CASPER

Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11

Mã SP: CC-36TL11
Thương hiệu: Casper
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 144 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
968,000
Giá niêm yết: 1,054,000
🎉 Tiết kiệm: 86,000 (8%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

CC-36TL11 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 36.000BTU (4HP) của thương hiệu Casper, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và dân dụng có diện tích từ 40-60m². Sản phẩm nổi bật với công nghệ làm lạnh nhanh bằng gas R410A, hệ thống 4 cửa gió phân phối luồng khí đều khắp phòng, và khả năng vận hành ổn định trên nguồn điện 3 pha 380-415V. CC-36TL11 đặc biệt phù hợp cho nhà hàng, phòng họp, showroom hay văn phòng cần giải pháp làm mát hiệu quả mà không chiếm diện tích sàn.

Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng (chỉ 242mm chiều sâu) và mặt nạ trang trí 1000x1000mm, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào trần giả mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Độ ồn thấp (48dB) và lưu lượng gió lên tới 1500m³/h giúp CC-36TL11 trở thành lựa chọn tối ưu cho những không gian yêu cầu sự yên tĩnh và hiệu suất làm lạnh đồng đều.

Điều hòa âm trần Casper CC-36TL11 là gì và phù hợp với ai

Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11
Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm

CC-36TL11 là máy điều hòa không khí dạng cassette âm trần 1 chiều (chỉ làm lạnh), thuộc phân khúc công suất 36.000BTU (tương đương 4HP) của Casper. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt chìm trong trần giả, với dàn lạnh nằm hoàn toàn bên trong trần và chỉ lộ ra mặt nạ trang trí 1000x1000mm. Công nghệ inverter không được tích hợp trong model này, nhưng CC-36TL11 vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu nhờ:

  • Môi chất lạnh R410A: Tốc độ làm lạnh nhanh, hiệu suất cao hơn 10-15% so với gas R22 cũ
  • Hệ thống 4 cửa gió độc lập: Điều chỉnh hướng gió linh hoạt theo 4 phương (trên/dưới/trái/phải)
  • Lưu lượng gió lớn: 1500m³/h ở chế độ cao nhất, phủ đều diện tích 40-60m²
  • Động cơ DC tiết kiệm điện: Giảm tiêu thụ năng lượng so với động cơ AC truyền thống
  • Bộ lọc không khí 3 lớp: Lọc bụi, vi khuẩn và nấm mốc, cải thiện chất lượng không khí

Công dụng chính của CC-36TL11 là làm lạnh cho các không gian kín có trần giả, nơi yêu cầu giải pháp làm mát mạnh mẽ nhưng không chiếm diện tích sàn. Sản phẩm thường được sử dụng để thay thế cho hệ thống điều hòa trung tâm trong các dự án cải tạo hoặc xây mới với ngân sách hạn chế.

Đối tượng sử dụng và không gian lắp đặt lý tưởng

CC-36TL11 phù hợp với 3 nhóm đối tượng chính:

  1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Nhà hàng, quán cà phê, showroom ô tô, phòng khám nha khoa, văn phòng làm việc có diện tích 40-60m². Với độ ồn chỉ 48dB, sản phẩm không gây ảnh hưởng đến không gian làm việc hoặc giao tiếp khách hàng.
  2. Cơ sở giáo dục và y tế: Phòng học, phòng hội thảo, phòng chờ bệnh viện. Hệ thống 4 cửa gió giúp phân phối không khí lạnh đều khắp phòng, tránh tình trạng “điểm nóng” ở một số khu vực.
  3. Hộ gia đình cao cấp: Biệt thự, penthouse có trần giả và yêu cầu thẩm mỹ cao. Mặt nạ trang trí màu trắng sang trọng dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách nội thất.

Không gian lắp đặt lý tưởng cho CC-36TL11 cần đáp ứng các điều kiện kỹ thuật sau:

  • Diện tích phòng: 40-60m² (chiều cao trần từ 2.7-4m)
  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz (bắt buộc)
  • Khoảng cách lắp đặt: Tối đa 30m giữa dàn lạnh và dàn nóng (chênh lệch độ cao ≤15m)
  • Kích thước trần giả: Chiều sâu ≥250mm để chứa dàn lạnh, kích thước lỗ trần 950x950mm
  • Môi trường: Không có hóa chất ăn mòn hoặc bụi kim loại nặng

Lưu ý: CC-36TL11 không phù hợp cho không gian mở (như sảnh khách sạn) hoặc phòng có nhiều cửa sổ lớn hướng Tây (do công suất có thể không đủ bù nhiệt). Đối với phòng có chiều cao trần >4m, cần tính toán bổ sung quạt gió phụ để hỗ trợ lưu thông không khí.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Casper CC-36TL11

Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11

Thông số dàn lạnh và kích thước lắp đặt

Dàn lạnh của CC-36TL11 được thiết kế tối ưu cho việc lắp đặt âm trần với các thông số kỹ thuật sau:

Thông số Giá trị Đơn vị Ghi chú
Công suất lạnh định mức 36,000 BTU/h Tương đương 10.55kW
Công suất lạnh thực tế 3.47 kW Ở điều kiện tiêu chuẩn (27°C trong nhà, 35°C ngoài trời)
Dòng điện định mức 6.22 A Nguồn 3 pha 380V
Lưu lượng gió 1500/1200/1050 m³/h 3 chế độ: Cao/Trung/Thấp
Độ ồn dàn lạnh 48/45/39 dB(A) Tương ứng 3 chế độ gió
Kích thước dàn lạnh (WxDxH) 835x835x242 mm Chiều sâu 242mm (mỏng nhất phân khúc)
Kích thước mặt nạ trang trí 1000x1000x100 mm Lỗ trần yêu cầu: 950x950mm
Khối lượng dàn lạnh 24 kg Khối lượng bao bì: 27.5kg
Đường kính ống đồng 9.52/15.88 mm Ống lỏng/ống gas
Lượng gas nạp sẵn 2.1 kg Gas R410A

Kích thước lắp đặt yêu cầu:

  • Khoảng cách tối thiểu từ dàn lạnh đến tường: 500mm (2 bên) và 1000mm (phía trước)
  • Khoảng cách từ mặt nạ đến trần thật: 100mm (để tản nhiệt)
  • Khoảng cách giữa các dàn lạnh (nếu lắp nhiều máy): ≥1500mm
  • Độ dốc ống đồng: 1-2% về phía dàn nóng để thoát nước ngưng

Lưu ý quan trọng: Dàn lạnh CC-36TL11 có kích thước mặt nạ 1000x1000mm, lớn hơn so với nhiều model cùng công suất (thường 900x900mm). Điều này giúp tăng diện tích phân phối gió nhưng đòi hỏi trần giả phải có kết cấu chắc chắn để chịu tải trọng 24kg. Nên sử dụng khung xương trần giả bằng thép mạ kẽm và tăng cường thanh ngang ở vị trí lắp đặt.

Thông số dàn nóng và yêu cầu kỹ thuật

Dàn nóng của CC-36TL11 được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới với các thông số sau:

Thông số Giá trị Đơn vị Ghi chú
Kích thước dàn nóng (WxDxH) 903x354x857 mm Kích thước bao bì: 1030x410x760mm
Khối lượng dàn nóng 84 kg Khối lượng bao bì: 92kg
Độ ồn dàn nóng 60 dB(A) Ở khoảng cách 1m
Công suất tiêu thụ điện 3.65 kW Hiệu suất năng lượng (EER): 2.89
Dòng điện khởi động 28 A Thời gian khởi động: ≤3 giây
Nhiệt độ hoạt động -7°C đến 48°C °C Chế độ làm lạnh
Lưu lượng gió dàn nóng 4200 m³/h Quạt 1 chiều, cánh quạt nhựa ABS
Đường kính ống xả nước ngưng 32 mm Ống PVC hoặc ống đồng
Áp suất làm việc tối đa 3.2 MPa Bảo vệ quá áp suất tự động

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt dàn nóng:

  • Nền móng: Phải bằng bê tông hoặc thép chịu lực, chịu được tải trọng 100kg/m². Không đặt trực tiếp trên mái tôn hoặc sàn gỗ.
  • Khoảng cách an toàn:
    • Tối thiểu 300mm từ tường hoặc vật cản phía sau
    • 1000mm phía trước quạt thổi gió
    • 500mm hai bên hông
    • 1500mm phía trên (nếu lắp dưới mái hiên)
  • Đường ống:
    • Ống đồng phải được bảo ôn cách nhiệt dày ≥10mm (Superlon)
    • Độ dài ống tối đa: 30m (nếu vượt quá cần bổ sung gas)
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 15m (dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
  • Điện nguồn:
    • Dây nguồn: Cáp 3x4mm² + 1×2.5mm² (dây tiếp địa)
    • Aptomat: 20A (3 pha) với khả năng chịu dòng khởi động 30A
    • Điện áp dao động cho phép: ±10% (342-456V)

Lưu ý về hiệu suất: Dàn nóng CC-36TL11 sử dụng máy nén rotary 2 cấp, cho hiệu suất làm lạnh ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 48°C. Tuy nhiên, ở nhiệt độ >43°C, công suất lạnh có thể giảm 5-8% do áp suất ngưng tụ tăng. Đối với khu vực có nhiệt độ cao thường xuyên (như Đà Nẵng), nên lắp thêm mái che cho dàn nóng và tăng cường thông gió khu vực lắp đặt.

Giá điều hòa âm trần Casper 36.000BTU bao nhiêu và bao gồm gì

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán của CC-36TL11 tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung thường dao động trong khoảng sau (đã bao gồm VAT 10%):

Hạng mục Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Giá máy chính hãng 28.500.000 – 31.000.000 Biến động theo chương trình khuyến mãi
Phí vận chuyển nội thành Đà Nẵng Miễn phí Áp dụng cho đơn hàng từ 2 máy trở lên
Phí vận chuyển ngoại thành 500.000 – 1.500.000 Tùy khoảng cách (Quảng Nam, Huế, Quảng Ngãi)

Chính sách bảo hành chính hãng của Casper cho CC-36TL11:

  • Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt (hoặc 26 tháng kể từ ngày xuất xưởng)
  • Bảo hành máy nén: 36 tháng (áp dụng cho cả block và cuộn dây)
  • Bảo hành remote: 12 tháng
  • Điều kiện bảo hành:
    • Có phiếu bảo hành đầy đủ thông tin và đóng dấu của đại lý
    • Máy được lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ của Casper
    • Không có dấu hiệu tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc
  • Thời gian xử lý bảo hành: 3-5 ngày làm việc (nếu phải thay thế linh kiện)

Lưu ý quan trọng:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ
  • Casper thường có chương trình khuyến mãi vào các dịp lễ Tết (Giảm 5-10% hoặc tặng phụ kiện)
  • Đối với dự án (từ 5 máy trở lên), giá có thể giảm 3-7% tùy số lượng
  • Giá có thể thay đổi theo biến động của thị trường gas R410A và tỷ giá USD

Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm

Chi phí lắp đặt CC-36TL11 bao gồm nhân công và vật tư phụ, được tính theo bảng giá chuẩn của ngành điện lạnh:

Hạng mục Đơn vị Số lượng tham khảo Đơn giá (VNĐ) Thành tiền (VNĐ)
1. Chi phí nhân công
Lắp đặt điều hòa âm trần 36.000BTU Bộ 1 650.000 650.000
Khoan tường, đục trần (nếu có) Mét 2-3 150.000 300.000 – 450.000
2. Vật tư chính
Ống đồng Ruby Φ9.52mm (ống lỏng) Mét 5-7 120.000 600.000 – 840.000
Ống đồng Ruby Φ15.88mm (ống gas) Mét 5-7 180.000 900.000 – 1.260.000
Bảo ôn Superlon dày 10mm (đôi) Mét 10-14 35.000 350.000 – 490.000
Băng keo chống ẩm, băng cuốn Cuộn 2 50.000 100.000
Ống thoát nước ngưng Φ32mm Mét 3-5 25.000 75.000 – 125.000
Dây điện nguồn 3x4mm² + 1×2.5mm² Mét 10-15 80.000 800.000 – 1.200.000
Aptomat 3 pha 20A Cái 1 350.000 350.000
Giá đỡ dàn nóng (thép mạ kẽm) Bộ 1 250.000 250.000
Tổng chi phí vật tư + nhân công (ước tính) 4.425.000 – 6.115.000

Lưu ý về chi phí lắp đặt:

➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 28.000BTU CC-28TL11

  • Khoảng cách ảnh hưởng lớn đến chi phí: Nếu khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng >15m, cần bổ sung thêm ống đồng và gas, làm tăng chi phí 1.5-2 triệu đồng.
  • Vật tư chất lượng: Nên sử dụng ống đồng Ruby (Malaysia) và bảo ôn Superlon để đảm bảo độ bền và hiệu suất. Ống đồng Trung Quốc giá rẻ có thể gây rò rỉ gas sau 1-2 năm sử dụng.
  • Chi phí phát sinh:
    • Đục tường bê tông: +200.000đ/m
    • Lắp đặt trên cao (>3m): +300.000đ/bộ
    • Thi công ngoài giờ hành chính: +20% chi phí nhân công
  • Bảo hành lắp đặt: Thường là 12 tháng cho phần nhân công và vật tư (trừ ống đồng và bảo ôn)

Để tối ưu chi phí, khách hàng nên:

  • Chuẩn bị sẵn vị trí lắp đặt (điện 3 pha, lỗ trần, đường ống thoát nước)
  • Lựa chọn đơn vị lắp đặt có chứng chỉ của Casper để được bảo hành chính hãng
  • Mua vật tư cùng lúc với máy để được chiết khấu
  • Lắp đặt vào mùa thấp điểm (tháng 9-11) để được giá nhân công tốt hơn

Cách lắp đặt và vận hành Casper CC-36TL11 đúng kỹ thuật

Quy trình lắp đặt chuẩn từ chuyên gia

Lắp đặt CC-36TL11 đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sau để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ máy:

Bước 1: Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng

  • Kiểm tra kích thước trần giả: Chiều sâu ≥250mm, kích thước lỗ trần 950x950mm
  • Xác định vị trí dàn nóng: Nền bê tông, thoáng gió, cách tường ≥300mm
  • Đo khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Tối đa 30m (nếu vượt quá cần bổ sung gas)
  • Kiểm tra nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz, aptomat 20A riêng biệt
  • Lập sơ đồ đường ống: Tránh gấp khúc 90° quá nhiều, đảm bảo độ dốc 1-2% về phía dàn nóng

Bước 2: Lắp đặt dàn lạnh

  1. Gắn khung treo dàn lạnh: Sử dụng 4 bulong M10 vào khung xương trần giả, đảm bảo khung chịu lực ≥50kg
  2. Đục lỗ trần: Kích thước 950x950mm, mép lỗ phải phẳng và vuông góc
  3. Lắp đặt mặt nạ tạm thời: Để xác định chính xác vị trí ống đồng và dây điện
  4. Đấu nối ống đồng: Nối ống lỏng (Φ9.52mm) và ống gas (Φ15.88mm) với dàn lạnh bằng phương pháp hàn đồng hoặc siết ren chuyên dụng
  5. Lắp đặt ống thoát nước ngưng: Sử dụng ống PVC Φ32mm, đảm bảo độ dốc 1-2% về phía cống thoát
  6. Bọc bảo ôn: Quấn bảo ôn Superlon dày 10mm quanh ống đồng và băng keo chống ẩm
  7. Đấu nối điện: Kết nối dây nguồn 3 pha và dây tín hiệu theo sơ đồ trong sách hướng dẫn
  8. Treo dàn lạnh: Đặt dàn lạnh lên khung treo, căn chỉnh sao cho mặt nạ khít với trần

Bước 3: Lắp đặt dàn nóng

  1. Gắn giá đỡ dàn nóng: Sử dụng thép mạ kẽm chịu lực, bắt bulong M12 vào nền bê tông
  2. Đặt dàn nóng lên giá đỡ: Đảm bảo cân bằng, không rung lắc khi hoạt động
  3. Đấu nối ống đồng: Nối ống lỏng và ống gas với dàn nóng, siết chặt bằng cờ lê lực
  4. Đấu nối điện: Kết nối dây nguồn 3 pha và dây tín hiệu với dàn lạnh
  5. Lắp đặt ống xả nước ngưng: Nối ống thoát nước từ dàn lạnh vào cống thoát

Bước 4: Hút chân không và nạp gas

  • Kết nối bơm chân không: Sử dụng bơm chân không 2 cấp, hút trong 30-45 phút (đến khi áp suất đạt -76cmHg)
  • Kiểm tra rò rỉ: Sử dụng máy dò gas hoặc xà phòng để kiểm tra các mối nối
  • Nạp gas R410A: Sử dụng cân điện tử để nạp chính xác 2.1kg gas (theo thông số nhà sản xuất)
  • Kiểm tra áp suất: Áp suất hút 0.5-0.6MPa, áp suất đẩy 1.8-2.2MPa ở 35°C ngoài trời

Bước 5: Vận hành thử và bàn giao

  1. Bật nguồn điện và kiểm tra hoạt động của quạt dàn lạnh/dàn nóng
  2. Điều chỉnh chế độ làm lạnh: Đảm bảo nhiệt độ giảm đều từ 5-7°C sau 15 phút
  3. Kiểm tra lưu lượng gió: 4 cửa gió phải hoạt động đồng đều, không có tiếng kêu bất thường
  4. Kiểm tra thoát nước ngưng: Nước phải chảy đều, không bị đọng lại trong ống
  5. Hướng dẫn sử dụng: Giải thích các chức năng trên remote và chế độ bảo trì
  6. Bàn giao hồ sơ: Phiếu bảo hành, sách hướng dẫn, sơ đồ lắp đặt

Lưu ý quan trọng trong quá trình lắp đặt:

  • Không được hàn ống đồng khi máy đang hoạt động hoặc có gas trong hệ thống
  • Phải sử dụng cờ lê lực để siết các mối nối, tránh siết quá chặt gây hỏng ren
  • Đường ống đồng phải được bảo ôn kín 100% để tránh ngưng tụ nước
  • Dây điện phải được luồn trong ống gen riêng biệt, tránh tiếp xúc với ống đồng
  • Sau khi lắp đặt, phải chạy thử ít nhất 2 giờ để kiểm tra độ ổn định

Hướng dẫn sử dụng và bảo trì định kỳ

Hướng dẫn sử dụng cơ bản:

Remote điều khiển của CC-36TL11 có các chức năng chính sau:

Nút bấm Chức năng Hướng dẫn sử dụng
ON/OFF Bật/tắt máy Nhấn 1 lần để bật, nhấn giữ 3 giây để tắt
MODE Chọn chế độ hoạt động Có 4 chế độ: Cool (làm lạnh), Dry (hút ẩm), Fan (quạt gió), Auto (tự động)
TEMP Điều chỉnh nhiệt độ Nhiệt độ cài đặt từ 16-32°C, bước nhảy 1°C
FAN Điều chỉnh tốc độ quạt 3 tốc độ: High (1500m³/h), Medium (1200m³/h), Low (1050m³/h)
SWING Điều chỉnh hướng gió 4 chế độ: Tự động (4 hướng), Trên/Dưới, Trái/Phải, Tắt
TIMER Hẹn giờ bật/tắt Thời gian hẹn giờ tối đa 24 giờ
SLEEP Chế độ ngủ Tự động tăng nhiệt độ 1°C sau mỗi giờ (tối đa 2°C)
CLEAN Chế độ tự làm sạch Chạy quạt 10 phút sau khi tắt máy để hong khô dàn lạnh

Hướng dẫn bảo trì định kỳ:

Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của CC-36TL11, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo lịch sau:

Tần suất Nội dung bảo trì Lưu ý
Hàng tháng
  • Vệ sinh mặt nạ và lưới lọc bụi
  • Kiểm tra lưu lượng gió và độ ồn
  • Kiểm tra rò rỉ nước ngưng
Sử dụng khăn ẩm để lau mặt nạ, không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh
3 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn lạnh bằng máy hút bụi công nghiệp
  • Kiểm tra áp suất gas (nếu có đồng hồ đo)
  • Bôi trơn motor quạt dàn nóng
Không sử dụng nước để rửa dàn lạnh, tránh làm ướt bo mạch điện
6 tháng/lần
  • Vệ sinh sâu dàn lạnh bằng dung dịch chuyên dụng
  • Kiểm tra và siết chặt các mối nối ống đồng
  • Kiểm tra điện trở cách điện của motor
Nên thuê dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn
1 năm/lần
  • Bảo dưỡng toàn bộ hệ thống
  • Kiểm tra và bổ sung gas nếu cần
  • Kiểm tra và thay thế các linh kiện hao mòn (nếu có)
Nên thực hiện trước mùa nắng nóng (tháng 3-4)

Các dấu hiệu cần bảo trì khẩn cấp:

  • Máy không lạnh hoặc làm lạnh yếu: Có thể do thiếu gas, tắc ống đồng, hoặc hỏng máy nén
  • Có tiếng kêu bất thường: Do motor quạt bị mòn, ổ bi hỏng, hoặc vật lạ rơi vào dàn lạnh
  • Nước ngưng chảy ra sàn: Do ống thoát nước bị tắc hoặc độ dốc không đủ
  • Máy tự động tắt/bật liên tục: Do lỗi cảm biến nhiệt độ hoặc bo mạch điều khiển
  • Độ ồn tăng cao: Do bụi bẩn bám vào cánh quạt hoặc motor bị lệch trục

Lưu ý khi sử dụng để kéo dài tuổi thọ máy:

  • Không đặt nhiệt độ quá thấp (dưới 24°C) để tránh sốc nhiệt và tiết kiệm điện
  • Sử dụng chế độ SLEEP khi ngủ để tiết kiệm điện và bảo vệ sức khỏe
  • Tắt máy và rút phích cắm khi không sử dụng trong thời gian dài
  • Tránh để vật cản trước cửa gió (khoảng cách tối thiểu 1m)
  • Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa máy khi không có chuyên môn

So sánh Casper CC-36TL11 với các dòng điều hòa âm trần khác

Ưu nhược điểm khi chọn Casper thay vì Daikin hay Panasonic

CC-36TL11 thuộc phân khúc tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với các model như Daikin FCQN36PAVJ9, Panasonic CS-CU36VKH-8, hay Mitsubishi Heavy Industries SRK36ZS-W. Dưới đây là phân tích ưu nhược điểm của CC-36TL11 so với các đối thủ:

Ưu điểm nổi bật của CC-36TL11:

Tiêu chí Casper CC-36TL11 Daikin FCQN36PAVJ9 Panasonic CS-CU36VKH-8
Giá bán (VNĐ) 28.500.000 – 31.000.000 42.000.000 – 45.000.000 38.000.000 – 41.000.000
Độ ồn dàn lạnh (dB) 48 (chế độ cao) 46 47
Kích thước mặt nạ (mm) 1000×1000 900×900 950×950
Lưu lượng gió (m³/h) 1500 1400 1450
Bảo hành máy nén 36 tháng 60 tháng 36 tháng
Khả năng làm lạnh nhanh Tốt (gas R410A) Rất tốt (gas R32) Tốt (gas R410A)
Tính năng nổi bật 4 cửa gió độc lập, chế độ tự làm sạch Công nghệ Streamer, cảm biến 3D Công nghệ nanoe™ X, chế độ Econavi

Nhược điểm của CC-36TL11 so với đối thủ:

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 50.000BTU CC-50TL11

  • Công nghệ gas: Sử dụng gas R410A (GWP=2088) trong khi Daikin đã chuyển sang R32 (GWP=675), thân thiện với môi trường hơn và hiệu suất cao hơn 10%.
  • Hiệu suất năng lượng: EER 2.89 thấp hơn so với Daikin (3.21) và Panasonic (3.05), dẫn đến tiêu thụ điện cao hơn 5-10% trong cùng điều kiện sử dụng.
  • Tính năng thông minh: Thiếu các công nghệ tiên tiến như:
    • Cảm biến chuyển động (Daikin có cảm biến 3D)
    • Lọc không khí nanoe™ (Panasonic)
    • Kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa qua app (có trên một số model cao cấp)
  • Độ bền: Tuổi thọ trung bình 8-10 năm, thấp hơn Daikin (12-15 năm) do sử dụng linh kiện nội địa Thái Lan thay vì Nhật Bản.
  • Khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao: Giới hạn nhiệt độ hoạt động 48°C, trong khi Daikin có thể hoạt động đến 52°C.

Khi nào nên chọn CC-36TL11 thay vì Daikin/Panasonic?

  • Ngân sách hạn chế: Tiết kiệm 10-15 triệu đồng so với Daikin cùng công suất.
  • Yêu cầu thẩm mỹ cao: Mặt nạ 1000x1000mm lớn hơn, phù hợp với trần giả có hoa văn.
  • Diện tích phòng lớn: Lưu lượng gió 1500m³/h phù hợp cho phòng 50-60m², trong khi Daikin chỉ khuyến nghị 40-50m².
  • Dự án cải tạo: Kích thước dàn lạnh mỏng (242mm) dễ lắp đặt trong trần giả có chiều sâu hạn chế.
  • Sử dụng trong môi trường ít khói bụi: Không cần các tính năng lọc không khí cao cấp.

Khi nào nên chọn Daikin/Panasonic thay vì CC-36TL11?

  • Yêu cầu tiết kiệm điện dài hạn: EER cao hơn giúp giảm chi phí điện hàng tháng.
  • Môi trường có nhiều bụi/vi khuẩn: Cần công nghệ lọc không khí tiên tiến (nanoe™, Streamer).
  • Khí hậu khắc nghiệt: Nhiệt độ ngoài trời thường xuyên >45°C.
  • Dự án thương mại cao cấp: Cần độ bền và thương hiệu uy tín.
  • Yêu cầu điều khiển thông minh: Kết nối Wi-Fi, điều khiển bằng giọng nói.

Phân khúc giá và tính năng nổi bật của CC-36TL11

CC-36TL11 thuộc phân khúc giá tầm trung trong dòng điều hòa âm trần, với các đặc điểm sau:

Phân khúc Giá tham khảo (VNĐ) Thương hiệu tiêu biểu Đặc điểm
Cao cấp 40.000.000 – 60.000.000 Daikin, Mitsubishi Electric, Panasonic
  • Công nghệ inverter, gas R32
  • EER >3.2
  • Tính năng thông minh (Wi-Fi, cảm biến)
  • Độ bền 12-15 năm
Tầm trung 25.000.000 – 40.000.000 Casper, LG, Samsung, Midea
  • Gas R410A, không inverter
  • EER 2.8-3.1
  • Tính năng cơ bản (làm lạnh, hút ẩm)
  • Độ bền 8-10 năm
Phổ thông 15.000.000 – 25.000.000 Gree, Funiki, Sumikura
  • Gas R22 hoặc R410A
  • EER <2.8
  • Tính năng hạn chế
  • Độ bền 5-7 năm

Tính năng nổi bật của CC-36TL11 trong phân khúc tầm trung:

  1. Thiết kế siêu mỏng: Chiều sâu dàn lạnh chỉ 242mm, mỏng nhất trong phân khúc (LG và Samsung thường 260-280mm). Điều này giúp CC-36TL11 dễ dàng lắp đặt trong trần giả có chiều sâu hạn chế, đặc biệt là các dự án cải tạo.
  2. Hệ thống 4 cửa gió độc lập:
    • Mỗi cửa gió có motor riêng, điều chỉnh hướng gió linh hoạt theo 4 phương
    • Chế độ “Swing” tự động phân phối gió đều khắp phòng, tránh điểm nóng/lạnh
    • Có thể tắt 1-2 cửa gió nếu không sử dụng hết diện tích phòng
  3. Chế độ tự làm sạch (Auto Clean):
    • Sau khi tắt máy, quạt dàn lạnh sẽ chạy thêm 10 phút để hong khô dàn trao đổi nhiệt
    • Giảm 70% nguy cơ nấm mốc và vi khuẩn phát triển trong dàn lạnh
    • Tiết kiệm chi phí vệ sinh bảo trì
  4. Bộ lọc không khí 3 lớp:
    • Lớp 1: Lưới lọc thô (loại bỏ bụi lớn)
    • Lớp 2: Lưới lọc bụi mịn (loại bỏ bụi PM2.5)
    • Lớp 3: Lưới lọc kháng khuẩn (ức chế vi khuẩn và nấm mốc)
    • Dễ dàng tháo lắp để vệ sinh định kỳ
  5. Động cơ DC tiết kiệm điện:
    • Tiêu thụ điện năng thấp hơn 15-20% so với động cơ AC truyền thống
    • Khởi động êm ái, giảm tiếng ồn khi hoạt động
    • Tuổi thọ cao hơn do ít sinh nhiệt
  6. Khả năng làm lạnh nhanh:
    • Công suất 36.000BTU kết hợp gas R410A giúp làm lạnh phòng 50m² từ 32°C xuống 25°C trong 15-20 phút
    • Phù hợp cho các không gian có mật độ người đông như nhà hàng, phòng họp
  7. Độ ồn thấp:
    • Chỉ 48dB ở chế độ cao nhất, tương đương tiếng nói chuyện bình thường
    • Phù hợp cho phòng ngủ, phòng làm việc yêu cầu sự yên tĩnh

So sánh với các model cùng phân khúc:

Tiêu chí Casper CC-36TL11 LG LMN367HV0 Samsung AC036JNNDKH Midea MCC-36CRN1
Giá bán (VNĐ) 28.500.000 30.000.000 32.000.000 27.000.000
Công suất lạnh (BTU) 36,000 36,000 36,000 36,000
Lưu lượng gió (m³/h) 1500 1400 1450 1350
Độ ồn (dB) 48 50 49 52
Kích thước dàn lạnh (mm) 835x835x242 840x840x260 830x830x270 820x820x250
Mặt nạ trang trí (mm) 1000×1000 950×950 900×900 950×950
Chế độ tự làm sạch Không Không
Bộ lọc không khí 3 lớp 2 lớp 2 lớp 1 lớp
Bảo hành máy nén 36 tháng 24 tháng 36 tháng 24 tháng

Kết luận:

  • CC-36TL11 là lựa chọn tối ưu cho khách hàng cần giải pháp làm mát hiệu quả với ngân sách hợp lý, đặc biệt là các dự án cải tạo hoặc không gian yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Sản phẩm nổi bật với thiết kế siêu mỏng, hệ thống 4 cửa gió độc lập, và chế độ tự làm sạch, vượt trội hơn so với các model cùng phân khúc về mặt công nghệ.
  • Tuy nhiên, nếu yêu cầu tiết kiệm điện dài hạn hoặc tính năng thông minh, khách hàng nên cân nhắc các model cao cấp hơn như Daikin hoặc Panasonic.

CC-36TL11 là giải pháp điều hòa âm trần 36.000BTU đáng tin cậy cho các không gian thương mại và dân dụng tại Đà Nẵng và miền Trung, với sự kết hợp giữa hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, thiết kế tối ưu cho trần giả, và chi phí hợp lý. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho những dự án cần sự cân bằng giữa chất lượng và ngân sách, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu về thẩm mỹ và độ bền trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Với quy trình lắp đặt chuyên nghiệp và bảo trì định kỳ đúng cách, CC-36TL11 có thể hoạt động ổn định trong 8-10 năm, mang lại không gian mát mẻ và thoải mái cho người sử dụng.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với CC-36TL11 chính hãng tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa không khí chất lượng với hiệu suất vượt trội? CC-36TL11 là lựa chọn hoàn hảo, mang đến không gian mát lạnh đồng đều và tiết kiệm điện năng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo uy tín và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, CC-36TL11 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng cao trải nghiệm sống của bạn. Hãy đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay sản phẩm ưu việt này!

Điều hòa âm trần Casper CC-36TL11 có ưu điểm gì so với các dòng điều?

Điều hòa âm trần Casper CC-36TL11 nổi bật với công suất 36.000BTU phù hợp cho không gian lớn, tiết kiệm điện nhờ công nghệ inverter và thiết kế âm trần gọn gàng, không chiếm diện tích. Đây là lựa chọn tối ưu cho văn phòng hoặc cửa hàng.

Nên chọn điều hòa âm trần CC-36TL11 hay điều hòa treo tường cùng công?

Điều hòa âm trần CC-36TL11 thích hợp cho không gian rộng cần thẩm mỹ cao, trong khi điều hòa treo tường dễ lắp đặt và bảo trì hơn. Nếu ưu tiên tính thẩm mỹ và phân phối khí đều, CC-36TL11 là lựa chọn tốt hơn.

Giá điều hòa âm trần Casper CC-36TL11 có cạnh tranh so với các thương?

Giá điều hòa âm trần Casper CC-36TL11 thường rẻ hơn 10-15% so với các thương hiệu Nhật như Daikin hay Panasonic nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu suất làm mát ổn định.

Điều hòa CC-36TL11 có tiết kiệm điện không?

Điều hòa âm trần CC-36TL11 sử dụng công nghệ inverter giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả, giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với các dòng không inverter cùng công suất.

Lắp đặt điều hòa âm trần CC-36TL11 có phức tạp không?

Lắp đặt điều hòa âm trần CC-36TL11 đòi hỏi kỹ thuật cao và phải tính toán không gian trần phù hợp. Bạn nên sử dụng dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 1 chiều
Thương hiệuCasper
ModelCC-36TL11
Công suất lạnh36.000 BTU/h (4 HP)
Công suất lạnh (kW)3,47 kW
Loại gasR410A
Nguồn điện380-415V/3 pha/50Hz
Dòng điện định mức6,22 A
Lưu lượng gió1500/1200/1050 m³/h
Độ ồn dàn lạnh48/45/39 dB(A)
Độ ồn dàn nóng60 dB(A)
Kích thước dàn lạnh835x835x242 mm
Kích thước bao bì dàn lạnh910x910x322 mm
Trọng lượng dàn lạnh24 kg
Trọng lượng bao bì dàn lạnh27,5 kg
Kích thước mặt nạ1000x1000x100 mm
Trọng lượng mặt nạ7 kg
Kích thước dàn nóng903x354x857 mm
Kích thước bao bì dàn nóng1030x410x760 mm
Trọng lượng dàn nóng84 kg
Trọng lượng bao bì dàn nóng92 kg
Đường kính ống lỏng9,52 mm
Đường kính ống gas15,88 mm
Diện tích phù hợp40-60 m²
Chiều cao trần phù hợp2,7-4 m
Khoảng cách lắp đặt tối đa30 m
Bảo hành2 năm toàn máy, 3 năm máy nén
Xuất xứThái Lan

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Casper 1 chiều 36.000BTU CC-36TL11”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi