NAGAKAWA

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Mã SP: NT-A36R1U16
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 150 lượt xem
39,100,000
Giá niêm yết: 44,905,000
🎉 Tiết kiệm: 5,805,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NT-A36R1U16 là dòng điều hòa âm trần cassette 2 chiều của Nagakawa, công suất 36.000 BTU (tương đương 4 HP), sử dụng gas R-410A và thiết kế thổi gió 360 độ 8 hướng. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm lạnh và sưởi ấm cho không gian từ 40-50 m² như văn phòng, showroom, nhà hàng hay hội trường nhỏ. Với khả năng phân phối không khí đồng đều nhờ hệ thống cánh đảo gió tự động, NT-A36R1U16 không chỉ mang lại hiệu suất làm mát/sưởi tối ưu mà còn tiết kiệm điện năng đáng kể so với các dòng điều hòa treo tường truyền thống.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa cho không gian thương mại hoặc gia đình có trần giả, dòng cassette này chính là lựa chọn lý tưởng nhờ tính thẩm mỹ cao và khả năng tích hợp dễ dàng vào hệ thống trần.

Điều hòa Nagakawa NT-A36R1U16 là gì và phù hợp với ai

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm

NT-A36R1U16 là model điều hòa âm trần cassette thuộc dòng sản phẩm thương mại của Nagakawa, hoạt động theo nguyên lý 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm). Khác với các dòng điều hòa treo tường, cassette được lắp đặt âm vào trần giả, chỉ để lộ mặt nạ trang trí bên dưới, giúp tối ưu không gian và tạo tính thẩm mỹ cao cho công trình.

Công dụng chính của sản phẩm bao gồm:

  • Làm lạnh nhanh chóng cho không gian rộng 40-50 m² với công suất 36.000 BTU (~10,6 kW).
  • Sưởi ấm hiệu quả trong mùa đông với công suất 39.000 BTU (~11,4 kW).
  • Phân phối không khí đồng đều nhờ hệ thống thổi gió 360 độ 8 hướng, loại bỏ các điểm chết trong phòng.
  • Tích hợp bơm nước ngưng tự động, giúp thoát nước dễ dàng mà không cần đường ống dốc.
  • Hoạt động ổn định với nguồn điện 3 pha, phù hợp với các công trình thương mại.

Về mặt kỹ thuật, NT-A36R1U16 sử dụng máy nén loại thường (non-Inverter) nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao nhờ công nghệ tiết kiệm điện và hệ thống điều khiển thông minh. Mặt nạ cassette có kích thước 840×840 mm, phù hợp với hầu hết các loại trần giả tiêu chuẩn.

Đối tượng sử dụng và không gian lắp đặt lý tưởng

NT-A36R1U16 phù hợp với các đối tượng và không gian sau:

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Văn phòng, showroom, cửa hàng thời trang, quán cà phê có diện tích 40-50 m². Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm không gian và tạo vẻ sang trọng.
  • Nhà hàng, quán ăn: Khả năng thổi gió 360 độ giúp phân phối không khí đều khắp phòng, tránh tình trạng nóng lạnh cục bộ.
  • Hội trường nhỏ, phòng họp: Công suất lớn kết hợp với luồng gió mềm mại giúp duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có nhiều người.
  • Gia đình có trần giả: Những ngôi nhà có trần cao và hệ thống trần giả có thể lắp đặt cassette để tối ưu không gian sống.

Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp với không gian dưới 30 m² vì công suất quá lớn sẽ gây lãng phí điện năng và khó kiểm soát độ ẩm. Đối với các phòng có trần thấp dưới 2,7 m, cần cân nhắc kỹ vì khoảng cách từ cassette đến sàn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm lạnh.

Công suất và hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm của NT-A36R1U16 bao nhiêu

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Thông số kỹ thuật làm lạnh và sưởi ấm chi tiết

NT-A36R1U16 sở hữu công suất làm lạnh định mức 36.000 BTU/h (tương đương 10,6 kW) và công suất sưởi ấm 39.000 BTU/h (11,4 kW). Đây là thông số kỹ thuật quan trọng giúp đánh giá khả năng làm việc của sản phẩm trong các điều kiện khác nhau:

  • Làm lạnh:
    • Công suất làm lạnh (Cooling Capacity): 10,6 kW (36.000 BTU/h).
    • Lưu lượng gió (Air Flow): 1.200 m³/h.
    • Độ ồn dàn lạnh: 48 dB (ở chế độ cao nhất).
    • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 18°C đến 43°C.
  • Sưởi ấm:
    • Công suất sưởi ấm (Heating Capacity): 11,4 kW (39.000 BTU/h).
    • Lưu lượng gió: 1.300 m³/h.
    • Độ ồn: 49 dB.
    • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -7°C đến 24°C.

Hiệu suất làm lạnh (EER) của NT-A36R1U16 đạt 3,21 W/W, trong khi hiệu suất sưởi ấm (COP) là 3,56 W/W. Những con số này cho thấy sản phẩm có khả năng chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng/lạnh hiệu quả, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với các dòng điều hòa thông thường.

Một điểm đáng chú ý là sản phẩm sử dụng gas R-410A, loại gas thân thiện với môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao hơn so với gas R-22 truyền thống. Tuy nhiên, gas R-410A yêu cầu áp suất làm việc cao hơn, do đó cần đảm bảo hệ thống đường ống và máy nén được thiết kế phù hợp.

So sánh hiệu suất với các dòng điều hòa âm trần khác

Khi so sánh với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc, NT-A36R1U16 nổi bật với những ưu điểm sau:

  • Công suất vượt trội: Với 36.000 BTU, sản phẩm có công suất lớn hơn so với các model 24.000 BTU (3 HP) phổ biến trên thị trường, phù hợp với không gian rộng hơn mà không cần lắp đặt nhiều dàn lạnh.
  • Hiệu suất năng lượng: EER 3,21 W/W và COP 3,56 W/W cao hơn mức trung bình của các dòng cassette non-Inverter khác (thường dao động từ 2,8-3,1 W/W). Điều này giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng sưởi ấm: Công suất sưởi 39.000 BTU cao hơn 8% so với công suất làm lạnh, giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện thời tiết lạnh.
  • Thổi gió 360 độ: Hệ thống 8 hướng thổi gió của NT-A36R1U16 vượt trội hơn so với các dòng cassette 4 hướng thổi thông thường, giúp phân phối không khí đều khắp phòng và giảm thiểu các điểm chết.

Tuy nhiên, so với các dòng Inverter như NT-A36R1T20 (cùng thương hiệu), NT-A36R1U16 có mức tiêu thụ điện năng cao hơn khi hoạt động ở chế độ non-Inverter. Điều này có nghĩa là nếu sử dụng liên tục trong thời gian dài, chi phí điện năng của NT-A36R1U16 sẽ cao hơn so với các dòng Inverter cùng công suất.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Nagakawa NT-A36R1U16

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Thông số điện năng và yêu cầu nguồn điện

NT-A36R1U16 yêu cầu nguồn điện 3 pha 380V/50Hz để hoạt động ổn định. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các dòng điều hòa công suất lớn nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu. Dưới đây là các thông số điện năng chi tiết:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 18000BTU 2 chiều NT-A18R1U16

  • Điện áp định mức: 380V ±10%.
  • Tần số: 50 Hz.
  • Công suất tiêu thụ làm lạnh: 3,3 kW.
  • Công suất tiêu thụ sưởi ấm: 3,2 kW.
  • Dòng điện định mức: 6,1 A (làm lạnh) / 5,9 A (sưởi ấm).
  • Công suất khởi động: 25 A (ngắn hạn).

Để đảm bảo sản phẩm hoạt động hiệu quả và bền bỉ, cần lưu ý những yêu cầu sau:

  • Đường dây điện: Sử dụng dây dẫn có tiết diện tối thiểu 4 mm² cho đường dây chính và 2,5 mm² cho đường dây phụ. Dây dẫn phải được bảo vệ bằng ống gen hoặc đi âm tường để tránh chập cháy.
  • Cầu dao tự động (MCB): Lắp đặt MCB 3 pha có dòng định mức 16 A để bảo vệ mạch điện. Nên sử dụng loại MCB có khả năng cắt nhanh để bảo vệ máy nén khỏi các sự cố quá tải.
  • Ổn áp: Trong trường hợp điện áp không ổn định, cần lắp đặt ổn áp 3 pha để bảo vệ sản phẩm khỏi các biến động điện áp.
  • Tiếp đất: Hệ thống tiếp đất phải đảm bảo điện trở dưới 10 Ω để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và thiết bị.

Nếu nguồn điện tại công trình không đáp ứng được yêu cầu 3 pha, cần cân nhắc sử dụng các dòng điều hòa 1 pha có công suất tương đương hoặc nâng cấp hệ thống điện trước khi lắp đặt.

Thông số kích thước, trọng lượng và vật liệu

NT-A36R1U16 có thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn, phù hợp với hầu hết các loại trần giả tiêu chuẩn. Dưới đây là các thông số kích thước và trọng lượng chi tiết:

  • Dàn lạnh (Indoor Unit):
    • Kích thước (DxRxC): 840x840x290 mm.
    • Trọng lượng: 32 kg.
    • Vật liệu: Khung vỏ bằng thép không gỉ, cánh đảo gió bằng nhựa ABS chống ăn mòn.
    • Mặt nạ trang trí: Kích thước 950×950 mm, màu trắng, có thể tháo rời để vệ sinh.
  • Dàn nóng (Outdoor Unit):
    • Kích thước (DxRxC): 950x340x1.250 mm.
    • Trọng lượng: 85 kg.
    • Vật liệu: Khung vỏ bằng thép sơn tĩnh điện, cánh quạt bằng nhôm đúc.
    • Đường kính ống gas: Ống lỏng 9,52 mm, ống gas 15,88 mm.

Về thiết kế, dàn lạnh của NT-A36R1U16 có 4 cửa gió chính và 4 cửa gió phụ, tạo thành hệ thống thổi gió 8 hướng. Mỗi cửa gió được trang bị cánh đảo gió tự động, có thể điều chỉnh góc thổi từ 0° đến 90° để tối ưu luồng không khí. Bên trong dàn lạnh tích hợp bơm nước ngưng với công suất 1,5 L/h, giúp thoát nước dễ dàng mà không cần đường ống dốc.

Dàn nóng sử dụng quạt ly tâm có lưu lượng gió 3.500 m³/h, giúp tản nhiệt nhanh chóng và duy trì hiệu suất làm việc ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao. Vỏ dàn nóng được sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển.

Giá điều hòa Nagakawa NT-A36R1U16 bao nhiêu và mua ở đâu chính hãng

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá của NT-A36R1U16 thường dao động trong khoảng 30-34 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư). Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Chính sách của nhà phân phối: Các đại lý chính hãng thường có mức giá ổn định hơn so với các cửa hàng nhỏ lẻ. Tuy nhiên, một số đại lý có thể áp dụng khuyến mãi giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện.
  • Thời điểm mua hàng: Vào mùa cao điểm (tháng 4-8), giá sản phẩm có thể tăng nhẹ do nhu cầu tăng cao. Ngược lại, vào mùa thấp điểm (tháng 9-3), giá có thể giảm hoặc có nhiều chương trình khuyến mãi.
  • Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Giá niêm yết thường không bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Tùy thuộc vào khoảng cách và độ phức tạp của công trình, chi phí này có thể dao động từ 2-5 triệu đồng.
  • Vật tư phụ: Các vật tư như ống đồng, dây điện, ống thoát nước, giá đỡ… có thể làm tăng tổng chi phí. Ví dụ, ống đồng loại 1/4 inch có giá khoảng 120.000-150.000 đồng/mét, trong khi ống 5/8 inch có giá 250.000-300.000 đồng/mét.
  • Chính sách bảo hành: Một số đại lý có thể áp dụng mức giá cao hơn nhưng kèm theo chính sách bảo hành mở rộng hoặc dịch vụ hậu mãi tốt hơn.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho NT-A36R1U16 và các chi phí liên quan (giá có thể thay đổi tùy thời điểm):

Hạng mục Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ)
Giá sản phẩm (chưa VAT) Bộ 28.000.000 – 32.000.000
VAT (10%) Bộ 2.800.000 – 3.200.000
Ống đồng 1/4 inch Mét 120.000 – 150.000
Ống đồng 5/8 inch Mét 250.000 – 300.000
Dây điện 4 mm² Mét 30.000 – 50.000
Ống thoát nước mềm Mét 10.000 – 20.000
Công lắp đặt Bộ 1.500.000 – 3.000.000
Vận chuyển trong nội thành Bộ 300.000 – 500.000

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc nhà phân phối chính hãng.

Địa chỉ mua hàng uy tín và chính sách bảo hành

Khi mua NT-A36R1U16, bạn nên lựa chọn các đại lý hoặc nhà phân phối chính hãng của Nagakawa để đảm bảo sản phẩm chất lượng và chính sách bảo hành đầy đủ. Dưới đây là một số tiêu chí để lựa chọn địa chỉ mua hàng uy tín:

  • Đại lý ủy quyền: Chọn các đại lý được Nagakawa cấp phép phân phối chính hãng. Bạn có thể kiểm tra danh sách đại lý trên website chính thức của Nagakawa hoặc yêu cầu đại lý cung cấp giấy chứng nhận ủy quyền.
  • Chính sách bảo hành: Sản phẩm NT-A36R1U16 được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện khác. Một số đại lý có thể áp dụng chính sách bảo hành mở rộng hoặc bảo hành tại nhà.
  • Dịch vụ hậu mãi: Ưu tiên các đại lý cung cấp dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và có đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản.
  • Phụ kiện và vật tư: Các đại lý uy tín thường cung cấp đầy đủ phụ kiện và vật tư đi kèm như ống đồng, dây điện, giá đỡ… với chất lượng đảm bảo.
  • Đánh giá khách hàng: Tham khảo đánh giá của khách hàng trước đó trên các diễn đàn, mạng xã hội hoặc website của đại lý để có cái nhìn khách quan về chất lượng dịch vụ.

Một số lưu ý khi mua hàng:

  • Kiểm tra tem bảo hành và số seri của sản phẩm để đảm bảo không mua phải hàng giả, hàng nhái.
  • Yêu cầu đại lý cung cấp hóa đơn VAT và giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) để đảm bảo quyền lợi bảo hành.
  • Tham khảo kỹ bảng giá và các chi phí phát sinh trước khi quyết định mua hàng.
  • Nếu mua hàng online, hãy chọn các sàn thương mại điện tử uy tín hoặc website chính thức của đại lý để tránh rủi ro.

Về chính sách bảo hành, NT-A36R1U16 được bảo hành theo tiêu chuẩn của Nagakawa như sau:

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 50000BTU 2 chiều NT-A50R1U16

  • Máy nén: Bảo hành 2 năm.
  • Các linh kiện khác (quạt, board mạch, cảm biến…): Bảo hành 1 năm.
  • Bảo hành không áp dụng cho các trường hợp: Sử dụng không đúng hướng dẫn, tự ý sửa chữa, lắp đặt không đúng kỹ thuật, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn.
  • Trong thời gian bảo hành, khách hàng được hỗ trợ sửa chữa miễn phí hoặc thay thế linh kiện nếu sản phẩm gặp lỗi từ nhà sản xuất.

Ưu nhược điểm của điều hòa âm trần Nagakawa NT-A36R1U16

Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16

Những tính năng nổi bật và lợi ích khi sử dụng

NT-A36R1U16 sở hữu nhiều tính năng nổi bật giúp tối ưu hiệu suất và trải nghiệm sử dụng:

  • Thiết kế âm trần tinh tế: Với kích thước 840×840 mm, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào hệ thống trần giả mà không chiếm diện tích sàn. Mặt nạ trang trí màu trắng sang trọng, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
  • Hệ thống thổi gió 360 độ 8 hướng: Cánh đảo gió tự động điều chỉnh góc thổi từ 0° đến 90°, giúp phân phối không khí đều khắp phòng và loại bỏ các điểm chết. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian rộng như văn phòng hay nhà hàng.
  • Công suất lớn, hiệu suất cao: Với 36.000 BTU làm lạnh và 39.000 BTU sưởi ấm, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu điều hòa cho không gian 40-50 m². Hiệu suất năng lượng EER 3,21 W/W và COP 3,56 W/W giúp tiết kiệm điện năng đáng kể.
  • Bơm nước ngưng tích hợp: Giúp thoát nước dễ dàng mà không cần đường ống dốc, giảm thiểu công sức lắp đặt và bảo trì.
  • Điều khiển từ xa thông minh: Hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động như làm lạnh, sưởi ấm, quạt gió, hẹn giờ và chế độ ngủ. Một số model còn tích hợp điều khiển qua smartphone.
  • Vật liệu bền bỉ: Khung vỏ bằng thép không gỉ và cánh quạt bằng nhôm đúc giúp sản phẩm chống ăn mòn và hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Lợi ích khi sử dụng NT-A36R1U16:

  • Tiết kiệm không gian: Thiết kế âm trần giúp giải phóng không gian sàn, tạo cảm giác phòng rộng rãi và thoáng đãng hơn.
  • Hiệu quả làm lạnh/sưởi ấm đồng đều: Khả năng thổi gió 360 độ giúp duy trì nhiệt độ ổn định khắp phòng, tránh tình trạng nóng lạnh cục bộ.
  • Tiết kiệm điện năng: Mặc dù là dòng non-Inverter, nhưng hiệu suất năng lượng cao giúp giảm chi phí điện năng so với các dòng điều hòa thông thường.
  • Dễ dàng bảo trì: Mặt nạ trang trí có thể tháo rời dễ dàng để vệ sinh, giúp duy trì hiệu suất làm việc và tuổi thọ của sản phẩm.
  • Phù hợp với nhiều không gian: Từ văn phòng, nhà hàng đến hội trường nhỏ, sản phẩm đều đáp ứng tốt nhu cầu điều hòa không khí.

Hạn chế và lưu ý khi lắp đặt và vận hành

Mặc dù NT-A36R1U16 có nhiều ưu điểm, nhưng sản phẩm cũng tồn tại một số hạn chế và yêu cầu lưu ý khi lắp đặt và vận hành:

  • Yêu cầu nguồn điện 3 pha: Sản phẩm chỉ hoạt động với nguồn điện 3 pha 380V, không phù hợp với các công trình chỉ có nguồn điện 1 pha. Điều này có thể gây khó khăn cho việc lắp đặt tại các hộ gia đình nhỏ.
  • Chi phí lắp đặt cao: Do yêu cầu kỹ thuật cao, chi phí lắp đặt NT-A36R1U16 thường cao hơn so với các dòng điều hòa treo tường. Ngoài ra, cần đảm bảo hệ thống trần giả đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng dàn lạnh (32 kg).
  • Độ ồn: Dàn lạnh có độ ồn 48-49 dB ở chế độ cao nhất, có thể gây khó chịu trong không gian yên tĩnh như phòng ngủ hoặc phòng họp nhỏ. Tuy nhiên, ở chế độ thấp, độ ồn giảm xuống còn 38-40 dB.
  • Không phải là dòng Inverter: So với các dòng Inverter cùng công suất, NT-A36R1U16 tiêu thụ điện năng cao hơn khi hoạt động liên tục. Điều này có thể dẫn đến chi phí điện năng cao hơn trong dài hạn.
  • Yêu cầu bảo trì định kỳ: Để duy trì hiệu suất tối ưu, cần vệ sinh dàn lạnh và dàn nóng định kỳ (ít nhất 6 tháng/lần). Việc không bảo trì đúng cách có thể dẫn đến giảm hiệu suất và tăng nguy cơ hỏng hóc.
  • Giới hạn nhiệt độ hoạt động: Sản phẩm có giới hạn nhiệt độ hoạt động làm lạnh từ 18°C đến 43°C và sưởi ấm từ -7°C đến 24°C. Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (ví dụ: nhiệt độ dưới -7°C hoặc trên 43°C), hiệu suất của sản phẩm có thể bị ảnh hưởng.

Lưu ý khi lắp đặt:

  • Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Tối đa 30 mét (tính theo chiều dài ống gas) và chênh lệch độ cao tối đa 15 mét. Vượt quá giới hạn này có thể làm giảm hiệu suất làm việc của sản phẩm.
  • Hệ thống thoát nước: Mặc dù tích hợp bơm nước ngưng, nhưng cần đảm bảo đường ống thoát nước không bị tắc nghẽn để tránh tình trạng nước tràn ra ngoài.
  • Vị trí lắp đặt: Dàn lạnh nên được lắp đặt ở vị trí trung tâm phòng để tối ưu luồng không khí. Tránh lắp đặt gần cửa sổ hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp chiếu vào.
  • Đường ống gas: Sử dụng ống đồng chất lượng cao và đảm bảo hệ thống được hút chân không trước khi nạp gas để tránh tình trạng rò rỉ hoặc giảm hiệu suất.

Lưu ý khi vận hành:

  • Chế độ ngủ: Sử dụng chế độ ngủ (Sleep Mode) để tiết kiệm điện năng và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt đêm.
  • Điều chỉnh nhiệt độ hợp lý: Đặt nhiệt độ ở mức 24-26°C khi làm lạnh và 20-22°C khi sưởi ấm để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện.
  • Vệ sinh định kỳ: Vệ sinh mặt nạ trang trí và cánh đảo gió ít nhất 3 tháng/lần để đảm bảo luồng không khí thông thoáng. Kiểm tra và vệ sinh dàn nóng 6 tháng/lần để tránh bụi bẩn bám vào cánh quạt.
  • Kiểm tra gas định kỳ: Nếu phát hiện hiệu suất làm lạnh/sưởi giảm, cần kiểm tra lượng gas và nạp bổ sung nếu cần thiết.

Với những tính năng nổi bật và hiệu suất ổn định, NT-A36R1U16 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các không gian thương mại hoặc gia đình có nhu cầu điều hòa không khí cao. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả sử dụng, cần lưu ý các yêu cầu kỹ thuật và bảo trì định kỳ để đảm bảo sản phẩm hoạt động bền bỉ và tiết kiệm điện năng.

Mua NT-A36R1U16 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Điện máy EEW tự hào giới thiệu sản phẩm NT-A36R1U16 với công nghệ tiên tiến, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối đa. Sản phẩm được thiết kế hiện đại, phù hợp với mọi không gian từ gia đình đến văn phòng, đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho người sử dụng.

Với NT-A36R1U16, bạn sẽ trải nghiệm không khí trong lành, mát mẻ cùng độ bền bỉ và ổn định cao. Đến với Điện máy EEW để sở hữu sản phẩm chính hãng và nhận tư vấn chuyên nghiệp từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16
Mã sản phẩmNT-A36R1U16
Thương hiệuNagakawa
Loại máyĐiều hòa âm trần cassette
Chiều hoạt động2 chiều (lạnh/sưởi)
Công suất làm lạnh36.000 BTU/h (10.6 kW)
Công suất sưởi ấm39.000 BTU/h (11.4 kW)
Loại gasR-410A
Công suất điện4 HP (≈3 kW)
Nguồn điện3 pha
Hướng thổi gió360 độ, 8 hướng
Kích thước mặt nạ840x840 mm
Diện tích phù hợp40–50 m²
Loại máy nénThường (non-Inverter)
Bơm nước ngưngTích hợp
Độ dài ống gió tối đa750 mm
Giá tham khảo32.000.000 VNĐ
Xuất xứMalaysia
Bảo hành24 tháng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 36000BTU 2 chiều NT-A36R1U16”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi