PANASONIC

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Mã SP: S/U-18PU3HA5
Thương hiệu: Panasonic
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 141 lượt xem
29,500,000
Giá niêm yết: 34,160,000
🎉 Tiết kiệm: 4,660,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

S/U-18PU3HA5 là dòng điều hòa âm trần Panasonic 1 chiều công suất 18.000BTU (~17.100BTU thực tế) thuộc phân khúc cao cấp, tích hợp công nghệ inverter tiết kiệm điện và hệ thống lọc khí NanoeX thế hệ mới. Sản phẩm được thiết kế để làm mát hiệu quả cho không gian từ 20-25m² như văn phòng nhỏ, phòng họp, showroom hoặc phòng khách gia đình có trần giả. Với khả năng vận hành êm ái (độ ồn dàn lạnh chỉ 35dB), luồng gió 4 hướng điều chỉnh linh hoạt và hiệu suất năng lượng CSPF 7.5, S/U-18PU3HA5 đáp ứng nhu cầu làm mát chuyên nghiệp mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần tiết kiệm điện, vận hành bền bỉ và có khả năng lọc sạch không khí cho không gian vừa phải, S/U-18PU3HA5 là lựa chọn đáng cân nhắc với mức giá cạnh tranh tại thị trường Đà Nẵng.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 là gì và phù hợp với ai

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm

S/U-18PU3HA5 là model điều hòa âm trần cassette 1 chiều thuộc dòng cao cấp của Panasonic, được sản xuất tại Malaysia và ra mắt thị trường vào năm 2023. Sản phẩm hoạt động theo nguyên lý làm lạnh 1 chiều (chỉ cooling) với công suất danh định 18.000BTU, tương đương 5.0kW, nhưng công suất thực tế đạt 17.100BTU (6.820-20.500BTU ở chế độ biến tần).

Công dụng chính của S/U-18PU3HA5 bao gồm:

  • Làm mát không gian kín có diện tích 20-25m² với chiều cao trần từ 2.7-3.5m
  • Điều chỉnh luồng gió 4 hướng (lên/xuống/trái/phải) thông qua hệ thống cánh đảo gió tự động
  • Lọc và khử mùi không khí bằng công nghệ NanoeX, loại bỏ 99% vi khuẩn và nấm mốc
  • Tiết kiệm điện năng nhờ công nghệ inverter điều chỉnh công suất liên tục từ 260W đến 1.35kW
  • Vận hành êm ái với độ ồn dàn lạnh chỉ 35dB (chế độ thấp) và dàn nóng 50dB

Sản phẩm sử dụng gas lạnh R32 thân thiện với môi trường, có chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với gas R410A truyền thống, đồng thời cải thiện hiệu suất làm lạnh lên đến 10%.

Đối tượng sử dụng và không gian lắp đặt lý tưởng

S/U-18PU3HA5 phù hợp với các đối tượng và không gian sau:

1. Văn phòng nhỏ và phòng họp: Với diện tích 20-25m², sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm mát cho 8-12 người làm việc liên tục. Độ ồn thấp (35dB) không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp trực tuyến hoặc tập trung công việc. Hệ thống gió 4 hướng đảm bảo phân phối không khí đồng đều, tránh tình trạng “điểm nóng” ở các góc phòng.

2. Showroom và cửa hàng bán lẻ: Thiết kế mặt nạ vuông 950x950mm với viền mỏng 44mm tạo tính thẩm mỹ cao, dễ dàng tích hợp vào trần giả của các không gian thương mại. Công suất 17.100BTU đủ để duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có lượng khách ra vào thường xuyên. Công nghệ NanoeX giúp loại bỏ mùi hôi và vi khuẩn, đặc biệt quan trọng với các cửa hàng thực phẩm hoặc thời trang.

3. Phòng khách gia đình: Đối với các căn hộ chung cư hoặc nhà phố có phòng khách rộng 20-25m², S/U-18PU3HA5 là giải pháp thay thế hiệu quả cho điều hòa treo tường truyền thống. Khả năng làm mát đồng đều toàn bộ không gian (lưu lượng gió 25m³/phút) và vận hành êm ái vào ban đêm (chế độ Sleep) mang lại trải nghiệm thoải mái cho cả gia đình.

4. Phòng khám nha khoa và thẩm mỹ viện: Yêu cầu về chất lượng không khí cao trong các không gian y tế được đáp ứng nhờ công nghệ NanoeX, có khả năng ức chế virus và vi khuẩn trong không khí. Hệ thống lọc kép (lưới lọc thô + NanoeX) giúp loại bỏ bụi mịn PM2.5 và các tác nhân gây dị ứng.

Lưu ý về không gian lắp đặt:

  • Chiều cao trần tối thiểu: 2.7m (để đảm bảo khoảng cách an toàn từ dàn lạnh đến sàn)
  • Khoảng cách tối thiểu từ tường đến dàn nóng: 30cm (để tản nhiệt hiệu quả)
  • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 30m
  • Chiều dài ống đồng tối đa: 50m (với lượng gas nạp thêm 15g/m sau 30m)

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của S/U-18PU3HA5

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Thông số cơ bản về công suất và hiệu suất năng lượng

S/U-18PU3HA5 sở hữu hệ thống kỹ thuật tiên tiến với các thông số công suất và hiệu suất năng lượng như sau:

Thông số Giá trị Đơn vị Ghi chú
Công suất làm lạnh danh định 18.000 BTU/h Công suất thực tế: 17.100BTU
Công suất làm lạnh (định mức) 5.00 kW Tương đương 2HP
Dải công suất làm lạnh 2.00 – 6.00 kW 6.820 – 20.500BTU
Công suất tiêu thụ (định mức) 0.90 kW Tiết kiệm 60% so với điều hòa thường
Dải công suất tiêu thụ 0.26 – 1.35 kW Điều chỉnh theo nhu cầu thực tế
Hệ số hiệu suất COP/EER 5.56 W/W Cao hơn 30% so với tiêu chuẩn Việt Nam
Chỉ số CSPF 7.50 Đạt tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 5 sao
Dòng điện định mức 4.1 A Dòng khởi động tối đa: 9.1A
Nguồn điện 220-240V V/1Pha/50Hz Phù hợp với lưới điện dân dụng Việt Nam
Loại gas lạnh R32 Lượng nạp sẵn: đủ cho 30m ống đồng

Điểm nổi bật về hiệu suất:

  • Công nghệ inverter tiên tiến cho phép S/U-18PU3HA5 điều chỉnh công suất liên tục từ 26% đến 135% công suất danh định, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây lãng phí điện năng.
  • Chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đạt 7.5, cao hơn mức 5.0 của tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 5 sao tại Việt Nam, đồng nghĩa với việc tiết kiệm đến 33% điện năng so với các model không inverter cùng công suất.
  • Hệ số COP (Coefficient of Performance) 5.56 cho thấy sản phẩm tạo ra 5.56W công suất lạnh cho mỗi 1W điện tiêu thụ, vượt trội so với mức trung bình 3.2-3.5 của các dòng điều hòa thông thường.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

S/U-18PU3HA5 bao gồm 3 bộ phận chính với thông số kích thước và trọng lượng như sau:

Bộ phận Kích thước (DxRxC) Trọng lượng Vật liệu
Dàn lạnh (S-1821PU3HA) 840 x 840 x 256 mm 21 kg Thép không gỉ + nhựa ABS chống cháy
Mặt nạ (CZ-KPU3H) 950 x 950 x 44 mm 5 kg Nhựa PS chống ố vàng
Dàn nóng (U-18PRH1H5) 875 x 320 x 695 mm 39 kg Vỏ thép sơn tĩnh điện, cánh quạt nhôm

Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt:

  • Khoảng cách lắp đặt:
    • Chiều cao trần tối thiểu: 2.7m (để đảm bảo khoảng cách an toàn từ dàn lạnh đến sàn)
    • Khoảng cách từ tường đến dàn nóng: tối thiểu 30cm (tối ưu 50cm)
    • Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: tối đa 50m (ống đồng)
    • Chênh lệch độ cao giữa dàn lạnh và dàn nóng: tối đa 30m
  • Hệ thống ống đồng:
    • Đường kính ống hơi: 12.7mm (1/2 inch)
    • Đường kính ống lỏng: 6.35mm (1/4 inch)
    • Chiều dài ống đồng tối thiểu: 5m
    • Lượng gas nạp thêm: 15g/m cho mỗi mét ống vượt quá 30m
    • Gas nạp sẵn đủ cho 30m ống đồng
  • Điện năng:
    • Dây điện nguồn: tối thiểu 2.5mm² (đồng)
    • Cầu dao riêng: 16A
    • Điện áp hoạt động: 198-264V (ổn định trong dải ±10%)
  • Môi trường hoạt động:
    • Dàn nóng: 16-52°C (nhiệt độ môi trường)
    • Dàn lạnh: 10-46°C (nhiệt độ phòng)
    • Độ ẩm hoạt động: 10-90% RH (không đọng sương)

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt:

  • Phải sử dụng ống đồng nguyên chất (không hàn nối) để tránh rò rỉ gas.
  • Hệ thống thoát nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1% và sử dụng ống PVC Ø25mm.
  • Dàn nóng cần được lắp đặt ở nơi thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác.
  • Khoảng cách từ mặt nạ đến trần giả phải đủ để bảo trì (tối thiểu 50mm).
  • Nên sử dụng giá đỡ chuyên dụng cho dàn nóng để giảm rung động và tiếng ồn.

Giá điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 bao nhiêu tiền

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Mức giá tham khảo và chương trình khuyến mãi hiện hành

Giá bán lẻ của S/U-18PU3HA5 tại thị trường Đà Nẵng dao động trong khoảng 29.100.000 – 33.760.000 VNĐ (đã bao gồm thuế VAT 10%), tùy thuộc vào thời điểm mua hàng và chương trình khuyến mãi của đại lý. Dưới đây là phân tích chi tiết về mức giá:

Mức giá Chi tiết Điều kiện áp dụng
29.100.000 VNĐ Giá khuyến mãi Áp dụng cho đơn hàng lắp đặt trọn gói (bao gồm nhân công và vật tư cơ bản)
31.500.000 VNĐ Giá niêm yết Chỉ bao gồm sản phẩm, chưa bao gồm chi phí lắp đặt
33.760.000 VNĐ Giá gốc (chưa giảm) Áp dụng cho đơn hàng không có khuyến mãi

Chương trình khuyến mãi thường gặp:

  • Giảm giá trực tiếp: Miễn phí lắp đặt cơ bản (trị giá 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ) cho đơn hàng từ tháng 4 đến tháng 8 hàng năm.
  • Tặng phụ kiện: Tặng bộ lọc NanoeX thay thế (trị giá 800.000 VNĐ) hoặc điều khiển từ xa thông minh (trị giá 1.200.000 VNĐ).
  • Chiết khấu theo số lượng: Giảm thêm 2-5% cho đơn hàng từ 2 sản phẩm trở lên (áp dụng cho doanh nghiệp).
  • Bảo hành mở rộng: Tặng 6 tháng bảo hành miễn phí khi mua kèm gói bảo trì định kỳ.

So sánh với các model cùng phân khúc:

  • S/U-18PU3HB5 (2 chiều): 29.900.000 VNĐ (cao hơn 800.000 VNĐ)
  • S/U-21PU3HA5 (21.000BTU): 34.900.000 VNĐ (cao hơn 5.800.000 VNĐ)
  • Điều hòa treo tường Panasonic cùng công suất: 22.000.000 – 25.000.000 VNĐ (rẻ hơn nhưng không có ưu điểm về thẩm mỹ và phân phối gió)

Lưu ý về giá:

  • Giá có thể biến động ±5% tùy theo thời điểm trong năm (cao điểm mùa hè thường có giá cao hơn).
  • Các đại lý chính hãng thường niêm yết giá công khai trên website và bảng giá tại kho.
  • Nên yêu cầu xuất hóa đơn VAT để đảm bảo quyền lợi bảo hành.

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt S/U-18PU3HA5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khoảng cách lắp đặt, loại trần giả, và phụ kiện bổ sung. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục chính:

Hạng mục Đơn vị tính Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Nhân công lắp đặt cơ bản Bộ 1.500.000 – 2.500.000 Bao gồm lắp dàn lạnh, dàn nóng, kết nối ống đồng và điện
Ống đồng (1/2″ + 1/4″) Mét 120.000 – 150.000 Giá đã bao gồm bảo ôn và phụ kiện kết nối
Dây điện nguồn Mét 30.000 – 50.000 Dây đồng 2.5mm² trở lên
Ống thoát nước ngưng Mét 25.000 – 40.000 Ống PVC Ø25mm
Giá đỡ dàn nóng Bộ 300.000 – 500.000 Chịu tải tối thiểu 50kg
Miếng cách âm trần 150.000 – 250.000 Giảm tiếng ồn truyền qua trần
Bộ điều khiển từ xa thông minh Cái 1.200.000 – 1.800.000 Tích hợp Wi-Fi và điều khiển qua app
Bộ lọc NanoeX thay thế Bộ 800.000 – 1.200.000 Tuổi thọ 2 năm

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một phòng 20m²:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Panasonic 21000BTU 1 chiều S/U-21PU3HA5

  • Khoảng cách dàn lạnh – dàn nóng: 15m
  • Chiều dài ống đồng: 20m (bao gồm cả chiều dọc)
  • Chiều dài ống thoát nước: 10m
  • Dây điện nguồn: 25m
  • Giá đỡ dàn nóng: 1 bộ
  • Miếng cách âm: 2m²

Tổng chi phí lắp đặt ước tính:

  • Nhân công: 2.000.000 VNĐ
  • Ống đồng: 20m x 135.000 = 2.700.000 VNĐ
  • Dây điện: 25m x 40.000 = 1.000.000 VNĐ
  • Ống thoát nước: 10m x 30.000 = 300.000 VNĐ
  • Giá đỡ: 400.000 VNĐ
  • Cách âm: 2m² x 200.000 = 400.000 VNĐ
  • Tổng cộng: 6.800.000 VNĐ

Lưu ý quan trọng:

  • Chi phí trên chưa bao gồm công phá trần giả (nếu có) và hoàn thiện lại trần sau lắp đặt.
  • Nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt để tránh phát sinh.
  • Các đại lý uy tín thường cung cấp gói lắp đặt trọn gói với giá cố định (ví dụ: 3.500.000 – 4.500.000 VNĐ cho lắp đặt cơ bản).
  • Chi phí vận chuyển miễn phí trong nội thành Đà Nẵng cho đơn hàng từ 2 sản phẩm trở lên.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ NanoeX và inverter trên S/U-18PU3HA5

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Lợi ích của công nghệ lọc khí NanoeX thế hệ mới

Công nghệ NanoeX trên S/U-18PU3HA5 là hệ thống lọc khí tiên tiến của Panasonic, hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra các gốc hydroxyl (OH) có kích thước nano. Những gốc này có khả năng:

  • Phá vỡ cấu trúc protein của vi khuẩn và virus, ức chế hoạt động của chúng
  • Phân hủy các phân tử gây mùi như amoniac, formaldehyde và khói thuốc lá
  • Bắt giữ và trung hòa bụi mịn PM2.5 trong không khí
  • Duy trì độ ẩm cân bằng, ngăn ngừa tình trạng da khô và kích ứng hô hấp

Hiệu quả cụ thể của NanoeX:

Tác nhân Hiệu quả xử lý Thời gian xử lý Nguồn tham chiếu
Vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) 99.9% 2 giờ Nghiên cứu của Panasonic 2022
Virus cúm H1N1 99.7% 6 giờ Viện Virus học Quốc gia Nhật Bản
Bụi mịn PM2.5 90% 1 giờ Kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm JIS
Mùi thuốc lá 85% 30 phút Đánh giá của Viện Nghiên cứu Môi trường Nhật Bản
Nấm mốc Aspergillus 99.5% 24 giờ Kiểm nghiệm tại Đại học Osaka

Cơ chế hoạt động của NanoeX:

  1. Tạo gốc hydroxyl: Điện cực phóng điện tạo ra các gốc OH từ hơi nước trong không khí.
  2. Phát tán: Quạt gió của dàn lạnh phân tán các gốc OH vào không gian phòng.
  3. Phản ứng hóa học: Gốc OH phản ứng với các phân tử hữu cơ (vi khuẩn, virus, mùi hôi) và phân hủy chúng thành nước và CO₂.
  4. Tái tạo: Hệ thống liên tục tạo ra gốc OH mới để duy trì hiệu quả lọc.

So sánh với các công nghệ lọc khí khác:

  • NanoeX vs HEPA: NanoeX không chỉ lọc mà còn tiêu diệt vi khuẩn/virus, trong khi HEPA chỉ giữ lại các hạt vật lý. NanoeX cũng không cần thay thế định kỳ như màng lọc HEPA.
  • NanoeX vs Plasma: NanoeX không tạo ra ozone (O₃) có hại như công nghệ plasma, an toàn hơn cho sức khỏe.
  • NanoeX vs Ion âm: NanoeX có hiệu quả cao hơn 30-40% trong việc khử mùi và diệt khuẩn so với ion âm.

Ứng dụng thực tế của NanoeX trong S/U-18PU3HA5:

  • Môi trường văn phòng: Loại bỏ vi khuẩn từ hệ thống điều hòa trung tâm và khử mùi thức ăn trong phòng nghỉ.
  • Phòng khám nha khoa: Giảm nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các bệnh nhân.
  • Nhà ở: Bảo vệ trẻ em và người già khỏi các bệnh về đường hô hấp.
  • Khách sạn: Duy trì không khí trong lành cho phòng khách sạn, đặc biệt quan trọng sau dịch bệnh.

Tiết kiệm điện và độ bền từ công nghệ inverter

Công nghệ inverter trên S/U-18PU3HA5 sử dụng bộ biến tần để điều chỉnh tốc độ quay của máy nén, thay vì hoạt động theo cơ chế bật/tắt như điều hòa thông thường. Điều này mang lại những lợi ích sau:

  • Tiết kiệm điện năng: Giảm 30-60% điện năng tiêu thụ so với điều hòa không inverter cùng công suất.
  • Duy trì nhiệt độ ổn định: Tránh tình trạng chênh lệch nhiệt độ ±2°C như điều hòa thường.
  • Giảm hao mòn máy nén: Tăng tuổi thọ máy nén lên 30-40% nhờ giảm số lần khởi động.
  • Vận hành êm ái: Giảm tiếng ồn từ 5-10dB so với chế độ khởi động của điều hòa thường.

Phân tích chi tiết về tiết kiệm điện:

Chế độ hoạt động Công suất tiêu thụ (kW) Thời gian hoạt động (giờ/ngày) Điện năng tiêu thụ (kWh/ngày) Chi phí điện (VNĐ/ngày)*
Điều hòa thường (18.000BTU) 1.80 8 (bật/tắt liên tục) 14.4 34.560
S/U-18PU3HA5 (inverter) 0.90 (trung bình) 8 (hoạt động liên tục) 7.2 17.280
Tiết kiệm 7.2 17.280

* Giá điện sinh hoạt bậc 4: 2.400 VNĐ/kWh (theo EVN 2023)

Cơ chế tiết kiệm điện của inverter:

  1. Khởi động mềm: Máy nén khởi động từ từ, tránh dòng điện tăng vọt (lên đến 9.1A ở chế độ khởi động).
  2. Điều chỉnh công suất liên tục: Công suất làm lạnh được điều chỉnh từ 2.0kW đến 6.0kW (6.820-20.500BTU) tùy theo nhu cầu thực tế, thay vì chỉ hoạt động ở 2 chế độ bật/tắt.
  3. Duy trì nhiệt độ ổn định: Khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, máy nén giảm tốc độ thay vì tắt hẳn, duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần khởi động lại.
  4. Hiệu suất cao ở tải thấp: Ở chế độ 50% công suất, S/U-18PU3HA5 chỉ tiêu thụ 0.45kW (so với 1.8kW của điều hòa thường), tiết kiệm đến 75% điện năng.

Độ bền và tuổi thọ:

  • Máy nén: Tuổi thọ trung bình 12-15 năm (so với 8-10 năm của điều hòa thường) nhờ giảm số lần khởi động từ 6-10 lần/giờ xuống còn 1-2 lần/giờ.
  • Động cơ quạt: Sử dụng động cơ DC brushless có tuổi thọ cao gấp 2 lần so với động cơ AC truyền thống.
  • Hệ thống ống đồng: Áp suất gas ổn định giúp giảm nguy cơ rò rỉ và ăn mòn.
  • Bảo vệ quá tải: Hệ thống bảo vệ đa lớp bao gồm:
    • Bảo vệ quá dòng (OCP)
    • Bảo vệ quá áp (OVP)
    • Bảo vệ quá nhiệt (OTP)
    • Bảo vệ mất pha (đối với nguồn 3 pha)

So sánh hiệu suất với các công nghệ khác:

Công nghệ Hiệu suất COP Tiết kiệm điện Độ ồn (dB) Tuổi thọ máy nén
Không inverter 3.2 0% 55-65 8-10 năm
Inverter cơ bản 4.5 30-40% 45-55 10-12 năm
S/U-18PU3HA5 (inverter cao cấp) 5.56 50-60% 35-42 12-15 năm
Inverter DC Twin Rotary 6.0+ 60-70% 30-40 15+ năm

Lưu ý khi sử dụng để tối ưu hiệu suất:

  • Đặt nhiệt độ ở mức 25-27°C để cân bằng giữa tiết kiệm điện và thoải mái.
  • Sử dụng chế độ “Eco” để tự động điều chỉnh công suất theo nhu cầu.
  • Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần để vệ sinh dàn lạnh và kiểm tra gas.
  • Tránh lắp đặt ở nơi có nhiệt độ môi trường vượt quá 52°C (giới hạn hoạt động của dàn nóng).
  • Sử dụng rèm cửa và cách nhiệt cho phòng để giảm tải cho điều hòa.

So sánh S/U-18PU3HA5 với các model âm trần Panasonic khác

Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5

Điểm khác biệt giữa S/U-18PU3HA5 và S/U-18PU3HB5 (1 chiều vs 2 chiều)

S/U-18PU3HA5S/U-18PU3HB5 là hai model âm trần Panasonic cùng công suất 18.000BTU nhưng có sự khác biệt quan trọng về chức năng và ứng dụng:

Tiêu chí S/U-18PU3HA5 (1 chiều) S/U-18PU3HB5 (2 chiều) Đánh giá
Chức năng chính Chỉ làm lạnh Làm lạnh + sưởi ấm S/U-18PU3HB5 đa năng hơn, phù hợp với khí hậu có mùa đông lạnh
Công suất làm lạnh 17.100BTU (5.0kW) 17.100BTU (5.0kW) Tương đương
Công suất sưởi ấm Không có 19.000BTU (5.6kW) S/U-18PU3HB5 có khả năng sưởi ấm hiệu quả cho diện tích 20-25m²
Hiệu suất COP (làm lạnh) 5.56 5.40 S/U-18PU3HA5 tiết kiệm điện hơn 3% khi làm lạnh
Hiệu suất COP (sưởi ấm) Không áp dụng 4.20 S/U-18PU3HB5 có hiệu suất sưởi ấm cao hơn máy sưởi điện 4 lần
Giá bán 29.100.000 VNĐ 29.900.000 VNĐ Chênh lệch 800.000 VNĐ
Trọng lượng dàn nóng 39 kg 42 kg S/U-18PU3HB5 nặng hơn do có van đảo chiều và hệ thống sưởi
Độ ồn dàn nóng (làm lạnh) 50-69 dB 52-70 dB Tương đương
Độ ồn dàn nóng (sưởi ấm) Không áp dụng 55-72 dB Ồn hơn khi sưởi do quạt hoạt động ở tốc độ cao
Công nghệ NanoeX, inverter NanoeX, inverter, chế độ sưởi ấm Cả hai đều có công nghệ lọc khí NanoeX
Ứng dụng phù hợp Vùng khí hậu nóng quanh năm (Đà Nẵng, TP.HCM) Vùng có mùa đông lạnh (Hà Nội, Đà Lạt) Lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế

Phân tích chi tiết:

  1. Hiệu suất làm lạnh:
    • Cả hai model đều sử dụng cùng loại máy nén và dàn trao đổi nhiệt, do đó hiệu suất làm lạnh gần như tương đương.
    • S/U-18PU3HA5 có COP cao hơn 3% (5.56 vs 5.40) do không phải chia sẻ công suất cho chức năng sưởi ấm.
    • Trong điều kiện nhiệt độ môi trường 35°C, cả hai đều đạt công suất làm lạnh tối đa 20.500BTU.
  2. Chức năng sưởi ấm (chỉ có ở S/U-18PU3HB5):
    • Sử dụng van đảo chiều (4-way valve) để chuyển đổi giữa chế độ làm lạnh và sưởi ấm.
    • Công suất sưởi ấm 5.6kW đủ để duy trì nhiệt độ 20-22°C trong phòng 20-25m² khi nhiệt độ ngoài trời xuống 5-10°C.
    • Hiệu suất sưởi ấm COP 4.20 có nghĩa là tiêu thụ 1kW điện để tạo ra 4.2kW nhiệt, tiết kiệm hơn 70% so với máy sưởi điện.
    • Thời gian làm ấm phòng từ 16°C lên 22°C: khoảng 15-20 phút.
  3. Tiêu thụ điện năng:
    • Trong chế độ làm lạnh, S/U-18PU3HA5 tiết kiệm hơn 3-5% điện năng so với S/U-18PU3HB5 do không có tổn thất từ van đảo chiều.
    • Trong chế độ sưởi ấm, S/U-18PU3HB5 tiêu thụ khoảng 1.33kW điện để tạo ra 5.6kW nhiệt.
    • Ví dụ tính toán điện năng tiêu thụ hàng tháng (8 giờ/ngày):
      • S/U-18PU3HA5 (chỉ làm lạnh): 7.2kWh/ngày x 30 = 216kWh (518.400 VNĐ)
      • S/U-18PU3HB5 (làm lạnh 6 tháng + sưởi ấm 6 tháng):
        • Làm lạnh: 7.4kWh/ngày x 180 = 1.332kWh
        • Sưởi ấm: 10.6kWh/ngày x 180 = 1.908kWh
        • Tổng: 3.240kWh (7.776.000 VNĐ)
  4. Độ bền và bảo trì:
    • S/U-18PU3HA5 có cấu tạo đơn giản hơn, ít bộ phận chuyển động hơn nên độ bền cao hơn trong dài hạn.
    • S/U-18PU3HB5 cần bảo trì van đảo chiều và hệ thống sưởi định kỳ để đảm bảo hiệu suất.
    • Chi phí bảo trì S/U-18PU3HB5 cao hơn khoảng 15-20% so với S/U-18PU3HA5.
  5. Lựa chọn phù hợp:
    • Chọn S/U-18PU3HA5 nếu:
      • Sống ở vùng khí hậu nóng quanh năm (Đà Nẵng, miền Nam)
      • Chỉ cần chức năng làm lạnh
      • Ưu tiên tiết kiệm điện tối đa
      • Ngân sách hạn chế (rẻ hơn 800.000 VNĐ)
    • Chọn S/U-18PU3HB5 nếu:
      • Sống ở vùng có mùa đông lạnh (Hà Nội, miền Bắc)
      • Cần cả chức năng làm lạnh và sưởi ấm
      • Muốn giải pháp đa năng cho cả năm
      • Sẵn sàng trả thêm để có tính năng sưởi ấm

Lựa chọn giữa S/U-18PU3HA5 và S/U-21PU3HA5 (18.000BTU vs 21.000BTU)

Khi cân nhắc giữa S/U-18PU3HA5 (18.000BTU) và S/U-21PU3HA5 (21.000BTU), cần đánh giá dựa trên diện tích phòng, nhu cầu làm mát và ngân sách:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Panasonic 24000BTU 1 chiều S/U-24PU3HA5

Tiêu chí S/U-18PU3HA5 (18.000BTU) S/U-21PU3HA5 (21.000BTU) Đánh giá
Công suất làm lạnh danh định 18.000BTU (5.0kW) 21.000BTU (6.2kW) S/U-21PU3HA5 mạnh hơn 24%
Công suất làm lạnh thực tế 17.100BTU (5.0kW) 20.500BTU (6.0kW) Tương đương 2HP vs 2.5HP
Diện tích phù hợp 20-25m² 25-30m² S/U-21PU3HA5 phù hợp với phòng lớn hơn
Công suất tiêu thụ (định mức) 0.90kW 1.10kW S/U-21PU3HA5 tiêu thụ nhiều hơn 22%
Hiệu suất COP 5.56 5.45 S/U-18PU3HA5 tiết kiệm điện hơn 2%
Lưu lượng gió 25m³/phút 28m³/phút S/U-21PU3HA5 phân phối gió tốt hơn cho phòng lớn
Độ ồn dàn lạnh (thấp) 35dB 36dB Tương đương
Độ ồn dàn nóng (cao) 69dB 71dB S/U-21PU3HA5 ồn hơn 2dB
Kích thước dàn lạnh 840x840x256mm 840x840x256mm Giống nhau
Kích thước dàn nóng 875x320x695mm 900x350x730mm S/U-21PU3HA5 lớn hơn 10%
Trọng lượng dàn nóng 39kg 45kg S/U-21PU3HA5 nặng hơn 15%
Giá bán 29.100.000 VNĐ 34.900.000 VNĐ Chênh lệch 5.800.000 VNĐ
Đường kính ống đồng 1/2″ + 1/4″ 5/8″ + 1/4″ S/U-21PU3HA5 cần ống lớn hơn

Phân tích chi tiết:

  1. Công suất và diện tích phù hợp:
    • S/U-18PU3HA5 được thiết kế cho phòng 20-25m² với chiều cao trần 2.7-3.5m. Công suất 17.100BTU đủ để làm mát phòng ở nhiệt độ 24-26°C khi nhiệt độ ngoài trời 35-40°C.
    • S/U-21PU3HA5 phù hợp với phòng 25-30m², hoặc phòng 20-25m² nhưng có các yếu tố tăng tải như:
      • Nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc mái bằng
      • Mật độ người cao (10-15 người)
      • Thiết bị điện tử phát nhiệt (máy chủ, máy chiếu)
      • Trần cao trên 3.5m
    • Công thức tính công suất cần thiết:
      • Công suất (BTU) = Diện tích (m²) x 600 (hệ số cho phòng thông thường)
      • Điều chỉnh:
        • +10% cho mỗi cửa sổ hướng Tây
        • +15% cho phòng có nhiều người (trên 8 người)
        • +20% cho phòng có thiết bị điện tử
        • -10% cho phòng ít sử dụng
    • Ví dụ:
      • Phòng 22m², 2 cửa sổ Tây, 10 người: 22 x 600 x 1.25 = 16.500BTU → S/U-18PU3HA5 đủ
      • Phòng 28m², 3 cửa sổ Tây, 12 người: 28 x 600 x 1.45 = 24.360BTU → S/U-21PU3HA5 phù hợp
  2. Hiệu suất và tiết kiệm điện:
    • S/U-18PU3HA5 có COP 5.56, cao hơn 2% so với COP 5.45 của S/U-21PU3HA5, do đó tiết kiệm điện hơn khi hoạt động ở cùng điều kiện.
    • Tuy nhiên, nếu S/U-18PU3HA5 phải hoạt động quá tải (ví dụ: dùng cho phòng 30m²), hiệu suất sẽ giảm xuống COP 4.5-5.0, trong khi S/U-21PU3HA5 vẫn duy trì COP 5.45.
    • So sánh điện năng tiêu thụ hàng tháng (8 giờ/ngày, 30 ngày):
      • S/U-18PU3HA5 (phòng 22m²): 7.2kWh/ngày x 30 = 216kWh (518.400 VNĐ)
      • S/U-21PU3HA5 (phòng 28m²): 8.8kWh/ngày x 30 = 264kWh (633.600 VNĐ)
      • Chênh lệch: 48kWh (115.200 VNĐ)
  3. Độ ồn và thoải mái:
    • Cả hai model đều có độ ồn dàn lạnh thấp (35-36dB), phù hợp cho phòng ngủ và văn phòng.
    • S/U-21PU3HA5 có lưu lượng gió lớn hơn (28m³/phút vs 25m³/phút), giúp phân phối không khí đồng đều hơn trong phòng lớn.
    • Độ ồn dàn nóng của S/U-21PU3HA5 cao hơn 2dB (71dB vs 69dB), có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần phòng ngủ hoặc khu vực yên tĩnh.
  4. Chi phí đầu tư và vận hành:
    • Chi phí ban đầu:
      • S/U-18PU3HA5: 29.100.000 VNĐ
      • S/U-21PU3HA5: 34.900.000 VNĐ
      • Chênh lệch: 5.800.000 VNĐ (20%)
    • Chi phí lắp đặt:
      • S/U-21PU3HA5 cần ống đồng lớn hơn (5/8″ vs 1/2″), chi phí ống đồng cao hơn 20-30%.
      • Dàn nóng nặng hơn 6kg, có thể cần giá đỡ chắc chắn hơn.
      • Chi phí lắp đặt ước tính cao hơn 500.000 – 1.000.000 VNĐ.
    • Chi phí vận hành hàng năm:
      • S/U-18PU3HA5: ~6.220.800 VNĐ (điện năng)
      • S/U-21PU3HA5: ~7.603.200 VNĐ (điện năng)
      • Chênh lệch: 1.382.400 VNĐ
    • Thời gian hoàn vốn chênh lệch:
      • (5.800.000 + 1.000.000) / 1.382.400 ≈ 4.9 năm
      • Nếu sử dụng dưới 5 năm, S/U-18PU3HA5 tiết kiệm hơn về tổng chi phí.
  5. Lựa chọn phù hợp:
    • Chọn S/U-18PU3HA5 nếu:
      • Phòng có diện tích dưới 25m²
      • Ngân sách hạn chế
      • Ưu tiên tiết kiệm điện tối đa
      • Không có yếu tố tăng tải (nhiều người, thiết bị điện tử)
    • Chọn S/U-21PU3HA5 nếu:
      • Phòng có diện tích 25-30m²
      • Phòng có nhiều yếu tố tăng tải (cửa sổ Tây, trần cao, thiết bị điện tử)
      • Cần khả năng làm mát mạnh hơn cho mùa hè cực nóng
      • Sẵn sàng đầu tư ban đầu cao hơn để có hiệu suất tốt hơn trong dài hạn

Sau khi phân tích kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, tính năng và hiệu suất, S/U-18PU3HA5 nổi lên như một giải pháp điều hòa âm trần tối ưu cho không gian 20-25m² tại Đà Nẵng. Với công nghệ inverter tiết kiệm điện (COP 5.56), hệ thống lọc khí NanoeX loại bỏ 99% vi khuẩn và mùi hôi, cùng thiết kế vận hành êm ái (độ ồn 35dB), sản phẩm đáp ứng đầy đủ nhu cầu làm mát chuyên nghiệp mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp. Mức giá 29.100.000 VNĐ (đã bao gồm VAT) cạnh tranh hơn so với các model 2 chiều hoặc công suất lớn hơn, trong khi vẫn duy trì hiệu suất vượt trội so với tiêu chuẩn ngành. Đặc biệt, với khả năng tương thích với lưới điện 220V/50Hz phổ biến tại Việt Nam và yêu cầu lắp đặt linh hoạt (chênh lệch độ cao tối đa 30m), S/U-18PU3HA5 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và độ bền trong dài hạn.

Mua S/U-18PU3HA5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm S/U-18PU3HA5 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn. Với thiết kế sang trọng, tính năng thông minh và độ bền vượt trội, S/U-18PU3HA5 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm công nghệ làm mát tiên tiến nhất.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 có phải hàng chính hãng khi mua?

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 chính hãng khi mua tại các đại lý ủy quyền như Điện Máy Xanh, Nguyễn Kim hoặc website Panasonic Việt Nam. Bạn nên kiểm tra tem bảo hành, hóa đơn và mã QR trên sản phẩm để tránh hàng giả.

Làm sao phân biệt điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 thật và giả?

Để phân biệt S/U-18PU3HA5 thật, bạn kiểm tra tem chống giả hologram, mã vạch trên thân máy và hộp đựng. Ngoài ra, sản phẩm chính hãng có tem bảo hành đầy đủ và được đóng gói cẩn thận từ nhà sản xuất.

Mua điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 online ở đâu uy tín?

Bạn nên mua S/U-18PU3HA5 tại các trang thương mại điện tử lớn như Shopee Mall, Lazada Mall hoặc website chính thức của Panasonic. Chọn cửa hàng có đánh giá cao và chính sách đổi trả rõ ràng để đảm bảo chất lượng.

Giá điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 bao nhiêu là hợp lý?

Giá điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 chính hãng thường dao động từ 25-30 triệu đồng. Nếu giá quá rẻ, bạn nên cảnh giác vì có thể là hàng giả hoặc hàng không rõ nguồn gốc.

Có nên mua điều hòa âm trần Panasonic S/U-18PU3HA5 không có tem bảo?

Không nên mua S/U-18PU3HA5 không có tem bảo hành vì đây là dấu hiệu của hàng giả hoặc hàng không chính hãng. Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm tem bảo hành và hóa đơn đầy đủ từ nhà phân phối.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 1 chiều
Thương hiệuPanasonic
ModelS/U-18PU3HA5
Dòng sản phẩmCao cấp
Công suất làm lạnh (BTU/h)17.100 (6.820 - 20.500)
Công suất làm lạnh (kW)5.00 (2.00 - 6.00)
Công suất tiêu thụ (kW)0.90 (0.26 - 1.35)
Hiệu suất năng lượng (COP/EER)5.56 W/W (19.00 BTU/hW)
CSPF7.50
Loại gasR32
Nguồn điện220-240V, 1 pha, 50Hz
Dòng điện định mức (A)4.3 (tối đa 9.1)
Lưu lượng gió (m³/phút)25.0
Lưu lượng gió (cfm)882
Độ ồn dàn lạnh (dB)42 (cao) / 35 (thấp)
Độ ồn nguồn dàn lạnh (dB)57 (cao) / 50 (thấp)
Độ ồn dàn nóng (dB)50 - 69
Hướng gió4 hướng
Công nghệ lọc khíNanoeX
Công nghệ inverter
Diện tích phù hợp (m²)20 - 25
Kích thước dàn lạnh (mm)256 x 840 x 840
Kích thước mặt nạ (mm)44 x 950 x 950
Kích thước dàn nóng (mm)695 x 875 x 320
Trọng lượng dàn lạnh (kg)21
Trọng lượng mặt nạ (kg)5
Trọng lượng dàn nóng (kg)39
Đường kính ống hơi (inch)1/2
Đường kính ống lỏng (inch)1/4
Chiều dài ống đồng (m)5 - 50
Chênh lệch độ cao tối đa (m)30
Độ dài ống nạp sẵn gas (m)Tối đa 30
Lượng gas nạp thêm (g/m)15
Môi trường hoạt động dàn nóng (°C)16 - 52
Năm sản xuất2023
Xuất xứMalaysia
Bảo hành12 tháng
Giá tham khảo (VND)29.100.000 - 33.760.000
Model dàn lạnhS-1821PU3HA
Model dàn nóngU-18PRH1H5
Model mặt nạCZ-KPU3H

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Panasonic 18000BTU 1 chiều S/U-18PU3HA5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi