NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Mã SP: NIT-C36R2U35
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 116 lượt xem
27,400,000
Giá niêm yết: 32,530,000
🎉 Tiết kiệm: 5,130,000 (16%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NIT-C36R2U35 là điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36.000BTU (4HP) chuyên dụng cho không gian rộng từ 50–60m², tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện và hệ thống 8 hướng thổi đồng đều. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả cho văn phòng, nhà hàng, showroom hay phòng họp lớn, nơi yêu cầu khả năng làm mát nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiếng ồn khó chịu.

Với dàn nóng 3 pha và dàn lạnh 1 pha, NIT-C36R2U35 không chỉ tối ưu hóa hiệu suất mà còn đảm bảo an toàn điện cho hệ thống điều hòa trong các công trình thương mại. Đặc biệt, mức độ ồn thấp chỉ 39dB(A) ở chế độ vận hành nhẹ giúp sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho không gian cần sự yên tĩnh.

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C36R2U35 là gì?

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Định nghĩa và phân loại điều hòa âm trần

Điều hòa âm trần (ceiling cassette) là loại máy lạnh được lắp đặt âm vào trần giả, với dàn lạnh nằm kín bên trong và chỉ lộ phần mặt nạ trang trí bên ngoài. Khác với điều hòa treo tường hay tủ đứng, dòng sản phẩm này có khả năng phân phối luồng gió theo nhiều hướng, thường là 4 hoặc 8 hướng, giúp làm mát đồng đều cho không gian rộng mà không chiếm diện tích sàn.

Phân loại theo công suất, điều hòa âm trần thường có các mức từ 18.000BTU (2HP) đến 60.000BTU (5HP), phù hợp với diện tích từ 25m² đến 100m². Theo công nghệ, có hai loại chính: điều hòa thường (non-Inverter) và điều hòa Inverter, trong đó dòng Inverter như NIT-C36R2U35 sử dụng máy nén biến tần để điều chỉnh tốc độ liên tục, tiết kiệm điện năng và duy trì nhiệt độ ổn định hơn.

Điểm khác biệt của model NIT-C36R2U35 so với các dòng khác

NIT-C36R2U35 thuộc phân khúc điều hòa âm trần Inverter 36.000BTU của Nagakawa, nổi bật với một số đặc điểm kỹ thuật vượt trội so với các model cùng thương hiệu và đối thủ cạnh tranh:

  • Công suất 36.000BTU (10.6kW): Phù hợp cho phòng từ 50–60m², lớn hơn so với model 24.000BTU (35–45m²) và nhỏ hơn model 48.000BTU (70–80m²).
  • Hệ thống 8 hướng thổi: Khác với các dòng 4 hướng thổi thông thường, NIT-C36R2U35 sử dụng quạt ly tâm với 8 cánh đảo gió tự động, giúp luồng gió lan tỏa đều khắp không gian, kể cả những góc khuất.
  • Dàn nóng 3 pha: Yêu cầu nguồn điện 345–415V/3/50Hz, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp hoặc tòa nhà văn phòng, khác với các model dân dụng thường dùng 1 pha.
  • Hiệu suất năng lượng EER 2.93: Cao hơn mức trung bình 2.6–2.8 của các sản phẩm cùng phân khúc, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong quá trình sử dụng.
  • Độ ồn thấp: Chỉ 39dB(A) ở chế độ thấp, thấp hơn nhiều so với mức 45–50dB của các dòng điều hòa âm trần thông thường.

Ngoài ra, NIT-C36R2U35 còn tích hợp tính năng làm lạnh nhanh (Quick Cooling) và chế độ ngủ đêm (Sleep Mode), giúp tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng trong các không gian thương mại.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NIT-C36R2U35

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Công suất và hiệu suất năng lượng

NIT-C36R2U35 có công suất làm lạnh định mức 36.000BTU/h, tương đương 10.6kW, đủ sức làm mát hiệu quả cho không gian lên đến 60m². Hiệu suất năng lượng (EER) đạt 2.93W/W, nghĩa là với mỗi 1W điện năng tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 2.93W công suất lạnh. Đây là mức hiệu suất cao trong phân khúc điều hòa âm trần Inverter 36.000BTU, giúp giảm đáng kể chi phí điện năng so với các model non-Inverter.

Điện năng tiêu thụ định mức của dàn lạnh là 3.6kW, với cường độ dòng điện 6.8A khi hoạt động ở chế độ làm lạnh tối đa. Máy nén Inverter cho phép điều chỉnh tốc độ liên tục từ 30% đến 120% công suất, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần khởi động lại liên tục, từ đó tiết kiệm đến 30–50% điện năng so với điều hòa thường.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Dàn lạnh của NIT-C36R2U35 có kích thước (DxRxC) 835 x 835 x 250mm (tịnh) và 910 x 910 x 310mm (đóng gói), với trọng lượng tịnh 27.5kg và tổng trọng lượng đóng gói 30.5kg. Mặt nạ trang trí có kích thước lớn hơn, 950 x 950 x 55mm (tịnh), giúp che phủ hoàn toàn phần trần giả và tạo tính thẩm mỹ cao cho không gian.

Dàn nóng có kích thước 970 x 395 x 805mm (tịnh) và trọng lượng 68kg, yêu cầu không gian lắp đặt thông thoáng với khoảng cách tối thiểu 30cm từ tường và 1m từ các vật cản khác để đảm bảo luồng gió lưu thông tốt. Về yêu cầu lắp đặt, sản phẩm cần:

  • Nguồn điện 220–240V/1/50Hz cho dàn lạnh và 345–415V/3/50Hz cho dàn nóng.
  • Đường ống đồng dẫn gas R410A với đường kính ống lỏng 9.52mm và ống khí 15.9mm, chiều dài tối đa 30m và chênh lệch độ cao tối đa 15m.
  • Lắp đặt trên trần giả có độ dày tối thiểu 300mm để đảm bảo không gian cho dàn lạnh và hệ thống ống gió.
  • Sử dụng aptomat riêng biệt cho dàn nóng (20A) và dàn lạnh (16A) để đảm bảo an toàn điện.

Thông số điện năng và môi chất lạnh

NIT-C36R2U35 sử dụng môi chất lạnh R410A, một loại gas thân thiện với môi trường với chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) bằng 0 và GWP (Global Warming Potential) thấp hơn so với R22. Lượng gas nạp sẵn trong hệ thống là 2.15kg, đủ cho chiều dài ống tối đa 7.5m. Nếu chiều dài ống vượt quá mức này, cần bổ sung thêm gas theo tiêu chuẩn 20g/m.

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 18000BTU NIT-C18R2U35

Về điện năng, dàn lạnh hoạt động với nguồn điện 220–240V/1/50Hz, trong khi dàn nóng yêu cầu nguồn 345–415V/3/50Hz. Công suất tiêu thụ tối đa của toàn hệ thống là 3.6kW (dàn lạnh) + 9.8kW (dàn nóng) = 13.4kW. Để đảm bảo an toàn, hệ thống cần được nối đất đúng cách và sử dụng dây dẫn điện có tiết diện phù hợp (dây 3x4mm² cho dàn nóng và 2×2.5mm² cho dàn lạnh).

NIT-C36R2U35 phù hợp với không gian nào?

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Diện tích và loại phòng lý tưởng

NIT-C36R2U35 được thiết kế để làm mát hiệu quả cho các không gian có diện tích từ 50–60m², với chiều cao trần từ 2.7–3.5m. Các loại phòng phù hợp bao gồm:

  • Văn phòng làm việc: Phòng họp lớn, phòng giám đốc, hoặc không gian mở với nhiều nhân viên.
  • Nhà hàng, quán cà phê: Khu vực ăn uống chính với nhiều khách hàng, đặc biệt là những nơi có trần giả để lắp đặt âm trần.
  • Showroom, cửa hàng bán lẻ: Không gian trưng bày sản phẩm cần duy trì nhiệt độ mát mẻ và thoải mái cho khách hàng.
  • Phòng khám, phòng gym: Nơi cần không khí trong lành và nhiệt độ ổn định để đảm bảo sức khỏe người sử dụng.
  • Khách sạn, homestay: Phòng sinh hoạt chung hoặc sảnh lễ tân có diện tích rộng.

Đối với các không gian nhỏ hơn 40m², nên cân nhắc sử dụng model 24.000BTU để tránh lãng phí điện năng. Ngược lại, với diện tích trên 70m², cần kết hợp 2 máy NIT-C36R2U35 hoặc sử dụng model 48.000–50.000BTU để đảm bảo hiệu quả làm mát đồng đều.

So sánh với các model cùng phân khúc (24.000–50.000BTU)

Trong phân khúc điều hòa âm trần Inverter từ 24.000 đến 50.000BTU, NIT-C36R2U35 có những ưu điểm và hạn chế sau khi so sánh với các model cùng loại:

Thông số NIT-C36R2U35 (36.000BTU) NIT-C24R2U35 (24.000BTU) NIT-C50R2U35 (50.000BTU) Panasonic CS-C36PKH-8 (36.000BTU)
Công suất làm lạnh (BTU) 36.000 24.000 50.000 36.000
Diện tích phù hợp (m²) 50–60 35–45 70–80 50–60
Hướng thổi 8 hướng 8 hướng 8 hướng 4 hướng
EER (W/W) 2.93 3.01 2.85 3.12
Độ ồn dàn lạnh (dB(A)) 39–48 37–46 42–50 40–49
Nguồn điện dàn nóng 3 pha 1 pha 3 pha 3 pha
Trọng lượng dàn lạnh (kg) 27.5 22.3 35.6 28.1

Như bảng trên, NIT-C36R2U35 có lợi thế về số hướng thổi (8 hướng) so với Panasonic CS-C36PKH-8 (4 hướng), giúp phân phối gió đều hơn. Tuy nhiên, hiệu suất EER của Panasonic cao hơn (3.12 so với 2.93), đồng nghĩa với việc tiết kiệm điện hơn trong dài hạn. Đối với các không gian yêu cầu độ ồn cực thấp, model 24.000BTU của Nagakawa có thể là lựa chọn tốt hơn nhờ mức ồn tối thiểu 37dB(A).

Giá điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C36R2U35 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Bảng giá tham khảo và chi phí lắp đặt

Giá của NIT-C36R2U35 thường dao động trong khoảng 28.000.000–32.000.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào chính sách của đại lý và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho sản phẩm và các chi phí liên quan:

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C36R2U35 Bộ 28.000.000–32.000.000 Bao gồm dàn nóng, dàn lạnh, điều khiển từ xa
Ống đồng + bảo ôn Superlon (36.000–50.000BTU) Mét 350.000 Thường cần 5–10m tùy khoảng cách lắp đặt
Dây điện 3×4+1×2.5 (dàn nóng) Mét 80.000 Thường cần 10–15m
Dây điện 2×2.5 (dàn lạnh) Mét 27.000 Thường cần 5–10m
Chi phí lắp đặt (30.000–50.000BTU) Bộ 650.000 Bao gồm nhân công và vật tư phụ
Aptomat 20A (dàn nóng) Cái 250.000
Aptomat 16A (dàn lạnh) Cái 200.000

Tổng chi phí lắp đặt hoàn chỉnh cho một bộ NIT-C36R2U35 thường rơi vào khoảng 30.000.000–35.000.000 VNĐ, bao gồm cả sản phẩm và công lắp đặt. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy theo khoảng cách lắp đặt, độ phức tạp của công trình và chính sách của từng đại lý.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thành (thương hiệu, công nghệ, chính sách)

Giá của NIT-C36R2U35 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó nổi bật nhất là:

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 50000BTU NIT-C50R2U35

  • Thương hiệu và xuất xứ: Nagakawa là thương hiệu Việt Nam với nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, do đó giá thành thường thấp hơn so với các thương hiệu Nhật Bản (Daikin, Panasonic) hoặc Hàn Quốc (LG, Samsung) cùng phân khúc. Tuy nhiên, chất lượng và độ bền vẫn được đảm bảo nhờ quy trình sản xuất tiêu chuẩn quốc tế.
  • Công nghệ Inverter: Sản phẩm sử dụng máy nén Inverter tiết kiệm điện, nhưng chi phí sản xuất cao hơn so với điều hòa thường, dẫn đến giá bán cao hơn khoảng 20–30%. Tuy nhiên, khoản đầu tư này sẽ được hoàn vốn sau 2–3 năm sử dụng nhờ tiết kiệm điện năng.
  • Công suất và tính năng: Model 36.000BTU có giá cao hơn model 24.000BTU nhưng thấp hơn model 48.000–50.000BTU. Ngoài ra, các tính năng như 8 hướng thổi, độ ồn thấp, và khả năng làm lạnh nhanh cũng góp phần làm tăng giá thành.
  • Chính sách đại lý và khuyến mãi: Giá có thể giảm 5–10% trong các đợt khuyến mãi hoặc khi mua số lượng lớn. Ngoài ra, các đại lý chính hãng thường có chính sách bảo hành dài hạn (2–3 năm) và hỗ trợ lắp đặt miễn phí, giúp giảm chi phí tổng thể.
  • Chi phí lắp đặt: Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh, độ phức tạp của hệ thống ống gió, và yêu cầu về điện 3 pha đều ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt. Đối với các công trình lớn, chi phí này có thể tăng thêm 10–20%.

Ưu điểm nổi bật của NIT-C36R2U35

Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35

Công nghệ Inverter và tiết kiệm điện

NIT-C36R2U35 sử dụng công nghệ Inverter tiên tiến với máy nén biến tần, cho phép điều chỉnh tốc độ liên tục từ 30% đến 120% công suất. Khác với điều hòa thường phải khởi động/tắt liên tục để duy trì nhiệt độ, máy nén Inverter hoạt động ở tốc độ thấp khi nhiệt độ phòng gần đạt mức cài đặt, giúp tiết kiệm đến 30–50% điện năng so với các model non-Inverter.

Hiệu suất năng lượng EER 2.93 của sản phẩm cũng cao hơn mức trung bình 2.6–2.8 của các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc. Điều này có nghĩa là với cùng một lượng điện năng tiêu thụ, NIT-C36R2U35 sẽ tạo ra nhiều công suất lạnh hơn, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể trong dài hạn. Đặc biệt, trong các không gian thương mại như văn phòng hay nhà hàng, nơi máy lạnh hoạt động liên tục 8–12 giờ/ngày, khoản tiết kiệm này có thể lên đến hàng triệu đồng mỗi năm.

Thiết kế 8 hướng thổi và khả năng làm mát đồng đều

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của NIT-C36R2U35 là hệ thống 8 hướng thổi, sử dụng quạt ly tâm với 8 cánh đảo gió tự động. Khác với các dòng 4 hướng thổi thông thường, hệ thống này tạo ra luồng gió xoáy 360 độ, giúp phân phối không khí lạnh đều khắp phòng, kể cả những góc khuất hoặc khu vực xa dàn lạnh.

Cánh đảo gió có thể điều chỉnh thủ công hoặc tự động theo các chế độ cài đặt, đảm bảo luồng gió luôn hướng đến khu vực cần làm mát. Điều này đặc biệt hữu ích trong các không gian rộng như showroom hay nhà hàng, nơi có nhiều vật cản (kệ hàng, bàn ghế) cản trở luồng gió. Ngoài ra, lưu lượng gió lớn (1.500m³/h ở chế độ cao) giúp làm mát nhanh chóng ngay cả khi phòng có nhiều người hoặc thiết bị tỏa nhiệt.

Độ ồn thấp và tính năng vận hành êm ái

NIT-C36R2U35 được thiết kế để vận hành êm ái với mức độ ồn thấp nhất chỉ 39dB(A) ở chế độ thấp, tương đương với tiếng thì thầm nhẹ. Ở chế độ trung bình và cao, độ ồn lần lượt là 45dB(A) và 48dB(A), thấp hơn nhiều so với mức 50–55dB của các dòng điều hòa âm trần thông thường. Điều này giúp sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như phòng họp, thư viện, hoặc phòng ngủ khách sạn.

Để đạt được độ ồn thấp, NIT-C36R2U35 sử dụng một số công nghệ tiên tiến như:

  • Quạt ly tâm cánh nghiêng: Giảm tiếng ồn do ma sát không khí và rung động.
  • Vỏ dàn lạnh cách âm: Lớp vỏ dày và vật liệu hấp thụ âm giúp giảm tiếng ồn từ động cơ và luồng gió.
  • Chế độ Sleep Mode: Tự động giảm tốc độ quạt và công suất làm lạnh vào ban đêm, duy trì độ ồn dưới 35dB(A).
  • Công nghệ Inverter: Máy nén hoạt động ở tốc độ thấp và ổn định, giảm tiếng ồn do khởi động/tắt liên tục.

Ngoài ra, dàn nóng của NIT-C36R2U35 cũng được tối ưu hóa để giảm tiếng ồn, với mức ồn chỉ 60dB(A) khi hoạt động ở chế độ cao. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, đặc biệt quan trọng khi lắp đặt ở khu dân cư hoặc tòa nhà văn phòng.

Với những ưu điểm vượt trội về công nghệ Inverter, hệ thống 8 hướng thổi, và độ ồn thấp, NIT-C36R2U35 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả cho không gian rộng mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và mang lại trải nghiệm thoải mái cho người sử dụng. Sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình thương mại cần sự kết hợp giữa hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và tính thẩm mỹ cao.

Mua NIT-C36R2U35 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa chất lượng với hiệu suất vượt trội? NIT-C36R2U35 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, thiết kế hiện đại và khả năng tiết kiệm điện năng, sản phẩm này đảm bảo mang lại sự thoải mái tối đa trong mọi điều kiện thời tiết.

Điện máy EEW cam kết cung cấp NIT-C36R2U35 chính hãng, kèm theo dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp và chính sách bảo hành uy tín. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette inverter
ModelNIT-C36R2U35
Công suất làm lạnh36.000 BTU/h (10.6 kW)
Công suất làm lạnh (HP)4.0 HP
Diện tích phù hợp≤ 60 m²
Loại gasR410A
Khối lượng gas nạp2.15 kg
Công nghệInverter
Hướng thổi gió8 hướng
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)3.6 kW
Dòng điện định mức (làm lạnh)6.8 A
Hiệu suất năng lượng (EER)2.93 W/W
Nguồn điện dàn lạnh220-240V/1P/50Hz
Nguồn điện dàn nóng345-415V/3P/50Hz
Lưu lượng gió (cao/trung/thấp)1500/1200/1050 m³/h
Độ ồn dàn lạnh (cao/trung/thấp)48/45/39 dB(A)
Độ ồn dàn nóng60 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (thân)835 × 835 × 250 mm
Kích thước dàn lạnh (đóng gói thân)910 × 910 × 310 mm
Kích thước dàn lạnh (mặt nạ)950 × 950 × 55 mm
Kích thước dàn lạnh (đóng gói mặt nạ)1000 × 1000 × 100 mm
Trọng lượng dàn lạnh (thân)27.5 kg
Trọng lượng dàn lạnh (đóng gói thân)30.5 kg
Trọng lượng dàn lạnh (mặt nạ)5.3 kg
Trọng lượng dàn lạnh (đóng gói mặt nạ)7.8 kg
Kích thước dàn nóng970 × 395 × 805 mm
Kích thước dàn nóng (đóng gói)1105 × 495 × 890 mm
Trọng lượng dàn nóng68 kg
Trọng lượng dàn nóng (đóng gói)72.5 kg
Đường kính ống lỏng9.52 mm
Đường kính ống gas15.9 mm
Loại vận hành1 chiều (làm lạnh)
Điều khiểnTừ xa không dây

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 36000BTU NIT-C36R2U35”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi