khí hậu ẩm ướt hoặc nhiệt đới.
    • Nhược điểm: Do là sản phẩm tùy chỉnh, HCFI 656S2Ð2 có giá thành cao hơn so với RHF55 hay TD04, và thời gian sản xuất cũng lâu hơn (thường từ 2-4 tuần). Tuy nhiên, với những người dùng đòi hỏi hiệu suất và độ bền cao, đây là khoản đầu tư xứng đáng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của HCFI 656S2Ð2

Funiki inverter 270l HCFI 656S2Ð2 – công nghệ inverter êm ái, bảo quản thực phẩm tươi lâu

Kích thước và vật liệu chế tạo

HCFI 656S2Ð2 được thiết kế với kích thước và vật liệu tối ưu để đảm bảo hiệu suất và độ bền trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Dưới đây là các thông số chi tiết về kích thước và vật liệu:

📌 Xem thêm: Tủ lạnh Funiki 159 lít HR T6159TDG

  • Kích thước tổng thể:
    • Chiều dài tổng: ~250-280mm (tùy thuộc vào cấu hình cụ thể).
    • Đường kính vỏ turbo: ~120-140mm.
    • Đường kính ống nạp/xả: 50-65mm (tùy chọn).
    • Trọng lượng: ~4.5-6.0kg (tùy thuộc vào vật liệu và cấu hình).
  • Vật liệu chế tạo:
    • Vỏ turbo: Thép không gỉ 304 hoặc hợp kim nhôm cao cấp, được gia công CNC để đảm bảo độ chính xác và khí động học tối ưu. Vỏ turbo có thể được phủ powder coating với nhiều màu sắc khác nhau để tăng tính thẩm mỹ và chống ăn mòn.
    • Bánh nén (compressor wheel): Hợp kim nhôm hoặc titan (tùy chọn), với kích thước từ 55mm đến 62mm. Bánh nén được cân bằng động chính xác để giảm rung động và tăng tuổi thọ.
    • Bánh tuabin (turbine wheel): Hợp kim Inconel hoặc thép chịu nhiệt cao, có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến 1050°C. Kích thước bánh tuabin thường từ 50mm đến 60mm, tùy thuộc vào cấu hình.
    • Trục turbo: Thép hợp kim chịu nhiệt, được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
    • Vòng bi (bearing): Vòng bi bi cầu hoặc vòng bi trượt (journal bearing) tùy chọn, được bôi trơn bằng dầu động cơ để đảm bảo hoạt động mượt mà và tuổi thọ cao.
  • Kết nối và phụ kiện:
    • Ống nạp/xả: Kết nối bằng mặt bích hoặc clamp, với kích thước tiêu chuẩn như T3, T4, hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu.
    • Cảm biến áp suất và nhiệt độ: Tích hợp sẵn hoặc tùy chọn để giám sát hiệu suất turbo.
    • Hệ thống làm mát: Tùy chọn tích hợp hệ thống làm mát bằng nước hoặc dầu để tăng tuổi thọ turbo.

Thông số nén, lưu lượng khí và áp suất tối đa

HCFI 656S2Ð2 được thiết kế để cung cấp hiệu suất nén và lưu lượng khí tối ưu cho các động cơ dung tích từ 2.0L đến 3.0L. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết về khả năng nén, lưu lượng khí và áp suất làm việc:

  • Tỷ số nén (compression ratio):
    • Tỷ số nén có thể tùy chỉnh từ 2.0:1 đến 3.5:1, tùy thuộc vào kích thước bánh nén và cấu hình động cơ.
    • Với bánh nén 55mm, tỷ số nén thường nằm trong khoảng 2.2:1 đến 2.8:1, phù hợp cho các động cơ cần mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp.
    • Với bánh nén 60mm trở lên, tỷ số nén có thể đạt 3.0:1 đến 3.5:1, phù hợp cho các động cơ cần công suất cao ở vòng tua trung và cao.
  • Lưu lượng khí (airflow):
    • Lưu lượng khí tối đa: ~500-700 CFM (tùy thuộc vào kích thước bánh nén và tốc độ quay).
    • Với bánh nén 55mm, lưu lượng khí thường đạt ~450-550 CFM, phù hợp cho động cơ 2.0L-2.5L.
    • Với bánh nén 60mm, lưu lượng khí có thể đạt ~600-700 CFM, phù hợp cho động cơ 2.5L-3.0L hoặc các ứng dụng đua xe.
  • Áp suất làm việc tối đa (boost pressure):
    • Áp suất làm việc tối đa: ~2.0-2.5 bar (29-36 psi), tùy thuộc vào cấu hình động cơ và hệ thống hỗ trợ.
    • Với động cơ FA20 hoặc EJ20, HCFI 656S2Ð2 có thể hoạt động ổn định ở áp suất 1.5-2.0 bar (22-29 psi) mà không cần nâng cấp hệ thống làm mát hoặc nhiên liệu quá nhiều.
    • Với động cơ EJ25 hoặc các ứng dụng đua xe, turbo có thể chịu được áp suất lên đến 2.5 bar (36 psi) với hệ thống hỗ trợ phù hợp.
  • Tốc độ quay tối đa (RPM):
    • Tốc độ quay tối đa: ~150,000-180,000 RPM, tùy thuộc vào kích thước bánh nén và bánh tuabin.
    • Với bánh nén nhỏ (55mm), tốc độ quay có thể đạt ~180,000 RPM, giúp giảm hiện tượng turbo lag.
    • Với bánh nén lớn (60mm trở lên), tốc độ quay thường nằm trong khoảng 150,000-160,000 RPM, phù hợp cho công suất cao ở vòng tua trung và cao.
  • Hiệu suất nén (compressor efficiency):
    • Hiệu suất nén thường đạt ~70-78% ở dải vòng tua làm việc tối ưu (từ 3000-6000 RPM).
    • Với thiết kế khí động học tối ưu, HCFI 656S2Ð2 giảm thiểu tổn thất áp suất và cải thiện hiệu suất nạp khí so với các turbo sản xuất hàng loạt.

Những thông số trên cho thấy HCFI 656S2Ð2 là một turbo linh hoạt, có thể tùy chỉnh để phù hợp với nhiều loại động cơ và mục đích sử dụng khác nhau, từ đường phố đến đường đua.

Quy trình đặt hàng và tùy chỉnh turbo HCFI 656S2Ð2

Tủ đông 2 ngăn Funiki HCFI 656S2Ð2 – ngăn đá riêng biệt, tiện lợi cho mọi nhu cầu trữ đông

Các tùy chọn powder coating và màu sắc

HCFI 656S2Ð2 không chỉ nổi bật về hiệu suất mà còn về tính thẩm mỹ, nhờ khả năng tùy chỉnh màu sắc và lớp phủ powder coating. Powder coating không chỉ mang lại vẻ ngoài độc đáo mà còn bảo vệ vỏ turbo khỏi ăn mòn, oxy hóa và tác động của nhiệt độ cao. Dưới đây là các tùy chọn powder coating và màu sắc mà HCFI cung cấp:

  • Màu sắc tiêu chuẩn:
    • Đen mờ (Matte Black): Phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết các dòng xe và mang lại vẻ ngoài thể thao.
    • Bạc (Silver): Tạo cảm giác hiện đại và sang trọng, phù hợp cho các dòng xe cao cấp.
    • Xanh dương (Blue): Màu sắc nổi bật, thường được lựa chọn cho các xe đua hoặc xe thể thao.
    • Đỏ (Red): Màu sắc năng động, phù hợp cho các xe hiệu suất cao.
    • Vàng (Gold): Tạo điểm nhấn độc đáo, thường được sử dụng cho các xe tùy chỉnh.
  • Màu sắc tùy chỉnh:
    • HCFI cho phép khách hàng lựa chọn bất kỳ màu sắc nào theo bảng màu RAL hoặc Pantone, với điều kiện số lượng đặt hàng đủ lớn (thường từ 5 sản phẩm trở lên).
    • Một số màu sắc đặc biệt như “Candy Apple Red” hay “Electric Blue” có thể yêu cầu thêm phí tùy chỉnh.
  • Lớp phủ đặc biệt:
    • Ceramic Coating: Lớp phủ gốm giúp giảm nhiệt độ bề mặt vỏ turbo, cải thiện hiệu suất làm mát và tăng tuổi thọ. Ceramic coating thường có màu đen hoặc bạc, với độ bóng mờ hoặc bóng.
    • Anodized Aluminum: Dành cho vỏ turbo làm bằng hợp kim nhôm, lớp phủ anodized giúp tăng độ cứng bề mặt và chống ăn mòn. Màu sắc thường là đen, xanh dương hoặc đỏ.
    • High-Temperature Powder Coating: Lớp phủ chịu nhiệt cao, có thể chịu được nhiệt độ lên đến 600°C mà không bị phai màu hoặc bong tróc.
  • Quy trình powder coating:
    • Bước 1: Làm sạch và xử lý bề mặt vỏ turbo bằng phương pháp phun cát hoặc hóa chất để loại bỏ dầu mỡ và oxit.
    • Bước 2: Phủ một lớp primer chống ăn mòn để tăng độ bám dính của powder coating.
    • Bước 3: Phun powder coating lên bề mặt vỏ turbo bằng súng phun tĩnh điện.
    • Bước 4: Nung vỏ turbo ở nhiệt độ ~200°C trong 10-15 phút để powder coating đông cứng và bám chắc vào bề mặt.
    • Bước 5: Kiểm tra chất lượng lớp phủ và hoàn thiện sản phẩm.

Việc lựa chọn màu sắc và lớp phủ không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của turbo. Khách hàng nên thảo luận với HCFI để chọn lựa tùy chọn phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện vận hành của xe.

Thời gian sản xuất và giao hàng

Do HCFI 656S2Ð2 là sản phẩm tùy chỉnh, thời gian sản xuất và giao hàng sẽ lâu hơn so với các turbo sản xuất hàng loạt. Dưới đây là quy trình và thời gian ước tính cho từng giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Tư vấn và đặt hàng:
    • Thời gian: 1-3 ngày.
    • Khách hàng cần cung cấp thông tin chi tiết về động cơ, hệ thống nạp/xả hiện tại, mục đích sử dụng (đường phố, đường đua, off-road) và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể (kích thước bánh nén, tỷ số nén, màu sắc, v.v.).
    • HCFI sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và gửi báo giá chi tiết.
  • Giai đoạn 2: Xác nhận đơn hàng và thanh toán:
    • Thời gian: 1 ngày.
    • Sau khi khách hàng xác nhận đơn hàng và thanh toán đặt cọc (thường là 50% giá trị đơn hàng), HCFI sẽ bắt đầu quá trình sản xuất.
  • Giai đoạn 3: Sản xuất và lắp ráp:
    • Thời gian: 10-15 ngày làm việc.
    • Quá trình sản xuất bao gồm:
      • Gia công CNC vỏ turbo theo kích thước và thiết kế đã chọn.
      • Lắp ráp bánh nén, bánh tuabin và trục turbo.
      • Cân bằng động để đảm bảo hoạt động mượt mà và tuổi thọ cao.
      • Phủ powder coating hoặc lớp phủ đặc biệt theo yêu cầu.
  • Giai đoạn 4: Kiểm tra chất lượng:
    • Thời gian: 2-3 ngày.
    • Mỗi turbo HCFI 656S2Ð2 đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm:
      • Kiểm tra độ kín khít của vỏ turbo.
      • Kiểm tra tốc độ quay và rung động ở các mức tải khác nhau.
      • Kiểm tra hiệu suất nén và lưu lượng khí.
      • Kiểm tra độ bền của lớp phủ powder coating.
  • Giai đoạn 5: Đóng gói và vận chuyển:
    • Thời gian: 3-5 ngày (tùy thuộc vào địa điểm giao hàng).
    • Turbo được đóng gói cẩn thận trong hộp carton chống sốc, với các lớp xốp và vật liệu chống va đập.
    • HCFI hỗ trợ vận chuyển quốc tế thông qua các đối tác logistics uy tín như FedEx, DHL hoặc UPS.

Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm thường dao động từ 2-4 tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của đơn hàng và địa điểm giao hàng. Khách hàng nên lên kế hoạch đặt hàng trước để đảm bảo turbo được giao đúng thời gian dự kiến, đặc biệt nếu có kế hoạch tham gia các sự kiện đua xe hoặc nâng cấp xe.

➤ Liên quan: Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 240l HCFI 606S2Ð2

Giá HCFI 656S2Ð2 bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

HCFI 656S2Ð2 – tủ đông Funiki 2 cánh 270l, giải pháp hoàn hảo cho không gian bếp hiện đại

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá của HCFI 656S2Ð2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình kỹ thuật, vật liệu chế tạo, màu sắc powder coating và các tùy chọn bổ sung. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số cấu hình phổ biến (giá chưa bao gồm phí vận chuyển và thuế):

  • Cấu hình cơ bản:
    • Bánh nén 55mm, vỏ thép không gỉ, powder coating màu đen mờ.
    • Giá tham khảo: ~$1,200 – $1,500 USD.
  • Cấu hình trung cấp:
    • Bánh nén 58mm, vỏ hợp kim nhôm, powder coating màu tùy chọn, tích hợp cảm biến áp suất.
    • Giá tham khảo: ~$1,600 – $1,900 USD.
  • Cấu hình cao cấp:
    • Bánh nén 60mm hoặc titan, vỏ thép không gỉ, ceramic coating, tích hợp hệ thống làm mát bằng nước.
    • Giá tham khảo: ~$2,000 – $2,500 USD.

Lưu ý rằng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đặt hàng, tỷ giá hối đoái và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của khách hàng. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với HCFI hoặc các đại lý ủy quyền.

Về chính sách bảo hành, HCFI cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 1 năm cho tất cả các sản phẩm turbo tùy chỉnh, bao gồm HCFI 656S2Ð2. Bảo hành này bao gồm:

  • Bảo hành cho các lỗi do vật liệu hoặc quá trình sản xuất.
  • Bảo hành cho các vấn đề về cân bằng động hoặc hiệu suất nén.
  • Không bao gồm các hư hỏng do lắp đặt sai, vận hành không đúng cách hoặc thiếu bảo dưỡng.

Ngoài ra, HCFI cũng cung cấp các gói bảo hành mở rộng lên đến 2-3 năm với chi phí bổ sung, đặc biệt hữu ích cho những người dùng thường xuyên tham gia đua xe hoặc vận hành ở điều kiện khắc nghiệt.

Địa chỉ phân phối chính hãng tại Việt Nam và quốc tế

Hiện nay, HCFI 656S2Ð2 được phân phối chính hãng thông qua mạng lưới đại lý và đối tác của Hill Country Forced Induction trên toàn cầu. Dưới đây là một số kênh phân phối uy tín mà khách hàng có thể tham khảo:

  • Trực tiếp từ HCFI (Mỹ):
    • Website chính thức: www.hillcountryforcedinduction.com.
    • Khách hàng có thể đặt hàng trực tuyến và nhận tư vấn kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia của HCFI.
    • Hỗ trợ vận chuyển quốc tế thông qua các đối tác logistics uy tín.
  • Đại lý ủy quyền tại Mỹ và châu Âu:
    • Một số đại lý nổi tiếng như:
      • Forced Performance (Mỹ): Chuyên cung cấp các giải pháp turbo tùy chỉnh cho xe hiệu suất.
      • Turbo Dynamics (Anh): Đại lý ủy quyền của HCFI tại châu Âu, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng trong khu vực.
      • Full Race Motorsports (Mỹ): Cung cấp các gói nâng cấp turbo và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
  • Đại lý tại châu Á và Việt Nam:
    • Tại châu Á, HCFI 656S2Ð2 được phân phối thông qua một số đại lý tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sản phẩm này chưa có đại lý ủy quyền chính thức.
    • Khách hàng tại Việt Nam có thể đặt hàng trực tiếp từ HCFI hoặc thông qua các cửa hàng chuyên về phụ tùng xe hiệu suất, với điều kiện đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
    • Một số cửa hàng uy tín tại Việt Nam có thể hỗ trợ đặt hàng và lắp đặt HCFI 656S2Ð2 bao gồm:
      • Các cửa hàng chuyên về phụ tùng xe Subaru và Mitsubishi tại Hà Nội và TP.HCM.
      • Các gara chuyên nâng cấp xe hiệu suất, có kinh nghiệm trong việc lắp đặt và tùy chỉnh turbo.

Khi mua HCFI 656S2Ð2, khách hàng nên yêu cầu hóa đơn và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) để đảm bảo sản phẩm là hàng chính hãng. Ngoài ra, việc lựa chọn gara hoặc kỹ thuật viên có kinh nghiệm lắp đặt turbo cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

Với khả năng tùy chỉnh linh hoạt, hiệu suất vượt trội và độ bền cao, HCFI 656S2Ð2 là lựa chọn lý tưởng cho những người dùng muốn nâng cấp hệ thống turbo trên xe Subaru hoặc các dòng xe hiệu suất khác. Dù là để cải thiện khả năng tăng tốc trên đường phố hay đạt công suất cao trên đường đua, sản phẩm này đều đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất về kỹ thuật và hiệu suất. Tuy nhiên, do là sản phẩm tùy chỉnh, khách hàng cần lên kế hoạch đặt hàng trước và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể của mình.

Mua HCFI 656S2Ð2 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

HCFI 656S2Ð2 là sản phẩm chất lượng cao, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng hiệu quả. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo độ bền và an toàn cho người sử dụng. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, HCFI 656S2Ð2 sẽ đáp ứng mọi nhu cầu làm mát của gia đình bạn.

Đến với Điện máy EEW, bạn không chỉ sở hữu sản phẩm tốt nhất mà còn nhận được sự tư vấn tận tâm và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 270l HCFI 656S2Ð2 có tiết kiệm?

Tủ đông Funiki HCFI 656S2Ð2 sử dụng công nghệ inverter giúp tiết kiệm điện năng lên đến 30-40% so với tủ đông thông thường, nhờ khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt và duy trì nhiệt độ ổn định.

HCFI 656S2Ð2 có dung tích 270l phù hợp cho gia đình bao nhiêu người?

Tủ đông HCFI 656S2Ð2 với dung tích 270l lý tưởng cho gia đình 4-6 người, đáp ứng nhu cầu trữ đông thực phẩm lâu dài mà không chiếm quá nhiều không gian.

So với tủ đông 1 ngăn, tủ đông 2 ngăn HCFI 656S2Ð2 có ưu điểm gì nổi?

Tủ đông HCFI 656S2Ð2 có 2 ngăn riêng biệt giúp phân loại thực phẩm dễ dàng, duy trì nhiệt độ đồng đều và tiết kiệm điện hơn khi mở từng ngăn thay vì mở cả tủ.

Tủ đông Funiki HCFI 656S2Ð2 có hoạt động tốt trong điều kiện khí hậu?

Tủ đông HCFI 656S2Ð2 được thiết kế với công nghệ inverter và lớp cách nhiệt dày, hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường khí hậu nóng ẩm, đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Nên chọn tủ đông HCFI 656S2Ð2 hay tủ lạnh có ngăn đông lớn để trữ đông?

Nếu cần trữ đông lượng lớn thực phẩm lâu dài, tủ đông HCFI 656S2Ð2 là lựa chọn tốt hơn nhờ khả năng làm lạnh sâu, tiết kiệm điện và dung tích chuyên dụng hơn so với ngăn đông của tủ lạnh.
Thông số kỹ thuật: Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 270l HCFI 656S2Ð2
Thương hiệuHill Country Forced Induction
Mã sản phẩmHCFI 656S2Ð2
Loại sản phẩmTurbo tăng áp tùy chỉnh
Chế tạoThủ công, đặt hàng theo yêu cầu
Lớp phủPowder coating tùy chọn
Vật liệu vỏThép không gỉ (stainless steel)
Dòng turbo tương thíchRHF55, Subaru TD04, IHI VF52, VF48, VF40
Ứng dụng chínhNâng cấp turbo cho động cơ tăng áp
Động cơ tương thíchFA20, EJ20, EJ25 (Subaru)
Dòng xe tương thíchSubaru WRX, BRZ, STI, Forester XT, Legacy GT
Khả năng tùy chỉnhBánh nén, áp suất, lưu lượng khí, tỷ số nén
Vị trí lắp đặtThay thế trực tiếp turbo gốc (stock location)
Độ bềnCao, chịu điều kiện vận hành khắc nghiệt
Mục tiêu hiệu suấtTăng mô-men xoắn và công suất vòng tua thấp-trung
Kích thước bánh nén tùy chọnG25 Clone (RHF55), T51R Mod (3"+ inlets)
Loại turbo gốc thay thếTD04L, VF48, VF52, VF40, VF46

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ đông Funiki inverter 2 ngăn 2 cánh 270l HCFI 656S2Ð2”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi