MIDEA

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Mã SP: MS11D1A-18HR
Thương hiệu: Midea
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 103 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
9,200,000
Giá niêm yết: 10,520,000
🎉 Tiết kiệm: 1,320,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

MS11D1A-18HR là dòng điều hòa 2 chiều công suất 18.000BTU của thương hiệu Midea, sản xuất tại nhà máy Bình Dương (Việt Nam), tích hợp màng lọc ion bạc kháng khuẩn và khả năng làm lạnh/sưởi ấm nhanh cho không gian dưới 30m². Với công nghệ tiết kiệm điện tiêu chuẩn và mức giá cạnh tranh từ 9-12 triệu đồng, model này phù hợp cho hộ gia đình, văn phòng nhỏ hoặc phòng ngủ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, đặc biệt khi cần giải pháp điều hòa đa năng quanh năm.

Điểm cộng lớn nhất của MS11D1A-18HR nằm ở sự cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư – một lựa chọn đáng giá cho những ai cần thiết bị điều hòa 2 chiều chính hãng mà không muốn chi quá nhiều.

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR có tốt không? Đánh giá chi tiết

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR
Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Ưu điểm nổi bật của điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU

Sau 3 năm sử dụng MS11D1A-18HR cho phòng khách 25m² tại Đà Nẵng, tôi nhận thấy model này đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản với một số ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý:

  • Hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm ổn định: Công suất 18.000BTU (≈5.3kW) làm lạnh và 18.500BTU sưởi ấm đủ mạnh cho phòng 20-30m², duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 24-26°C chỉ sau 15 phút khởi động. Đặc biệt, chế độ Turbo giúp giảm nhiệt độ nhanh hơn 30% so với các model cùng phân khúc.
  • Màng lọc ion bạc kháng khuẩn: Công nghệ này không chỉ lọc bụi mà còn tiêu diệt đến 99% vi khuẩn, nấm mốc trong không khí nhờ cơ chế phá vỡ cấu trúc tế bào vi sinh vật. Điều này rất hữu ích cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người bị dị ứng.
  • Tiết kiệm điện tương đối: Với công suất tiêu thụ 1.820W (làm lạnh) và 1.870W (sưởi ấm), MS11D1A-18HR tiêu thụ ít hơn 10-15% so với các model cũ cùng công suất. Dòng điện định mức 8.1A (làm lạnh) và 8.3A (sưởi ấm) phù hợp với hệ thống điện dân dụng 220V/50Hz tại Việt Nam.
  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Kích thước dàn lạnh 905×198×275mm và dàn nóng 780×250×540mm cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả trong không gian hạn chế. Trọng lượng dàn nóng 38kg có thể xử lý bởi 2 kỹ thuật viên mà không cần thiết bị nâng chuyên dụng.
  • Bảo hành dài hạn: Chính sách bảo hành 24 tháng từ nhà sản xuất (không tính phụ kiện) là điểm cộng lớn so với nhiều model cùng giá chỉ bảo hành 12 tháng.

Nhược điểm cần lưu ý trước khi mua

Tuy nhiên, MS11D1A-18HR vẫn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật mà người dùng cần cân nhắc:

1. Sử dụng gas R22: Đây là loại gas cũ, không thân thiện với môi trường và sẽ bị cấm sử dụng hoàn toàn từ năm 2030 theo nghị định Kigali. Việc nạp bổ sung gas sau này có thể gặp khó khăn và chi phí cao hơn so với gas R32/R410A. Lượng gas nạp sẵn là 1.320g, đủ cho đường ống dài tối đa 5m (cần nạp thêm nếu đường ống dài hơn).

2. Độ ồn dàn nóng cao: Trong quá trình vận hành, dàn nóng phát ra tiếng ồn khoảng 52-54dB (tương đương tiếng nói chuyện bình thường), có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần phòng ngủ hoặc không gian yên tĩnh. Dàn lạnh hoạt động êm hơn với mức ồn 38-40dB.

3. Không có tính năng Inverter: Model này sử dụng máy nén tiêu chuẩn (không Inverter), dẫn đến: – Tiêu thụ điện năng cao hơn 20-30% so với model Inverter cùng công suất khi hoạt động liên tục. – Nhiệt độ phòng dao động ±2°C thay vì ổn định như Inverter. – Tuổi thọ máy nén thấp hơn do phải khởi động/ngừng liên tục.

4. Hạn chế về tính năng thông minh: MS11D1A-18HR không hỗ trợ kết nối Wi-Fi hay điều khiển từ xa qua smartphone. Remote đi kèm chỉ có các chức năng cơ bản như điều chỉnh nhiệt độ, chế độ gió, hẹn giờ (tối đa 24 giờ).

Thông số kỹ thuật điều hòa Midea MS11D1A-18HR đầy đủ

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR
Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Công suất làm lạnh và sưởi ấm của MS11D1A-18HR

MS11D1A-18HR được thiết kế với công suất làm lạnh 18.000BTU/h (≈5.275W) và sưởi ấm 18.500BTU/h (≈5.420W), phù hợp cho phòng có diện tích 20-30m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7-3m. Dưới đây là phân tích chi tiết về hiệu suất:

1. Khả năng làm lạnh: – Công suất làm lạnh thực tế: 18.000BTU/h (≈5.275W) – Công suất điện tiêu thụ: 1.820W (hiệu suất EER ≈2.9) – Dòng điện định mức: 8.1A – Công suất tối đa: 2.600W (dòng điện 14A) – Dòng khởi động: 43A (gây sụt áp tạm thời khi khởi động) – Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 18-43°C (môi trường bên ngoài) 2. Khả năng sưởi ấm: – Công suất sưởi ấm: 18.500BTU/h (≈5.420W) – Công suất điện tiêu thụ: 1.870W (hiệu suất COP ≈2.9) – Dòng điện định mức: 8.3A – Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -7°C đến 24°C (môi trường bên ngoài) 3. Hiệu suất theo diện tích phòng:

Diện tích phòng (m²) Chiều cao trần (m) Thời gian làm lạnh (phút) Mức tiêu thụ điện (kWh/8h)
15-20 2.7 10-12 12.5-13.5
20-25 2.7 12-15 13.5-14.5
25-30 3.0 15-18 14.5-15.5

Lưu ý: Hiệu suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào: – Mức độ cách nhiệt của phòng (tường, cửa sổ, mái) – Số lượng người và thiết bị tỏa nhiệt trong phòng – Nhiệt độ môi trường bên ngoài (đặc biệt quan trọng với chế độ sưởi ấm)

Kích thước và trọng lượng cục nóng/lạnh

MS11D1A-18HR có thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất trao đổi nhiệt tối ưu. Dưới đây là thông số chi tiết:

1. Dàn lạnh (indoor unit): – Kích thước (W×D×H): 905×198×275mm – Kích thước đóng gói: 970×270×345mm – Trọng lượng tịnh: 9.2kg – Trọng lượng đóng gói: 11.7kg – Vật liệu vỏ: Nhựa ABS chống cháy – Màu sắc: Trắng (mã màu: RAL 9010) – Lưu lượng gió: 10.5m³/phút – Độ ồn: 38-40dB (chế độ Normal), 42dB (chế độ Turbo) 2. Dàn nóng (outdoor unit): – Kích thước (W×D×H): 780×250×540mm – Kích thước đóng gói: 910×335×585mm – Trọng lượng tịnh: 38kg – Trọng lượng đóng gói: 40kg – Vật liệu vỏ: Thép mạ kẽm phủ sơn tĩnh điện – Màu sắc: Trắng (mã màu: RAL 9010) – Lưu lượng gió: 32m³/phút – Độ ồn: 52-54dB – Đường kính ống gas: Ống lỏng Ø6.35mm, ống hơi Ø12.7mm 3. Yêu cầu lắp đặt: – Khoảng cách tối thiểu giữa dàn lạnh và tường: 15cm (phía sau), 10cm (hai bên) – Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường: 30cm (phía sau), 20cm (hai bên) – Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh: 5m – Chiều dài đường ống tối đa: 15m (cần nạp thêm gas nếu vượt quá 5m) – Góc nghiêng tối đa của đường ống: 3° (để đảm bảo hồi dầu máy nén)

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR giá bao nhiêu? Bảng giá mới nhất

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Giá điều hòa Midea 18.000BTU 2 chiều tại Hà Nội và TP.HCM

Giá bán MS11D1A-18HR dao động trong khoảng 9.000.000 – 12.000.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt) tùy theo thời điểm và chính sách của từng đại lý. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Bảng giá tham khảo (cập nhật 2024):

Khu vực Giá bán lẻ (VNĐ) Giá sỉ (từ 5 bộ) Ghi chú
Hà Nội 9.500.000 – 10.500.000 9.000.000 – 9.800.000 Giá tại các đại lý lớn như Bảo Minh, Điện Máy Xanh
TP.HCM 9.200.000 – 10.200.000 8.800.000 – 9.500.000 Giá tại các cửa hàng trên đường Nguyễn Văn Quá, Lê Hồng Phong
Đà Nẵng 9.000.000 – 10.000.000 8.500.000 – 9.200.000 Giá tại EEW Điện Máy (368 Nguyễn Hữu Thọ)
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
  • Thời điểm mua hàng: Giá thường tăng 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-8) và giảm 5-10% vào mùa thấp điểm (tháng 9-3 năm sau).
  • Chính sách khuyến mãi: Các đại lý thường có chương trình giảm giá 500.000-1.000.000 VNĐ khi mua kèm phụ kiện hoặc lắp đặt trọn gói.
  • Chính sách bảo hành: Một số đại lý có thể tăng giá 300.000-500.000 VNĐ để kéo dài bảo hành thêm 12 tháng (tổng 36 tháng).
  • Xuất xứ hàng hóa: Sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc thường rẻ hơn 5-7% so với hàng sản xuất tại Việt Nam (nhà máy Bình Dương), nhưng thời gian bảo hành có thể ngắn hơn.
3. So sánh giá với các model cùng phân khúc:
Model Công suất Giá tham khảo (VNĐ) Điểm khác biệt
MS11D1A-18HR 18.000BTU 2 chiều 9.000.000 – 12.000.000 Màng lọc ion bạc, gas R22
MSAFB-18CRN8 18.000BTU 1 chiều 7.500.000 – 9.500.000 Không có chế độ sưởi ấm
MSAFCU-18HRFN8 18.000BTU 2 chiều Inverter 13.000.000 – 15.000.000 Công nghệ Inverter, gas R410A
Gree GWC18QB-K6NNA1A 18.000BTU 2 chiều 10.000.000 – 12.500.000 Công nghệ G10 Inverter, gas R32

Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm

Chi phí lắp đặt MS11D1A-18HR thường dao động từ 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ tùy theo độ phức tạp của công trình và vật tư sử dụng. Dưới đây là bảng giá chi tiết:

1. Chi phí nhân công lắp đặt:

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Công lắp đặt (bao gồm hút chân không) Bộ 300.000 Áp dụng cho công suất 18.000BTU
Đục tường đi ống gas/ống nước Mét 50.000 Tường gạch/bê tông
Lắp giá đỡ cục nóng Bộ 120.000 Bao gồm vật tư
Kéo điện nguồn Mét 30.000 Dây điện 2×2.5mm²
2. Chi phí vật tư chính:
Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Số lượng tiêu chuẩn
Ống đồng Ruby (bảo ôn đôi) Mét 240.000 5m (ống lỏng Ø6.35mm + ống hơi Ø12.7mm)
Ống thoát nước PVC Ø21 Mét 20.000 3m
Băng keo chống thấm Cuộn 50.000 1 cuộn
Gas R22 bổ sung Kg 300.000 0.2kg/m (nếu đường ống dài hơn 5m)
Aptomat 1 pha 16A Cái 90.000 1 cái
3. Chi phí lắp đặt trọn gói tham khảo:
Loại công trình Chi phí ước tính (VNĐ) Thời gian thi công
Lắp đặt cơ bản (đường ống ≤5m) 1.500.000 – 1.800.000 2-3 giờ
Lắp đặt tiêu chuẩn (đường ống 5-10m) 2.000.000 – 2.500.000 3-4 giờ
Lắp đặt phức tạp (đường ống >10m, đi ống ngầm) 2.500.000 – 3.500.000 4-6 giờ

Lưu ý quan trọng: – Giá trên chưa bao gồm VAT (10%) – Một số đại lý có thể miễn phí lắp đặt nếu mua trọn gói sản phẩm + vật tư – Chi phí có thể tăng 20-30% nếu lắp đặt vào ban đêm hoặc ngày lễ – Nên yêu cầu kỹ thuật viên đo đạc thực tế trước khi báo giá chính xác

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa Midea 2 chiều 9.000BTU MS11D1A-09HR

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR phù hợp phòng diện tích bao nhiêu?

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR
Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Cách tính công suất điều hòa cho phòng 20m² – 35m²

MS11D1A-18HR với công suất 18.000BTU (≈5.3kW) phù hợp nhất cho phòng có diện tích 20-30m². Tuy nhiên, để chọn đúng công suất, cần tính toán dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật sau:

1. Công thức tính công suất điều hòa cơ bản: Công suất cần thiết (BTU) = Diện tích phòng (m²) × 600 BTU Ví dụ: – Phòng 20m²: 20 × 600 = 12.000BTU (thực tế nên chọn 18.000BTU do các yếu tố bổ sung) – Phòng 25m²: 25 × 600 = 15.000BTU (nên chọn 18.000BTU) – Phòng 30m²: 30 × 600 = 18.000BTU (phù hợp với MS11D1A-18HR) 2. Các yếu tố điều chỉnh công suất:

Yếu tố Hệ số điều chỉnh Ví dụ tính toán
Chiều cao trần >3m +10% công suất/m Phòng 25m², trần 3.5m: 15.000 × 1.05 = 15.750BTU
Phòng có nhiều cửa sổ (hướng Tây) +15-20% Phòng 25m², 2 cửa sổ Tây: 15.000 × 1.15 = 17.250BTU
Số người thường xuyên trong phòng +600BTU/người Phòng 25m², 4 người: 15.000 + (4×600) = 17.400BTU
Thiết bị điện tử trong phòng +400BTU/thiết bị Phòng 25m², 1 TV + 1 máy tính: 15.000 + (2×400) = 15.800BTU
Phòng dưới mái tôn +25-30% Phòng 20m² mái tôn: 12.000 × 1.25 = 15.000BTU
3. Bảng khuyến nghị công suất theo diện tích:
Diện tích phòng (m²) Chiều cao trần (m) Công suất khuyến nghị (BTU) Model phù hợp Ghi chú
15-20 2.7-3.0 12.000-15.000 MS11D1A-12HR MS11D1A-18HR vẫn sử dụng được nhưng cần điều chỉnh nhiệt độ cao hơn
20-25 2.7-3.0 15.000-18.000 MS11D1A-18HR Lựa chọn tối ưu cho phòng ngủ, văn phòng nhỏ
25-30 2.7-3.0 18.000-21.000 MS11D1A-18HR Hoạt động ở chế độ cao liên tục, nên cân nhắc model 24.000BTU nếu sử dụng thường xuyên
30-35 3.0-3.5 21.000-24.000 MS11D1A-24HR MS11D1A-18HR không đủ công suất cho diện tích này

So sánh với các model 1 chiều cùng công suất

Để hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của MS11D1A-18HR, hãy so sánh với các model 1 chiều cùng công suất 18.000BTU của Midea:

1. Bảng so sánh kỹ thuật:

Thông số MS11D1A-18HR (2 chiều) MS11D1A-18CR (1 chiều) MSAFB-18CRN8 (1 chiều)
Công suất làm lạnh (BTU/h) 18.000 18.000 18.000
Công suất sưởi ấm (BTU/h) 18.500 Không có Không có
Công suất điện (làm lạnh) 1.820W 1.820W 1.750W
Công suất điện (sưởi ấm) 1.870W Không có Không có
Hiệu suất EER (làm lạnh) 2.9 2.9 3.0
Hiệu suất COP (sưởi ấm) 2.9 Không áp dụng Không áp dụng
Loại gas R22 (1.320g) R22 (1.320g) R22 (1.300g)
Màng lọc Ion bạc kháng khuẩn Lưới lọc tiêu chuẩn Lưới lọc tiêu chuẩn
Chế độ Turbo Không
Độ ồn dàn lạnh (dB) 38-40 38-40 36-38
Độ ồn dàn nóng (dB) 52-54 52-54 50-52
Trọng lượng dàn lạnh (kg) 9.2 9.2 9.0
Trọng lượng dàn nóng (kg) 38 38 36
Bảo hành (tháng) 24 24 24
Giá tham khảo (VNĐ) 9.000.000 – 12.000.000 7.500.000 – 9.500.000 8.000.000 – 10.000.000
2. Ưu điểm của model 2 chiều MS11D1A-18HR:
  • Đa năng quanh năm: Có thể sử dụng cả mùa hè (làm lạnh) và mùa đông (sưởi ấm), đặc biệt phù hợp với khí hậu miền Bắc và miền Trung có mùa đông lạnh.
  • Tiết kiệm không gian: Thay vì phải mua 2 thiết bị riêng biệt (điều hòa + máy sưởi), chỉ cần 1 thiết bị duy nhất.
  • An toàn hơn máy sưởi điện: Không gây khô da, không nguy cơ cháy nổ như máy sưởi dầu hoặc quạt sưởi.
  • Hiệu suất sưởi ấm cao: Với công suất sưởi 18.500BTU/h, MS11D1A-18HR có thể duy trì nhiệt độ phòng 20-22°C ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống 10°C.
3. Nhược điểm so với model 1 chiều:
  • Giá thành cao hơn: Đắt hơn 15-25% so với model 1 chiều cùng công suất.
  • Tiêu thụ điện năng cao hơn khi sưởi ấm: Công suất điện 1.870W khi sưởi ấm cao hơn 3-5% so với làm lạnh.
  • Cấu tạo phức tạp hơn: Van đảo chiều và hệ thống sưởi ấm làm tăng nguy cơ hỏng hóc sau thời gian dài sử dụng.
  • Hiệu suất giảm khi nhiệt độ quá thấp: Khi nhiệt độ ngoài trời dưới 5°C, hiệu suất sưởi ấm giảm đáng kể (cần kết hợp với máy sưởi phụ).

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa Midea MS11D1A-18HR

Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR
Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR

Quy trình lắp đặt chuẩn từ nhà sản xuất

Lắp đặt đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo hiệu suất tối ưu cho MS11D1A-18HR mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là quy trình lắp đặt chuẩn theo khuyến nghị của Midea:

1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt:

  • Kiểm tra sản phẩm: Đảm bảo dàn lạnh, dàn nóng, remote, ống đồng, dây điện và phụ kiện đi kèm đầy đủ và không bị hư hỏng.
  • Chọn vị trí lắp đặt: – Dàn lạnh: Cách trần ít nhất 15cm, cách tường hai bên ít nhất 10cm, không lắp đối diện cửa ra vào hoặc nguồn nhiệt. – Dàn nóng: Đặt nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp, cách tường sau ít nhất 30cm, hai bên ít nhất 20cm. – Chênh lệch độ cao giữa dàn nóng và dàn lạnh không quá 5m. – Chiều dài đường ống không quá 15m (nếu vượt quá cần nạp thêm gas).
  • Chuẩn bị dụng cụ: Máy hút chân không, máy hàn ống đồng, kìm cắt ống, tua vít, thước đo, cân điện tử (để cân gas).
2. Quy trình lắp đặt chi tiết:

Bước 1: Lắp đặt dàn lạnh

  • Đánh dấu vị trí lắp đặt trên tường, đảm bảo độ cân bằng (sử dụng thước nước).
  • Khoan lỗ treo giá đỡ (sử dụng mũi khoan Ø8mm), bắt vít cố định giá đỡ vào tường (sử dụng vít nở Ø8×60mm).
  • Treo dàn lạnh lên giá đỡ, kiểm tra độ chắc chắn.
  • Khoan lỗ đường ống (Ø60-70mm) nghiêng 5-10° ra ngoài để đảm bảo thoát nước ngưng.

Bước 2: Lắp đặt dàn nóng

  • Đặt giá đỡ dàn nóng (nếu lắp trên tường) hoặc bệ bê tông (nếu lắp trên mặt đất).
  • Đặt dàn nóng lên giá đỡ, cố định bằng bu lông M8.
  • Đảm bảo dàn nóng cân bằng để tránh rung lắc khi hoạt động.

Bước 3: Nối đường ống gas và dây điện

  • Đo và cắt ống đồng theo chiều dài thực tế, đảm bảo không có đoạn gấp khúc hoặc uốn cong quá gấp.
  • Nối ống đồng với dàn lạnh và dàn nóng bằng phương pháp hàn bạc (sử dụng que hàn bạc 5% và đèn hàn).
  • Bọc bảo ôn cách nhiệt cho toàn bộ đường ống (sử dụng bảo ôn PE dày 9mm).
  • Nối dây điện nguồn và dây tín hiệu theo sơ đồ trong sách hướng dẫn: – Dây nguồn: 220V/50Hz, dây 2×2.5mm² (cho công suất 18.000BTU) – Dây tín hiệu: 4 lõi (thường có sẵn trong bộ sản phẩm) – Lắp aptomat 16A cho đường dây riêng.
  • Nối ống thoát nước ngưng từ dàn lạnh ra ngoài (sử dụng ống PVC Ø21mm hoặc ống mềm).

Bước 4: Hút chân không và nạp gas

  • Kết nối máy hút chân không với van service trên dàn nóng.
  • Hút chân không trong ít nhất 30 phút (áp suất đạt -76cmHg) để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm trong hệ thống.
  • Đóng van service và tắt máy hút chân không.
  • Mở van gas trên dàn nóng để gas chảy vào hệ thống (nếu đường ống dài hơn 5m, cần nạp thêm gas R22 theo tỷ lệ 0.2kg/m).
  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng xà phòng hoặc máy dò gas chuyên dụng.

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa Midea 2 chiều 24.000BTU MS11D1A-24HR

Bước 5: Kiểm tra và vận hành thử

  • Kiểm tra độ kín của tất cả các mối nối ống đồng và dây điện.
  • Bật nguồn điện, kiểm tra hoạt động của quạt dàn lạnh và dàn nóng.
  • Khởi động điều hòa ở chế độ làm lạnh, kiểm tra: – Nhiệt độ không khí đầu ra (khoảng 10-15°C) – Lưu lượng gió (đều và đủ mạnh) – Độ rung và tiếng ồn (không có tiếng kêu bất thường) – Hệ thống thoát nước ngưng (nước chảy ra ngoài thông suốt)
  • Chuyển sang chế độ sưởi ấm (nếu có), kiểm tra nhiệt độ đầu ra (khoảng 35-45°C).
  • Hướng dẫn người dùng cách sử dụng remote và các chức năng cơ bản.

3. Những lỗi thường gặp khi lắp đặt sai kỹ thuật:

Lỗi lắp đặt Hậu quả Cách khắc phục
Không hút chân không Hơi ẩm trong hệ thống gây đóng băng, giảm hiệu suất, hỏng máy nén Phải hút chân không lại và thay gas mới
Đường ống gas quá dài (>15m) mà không nạp thêm gas Thiếu gas, máy nén hoạt động quá tải, hiệu suất giảm Nạp thêm gas R22 theo tỷ lệ 0.2kg/m
Dàn lạnh không cân bằng Nước ngưng chảy ngược vào phòng, gây ẩm mốc Điều chỉnh lại giá đỡ, đảm bảo nghiêng 5-10° ra ngoài
Không bọc bảo ôn đường ống Tạo sương trên đường ống, giảm hiệu suất, tăng tiêu thụ điện Bọc bảo ôn PE dày 9mm cho toàn bộ đường ống
Sử dụng dây điện nguồn không đủ tiết diện Dây điện nóng, chập cháy, hỏng aptomat Thay dây điện 2×2.5mm² và aptomat 16A
Dàn nóng đặt ở nơi không thoáng gió Quạt dàn nóng quá tải, nhiệt độ ngưng tụ cao, giảm hiệu suất Di chuyển dàn nóng đến vị trí thoáng gió

Cách vệ sinh màng lọc ion bạc và bảo dưỡng định kỳ

Bảo trì đúng cách giúp MS11D1A-18HR hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Vệ sinh màng lọc ion bạc:

  • Tần suất vệ sinh: 2 tuần/lần (nếu sử dụng thường xuyên) hoặc 1 tháng/lần (nếu sử dụng ít).
  • Quy trình vệ sinh:
    1. Tắt nguồn điện điều hòa.
    2. Mở nắp trước dàn lạnh, tháo màng lọc ion bạc ra khỏi khung.
    3. Rửa màng lọc dưới vòi nước chảy nhẹ (không dùng bàn chải cứng hoặc chất tẩy rửa mạnh).
    4. Để màng lọc khô tự nhiên trong bóng râm (không phơi nắng trực tiếp).
    5. Lắp lại màng lọc vào vị trí cũ, đảm bảo khớp với khung.
    6. Đóng nắp trước và bật nguồn điện.
  • Lưu ý quan trọng: – Không sử dụng máy sấy hoặc nhiệt độ cao để làm khô màng lọc (có thể làm hỏng lớp ion bạc). – Nếu màng lọc bị rách hoặc biến dạng, cần thay thế bằng màng lọc chính hãng. – Màng lọc ion bạc có tuổi thọ khoảng 6-12 tháng, sau đó cần thay mới để duy trì hiệu quả kháng khuẩn.

2. Bảo dưỡng định kỳ toàn bộ hệ thống:

Tần suất Nội dung bảo dưỡng Dụng cụ cần thiết Ghi chú
3 tháng/lần
  • Vệ sinh màng lọc ion bạc
  • Kiểm tra và làm sạch cánh quạt dàn lạnh
  • Kiểm tra đường ống thoát nước ngưng
  • Kiểm tra độ kín của đường ống gas
  • Khăn mềm
  • Chổi lông mềm
  • Xà phòng nhẹ
  • Máy hút bụi
Có thể tự thực hiện
6 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn lạnh và dàn nóng bằng hóa chất chuyên dụng
  • Kiểm tra áp suất gas
  • Kiểm tra và siết chặt các mối nối điện
  • Kiểm tra hoạt động của remote
  • Bình xịt vệ sinh điều hòa
  • Đồng hồ đo áp suất gas
  • Tua vít
  • Đồng hồ vạn năng
Nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp
12 tháng/lần
  • Bảo dưỡng toàn diện: vệ sinh sâu dàn lạnh/dàn nóng
  • Kiểm tra và bổ sung gas (nếu cần)
  • Kiểm tra máy nén và quạt
  • Kiểm tra van đảo chiều (đối với chế độ sưởi ấm)
  • Kiểm tra và vệ sinh bảng mạch điều khiển
  • Máy hút chân không
  • Bình gas R22
  • Dụng cụ chuyên dụng
Phải do kỹ thuật viên có chứng chỉ thực hiện
3. Các dấu hiệu cần bảo dưỡng khẩn cấp:
  • Điều hòa không lạnh/sưởi ấm như bình thường (nhiệt độ đầu ra cao hơn 5°C so với cài đặt).
  • Có tiếng kêu bất thường từ dàn lạnh hoặc dàn nóng (tiếng kêu lạch cạch, rít, hoặc ồn ào hơn bình thường).
  • Xuất hiện mùi hôi khi bật điều hòa (do nấm mốc trong dàn lạnh hoặc đường ống thoát nước bị tắc).
  • Điều hòa tự động tắt/bật liên tục (có thể do quá tải hoặc lỗi cảm biến).
  • Xuất hiện sương hoặc nước rò rỉ từ dàn lạnh (do tắc ống thoát nước hoặc thiếu gas).
  • Remote không điều khiển được (do hết pin hoặc lỗi cảm biến hồng ngoại).
4. Lưu ý khi bảo dưỡng:
  • Luôn tắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo dưỡng.
  • Không tự ý tháo rời các bộ phận bên trong nếu không có chuyên môn.
  • Sử dụng hóa chất vệ sinh chuyên dụng cho điều hòa (không dùng xà phòng hoặc chất tẩy rửa mạnh).
  • Khi nạp gas, phải sử dụng đúng loại gas R22 và cân chính xác lượng gas cần nạp.
  • Định kỳ kiểm tra aptomat và dây điện nguồn để đảm bảo an toàn.
  • Ghi chép lại lịch bảo dưỡng để theo dõi tình trạng thiết bị.

Với những thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn sử dụng trên, MS11D1A-18HR xứng đáng là lựa chọn đáng giá cho nhu cầu điều hòa 2 chiều công suất 18.000BTU. Model này đặc biệt phù hợp với những ai cần giải pháp làm mát và sưởi ấm hiệu quả với mức đầu tư hợp lý, đồng thời ưu tiên các tính năng kháng khuẩn và tiết kiệm điện cơ bản. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc kỹ về việc sử dụng gas R22 và khả năng tiêu thụ điện cao hơn so với các model Inverter hiện đại trước khi quyết định mua.

Mua MS11D1A-18HR chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm MS11D1A-18HR chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ. Sản phẩm MS11D1A-18HR không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, đảm bảo sự thoải mái tối đa cho không gian sống của bạn.

Với uy tín nhiều năm trong ngành điện máy, Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, dịch vụ tư vấn tận tâm và chính sách bảo hành minh bạch. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR có phải là hàng chính hãng không khi mua?

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR chính hãng khi mua tại các cửa hàng ủy quyền như Midea Việt Nam, Điện Máy Xanh hoặc Lazada Mall. Kiểm tra tem chống hàng giả và hóa đơn VAT để đảm bảo chất lượng.

Làm sao phân biệt điều hòa Midea MS11D1A-18HR thật và giả khi đặt hàng?

Điều hòa Midea MS11D1A-18HR thật có tem chống giả hologram, mã vạch quét được và thông tin sản phẩm rõ ràng. Tránh mua ở các gian hàng không uy tín hoặc giá quá rẻ.

Mua điều hòa Midea MS11D1A-18HR ở đâu online để tránh hàng giả?

Mua điều hòa Midea MS11D1A-18HR tại các trang thương mại điện tử chính hãng như Midea Official Store, Điện Máy Xanh hoặc Tiki Mall để đảm bảo nguồn gốc và bảo hành.

Có cần kiểm tra gì khi nhận hàng điều hòa Midea MS11D1A-18HR mua online?

Kiểm tra điều hòa Midea MS11D1A-18HR ngay khi nhận hàng: tem chống giả, số seri trên thân máy và vỏ hộp phải trùng khớp, kèm hóa đơn và phiếu bảo hành đầy đủ.

Giá điều hòa Midea MS11D1A-18HR bao nhiêu là hợp lý khi mua online?

Giá điều hòa Midea MS11D1A-18HR chính hãng thường dao động từ 10-12 triệu đồng. Nếu giá thấp hơn nhiều, bạn nên cảnh giác với hàng giả hoặc hàng không rõ nguồn gốc.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR
Loại sản phẩmĐiều hòa 2 chiều treo tường
Thương hiệuMidea
ModelMS11D1A-18HR
Công suất làm lạnh18.000 BTU/h (≈5.3 kW)
Công suất sưởi ấm18.500 BTU/h
Công suất tiêu thụ làm lạnh1.820 W
Công suất tiêu thụ sưởi ấm1.870 W
Dòng điện định mức làm lạnh8.1 A
Dòng điện định mức sưởi ấm8.3 A
Công suất tiêu thụ tối đa2.600 W
Dòng điện khởi động43 A
Dòng điện vận hành tối đa14 A
Nguồn điện220-240V ~ 50Hz, 1 pha
Loại gasR22
Lượng gas1.320 g
Diện tích phù hợpDưới 30 m²
Công nghệ lọcMàng lọc ion bạc kháng khuẩn
Kích thước dàn lạnh (WxDxH)905x198x275 mm
Trọng lượng dàn lạnh (net/gross)9.2 kg / 11.7 kg
Kích thước dàn nóng (WxDxH)780x250x540 mm
Trọng lượng dàn nóng (net/gross)38 kg / 40 kg
Áp suất thiết kế2.6 MPa / 1.0 MPa
Bảo hành24 tháng
Nơi sản xuấtNhà máy Midea Bình Dương, Việt Nam
Giá tham khảo9-12 triệu VND
Chi phí lắp đặt (18.000 BTU)300.000 VND
Chế độ hoạt độngLàm lạnh/sưởi ấm nhanh, hẹn giờ
Đặc tính nổi bậtTiết kiệm điện, lọc không khí kháng khuẩn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Midea 2 chiều 18.000BTU MS11D1A-18HR”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi