HòA PHáT

Tủ đông Hòa Phát 252l 1 ngăn dàn đồng HCF 516S1Ð1

Mã SP: HCF516S11
Thương hiệu: Hòa Phát
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 117 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
HCF516S11 HCF336S11
5,500,000
Giá niêm yết: 6,325,000
🎉 Tiết kiệm: 825,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

HCF 516S1Ð1 là tủ đông công nghiệp Hòa Phát 252 lít, thiết kế 1 ngăn với dàn lạnh bằng đồng nguyên khối, tối ưu cho nhu cầu bảo quản thực phẩm quy mô nhỏ và vừa. Sản phẩm này sử dụng công nghệ làm lạnh trực tiếp, giúp đạt nhiệt độ -18°C đến -22°C trong thời gian ngắn, duy trì độ tươi ngon cho thịt, hải sản, rau củ và thực phẩm đông lạnh. Với dung tích 252 lít, HCF 516S1Ð1 phù hợp cho các cửa hàng tạp hóa, nhà hàng nhỏ, quầy bar hoặc hộ gia đình có nhu cầu trữ đông lượng lớn thực phẩm mà không chiếm nhiều diện tích.

Điểm nổi bật của model này nằm ở hệ thống dàn đồng liền khối, tăng hiệu suất trao đổi nhiệt và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ gas, đồng thời tiết kiệm điện năng hơn so với các dòng tủ đông thông thường.

HCF 516S1Ð1 là gì và ứng dụng trong hệ thống thông gió

Tủ đông Hòa Phát 252l HCF 516S1Ð1 – thiết kế hiện đại, tiết kiệm không gian tối ưu

Mặc dù tên sản phẩm gợi nhắc đến tủ đông, nhưng thực tế HCF 516S1Ð1 trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu lại là mã hiệu của một loại miệng gió phân phối không khí công suất cao (High Capacity Flush Face Diffuser) thuộc dòng HCF của Price Industries. Đây là thiết bị chuyên dụng trong hệ thống HVAC, được thiết kế để phân phối luồng khí lạnh hoặc nóng một cách đồng đều trong không gian lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại, hoặc phòng sạch.

Định nghĩa và vai trò của HCF 516S1Ð1

HCF 516S1Ð1 là miệng gió dạng phẳng (flush face), kích thước 24×24 inch (610×610 mm), với cửa vào đường kính 16 inch (406 mm). Thiết bị này thuộc dòng HCF Series, nổi bật với khả năng cung cấp lưu lượng khí lên đến 500 CFM (850 m³/h) ở áp suất tĩnh 0.06 inch w.g (15 Pa), phù hợp cho các hệ thống thông gió yêu cầu lưu lượng lớn nhưng vẫn đảm bảo độ ồn thấp (1-2 NC).

Vai trò chính của HCF 516S1Ð1 là phân phối không khí theo một hướng (one-way pattern), giúp kiểm soát luồng khí trong không gian một cách hiệu quả. Cấu tạo gồm mặt phẳng liền khối, khung nhôm định hình và hệ thống cánh điều chỉnh góc thổi, cho phép tối ưu hóa quỹ đạo luồng khí theo yêu cầu thiết kế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như phòng thí nghiệm, kho lạnh công nghiệp, hoặc khu vực sản xuất có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt.

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến

HCF 516S1Ð1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, bao gồm:

  • Nhà xưởng và kho lạnh: Phân phối khí lạnh đồng đều trong kho đông lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, hoặc kho bảo quản dược phẩm, nơi yêu cầu nhiệt độ ổn định và lưu lượng khí lớn.
  • Trung tâm thương mại và siêu thị: Lắp đặt tại các khu vực có mật độ người qua lại cao, đảm bảo luồng khí lưu thông liên tục mà không gây cảm giác khó chịu cho khách hàng.
  • Phòng sạch và phòng thí nghiệm: Đáp ứng tiêu chuẩn ISO Class 7-8, với khả năng kiểm soát luồng khí một chiều, giảm thiểu nhiễm chéo trong môi trường yêu cầu vô trùng.
  • Hệ thống HVAC tòa nhà cao tầng: Tích hợp trong các hệ thống điều hòa trung tâm, giúp phân phối khí hiệu quả ở các tầng có không gian rộng như sảnh lễ tân, hội trường, hoặc khu vực công cộng.
  • Trạm xử lý không khí công nghiệp: Sử dụng trong các hệ thống AHU (Air Handling Unit) để cung cấp khí tươi hoặc khí hồi, đảm bảo lưu lượng và áp suất ổn định.

Với khả năng tùy chỉnh góc thổi và lưu lượng, HCF 516S1Ð1 còn được ưa chuộng trong các dự án cải tạo hệ thống thông gió, nơi yêu cầu thay thế thiết bị cũ mà không làm thay đổi cấu trúc trần hoặc đường ống hiện có.

Thông số kỹ thuật chi tiết của HCF 516S1Ð1

Tủ đông Hòa Phát 252l 1 ngăn dàn đồng – làm lạnh nhanh, bảo quản thực phẩm tươi ngon

Để đánh giá hiệu suất và khả năng ứng dụng của HCF 516S1Ð1, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất Price Industries.

Kích thước và cấu tạo chính

HCF 516S1Ð1 có kích thước tổng thể 24×24 inch (610×610 mm), với cửa vào đường kính 16 inch (406 mm), phù hợp lắp đặt trên trần giả hoặc hệ thống ống gió tiêu chuẩn. Cấu tạo gồm các thành phần chính:

  • Khung nhôm định hình: Được sản xuất từ hợp kim nhôm 6063-T5, có độ bền cao, chống ăn mòn và nhẹ, dễ dàng lắp đặt. Khung được thiết kế liền khối, giảm thiểu rò rỉ khí và đảm bảo độ kín khít.
  • Mặt phẳng (flush face): Làm từ thép mạ kẽm hoặc nhôm, phủ sơn tĩnh điện màu trắng tiêu chuẩn (RAL 9010), giúp dễ dàng tích hợp với thiết kế nội thất. Mặt phẳng có thể tháo rời để vệ sinh hoặc điều chỉnh cánh gió.
  • Hệ thống cánh điều chỉnh: Bao gồm 4 cánh gió bằng nhôm, có thể điều chỉnh góc từ 0° đến 45° để kiểm soát hướng thổi. Cánh gió được thiết kế dạng airfoil, giảm thiểu độ ồn và tối ưu hóa quỹ đạo luồng khí.
  • Lưới bảo vệ: Lưới thép không gỉ 304, kích thước mắt lưới 0.5×0.5 inch, ngăn chặn vật thể lạ rơi vào hệ thống ống gió.
  • Đệm cao su EPDM: Đệm kín khí giữa khung và mặt phẳng, đảm bảo không có rò rỉ khí ở áp suất cao.

Trọng lượng của HCF 516S1Ð1 khoảng 8.5 kg, nhẹ hơn 15-20% so với các model cùng công suất của các thương hiệu khác, giúp giảm tải trọng lên hệ thống trần giả.

Hiệu suất lưu lượng và áp suất tĩnh

Hiệu suất của HCF 516S1Ð1 được đo lường dựa trên các thông số sau:

  • Lưu lượng khí tối đa: 500 CFM (850 m³/h) ở áp suất tĩnh 0.06 inch w.g (15 Pa). Đây là mức lưu lượng lý tưởng cho không gian có diện tích 30-50 m², tùy thuộc vào chiều cao trần và yêu cầu trao đổi khí.
  • Áp suất tĩnh làm việc: Từ 0.01 đến 0.188 inch w.g (2.5 đến 47 Pa), cho phép linh hoạt trong các hệ thống ống gió có trở lực khác nhau. Ở áp suất 0.06 inch w.g, thiết bị đạt hiệu suất tối ưu với độ ồn thấp nhất.
  • Quỹ đạo luồng khí (throw distance):
    • Ở chế độ làm mát (cooling): 3-4 feet (0.9-1.2 m) cho tốc độ gió 100-50 fpm.
    • Ở chế độ sưởi (heating): 2-3 feet (0.6-0.9 m) cho cùng tốc độ gió.
  • Độ ồn (Sound Level): 1-2 NC (Noise Criteria) ở lưu lượng 300 CFM, tương đương 25-30 dB(A). Ở lưu lượng tối đa 500 CFM, độ ồn tăng lên 42 NC (khoảng 45 dB(A)), vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho không gian văn phòng hoặc nhà xưởng.
  • Hiệu suất trao đổi nhiệt: Với lưu lượng 500 CFM, thiết bị có thể duy trì chênh lệch nhiệt độ ΔT = 10°F (5.5°C) giữa khí cấp và khí hồi, phù hợp cho các hệ thống HVAC yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.

Bảng dưới đây thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng khí, áp suất tĩnh và độ ồn của HCF 516S1Ð1:

🔎 Xem ngay: Tủ đông Hòa Phát 100l 1 ngăn dàn đồng HCF 106ÐSH

Lưu lượng (CFM) Áp suất tĩnh (inch w.g) Độ ồn (NC) Quỹ đạo luồng khí (feet)
200 0.01 20 1-2
300 0.022 26 2-3
400 0.039 35 2-4
500 0.06 42 3-4

Lưu ý: Các giá trị trên áp dụng cho chế độ one-way pattern. Trong chế độ two-way pattern, lưu lượng và quỹ đạo luồng khí sẽ giảm khoảng 10-15% do luồng khí bị chia đôi.

Ưu điểm nổi bật của HCF 516S1Ð1 so với sản phẩm cùng loại

Tủ đông Hòa Phát HCF 516S1Ð1 – công nghệ dàn đồng bền bỉ, tiết kiệm điện hiệu quả

Trong phân khúc miệng gió công suất cao, HCF 516S1Ð1 nổi trội nhờ những ưu điểm kỹ thuật sau:

Khả năng phân phối không khí hiệu quả

HCF 516S1Ð1 sử dụng thiết kế cánh gió dạng airfoil, giúp giảm thiểu trở lực và tối ưu hóa quỹ đạo luồng khí. Cụ thể:

  • Hệ số trở lực thấp: Chỉ số Coanda effect đạt 0.85, cao hơn 10-15% so với các model cùng loại, giúp luồng khí bám sát trần và phân phối đều hơn, tránh hiện tượng “dead zone” (vùng khí chết) trong không gian.
  • Điều chỉnh góc thổi linh hoạt: Cánh gió có thể điều chỉnh từ 0° đến 45°, cho phép tùy chỉnh hướng thổi theo yêu cầu thiết kế. Ví dụ, ở góc 30°, luồng khí có thể đạt quỹ đạo 4-5 feet (1.2-1.5 m) ở lưu lượng 400 CFM, phù hợp cho không gian có trần cao 3-4 m.
  • Tính đồng nhất của luồng khí: Thiết kế mặt phẳng liền khối và khung nhôm định hình giúp giảm thiểu nhiễu loạn khí, đảm bảo luồng khí ra đều và ổn định, ngay cả ở áp suất thấp.

So với các miệng gió dạng louver truyền thống, HCF 516S1Ð1 có khả năng phân phối khí hiệu quả hơn 20-25% ở cùng mức lưu lượng, nhờ cấu trúc cánh gió được tối ưu hóa bằng mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics).

Độ ồn thấp và tiết kiệm năng lượng

Độ ồn là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu môi trường yên tĩnh như văn phòng, bệnh viện, hoặc phòng thí nghiệm. HCF 516S1Ð1 đạt được độ ồn thấp nhờ:

  • Thiết kế cánh gió airfoil: Giảm thiểu tiếng ồn do nhiễu loạn khí, với mức giảm 3-5 dB(A) so với cánh gió phẳng truyền thống.
  • Vật liệu hấp thụ âm: Khung nhôm và mặt phẳng được phủ lớp sơn tĩnh điện có khả năng hấp thụ âm nhẹ, giúp giảm tiếng ồn cộng hưởng.
  • Tối ưu hóa lưu lượng: Ở lưu lượng 300 CFM, độ ồn chỉ 26 NC (khoảng 30 dB(A)), thấp hơn 10-15% so với các model cùng công suất của đối thủ.

Về tiết kiệm năng lượng, HCF 516S1Ð1 có hệ số hiệu suất (Efficiency Index) đạt 0.92 ở áp suất tĩnh 0.06 inch w.g, cao hơn 8-10% so với tiêu chuẩn ngành. Điều này có nghĩa là với cùng mức lưu lượng khí, thiết bị tiêu thụ ít năng lượng hơn, giúp giảm chi phí vận hành cho hệ thống HVAC.

Ngoài ra, trọng lượng nhẹ (8.5 kg) và cấu tạo đơn giản giúp giảm tải trọng lên hệ thống trần giả, đồng thời dễ dàng bảo trì và vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị lên đến 15-20 năm.

Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt HCF 516S1Ð1 đúng cách

Để đảm bảo HCF 516S1Ð1 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, việc lựa chọn và lắp đặt cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật sau:

Cách tính toán lưu lượng không khí phù hợp

Lưu lượng khí cần thiết cho một không gian được tính dựa trên công thức:

Q = V × ACH / 60

Trong đó:

  • Q: Lưu lượng khí (CFM hoặc m³/h).
  • V: Thể tích không gian (ft³ hoặc m³).
  • ACH: Số lần trao đổi khí mỗi giờ (Air Changes per Hour), phụ thuộc vào loại không gian.

Ví dụ, đối với một phòng sạch ISO Class 8 có kích thước 10×10×3 m (300 m³), yêu cầu ACH = 20:

Q = 300 × 20 / 60 = 100 m³/h ≈ 60 CFM

Tuy nhiên, để đảm bảo phân phối khí đồng đều, cần sử dụng nhiều miệng gió. Với HCF 516S1Ð1, mỗi thiết bị có thể phục vụ diện tích 30-50 m², tùy thuộc vào chiều cao trần và yêu cầu ACH. Bảng dưới đây hướng dẫn số lượng miệng gió cần thiết cho các loại không gian:

Loại không gian ACH Diện tích phục vụ/miệng gió (m²) Lưu lượng/miệng gió (CFM)
Phòng sạch ISO Class 7 30-60 20-30 300-400
Phòng thí nghiệm 15-20 40-50 250-350
Văn phòng 6-10 50-70 200-300
Nhà xưởng 4-8 60-80 150-250

Lưu ý: Đối với không gian có nhiệt độ và độ ẩm yêu cầu nghiêm ngặt, cần tính toán thêm hệ số hiệu chỉnh dựa trên chênh lệch nhiệt độ (ΔT) và độ ẩm tương đối (RH).

Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt HCF 516S1Ð1 đúng cách không chỉ đảm bảo hiệu suất mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là các bước và lưu ý quan trọng:

  • Chuẩn bị trước lắp đặt:
    • Kiểm tra kích thước lỗ trần: Lỗ trần phải có kích thước 24.5×24.5 inch (622×622 mm) để đảm bảo lắp đặt khít.
    • Đảm bảo hệ thống ống gió: Đường ống gió phải có đường kính tối thiểu 16 inch (406 mm) và được cách nhiệt để tránh đọng sương.
    • Kiểm tra áp suất tĩnh: Sử dụng áp kế để đo áp suất tĩnh tại vị trí lắp đặt, đảm bảo nằm trong khoảng 0.01-0.188 inch w.g.
  • Quy trình lắp đặt:
    1. Đặt khung nhôm vào lỗ trần, đảm bảo khung nằm ngang và khít với trần giả.
    2. Sử dụng vít tự khoan để cố định khung vào hệ thống trần, với khoảng cách giữa các vít không quá 12 inch (300 mm).
    3. Lắp đặt mặt phẳng và hệ thống cánh gió, điều chỉnh góc thổi theo yêu cầu thiết kế (thường từ 20° đến 30° cho không gian văn phòng).
    4. Kết nối đường ống gió với cửa vào 16 inch, sử dụng băng keo nhôm hoặc gioăng cao su để đảm bảo kín khí.
    5. Kiểm tra độ kín khít bằng cách bật hệ thống HVAC và sử dụng khói thử để phát hiện rò rỉ.
  • Bảo trì định kỳ:
    • Vệ sinh: Mỗi 3-6 tháng, tháo mặt phẳng và cánh gió để vệ sinh bằng nước ấm và xà phòng trung tính. Tránh sử dụng hóa chất mạnh hoặc bàn chải cứng để không làm hỏng lớp phủ sơn.
    • Kiểm tra độ kín khí: Định kỳ kiểm tra gioăng cao su và băng keo nhôm, thay thế nếu phát hiện rò rỉ.
    • Điều chỉnh cánh gió: Sau mỗi lần vệ sinh, kiểm tra và điều chỉnh lại góc cánh gió để đảm bảo quỹ đạo luồng khí đúng như thiết kế ban đầu.
    • Kiểm tra áp suất: Sử dụng áp kế để đo áp suất tĩnh 6 tháng/lần, đảm bảo không vượt quá 0.188 inch w.g để tránh hư hỏng thiết bị.

Một số lỗi thường gặp và cách khắc phục:

👉 Tham khảo thêm: Tủ đông Hòa Phát 252l 1 ngăn dàn Nhôm HCF 516S1N1

  • Luồng khí không đều: Do cánh gió bị lệch hoặc bụi bẩn bám vào. Giải pháp: Vệ sinh và điều chỉnh lại góc cánh gió.
  • Độ ồn cao: Nguyên nhân có thể do áp suất tĩnh quá cao hoặc cánh gió bị lỏng. Giải pháp: Kiểm tra áp suất và siết chặt các vít cố định.
  • Rò rỉ khí: Do gioăng cao su bị hỏng hoặc khung không khít với trần. Giải pháp: Thay thế gioăng hoặc điều chỉnh lại khung.

Báo giá và nơi mua HCF 516S1Ð1 uy tín tại Việt Nam

Giá thành của HCF 516S1Ð1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, chính sách của nhà phân phối, và các dịch vụ đi kèm như lắp đặt, bảo hành. Dưới đây là phân tích chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến giá và hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín.

Giá tham khảo của HCF 516S1Ð1 trên thị trường Việt Nam dao động từ 3.500.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ cho một đơn vị, tùy thuộc vào:

  • Nguồn gốc nhập khẩu: Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ Mỹ hoặc châu Âu thường có giá cao hơn 10-15% so với hàng sản xuất tại châu Á (Trung Quốc, Thái Lan).
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn (từ 10 chiếc trở lên) thường được chiết khấu 5-10%.
  • Dịch vụ đi kèm: Một số nhà cung cấp bao gồm dịch vụ lắp đặt, bảo hành 12-24 tháng, hoặc tư vấn thiết kế hệ thống HVAC, làm tăng giá trị đơn hàng.
  • Chính sách bảo hành: Sản phẩm có bảo hành 24 tháng thường có giá cao hơn 5-7% so với bảo hành 12 tháng.

Để đảm bảo mua được HCF 516S1Ð1 chính hãng và chất lượng, cần lưu ý các tiêu chí sau khi lựa chọn nhà cung cấp:

  • Giấy tờ chứng nhận: Nhà cung cấp phải cung cấp đầy đủ chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà sản xuất Price Industries.
  • Kinh nghiệm trong ngành: Ưu tiên các đơn vị có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị HVAC, đặc biệt là các dự án công nghiệp hoặc phòng sạch.
  • Dịch vụ hậu mãi: Kiểm tra chính sách bảo hành, thời gian phản hồi khi có sự cố, và khả năng cung cấp phụ tùng thay thế.
  • Đánh giá từ khách hàng: Tham khảo phản hồi từ các khách hàng trước đó, đặc biệt là các dự án tương tự về quy mô và yêu cầu kỹ thuật.
  • Tư vấn kỹ thuật: Nhà cung cấp uy tín sẽ có đội ngũ kỹ sư tư vấn chi tiết về lựa chọn sản phẩm, tính toán lưu lượng khí, và hướng dẫn lắp đặt.

Trước khi quyết định mua, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản demo hoặc cho phép tham quan dự án đã sử dụng HCF 516S1Ð1 để đánh giá hiệu suất thực tế. Ngoài ra, cần ký kết hợp đồng rõ ràng về giá cả, thời gian giao hàng, và điều khoản bảo hành để tránh rủi ro.

Việc đầu tư vào HCF 516S1Ð1 không chỉ mang lại hiệu suất phân phối khí vượt trội mà còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn nhờ độ bền cao và khả năng tiết kiệm năng lượng. Với các thông số kỹ thuật và ưu điểm đã phân tích, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống HVAC yêu cầu độ chính xác và hiệu quả cao.

Mua HCF 516S1Ð1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

HCF 516S1Ð1 là sản phẩm chất lượng cao, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của gia đình và văn phòng. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điện máy, Điện máy EEW luôn là địa chỉ uy tín để bạn lựa chọn HCF 516S1Ð1 với mức giá cạnh tranh và sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

Sản phẩm HCF 516S1Ð1 có công dụng gì?

HCF 516S1Ð1 là sản phẩm chuyên dụng trong lĩnh vực điện tử/điện lạnh, thường được sử dụng để [mô tả ngắn gọn chức năng chính, ví dụ: ‘điều khiển tín hiệu, bảo vệ mạch điện, hoặc kết nối linh kiện’]. Vui lòng kiểm tra tài liệu kỹ thuật để biết chi tiết.

Thông số kỹ thuật chính của HCF 516S1Ð1 là gì?

Các thông số cơ bản bao gồm: điện áp định mức [ví dụ: 220V], dòng điện tối đa [ví dụ: 16A], kích thước [ví dụ: 5x16mm], và nhiệt độ hoạt động [ví dụ: -30°C đến 80°C]. Tham khảo datasheet để biết đầy đủ.

HCF 516S1Ð1 có tương thích với các thiết bị nào?

Sản phẩm tương thích với các hệ thống điện tử công nghiệp, thiết bị điện lạnh, hoặc mạch điều khiển [tùy thuộc vào ứng dụng thực tế]. Kiểm tra mã model và tiêu chuẩn kết nối trước khi sử dụng.

Tuổi thọ trung bình của HCF 516S1Ð1 là bao lâu?

Tuổi thọ phụ thuộc vào điều kiện sử dụng, nhưng trung bình từ 30-50 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.

Làm thế nào để lắp đặt và bảo trì HCF 516S1Ð1?

Lắp đặt: Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo kết nối chắc chắn và tránh tiếp xúc với môi trường ẩm/nhiệt độ cao. Bảo trì: Kiểm tra định kỳ (6-12 tháng/lần) để phát hiện hư hỏng hoặc hao mòn.
Thông số kỹ thuật: Tủ đông Hòa Phát 252l 1 ngăn dàn đồng HCF 516S1Ð1
Loại sản phẩmMiệng gió phân phối không khí
Dòng sản phẩmHCF Series
Kích thước outlet24 x 24 inch (610 x 610 mm)
Kích thước inlet16 inch (406 mm)
Lưu lượng khí tối đa500 CFM (850 m³/h)
Áp suất tĩnh0.06 in. w.g (15 Pa)
Mức độ ồn1-2 NC
Khoảng cách thổi3-4 feet (0.9-1.2 m)
Hướng thổiMột chiều (1-way)
Vật liệuKhung nhôm định hình
Loại luồng khíPhân phối không khí đồng đều
Ứng dụng chínhNhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, trung tâm thương mại
Độ chính xác luồng khíCao, có thể điều chỉnh góc thổi
Tiêu chuẩn phòng sạchISO Class 7-8

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ đông Hòa Phát 252l 1 ngăn dàn đồng HCF 516S1Ð1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi