SRK/SRC10CLV là dòng điều hòa 1 chiều 9.000BTU của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian nhỏ từ 12-15m². Sản phẩm nổi bật với công nghệ lọc kép Enzyme và Solar khử khuẩn, hiệu suất làm lạnh 2.8kW (9.500BTU/h) và chỉ số EER 3.715W/W, đạt tiêu chuẩn 5 sao năng lượng tại Việt Nam. Với môi chất R22 và thiết kế dàn nóng nhỏ gọn (540x780x290mm), SRK/SRC10CLV phù hợp cho phòng ngủ, văn phòng nhỏ hoặc căn hộ chung cư có diện tích hạn chế.
Điểm cộng lớn nhất của model này là khả năng tiết kiệm điện vượt trội so với các dòng cùng công suất nhờ công nghệ nén rotary và hệ thống điều khiển thông minh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không tiêu tốn nhiều năng lượng.
Điều hòa Mitsubishi SRK/SRC10CLV là gì và có gì đặc biệt

Thương hiệu Mitsubishi Heavy và nguồn gốc sản phẩm
Mitsubishi Heavy Industries (MHI) là tập đoàn công nghiệp hàng đầu Nhật Bản với hơn 130 năm lịch sử, chuyên sản xuất các thiết bị điều hòa không khí dưới thương hiệu Mitsubishi Heavy. Nhà máy MACO (Mitsubishi Air Conditioning) được thành lập từ năm 1988 tại Thái Lan, chuyên sản xuất các dòng điều hòa dân dụng và thương mại cho thị trường toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
SRK/SRC10CLV được sản xuất tại nhà máy MACO Thái Lan, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 và đạt chứng nhận an toàn điện IEC. Sản phẩm nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén, 1 năm cho linh kiện.
Các tính năng nổi bật của dòng điều hòa 1 chiều 9000BTU
SRK/SRC10CLV tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng:
- Hệ thống lọc kép Enzyme + Solar: Bộ lọc Enzyme phân hủy vi khuẩn và nấm mốc, trong khi lọc Solar sử dụng ánh sáng để khử mùi hôi hiệu quả. Hệ thống này đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam, nơi nấm mốc và vi khuẩn dễ phát triển.
- Công nghệ nén rotary: Máy nén rotary RM-C5077SBE71 hoạt động êm ái (độ ồn dàn lạnh chỉ 34dB) và tiết kiệm điện hơn 15% so với máy nén piston truyền thống. Tuổi thọ trung bình của máy nén đạt 10-12 năm nếu bảo dưỡng đúng cách.
- Chế độ làm lạnh nhanh: Khi khởi động, máy tự động tăng tốc quạt và máy nén trong 15 phút đầu để đạt nhiệt độ cài đặt nhanh chóng, sau đó chuyển về chế độ tiết kiệm điện.
- Điều khiển từ xa thông minh: Remote đi kèm có màn hình LCD hiển thị nhiệt độ phòng, chế độ hoạt động và thời gian hẹn giờ. Khoảng cách điều khiển tối đa lên đến 8m.
- Thiết kế dàn lạnh siêu mỏng: Với kích thước chỉ 268x790x213mm và trọng lượng 8.5kg, dàn lạnh dễ dàng lắp đặt trên tường mỏng hoặc không gian hẹp.
- Tương thích với hệ thống điện Việt Nam: Hoạt động ổn định với nguồn điện 1 pha 220-230V/50Hz, chịu được dao động điện áp ±10% mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.
Điều hòa SRK/SRC10CLV phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng lý tưởng cho công suất 9000BTU
Công suất làm lạnh 9.500BTU/h (2.8kW) của SRK/SRC10CLV phù hợp nhất cho phòng có diện tích từ 12-15m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.8-3m. Đây là kích thước phổ biến của phòng ngủ master, phòng làm việc cá nhân hoặc phòng khách nhỏ trong các căn hộ chung cư tại Việt Nam.
Để tính toán chính xác hơn, bạn có thể áp dụng công thức:
Diện tích phòng (m²) = Công suất BTU / (200 x Hệ số cách nhiệt)
Trong đó:
- Hệ số cách nhiệt = 1.0 (phòng có cửa sổ kính đơn, tường mỏng)
- Hệ số cách nhiệt = 0.8 (phòng có cửa sổ kính đôi, tường dày)
- Hệ số cách nhiệt = 0.6 (phòng cách nhiệt tốt, ít cửa sổ)
Ví dụ: Với phòng 15m², tường mỏng và nhiều cửa sổ, công suất cần thiết là 15 x 200 x 1.0 = 3.000BTU. SRK/SRC10CLV với 9.500BTU sẽ đáp ứng tốt nhu cầu này.
So sánh với các dòng điều hòa khác cùng phân khúc
Trong phân khúc điều hòa 9.000-10.000BTU, SRK/SRC10CLV cạnh tranh trực tiếp với các model như Daikin FTKZ9NV1V, Panasonic CU/CS-PC9UKH-8, và LG S09ETL. Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật chi tiết:
| Thông số | Mitsubishi SRK/SRC10CLV | Daikin FTKZ9NV1V | Panasonic CU/CS-PC9UKH-8 | LG S09ETL |
|---|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh (BTU/h) | 9.500 | 9.000 | 9.000 | 9.000 |
| EER (W/W) | 3.715 | 3.62 | 3.55 | 3.45 |
| Môi chất lạnh | R22 | R32 | R32 | R32 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 34 | 32 | 33 | 35 |
| Hệ thống lọc khí | Enzyme + Solar | Streamer | Nanoe-G | Plasma |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 8.5 | 9.0 | 8.8 | 9.2 |
| Giá tham khảo (triệu đồng) | 8.5-9.5 | 10.5-11.5 | 9.0-10.0 | 8.0-9.0 |
Như vậy, SRK/SRC10CLV nổi trội về hiệu suất năng lượng (EER cao nhất) và hệ thống lọc khí tiên tiến, trong khi các đối thủ sử dụng môi chất R32 thân thiện môi trường hơn. Tuy nhiên, R22 trên SRK/SRC10CLV lại có ưu điểm là dễ bảo dưỡng và chi phí nạp ga thấp hơn 30-40% so với R32.
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Mitsubishi SRK/SRC10CLV
Công suất làm lạnh và hiệu suất năng lượng
SRK/SRC10CLV có công suất làm lạnh danh định 2.8kW (9.500BTU/h) và công suất tiêu thụ điện 0.77kW, cho chỉ số hiệu suất năng lượng EER (Energy Efficiency Ratio) đạt 3.715W/W. Đây là mức EER cao nhất trong phân khúc 9.000BTU tại Việt Nam, vượt trội so với tiêu chuẩn 5 sao năng lượng (EER ≥ 3.6).
📌 Xem thêm: Điều hòa Mitsubishi Heavy 9000BTU SRK/SRC09CMP-5
Để hiểu rõ hơn về hiệu suất, ta có thể phân tích như sau:
- Công suất làm lạnh thực tế: Trong điều kiện phòng 27°C (nhiệt độ khô) và 19°C (nhiệt độ ướt), máy đạt công suất tối đa 2.8kW. Khi nhiệt độ phòng giảm xuống 24°C, công suất làm lạnh tự động giảm còn 2.2kW để tiết kiệm điện.
- Dòng điện khởi động: Máy tiêu thụ dòng điện 3.5A khi khởi động và 3.4A khi hoạt động ổn định. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống điện gia đình, đặc biệt quan trọng với các khu vực có nguồn điện không ổn định.
- Hệ số COP (Cooling Performance): Mặc dù là máy 1 chiều, SRK/SRC10CLV vẫn đạt COP 3.64 khi nhiệt độ môi trường 35°C, cao hơn 8-10% so với các model cùng phân khúc.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Kích thước và trọng lượng của SRK/SRC10CLV được tối ưu hóa cho không gian lắp đặt hạn chế:
- Dàn lạnh SRK10CLV:
- Kích thước: 268 x 790 x 213mm (Cao x Rộng x Sâu)
- Trọng lượng: 8.5kg
- Lưu lượng gió: 10m³/phút
- Độ ồn: 34dB (chế độ thấp nhất)
- Dàn nóng SRC10CLV:
- Kích thước: 540 x 780 x 290mm
- Trọng lượng: 28kg
- Lưu lượng gió: 26.5m³/phút
- Độ ồn: 48dB
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt:
- Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Tối đa 15m (chiều dài đường ống) và 10m (chênh lệch độ cao).
- Đường ống môi chất:
- Đường lỏng: Ø6.35mm (1/4″)
- Đường gas: Ø9.52mm (3/8″)
- Chiều dài tối đa không cần nạp thêm ga: 5m
- Dây điện kết nối: 1.5mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất), sử dụng phương pháp siết vít tại trạm kết nối.
- Khoảng cách an toàn:
- Dàn lạnh: cách tường ít nhất 10cm, cách trần 5cm
- Dàn nóng: cách tường sau 30cm, cách tường bên 15cm
Điều hòa SRK/SRC10CLV có tiết kiệm điện không
Chỉ số EER và nhãn năng lượng 5 sao tại Việt Nam
SRK/SRC10CLV đạt chỉ số EER 3.715W/W, cao hơn 3-5% so với tiêu chuẩn 5 sao năng lượng của Bộ Công Thương Việt Nam (EER ≥ 3.6). Điều này có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, máy sản sinh ra 3.715kW công suất làm lạnh, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong dài hạn.
Để tính toán chi phí điện thực tế, ta có thể áp dụng công thức:
Chi phí điện hàng tháng (VNĐ) = Công suất tiêu thụ (kW) x Số giờ sử dụng/ngày x 30 ngày x Đơn giá điện
Ví dụ: Với gia đình sử dụng 8 giờ/ngày, đơn giá điện 3.000VNĐ/kWh (bậc 4), chi phí điện hàng tháng của SRK/SRC10CLV là:
0.77kW x 8h x 30 ngày x 3.000VNĐ = 554.400VNĐ
Trong khi đó, một model 9.000BTU có EER 3.4 sẽ tiêu tốn:
(9.000/3.4)/1.000 x 8 x 30 x 3.000 = 635.294VNĐ
Như vậy, SRK/SRC10CLV tiết kiệm được khoảng 80.000VNĐ/tháng so với các model cùng công suất nhưng EER thấp hơn.
Môi chất lạnh R22 và ảnh hưởng đến chi phí bảo dưỡng
SRK/SRC10CLV sử dụng môi chất lạnh R22 (Freon 22), một loại ga làm lạnh truyền thống với nhiều ưu điểm trong bảo dưỡng:
- Áp suất nén thấp: R22 hoạt động ở áp suất 1.2-1.5MPa (khi nhiệt độ ngưng tụ 50°C), thấp hơn 20-25% so với R32 (1.6-1.9MPa). Điều này giúp giảm tải cho máy nén và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Dễ bảo dưỡng: Với áp suất thấp, kỹ thuật viên có thể nạp ga trực tiếp mà không cần máy hút chân không trong hầu hết các trường hợp, giúp giảm chi phí bảo dưỡng 30-40% so với R32.
- Chi phí nạp ga thấp: Giá R22 tại Việt Nam khoảng 150.000-200.000VNĐ/kg, rẻ hơn 50% so với R32 (300.000-400.000VNĐ/kg).
- Tương thích với hệ thống cũ: R22 có thể sử dụng để thay thế cho các hệ thống điều hòa cũ sử dụng cùng loại ga mà không cần thay đổi đường ống.
Tuy nhiên, R22 có nhược điểm là tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) cao (1.810) và đang dần bị loại bỏ theo Nghị định thư Montreal. Tại Việt Nam, R22 vẫn được phép sử dụng cho các hệ thống điều hòa dân dụng đến năm 2030.
Giá điều hòa Mitsubishi SRK/SRC10CLV bao nhiêu và mua ở đâu
Bảng giá tham khảo và chương trình khuyến mãi
Giá bán lẻ của SRK/SRC10CLV tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 8.500.000 – 9.500.000VNĐ (chưa bao gồm lắp đặt), tùy thuộc vào thời điểm và chương trình khuyến mãi. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá máy (chưa VAT) | 8.200.000 – 9.000.000 | Tùy theo đại lý và số lượng |
| Phí lắp đặt cơ bản | 800.000 – 1.200.000 | Bao gồm công lắp đặt, dây điện, ống đồng 3m |
| Phụ kiện bổ sung | 300.000 – 1.500.000 | Ống đồng thêm, giá đỡ dàn nóng, cách nhiệt |
| Bảo hành mở rộng | 500.000 – 1.000.000 | Thêm 1-2 năm bảo hành cho máy nén |
Các chương trình khuyến mãi thường gặp:
🔎 Xem ngay: Điều hòa Mitsubishi Heavy 1 chiều 9.000BTU SRK/SRC10CRS-S5
- Giảm giá 5-10% cho khách hàng mua combo điều hòa + bình nóng lạnh
- Tặng gói vệ sinh điều hòa miễn phí trong 1 năm
- Miễn phí lắp đặt cho đơn hàng trên 10 triệu đồng
- Tặng bộ lọc Enzyme thay thế (trị giá 300.000VNĐ)
- Chiết khấu 3-5% cho khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng
Địa chỉ phân phối chính hãng và lưu ý khi mua hàng
Để đảm bảo mua được SRK/SRC10CLV chính hãng, khách hàng cần lưu ý những điểm sau:
- Kiểm tra tem chống hàng giả: Sản phẩm chính hãng có tem chống giả của Mitsubishi Heavy Industries dán trên vỏ máy và tem bảo hành của nhà phân phối ủy quyền.
- Yêu cầu xuất hóa đơn VAT: Hóa đơn VAT là bằng chứng quan trọng để hưởng chính sách bảo hành chính hãng.
- Kiểm tra số serial: Số serial trên máy phải trùng khớp với số ghi trên tem bảo hành và hóa đơn. Khách hàng có thể tra cứu số serial trên website chính thức của Mitsubishi Heavy Việt Nam.
- Đại lý ủy quyền: Chỉ mua hàng tại các đại lý được Mitsubishi Heavy Việt Nam cấp phép phân phối. Danh sách đại lý chính hãng được cập nhật trên website của hãng.
- Chính sách bảo hành: SRK/SRC10CLV được bảo hành 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện khác. Một số đại lý có thể cung cấp bảo hành mở rộng lên đến 3-5 năm với chi phí bổ sung.
- Lưu ý về vận chuyển: Dàn nóng nặng 28kg và dàn lạnh 8.5kg cần được vận chuyển cẩn thận để tránh va đập. Khách hàng nên yêu cầu đơn vị bán hàng cung cấp dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp.
Trước khi quyết định mua, khách hàng nên tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên về vị trí lắp đặt, công suất phù hợp và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt (như chiều dài đường ống, vị trí đặt dàn nóng) để đảm bảo hiệu suất tối ưu của máy.
SRK/SRC10CLV là lựa chọn tối ưu cho những ai cần một giải pháp làm mát hiệu quả, tiết kiệm điện và dễ bảo dưỡng cho không gian nhỏ dưới 15m². Với công nghệ lọc khí tiên tiến, hiệu suất năng lượng 5 sao và thiết kế nhỏ gọn, model này đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của người tiêu dùng Việt Nam. Đặc biệt, môi chất R22 giúp giảm chi phí bảo dưỡng đáng kể so với các dòng sử dụng R32, trong khi chỉ số EER 3.715W/W đảm bảo tiết kiệm điện năng tối đa trong quá trình sử dụng. Khi lựa chọn SRK/SRC10CLV, khách hàng không chỉ sở hữu một sản phẩm chất lượng Nhật Bản mà còn đầu tư vào một giải pháp làm mát bền vững và kinh tế trong dài hạn.
Mua SRK/SRC10CLV chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát hiệu quả
Tìm kiếm sản phẩm SRK/SRC10CLV chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn dòng máy lạnh tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ. Với công nghệ hiện đại, SRK/SRC10CLV không chỉ làm mát nhanh chóng mà còn đảm bảo không gian sống luôn thoải mái và trong lành.
Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp các sản phẩm điện máy chính hãng, hỗ trợ tư vấn tận tâm và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.