FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V là bộ điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều công suất 13.000 BTU (≈3,8 kW), thiết kế âm trần áp suất tĩnh thấp, sử dụng gas R410A với hiệu suất làm lạnh vượt trội (COP 2,97). Sản phẩm này phù hợp cho không gian từ 15-20 m² như căn hộ, văn phòng, nhà hàng hay showroom đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và khả năng phân phối gió đồng đều.
Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng (260×900×580 mm) và độ ồn thấp chỉ 38-41 dB(A), FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V giải quyết bài toán không gian hẹp mà vẫn đảm bảo hiệu quả làm mát chuyên nghiệp – điều mà điều hòa treo tường thông thường không thể đáp ứng.
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FDBNQ13MV1V là gì

Định nghĩa và công dụng chính
Điều hòa nối ống gió FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V thuộc dòng SkyAir của Daikin, là hệ thống làm mát trung tâm giấu trần với dàn lạnh được lắp đặt phía trên trần giả và kết nối với dàn nóng qua hệ thống ống đồng. Công nghệ này cho phép phân phối gió lạnh đồng đều qua các miệng gió treo tường hoặc trần, tạo nên không gian nội thất liền mạch và sang trọng.
Công dụng chính của sản phẩm bao gồm:
- Làm mát không gian kín từ 15-20 m² với công suất 13.000 BTU
- Tích hợp hệ thống lọc bụi và khử mùi hiệu quả
- Giảm thiểu tiếng ồn nhờ thiết kế cách âm và motor DC inverter tiết kiệm điện
- Tối ưu hóa không gian nhờ thiết kế dàn lạnh siêu mỏng (chỉ 260 mm)
- Đáp ứng tiêu chuẩn lắp đặt cho các công trình thương mại và dân dụng cao cấp
So sánh với điều hòa treo tường và âm trần thông thường
Khác biệt lớn nhất của FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V nằm ở khả năng phân phối gió và tính thẩm mỹ:
| Tiêu chí | Điều hòa nối ống gió | Điều hòa treo tường | Điều hòa âm trần cassette |
|---|---|---|---|
| Phân phối gió | Đồng đều qua nhiều miệng gió | Tập trung 1 hướng | 4 hướng nhưng hạn chế khoảng cách |
| Thẩm mỹ | Hoàn toàn giấu kín | Dàn lạnh lộ ra ngoài | Chỉ lộ mặt nạ trần |
| Độ ồn | 38-41 dB(A) | 45-50 dB(A) | 40-43 dB(A) |
| Khả năng lắp đặt | Chiều dài ống tối đa 30m | Giới hạn 15m | Giới hạn 25m |
| Chi phí lắp đặt | Cao hơn 20-30% | Thấp nhất | Trung bình |
Điểm cộng của FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V là khả năng tùy biến cao: bạn có thể thiết kế hệ thống ống gió phù hợp với kiến trúc phòng, thậm chí kết nối nhiều miệng gió cho các không gian liên thông. Trong khi đó, điều hòa treo tường chỉ phù hợp với phòng đơn lẻ và âm trần cassette bị giới hạn bởi kích thước mặt nạ trần.
Ai nên lắp đặt máy lạnh Daikin FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V

Đối tượng khách hàng phù hợp nhất
FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V được thiết kế cho 3 nhóm khách hàng chính:
- Chủ đầu tư căn hộ cao cấp và biệt thự: Những công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, không muốn lộ dàn lạnh treo tường. Sản phẩm này giúp tạo không gian nội thất sang trọng với hệ thống điều hòa “vô hình”.
- Doanh nghiệp văn phòng và showroom: Các không gian làm việc cần phân phối gió đồng đều cho nhiều khu vực mà không gây tiếng ồn. Độ ồn thấp 38 dB(A) của dàn lạnh đặc biệt phù hợp với môi trường văn phòng yên tĩnh.
- Nhà hàng, quán café và phòng karaoke: Những địa điểm cần che giấu hoàn toàn hệ thống điều hòa để tập trung vào thiết kế nội thất. Hệ thống ống gió có thể được thiết kế uốn lượn theo kiến trúc phòng.
Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp với các dự án cải tạo không gian cũ khi không thể lắp đặt điều hòa treo tường do hạn chế về vị trí lắp đặt hoặc yêu cầu về thẩm mỹ.
Không gian lý tưởng cho công suất 13.000 BTU
Công suất 13.000 BTU (≈3,8 kW) của FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V phù hợp với các không gian có:
- Diện tích từ 15-20 m² (tính theo chiều cao trần 2,7-3m)
- Chiều dài phòng tối đa 6m (để đảm bảo phân phối gió hiệu quả)
- Mật độ người sử dụng: 3-5 người/phòng
- Độ cách nhiệt tốt (tường dày, cửa kính cách nhiệt)
Các không gian lý tưởng bao gồm:
- Phòng ngủ master trong căn hộ cao cấp (18-20 m²)
- Phòng làm việc riêng của giám đốc (15-18 m²)
- Phòng họp nhỏ trong văn phòng (16-20 m²)
- Quầy lễ tân hoặc khu vực chờ trong showroom (15-18 m²)
- Phòng VIP trong nhà hàng (16-20 m²)
Lưu ý quan trọng: Với phòng có nhiều cửa sổ hoặc hướng Tây, bạn nên cân nhắc tăng công suất hoặc sử dụng thêm rèm cách nhiệt để tối ưu hiệu quả làm mát. Hệ thống này không phù hợp với không gian mở rộng như sảnh lớn hay nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDBNQ13MV1V và RNQ13MV1V

Kích thước và trọng lượng dàn lạnh/nóng
Dàn lạnh FDBNQ13MV1V được thiết kế siêu mỏng với kích thước:
- Kích thước (Cao × Rộng × Dày): 260 × 900 × 580 mm
- Trọng lượng: 22 kg
- Khoảng cách lắp đặt tối thiểu từ trần: 300 mm
- Khoảng cách lắp đặt tối thiểu từ tường: 500 mm
Dàn nóng RNQ13MV1V có thông số:
- Kích thước (Cao × Rộng × Dày): 550 × 765 × 285 mm
- Trọng lượng: 38 kg
- Khoảng cách lắp đặt tối thiểu giữa các dàn nóng: 300 mm
- Khoảng cách lắp đặt tối thiểu từ tường: 200 mm
Điểm nổi bật về thiết kế:
- Dàn lạnh chỉ dày 260 mm – mỏng nhất trong phân khúc điều hòa nối ống gió cùng công suất, giúp tiết kiệm không gian trần giả
- Cánh tản nhiệt dàn nóng được tối ưu hóa để tăng hiệu suất trao đổi nhiệt trong khi giảm kích thước tổng thể
- Vỏ dàn lạnh làm từ thép không gỉ chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu ẩm của miền Trung
- Hệ thống treo dàn lạnh được thiết kế để chịu tải trọng lên đến 50 kg, đảm bảo an toàn khi lắp đặt
Hiệu suất năng lượng và mức tiêu thụ điện
FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V sử dụng công nghệ non-inverter với các thông số hiệu suất:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Công suất làm lạnh định mức | 3,8 | kW |
| Công suất làm lạnh theo BTU | 13.000 | BTU/h |
| Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh) | 1,28 | kW |
| Hệ số hiệu suất năng lượng (COP) | 2,97 | W/W |
| Lưu lượng gió (cao/thấp) | 14,5/12,0 | m³/min |
| Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp) | 41/38 | dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 49 | dB(A) |
Phân tích hiệu suất:
- Hệ số COP 2,97: Cao hơn 15-20% so với các sản phẩm cùng phân khúc không inverter, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong mùa hè. Với mức tiêu thụ 1,28 kW, sản phẩm này tiêu tốn khoảng 1,28 kWh điện mỗi giờ vận hành ở chế độ đầy tải.
- Lưu lượng gió lớn: 14,5 m³/phút ở chế độ cao giúp làm mát nhanh chóng và phân phối gió đồng đều trong phòng. Điều này đặc biệt quan trọng với hệ thống nối ống gió khi cần đẩy gió qua nhiều miệng gió.
- Độ ồn thấp: 38 dB(A) ở chế độ thấp tương đương với tiếng thì thầm, phù hợp với không gian yên tĩnh như phòng ngủ hay phòng họp. Dàn nóng 49 dB(A) cũng thấp hơn 3-5 dB so với các sản phẩm cùng loại.
- Khả năng kết nối đường ống: Chiều dài đường ống tối đa 30m và chênh lệch độ cao 10m cho phép linh hoạt trong thiết kế hệ thống, đặc biệt với các công trình có không gian lắp đặt dàn nóng hạn chế.
Lưu ý về tiết kiệm điện:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 9.000BTU FDBNQ09MV1V/RNQ09MV1V
- Sản phẩm sử dụng gas R410A với áp suất cao hơn R22, giúp tăng hiệu suất làm lạnh nhưng đòi hỏi hệ thống ống đồng chất lượng cao
- Mặc dù không phải inverter, nhưng hệ thống điều khiển lưu lượng gió thông minh giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần bật/tắt liên tục
- Để tối ưu hiệu suất, nên lắp đặt thêm bộ điều khiển từ xa BRC4C64-9 để cài đặt chế độ tiết kiệm điện
Giá điều hòa nối ống gió Daikin 13.000 BTU bao nhiêu tiền

Bảng giá niêm yết và khuyến mãi hiện hành
Giá chính hãng của FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V tại thời điểm hiện tại (bao gồm VAT):
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá khuyến mãi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bộ điều hòa FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V | 19.508.000 VNĐ | 16.280.000 VNĐ | Bao gồm điều khiển dây BRC2E61 |
| Điều khiển từ xa BRC4C64-9 | 1.300.000 VNĐ | 1.300.000 VNĐ | Tính thêm vào giá bộ |
Chính sách khuyến mãi thường áp dụng:
- Giảm giá trực tiếp 15-20% so với giá niêm yết (tùy thời điểm)
- Tặng bộ lọc không khí cao cấp trị giá 500.000 VNĐ
- Miễn phí vận chuyển trong bán kính 20 km
- Hỗ trợ lãi suất 0% khi thanh toán qua thẻ tín dụng (đối tác ngân hàng)
- Tặng voucher bảo dưỡng định kỳ trị giá 300.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ trợ
- Sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng (riêng máy nén bảo hành 5 năm)
- Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan, tem nhãn đầy đủ
- Giá có thể thay đổi theo chính sách của nhà sản xuất và thị trường
Chi phí lắp đặt và vật tư phụ trợ
Chi phí lắp đặt FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
| Hạng mục | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt cơ bản | 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ | Bao gồm lắp đặt dàn lạnh, dàn nóng và kết nối đường ống cơ bản |
| Vật tư phụ trợ | 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ | Tùy thuộc vào chiều dài đường ống và số lượng miệng gió |
| Ống đồng | 150.000 – 250.000 VNĐ/m | Ống đồng Φ6.4mm (lỏng) và Φ12.7mm (hơi) |
| Ống gió mềm | 80.000 – 150.000 VNĐ/m | Đường kính 150-200mm |
| Miệng gió | 200.000 – 500.000 VNĐ/cái | Tùy loại (1 chiều, 2 chiều, 4 chiều) |
| Bông thủy tinh cách nhiệt | 50.000 – 100.000 VNĐ/m² | Dày 25mm |
| Công tác phụ | 500.000 – 1.500.000 VNĐ | Khoan tường, đục trần, hoàn thiện… |
Dự toán chi phí lắp đặt cho một phòng 18 m² điển hình:
- Chiều dài đường ống đồng: 15m → 3.750.000 VNĐ
- Ống gió mềm: 10m → 1.200.000 VNĐ
- Miệng gió: 3 cái → 900.000 VNĐ
- Bông cách nhiệt: 5 m² → 500.000 VNĐ
- Nhân công: 2.000.000 VNĐ
- Công tác phụ: 1.000.000 VNĐ
- Tổng chi phí lắp đặt: 9.350.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng về lắp đặt:
- Chi phí có thể tăng 20-30% nếu trần giả phức tạp hoặc cần xử lý kỹ thuật đặc biệt
- Nên sử dụng ống đồng nguyên chất (không mối hàn) để đảm bảo độ bền và hiệu suất
- Hệ thống ống gió cần được cách nhiệt kỹ lưỡng để tránh tình trạng đọng sương
- Vị trí lắp đặt dàn nóng cần đảm bảo thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp
- Nên lắp đặt thêm van tiết lưu để cân bằng lưu lượng gió giữa các miệng gió
Cách lắp đặt và bảo trì máy lạnh âm trần Daikin FDBNQ13MV1V

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn
Lắp đặt FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp với quy trình 10 bước sau:
- Khảo sát và thiết kế hệ thống:
- Đo đạc không gian, xác định vị trí lắp đặt dàn lạnh/nóng
- Thiết kế đường ống gió và vị trí miệng gió (thường 1 miệng gió/6-8 m²)
- Tính toán chiều dài đường ống đồng (tối đa 30m) và chênh lệch độ cao (tối đa 10m)
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Xác định vị trí trên trần giả, đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm từ trần thật
- Lắp đặt hệ thống treo chịu lực (thường dùng thanh treo bằng thép mạ kẽm)
- Đặt dàn lạnh lên hệ thống treo và cố định bằng bulong
- Kết nối đường ống đồng với dàn lạnh (sử dụng cờ-lê lực để siết chặt)
- Lắp đặt dàn nóng:
- Chọn vị trí thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ hoặc bệ bê tông (cách mặt đất tối thiểu 300mm)
- Kết nối đường ống đồng với dàn nóng
- Lắp đặt hệ thống ống gió:
- Lắp đặt ống gió chính từ dàn lạnh đến các vị trí miệng gió
- Sử dụng ống gió mềm cho các đoạn uốn cong (tránh gấp khúc gấp)
- Cách nhiệt toàn bộ hệ thống ống gió bằng bông thủy tinh dày 25mm
- Lắp đặt van tiết lưu để cân bằng lưu lượng gió giữa các nhánh
- Lắp đặt miệng gió:
- Lắp đặt miệng gió theo thiết kế (thường cách tường 500-1000mm)
- Điều chỉnh hướng gió để tránh thổi trực tiếp vào người sử dụng
- Lắp đặt lưới lọc bụi tại miệng gió
- Kết nối điện và điều khiển:
- Kết nối nguồn điện 220V-240V, 50Hz cho dàn nóng
- Kết nối dây tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng
- Lắp đặt điều khiển dây BRC2E61 hoặc điều khiển từ xa BRC4C64-9
- Hút chân không và nạp gas:
- Sử dụng bơm chân không để hút sạch không khí trong hệ thống (thời gian tối thiểu 30 phút)
- Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas hoặc xà phòng
- Nạp gas R410A theo đúng lượng quy định (khoảng 1,1 kg cho hệ thống)
- Vận hành thử nghiệm:
- Bật máy và kiểm tra chế độ làm lạnh
- Đo nhiệt độ gió ra tại các miệng gió (chênh lệch với nhiệt độ phòng ≥8°C)
- Kiểm tra độ ồn và rung động
- Điều chỉnh van tiết lưu để cân bằng lưu lượng gió
- Hoàn thiện:
- Lắp đặt lại trần giả và hoàn thiện bề mặt
- Vệ sinh khu vực lắp đặt
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng và bảo trì
- Bàn giao và hướng dẫn:
- Bàn giao tài liệu kỹ thuật và phiếu bảo hành
- Hướng dẫn sử dụng điều khiển và các chế độ hoạt động
- Giải thích lịch bảo dưỡng định kỳ
Lưu ý kỹ thuật quan trọng:
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 18.000BTU FDBNQ18MV1V/RNQ18MV1V
- Đường ống đồng phải được cách nhiệt bằng ống cao su dày 10mm để tránh đọng sương
- Các mối nối ống đồng phải được hàn bằng máy hàn chuyên dụng (không dùng keo dán)
- Hệ thống ống gió phải được cân bằng áp suất để tránh hiện tượng gió yếu ở các miệng gió xa
- Dàn nóng cần được lắp đặt ở nơi có khoảng không thoáng ít nhất 500mm xung quanh
- Nên lắp đặt thêm bộ lọc gas để bảo vệ hệ thống khỏi tạp chất
Hướng dẫn vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất làm lạnh. Lịch bảo dưỡng khuyến nghị:
| Tần suất | Nội dung bảo dưỡng | Chi phí ước tính |
|---|---|---|
| Hàng tháng |
|
Miễn phí (tự làm) |
| 3 tháng/lần |
|
500.000 – 800.000 VNĐ |
| 6 tháng/lần |
|
1.000.000 – 1.500.000 VNĐ |
| 1 năm/lần |
|
1.500.000 – 2.500.000 VNĐ |
Quy trình vệ sinh dàn lạnh chuyên nghiệp:
- Chuẩn bị:
- Ngắt nguồn điện
- Tháo tấm che dàn lạnh
- Chuẩn bị dụng cụ: máy hút bụi, chổi mềm, hóa chất vệ sinh chuyên dụng
- Vệ sinh bộ lọc:
- Tháo bộ lọc không khí
- Rửa sạch bằng nước ấm và xà phòng trung tính
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
- Phun hóa chất vệ sinh chuyên dụng lên toàn bộ bề mặt dàn
- Để trong 10-15 phút để hóa chất phân hủy bụi bẩn
- Rửa sạch bằng nước áp lực thấp (tránh làm biến dạng cánh tản nhiệt)
- Vệ sinh cánh quạt:
- Dùng chổi mềm hoặc khăn ẩm lau sạch cánh quạt
- Kiểm tra và bôi trơn ổ bi nếu cần
- Vệ sinh khay nước ngưng:
- Tháo khay nước ngưng và vệ sinh sạch sẽ
- Kiểm tra đường thoát nước và thông tắc nếu cần
- Xịt thuốc khử khuẩn để ngăn ngừa nấm mốc
- Kiểm tra và lắp đặt lại:
- Kiểm tra tất cả các mối nối và siết chặt nếu cần
- Lắp đặt lại tất cả các bộ phận
- Bật máy và kiểm tra hoạt động
Lưu ý quan trọng khi bảo dưỡng:
- Luôn sử dụng hóa chất vệ sinh chuyên dụng cho điều hòa (không dùng xà phòng thông thường)
- Tránh phun nước trực tiếp vào bo mạch điện tử
- Kiểm tra áp suất gas sau khi vệ sinh (áp suất hút bình thường: 60-70 psi)
- Nếu phát hiện rò rỉ gas, cần xử lý ngay bằng cách hàn lại và nạp gas mới
- Định kỳ kiểm tra độ cách nhiệt của hệ thống ống gió để tránh đọng sương
Với thiết kế siêu mỏng và hiệu suất làm lạnh vượt trội, FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V là giải pháp điều hòa nối ống gió lý tưởng cho không gian từ 15-20 m² đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm kết hợp công nghệ làm lạnh hiệu quả của Daikin với khả năng phân phối gió đồng đều qua hệ thống ống gió, mang lại không gian mát mẻ mà không làm ảnh hưởng đến thiết kế nội thất. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với điều hòa treo tường, nhưng lợi ích về thẩm mỹ, độ bền và hiệu suất làm việc lâu dài khiến FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V trở thành lựa chọn đáng giá cho các công trình dân dụng và thương mại cao cấp.
Mua FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V chính hãng tại Điện máy EEW
Điện máy EEW tự hào giới thiệu dòng sản phẩm FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V với công nghệ tiên tiến, mang đến hiệu suất làm lạnh vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền cao, phù hợp với mọi không gian gia đình hay văn phòng.
Tại Điện máy EEW, bạn sẽ được tư vấn tận tâm và hưởng chính sách bảo hành uy tín khi lựa chọn FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt từ công nghệ hiện đại!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.