NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20

Mã SP: NT-C24R1T20
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 127 lượt xem
18,150,000
Giá niêm yết: 21,520,000
🎉 Tiết kiệm: 3,370,000 (16%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NT-C24R1T20 là dòng điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và gia đình có diện tích từ 25-35m². Với công nghệ 8 hướng thổi khí đồng đều, máy sử dụng gas R410A thân thiện môi trường và động cơ tiết kiệm điện, phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, showroom hay phòng khách rộng. Điểm đặc biệt của model này nằm ở khả năng làm lạnh nhanh chóng mà vẫn duy trì độ ồn thấp dưới 48dB, giúp không gian luôn mát mẻ mà không gây khó chịu.

Là lựa chọn tối ưu cho những ai cần giải pháp làm mát hiệu quả với chi phí đầu tư hợp lý, NT-C24R1T20 kết hợp giữa thiết kế tinh gọn và hiệu suất ổn định, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm của miền Trung.

Điều hòa âm trần Nagakawa NT-C24R1T20 là gì?

Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20

Định nghĩa và công dụng chính

NT-C24R1T20 thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 1 chiều của Nagakawa, được thiết kế để lắp đặt ẩn trong trần giả, chỉ để lộ mặt nạ trang trí bên dưới. Sản phẩm này hoạt động theo nguyên lý làm lạnh một chiều (chỉ cooling), với công suất 24.000BTU/h tương đương 2.5HP, đủ sức làm mát cho không gian có thể tích từ 70-100m³ (tương đương 25-35m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.8-3m).

Công dụng chính của model này bao gồm:

  • Làm mát đồng đều cho không gian rộng như phòng họp, nhà hàng, showroom, phòng khách biệt thự
  • Tiết kiệm diện tích nhờ thiết kế âm trần, không chiếm không gian tường
  • Đảm bảo tính thẩm mỹ cao với mặt nạ màu trắng sang trọng, dễ dàng phối hợp với mọi phong cách nội thất
  • Giảm tiếng ồn hiệu quả nhờ hệ thống quạt ly tâm và vỏ máy cách âm
  • Dễ dàng bảo trì và vệ sinh định kỳ thông qua mặt nạ tháo lắp nhanh

Điểm khác biệt của NT-C24R1T20 so với các model treo tường cùng công suất là khả năng phân phối luồng khí theo 8 hướng, giúp loại bỏ các “điểm chết” trong phòng, đặc biệt hiệu quả với không gian hình chữ nhật hoặc có nhiều góc cạnh.

Đối tượng sử dụng phù hợp

Model này được thiết kế tối ưu cho 3 nhóm đối tượng chính:

1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Văn phòng cho thuê diện tích 30-50m², nhà hàng nhỏ, quán cà phê, showroom ô tô/máy móc. Với công suất 24.000BTU, NT-C24R1T20 có thể đáp ứng nhu cầu làm mát cho 10-15 người hoạt động đồng thời trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 35-40°C.

2. Gia đình có phòng khách rộng: Biệt thự, nhà phố có phòng khách liên thông với bếp hoặc phòng ăn, diện tích 30-40m². Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm không gian và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho trần nhà.

3. Doanh nghiệp nhỏ và cửa hàng: Phòng làm việc chung, cửa hàng thời trang, tiệm nail/spa có diện tích 25-35m². Khả năng làm lạnh nhanh trong 15-20 phút sau khi khởi động là ưu điểm nổi bật cho các không gian cần làm mát tức thì.

Lưu ý: Model 1 chiều NT-C24R1T20 không phù hợp cho những khu vực cần sưởi ấm vào mùa đông hoặc có yêu cầu kiểm soát độ ẩm cao như kho hàng, phòng server.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NT-C24R1T20

Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20

Công suất và hiệu suất làm lạnh

NT-C24R1T20 sở hữu công suất làm lạnh danh định 24.000BTU/h (7.032W), tương đương 2.5HP, với các thông số kỹ thuật chính sau:

  • Công suất làm lạnh tối đa: 7.200W (24.576BTU/h) trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 27°C
  • Hệ số hiệu suất năng lượng (EER): 3.21 W/W (10.95 BTU/Wh)
  • Lưu lượng gió: 1.050m³/h (mỗi hướng thổi)
  • Tốc độ quạt: 3 cấp điều chỉnh (Low/Medium/High)
  • Phạm vi làm mát hiệu quả: 25-35m² (với chiều cao trần 2.8-3.2m)
  • Thời gian làm lạnh từ 30°C xuống 25°C: 15-20 phút (phòng kín, không tải nhiệt)

Điểm đáng chú ý là model này sử dụng máy nén loại rotary tiêu chuẩn, với tần số hoạt động 50Hz, phù hợp với lưới điện dân dụng Việt Nam. Công suất tiêu thụ điện tối đa khi khởi động là 2.800W, sau đó ổn định ở mức 2.200W khi đạt nhiệt độ cài đặt. So với các model inverter cùng phân khúc, NT-C24R1T20 có mức tiêu thụ điện cao hơn khoảng 15-20% nhưng bù lại có giá thành đầu tư thấp hơn đáng kể.

Hiệu suất làm lạnh của máy được tối ưu hóa cho khí hậu nhiệt đới ẩm nhờ:

  • Dàn lạnh có diện tích trao đổi nhiệt lớn (1.2m²) với ống đồng đường kính 9.52mm
  • Cánh tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp chống ăn mòn
  • Hệ thống thoát nước ngưng tự động với bơm nước tích hợp (công suất 1.5L/h)
  • Chế độ “Turbo” tăng tốc độ quạt lên 120% trong 30 phút đầu để làm lạnh nhanh

Thông số điện năng và môi chất lạnh

NT-C24R1T20 hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220V/50Hz, với các thông số điện quan trọng sau:

  • Điện áp định mức: 220-240V
  • Dòng điện khởi động: 18A (kéo dài 0.5-1 giây)
  • Dòng điện hoạt động ổn định: 10.5A
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.800W
  • Công suất tiêu thụ trung bình: 2.200W
  • Hệ số công suất (PF): 0.95
  • Mức tiêu thụ điện năng hàng tháng ước tính: 330-440kWh (tính theo 8h/ngày, 30 ngày)

Về môi chất lạnh, model này sử dụng gas R410A với các đặc tính kỹ thuật:

  • Loại gas: R410A (hỗn hợp không đồng sôi của R32 và R125)
  • Áp suất nạp tiêu chuẩn: 1.0MPa (10bar) ở 25°C
  • < lượng gas nạp: 1.2kg ± 5%
  • Điểm sôi ở áp suất khí quyển: -51.6°C
  • Hệ số ODP (Ozone Depletion Potential): 0 (không phá hủy tầng ozone)
  • Hệ số GWP (Global Warming Potential): 2.088 (thấp hơn 30% so với R22)

Lưu ý quan trọng về môi chất lạnh:

1. Gas R410A hoạt động ở áp suất cao hơn 50-60% so với R22, do đó yêu cầu hệ thống ống đồng dày hơn (độ dày tối thiểu 0.8mm) và mối hàn phải đạt tiêu chuẩn kín tuyệt đối.

2. Khi bảo trì, cần sử dụng đồng hồ đo áp suất chuyên dụng cho R410A (thang đo tối thiểu 4MPa) và chỉ được nạp gas ở trạng thái lỏng để đảm bảo tỷ lệ hỗn hợp chính xác.

3. Model này không tương thích với gas R22 hoặc R32, việc trộn lẫn các loại gas sẽ gây hư hỏng máy nén và giảm hiệu suất làm lạnh nghiêm trọng.

Giá điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20

Bảng giá tham khảo mới nhất 2024

Giá bán của NT-C24R1T20 tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung dao động trong khoảng 17.500.000 – 21.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT 10%), tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật tháng 6/2024:

Thành phần Giá (VNĐ) Ghi chú
Giá niêm yết (chưa VAT) 16.000.000 – 18.000.000 Tùy theo chương trình khuyến mãi của Nagakawa
Giá bán lẻ (đã VAT) 17.600.000 – 19.800.000 Tại các đại lý ủy quyền
Giá lắp đặt trọn gói 19.500.000 – 21.000.000 Bao gồm: máy + ống đồng 5m + công lắp đặt
Giá khuyến mãi đặc biệt 17.200.000 – 18.500.000 Trong các đợt giảm giá mùa hè (tháng 5-7)

Lưu ý về giá:

📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Nagakawa 18.000BTU 1 chiều NT-C18R1T20

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển ngoài khu vực nội thành Đà Nẵng (phụ phí 50.000-200.000 VNĐ tùy khoảng cách)
  • Đối với đơn hàng số lượng lớn (từ 5 máy trở lên), giá có thể giảm 3-5% tùy theo thương lượng
  • Giá lắp đặt trọn gói thường bao gồm: ống đồng Φ6.35mm (dày 0.8mm) dài 5m, dây điện nguồn 4mm², công lắp đặt và kiểm tra áp suất
  • Chi phí phát sinh nếu vượt quá 5m ống đồng: 120.000-150.000 VNĐ/m

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

Giá của NT-C24R1T20 chịu tác động bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường:

1. Xuất xứ và quy trình sản xuất:

  • Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy Nagakawa Malaysia, nơi có dây chuyền tự động hóa cao và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ISO 9001:2015
  • Chi phí nhân công và nguyên vật liệu tại Malaysia thấp hơn 15-20% so với Nhật Bản hay Hàn Quốc, giúp giá thành cạnh tranh
  • Vỏ máy và cánh quạt được sản xuất bằng nhựa ABS chống cháy, giảm trọng lượng và chi phí so với kim loại

2. Công nghệ và tính năng tích hợp:

  • Hệ thống 8 hướng thổi khí với 4 motor quạt độc lập giúp tăng chi phí sản xuất khoảng 8-10% so với model 4 hướng thổi
  • Bộ điều khiển từ xa hồng ngoại với màn hình LCD và 9 chế độ cài đặt tự động làm tăng giá thành khoảng 3-5%
  • Tính năng tự chẩn đoán lỗi (self-diagnosis) với mã lỗi hiển thị trên mặt nạ giúp giảm chi phí bảo trì nhưng tăng giá thành sản xuất

3. Yếu tố thị trường và chính sách:

  • Chính sách bảo hành 24 tháng của Nagakawa làm tăng giá thành khoảng 5-7% so với các thương hiệu chỉ bảo hành 12 tháng
  • Biến động giá gas R410A (tăng 12% trong năm 2023) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm
  • Chương trình khuyến mãi theo mùa (đặc biệt mùa hè) có thể giảm giá 10-15% so với giá niêm yết
  • Chi phí logistics từ Malaysia về Việt Nam (khoảng 5-8% giá thành) tùy thuộc vào giá cước vận tải biển

4. Yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá lắp đặt:

  • Loại trần giả: Trần thạch cao yêu cầu khung đỡ chắc chắn hơn trần nhựa, làm tăng chi phí 200.000-500.000 VNĐ
  • Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh: Mỗi mét ống đồng vượt quá 5m tiêu chuẩn làm tăng chi phí 120.000-150.000 VNĐ
  • Độ cao lắp đặt: Lắp đặt trên cao trên 3.5m yêu cầu giàn giáo hoặc xe nâng, tăng chi phí 300.000-800.000 VNĐ
  • Hệ thống điện hiện hữu: Nếu phải kéo đường dây điện mới từ tủ điện chính, chi phí có thể tăng 500.000-1.500.000 VNĐ

Ưu điểm nổi bật của điều hòa NT-C24R1T20

Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20
Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20

Thiết kế và tính năng 8 hướng thổi

NT-C24R1T20 sở hữu hệ thống phân phối khí độc đáo với 8 hướng thổi độc lập, được điều khiển bởi 4 motor quạt ly tâm công suất 25W mỗi chiếc. Thiết kế này mang lại những ưu điểm kỹ thuật vượt trội:

  • Phạm vi phủ sóng: 360° với bán kính tối đa 7m, loại bỏ hoàn toàn các “điểm chết” trong phòng
  • Tốc độ gió điều chỉnh: 3 cấp (Low: 0.8m/s, Medium: 1.2m/s, High: 1.6m/s) với lưu lượng gió tổng 1.050m³/h
  • Cánh đảo gió tự động: Chuyển động liên tục theo trục ngang và dọc với góc quét ±45°, giúp luồng khí phân bố đều
  • Chế độ “Comfort Airflow”: Tự động điều chỉnh hướng thổi để tránh luồng khí trực tiếp vào người ngồi dưới
  • Mặt nạ trang trí: Kích thước 840×840mm với thiết kế 4 cánh đảo gió bằng nhựa ABS chống ồn, giảm tiếng ồn xuống còn 46dB ở chế độ Low

Cấu tạo kỹ thuật của hệ thống 8 hướng thổi:

  • 4 motor quạt ly tâm công suất 25W, tốc độ 1.300 vòng/phút
  • Cánh quạt đường kính 180mm với 36 cánh gió cong khí động học
  • Hệ thống ống dẫn khí bằng nhựa ABS chịu nhiệt (-20°C đến 80°C)
  • Van điều tiết gió tự động cho mỗi hướng thổi, điều khiển bằng servo motor
  • Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm tích hợp để tự động điều chỉnh hướng thổi tối ưu

So với các model âm trần 4 hướng thổi cùng phân khúc, NT-C24R1T20 có khả năng làm mát nhanh hơn 25-30% nhờ phân phối khí đồng đều hơn. Điều này đặc biệt hiệu quả trong các không gian có hình dạng phức tạp hoặc nhiều vật cản như văn phòng có nhiều bàn làm việc, nhà hàng có nhiều bàn ăn.

Độ bền và chính sách bảo hành

NT-C24R1T20 được thiết kế với tiêu chuẩn độ bền cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam:

  • Vỏ máy bằng thép tấm dày 0.8mm, phủ sơn tĩnh điện chống ăn mòn và oxy hóa
  • Dàn lạnh và dàn nóng được xử lý chống muối mặn theo tiêu chuẩn JIS H 8610 (phù hợp vùng ven biển)
  • Máy nén rotary Toshiba-GMCC loại tiêu chuẩn công nghiệp, tuổi thọ trung bình 10-12 năm
  • Tụ điện khởi động và tụ chạy của hãng Nichicon (Nhật Bản), chịu được điện áp dao động ±15%
  • Hệ thống bảo vệ quá tải, quá áp và mất pha tích hợp, tự động ngắt khi có sự cố
  • Bộ lọc không khí 3 lớp (lưới thô, lưới mịn, lưới khử mùi than hoạt tính) có thể tái sử dụng

Chính sách bảo hành chính hãng của Nagakawa cho model này:

  • Thời gian bảo hành: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt (ghi trên phiếu bảo hành)
  • Phạm vi bảo hành: Toàn bộ máy (dàn nóng, dàn lạnh, remote, phụ kiện đi kèm)
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên tem niêm phong, không có dấu hiệu tự ý sửa chữa
  • Bảo hành miễn phí: Thay thế linh kiện hỏng do lỗi nhà sản xuất, không bao gồm hư hỏng do lắp đặt sai hoặc sử dụng không đúng cách
  • Thời gian xử lý bảo hành: 3-5 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận yêu cầu
  • Dịch vụ hỗ trợ: Kiểm tra miễn phí định kỳ 6 tháng/lần trong thời gian bảo hành

Các lỗi thường gặp và chính sách bảo hành cụ thể:

Lỗi kỹ thuật Nguyên nhân phổ biến Chính sách bảo hành
Máy không khởi động Mất điện, hỏng tụ điện, cháy board mạch Bảo hành nếu lỗi do nhà sản xuất
Không lạnh hoặc lạnh yếu Thiếu gas, tắc ống đồng, hỏng máy nén Bảo hành nếu lỗi do nhà sản xuất, không bảo hành nếu do lắp đặt sai hoặc rò rỉ gas do va đập
Tiếng ồn lớn Cánh quạt bị lệch, motor quạt hỏng, ống đồng rung Bảo hành nếu lỗi do nhà sản xuất, không bảo hành nếu do lắp đặt không chắc chắn
Nước chảy trong phòng Tắc ống thoát nước, bơm nước hỏng Bảo hành toàn bộ nếu lỗi do nhà sản xuất
Remote không điều khiển được Hỏng remote, hỏng mắt nhận tín hiệu Bảo hành remote 12 tháng, mắt nhận tín hiệu 24 tháng

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, người dùng cần:

  • Giữ nguyên tem bảo hành và phiếu mua hàng
  • Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa máy khi chưa được sự đồng ý của trung tâm bảo hành
  • Thực hiện bảo trì định kỳ 6 tháng/lần tại các trung tâm ủy quyền của Nagakawa
  • Ghi lại mã lỗi (nếu có) hiển thị trên mặt nạ trước khi liên hệ bảo hành

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì NT-C24R1T20 đúng cách

Quy trình lắp đặt chuẩn từ nhà sản xuất

Lắp đặt NT-C24R1T20 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ máy. Dưới đây là quy trình chuẩn được Nagakawa khuyến nghị:

📌 Xem thêm: Điều hòa âm trần Nagakawa 28.000BTU 1 chiều NT-C28R1T20

1. Khảo sát và chuẩn bị vị trí lắp đặt:

  • Kiểm tra kết cấu trần giả: Phải đủ chắc chắn để chịu tải trọng 35kg (trọng lượng dàn lạnh)
  • Đo kích thước lỗ trần: 820×820mm (±5mm) cho mặt nạ, 900×900mm cho khung đỡ
  • Xác định vị trí dàn nóng: Cách dàn lạnh tối đa 15m (theo chiều dài ống đồng), chênh lệch độ cao tối đa 5m
  • Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo đường dây riêng biệt 4mm², aptomat 20A và tiếp địa tốt

2. Lắp đặt dàn lạnh:

  • Gắn khung đỡ lên trần giả bằng vít thép M8, khoảng cách giữa các điểm treo ≤ 600mm
  • Đặt dàn lạnh lên khung đỡ, điều chỉnh sao cho mặt nạ nằm ngang (dùng thước thủy kiểm tra)
  • Kết nối ống đồng với dàn lạnh: Sử dụng cờ-lê lực siết với mô-men 40-45Nm để tránh rò rỉ gas
  • Nối ống thoát nước ngưng: Độ dốc tối thiểu 1/100, sử dụng ống PVC Φ25mm
  • Kết nối dây điện nguồn và dây tín hiệu theo sơ đồ trong sách hướng dẫn

3. Lắp đặt dàn nóng:

  • Đặt dàn nóng trên giá đỡ chắc chắn, cách tường tối thiểu 300mm để tản nhiệt
  • Kết nối ống đồng với dàn nóng: Sử dụng cờ-lê lực siết với mô-men 50-55Nm
  • Nối dây điện nguồn 4mm² và dây tín hiệu với dàn lạnh
  • Lắp đặt van gas và van dịch vụ theo đúng vị trí quy định

4. Kiểm tra và vận hành thử:

  • Hút chân không hệ thống: Sử dụng bơm hút chân không 2 cấp, thời gian hút tối thiểu 30 phút (đến khi áp suất đạt -760mmHg)
  • Nạp gas R410A: Chỉ nạp ở trạng thái lỏng, lượng nạp chính xác 1.2kg (±5%)
  • Kiểm tra rò rỉ gas: Sử dụng máy dò rò rỉ điện tử hoặc xà phòng, đặc biệt chú ý các mối nối
  • Vận hành thử: Chạy chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút, kiểm tra:
    • Áp suất hút: 0.4-0.5MPa
    • Áp suất đẩy: 1.8-2.2MPa
    • Chênh lệch nhiệt độ giữa đường hút và đường đẩy: 8-12°C
    • Lưu lượng gió ở mỗi hướng thổi: ≥ 250m³/h
  • Kiểm tra hệ thống thoát nước: Đổ 1 lít nước vào khay nước ngưng, đảm bảo nước thoát hết trong 2 phút

5. Hoàn thiện và hướng dẫn sử dụng:

  • Lắp đặt mặt nạ trang trí, đảm bảo khớp hoàn toàn với khung đỡ
  • Hướng dẫn người dùng cách sử dụng remote, các chế độ hoạt động và bảo trì cơ bản
  • Cung cấp phiếu bảo hành và sách hướng dẫn kỹ thuật
  • Ghi lại các thông số vận hành ban đầu (áp suất, nhiệt độ, dòng điện) để làm cơ sở so sánh sau này

Lưu ý quan trọng trong quá trình lắp đặt:

  • Tuyệt đối không được hàn ống đồng khi hệ thống còn gas hoặc không khí bên trong
  • Không được uốn ống đồng với bán kính nhỏ hơn 3 lần đường kính ống để tránh gãy hoặc tắc nghẽn
  • Đường ống đồng phải được bọc cách nhiệt dày tối thiểu 10mm để tránh đọng sương
  • Dây điện nguồn và dây tín hiệu phải được đi riêng biệt, tránh chạy song song với ống đồng để tránh nhiễu điện từ
  • Sau khi lắp đặt xong, phải chạy thử ít nhất 2 giờ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định

Mẹo bảo trì và vệ sinh định kỳ

Bảo trì định kỳ NT-C24R1T20 đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ máy và duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu. Dưới đây là quy trình bảo trì chuyên nghiệp:

1. Vệ sinh bộ lọc không khí (thực hiện 2 tuần/lần):

  • Tắt nguồn điện trước khi vệ sinh
  • Tháo mặt nạ trang trí bằng cách ấn nhẹ vào 4 góc và kéo xuống
  • Tháo bộ lọc 3 lớp (lưới thô, lưới mịn, lưới than hoạt tính)
  • Rửa bộ lọc bằng nước ấm (≤ 40°C) và xà phòng trung tính, không dùng bàn chải cứng
  • Phơi khô hoàn toàn dưới bóng râm trước khi lắp lại
  • Lắp đặt lại theo thứ tự ngược lại, đảm bảo khớp hoàn toàn với khung

2. Vệ sinh dàn lạnh (thực hiện 3 tháng/lần):

  • Sử dụng máy hút bụi công suất lớn để hút bụi trên cánh tản nhiệt
  • Dùng khăn mềm ẩm (không ướt) lau sạch bề mặt cánh tản nhiệt theo chiều dọc
  • Kiểm tra và làm sạch khay nước ngưng, đảm bảo ống thoát nước không bị tắc
  • Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho dàn lạnh (như Nagakawa AC Cleaner) để khử mùi và diệt khuẩn
  • Kiểm tra độ cân bằng của dàn lạnh, điều chỉnh nếu cần thiết

3. Vệ sinh dàn nóng (thực hiện 6 tháng/lần):

  • Tắt nguồn điện và vệ sinh bằng máy rửa áp lực thấp (≤ 50bar)
  • Chú ý không phun nước trực tiếp vào motor quạt và bảng điều khiển
  • Dùng bàn chải mềm làm sạch khe hở giữa các cánh tản nhiệt
  • Kiểm tra và làm sạch quạt dàn nóng, đảm bảo không có vật cản
  • Kiểm tra áp suất gas, nếu thiếu cần nạp bổ sung theo đúng lượng quy định

4. Kiểm tra kỹ thuật định kỳ (thực hiện 12 tháng/lần):

  • Kiểm tra áp suất gas: Áp suất hút 0.4-0.5MPa, áp suất đẩy 1.8-2.2MPa ở 35°C ngoài trời
  • Đo dòng điện hoạt động: 10-11A ở chế độ làm lạnh tối đa
  • Kiểm tra độ kín của hệ thống ống đồng bằng máy dò rò rỉ điện tử
  • Kiểm tra và siết chặt tất cả các mối nối điện và cơ khí
  • Kiểm tra hoạt động của bơm nước ngưng và hệ thống thoát nước
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh lại hướng thổi khí nếu cần thiết
  • Vệ sinh và bôi trơn motor quạt dàn lạnh và dàn nóng

5. Mẹo bảo trì nâng cao:

  • Sử dụng bộ điều khiển thông minh Nagakawa Smart Controller để theo dõi hiệu suất hoạt động và nhận cảnh báo bảo trì tự động
  • Lắp đặt thêm cảm biến chất lượng không khí để kích hoạt chế độ làm sạch tự động khi phát hiện bụi bẩn hoặc vi khuẩn
  • Trong mùa mưa, tăng tần suất vệ sinh dàn nóng lên 3 tháng/lần để tránh ăn mòn do độ ẩm cao
  • Sử dụng tấm lọc HEPA bổ sung để cải thiện chất lượng không khí trong phòng
  • Định kỳ kiểm tra và thay thế tụ điện khởi động nếu phát hiện tụ bị phồng hoặc rò rỉ

Lưu ý quan trọng khi bảo trì:

  • Luôn tắt nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào
  • Không sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc dung môi hữu cơ để vệ sinh các bộ phận nhựa
  • Không tự ý tháo lắp các bộ phận kỹ thuật nếu không có chuyên môn
  • Khi phát hiện rò rỉ gas, phải gọi kỹ thuật viên chuyên nghiệp để xử lý, không tự ý nạp gas
  • Ghi chép lại tất cả các thông số kỹ thuật trước và sau khi bảo trì để theo dõi tình trạng máy

Với thiết kế kỹ thuật chuyên sâu và khả năng làm mát hiệu quả, NT-C24R1T20 không chỉ là giải pháp làm mát tối ưu cho không gian rộng mà còn là sự đầu tư lâu dài cho cả gia đình và doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa công nghệ 8 hướng thổi, hiệu suất làm lạnh ổn định và độ bền cao giúp model này trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong phân khúc điều hòa âm trần giá rẻ. Đặc biệt, với chính sách bảo hành 24 tháng và quy trình bảo trì đơn giản, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm về chi phí vận hành và tuổi thọ sản phẩm. Khi lựa chọn NT-C24R1T20, bạn không chỉ sở hữu một thiết bị làm mát chất lượng mà còn đầu tư vào sự thoải mái và hiệu quả cho không gian sống, làm việc của mình.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với NT-C24R1T20 chính hãng tại Điện máy EEW

Sản phẩm NT-C24R1T20 là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống hiện đại, mang đến hiệu suất làm lạnh vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, NT-C24R1T20 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng tầm trải nghiệm sử dụng của bạn. Đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay sản phẩm ưu việt này!

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20
Hãng sản xuấtNagakawa
ModelNT-C24R1T20
Loại điều hòaÂm trần cassette 1 chiều
Công suất làm lạnh24.000 BTU/h (2.5 HP)
Điện năng tiêu thụKhoảng 2.5 kW
Loại gasR410A
Hướng thổi khí8 hướng
Điện áp220V - 1 pha
Xuất xứMalaysia
Bảo hành24 tháng
Mức giá17.750.000 - 21.120.000 VND
Diện tích phù hợp25 - 35 m²
Độ ồnDưới 48 dB
Chế độ gióĐảo gió 360 độ
Loại máy nénThường (không inverter)
Trọng lượngKhoảng 25 - 30 kg
Kích thước mặt nạ840 x 840 mm
Kích thước dàn lạnhKhoảng 880 x 880 x 250 mm
Khả năng làm lạnh nhanh15 - 20 phút

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa 24.000BTU 1 chiều NT-C24R1T20”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi