HIKAWA

Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều 95500 BTU HI-FH100MT

Mã SP: HI-FH100MT
Thương hiệu: Hikawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 77 lượt xem
61,400,000
Giá niêm yết: 62,600,000
🎉 Tiết kiệm: 1,200,000 (2%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

HI-FH100MT là dòng điều hòa tủ đứng 2 chiều công suất lớn 95.500 BTU của thương hiệu Hikawa, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và công nghiệp như văn phòng, siêu thị, nhà xưởng. Với công nghệ máy nén rotary kép, hệ thống 2 quạt gió công suất cao và khả năng vận hành ổn định trên nguồn điện 3 pha 380-415V, sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm diện tích lên đến 150m² mà vẫn duy trì hiệu suất năng lượng COP 2.8 (lạnh) và 3.1 (sưởi).

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa cho không gian rộng mà không muốn đầu tư nhiều máy nhỏ lẻ, HI-FH100MT là lựa chọn tối ưu về cả hiệu suất và chi phí vận hành dài hạn.

Điều hòa tủ đứng HI-FH100MT là gì và phù hợp với ai

Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều 95500 BTU HI-FH100MT - giải nhiệt mùa hè, sưởi ấm mùa đông hiệu quả
Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều 95500 BTU HI-FH100MT – giải nhiệt mùa hè, sưởi ấm mùa đông hiệu quả

Định nghĩa và công dụng chính của HI-FH100MT

HI-FH100MT là máy điều hòa tủ đứng 2 chiều (lạnh/sưởi) thuộc dòng non-inverter của Hikawa, được thiết kế để xử lý tải nhiệt lớn trong môi trường thương mại và công nghiệp. Sản phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí môi chất R410A qua hệ thống 2 máy nén rotary công suất 2.020W mỗi chiếc, kết hợp với 2 quạt gió cho cả dàn lạnh và dàn nóng để tối ưu lưu lượng gió (3.800 m³/h cho dàn lạnh, 12.000 m³/h cho dàn nóng).

Công dụng chính của HI-FH100MT bao gồm:

  • Làm lạnh/sưởi ấm không gian rộng 100-150m² với công suất 95.500 BTU (lạnh) và 105.800 BTU (sưởi).
  • Điều hòa không khí cho các khu vực có mật độ người cao như phòng họp, showroom, nhà hàng.
  • Giải pháp thay thế hiệu quả cho hệ thống điều hòa trung tâm trong các tòa nhà nhỏ hoặc khu vực cần kiểm soát nhiệt độ riêng biệt.
  • Hỗ trợ vận hành liên tục với giới hạn nhiệt độ hoạt động rộng (-5°C đến 49°C cho chế độ lạnh, -15°C đến 24°C cho chế độ sưởi).

Đối tượng sử dụng lý tưởng cho sản phẩm

HI-FH100MT phù hợp nhất với các đối tượng sau:

1. Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME): Văn phòng, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, quán cà phê có diện tích 100-150m² cần giải pháp điều hòa tiết kiệm điện năng mà không yêu cầu công nghệ inverter. Với COP 2.8 (lạnh) và 3.1 (sưởi), sản phẩm giúp giảm đáng kể chi phí điện so với các dòng máy công suất tương đương nhưng hiệu suất thấp hơn.

2. Nhà xưởng sản xuất và kho bãi: Các khu vực có tải nhiệt cao do máy móc hoạt động hoặc hàng hóa lưu trữ. Khả năng vận hành ổn định ở nhiệt độ môi trường lên đến 49°C (chế độ lạnh) và -15°C (chế độ sưởi) đảm bảo hiệu suất liên tục trong điều kiện khắc nghiệt. Lưu lượng gió lớn (3.800 m³/h) giúp phân phối không khí đều khắp không gian rộng.

3. Chủ đầu tư dự án thương mại: Siêu thị mini, trung tâm thương mại nhỏ, phòng gym cần hệ thống điều hòa có tuổi thọ cao và dễ bảo trì. Thiết kế tủ đứng tiết kiệm diện tích sàn, trong khi kích thước dàn nóng (1.120×400×1.510mm) cho phép lắp đặt linh hoạt trên mái hoặc sân thượng.

4. Các đơn vị thi công HVAC: HI-FH100MT là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cải tạo hệ thống điều hòa cũ do khả năng tương thích với đường ống dài (tối đa 50m) và chênh lệch độ cao 20m giữa dàn lạnh và dàn nóng. Điều này giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt mà không cần di dời vị trí máy.

Công suất và hiệu suất năng lượng của HI-FH100MT bao nhiêu

Điều hòa Hikawa HI-FH100MT 95500 BTU - công nghệ inverter tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình
Điều hòa Hikawa HI-FH100MT 95500 BTU – công nghệ inverter tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình

Thông số làm lạnh và sưởi ấm chi tiết

HI-FH100MT sở hữu công suất làm lạnh 95.500 BTU/h (tương đương 28 kW) và công suất sưởi ấm 105.800 BTU/h (31 kW), đáp ứng nhu cầu điều hòa cho không gian rộng 100-150m² tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và mật độ sử dụng. Dưới đây là phân tích chi tiết về hiệu suất ở từng chế độ:

1. Chế độ làm lạnh:

  • Công suất lạnh: 28 kW (95.500 BTU/h) — đủ để làm mát phòng 150m² với chiều cao trần 3m trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 35°C và nhiệt độ trong phòng 27°C.
  • Điện năng tiêu thụ: 10.1 kW — tương đương với dòng điện hoạt động 17A trên nguồn 3 pha 380V.
  • Lưu lượng gió dàn lạnh: 3.800 m³/h — đảm bảo luân chuyển không khí nhanh chóng, giảm thiểu vùng chết nhiệt trong phòng.
  • Giới hạn nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 49°C — cho phép sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như nhà xưởng hoặc kho lạnh.

2. Chế độ sưởi ấm:

  • Công suất sưởi: 31 kW (105.800 BTU/h) — hiệu quả cho không gian 120m² trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 7°C và nhiệt độ trong phòng 20°C.
  • Điện năng tiêu thụ: 10.13 kW — dòng điện hoạt động 19.75A, cao hơn chế độ lạnh do yêu cầu năng lượng lớn hơn để bơm nhiệt.
  • Giới hạn nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 24°C — phù hợp với khí hậu miền Bắc Việt Nam vào mùa đông.
  • Lưu lượng gió dàn nóng: 12.000 m³/h (2 quạt × 6.000 m³/h) — tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt ở dàn nóng.

Lưu ý quan trọng: Công suất thực tế của HI-FH100MT có thể biến động ±5% tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt (chiều dài ống đồng, chênh lệch độ cao) và môi trường sử dụng (mức độ cách nhiệt, số lượng người trong phòng).

Chỉ số COP và ý nghĩa tiết kiệm điện

Chỉ số COP (Coefficient of Performance) của HI-FH100MT đạt 2.8 cho chế độ làm lạnh và 3.1 cho chế độ sưởi ấm, phản ánh hiệu quả chuyển đổi điện năng thành công suất làm lạnh/sưởi. Cụ thể:

1. COP 2.8 (lạnh):

  • Ý nghĩa: Cứ 1 kW điện tiêu thụ, máy sản xuất ra 2.8 kW công suất lạnh.
  • So sánh: Cao hơn 10-15% so với các dòng điều hòa tủ đứng non-inverter cùng phân khúc (thường có COP 2.4-2.6).
  • Tiết kiệm điện: Với công suất lạnh 28 kW và COP 2.8, máy tiêu thụ 10.1 kW điện — thấp hơn 1.4 kW so với máy có COP 2.5 (tiêu thụ 11.2 kW).

2. COP 3.1 (sưởi):

  • Ý nghĩa: Cứ 1 kW điện tiêu thụ, máy sản xuất ra 3.1 kW công suất sưởi.
  • Ưu điểm: Hiệu suất sưởi cao hơn 20% so với các dòng máy sưởi điện trở truyền thống (COP = 1).
  • Ứng dụng: Phù hợp với các khu vực cần sưởi ấm liên tục như nhà hàng, khách sạn vào mùa đông.

Để tối ưu hóa hiệu suất COP, cần lưu ý:

  • Đảm bảo đường ống môi chất không vượt quá 50m và chênh lệch độ cao không quá 20m.
  • Vệ sinh định kỳ dàn trao đổi nhiệt để duy trì lưu lượng gió tối ưu.
  • Sử dụng nguồn điện ổn định 380-415V để tránh sụt áp ảnh hưởng đến hiệu suất máy nén.

Kích thước và trọng lượng HI-FH100MT có ảnh hưởng gì đến lắp đặt

Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều HI-FH100MT - thiết kế sang trọng, vận hành êm ái không tiếng ồn
Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều HI-FH100MT – thiết kế sang trọng, vận hành êm ái không tiếng ồn

Kích thước dàn lạnh và dàn nóng chi tiết

Kích thước và trọng lượng của HI-FH100MT được thiết kế để tối ưu hóa không gian lắp đặt trong môi trường thương mại, đồng thời đảm bảo khả năng vận chuyển và lắp ráp an toàn. Dưới đây là thông số chi tiết:

1. Dàn lạnh (Indoor Unit):

  • Kích thước (D×R×C): 1.200 × 360 × 1.850 mm — thiết kế tủ đứng mảnh mai, tiết kiệm diện tích sàn.
  • Trọng lượng: 111 kg — yêu cầu sàn chịu tải tối thiểu 200 kg/m² để đảm bảo an toàn.
  • Lưu lượng gió: 3.800 m³/h — quạt gió công suất lớn đảm bảo phân phối không khí đều khắp phòng.
  • Độ ồn: 56 dB(A) — tương đương tiếng nói chuyện bình thường, phù hợp với văn phòng và nhà hàng.

2. Dàn nóng (Outdoor Unit):

  • Kích thước (D×R×C): 1.120 × 400 × 1.510 mm — thiết kế nhỏ gọn so với công suất 28 kW.
  • Trọng lượng: 176 kg — cần bệ đỡ chịu tải 300 kg/m² và hệ thống giảm rung khi lắp đặt trên mái.
  • Số lượng quạt: 2 quạt — mỗi quạt cung cấp lưu lượng gió 6.000 m³/h, tổng cộng 12.000 m³/h.
  • Độ ồn: 58 dB(A) — cần lắp đặt cách khu vực sinh hoạt ít nhất 3m để giảm tiếng ồn.

Bảng so sánh kích thước với các dòng điều hòa tủ đứng cùng công suất:

Model Công suất (BTU) Kích thước dàn lạnh (mm) Kích thước dàn nóng (mm) Trọng lượng dàn nóng (kg)
HI-FH100MT 95.500 1.200×360×1.850 1.120×400×1.510 176
Mitsubishi Heavy FDF140CSV 140.000 1.750×350×1.900 1.200×900×1.600 220
Daikin FVPR100AV1 100.000 1.200×400×1.850 1.150×400×1.550 180

Yêu cầu không gian và vị trí lắp đặt tối ưu

Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của HI-FH100MT, cần tuân thủ các yêu cầu sau về không gian và vị trí lắp đặt:

1. Dàn lạnh:

  • Khoảng cách tối thiểu: Đặt cách tường ít nhất 500mm ở hai bên và 1.000mm phía trước để đảm bảo lưu thông gió.
  • Chiều cao lắp đặt: Nên đặt cách trần ít nhất 300mm để tránh cản trở luồng gió ra.
  • Vị trí lý tưởng: Gần trung tâm phòng để phân phối không khí đều, tránh đặt gần cửa ra vào hoặc khu vực có gió lùa.
  • Nền móng: Sàn phải phẳng và chịu tải ít nhất 200 kg/m². Sử dụng tấm đệm cao su giảm rung nếu lắp đặt trên sàn gỗ hoặc sàn giả.

2. Dàn nóng:

  • Khoảng cách với dàn lạnh: Tối đa 50m chiều dài ống và 20m chênh lệch độ cao.
  • Vị trí lắp đặt: Nên đặt trên mái nhà, sân thượng hoặc ban công có mái che. Tránh đặt ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt.
  • Khoảng cách an toàn: Cách tường ít nhất 300mm ở hai bên và 1.000mm phía trước. Đảm bảo không có vật cản trong bán kính 2m.
  • Hệ thống thoát nước: Lắp đặt ống thoát nước DN27 (đường kính trong Ø27mm) với độ dốc tối thiểu 1% để tránh đọng nước.

3. Yêu cầu về điện:

  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V, 50Hz. Sử dụng dây dẫn có tiết diện tối thiểu 6mm² cho dàn lạnh và 10mm² cho dàn nóng.
  • Bảo vệ điện: Lắp đặt aptomat riêng 30A cho dàn lạnh và 40A cho dàn nóng, kết hợp với cầu chì bảo vệ quá tải.
  • Điện áp ổn định: Sử dụng ổn áp nếu điện áp lưới dao động quá ±10% để bảo vệ máy nén.

Lưu ý quan trọng: Trước khi lắp đặt, cần khảo sát kỹ không gian và tính toán tải trọng sàn. Đối với các tòa nhà cao tầng, nên tham khảo ý kiến kỹ sư kết cấu để đảm bảo an toàn.

Thông số kỹ thuật chi tiết của HI-FH100MT cần biết

Điều hòa Hikawa 95500 BTU HI-FH100MT - làm lạnh nhanh, lọc không khí sạch cho không gian thoáng đãng
Điều hòa Hikawa 95500 BTU HI-FH100MT – làm lạnh nhanh, lọc không khí sạch cho không gian thoáng đãng

Thông số điện năng và môi chất lạnh

HI-FH100MT vận hành trên hệ thống điện 3 pha với các thông số điện năng và môi chất lạnh được tối ưu hóa cho hiệu suất cao và độ bền. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Thông số điện năng:

  • Điện áp: 380-415V, 3 pha, 50Hz — phù hợp với lưới điện công nghiệp tại Việt Nam.
  • Công suất tiêu thụ (lạnh): 10.1 kW — tương đương 17A dòng điện hoạt động.
  • Công suất tiêu thụ (sưởi): 10.13 kW — tương đương 19.75A dòng điện hoạt động.
  • Loại máy nén: Rotary kép — mỗi máy nén có công suất động cơ 2.020W, tổng cộng 4.040W.
  • Hộp điều khiển: Hộp chống cháy điện tử — bảo vệ mạch điều khiển khỏi quá tải và ngắn mạch.

2. Môi chất lạnh:

  • Loại môi chất: R410A — môi chất thế hệ mới, không phá hủy tầng ozone và có hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn R22 30%.
  • Lượng nạp môi chất: 2.7 kg × 2 (tổng 5.4 kg) — đủ cho hệ thống ống dài tối đa 50m.
  • Áp suất làm việc:
    • Chế độ lạnh: 1.2-1.5 MPa (áp suất hơi), 0.4-0.6 MPa (áp suất lỏng).
    • Chế độ sưởi: 1.8-2.2 MPa (áp suất hơi), 0.6-0.8 MPa (áp suất lỏng).
  • Yêu cầu bảo dưỡng: Kiểm tra rò rỉ môi chất định kỳ (6 tháng/lần) bằng máy dò gas hoặc nước xà phòng.

Bảng so sánh môi chất lạnh R410A với R22 và R32:

Thông số R410A R22 R32
Hiệu suất làm lạnh (kW/kW) 2.8-3.1 2.5-2.8 3.0-3.3
Tác động môi trường (ODP) 0 0.05 0
Tác động nóng lên toàn cầu (GWP) 2.088 1.810 675
Áp suất làm việc (MPa) 1.2-2.2 0.8-1.5 1.5-2.5

Thông số đường ống và giới hạn lắp đặt

Hệ thống đường ống của HI-FH100MT được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền, với các thông số kỹ thuật sau:

1. Đường ống môi chất:

  • Kích thước ống:
    • Ống lỏng: 9.52mm (3/8″) × 2 ống — đường kính ngoài 12.7mm, độ dày 1.6mm.
    • Ống hơi: 19.05mm (3/4″) × 2 ống — đường kính ngoài 22.2mm, độ dày 1.6mm.
  • Chiều dài ống tối đa: 50m — bao gồm cả chiều dài thực tế và tương đương (1m ống đứng = 1.5m ống ngang).
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 20m — dàn nóng có thể đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh tối đa 20m.
  • Yêu cầu vật liệu: Ống đồng không hàn (seamless) loại L hoặc K, độ dày tối thiểu 0.8mm.
  • Cách nhiệt: Sử dụng ống cách nhiệt PE hoặc EPDM dày 10-15mm cho ống lỏng và 15-20mm cho ống hơi.

2. Đường ống thoát nước:

  • Kích thước: DN27 (đường kính trong Ø27mm, đường kính ngoài Ø34mm).
  • Vật liệu: Ống PVC chịu nhiệt hoặc ống đồng.
  • Độ dốc tối thiểu: 1% (1cm/m) để đảm bảo thoát nước tự chảy.
  • Yêu cầu: Tránh gấp khúc 90° đột ngột — sử dụng cút 45° nếu cần đổi hướng.

3. Giới hạn lắp đặt quan trọng:

  • Nhiệt độ môi trường:
    • Chế độ lạnh: -5°C đến 49°C — vượt quá giới hạn này, máy sẽ tự động ngắt để bảo vệ máy nén.
    • Chế độ sưởi: -15°C đến 24°C — dưới -15°C, hiệu suất sưởi giảm đáng kể.
  • Độ ẩm môi trường: Tối đa 90% RH (không đọng sương) — cần lắp đặt ở nơi thông thoáng để tránh ngưng tụ nước trên bề mặt máy.
  • Môi trường lắp đặt: Tránh nơi có hóa chất ăn mòn (như clo, axit) hoặc bụi kim loại — có thể làm hỏng dàn trao đổi nhiệt.

Quy trình lắp đặt đường ống tiêu chuẩn:

  1. Đo đạc và cắt ống đồng chính xác, loại bỏ ba via bằng giũa.
  2. Sử dụng kìm loe ống để tạo đầu loe 45° cho kết nối flare.
  3. Lắp đặt ống theo đường thẳng nhất có thể, tránh gấp khúc nhiều lần.
  4. Hút chân không hệ thống đến -760mmHg trong 30 phút trước khi nạp gas.
  5. Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas hoặc nước xà phòng sau khi nạp gas.

So sánh HI-FH100MT với các dòng điều hòa tủ đứng khác

Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều HI-FH100MT - điều khiển thông minh, tiện lợi mọi lúc mọi nơi
Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều HI-FH100MT – điều khiển thông minh, tiện lợi mọi lúc mọi nơi

Điểm mạnh vượt trội của HI-FH100MT

HI-FH100MT nổi bật trong phân khúc điều hòa tủ đứng non-inverter công suất lớn nhờ các ưu điểm kỹ thuật sau:

1. Hiệu suất năng lượng cao:

  • COP 2.8 (lạnh) và 3.1 (sưởi) — cao hơn 10-15% so với các dòng cùng công suất như Reetech RS100-L1E (COP 2.5) hay Funiki FC30MMC (COP 2.4).
  • Máy nén rotary kép công suất 2×2.020W — tiết kiệm điện hơn so với máy nén piston truyền thống.

2. Khả năng vận hành trong điều kiện khắc nghiệt:

  • Giới hạn nhiệt độ hoạt động rộng: -5°C đến 49°C (lạnh) và -15°C đến 24°C (sưởi) — vượt trội so với Daikin FVPR100AV1 (-5°C đến 46°C cho lạnh).
  • Lưu lượng gió dàn nóng 12.000 m³/h — đảm bảo tản nhiệt hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 49°C.

3. Thiết kế tối ưu cho không gian thương mại:

  • Kích thước dàn lạnh 1.200×360×1.850mm — mảnh mai hơn Mitsubishi Heavy FDF140CSV (1.750×350×1.900mm) nhưng vẫn đảm bảo công suất.
  • Độ ồn dàn lạnh 56 dB(A) — thấp hơn 3-5 dB so với các dòng cùng phân khúc, phù hợp với văn phòng và nhà hàng.

4. Tính năng công nghệ tiên tiến:

  • Công nghệ Golden Fin — lớp phủ chống ăn mòn trên dàn trao đổi nhiệt, kéo dài tuổi thọ máy trong môi trường ẩm ướt hoặc gần biển.

  • Hộp chống cháy điện tử — bảo vệ mạch điều khiển khỏi quá tải và chập điện.
  • Bộ lọc vi kháng khuẩn — loại bỏ 99% vi khuẩn và nấm mốc trong không khí.

5. Khả năng lắp đặt linh hoạt:

  • Chiều dài ống tối đa 50m và chênh lệch độ cao 20m — vượt trội so với Samsung AC036KNPDEC (30m/15m).
  • Trọng lượng dàn nóng 176 kg — nhẹ hơn Daikin FVPR100AV1 (180 kg) nhưng vẫn đảm bảo độ bền.

Giá tham khảo và phân khúc cạnh tranh

Giá bán lẻ của HI-FH100MT tại thị trường Việt Nam dao động từ 75.000.000 VNĐ đến 85.000.000 VNĐ (chưa bao gồm lắp đặt), tùy thuộc vào chính sách của đại lý và chương trình khuyến mãi. Sản phẩm cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc điều hòa tủ đứng non-inverter công suất 90.000-100.000 BTU với các model sau:

1. Phân khúc giá tương đương (70-90 triệu VNĐ):

  • Reetech RS100-L1E: Công suất 100.000 BTU, COP 2.5, giá ~80 triệu VNĐ.
    • Ưu điểm: Thương hiệu Việt Nam, dễ bảo hành.
    • Nhược điểm: COP thấp hơn HI-FH100MT, độ ồn cao hơn (58 dB).
  • Funiki FC30MMC: Công suất 90.000 BTU, COP 2.4, giá ~70 triệu VNĐ.
    • Ưu điểm: Giá rẻ hơn, phù hợp ngân sách hạn chế.
    • Nhược điểm: Hiệu suất thấp, không có chế độ sưởi.

2. Phân khúc cao cấp (90-120 triệu VNĐ):

  • Daikin FVPR100AV1: Công suất 100.000 BTU, COP 2.9, giá ~110 triệu VNĐ.
    • Ưu điểm: Thương hiệu Nhật Bản, độ bền cao.
    • Nhược điểm: Giá cao hơn 30%, kích thước lớn hơn.
  • Mitsubishi Heavy FDF140CSV: Công suất 140.000 BTU, COP 2.7, giá ~120 triệu VNĐ.
    • Ưu điểm: Công suất lớn hơn, phù hợp không gian rộng.
    • Nhược điểm: Tiêu thụ điện cao hơn, giá đắt.

Bảng so sánh chi tiết:

Model Công suất (BTU) COP (lạnh) Độ ồn dàn lạnh (dB) Trọng lượng dàn nóng (kg) Giá tham khảo (triệu VNĐ)
HI-FH100MT 95.500 2.8 56 176 75-85
Reetech RS100-L1E 100.000 2.5 58 180 80
Daikin FVPR100AV1 100.000 2.9 55 180 110
Mitsubishi Heavy FDF140CSV 140.000 2.7 57 220 120

Kết luận: HI-FH100MT là lựa chọn tối ưu về hiệu suất và chi phí trong phân khúc điều hòa tủ đứng non-inverter công suất lớn. Với COP cao, khả năng vận hành bền bỉ và giá thành hợp lý, sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần giải pháp điều hòa tiết kiệm điện năng mà không yêu cầu công nghệ inverter.

HI-FH100MT không chỉ là một thiết bị làm lạnh/sưởi thông thường mà còn là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho không gian thương mại và công nghiệp. Với công suất 95.500 BTU, hiệu suất COP 2.8-3.1 và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu về điều hòa không khí cho diện tích 100-150m². Thiết kế nhỏ gọn, độ ồn thấp và tính năng công nghệ tiên tiến như Golden Fin hay hộp chống cháy điện tử càng khẳng định vị thế của HI-FH100MT trong phân khúc điều hòa tủ đứng non-inverter. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp điều hòa bền bỉ, tiết kiệm điện và dễ bảo trì cho văn phòng, nhà xưởng hay siêu thị, đây chính là lựa chọn đáng cân nhắc.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với HI-FH100MT chính hãng tại Điện máy EEW

Sản phẩm HI-FH100MT là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống hiện đại, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, HI-FH100MT sẽ đáp ứng mọi nhu cầu làm mát của gia đình bạn.

Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt và sở hữu ngay HI-FH100MT với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

Điều hòa tủ đứng Hikawa HI-FH100MT có công suất bao nhiêu BTU?

Điều hòa tủ đứng Hikawa HI-FH100MT có công suất 95.500 BTU, phù hợp cho phòng rộng từ 40-60m².

Điều hòa HI-FH100MT có chế độ làm nóng không?

Có, điều hòa Hikawa HI-FH100MT là model 2 chiều, hỗ trợ cả làm lạnh và làm nóng hiệu quả.

Giá điều hòa tủ đứng Hikawa HI-FH100MT bao nhiêu?

Giá điều hòa HI-FH100MT khoảng 30-35 triệu đồng, tùy theo chương trình khuyến mãi tại các đại lý.

Điều hòa HI-FH100MT có tiết kiệm điện không?

Có, điều hòa HI-FH100MT sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm chi phí sử dụng.

Điều hòa tủ đứng Hikawa HI-FH100MT có lắp đặt miễn phí không?

Tùy đại lý, nhiều nơi hỗ trợ lắp đặt miễn phí cho điều hòa HI-FH100MT khi mua hàng chính hãng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều 95500 BTU HI-FH100MT
ModelHI-FH100MT/HO-FH100MT
Loại máyTủ đứng 2 chiều non-inverter
Thương hiệuHikawa
Xuất xứThái Lan
Công suất làm lạnh95.500 BTU/h (28 kW)
Công suất sưởi105.800 BTU/h (31 kW)
Điện năng tiêu thụ (lạnh)10.1 kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi)10.13 kW
Hiệu suất năng lượng (COP - lạnh)2.8
Hiệu suất năng lượng (COP - sưởi)3.1
Nguồn điện380-415V, 3 pha, 50Hz
Dòng điện hoạt động (lạnh)17 A
Dòng điện hoạt động (sưởi)19.75 A
Loại máy nénRotary (2 chiếc)
Công suất động cơ máy nén2.020 W x 2
Loại gasR410A
Lượng gas nạp2.7 kg x 2
Lưu lượng gió dàn lạnh3.800 m³/h
Lưu lượng gió dàn nóng6.000 m³/h x 2
Độ ồn dàn lạnh56 dB(A)
Độ ồn dàn nóng58 dB(A)
Kích thước dàn lạnh1200x360x1850 mm
Trọng lượng dàn lạnh111 kg
Kích thước dàn nóng1120x400x1510 mm
Trọng lượng dàn nóng176 kg
Số quạt dàn nóng2
Đường kính ống lỏng9.5 mm x 2
Đường kính ống hơi19.1 mm x 2
Chiều dài ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa20 m
Kích thước ống xảDN27 (Ø27/Ø34 mm)
Giới hạn nhiệt độ (lạnh)-5°C đến 49°C
Giới hạn nhiệt độ (sưởi)-15°C đến 24°C
Diện tích phù hợp100-150 m²
Công nghệGolden Fin, vi lọc kháng khuẩn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa tủ đứng Hikawa 2 chiều 95500 BTU HI-FH100MT”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi