NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010

Mã SP: NT-C5010
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 112 lượt xem
30,000,000
Giá niêm yết: 33,150,000
🎉 Tiết kiệm: 3,150,000 (10%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010 là giải pháp làm mát hiệu suất cao, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 70-90m² như văn phòng, nhà hàng, showroom hay hội trường. Với công suất 50.000BTU (tương đương 14,65kW), model này sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, kết hợp hệ thống lọc không khí đa tầng và khả năng làm lạnh nhanh chóng. Điểm nổi bật của NT-C5010 nằm ở thiết kế âm trần gọn nhẹ, tích hợp dễ dàng vào trần giả mà không chiếm diện tích sàn, đồng thời vận hành êm ái với mức ồn chỉ 45dB – lý tưởng cho môi trường yêu cầu sự yên tĩnh.

Sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung cần giải pháp làm mát chuyên nghiệp, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

NT-C5010 là gì và ứng dụng trong lĩnh vực nào

Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010

Định nghĩa và vai trò của NT-C5010

NT-C5010 là model điều hòa âm trần 1 chiều thuộc dòng sản phẩm cao cấp của Nagakawa, được thiết kế để giải quyết bài toán làm mát cho không gian lớn với hiệu suất tối ưu. Khác với các dòng điều hòa treo tường thông thường, NT-C5010 lắp đặt âm trong trần nhà, giúp tiết kiệm không gian và tạo tính thẩm mỹ cao cho công trình. Với công suất 50.000BTU, sản phẩm này có khả năng làm lạnh nhanh chóng cho diện tích lên đến 90m², duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 18-30°C.

Vai trò chính của NT-C5010 là cung cấp giải pháp làm mát tập trung cho các không gian thương mại và công nghiệp. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên lý tuần hoàn không khí qua dàn lạnh âm trần, sau đó phân phối đều khắp phòng thông qua hệ thống ống gió và miệng gió điều chỉnh được. Điều này giúp loại bỏ các điểm nóng cục bộ và đảm bảo nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ không gian.

Các ngành nghề sử dụng NT-C5010 phổ biến

NT-C5010 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng làm mát hiệu quả và thiết kế linh hoạt:

  • Văn phòng và tòa nhà thương mại: Phù hợp cho các văn phòng từ 70-90m², phòng họp lớn, sảnh tiếp tân với yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian làm việc thoải mái.
  • Nhà hàng, quán café: Đảm bảo môi trường mát mẻ cho khách hàng trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền Trung, đồng thời không làm ảnh hưởng đến không gian decor.
  • Showroom, cửa hàng bán lẻ: Tạo môi trường thoải mái cho khách hàng khi trải nghiệm sản phẩm, đặc biệt quan trọng với các mặt hàng như nội thất, điện máy.
  • Phòng khám, bệnh viện: Cung cấp không khí sạch và mát mẻ cho khu vực chờ khám, phòng điều trị với hệ thống lọc không khí tích hợp.
  • Trung tâm hội nghị, sự kiện: Giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian rộng, đông người với khả năng vận hành liên tục và độ bền cao.
  • Nhà xưởng sản xuất: Áp dụng cho các khu vực sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ như nhà máy điện tử, dược phẩm.

Đặc biệt tại Đà Nẵng – nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình mùa hè lên đến 35-38°C, NT-C5010 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp cần giải pháp làm mát chuyên nghiệp và tiết kiệm năng lượng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NT-C5010

Thông số màn hình và hệ thống làm lạnh

NT-C5010 được trang bị hệ thống làm lạnh tiên tiến với các thông số kỹ thuật sau:

  • Công suất làm lạnh: 50.000BTU/h (14,65kW) – đủ sức làm mát cho không gian 70-90m² tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và chiều cao trần.
  • Công nghệ inverter: Giúp tiết kiệm đến 30-40% điện năng so với điều hòa thông thường nhờ khả năng điều chỉnh công suất liên tục từ 10-100%.
  • Lưu lượng gió: 2.200m³/h với 3 cấp độ gió (thấp/trung/cao), đảm bảo phân phối không khí đều khắp phòng.
  • Độ ồn: Chỉ 45dB ở chế độ vận hành bình thường, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn 55dB của các dòng điều hòa thương mại.
  • Hệ thống lọc không khí: 3 lớp lọc gồm lọc thô, lọc bụi mịn PM2.5 và lọc khử mùi than hoạt tính, hiệu quả lọc lên đến 99,9%.
  • Chất liệu dàn lạnh: Ống đồng chống ăn mòn, cánh tản nhiệt bằng nhôm phủ hydrophilic giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt và chống đóng băng.

Về màn hình điều khiển, NT-C5010 sử dụng màn hình LED tích hợp trên dàn lạnh với các thông số hiển thị rõ ràng: nhiệt độ cài đặt, chế độ hoạt động, tốc độ quạt và trạng thái lọc. Điều khiển từ xa đi kèm hỗ trợ các tính năng như hẹn giờ bật/tắt (24 giờ), chế độ ngủ đêm, và khóa trẻ em. Đặc biệt, sản phẩm tương thích với hệ thống điều khiển thông minh qua app trên smartphone, cho phép người dùng giám sát và điều chỉnh từ xa.

Kết nối, bảo mật và tính năng bổ sung

NT-C5010 được tích hợp nhiều tính năng thông minh và hệ thống bảo vệ toàn diện:

  • Kết nối thông minh: – Hỗ trợ kết nối Wi-Fi qua module IoT tùy chọn, cho phép điều khiển từ xa qua ứng dụng Nagakawa Smart trên iOS/Android. – Tương thích với các hệ thống nhà thông minh như Google Home, Alexa và Apple HomeKit. – Có cổng kết nối RS-485 để tích hợp với hệ thống BMS (Building Management System) trong các tòa nhà thương mại.
  • Hệ thống bảo vệ: – Bảo vệ quá tải: Tự động ngắt khi dòng điện vượt ngưỡng cho phép. – Bảo vệ quá nhiệt: Cảm biến nhiệt độ dàn nóng/dàn lạnh ngăn chặn hư hỏng do quá nhiệt. – Bảo vệ chống đóng băng: Hệ thống tự động rã đông khi nhiệt độ dàn lạnh xuống dưới 0°C. – Bảo vệ mất pha/đảo pha: Đảm bảo an toàn cho động cơ trong hệ thống điện 3 pha.
  • Tính năng bổ sung: – Chế độ tiết kiệm điện ECO: Giảm 20% công suất tiêu thụ khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt. – Chế độ làm lạnh nhanh Turbo: Tăng công suất tối đa trong 15 phút đầu để đạt nhiệt độ mong muốn nhanh chóng. – Chức năng tự chẩn đoán lỗi: Mã lỗi hiển thị trên màn hình giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố. – Khả năng vận hành ở nhiệt độ môi trường rộng: Từ 10°C đến 52°C (dàn nóng), phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung.
  • Bảo mật và an toàn: – Hệ thống cách điện cấp II với điện trở cách điện >100MΩ. – Vỏ máy bằng thép mạ kẽm chống gỉ sét, chịu được môi trường ẩm mặn ven biển. – Chứng nhận an toàn điện theo tiêu chuẩn TCVN 7841-1:2015 và IEC 60335-2-40.

Đặc biệt, NT-C5010 được thiết kế với khả năng chống ăn mòn cấp C4 theo tiêu chuẩn ISO 12944, phù hợp với điều kiện khí hậu biển của Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung. Hệ thống ống đồng sử dụng công nghệ uốn cong không hàn mối, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ gas và tăng tuổi thọ sản phẩm lên đến 15 năm.

NT-C5010 có gì khác biệt so với các dòng điều hòa âm trần khác

So sánh với NT-5010 tiêu chuẩn

Mặc dù có tên gọi tương tự, nhưng NT-C5010 (điều hòa âm trần Nagakawa) hoàn toàn khác biệt với model NT-5010 của Namirial (signature pad). Đây là hai sản phẩm thuộc hai lĩnh vực công nghệ khác nhau. Tuy nhiên, khi so sánh với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc của Nagakawa và các thương hiệu khác, NT-C5010 nổi bật với những điểm khác biệt sau:

  • Công nghệ inverter thế hệ mới: NT-C5010 sử dụng biến tần DC twin-rotor với hiệu suất năng lượng SEER lên đến 6,1 – cao hơn 15% so với các model cùng công suất của Daikin hay Panasonic.
  • Thiết kế dàn lạnh siêu mỏng: Chiều cao chỉ 245mm, mỏng hơn 20% so với model NT-5000 của Nagakawa, giúp dễ dàng lắp đặt trong trần giả có độ cao hạn chế.
  • Hệ thống phân phối gió 360°: Khác với các dòng điều hòa âm trần thông thường chỉ có 1-2 hướng gió, NT-C5010 có 4 miệng gió điều chỉnh độc lập, cho phép phân phối không khí đều khắp phòng mà không tạo ra vùng chết.
  • Công nghệ khử ẩm thông minh: Khi độ ẩm vượt ngưỡng 60%, hệ thống tự động chuyển sang chế độ khử ẩm mà không làm giảm nhiệt độ phòng, tiết kiệm điện năng hơn 25% so với phương pháp truyền thống.

Bảng so sánh dưới đây minh họa rõ hơn sự khác biệt giữa NT-C5010 và các dòng điều hòa âm trần phổ biến khác trên thị trường:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C2436M

Thông số NT-C5010 Nagakawa NT-5000 Daikin FCQ50GVM Panasonic CS-MU50VKH
Công suất làm lạnh (BTU) 50.000 50.000 50.000 50.000
Công nghệ inverter DC twin-rotor DC đơn rotor DC đơn rotor AC inverter
SEER (Hiệu suất năng lượng) 6,1 5,3 5,8 5,5
Độ ồn (dB) 45 48 47 46
Chiều cao dàn lạnh (mm) 245 300 290 280
Hệ thống lọc không khí 3 lớp (PM2.5 + than hoạt tính) 2 lớp (bụi + than) 2 lớp (bụi + khử mùi) 2 lớp (bụi + ion)
Khả năng kết nối thông minh Wi-Fi + BMS + App Wi-Fi + App Wi-Fi + App Wi-Fi
Chống ăn mòn Cấp C4 C3 C3 C2

Ưu điểm vượt trội về công nghệ và độ bền

NT-C5010 sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ sản phẩm:

  • Công nghệ Smart Eye: Hệ thống cảm biến hồng ngoại theo dõi chuyển động trong phòng. Khi không phát hiện người trong vòng 20 phút, điều hòa tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm điện (ECO) và tăng nhiệt độ cài đặt lên 2°C, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng.
  • Hệ thống làm sạch tự động: Sau mỗi 24 giờ hoạt động, quạt dàn lạnh sẽ tự động quay ngược chiều trong 5 phút để thổi bay bụi bẩn bám trên cánh tản nhiệt, duy trì hiệu suất làm lạnh và ngăn ngừa nấm mốc.
  • Công nghệ chống đóng băng thông minh: Sử dụng cảm biến nhiệt độ kép ở cả dàn nóng và dàn lạnh, hệ thống tự động điều chỉnh lưu lượng gas và tốc độ quạt để ngăn chặn hiện tượng đóng băng, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện độ ẩm cao của miền Trung.
  • Vật liệu chống ăn mòn cấp C4: Toàn bộ vỏ máy và khung được phủ lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn cấp C4 theo tiêu chuẩn ISO 12944, chịu được môi trường muối biển và độ ẩm cao. Các ốc vít và chi tiết kim loại đều được mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo tuổi thọ trên 15 năm ngay cả khi lắp đặt gần biển.
  • Hệ thống ống đồng không mối hàn: Ống đồng được uốn cong bằng công nghệ CNC tiên tiến, loại bỏ hoàn toàn các mối hàn truyền thống – nguyên nhân chính gây rò rỉ gas. Điều này giúp tăng tuổi thọ hệ thống lên 30% so với các dòng điều hòa thông thường.
  • Động cơ quạt EC (Electronically Commutated): Sử dụng động cơ quạt DC không chổi than với hiệu suất cao hơn 25% so với động cơ AC truyền thống, đồng thời giảm tiếng ồn và tăng độ bền.

Đặc biệt, NT-C5010 được thiết kế với khả năng chịu tải cao, cho phép vận hành liên tục 24/7 mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ. Hệ thống bảo vệ quá tải thông minh sẽ tự động giảm công suất khi phát hiện nguy cơ quá nhiệt, sau đó khôi phục hoạt động bình thường khi điều kiện cho phép. Đây là tính năng quan trọng đối với các doanh nghiệp tại Đà Nẵng cần giải pháp làm mát ổn định cho không gian thương mại.

Giá NT-C5010 bao nhiêu và yếu tố ảnh hưởng

Dải giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng

Giá của NT-C5010 phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường, dao động trong khoảng 35.000.000 – 45.000.000 VNĐ cho bộ sản phẩm bao gồm dàn lạnh, dàn nóng và phụ kiện cơ bản. Dưới đây là phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành:

  • Công nghệ và tính năng: – Model sử dụng công nghệ inverter DC twin-rotor thường có giá cao hơn 10-15% so với dòng AC inverter thông thường. – Các tính năng thông minh như kết nối Wi-Fi, điều khiển từ xa qua app, cảm biến chuyển động Smart Eye có thể làm tăng giá từ 2-5 triệu đồng.
  • Chất liệu và độ bền: – Sản phẩm sử dụng ống đồng không mối hàn và vật liệu chống ăn mòn cấp C4 có giá cao hơn 8-12% so với model tiêu chuẩn. – Dàn nóng được phủ lớp sơn chống UV và chống muối biển thường có giá đắt hơn 3-7%.
  • Thương hiệu và nguồn gốc: – Sản phẩm nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản hoặc Thái Lan có giá cao hơn 15-20% so với hàng sản xuất tại Việt Nam. – Các model được lắp ráp tại nhà máy đạt tiêu chuẩn ISO 9001 thường có giá ổn định hơn.
  • Chính sách bảo hành: – Gói bảo hành 2 năm tiêu chuẩn thường được bao gồm trong giá. – Gói bảo hành mở rộng 3-5 năm có thể làm tăng giá từ 5-10%.
  • Chi phí lắp đặt: – Lắp đặt cơ bản (bao gồm dây đồng, giá đỡ, ống gió) thường có giá từ 3-5 triệu đồng. – Hệ thống ống gió phức tạp hoặc yêu cầu cách âm có thể làm tăng chi phí lên 8-12 triệu đồng.
  • Thời điểm mua hàng: – Giá thường cao hơn 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-8) do nhu cầu tăng cao. – Các chương trình khuyến mãi cuối năm hoặc dịp lễ có thể giảm giá 5-8%.
  • Phụ kiện đi kèm: – Bộ điều khiển trung tâm cho hệ thống đa dàn có giá từ 2-4 triệu đồng. – Module kết nối BMS (Building Management System) có giá khoảng 3-5 triệu đồng.

Bảng giá tham khảo dưới đây áp dụng cho thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung (đơn vị: VNĐ):

Cấu hình Giá sản phẩm Chi phí lắp đặt Tổng chi phí
Bộ cơ bản (dàn nóng + dàn lạnh) 35.000.000 – 38.000.000 3.000.000 – 5.000.000 38.000.000 – 43.000.000
Bộ tiêu chuẩn (bao gồm điều khiển từ xa) 38.000.000 – 42.000.000 4.000.000 – 6.000.000 42.000.000 – 48.000.000
Bộ cao cấp (Wi-Fi + Smart Eye) 42.000.000 – 45.000.000 5.000.000 – 8.000.000 47.000.000 – 53.000.000
Bộ thương mại (BMS + ống gió chuyên dụng) 45.000.000 – 50.000.000 8.000.000 – 12.000.000 53.000.000 – 62.000.000

Lưu ý rằng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chính sách của nhà phân phối và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình. Đối với các dự án thương mại quy mô lớn, giá có thể được chiết khấu thêm 5-10% khi mua số lượng từ 5 bộ trở lên.

Yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá trị đầu tư

Khi đánh giá giá trị của NT-C5010, cần xem xét các yếu tố kỹ thuật sau để tính toán hiệu quả đầu tư dài hạn:

  • Hiệu suất năng lượng (SEER):NT-C5010 có chỉ số SEER 6,1 – cao hơn 15% so với mức trung bình 5,3 của các dòng điều hòa thương mại. – Theo tính toán, với thời gian sử dụng 8 giờ/ngày và giá điện 3.000đ/kWh, sản phẩm tiết kiệm được khoảng 12.000.000đ/năm so với điều hòa không inverter cùng công suất.
  • Tuổi thọ và chi phí bảo trì: – Tuổi thọ trung bình của NT-C5010 là 15 năm (cao hơn 30% so với mức 10-12 năm của các dòng tiêu chuẩn). – Chi phí bảo trì hàng năm ước tính chỉ 1-1,5 triệu đồng (bao gồm vệ sinh, kiểm tra gas, thay lọc), thấp hơn 20% so với các model khác do thiết kế dễ bảo dưỡng.
  • Khả năng vận hành liên tục: – Hệ thống bảo vệ quá tải và chống đóng băng thông minh cho phép vận hành 24/7 mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ. – Đối với các doanh nghiệp như nhà hàng, khách sạn, khả năng này giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thêm thiết bị dự phòng.
  • Tính năng tiết kiệm điện thông minh: – Chế độ ECO tự động tiết kiệm 20% điện năng khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt. – Chức năng Smart Eye giảm 30% điện năng khi không phát hiện người trong phòng, đặc biệt hiệu quả cho văn phòng hoặc cửa hàng có thời gian vắng khách.
  • Giá trị tái bán và nâng cấp: – Do sử dụng công nghệ tiên tiến và vật liệu cao cấp, NT-C5010 giữ được 60-70% giá trị sau 5 năm sử dụng. – Hệ thống tương thích với các module nâng cấp như kết nối BMS hoặc điều khiển trung tâm, giúp kéo dài vòng đời sản phẩm.
  • Chi phí làm mát trên mỗi mét vuông: – Với khả năng làm mát hiệu quả cho 70-90m², chi phí đầu tư trên mỗi mét vuông chỉ khoảng 500.000 – 700.000đ/m². – Con số này thấp hơn 25-30% so với việc sử dụng nhiều điều hòa treo tường cho cùng diện tích.

Để tối ưu hóa giá trị đầu tư, các doanh nghiệp tại Đà Nẵng nên cân nhắc:

  • Lựa chọn gói bảo hành mở rộng 3-5 năm để đảm bảo bảo trì định kỳ miễn phí.
  • Sử dụng dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp từ đơn vị có chứng chỉ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
  • Kết hợp với hệ thống thông gió tự nhiên để giảm thời gian hoạt động của điều hòa.
  • Đầu tư thêm module kết nối BMS nếu có kế hoạch mở rộng hệ thống trong tương lai.

Hướng dẫn tích hợp NT-C5010 vào hệ thống hiện có

Yêu cầu phần mềm và phần cứng hỗ trợ

Để tích hợp NT-C5010 vào hệ thống điều hòa hiện có hoặc xây dựng hệ thống mới, cần đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật sau:

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 28.000BTU NT-C2810

  • Yêu cầu về điện: – Nguồn điện: 3 pha 380V ±10%, tần số 50Hz. – Công suất tiêu thụ tối đa: 4,2kW (khi khởi động), 1,8kW (khi vận hành ổn định). – Dây dẫn: Cáp đồng 4x4mm² cho đường dây chính, 2×2,5mm² cho đường dây điều khiển. – Aptomat: 20A cho dàn nóng, 10A cho dàn lạnh và hệ thống điều khiển.
  • Yêu cầu về không gian lắp đặt: – Dàn nóng: Cần không gian thoáng rộng ít nhất 1m xung quanh, cách tường tối thiểu 30cm. – Dàn lạnh: Chiều cao trần giả tối thiểu 300mm, khoảng cách từ trần thật đến dàn lạnh ít nhất 50mm để thoát nước ngưng. – Đường ống gas: Chiều dài tối đa 30m, độ chênh cao tối đa 15m giữa dàn nóng và dàn lạnh.
  • Yêu cầu về hệ thống ống gió: – Ống gió chính: Kích thước 600x300mm, vật liệu tôn mạ kẽm dày 0,5mm. – Ống gió nhánh: Kích thước 300x200mm, có thể điều chỉnh hướng gió. – Miệng gió: 4 miệng gió điều chỉnh được, kích thước 300x300mm hoặc 400x400mm tùy theo yêu cầu.
  • Yêu cầu về hệ thống thoát nước: – Đường ống thoát nước ngưng: Ống PVC Ø32mm, độ dốc tối thiểu 1%. – Bơm nước ngưng: Cần thiết khi chiều cao lắp đặt dàn lạnh thấp hơn vị trí thoát nước chính, công suất bơm 10-15L/h.
  • Yêu cầu về phần mềm điều khiển: – Hệ điều hành: Tương thích với Windows 10/11, macOS 10.15 trở lên, hoặc Android 8.0/iOS 12 trở lên cho ứng dụng di động. – Phần mềm điều khiển: – Nagakawa Smart App (cho điều khiển từ xa qua smartphone). – Phần mềm BMS (Building Management System) như Honeywell, Siemens hoặc Schneider Electric cho hệ thống tòa nhà. – Phần mềm giám sát năng lượng như Energy Management System (EMS) để theo dõi hiệu suất.
  • Yêu cầu về giao thức kết nối: – Giao thức truyền thông: RS-485 (cho kết nối BMS), Wi-Fi 802.11 b/g/n (cho điều khiển từ xa). – Chuẩn kết nối: Modbus RTU (cho RS-485), MQTT (cho kết nối IoT). – Cổng kết nối: RJ45 (cho RS-485), USB Type-C (cho cập nhật firmware).

Đối với các hệ thống điều hòa hiện có muốn tích hợp NT-C5010, cần kiểm tra các yếu tố tương thích sau:

  • Công suất nguồn điện: Đảm bảo tổng công suất của hệ thống mới không vượt quá 80% công suất nguồn hiện có.
  • Loại gas: NT-C5010 sử dụng gas R410A, cần kiểm tra hệ thống hiện tại có tương thích hay cần chuyển đổi.
  • Hệ thống ống gió: Đánh giá khả năng tích hợp với hệ thống ống gió hiện có hoặc cần lắp đặt mới.
  • Giao thức điều khiển: Kiểm tra khả năng kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm hiện tại (nếu có).

Các bước cài đặt và cấu hình cơ bản

Quy trình lắp đặt và cấu hình NT-C5010 bao gồm các bước chính sau:

Bước 1: Chuẩn bị không gian lắp đặt

  • Đo đạc và đánh dấu vị trí lắp đặt dàn nóng và dàn lạnh theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Kiểm tra độ phẳng của bề mặt lắp đặt dàn nóng (sai số cho phép ±2mm).
  • Lắp đặt giá đỡ dàn nóng với khả năng chịu tải tối thiểu 150kg.
  • Đục lỗ trần giả cho dàn lạnh với kích thước 900x900mm (cho model 50.000BTU).
  • Lắp đặt hệ thống thoát nước ngưng với độ dốc tối thiểu 1% và kiểm tra rò rỉ.

Bước 2: Lắp đặt dàn nóng và dàn lạnh

  • Đặt dàn nóng lên giá đỡ và cố định bằng bulông M10, đảm bảo khoảng cách an toàn với tường và các vật cản.
  • Lắp đặt dàn lạnh vào khung treo trên trần giả, điều chỉnh sao cho cân bằng và kín khít với trần.
  • Kết nối ống đồng giữa dàn nóng và dàn lạnh: – Sử dụng ống đồng Ø12,7mm cho đường gas lỏng và Ø19,05mm cho đường gas hơi. – Uốn ống bằng máy uốn chuyên dụng, tránh gấp khúc hoặc biến dạng. – Hàn nối ống bằng phương pháp hàn đồng với que hàn BCuP-5 và khí bảo vệ argon.
  • Lắp đặt đường ống thoát nước ngưng từ dàn lạnh đến hệ thống thoát nước chính.
  • Kết nối dây điện theo sơ đồ: – Dây nguồn 3 pha cho dàn nóng. – Dây điều khiển 220V cho dàn lạnh. – Dây tín hiệu RS-485 (nếu sử dụng hệ thống BMS).

Bước 3: Hút chân không và nạp gas

  • Kết nối bơm chân không với van service của dàn nóng.
  • Hút chân không đến áp suất -760mmHg và duy trì trong 30 phút để loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm.
  • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas hoặc xà phòng, đặc biệt chú ý các mối hàn và đầu nối.
  • Nạp gas R410A theo lượng quy định (3,2kg cho NT-C5010) bằng cân điện tử chính xác.
  • Kiểm tra áp suất vận hành: 1,2MPa cho đường gas lỏng, 0,5MPa cho đường gas hơi ở nhiệt độ môi trường 35°C.

Bước 4: Lắp đặt hệ thống ống gió và miệng gió

  • Lắp đặt ống gió chính từ dàn lạnh đến các vị trí phân phối không khí.
  • Gắn các miệng gió điều chỉnh vào vị trí đã định trước trên trần.
  • Kết nối ống gió nhánh từ ống gió chính đến các miệng gió.
  • Điều chỉnh hướng gió của các miệng gió để đảm bảo phân phối không khí đều khắp phòng.
  • Kiểm tra độ kín của hệ thống ống gió bằng phương pháp kiểm tra áp suất.

Bước 5: Cấu hình và kiểm tra hệ thống

  • Cấp nguồn điện và kiểm tra hoạt động của quạt dàn nóng và dàn lạnh.
  • Cài đặt các thông số cơ bản trên màn hình điều khiển: – Nhiệt độ cài đặt: 24-26°C (khuyến nghị cho hiệu suất tối ưu). – Tốc độ quạt: Tự động hoặc 3 cấp độ (thấp/trung/cao). – Chế độ hoạt động: Lạnh, quạt, hoặc tự động.
  • Kiểm tra chức năng điều khiển từ xa và ứng dụng di động (nếu có).
  • Cấu hình kết nối RS-485 cho hệ thống BMS (nếu sử dụng): – Địa chỉ thiết bị: Thiết lập địa chỉ duy nhất cho từng dàn lạnh trong hệ thống. – Tốc độ truyền: 9600 hoặc 19200 bps tùy theo yêu cầu của BMS. – Giao thức: Modbus RTU.
  • Kiểm tra các tính năng thông minh: – Chế độ ECO: Đảm bảo hệ thống tự động giảm công suất khi đạt nhiệt độ cài đặt. – Chức năng Smart Eye: Kiểm tra cảm biến chuyển động và phản ứng của hệ thống. – Chế độ làm lạnh nhanh Turbo: Đảm bảo công suất tối đa trong 15 phút đầu.
  • Vận hành thử nghiệm trong 2 giờ và kiểm tra: – Nhiệt độ đầu ra của dàn lạnh (khoảng 10-12°C). – Áp suất gas trong hệ thống. – Độ ồn và rung động của dàn nóng/dàn lạnh. – Hệ thống thoát nước ngưng.

Bước 6: Hướng dẫn sử dụng và bàn giao

  • Hướng dẫn người dùng cách vận hành cơ bản và các tính năng thông minh.
  • Giải thích cách sử dụng ứng dụng di động để điều khiển từ xa.
  • Hướng dẫn cách vệ sinh và bảo trì định kỳ: – Vệ sinh lọc không khí 2 tuần/lần. – Kiểm tra áp suất gas 6 tháng/lần. – Vệ sinh dàn nóng/dàn lạnh 1 năm/lần.
  • Cung cấp tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn khắc phục sự cố cơ bản.
  • Bàn giao giấy chứng nhận lắp đặt và bảo hành.

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt NT-C5010:

  • Luôn sử dụng dụng cụ chuyên dụng và tuân thủ các quy trình an toàn khi làm việc với điện và gas lạnh.
  • Đảm bảo hệ thống được hút chân không kỹ lưỡng để tránh hơi ẩm và không khí lọt vào, gây giảm hiệu suất và hư hỏng.
  • Kiểm tra kỹ các mối nối ống đồng và dây điện để tránh rò rỉ gas hoặc chập điện.
  • Điều chỉnh hướng gió của các miệng gió để tránh thổi trực tiếp vào người, gây khó chịu.
  • Đối với hệ thống đa dàn, cần cân bằng lưu lượng gió giữa các dàn lạnh để đảm bảo hiệu suất làm lạnh đồng đều.

Với thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và công nghiệp, Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010 mang đến giải pháp làm mát hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm kết hợp công nghệ inverter tiên tiến, hệ thống lọc không khí đa tầng và khả năng kết nối thông minh, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đặc biệt, với tuổi thọ cao, chi phí vận hành thấp và khả năng tích hợp linh hoạt vào các hệ thống hiện có, NT-C5010 không chỉ là một thiết bị làm mát mà còn là khoản đầu tư thông minh cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với NT-C5010 chính hãng tại Điện máy EEW

Khám phá sự hoàn hảo trong từng chi tiết với NT-C5010, sản phẩm được tin dùng bởi hàng triệu gia đình Việt. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chế độ bảo hành uy tín.

Với thiết kế hiện đại, hiệu suất làm lạnh vượt trội và tính năng tiết kiệm điện tối ưu, NT-C5010 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng tầm không gian sống của bạn. Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 1 chiều
Thương hiệuNagakawa
ModelNT-C5010
Công suất làm lạnh50.000 BTU (14,65 kW)
Diện tích phù hợp70-90 m²
Công nghệInverter
Loại gasKhông xác định
Điện ápKhông xác định
Công suất tiêu thụKhông xác định
Mức ồn45 dB
Kích thước màn hình5 inch (tương đương thiết bị ký tên)
Độ phân giải màn hình800 x 480 pixels
Tỷ lệ tương phản350:1
Thời gian phản hồi20 ms
Số màu hiển thị16,7 triệu màu
Độ sáng màn hình130 cd/m²
Góc nhìn ngang125° (60°/65°)
Góc nhìn dọc110° (60°/50°)
Công nghệ bútElectromagnetic Resonance (EMR)
Tốc độ báo điểm bút166 điểm/giây
Độ phân giải tọa độ5.080 lines/inch
Độ nhạy áp lực bút2.048 mức
Kết nốiUSB
Mã hóa dữ liệuRSA/AES
Tính năng chống trộmKensington lock
Bảo hành3 năm (có thể kéo dài 5 năm)
Kích thước màn hình ký108,0 (W) x 64,8 (H) mm
Tỷ lệ khung hình5:3
Đầu đọc vân tayTùy chọn (NT-5010F)
Loại bútKhông dây, không cần pin
Dây buộc bút
Điều kiện hoạt động bút10°C đến 40°C
Vị trí đặt bútTrên màn hình, ngang
ID phần cứngDuy nhất
Phụ kiện kèm theoBút, đầu bút, kẹp đầu bút, dây buộc bút, cáp USB

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa 1 chiều 50.000BTU NT-C5010”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi