FUJITSU

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

Mã SP: ARYG24LMLA
Thương hiệu: Fujitsu
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 107 lượt xem
28,920,000
Giá niêm yết: 30,120,000
🎉 Tiết kiệm: 1,200,000 (4%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

ARYG24LMLA là máy lạnh ẩn đường ống inverter cao cấp của Fujitsu, thuộc dòng sản phẩm ARYG series với công nghệ nén DC swing tiên tiến. Đây là giải pháp điều hòa không khí chuyên dụng cho không gian từ 50–70m², lý tưởng cho văn phòng, showroom, nhà hàng hoặc biệt thự cần tính thẩm mỹ cao. Với công suất làm lạnh 6.8kW (24,000 BTU) và sưởi ấm 8.0kW, ARYG24LMLA kết hợp cùng outdoor AOYG24LALA mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội (SEER 6.20, SCOP 4.00) và khả năng vận hành êm ái chỉ 25–31dB(A).

Điểm khác biệt lớn nhất của ARYG24LMLA so với máy lạnh treo tường là thiết kế ẩn trần, giúp tối ưu không gian và phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Hệ thống này đặc biệt hiệu quả khi cần làm mát/sưởi đồng thời nhiều phòng thông qua hệ thống ống gió phân phối.

ARYG24LMLA là gì? Đặc điểm nổi bật của máy lạnh Fujitsu ẩn đường ống

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

ARYG24LMLA thuộc dòng sản phẩm nào của Fujitsu?

ARYG24LMLA là model máy lạnh ẩn đường ống inverter thuộc dòng “High Static Pressure Duct” của Fujitsu, được thiết kế cho các không gian thương mại và dân dụng cao cấp. Đây là phiên bản nâng cấp từ dòng ARYG-LM series với khả năng chịu áp suất tĩnh cao (lên đến 150Pa), cho phép lắp đặt hệ thống ống gió dài và phức tạp mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

Công nghệ inverter V-PAM (Variable Pulse Amplitude Modulation) tích hợp trong ARYG24LMLA giúp điều chỉnh công suất liên tục từ 0.9–8.0kW (làm lạnh) và 0.9–9.1kW (sưởi ấm), tối ưu hóa tiêu thụ điện năng. Hệ thống sử dụng gas R-410A thân thiện môi trường với lượng nạp tiêu chuẩn 15kg, đảm bảo hiệu suất làm lạnh/sưởi ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường xuống -15°C (sưởi) hoặc lên đến 46°C (làm lạnh).

Tại sao nên chọn máy lạnh ẩn đường ống thay vì treo tường?

Máy lạnh ẩn đường ống như ARYG24LMLA mang lại 3 lợi thế kỹ thuật vượt trội so với máy treo tường:

  • Tính thẩm mỹ tuyệt đối: Toàn bộ hệ thống (trừ miệng gió) được giấu kín sau trần thạch cao, phù hợp với các công trình kiến trúc hiện đại hoặc không gian sang trọng như showroom, khách sạn.
  • Khả năng phân phối không khí đồng đều: Hệ thống ống gió có thể dẫn khí đến nhiều phòng khác nhau, duy trì nhiệt độ ổn định trong diện tích 50–70m² mà không cần lắp nhiều dàn lạnh riêng lẻ.
  • Độ ồn cực thấp: Với mức âm thanh chỉ 25dB(A) ở chế độ yên tĩnh (Quiet), ARYG24LMLA phù hợp cho phòng ngủ, phòng họp hoặc không gian yêu cầu sự tập trung cao.

Ngoài ra, ARYG24LMLA còn hỗ trợ chế độ “High Static Pressure” cho phép lắp đặt ống gió dài đến 30m (chênh lệch độ cao tối đa 20m), linh hoạt trong các công trình có cấu trúc phức tạp. Điều này gần như không thể thực hiện được với máy lạnh treo tường thông thường.

Thông số kỹ thuật chi tiết của ARYG24LMLA và AOYG24LALA

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

Công suất làm lạnh/sưởi ấm và hiệu suất năng lượng

ARYG24LMLA đạt công suất làm lạnh danh định 6.8kW (24,000 BTU/h) với phạm vi điều chỉnh từ 0.9–8.0kW, và công suất sưởi ấm 8.0kW (0.9–9.1kW). Hiệu suất năng lượng được đánh giá ở mức cao:

  • SEER (Seasonal Energy Efficiency Ratio) đạt 6.20 (làm lạnh), tương đương hạng A++ theo tiêu chuẩn châu Âu.
  • SCOP (Seasonal Coefficient of Performance) đạt 4.00 (sưởi ấm), hạng A+.
  • EER/COP danh định: 3.08/3.54, tiêu thụ điện năng chỉ 2.21kW (làm lạnh) và 2.26kW (sưởi ấm).

Đáng chú ý, ARYG24LMLA duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt: làm lạnh ở nhiệt độ môi trường 46°C và sưởi ấm ở -15°C. Lượng điện tiêu thụ hàng năm ước tính chỉ 384kWh (làm lạnh) và 2,098kWh (sưởi ấm), tiết kiệm đáng kể so với các model không inverter.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Bảng thông số vật lý của ARYG24LMLA và outdoor AOYG24LALA:

Thông số Dàn lạnh ARYG24LMLA Dàn nóng AOYG24LALA
Kích thước (HxWxD) 270 × 1135 × 700 mm 578 × 790 × 315 mm
Trọng lượng 38 kg 44 kg
Đường kính ống gas/ống lỏng 5/8″ (15.88mm) / 1/4″ (6.35mm)
Lưu lượng gió tối đa 1,100 m³/h 2,470 m³/h
Áp suất tĩnh tối đa 150 Pa (chế độ High)

Yêu cầu lắp đặt quan trọng:

  • Chiều dài ống đồng tối đa: 30m (khoảng cách từ dàn lạnh đến dàn nóng).
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 20m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
  • Lượng gas bổ sung: 20g/m nếu chiều dài ống vượt quá 7.5m.
  • Điện áp: 230V/1P/50Hz, cầu chì bảo vệ 25A, dây dẫn 3 lõi + tiếp địa.

Đặc biệt, dàn lạnh ARYG24LMLA chỉ cao 270mm, dễ dàng lắp đặt trong không gian trần giả hẹp, phù hợp với các công trình có chiều cao trần hạn chế. Hệ thống điều khiển có thể chọn chế độ áp suất tĩnh (Normal/High) để tối ưu hóa hiệu suất theo điều kiện lắp đặt thực tế.

ARYG24LMLA phù hợp với không gian nào? Diện tích tối đa bao nhiêu?

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

Loại phòng nào nên dùng máy lạnh ẩn đường ống?

ARYG24LMLA được thiết kế cho các không gian có yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất làm mát/sưởi đồng đều. Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Văn phòng: Phòng họp, phòng giám đốc, không gian làm việc mở (open-plan office) từ 50–70m².
  • Thương mại: Showroom ô tô, cửa hàng thời trang, nhà hàng, quán cà phê có trần giả.
  • Dân dụng cao cấp: Biệt thự, penthouse, phòng khách rộng kết hợp bếp.
  • Khách sạn: Phòng suite, sảnh lễ tân, nhà hàng có diện tích vừa phải.

Điểm mạnh của ARYG24LMLA là khả năng phân phối không khí qua hệ thống ống gió đến nhiều phòng nhỏ liền kề (ví dụ: 1 phòng chính + 2 phòng phụ), tiết kiệm chi phí đầu tư so với việc lắp nhiều máy lạnh riêng lẻ. Tuy nhiên, không nên sử dụng cho các không gian có nhiều vách ngăn kín (ví dụ: văn phòng chia ô) vì sẽ làm giảm hiệu quả lưu thông khí.

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Fujitsu 1 chiều 12.000BTU ASAA12BMTA-A/AOAA12BMTA

Cách tính diện tích phù hợp cho ARYG24LMLA

Công suất 6.8kW (24,000 BTU) của ARYG24LMLA phù hợp với diện tích từ 50–70m², nhưng cần điều chỉnh dựa trên các yếu tố sau:

  • Chiều cao trần: Công thức cơ bản là 600–800 BTU/m². Với trần cao trên 3m, cần tăng công suất thêm 20–30%.
  • Hướng nhà: Phòng hướng Tây hoặc có nhiều cửa kính cần công suất cao hơn 15–20%.
  • Mật độ người: Mỗi người tăng thêm 600 BTU. Ví dụ: phòng họp 50m² với 10 người cần công suất tối thiểu 27,000 BTU.
  • Thiết bị điện tử: Mỗi máy tính/TV thêm 1,000 BTU.

Ví dụ tính toán cho phòng khách biệt thự 60m², trần 3.2m, hướng Tây, có 5 người và 2 TV:

Diện tích cơ bản: 60m² × 700 BTU = 42,000 BTU
Chiều cao trần: +20% = 8,400 BTU
Hướng Tây: +15% = 6,300 BTU
Số người: 5 × 600 = 3,000 BTU
Thiết bị: 2 × 1,000 = 2,000 BTU
Tổng công suất cần: 61,700 BTU ≈ 18kW

Trong trường hợp này, ARYG24LMLA (6.8kW) sẽ không đủ công suất. Tuy nhiên, nếu phòng có trần thấp (2.7m), hướng Đông, và ít người (2–3 người), model này hoàn toàn đáp ứng được.

Giá ARYG24LMLA bao nhiêu? Có nên đầu tư không?

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán lẻ của ARYG24LMLA (bao gồm dàn lạnh + dàn nóng AOYG24LALA) tại thị trường Việt Nam dao động từ 35–45 triệu đồng, tùy thuộc vào đại lý và chương trình khuyến mãi. Chi phí này chưa bao gồm:

  • Hệ thống ống gió và miệng gió phân phối: 8–15 triệu đồng (tùy chất liệu và độ phức tạp).
  • Chi phí lắp đặt: 3–7 triệu đồng (bao gồm nhân công, vật tư phụ).
  • Bộ điều khiển có dây: 1–2 triệu đồng.

Chính sách bảo hành tiêu chuẩn của Fujitsu cho ARYG24LMLA:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm.
  • Bảo hành linh kiện điện tử: 2 năm.
  • Bảo hành ống đồng và phụ kiện: 1 năm.

Lưu ý: Để được hưởng bảo hành đầy đủ, việc lắp đặt phải được thực hiện bởi đơn vị được Fujitsu chứng nhận, và phải có tem bảo hành chính hãng. Tại Đà Nẵng, EEW là đại lý ủy quyền của Fujitsu, đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật và cung cấp đầy đủ giấy tờ bảo hành.

So sánh chi phí với các dòng máy lạnh khác cùng phân khúc

Để đánh giá tính hiệu quả đầu tư, hãy so sánh ARYG24LMLA với các giải pháp thay thế:

Giải pháp Chi phí đầu tư (triệu đồng) Ưu điểm Nhược điểm
ARYG24LMLA (ẩn đường ống) 45–60 (bao gồm lắp đặt) – Thẩm mỹ cao, không chiếm không gian tường
– Phân phối khí đồng đều
– Độ ồn thấp (25dB)
– Chi phí ban đầu cao
– Yêu cầu trần giả
– Khó bảo trì nếu không có cửa thăm
Máy lạnh treo tường 24,000 BTU (VD: Daikin FTKQ24SVMV) 25–35 – Chi phí thấp
– Dễ lắp đặt và bảo trì
– Linh hoạt di chuyển
– Chiếm diện tích tường
– Độ ồn cao hơn (38–45dB)
– Không phân phối khí đồng đều
Hệ thống VRV 3 dàn lạnh (VD: Daikin VRV IV) 80–120 – Công suất lớn, điều khiển độc lập
– Tiết kiệm năng lượng
– Phù hợp không gian thương mại lớn
– Chi phí rất cao
– Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt phức tạp
– Không cần thiết cho diện tích <100m²

Kết luận:

  • Nếu ngân sách hạn chế và không yêu cầu thẩm mỹ cao, máy lạnh treo tường là lựa chọn tiết kiệm.
  • Với không gian từ 50–70m² cần tính thẩm mỹ và hiệu suất đồng đều, ARYG24LMLA là giải pháp tối ưu về chi phí/lợi ích.
  • Đối với các dự án thương mại lớn (trên 100m²), hệ thống VRV sẽ hiệu quả hơn về lâu dài.

Ngoài ra, ARYG24LMLA còn giúp tiết kiệm điện năng đáng kể nhờ công nghệ inverter và hiệu suất SEER/SCOP cao. Theo tính toán, với mức sử dụng 8 giờ/ngày, chi phí điện hàng năm chỉ khoảng 4–6 triệu đồng (tùy giá điện), thấp hơn 30–40% so với máy lạnh không inverter cùng công suất.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì ARYG24LMLA đúng cách

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt ẩn trần

Lắp đặt ARYG24LMLA đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sau:

  • Không gian trần giả: Chiều cao tối thiểu từ mặt dưới dàn lạnh đến trần thật là 300mm để đảm bảo lưu thông khí và bảo trì. Với ARYG24LMLA (cao 270mm), trần giả cần cao ít nhất 570mm.
  • Hệ thống ống gió:
    • Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) hoặc ống gió cứng (galvanized duct) có lớp cách nhiệt dày 25mm.
    • Đường kính ống gió chính: 200–250mm, ống nhánh: 150–200mm.
    • Tổng chiều dài ống gió không vượt quá 30m (tính từ dàn lạnh đến miệng gió xa nhất).
  • Miệng gió:
    • Số lượng miệng gió: 4–6 miệng cho diện tích 50–70m².
    • Khoảng cách giữa các miệng gió: 3–4m.
    • Loại miệng gió: Sử dụng miệng gió điều chỉnh (adjustable diffuser) để kiểm soát hướng và lưu lượng khí.
  • Đường ống gas:
    • Ống đồng loại L (độ dày 0.8mm) cho ống gas (5/8″) và ống lỏng (1/4″).
    • Sử dụng kẹp ống (pipe clamp) cố định ống đồng cách nhau 1–1.5m để tránh rung động.
    • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas điện tử sau khi lắp đặt.
  • Đường thoát nước ngưng:
    • Đường kính ống thoát nước: 36mm (trong nhà) và 38mm (ra ngoài).
    • Độ dốc tối thiểu: 1/100 (1cm dốc cho 1m chiều dài).
    • Sử dụng bẫy nước (water trap) để ngăn mùi hôi từ hệ thống thoát nước.

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:

  1. Khảo sát không gian: Đo đạc kích thước trần, vị trí lắp đặt dàn lạnh/nóng, đường đi ống gió và ống đồng.
  2. Lắp đặt khung đỡ: Sử dụng khung thép U hoặc V để cố định dàn lạnh, đảm bảo chịu được trọng lượng 38kg.
  3. Lắp đặt dàn nóng: Đặt AOYG24LALA trên bệ bê tông hoặc giá đỡ kim loại, cách tường ít nhất 30cm và đảm bảo thông gió tốt.
  4. Kết nối ống đồng và ống gió: Hàn nối ống đồng bằng máy hàn chuyên dụng, bọc cách nhiệt dày 10mm. Lắp đặt ống gió và miệng gió theo thiết kế.
  5. Kết nối điện: Sử dụng dây dẫn 3×2.5mm² cho dàn lạnh và 3×4mm² cho dàn nóng, đấu nối đúng sơ đồ điện trong manual.
  6. Hút chân không và nạp gas: Sử dụng bơm chân không để hút không khí trong hệ thống trong 30–60 phút, sau đó nạp gas R-410A theo lượng quy định (15kg ± 0.5kg).
  7. Kiểm tra và vận hành thử: Kiểm tra rò rỉ gas, đo áp suất hút/đẩy, kiểm tra lưu lượng gió tại các miệng gió.

Cách vệ sinh và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ

Bảo trì định kỳ là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của ARYG24LMLA. Dưới đây là quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp:

💡 Gợi ý: Điều hòa Fujitsu 12000BTU 2 chiều inverter ASAG12LLTA-V

1. Vệ sinh lưới lọc không khí (mỗi 2 tuần):

  • Tắt nguồn điện và mở cửa thăm trần để tiếp cận dàn lạnh.
  • Tháo lưới lọc (thường nằm ở mặt dưới dàn lạnh) và rửa bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ.
  • Sấy khô hoàn toàn trước khi lắp lại.

2. Kiểm tra và vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (mỗi 6 tháng):

  • Sử dụng máy hút bụi công nghiệp để hút bụi bám trên cánh tản nhiệt.
  • Dùng dung dịch vệ sinh chuyên dụng (ví dụ: Coil Cleaner) phun lên dàn trao đổi nhiệt, để trong 10 phút rồi xả sạch bằng nước.
  • Kiểm tra độ dày lớp bụi bẩn: Nếu dày trên 2mm, cần vệ sinh ngay để tránh giảm hiệu suất.

3. Kiểm tra hệ thống ống gió và miệng gió (mỗi 6 tháng):

  • Kiểm tra rò rỉ khí tại các mối nối ống gió bằng cách bật quạt ở chế độ cao và dùng tay cảm nhận luồng khí.
  • Vệ sinh miệng gió bằng khăn ẩm, kiểm tra cơ cấu điều chỉnh hướng gió.
  • Đo lưu lượng gió tại các miệng gió: Chênh lệch không quá 10% giữa các miệng gió.

4. Bảo dưỡng dàn nóng (mỗi 12 tháng):

  • Vệ sinh cánh tản nhiệt bằng máy phun nước áp lực thấp (tránh làm cong cánh).
  • Kiểm tra mức gas: Nếu áp suất hút thấp hơn 0.4MPa (làm lạnh) hoặc 0.3MPa (sưởi ấm), cần kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung gas.
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn của máy nén: Nếu có tiếng kêu bất thường, cần kiểm tra ổ đỡ hoặc cân chỉnh lại chân đế.

5. Kiểm tra hệ thống điện (mỗi 12 tháng):

  • Đo điện trở cách điện của động cơ quạt và máy nén: Giá trị tối thiểu 1MΩ.
  • Kiểm tra tiếp xúc của các mối nối điện, siết chặt nếu cần.
  • Kiểm tra hoạt động của bộ điều khiển có dây và các chế độ cài đặt.

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn tắt nguồn điện trước khi bảo trì.
  • Sử dụng dụng cụ chuyên dụng và hóa chất vệ sinh được khuyến nghị bởi Fujitsu.
  • Ghi chép lại các thông số kỹ thuật (áp suất gas, điện áp, lưu lượng gió) sau mỗi lần bảo trì để theo dõi xu hướng.
  • Nếu phát hiện rò rỉ gas, phải xử lý ngay bằng cách hàn kín và nạp bổ sung gas đúng lượng.

Với quy trình bảo trì đúng cách, ARYG24LMLA có thể hoạt động ổn định trong 10–15 năm, duy trì hiệu suất năng lượng cao và độ ồn thấp. Đối với các không gian có môi trường bụi bẩn (nhà hàng, xưởng sản xuất), nên rút ngắn chu kỳ bảo trì xuống còn 3 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA là giải pháp điều hòa không khí ẩn đường ống tiên tiến, kết hợp công nghệ inverter DC swing, hiệu suất năng lượng cao và khả năng vận hành êm ái. Với công suất phù hợp cho không gian 50–70m², thiết kế gọn nhẹ (chỉ cao 270mm) và khả năng chịu áp suất tĩnh lên đến 150Pa, model này đáp ứng nhu cầu của cả công trình dân dụng cao cấp và thương mại. Đầu tư vào ARYG24LMLA không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành nhờ hiệu suất SEER 6.20 và SCOP 4.00, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ cho không gian sống và làm việc.

Mua ARYG24LMLA chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm điều hòa không khí chất lượng với công nghệ tiên tiến? Sản phẩm ARYG24LMLA tại Điện máy EEW mang đến hiệu suất làm mát vượt trội, tiết kiệm năng lượng và độ bền cao. Với thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, ARYG24LMLA là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, dịch vụ tư vấn tận tâm và hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp, giúp bạn yên tâm trải nghiệm công nghệ làm mát tiên tiến nhất.

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA có công suất bao nhiêu?

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA có công suất làm lạnh 9.000 BTU/h, phù hợp cho phòng có diện tích từ 12-15m², giúp tiết kiệm điện và làm mát hiệu quả.

ARYG24LMLA có tiết kiệm điện không?

Máy lạnh ARYG24LMLA sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, đạt tiêu chuẩn năng lượng 5 sao, giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng.

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA có chế độ làm khô không?

Có, ARYG24LMLA tích hợp chế độ làm khô (Dry) giúp loại bỏ độ ẩm trong phòng mà không làm giảm nhiệt độ quá nhiều, rất tiện lợi vào mùa mưa.

Thời gian bảo hành của ARYG24LMLA là bao lâu?

Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA được bảo hành chính hãng 1 năm cho máy nén và 2 năm cho toàn bộ sản phẩm, đảm bảo quyền lợi cho người dùng.

ARYG24LMLA có hoạt động êm ái không?

Máy lạnh ARYG24LMLA vận hành rất êm ái với mức độ ồn chỉ từ 22-43dB, lý tưởng cho phòng ngủ và không gian yên tĩnh.
Thông số kỹ thuật: Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB
Model indoorARYG24LMLA
Model outdoorAOYG24LALA
Loại sản phẩmMáy lạnh ẩn đường ống inverter
Công suất làm lạnh6.8 kW (0.9–8.0 kW)
Công suất sưởi8.0 kW (0.9–9.1 kW)
SEER (làm lạnh)6.20
SCOP (sưởi)4.00
Hiệu suất năng lượng (làm lạnh)A++
Hiệu suất năng lượng (sưởi)A+
Điện năng tiêu thụ hàng năm (làm lạnh)384 kWh
Điện năng tiêu thụ hàng năm (sưởi)2098 kWh
EER (làm lạnh)3.08
COP (sưởi)3.54
Điện áp230 V
Pha1 pha
Tần số50 Hz
Dòng điện (làm lạnh)9.7 A
Dòng điện (sưởi)9.9 A
Dòng khởi động9.9 A
Cầu chì25 A
Nhiệt độ vận hành (làm lạnh)-10°C đến 46°C
Nhiệt độ vận hành (sưởi)-15°C đến 24°C
Kích thước indoor (HxWxD)270x1135x700 mm
Trọng lượng indoor38 kg
Độ ồn indoor (làm lạnh)25–31 dB(A)
Lưu lượng gió indoor1100 m³/h
Kích thước outdoor (HxWxD)578x790x315 mm
Trọng lượng outdoor44 kg
Độ ồn outdoor52 dB(A)
Lưu lượng gió outdoor2470 m³/h
Chiều dài ống tối đa30 m
Chênh lệch chiều cao tối đa20 m
Đường kính ống gas5/8 inch (15.88 mm)
Đường kính ống lỏng1/4 inch (6.35 mm)
Loại gasR-410A
Lượng gas nạp15 kg
Lượng gas bổ sung20 g/m
Khả năng hút ẩm2.5 L/h
Diện tích phù hợp50–70 m²
Loại điều khiểnĐiều khiển có dây
Áp suất tĩnh (tiêu chuẩn)30–150 Pa
Loại máy nénDC-inverter swing
Đường kính ống thoát nước indoor36 mm
Đường kính ống thoát nước outdoor38 mm
Chế độ áp suất tĩnhNormal/High (150 Pa)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy lạnh Fujitsu ARYG24LMLA/AOYG24LBCB”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi