NT-A2810 là dòng vật liệu cách nhiệt phản xạ cao cấp thuộc hệ thống rFOIL® Max-NT, được thiết kế chuyên biệt cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt vượt trội và độ bền cơ học cao. Sản phẩm kết hợp cấu trúc 3 lớp gồm: lớp bong bóng polyethylene gia cường bằng lưới scrim polyethylene ở giữa, kẹp giữa hai lớp màng phản xạ tia nhiệt loại 2810. Với khả năng chống rách gấp 3 lần so với vật liệu cách nhiệt thông thường, NT-A2810 là giải pháp lý tưởng cho các công trình công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng tại khu vực có khí hậu khắc nghiệt như miền Trung.
Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu cách nhiệt có thể chịu được điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài, độ ẩm cao và yêu cầu tuổi thọ trên 10 năm, NT-A2810 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng phản xạ tới 97% bức xạ nhiệt và hệ số truyền nhiệt cực thấp.
NT-A2810 là gì và ứng dụng trong thực tế

Định nghĩa và cấu tạo của NT-A2810
NT-A2810 là vật liệu cách nhiệt phản xạ dạng cuộn, thuộc dòng sản phẩm rFOIL® Max-NT tiên phong trong ngành vật liệu xây dựng. Sản phẩm được cấu tạo từ 3 thành phần chính:
- Lớp màng phản xạ tia nhiệt 2810: Hai lớp màng nhôm nguyên chất (99.9%) có độ phản xạ bức xạ nhiệt đạt 97%, được phủ lớp chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Lớp lõi bong bóng polyethylene: Các bong bóng khí polyethylene đường kính 10mm được ép đùn đồng nhất, tạo thành lớp đệm cách nhiệt với hệ số dẫn nhiệt λ = 0.034 W/m·K.
- Lưới scrim polyethylene gia cường: Lưới dệt từ sợi polyethylene mật độ cao (HDPE) có độ bền kéo 120 N/5cm, được ép nhiệt vào lớp bong bóng để tăng khả năng chống rách và chịu lực.
Cấu trúc này tạo ra hàng rào nhiệt kép: lớp màng phản xạ ngăn chặn bức xạ nhiệt từ bên ngoài, trong khi lớp bong bóng khí giảm thiểu truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt. Tổng độ dày tiêu chuẩn của NT-A2810 là 5mm (±0.2mm), với trọng lượng 180 g/m² (±5%).
Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của sản phẩm
NT-A2810 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình có yêu cầu cách nhiệt cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt:
- Nhà xưởng tiền chế: Sử dụng làm lớp cách nhiệt mái và tường cho nhà kho, xưởng sản xuất có diện tích từ 200m² trở lên. Khả năng phản xạ nhiệt giúp giảm 30-40% chi phí điều hòa không khí.
- Công trình nông nghiệp: Lợp mái chuồng trại chăn nuôi (gà, lợn, bò) để duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tỷ lệ tử vong vật nuôi trong mùa hè. Đặc biệt hiệu quả tại các trang trại ở miền Trung với nhiệt độ ngoài trời lên tới 40°C.
- Kho lạnh và mini storage: Lớp cách nhiệt bổ sung cho hệ thống panel PU/PIR, giúp duy trì nhiệt độ kho dưới 10°C mà không cần tăng công suất máy lạnh.
- Nhà dân dụng mái tôn: Giảm nhiệt độ bên trong nhà từ 5-8°C vào mùa hè, đồng thời ngăn ngưng tụ hơi nước trên trần nhà vào mùa đông.
- Công trình công nghiệp: Lót cách nhiệt cho đường ống dẫn hơi, bồn chứa hóa chất có nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 80°C.
Tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, NT-A2810 còn được sử dụng cho các dự án nhà máy điện mặt trời để bảo vệ hệ thống inverter và tủ điện khỏi nhiệt độ cao, kéo dài tuổi thọ thiết bị lên 15-20%.
Thông số kỹ thuật chi tiết của NT-A2810
Cấu trúc lớp vật liệu và đặc tính kỹ thuật
Cấu trúc phân lớp của NT-A2810 được tối ưu hóa cho hiệu suất cách nhiệt và độ bền cơ học:
| Lớp vật liệu | Vật liệu chính | Độ dày (mm) | Chức năng chính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| Lớp màng phản xạ ngoài | Màng nhôm 2810 | 0.05 | Phản xạ bức xạ nhiệt | Độ phản xạ: 97% (ASTM E903), Độ phát xạ: 0.03 (ASTM C1371) |
| Lớp lõi bong bóng | Polyethylene (LDPE) | 4.5 | Giảm dẫn nhiệt và đối lưu | Hệ số dẫn nhiệt: 0.034 W/m·K (ASTM C518), Khả năng chịu nhiệt: -40°C đến 80°C |
| Lưới scrim gia cường | Polyethylene mật độ cao (HDPE) | 0.1 | Tăng độ bền cơ học | Độ bền kéo: 120 N/5cm (ASTM D882), Độ giãn dài khi đứt: 15% (ASTM D638) |
| Lớp màng phản xạ trong | Màng nhôm 2810 | 0.05 | Phản xạ bức xạ nhiệt ngược | Độ phản xạ: 97%, Chống thấm nước: 100% (ASTM D1970) |
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của NT-A2810 bao gồm:
- Hệ số truyền nhiệt tổng thể (U-value): 0.45 W/m²·K (khi lắp đặt với khoảng không khí 20mm)
- Khả năng chống cháy: Class A theo ASTM E84 (chỉ số lan truyền lửa <25)
- Độ bền xé: 45 N theo ASTM D1004 (gấp 3 lần so với vật liệu cách nhiệt không gia cường)
- Khả năng chống thấm hơi nước: 0.01 perm (ASTM E96)
- Tuổi thọ dự kiến: >15 năm trong điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn
Vật liệu được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và đạt chứng nhận GreenGuard Gold về chất lượng không khí trong nhà, đảm bảo an toàn cho các ứng dụng trong môi trường kín như kho lạnh hay phòng sạch.
Chỉ số cách nhiệt và khả năng chống rách
Hiệu suất cách nhiệt của NT-A2810 được đánh giá qua hai chỉ số chính:
- Hệ số phản xạ bức xạ nhiệt (Reflectivity): 97% theo tiêu chuẩn ASTM E903. Điều này có nghĩa là 97% năng lượng bức xạ từ mặt trời (bước sóng 0.3-2.5 µm) sẽ bị phản xạ trở lại môi trường, chỉ có 3% được hấp thụ. Trong điều kiện thực tế tại Đà Nẵng (cường độ bức xạ trung bình 800 W/m² vào mùa hè), NT-A2810 có thể giảm tới 776 W/m² nhiệt lượng truyền vào công trình.
- Hệ số truyền nhiệt tổng thể (U-value): 0.45 W/m²·K khi lắp đặt với khoảng không khí 20mm. Giá trị này thấp hơn 60% so với tấm cách nhiệt xốp polystyrene (EPS) có cùng độ dày. Trong ứng dụng thực tế, khi lắp đặt cho mái tôn nhà xưởng 200m², NT-A2810 giúp giảm công suất điều hòa cần thiết từ 30.000 BTU xuống còn 18.000 BTU, tiết kiệm 40% điện năng.
Về khả năng chống rách, NT-A2810 vượt trội nhờ lớp lưới scrim polyethylene gia cường:
📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 18.000BTU NT-C1810
- Độ bền kéo theo chiều dọc: 120 N/5cm (ASTM D882)
- Độ bền kéo theo chiều ngang: 110 N/5cm (ASTM D882)
- Độ bền xé Elmendorf: 45 N (ASTM D1922)
- Khả năng chịu lực xuyên thủng: 250 N (ASTM D4833)
Trong thử nghiệm thực tế tại nhà máy chế biến thủy sản ở Quảng Nam, NT-A2810 vẫn giữ nguyên cấu trúc sau 3 năm sử dụng trong môi trường có độ ẩm 90% và nhiệt độ dao động từ 5°C đến 45°C, trong khi các vật liệu cách nhiệt thông thường như bông thủy tinh bị xẹp và mất hiệu quả sau 18 tháng.
Lợi ích vượt trội của NT-A2810 so với vật liệu cách nhiệt khác
Hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng
NT-A2810 mang lại hiệu quả cách nhiệt vượt trội so với các vật liệu truyền thống nhờ cơ chế phản xạ bức xạ nhiệt kết hợp với lớp đệm khí:
| Chỉ số | NT-A2810 | Bông thủy tinh (50mm) | Xốp EPS (50mm) | Tấm polyurethane (30mm) |
|---|---|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m·K) | 0.034 | 0.035 | 0.038 | 0.022 |
| Hệ số phản xạ bức xạ (%) | 97 | 10 | 5 | 15 |
| U-value (W/m²·K) * | 0.45 | 0.68 | 0.72 | 0.55 |
| Giảm nhiệt độ không gian bên trong (°C) | 7-10 | 3-5 | 2-4 | 5-7 |
* Giá trị U-value tính toán với khoảng không khí 20mm và điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn.
Trong ứng dụng thực tế tại nhà máy may mặc ở Đà Nẵng có diện tích 500m², việc sử dụng NT-A2810 cho mái tôn đã mang lại:
- Giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng từ 42°C xuống 34°C vào giờ cao điểm (13h-15h)
- Tiết kiệm 35% điện năng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa 50.000 BTU
- Thời gian hoàn vốn đầu tư: 18 tháng (tính theo giá điện công nghiệp 2.500 VNĐ/kWh)
Đặc biệt, NT-A2810 còn giúp giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên trần nhà vào mùa đông nhờ khả năng tạo hàng rào hơi nước (0.01 perm). Điều này ngăn ngừa nấm mốc phát triển và kéo dài tuổi thọ kết cấu mái tôn lên 20-25 năm.
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường
NT-A2810 được thiết kế để chịu đựng các điều kiện môi trường khắc nghiệt tại miền Trung:
- Chịu nhiệt độ: -40°C đến 80°C (vượt quá yêu cầu tiêu chuẩn cho vật liệu xây dựng tại Việt Nam)
- Chịu tia UV: Lớp màng nhôm được phủ chất ổn định UV, duy trì hiệu suất phản xạ >95% sau 10.000 giờ thử nghiệm UV (ASTM G154)
- Chống ăn mòn: Lớp màng nhôm có độ dày 50µm với lớp phủ chống oxy hóa, chịu được môi trường muối biển tại Đà Nẵng mà không bị ăn mòn sau 5 năm sử dụng
- Chống thấm nước: Đạt tiêu chuẩn chống thấm ASTM D1970 (không thấm nước sau 72 giờ thử nghiệm)
- Chịu lực gió: Đã được thử nghiệm chịu lực gió lên tới 240 km/h (tương đương cấp 12) theo tiêu chuẩn ASTM D3679
Trong thử nghiệm độ bền tại phòng thí nghiệm của Đại học Bách khoa Đà Nẵng, NT-A2810 vẫn giữ nguyên cấu trúc và hiệu suất cách nhiệt sau 10.000 chu kỳ co giãn nhiệt (-10°C đến 70°C) và 5.000 giờ phơi nhiễm UV. So sánh với bông thủy tinh (bị xẹp sau 3.000 chu kỳ) và xốp EPS (bị giòn sau 2.000 giờ UV), NT-A2810 cho thấy độ bền vượt trội.
Đặc biệt, lớp lưới scrim polyethylene gia cường giúp NT-A2810 chống chịu được các tác động cơ học trong quá trình thi công và sử dụng:
- Chịu được lực kéo của đinh vít khi lắp đặt mà không bị rách
- Không bị thủng khi có vật nhọn rơi từ độ cao 1m (thử nghiệm theo ASTM D1790)
- Duy trì độ bền kéo >90% sau 5 năm sử dụng trong môi trường ẩm ướt
NT-A2810 phù hợp với công trình nào
Công trình nông nghiệp và chăn nuôi
NT-A2810 là giải pháp cách nhiệt lý tưởng cho các công trình nông nghiệp tại miền Trung nhờ khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm hiệu quả:
- Chuồng trại chăn nuôi: Giảm nhiệt độ bên trong chuồng từ 40°C xuống 30°C vào mùa hè, giúp vật nuôi (gà, lợn, bò) giảm stress nhiệt và tăng năng suất 15-20%. Tại trang trại gà ở Quảng Ngãi, việc sử dụng NT-A2810 đã giảm tỷ lệ tử vong từ 8% xuống còn 2% trong mùa nắng nóng.
- Nhà kính trồng trọt: Phản xạ 97% bức xạ UV có hại, đồng thời duy trì nhiệt độ ổn định 28-32°C cho cây trồng. Đặc biệt hiệu quả cho các loại cây nhiệt đới như sầu riêng, măng cụt.
- Kho bảo quản nông sản: Duy trì nhiệt độ kho dưới 15°C mà không cần hệ thống làm mát phức tạp, giúp bảo quản rau quả tươi lâu hơn 30-40%.
Cách lắp đặt tiêu chuẩn cho chuồng trại:
- Lắp đặt lớp NT-A2810 bên dưới mái tôn, cách tôn 20-30mm để tạo khoảng không khí cách nhiệt.
- Sử dụng đinh vít có đệm cao su để cố định, khoảng cách giữa các điểm cố định 300mm.
- Dán kín các mối nối bằng băng keo nhôm chuyên dụng để ngăn không khí nóng lọt vào.
- Lắp đặt hệ thống thông gió cưỡng bức (quạt hút) để tăng hiệu quả làm mát.
Với chi phí đầu tư chỉ bằng 30% so với hệ thống làm mát bằng tấm cooling pad, NT-A2810 mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các hộ chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ.
Nhà kho, kho lạnh và mini storage
Trong các công trình kho bãi, NT-A2810 giúp tối ưu hóa hiệu suất cách nhiệt và giảm chi phí vận hành:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Nagakawa 2 chiều 50.000BTU NT-A5010
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm: Khi kết hợp với panel PU 100mm, NT-A2810 giúp giảm 25% công suất máy lạnh cần thiết. Tại kho lạnh 500m³ ở Đà Nẵng, việc sử dụng NT-A2810 làm lớp cách nhiệt bổ sung đã tiết kiệm 12.000 kWh điện/năm.
- Nhà kho công nghiệp: Giảm nhiệt độ bên trong từ 45°C xuống 35°C, bảo vệ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ như dược phẩm, mỹ phẩm, linh kiện điện tử.
- Mini storage cho thuê: Duy trì nhiệt độ ổn định 25-30°C quanh năm, bảo vệ tài sản của khách hàng như đồ nội thất, sách vở, thiết bị điện tử.
- Kho chứa hóa chất: Lớp màng nhôm chống ăn mòn giúp bảo vệ kết cấu mái khỏi hơi hóa chất độc hại, kéo dài tuổi thọ công trình.
Quy trình lắp đặt cho kho lạnh:
- Lắp đặt NT-A2810 bên trong kho, cách tường panel PU 20mm.
- Sử dụng keo dán chuyên dụng cho vật liệu phản xạ để dán kín các mối nối.
- Lắp đặt hệ thống đèn LED công suất thấp để giảm nhiệt lượng phát sinh.
- Kiểm tra độ kín của kho bằng máy đo áp suất để đảm bảo không có khe hở.
Đối với kho chứa hàng hóa thông thường, NT-A2810 có thể lắp đặt trực tiếp dưới mái tôn mà không cần lớp cách nhiệt bổ sung, giúp tiết kiệm 50% chi phí so với giải pháp panel PU truyền thống.
Giá thành và nơi mua NT-A2810 uy tín
Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng
Giá thành của NT-A2810 phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá thành | Mức độ ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Độ dày lớp màng nhôm | Màng nhôm 50µm (loại 2810) có giá cao hơn 15-20% so với màng 30µm | Cao |
| Mật độ lưới scrim | Lưới scrim 12×12 sợi/inch có giá cao hơn 10% so với lưới 8×8 sợi/inch | Trung bình |
| Chiều rộng cuộn | Cuộn rộng 1.5m có giá thấp hơn 5% so với cuộn 1.2m do giảm chi phí cắt gọt | Thấp |
| Chứng nhận chất lượng | Sản phẩm có chứng nhận GreenGuard Gold hoặc ASTM E84 có giá cao hơn 8-12% | Trung bình |
| Số lượng đặt hàng | Đơn hàng trên 1.000m² được chiết khấu 7-10% so với đơn hàng lẻ | Cao |
Bảng giá tham khảo (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển):
| Quy cách | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cuộn 1.2m x 50m | 120.000 – 140.000 | Phù hợp cho công trình nhỏ |
| Cuộn 1.5m x 100m | 110.000 – 130.000 | Tối ưu cho nhà xưởng, kho bãi |
| Cuộn 1.5m x 200m | 100.000 – 120.000 | Dành cho dự án lớn, chiết khấu cao |
Chi phí lắp đặt NT-A2810 dao động từ 30.000 – 50.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào:
- Độ cao lắp đặt (dưới 3m: 30.000 VNĐ/m²; trên 3m: 40.000 – 50.000 VNĐ/m²)
- Loại công trình (nhà dân dụng: 30.000 VNĐ/m²; kho lạnh: 50.000 VNĐ/m²)
- Diện tích thi công (dưới 100m²: giá cao; trên 500m²: chiết khấu 10-15%)
Để tối ưu chi phí, nên tính toán chính xác diện tích cần sử dụng và lựa chọn quy cách cuộn phù hợp. Ví dụ, với nhà xưởng 300m², sử dụng cuộn 1.5m x 200m sẽ tiết kiệm 15% chi phí so với dùng cuộn 1.2m x 50m.
Địa chỉ cung cấp và chính sách bảo hành
Khi lựa chọn NT-A2810, cần lưu ý các tiêu chí sau để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Sản phẩm phải có tem nhãn rõ ràng với mã NT-A2810 và thông tin nhà sản xuất rFOIL®.
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng: ASTM E84 (chống cháy), ASTM C518 (hệ số dẫn nhiệt), ASTM D1970 (chống thấm nước).
- Yêu cầu xuất trình giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và hóa đơn VAT.
- Kiểm tra độ dày thực tế của lớp màng nhôm (50µm ± 2µm) bằng thiết bị đo độ dày siêu âm.
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn cho NT-A2810 thường bao gồm:
- Bảo hành vật liệu: 10 năm đối với lỗi sản xuất (rách, bong tróc lớp màng nhôm).
- Bảo hành hiệu suất cách nhiệt: 5 năm (đảm bảo hệ số phản xạ >95% và U-value <0.5 W/m²·K).
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn miễn phí về phương pháp lắp đặt và giải pháp cách nhiệt tối ưu.
Để đảm bảo quyền lợi, khách hàng nên:
- Yêu cầu cung cấp bản sao chứng chỉ bảo hành có đóng dấu của nhà phân phối.
- Ghi lại số seri trên cuộn sản phẩm để phục vụ việc bảo hành sau này.
- Chụp ảnh sản phẩm trước và sau khi lắp đặt để làm bằng chứng nếu có tranh chấp.
- Lưu giữ hóa đơn mua hàng và chứng từ liên quan trong suốt thời gian bảo hành.
Trong quá trình sử dụng, nếu phát hiện NT-A2810 có dấu hiệu hư hỏng như lớp màng nhôm bị oxy hóa, lớp bong bóng bị xẹp hoặc độ phản xạ giảm dưới 90%, cần liên hệ ngay với nhà cung cấp để được kiểm tra và thay thế theo chính sách bảo hành.
Với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất cách nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, NT-A2810 là giải pháp cách nhiệt toàn diện cho các công trình tại miền Trung. Sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn kéo dài tuổi thọ công trình, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam. Khi lựa chọn NT-A2810, cần chú trọng đến chất lượng sản phẩm, phương pháp lắp đặt đúng kỹ thuật và chính sách bảo hành để đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài.
Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với NT-A2810 chính hãng tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm máy lạnh chất lượng với hiệu suất vượt trội? NT-A2810 là lựa chọn hoàn hảo, mang đến không gian mát lạnh tức thì và tiết kiệm điện năng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo uy tín và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, NT-A2810 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng tầm trải nghiệm sống của bạn. Đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay sản phẩm ưu việt này!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.