NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Mã SP: NT-A50R1T20
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 107 lượt xem
31,700,000
Giá niêm yết: 37,650,000
🎉 Tiết kiệm: 5,950,000 (16%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NT-A50R1T20 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều 50.000BTU của Nagakawa, tích hợp công nghệ 360° Wind Flow Mode giúp phân phối không khí đồng đều khắp phòng. Sản phẩm sử dụng gas R410A thân thiện môi trường, vận hành êm ái với độ ồn chỉ 41dB (dàn lạnh) và 60dB (dàn nóng), phù hợp cho không gian từ 50-60m² như văn phòng, cửa hàng, nhà hàng. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, NT-A50R1T20 là giải pháp làm mát/sưởi ấm hiệu quả cho các không gian thương mại và dịch vụ.

Điểm nổi bật của model này nằm ở khả năng làm lạnh/sưởi nhanh cùng hệ thống phân phối gió đa hướng, giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện năng mà vẫn đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng.

Điều hòa âm trần Nagakawa NT-A50R1T20 có gì đặc biệt

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Điều hòa âm trần NT-A50R1T20 không chỉ là thiết bị làm mát thông thường mà còn là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho không gian thương mại. Sản phẩm được thiết kế để giải quyết 3 vấn đề cốt lõi: hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm, sự phân phối không khí đồng đều và tính thân thiện với môi trường.

Công nghệ 360° Wind Flow Mode hoạt động như thế nào

Công nghệ 360° Wind Flow Mode trên NT-A50R1T20 sử dụng hệ thống cánh quạt và motor điều khiển gió độc lập cho 4 hướng thổi. Khi hoạt động, máy sẽ tự động điều chỉnh góc độ và tốc độ gió theo 3 chế độ:

  • Chế độ “Turbo”: Tăng tốc độ gió lên 120% trong 15 phút đầu để làm lạnh/sưởi nhanh
  • Chế độ “Auto Swing”: Cánh gió di chuyển liên tục theo quỹ đạo 360° với góc nghiêng tối đa 60°
  • Chế độ “Smart Flow”: Tự động phân tích nhiệt độ phòng và điều chỉnh hướng gió tập trung vào khu vực có chênh lệch nhiệt độ lớn

Hệ thống này giúp giảm 30% thời gian đạt nhiệt độ cài đặt so với điều hòa âm trần thông thường, đồng thời duy trì chênh lệch nhiệt độ không quá 1°C giữa các khu vực trong phòng. Đặc biệt, công nghệ này hoạt động hiệu quả ngay cả khi trần nhà cao đến 4m, đảm bảo không khí được phân phối đều từ trần đến sàn.

Tại sao nên chọn gas R410A thay vì R22

Gas R410A trên NT-A50R1T20 mang lại 3 lợi thế kỹ thuật chính so với R22:

  • Hiệu suất làm lạnh cao hơn 1,6 lần: Với áp suất làm việc 400psi (so với 250psi của R22), R410A có khả năng trao đổi nhiệt tốt hơn, giúp máy nén hoạt động hiệu quả hơn trong cùng điều kiện nhiệt độ môi trường.
  • Tiết kiệm điện năng: Nhờ hệ số truyền nhiệt cao hơn 35%, R410A giúp giảm 12-15% lượng điện tiêu thụ so với R22 ở cùng công suất làm lạnh.
  • Thân thiện môi trường: R410A có chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) = 0 và GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 67% so với R22, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường quốc tế.

Đặc biệt, hệ thống ống đồng của NT-A50R1T20 được thiết kế với kích thước Φ9.52mm (lỏng) và Φ19.05mm (hơi), tối ưu cho lưu lượng gas R410A. Máy nén rotary kép của sản phẩm cũng được tối ưu hóa để hoạt động với áp suất cao của R410A mà vẫn đảm bảo tuổi thọ trên 10 năm.

Điều hòa 50000BTU NT-A50R1T20 phù hợp phòng bao nhiêu mét vuông

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Với công suất làm lạnh 50.000BTU (tương đương 14,65kW), NT-A50R1T20 được thiết kế để phục vụ không gian từ 50-60m². Tuy nhiên, hiệu suất thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và môi trường.

Văn phòng và cửa hàng nên chọn công suất bao nhiêu

Đối với văn phòng và cửa hàng, cần tính toán công suất điều hòa dựa trên 3 yếu tố chính:

  • Diện tích phòng (m²)
  • Chiều cao trần (m)
  • Mật độ người và thiết bị phát nhiệt (W/m²)

Công thức tính công suất tiêu chuẩn cho văn phòng:

Công suất (BTU) = Diện tích × Chiều cao × Hệ số tải nhiệt × 3412

Với NT-A50R1T20, công suất 50.000BTU phù hợp cho:

  • Văn phòng 50m² với trần 2,7m, 10 người và 5 máy tính
  • Cửa hàng 60m² với trần 3m, 15 khách và 3 tủ lạnh trưng bày
  • Phòng họp 40m² với trần 3,5m, 20 người và hệ thống AV

Lưu ý: Trong trường hợp văn phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc cửa hàng có nhiều đèn halogen, nên tăng công suất lên 10-15% hoặc sử dụng thêm quạt thông gió để hỗ trợ lưu thông không khí.

Nhà hàng và không gian lớn cần lưu ý gì khi lắp đặt

Đối với nhà hàng và không gian lớn, NT-A50R1T20 cần được lắp đặt với những lưu ý kỹ thuật sau:

  • Độ cao lắp đặt: Dàn lạnh nên cách trần tối thiểu 300mm để đảm bảo lưu lượng gió tối ưu. Với trần giả, cần sử dụng khung treo chuyên dụng có khả năng chịu tải 50kg.
  • Vị trí dàn nóng: Nên đặt dàn nóng ở nơi thoáng gió, cách tường ít nhất 500mm và tránh ánh nắng trực tiếp. Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 50m, chênh lệch độ cao không quá 30m.
  • Hệ thống thoát nước: Sử dụng bơm thoát nước ngưng có công suất 15L/h và đường ống thoát nước có độ dốc tối thiểu 1% để tránh đọng nước.
  • Bố trí gió: Trong nhà hàng, nên bố trí dàn lạnh ở vị trí trung tâm để gió có thể lan tỏa đều đến các khu vực ăn uống. Tránh đặt gần bếp nấu để không ảnh hưởng đến cảm biến nhiệt độ.

Đối với không gian trên 60m² như nhà hàng lớn, có thể kết hợp 2-3 dàn lạnh NT-A50R1T20 với hệ thống điều khiển trung tâm để đảm bảo phân phối nhiệt độ đồng đều. Trong trường hợp này, nên sử dụng bộ chia gas (refnet) để tối ưu hóa lưu lượng gas đến các dàn lạnh.

Giá điều hòa âm trần Nagakawa NT-A50R1T20 bao nhiêu tiền

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Giá thành của NT-A50R1T20 phản ánh chất lượng kỹ thuật và hiệu suất hoạt động của sản phẩm. Tại thời điểm hiện tại, mức giá tham khảo cho sản phẩm này dao động từ 31.300.000 VNĐ đến 37.250.000 VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và chương trình khuyến mãi.

Bảng giá lắp đặt và vật tư đi kèm cần biết

Chi phí lắp đặt NT-A50R1T20 thường bao gồm các hạng mục sau:

Hạng mục Đơn vị Chi phí tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Nhân công lắp đặt Bộ 2.500.000 – 3.500.000 Bao gồm lắp đặt dàn lạnh, dàn nóng và kết nối
Ống đồng Φ9.52mm Mét 250.000 – 300.000 Giá tính theo chiều dài thực tế
Ống đồng Φ19.05mm Mét 450.000 – 550.000 Giá tính theo chiều dài thực tế
Dây điện nguồn Mét 50.000 – 70.000 Dây 4×4.0mm² cho dàn nóng
Dây tín hiệu Mét 20.000 – 30.000 Dây 2×1.5mm²
Bơm thoát nước ngưng Cái 800.000 – 1.200.000 Công suất 15L/h
Khung treo dàn lạnh Bộ 500.000 – 800.000 Chịu tải 50kg
Vật tư phụ (keo dán, băng tan, kẹp ống…) Bộ 300.000 – 500.000 Tùy theo độ phức tạp của công trình

Tổng chi phí lắp đặt thường dao động từ 5.000.000 VNĐ đến 10.000.000 VNĐ tùy thuộc vào khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng, độ phức tạp của hệ thống thoát nước và yêu cầu về thẩm mỹ. Lưu ý rằng chi phí này chưa bao gồm các hạng mục như khoan tường, làm khung treo trần giả hoặc hệ thống điện phụ trợ.

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 18000BTU NT-A18R1T20

So sánh giá NT-A50R1T20 với các dòng 50000BTU khác

Để đánh giá chính xác giá trị của NT-A50R1T20, cần so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc công suất 50.000BTU từ các thương hiệu khác:

Thương hiệu Model Giá tham khảo (VNĐ) Công nghệ nổi bật Độ ồn (dB) Bảo hành
Nagakawa NT-A50R1T20 31.300.000 360° Wind Flow Mode, R410A 41/60 2 năm
Daikin FCQ50PVM 42.500.000 Inverter, Streamer 39/56 3 năm
Mitsubishi PLZ-ZRMP50V2 38.700.000 Inverter, 3D i-see Sensor 40/58 3 năm
LG LMN500XLA0 33.200.000 Dual Inverter, Gold Fin 42/59 2 năm
Panasonic CS-CU50XKH-8 36.800.000 Inverter, nanoe™ X 40/57 2 năm

Như vậy, NT-A50R1T20 có mức giá cạnh tranh nhất trong phân khúc 50.000BTU không inverter, chỉ cao hơn 5-10% so với các model cơ bản nhưng thấp hơn 20-30% so với các sản phẩm inverter cao cấp. Điểm mạnh về giá của Nagakawa đến từ việc sản xuất tại Malaysia với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, giúp giảm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật điều hòa âm trần NT-A50R1T20 chi tiết

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất và yêu cầu kỹ thuật của NT-A50R1T20, giúp người dùng và kỹ thuật viên có cơ sở để đánh giá và lắp đặt sản phẩm chính xác.

Kích thước và yêu cầu lắp đặt cần chuẩn bị

Kích thước và yêu cầu lắp đặt của NT-A50R1T20 được thiết kế để tối ưu hóa không gian và đảm bảo hiệu suất hoạt động:

Thông số Dàn lạnh Dàn nóng Ghi chú
Kích thước (D×R×C) mm 840×840×235 950×340×1250 Dàn lạnh không bao gồm khung treo
Trọng lượng (kg) 28 75 Trọng lượng tịnh
Kích thước lỗ trần (mm) 820×820 Đối với trần giả
Khoảng cách tối thiểu (mm) 300 (trên), 500 (xung quanh) 500 (xung quanh), 1000 (phía trước) Để đảm bảo lưu thông gió
Đường kính ống đồng (mm) Φ9.52 (lỏng), Φ19.05 (hơi) Φ9.52 (lỏng), Φ19.05 (hơi) Đường kính ngoài
Chiều dài ống tối đa (m) 50 50 Từ dàn lạnh đến dàn nóng
Chênh lệch độ cao tối đa (m) 30 30 Dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh
Điện áp (V/Hz) 220-240/50 220-240/50 Điện áp định mức
Công suất điện (W) 180 (quạt) 4.200 (máy nén) Công suất tiêu thụ tối đa

Đối với việc lắp đặt, cần lưu ý những yêu cầu kỹ thuật sau:

  • Hệ thống điện: Cần sử dụng aptomat riêng 25A cho dàn nóng và dây dẫn 4×4.0mm². Nên sử dụng ổn áp nếu điện áp không ổn định.
  • Hệ thống thoát nước: Đường ống thoát nước ngưng cần có đường kính tối thiểu 25mm và độ dốc 1-2% để đảm bảo thoát nước hiệu quả. Trong trường hợp không thể tạo độ dốc, cần sử dụng bơm thoát nước ngưng có công suất 15L/h.
  • Khung treo: Khung treo dàn lạnh phải được cố định vào kết cấu chịu lực của trần nhà với khả năng chịu tải tối thiểu 50kg. Nên sử dụng thanh treo bằng thép mạ kẽm có kích thước 40×40×2mm.
  • Khoảng cách an toàn: Dàn nóng cần được đặt ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và cách tường ít nhất 500mm. Không đặt dàn nóng gần nguồn nhiệt hoặc nơi có bụi bẩn nhiều.

Độ ồn và hiệu suất tiết kiệm điện đáng chú ý

NT-A50R1T20 được thiết kế với tiêu chí vận hành êm ái và tiết kiệm điện năng, phù hợp cho các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như văn phòng, phòng họp hay nhà hàng:

Thông số Giá trị Ghi chú
Độ ồn dàn lạnh (dB) 41 Chế độ vận hành bình thường
Độ ồn dàn nóng (dB) 60 Cách 1m, chế độ vận hành bình thường
Công suất làm lạnh (BTU/h) 50.000 Tương đương 14.650W
Công suất sưởi ấm (BTU/h) 52.000 Tương đương 15.230W
Công suất điện tiêu thụ (W) 4.500 (làm lạnh), 4.300 (sưởi ấm) Công suất tối đa
Hiệu suất làm lạnh (EER) 3.25 BTU/W
Hiệu suất sưởi ấm (COP) 3.54 W/W
Lưu lượng gió (m³/h) 1.200 Chế độ cao nhất
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -7°C đến 43°C (làm lạnh), -15°C đến 24°C (sưởi ấm) Nhiệt độ môi trường
Loại máy nén Rotary kép Toshiba hoặc Sanyo
Loại gas R410A 1.8kg

Để tối ưu hóa hiệu suất tiết kiệm điện của NT-A50R1T20, người dùng nên lưu ý:

  • Cài đặt nhiệt độ hợp lý: Nhiệt độ lý tưởng cho làm lạnh là 24-26°C và cho sưởi ấm là 20-22°C. Mỗi độ chênh lệch sẽ tăng tiêu thụ điện khoảng 6-8%.
  • Sử dụng chế độ hẹn giờ: Tận dụng chức năng hẹn giờ bật/tắt (0-12 tiếng) để máy chỉ hoạt động khi cần thiết, đặc biệt trong giờ cao điểm điện năng.
  • Bảo trì định kỳ: Vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần và bảo dưỡng toàn bộ hệ thống 6 tháng/lần để duy trì hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm tối ưu.
  • Đảm bảo lưu thông không khí: Không che chắn các cửa gió và duy trì khoảng cách tối thiểu xung quanh dàn lạnh/dàn nóng để không khí lưu thông tốt.
  • Sử dụng rèm cửa: Trong chế độ làm lạnh, sử dụng rèm cửa để giảm nhiệt lượng từ ánh nắng mặt trời, giúp giảm tải cho điều hòa.

Bảo hành và bảo trì điều hòa Nagakawa NT-A50R1T20 như thế nào

Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20

Chính sách bảo hành và quy trình bảo trì của NT-A50R1T20 được thiết kế để đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định trong thời gian dài, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành cho người sử dụng.

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 36000BTU NT-A36R1T20

Chính sách bảo hành 2 năm có gì khác biệt

Nagakawa áp dụng chính sách bảo hành 2 năm cho NT-A50R1T20 với những điểm nổi bật sau:

  • Bảo hành toàn bộ máy: Bao gồm tất cả các linh kiện chính như máy nén, board mạch, quạt, motor và các chi tiết cơ khí.
  • Bảo hành tại công trình: Khách hàng không cần phải mang sản phẩm đến trung tâm bảo hành mà kỹ thuật viên sẽ đến tận nơi để kiểm tra và sửa chữa.
  • Thời gian xử lý nhanh: Cam kết xử lý sự cố trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được thông báo (trong phạm vi Đà Nẵng và các tỉnh lân cận).
  • Bảo hành gas: Gas R410A được bảo hành trong suốt thời gian bảo hành máy, bao gồm cả trường hợp rò rỉ gas do lỗi kỹ thuật.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật hoạt động 24/7 để tư vấn và hướng dẫn xử lý sự cố ban đầu.

Điều kiện để được bảo hành:

  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ của Nagakawa hoặc đại lý ủy quyền.
  • Phiếu bảo hành phải được điền đầy đủ thông tin và có dấu xác nhận của đại lý.
  • Khách hàng phải sử dụng sản phẩm đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc của máy.
  • Bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (6 tháng/lần).

Những trường hợp không được bảo hành:

  • Hư hỏng do lắp đặt không đúng kỹ thuật hoặc sử dụng vật tư không đạt tiêu chuẩn.
  • Hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, sét đánh hoặc các sự cố bất khả kháng khác.
  • Hư hỏng do tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc của máy.
  • Hư hỏng do sử dụng không đúng mục đích hoặc vượt quá công suất thiết kế.
  • Hư hỏng do vận chuyển hoặc lắp đặt không đúng quy trình.

Để kích hoạt bảo hành, khách hàng cần cung cấp:

  • Phiếu bảo hành gốc có đóng dấu của đại lý
  • Hóa đơn mua hàng
  • Biên bản lắp đặt của kỹ thuật viên
  • Số seri của sản phẩm (in trên thân máy)

Hướng dẫn vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ hiệu quả

Bảo dưỡng định kỳ NT-A50R1T20 không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà còn duy trì hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm tối ưu và tiết kiệm điện năng. Dưới đây là quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp:

1. Vệ sinh hàng tuần:

  • Vệ sinh lưới lọc bụi: Tháo lưới lọc (nằm phía dưới dàn lạnh) và rửa bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ. Để khô hoàn toàn trước khi lắp lại.
  • Kiểm tra đường ống thoát nước: Đảm bảo không có vật cản trong đường ống thoát nước ngưng và nước thoát ra thông suốt.
  • Lau chùi mặt panel: Sử dụng khăn mềm ẩm để lau sạch bụi bẩn trên mặt panel của dàn lạnh.

2. Bảo dưỡng 3 tháng/lần:

  • Kiểm tra áp suất gas: Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất gas, đảm bảo nằm trong khoảng 70-80psi khi làm lạnh và 280-300psi khi sưởi ấm.
  • Vệ sinh cánh quạt dàn lạnh: Tháo panel và vệ sinh cánh quạt bằng chổi mềm hoặc máy hút bụi công suất thấp để loại bỏ bụi bẩn tích tụ.
  • Kiểm tra độ kín của đường ống: Kiểm tra các mối nối ống đồng và dây điện để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ gas hoặc chập điện.
  • Bôi trơn motor quạt: Kiểm tra và bôi trơn các ổ trục của motor quạt dàn lạnh và dàn nóng nếu cần thiết.

3. Bảo dưỡng 6 tháng/lần (nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp):

  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt: Sử dụng máy phun áp lực thấp để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt của cả dàn lạnh và dàn nóng, loại bỏ bụi bẩn và cặn bẩn tích tụ.
  • Kiểm tra và vệ sinh máy nén: Kiểm tra tình trạng hoạt động của máy nén, vệ sinh các lá tản nhiệt và kiểm tra mức dầu máy nén.
  • Kiểm tra hệ thống điện: Kiểm tra các mối nối điện, đo điện trở cách điện và kiểm tra hoạt động của các board mạch điều khiển.
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh cảm biến: Kiểm tra và hiệu chỉnh các cảm biến nhiệt độ để đảm bảo độ chính xác.
  • Kiểm tra hệ thống thoát nước: Vệ sinh bơm thoát nước ngưng (nếu có) và kiểm tra đường ống thoát nước.

4. Bảo dưỡng hàng năm:

  • Kiểm tra toàn bộ hệ thống: Thực hiện kiểm tra toàn diện tất cả các bộ phận của điều hòa, bao gồm cả hệ thống điều khiển từ xa.
  • Đo hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm: Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm và so sánh với thông số kỹ thuật ban đầu.
  • Bổ sung gas nếu cần: Nếu phát hiện rò rỉ gas hoặc áp suất gas thấp, cần bổ sung gas R410A theo đúng quy trình.
  • Kiểm tra và vệ sinh hệ thống ống đồng: Kiểm tra toàn bộ hệ thống ống đồng, đặc biệt là các mối nối, để đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ.

Lưu ý quan trọng khi bảo dưỡng:

  • Luôn ngắt nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo dưỡng nào.
  • Sử dụng các dụng cụ và vật tư chuyên dụng cho điều hòa không khí.
  • Không sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc vật liệu có tính ăn mòn để vệ sinh các bộ phận của điều hòa.
  • Nếu không có kinh nghiệm, nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp để thực hiện bảo dưỡng định kỳ.
  • Ghi chép lại các thông số kỹ thuật sau mỗi lần bảo dưỡng để theo dõi tình trạng hoạt động của máy.

Với việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng định kỳ, NT-A50R1T20 có thể hoạt động ổn định trong 10-15 năm với hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm tối ưu. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa mà còn đảm bảo môi trường làm việc/living thoải mái và tiết kiệm điện năng đáng kể.

Điều hòa âm trần NT-A50R1T20 của Nagakawa là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho các không gian thương mại từ 50-60m². Với công nghệ 360° Wind Flow Mode độc quyền, gas R410A thân thiện môi trường và hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm vượt trội, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và tiết kiệm năng lượng. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt cùng chính sách bảo hành 2 năm tại công trình giúp NT-A50R1T20 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho văn phòng, cửa hàng, nhà hàng và các không gian dịch vụ khác. Đặc biệt, với mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành thấp, đây là khoản đầu tư thông minh cho cả doanh nghiệp và hộ gia đình có nhu cầu làm mát/sưởi ấm hiệu quả.

Mua NT-A50R1T20 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm máy lạnh chất lượng với hiệu suất vượt trội? NT-A50R1T20 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, thiết kế hiện đại và khả năng tiết kiệm điện năng, sản phẩm này đảm bảo mang lại sự thoải mái tối đa trong những ngày nắng nóng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp NT-A50R1T20 chính hãng, đầy đủ giấy tờ và bảo hành dài hạn, giúp bạn yên tâm sử dụng. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt từ dịch vụ chuyên nghiệp và sản phẩm chất lượng cao.

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 2 chiều
Thương hiệuNagakawa
ModelNT-A50R1T20
Công suất làm lạnh50.000 BTU (14,65 kW)
Công suất sưởi50.000 BTU
Diện tích phù hợp50-60 m²
Loại gasR410A
Độ ồn trong nhà41 dB
Độ ồn ngoài trời60 dB
Công nghệ gió360° Wind Flow Mode
Chiều dài ống đồng tiêu chuẩn5 m
Chiều dài ống đồng tối đa50 m
Chênh lệch chiều cao tối đa30 m
Kích thước ống đồng lỏngΦ9.52 mm
Kích thước ống đồng hơiΦ19.05 mm
Xuất xứMalaysia
Bảo hành2 năm
Điều khiểnĐiều khiển từ xa
Giá tham khảo31.300.000 VND (chưa lắp đặt)
Môi chất lạnh thân thiện môi trường
Hiệu suất làm lạnh so với R22Cao hơn 1,6 lần
Tiết kiệm điện năng
Thiết kế panelTháo rời dễ vệ sinh
Khả năng phân phối không khíĐều khắp phòng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50000BTU NT-A50R1T20”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi