NT-C33R1T55 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều của Nagakawa, công suất 33.000 BTU (tương đương 9,68 kW), được thiết kế chuyên biệt cho không gian từ 40-55 m². Sản phẩm tích hợp công nghệ quạt 3D cánh lớn 750mm, hệ thống làm lạnh nhanh bằng gas R410A/R32 thân thiện môi trường, và chế độ Eco tự động tối ưu hóa điện năng tiêu thụ. Với độ ồn cực thấp chỉ 34 dB, NT-C33R1T55 là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, phòng họp, nhà hàng hoặc showroom yêu cầu sự yên tĩnh và hiệu suất làm mát cao.
Điểm khác biệt của model này nằm ở khả năng vận hành ổn định ngay cả khi đường ống dẫn gas kéo dài tới 25m (chênh lệch chiều cao tối đa 15m), giúp linh hoạt trong lắp đặt tại các công trình có cấu trúc phức tạp.
Điều hòa âm trần Nagakawa NT-C33R1T55 là gì?

Điều hòa âm trần NT-C33R1T55 thuộc dòng cassette 1 chiều của Nagakawa, chuyên dùng để làm mát không gian kín mà không cần chức năng sưởi ấm. Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm diện tích sàn và tạo tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các không gian thương mại hoặc gia đình có trần giả. Model này sử dụng block máy nén tiêu chuẩn với công suất 33.000 BTU/h, đủ sức làm lạnh nhanh chóng cho diện tích lên đến 55 m² trong điều kiện tiêu chuẩn (chiều cao trần 2,7m, cách nhiệt tốt).
Công nghệ cốt lõi của NT-C33R1T55 bao gồm:
- Hệ thống quạt ly tâm 3D với cánh 750mm, tạo luồng gió phân phối đều 4 hướng, giảm thiểu vùng chết.
- Môi chất lạnh R410A hoặc R32 (tùy phiên bản), đáp ứng tiêu chuẩn khí thải thấp GWP (Global Warming Potential).
- Chế độ Eco tự động điều chỉnh công suất dựa trên nhiệt độ phòng, tiết kiệm đến 30% điện năng so với chế độ thông thường.
- Tính năng tự làm sạch dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc và duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt.
Đặc điểm nổi bật của NT-C33R1T55
Hiệu suất làm lạnh vượt trội là điểm mạnh đầu tiên của NT-C33R1T55. Với công suất 33.000 BTU, máy có khả năng hạ nhiệt độ phòng từ 32°C xuống 24°C trong vòng 15-20 phút (đối với phòng 40 m², cách nhiệt tốt). Điều này nhờ vào:
– Thiết kế dàn trao đổi nhiệt dạng ống đồng cánh nhôm mỏng, tăng diện tích tiếp xúc với không khí lên 20% so với các model cùng phân khúc.
– Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) điều chỉnh lưu lượng gas chính xác, tránh tình trạng quá lạnh hoặc thiếu lạnh cục bộ.
– Công nghệ “Quick Cool” kích hoạt quạt ở tốc độ cao trong 5 phút đầu, sau đó tự động chuyển về chế độ tiết kiệm.
Độ ồn thấp chỉ 34 dB (ở chế độ vận hành bình thường) là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của NT-C33R1T55. Để đạt được điều này, Nagakawa đã áp dụng:
– Cánh quạt ly tâm thiết kế khí động học, giảm tiếng ồn do ma sát không khí.
– Motor quạt sử dụng ổ bi kép, giảm rung động và tiếng ồn cơ học.
– Vỏ máy được bọc lớp cách âm dày 15mm, hấp thụ tiếng ồn từ block máy nén.
– Chế độ “Silent Mode” giới hạn tốc độ quạt ở mức 70% công suất, phù hợp cho không gian yêu cầu yên tĩnh như phòng họp hoặc phòng ngủ.
So sánh NT-C33R1T55 với các dòng điều hòa âm trần khác
Khi so sánh với các model cùng phân khúc như Daikin FCQN33PAVJ (33.000 BTU) hay Mitsubishi Heavy Industries SLZ-KA30VA (30.000 BTU), NT-C33R1T55 có những điểm khác biệt sau:
Ưu điểm vượt trội:
- Khoảng cách ống gas tối đa 25m (so với 20m của Daikin và 15m của Mitsubishi), linh hoạt hơn trong lắp đặt.
- Độ chênh lệch chiều cao giữa dàn nóng và dàn lạnh lên đến 15m (Daikin chỉ cho phép 10m), phù hợp với các tòa nhà nhiều tầng.
- Giá thành thấp hơn 10-15% so với các thương hiệu Nhật Bản nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất tương đương.
- Chế độ Eco thông minh hơn, tự động điều chỉnh công suất theo tải nhiệt thực tế (không chỉ dựa trên nhiệt độ cài đặt).
Nhược điểm cần lưu ý:
- Không có chức năng sưởi ấm (1 chiều), hạn chế sử dụng ở miền Bắc vào mùa đông.
- Không hỗ trợ điều khiển từ xa qua app điện thoại (khác với một số model cao cấp của Daikin hoặc LG).
- Thời gian bảo hành 2 năm (ngắn hơn so với 3 năm của Daikin hoặc Mitsubishi).
Đối với các model cùng thương hiệu như NT-C36R1T20 (36.000 BTU), NT-C33R1T55 có kích thước nhỏ gọn hơn (830×830×290mm so với 950×950×300mm), phù hợp với trần nhà thấp hoặc không gian hạn chế. Tuy nhiên, công suất thấp hơn 3.000 BTU nên chỉ phù hợp với phòng có diện tích nhỏ hơn 5-10 m².
NT-C33R1T55 phù hợp với không gian nào?

NT-C33R1T55 được thiết kế tối ưu cho các không gian có diện tích từ 40-55 m² với chiều cao trần từ 2,5-3,5m. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Văn phòng làm việc: Phòng họp 15-20 người, phòng giám đốc, hoặc khu vực open-space có diện tích vừa phải. Độ ồn thấp 34 dB không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp hoặc tập trung làm việc.
- Nhà hàng/quán café: Khu vực ăn uống chính hoặc phòng VIP. Khả năng làm lạnh nhanh và phân phối gió đều giúp duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có nhiều khách.
- Showroom trưng bày: Phòng trưng bày ô tô, nội thất hoặc thời trang. Thiết kế âm trần sang trọng, không chiếm diện tích sàn, đồng thời luồng gió 4 hướng đảm bảo mọi góc phòng đều được làm mát.
- Phòng khách gia đình: Nhà phố hoặc biệt thự có phòng khách rộng 40-50 m². Chế độ Eco giúp tiết kiệm điện khi sử dụng liên tục trong ngày.
- Phòng gym/yoga: Không gian tập luyện cần duy trì nhiệt độ mát mẻ. Tuy nhiên, cần lưu ý lắp đặt ở vị trí tránh luồng gió trực tiếp vào người tập.
Lưu ý khi lựa chọn:
– Đối với phòng có nhiều cửa sổ hoặc cách nhiệt kém, nên chọn công suất cao hơn 10-15% (ví dụ: phòng 50 m² nên dùng model 36.000 BTU).
– Không gian có mật độ người đông (trên 20 người/40 m²) cần kết hợp với quạt thông gió để đảm bảo lượng oxy.
– Trần nhà thấp dưới 2,5m có thể gây cảm giác khó chịu do luồng gió thổi trực tiếp từ trên xuống.
🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần Nagakawa 18000BTU 1 chiều NT-C18R1T55
Thông số kỹ thuật chi tiết của NT-C33R1T55

Thông số cơ bản (công suất, kích thước, gas lạnh)
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của NT-C33R1T55:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất làm lạnh | 33.000 BTU/h (9,68 kW) |
| Diện tích làm lạnh hiệu quả | 40-55 m² |
| Điện áp/điện năng tiêu thụ | 220-240V/50Hz; 3,2 kW (max) |
| Lưu lượng gió (cao/tb/thấp) | 1.200/950/700 m³/h |
| Môi chất lạnh | R410A hoặc R32 (tùy phiên bản) |
| Lượng gas nạp sẵn | 1,8 kg (đủ cho ống dài 7,5m) |
| Kích thước dàn lạnh (D×R×C) | 830×830×290 mm |
| Kích thước dàn nóng (D×R×C) | 950×340×840 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh/dàn nóng | 22 kg / 68 kg |
| Đường kính ống gas (lỏng/hơi) | 9,52 mm / 15,88 mm |
Lưu ý về môi chất lạnh:
– Phiên bản sử dụng R32 có hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A ở cùng công suất, đồng thời giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính (GWP của R32 là 675, so với 2.088 của R410A).
– Khi lắp đặt ống gas dài hơn 7,5m, cần bổ sung lượng gas theo tỷ lệ 20g/m (đối với R410A) hoặc 15g/m (đối với R32).
Thông số vận hành (độ ồn, khoảng cách ống, chế độ tiết kiệm)
Độ ồn và rung động:
- Dàn lạnh: 34 dB (chế độ bình thường), 28 dB (chế độ Silent).
- Dàn nóng: 52 dB (ở khoảng cách 1m).
- Tần số rung động: 50 Hz (đồng bộ với tần số điện lưới).
Để giảm tiếng ồn, Nagakawa đã áp dụng:
– Motor quạt dàn lạnh sử dụng công nghệ biến tần, điều chỉnh tốc độ quạt liên tục thay vì bật/tắt đột ngột.
– Vỏ dàn nóng được thiết kế với các rãnh thoát khí hình sin, giảm tiếng ồn do dòng khí xoáy.
– Chân đế dàn nóng có đệm cao su giảm rung, hạn chế truyền rung động xuống sàn.
Khoảng cách và độ chênh lệch ống gas:
- Khoảng cách ống tối đa: 25m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh).
- Độ chênh lệch chiều cao tối đa: 15m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
- Số lượng khúc cua tối đa: 10 khúc (mỗi khúc cua tương đương 1m ống thẳng).
Lưu ý khi lắp đặt:
– Nếu ống gas dài hơn 15m, cần lắp đặt bình tách dầu để đảm bảo dầu tuần hoàn về máy nén.
– Khi dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh trên 5m, cần lắp van một chiều để ngăn gas lỏng chảy ngược về máy nén.
– Sử dụng ống đồng có độ dày tối thiểu 0,8mm để tránh rò rỉ gas.
Chế độ tiết kiệm điện:
NT-C33R1T55 tích hợp 3 chế độ tiết kiệm điện chính:
- Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh công suất làm lạnh dựa trên chênh lệch giữa nhiệt độ phòng và nhiệt độ cài đặt. Khi nhiệt độ phòng gần đạt mức cài đặt, máy sẽ giảm công suất để tiết kiệm điện (tiết kiệm 20-30% so với chế độ bình thường).
- Chế độ Sleep: Tự động tăng nhiệt độ cài đặt 1°C mỗi giờ trong 3 giờ đầu, sau đó duy trì ở mức +3°C so với nhiệt độ ban đầu. Giúp tiết kiệm điện và tránh cảm lạnh khi ngủ.
- Chế độ Timer: Lập trình bật/tắt máy theo khung giờ, tránh lãng phí điện khi không có người sử dụng.
Hiệu suất tiết kiệm điện được đo lường bằng chỉ số SEER (Seasonal Energy Efficiency Ratio):
- SEER của NT-C33R1T55: 11,2 BTU/Wh (cao hơn 15% so với tiêu chuẩn Việt Nam QCVN 09:2017/BXD).
- Ước tính điện năng tiêu thụ hàng tháng: 300-400 kWh (tùy vào tần suất sử dụng và điều kiện môi trường).
Giá điều hòa âm trần NT-C33R1T55 bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo và nơi mua uy tín
Giá bán lẻ của NT-C33R1T55 dao động trong khoảng 27.000.000 – 29.000.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào:
- Phiên bản gas (R32 thường đắt hơn R410A khoảng 5-7%).
- Chính sách khuyến mãi của đại lý (giảm giá trực tiếp, tặng phụ kiện, hoặc miễn phí lắp đặt).
- Khu vực mua hàng (giá tại Đà Nẵng thường thấp hơn 2-3% so với Hà Nội hoặc TP.HCM do chi phí vận chuyển).
Bảng giá tham khảo (cập nhật 2024):
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| NT-C33R1T55 (R410A) | 27.000.000 – 28.000.000 | Phiên bản phổ biến, phù hợp với hầu hết công trình |
| NT-C33R1T55 (R32) | 28.500.000 – 29.500.000 | Tiết kiệm điện hơn, thân thiện môi trường |
Lưu ý:
– Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường từ 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ tùy độ phức tạp của công trình).
– Một số đại lý có thể báo giá “trọn gói” bao gồm cả lắp đặt, nhưng cần kiểm tra kỹ chất lượng phụ kiện đi kèm (ống đồng, băng keo cách nhiệt, giá đỡ…).
– Nên yêu cầu báo giá chi tiết theo hạng mục để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ lắp đặt
NT-C33R1T55 được bảo hành chính hãng 2 năm cho block máy nén và 1 năm cho các linh kiện điện tử (remote, board mạch). Chính sách bảo hành cụ thể:
- Điều kiện bảo hành: Áp dụng cho sản phẩm nguyên seal, có đầy đủ tem bảo hành và hóa đơn mua hàng.
- Thời gian bảo hành:
- Block máy nén: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt.
- Linh kiện điện tử: 12 tháng.
- Gas lạnh: 12 tháng (không bao gồm rò rỉ do lỗi lắp đặt).
- Dịch vụ hỗ trợ:
- Kiểm tra và vệ sinh định kỳ miễn phí 1 lần/năm trong thời gian bảo hành.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 1900 54 54 89.
- Thay thế linh kiện trong vòng 48 giờ tại Đà Nẵng (nếu có sẵn hàng).
Lưu ý khi lắp đặt để đảm bảo quyền lợi bảo hành:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Nagakawa 43000BTU 1 chiều NT-C43R1T55
- Chỉ sử dụng dịch vụ lắp đặt từ các đại lý ủy quyền của Nagakawa (yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận đại lý).
- Không tự ý thay đổi cấu trúc máy hoặc sử dụng phụ kiện không chính hãng.
- Ghi lại số seri của máy và tem bảo hành để thuận tiện cho việc bảo trì sau này.
- Yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra áp suất gas và độ kín của hệ thống trước khi bàn giao.
Cách lắp đặt và sử dụng NT-C33R1T55 hiệu quả

Lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của NT-C33R1T55. Dưới đây là quy trình lắp đặt tiêu chuẩn và các lưu ý quan trọng:
Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Khảo sát công trình
- Đo đạc kích thước phòng và vị trí lắp đặt dàn lạnh/dàn nóng.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo nguồn điện 220V/50Hz ổn định, có aptomat riêng cho điều hòa (tối thiểu 20A).
- Xác định đường đi của ống gas và dây điện, tránh các nguồn nhiệt hoặc đường điện cao thế.
Bước 2: Lắp đặt dàn lạnh
- Gắn khung treo dàn lạnh lên trần giả, đảm bảo khung chắc chắn và cân bằng (sử dụng thước thủy để kiểm tra).
- Khoan lỗ thoát nước đường kính 25mm, đảm bảo độ dốc tối thiểu 1% để nước thoát dễ dàng.
- Lắp đặt ống gas và dây điện qua lỗ khoan, sử dụng băng keo cách nhiệt chuyên dụng để bọc kín.
- Gắn dàn lạnh vào khung treo, kiểm tra độ kín của các mối nối.
Bước 3: Lắp đặt dàn nóng
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ chắc chắn, cách tường tối thiểu 30cm để đảm bảo thông gió.
- Kết nối ống gas và dây điện với dàn lạnh, đảm bảo các mối nối kín khít (sử dụng cờ lê lực để siết với mô-men 40-50 Nm).
- Lắp đặt van xả áp suất và bình tách dầu (nếu ống gas dài hơn 15m).
Bước 4: Hút chân không và nạp gas
- Sử dụng bơm hút chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm trong hệ thống (thời gian hút tối thiểu 30 phút).
- Kiểm tra độ kín của hệ thống bằng máy dò gas hoặc xà phòng.
- Nạp gas theo lượng quy định (1,8 kg cho ống 7,5m, bổ sung 20g/m đối với R410A hoặc 15g/m đối với R32).
Bước 5: Kiểm tra và vận hành thử
- Kiểm tra áp suất gas: 120-150 PSI (R410A) hoặc 140-170 PSI (R32) ở nhiệt độ môi trường 30°C.
- Vận hành thử máy ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút, kiểm tra:
- Luồng gió ra từ 4 hướng của dàn lạnh.
- Độ ồn và rung động của dàn nóng.
- Khả năng thoát nước của dàn lạnh.
- Hướng dẫn người dùng cách sử dụng remote và các chế độ vận hành.
Lưu ý khi sử dụng để tối ưu hiệu suất
Để NT-C33R1T55 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, cần lưu ý các điểm sau:
1. Về nhiệt độ cài đặt:
- Nhiệt độ lý tưởng: 24-26°C. Tránh cài đặt dưới 22°C để tiết kiệm điện và tránh sốc nhiệt.
- Chênh lệch nhiệt độ giữa trong và ngoài phòng không nên vượt quá 7°C (ví dụ: ngoài trời 35°C, trong phòng nên để 28°C).
- Sử dụng chế độ “Auto” để máy tự động điều chỉnh tốc độ quạt và công suất làm lạnh.
2. Về bảo trì định kỳ:
- Vệ sinh lưới lọc dàn lạnh 2 tuần/lần để đảm bảo lưu lượng gió và chất lượng không khí.
- Kiểm tra và làm sạch dàn trao đổi nhiệt 6 tháng/lần (sử dụng máy hút bụi hoặc nước áp lực thấp).
- Kiểm tra áp suất gas 1 năm/lần, bổ sung nếu cần thiết.
- Bôi trơn motor quạt dàn nóng 2 năm/lần (sử dụng mỡ chịu nhiệt chuyên dụng).
3. Về tiết kiệm điện:
- Kết hợp với rèm cửa hoặc film cách nhiệt để giảm tải nhiệt từ ánh nắng mặt trời.
- Tắt máy khi không sử dụng (tránh để chế độ chờ tiêu tốn 5-10W điện).
- Sử dụng chế độ Eco khi phòng đã đạt nhiệt độ mong muốn.
- Đóng kín cửa phòng khi máy hoạt động để tránh thất thoát hơi lạnh.
4. Xử lý sự cố thường gặp:
| Sự cố | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Máy không lạnh | Thiếu gas, lưới lọc bẩn, hoặc board mạch hỏng | Kiểm tra áp suất gas, vệ sinh lưới lọc, gọi kỹ thuật viên nếu cần |
| Máy kêu to | Motor quạt bị lệch, ổ bi khô dầu, hoặc ống gas rung | Kiểm tra và cân chỉnh motor, bôi trơn ổ bi, cố định ống gas |
| Nước nhỏ giọt từ dàn lạnh | Đường ống thoát nước bị tắc hoặc độ dốc không đủ | Thông ống thoát nước, điều chỉnh độ dốc |
| Máy tự tắt/bật liên tục | Cảm biến nhiệt độ bị lỗi hoặc quá tải điện | Kiểm tra cảm biến, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra nguồn điện |
Điều hòa âm trần NT-C33R1T55 của Nagakawa là một giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian vừa và lớn, với những ưu điểm vượt trội về công nghệ, hiệu suất và độ bền. Việc lựa chọn đúng công suất, lắp đặt chuẩn kỹ thuật và bảo trì định kỳ sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Với mức giá hợp lý và khả năng tiết kiệm điện năng, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với NT-C33R1T55 chính hãng tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa không khí hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ? NT-C33R1T55 là lựa chọn hoàn hảo dành cho không gian sống của bạn. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng với chất lượng vượt trội, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát và tiện nghi trong gia đình hay văn phòng.
Với thiết kế sang trọng, tính năng thông minh và hiệu suất hoạt động ổn định, NT-C33R1T55 không chỉ giúp bạn tận hưởng không khí trong lành mà còn tối ưu hóa chi phí sử dụng. Đến với Điện máy EEW để được tư vấn và sở hữu ngay sản phẩm chất lượng này!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.