FBFC100DVM9/RZFC100EY1 là dòng điều hòa âm trần nối ống gió Daikin công suất 36.000BTU (4HP) 1 chiều inverter 3 pha, sử dụng môi chất lạnh R32 tiên tiến. Sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho không gian thương mại và dân dụng cao cấp, với dàn lạnh siêu mỏng chỉ 245mm – giải pháp tối ưu cho các công trình có trần nhà hạn chế chiều cao. Hệ thống tích hợp công nghệ inverter Nhật Bản, máy nén swing kín và dàn tản nhiệt micro-channel giúp đạt hiệu suất làm lạnh 10kW (34.100-38.200BTU/h) với COP 3.15 và CSPF 3.98 – tiết kiệm điện năng vượt trội so với các model cùng phân khúc.
Điểm đặc biệt của FBFC100DVM9/RZFC100EY1 nằm ở khả năng vận hành êm ái (độ ồn dàn lạnh 35-40dB) và thiết kế áp suất tĩnh trung bình (50-150Pa), phù hợp cho các không gian như văn phòng, khách sạn, nhà hàng hoặc biệt thự cao cấp có diện tích 45-55m². Hệ thống điều khiển BRC2E61 đi kèm cho phép quản lý linh hoạt lưu lượng gió và chế độ hoạt động, trong khi bảo hành 1 năm toàn máy và 5 năm máy nén khẳng định chất lượng Nhật Bản đích thực.
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FBFC100DVM9 là gì?

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FBFC100DVM9/RZFC100EY1 là hệ thống làm lạnh trung tâm ẩn hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ các cửa gió phân phối không khí. Khác với điều hòa treo tường hay cassette truyền thống, model này sử dụng ống gió mềm để dẫn khí lạnh từ dàn lạnh (FBFC100DVM9) đến các phòng thông qua hệ thống ống dẫn được thiết kế chuyên biệt. Dàn nóng RZFC100EY1 (phiên bản 3 pha) kết nối với dàn lạnh thông qua ống đồng Ø9.5/15.9mm, tạo thành hệ thống kín với mức nạp gas R32 tiêu chuẩn 1.0kg (đủ cho 15m ống).
Cấu tạo chính của sản phẩm bao gồm:
- Dàn lạnh FBFC100DVM9: Kích thước 245×1400×800mm, trọng lượng 46kg, lưu lượng gió 36/30.5/25m³/phút
- Dàn nóng RZFC100EY1: Kích thước 695×930×350mm, trọng lượng 44kg, công suất điện 3.17kW
- Môi chất lạnh R32: GWP thấp (675), hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A
- Hệ thống điều khiển BRC2E61: Tích hợp chức năng tự động điều chỉnh lưu lượng gió ±10%
Công nghệ inverter trên FBFC100DVM9/RZFC100EY1 cho phép máy nén swing hoạt động ở dải công suất 5.0-11.2kW (17.100-38.200BTU/h), tự động điều chỉnh theo nhu cầu thực tế của phòng, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với máy không inverter cùng công suất.
Đặc điểm nổi bật của model FBFC100DVM9/RZFC100EY1
1. Thiết kế siêu mỏng 245mm: Đây là một trong những dàn lạnh âm trần mỏng nhất trên thị trường hiện nay, cho phép lắp đặt trong các không gian có chiều cao trần giả tối thiểu 260mm (bao gồm cả khung treo). So với các model thông thường yêu cầu 300-350mm, FBFC100DVM9/RZFC100EY1 giúp tiết kiệm không gian và chi phí xây dựng trần giả.
2. Công nghệ micro-channel trên dàn nóng: Dàn tản nhiệt micro-channel sử dụng các ống nhỏ song song thay vì ống đồng truyền thống, tăng diện tích tiếp xúc với không khí lên 30% và giảm trọng lượng dàn nóng 15%. Điều này giúp cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt và giảm độ ồn vận hành xuống chỉ 52dB – thấp hơn 3-5dB so với các model cùng công suất.
3. Máy nén swing kín: Loại máy nén này có cấu tạo piston lệch tâm, giảm ma sát và rung động so với máy nén rotary truyền thống. Kết quả là tuổi thọ máy nén tăng 20% và độ ồn giảm đáng kể, đặc biệt ở chế độ tải thấp (35dB).
4. Hệ thống điều khiển thông minh:
- Chức năng tự động điều chỉnh lưu lượng gió: Tự động tăng/giảm ±10% lưu lượng gió dựa trên nhiệt độ phòng và độ dài ống gió
- Chế độ thu hồi gas: Cho phép thu hồi 90% môi chất lạnh khi cần di dời hoặc bảo trì hệ thống
- Kết nối DIII-NET: Tương thích với hệ thống quản lý tòa nhà BMS qua giao thức tiêu chuẩn
- Điều khiển liên động: Tích hợp với hệ thống khóa cửa khách sạn để tự động tắt điều hòa khi cửa mở
5. Vật liệu chống ăn mòn: Dàn nóng được phủ lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn cấp C5-M (theo tiêu chuẩn ISO 12944), phù hợp với môi trường ven biển hoặc công nghiệp nhẹ.
So sánh FBFC100DVM9 với các dòng điều hòa âm trần khác
| Tiêu chí | FBFC100DVM9/RZFC100EY1 | Daikin FCNQ36MV1 (4HP) | Mitsubishi FDUM100VN (4HP) | Panasonic CS-MU36XKH (4HP) |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ | Inverter 3 pha, R32 | Inverter 1 pha, R32 | Inverter 3 pha, R410A | Inverter 1 pha, R32 |
| Chiều cao dàn lạnh | 245mm | 280mm | 260mm | 290mm |
| Công suất làm lạnh (BTU/h) | 34.100 (17.100-38.200) | 36.000 (18.000-40.000) | 35.000 (17.500-38.500) | 36.000 (18.000-40.000) |
| Hiệu suất COP | 3.15 | 3.05 | 3.0 | 3.1 |
| CSPF (kWh/kWh) | 3.98 | 3.85 | 3.7 | 3.9 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 35-40 | 38-42 | 36-41 | 37-43 |
| Áp suất tĩnh ngoài (Pa) | 50-150 | 30-120 | 40-130 | 35-110 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 46kg | 52kg | 48kg | 50kg |
| Bảo hành máy nén | 5 năm | 5 năm | 3 năm | 4 năm |
Nhận xét chuyên sâu:
- FBFC100DVM9/RZFC100EY1 vượt trội về hiệu suất năng lượng với CSPF 3.98 – cao nhất trong bảng so sánh, nhờ công nghệ inverter thế hệ mới và môi chất R32. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm điện năng đáng kể trong dài hạn, đặc biệt quan trọng với các công trình thương mại hoạt động 12-16 giờ/ngày.
- Thiết kế siêu mỏng 245mm là lợi thế độc nhất của Daikin, trong khi các đối thủ đều yêu cầu chiều cao trần giả lớn hơn 260mm. Điều này giúp FBFC100DVM9/RZFC100EY1 phù hợp với các dự án cải tạo hoặc tòa nhà có chiều cao trần hạn chế.
- Áp suất tĩnh ngoài 50-150Pa cho phép sử dụng ống gió dài hơn (tối đa 50m chiều dài tương đương) so với Mitsubishi (40m) và Panasonic (45m), mở rộng phạm vi ứng dụng cho các không gian lớn.
- Mức độ ồn thấp nhất (35dB ở chế độ thấp) là yếu tố quan trọng đối với phòng họp, phòng ngủ khách sạn hoặc các không gian yêu cầu yên tĩnh.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Daikin FBFC100DVM9/RZFC100EY1

Thông số dàn lạnh FBFC100DVM9 (kích thước, độ ồn, lưu lượng gió)
Dàn lạnh FBFC100DVM9 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản với các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kích thước (C×R×D) | 245×1400×800 | mm | Chiều cao thấp nhất phân khúc |
| Trọng lượng | 46 | kg | Nhẹ hơn 12% so với model trước |
| Lưu lượng gió | 36/30.5/25 | m³/phút | Cao/Trung bình/Thấp |
| Áp suất tĩnh ngoài | 50 (50-150) | Pa | Định mức (dải điều chỉnh) |
| Độ ồn | 40/37.5/35 | dB(A) | Cao/Trung bình/Thấp |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 14-25 | °CWB | Nhiệt độ bầu ướt |
| Đường kính ống xả nước | VP25 (Ø25/Ø32) | mm | Đường kính trong/ngoài |
| Vật liệu vỏ máy | Thép mạ kẽm + sơn tĩnh điện | – | Chống ăn mòn cấp C3 |
| Loại quạt | Quạt ly tâm cánh cong ngược | – | Hiệu suất cao, độ ồn thấp |
| Công suất động cơ quạt | 0.45 | kW | Tiết kiệm điện năng |
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
- Cánh quạt ly tâm thiết kế cánh cong ngược (backward-curved) giúp tăng hiệu suất tĩnh lên 20% so với cánh thẳng truyền thống, đồng thời giảm độ ồn 3-5dB ở cùng lưu lượng gió.
- Hệ thống điều chỉnh lưu lượng gió tự động (AFC) sử dụng cảm biến áp suất để duy trì lưu lượng gió ổn định ngay cả khi chiều dài ống gió thay đổi ±15%.
- Vỏ máy được xử lý chống ăn mòn 3 lớp: mạ kẽm điện phân → sơn lót epoxy → sơn phủ polyurethane, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 12944-2 cho môi trường công nghiệp nhẹ.
- Ống xả nước VP25 (Ø25mm trong, Ø32mm ngoài) được thiết kế với độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước hoàn toàn, ngăn ngừa đọng nước và nấm mốc.
Thông số dàn nóng RZFC100EY1 (công suất, môi chất lạnh, kích thước)
Dàn nóng RZFC100EY1 (phiên bản 3 pha) là trái tim của hệ thống FBFC100DVM9/RZFC100EY1, với các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh định mức | 10.0 | kW | Tương đương 34.100BTU/h |
| Dải công suất làm lạnh | 5.0-11.2 | kW | 17.100-38.200BTU/h |
| Công suất điện tiêu thụ | 3.17 | kW | Tại điều kiện định mức |
| Hiệu suất COP | 3.15 | W/W | Cao hơn 5% so với model trước |
| Hiệu suất CSPF | 3.98 | kWh/kWh | Tiêu chuẩn 5 sao Nhật Bản |
| Môi chất lạnh | R32 | – | GWP=675, nạp 1.0kg |
| Loại máy nén | Swing kín | – | Tuổi thọ cao, độ ồn thấp |
| Công suất động cơ máy nén | 1.60 | kW | 3 pha, 380V |
| Loại dàn tản nhiệt | Micro-channel | – | Tăng hiệu suất 15% |
| Kích thước (C×R×D) | 695×930×350 | mm | Gọn hơn 10% so với model cũ |
| Trọng lượng | 44 | kg | Nhẹ hơn 8% so với RZFC100DVM |
| Độ ồn | 52 | dB(A) | Thấp hơn 3dB so với tiêu chuẩn |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 21-46 | °CWB | Nhiệt độ bầu ướt |
| Đường kính ống đồng | Ø9.5/Ø15.9 | mm | Lỏng/Hơi |
| Chiều dài ống tối đa | 50 (70) | m | Chiều dài thực (tương đương) |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 30 | m | Dàn nóng cao hơn dàn lạnh |
Điểm kỹ thuật đặc biệt:
- Công nghệ micro-channel trên dàn tản nhiệt: Sử dụng các ống nhôm nhỏ (1-2mm) song song thay vì ống đồng truyền thống, tăng diện tích trao đổi nhiệt lên 30% và giảm trọng lượng 15%. Hệ thống này cũng giảm lượng môi chất lạnh cần nạp 20% so với thiết kế cũ.
- Máy nén swing kín: Loại máy nén này sử dụng piston lệch tâm và van trượt, giảm ma sát 40% so với máy nén rotary thông thường. Kết quả là tuổi thọ máy nén tăng từ 15.000 lên 20.000 giờ hoạt động và độ ồn giảm 5dB ở chế độ tải thấp.
- Hệ thống điều khiển inverter tiên tiến: Sử dụng vi xử lý 32-bit và thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) để điều chỉnh tốc độ máy nén chính xác, duy trì nhiệt độ phòng ±0.5°C so với thiết lập.
- Bảo vệ đa lớp: Tích hợp 7 lớp bảo vệ bao gồm quá áp, quá nhiệt, quá dòng, mất pha, đảo pha, quá tải và chống đóng băng dàn lạnh.
- Chức năng thu hồi gas: Cho phép thu hồi 90% môi chất lạnh trong vòng 15 phút khi cần bảo trì hoặc di dời hệ thống, giảm thiểu tổn thất và ô nhiễm môi trường.
Giá điều hòa âm trần Daikin FBFC100DVM9 bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Giá bán lẻ chính hãng của FBFC100DVM9/RZFC100EY1 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 37.290.000 – 38.120.000 VNĐ (đã bao gồm VAT 10%), tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Giá này bao gồm:
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 24.000BTU 1 chiều inverter 3 Pha FBFC71DVM9/RZFC71EY1
- Dàn lạnh FBFC100DVM9
- Dàn nóng RZFC100EY1 (3 pha)
- Điều khiển dây BRC2E61
- Sách hướng dẫn và phiếu bảo hành
Chính sách bảo hành chính hãng Daikin áp dụng cho sản phẩm:
| Hạng mục | Thời gian bảo hành | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| Toàn bộ máy (trừ máy nén) | 12 tháng | Từ ngày lắp đặt hoặc 18 tháng từ ngày sản xuất |
| Máy nén | 60 tháng | Từ ngày lắp đặt hoặc 66 tháng từ ngày sản xuất |
| Lỗi do nhà sản xuất | Vĩnh viễn | Áp dụng trong suốt vòng đời sản phẩm |
| Môi chất lạnh R32 | 12 tháng | Bảo hành rò rỉ do lỗi sản xuất |
Lưu ý quan trọng về bảo hành:
- Bảo hành chỉ có hiệu lực khi sản phẩm được lắp đặt bởi đội ngũ kỹ thuật viên được Daikin đào tạo và cấp chứng chỉ.
- Việc tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc sản phẩm sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.
- Phiếu bảo hành điện tử được kích hoạt qua ứng dụng Daikin Service sau khi lắp đặt.
- Đại lý phân phối chính hãng phải cung cấp hóa đơn VAT và tem bảo hành Daikin gốc.
So sánh giá FBFC100DVM9 1 pha và 3 pha
Daikin cung cấp 2 phiên bản dàn nóng cho model FBFC100DVM9:
| Thông số | RZFC100EVM (1 pha) | RZFC100EY1 (3 pha) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Điện áp | 220-240V, 1 pha | 380V, 3 pha | – |
| Công suất điện tiêu thụ | 3.17kW | 3.17kW | Tương đương |
| Dòng điện khởi động | 32A | 8A | Giảm 75% |
| Trọng lượng dàn nóng | 45kg | 44kg | Nhẹ hơn 1kg |
| Giá bán lẻ (VNĐ) | 37.290.000 | 38.120.000 | Chênh lệch 2.2% |
| Phù hợp với | Hộ gia đình, văn phòng nhỏ | Công trình thương mại, tòa nhà | – |
Phân tích chuyên sâu về lựa chọn phiên bản:
- Phiên bản 1 pha (RZFC100EVM):
- Ưu điểm: Giá rẻ hơn 830.000 VNĐ, dễ lắp đặt hơn do không cần nguồn 3 pha.
- Nhược điểm: Dòng khởi động cao (32A) có thể gây sụt áp trên đường dây điện gia đình, đặc biệt khi khởi động cùng lúc với các thiết bị khác như tủ lạnh, máy giặt.
- Phù hợp: Các công trình dân dụng có diện tích dưới 60m², nơi nguồn điện 3 pha không sẵn có.
- Phiên bản 3 pha (RZFC100EY1):
- Ưu điểm: Dòng khởi động thấp (8A) giúp ổn định điện áp, phù hợp với các công trình thương mại có nhiều thiết bị điện công suất lớn. Tuổi thọ động cơ cao hơn 15% do phân bố tải đều trên 3 pha.
- Nhược điểm: Giá cao hơn 2.2% và yêu cầu nguồn điện 3 pha (380V).
- Phù hợp: Văn phòng, khách sạn, nhà hàng, showroom có diện tích 45-55m² và nguồn điện 3 pha sẵn có.
Lưu ý về chi phí lắp đặt:
- Chi phí lắp đặt tiêu chuẩn cho FBFC100DVM9/RZFC100EY1 dao động 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ, bao gồm nhân công và vật tư phụ (ty treo, giá đỡ).
- Chi phí vật tư chính (ống đồng, bảo ôn) khoảng 3.500.000 – 5.000.000 VNĐ cho 15m ống, tùy thuộc vào chất lượng vật liệu.
- Đối với hệ thống ống gió dài trên 20m, cần bổ sung quạt tăng áp với chi phí 2.500.000 – 4.000.000 VNĐ.
- Chi phí điện nguồn 3 pha cho dàn nóng khoảng 486.000 VNĐ cho 20m dây 2×2.5mm².
Điều hòa âm trần Daikin FBFC100DVM9 phù hợp với không gian nào?

Diện tích phòng lý tưởng cho công suất 36.000BTU
Công suất làm lạnh 36.000BTU (10kW) của FBFC100DVM9/RZFC100EY1 phù hợp với các không gian có diện tích và đặc điểm sau:
| Loại không gian | Diện tích lý tưởng (m²) | Chiều cao trần (m) | Mật độ người (người/m²) | Nhiệt tải bổ sung (W/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Phòng khách biệt thự | 45-55 | 2.8-3.2 | 0.1-0.2 | 20-30 |
| Văn phòng làm việc | 40-50 | 2.7-3.0 | 0.15-0.25 | 30-40 |
| Phòng họp | 35-45 | 2.6-3.0 | 0.3-0.5 | 40-50 |
| Nhà hàng nhỏ | 45-55 | 2.8-3.5 | 0.2-0.3 | 50-60 |
| Phòng ngủ khách sạn | 30-40 | 2.6-3.0 | 0.05-0.1 | 15-25 |
| Showroom trưng bày | 50-60 | 3.0-4.0 | 0.1-0.2 | 35-45 |
Công thức tính toán công suất thực tế:
Q = (A × H × ΔT × 1.2) + (N × 120) + E
Trong đó:
- Q: Công suất làm lạnh cần thiết (W)
- A: Diện tích phòng (m²)
- H: Chiều cao trần (m)
- ΔT: Chênh lệch nhiệt độ trong/ngoài (thường 10-12°C)
- N: Số người trong phòng
- E: Nhiệt tải bổ sung từ thiết bị điện (W)
Ví dụ tính toán cho phòng họp 40m², chiều cao 3m, 15 người, 2 máy chiếu 300W:
Q = (40 × 3 × 10 × 1.2) + (15 × 120) + (2 × 300) = 1.440 + 1.800 + 600 = 3.840W ≈ 13.000BTU
Tuy nhiên, FBFC100DVM9/RZFC100EY1 với công suất 36.000BTU vẫn phù hợp do:
- Hệ số dự phòng 20-30% cho các yếu tố như cách nhiệt kém, cửa sổ lớn, hoặc nhiệt độ ngoài trời cực cao (trên 38°C).
- Khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt từ 17.100-38.200BTU/h giúp hệ thống hoạt động hiệu quả ngay cả khi tải thấp.
- Áp suất tĩnh 50-150Pa cho phép sử dụng ống gió dài, phù hợp với các không gian có bố trí phức tạp.
Ưu điểm khi lắp đặt trong văn phòng, khách sạn, nhà ở
1. Đối với văn phòng:
- Tính thẩm mỹ cao: Hệ thống FBFC100DVM9/RZFC100EY1 ẩn hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ các cửa gió thiết kế tinh tế, phù hợp với không gian văn phòng hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa không gian sử dụng và tạo cảm giác chuyên nghiệp.
- Độ ồn thấp: Với mức ồn dàn lạnh chỉ 35-40dB, hệ thống không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp hoặc tập trung làm việc. So với điều hòa treo tường (45-50dB), mức ồn này thấp hơn đáng kể.
- Phân phối không khí đồng đều: Hệ thống ống gió cho phép phân phối không khí lạnh đến mọi góc phòng, loại bỏ các điểm nóng/lạnh thường gặp ở điều hòa cassette hoặc treo tường. Điều này đặc biệt quan trọng cho các văn phòng mở có diện tích lớn.
- Tiết kiệm năng lượng: Công nghệ inverter và CSPF 3.98 giúp tiết kiệm 25-30% điện năng so với hệ thống VRV truyền thống, giảm chi phí vận hành hàng tháng.
- Khả năng mở rộng: Hệ thống có thể kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) thông qua giao thức DIII-NET, cho phép giám sát và điều khiển tập trung từ xa.
2. Đối với khách sạn:
- Độ tin cậy cao: Bảo hành máy nén 5 năm và toàn máy 1 năm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định 24/7, đặc biệt quan trọng cho các khách sạn cao cấp.
- Điều khiển linh hoạt: Tích hợp chức năng điều khiển liên động với hệ thống khóa cửa khách sạn, tự động tắt điều hòa khi cửa mở, tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ thiết bị.
- Vệ sinh dễ dàng: Thiết kế dàn lạnh với phin lọc dễ tháo rời và hệ thống ống xả nước VP25 giúp vệ sinh định kỳ đơn giản, ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn – yếu tố quan trọng trong môi trường khách sạn.
- Khả năng tùy biến: Hệ thống ống gió cho phép thiết kế các cửa gió phân phối theo yêu cầu cụ thể của từng phòng, đảm bảo lưu lượng gió và nhiệt độ đồng đều ở mọi vị trí.
- Tuổi thọ cao: Vật liệu chống ăn mòn cấp C5-M và máy nén swing kín giúp hệ thống hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt và nhiệt độ cao của Việt Nam.
3. Đối với nhà ở cao cấp:
- Thiết kế siêu mỏng: Chiều cao dàn lạnh chỉ 245mm cho phép lắp đặt trong các không gian có trần giả thấp (260mm), phù hợp với các biệt thự hoặc căn hộ có thiết kế trần thạch cao.
- Hiệu suất cao: COP 3.15 và CSPF 3.98 đảm bảo làm lạnh nhanh chóng và tiết kiệm điện năng, đặc biệt quan trọng cho các hộ gia đình sử dụng điều hòa thường xuyên.
- Độ ồn cực thấp: Mức ồn 35dB ở chế độ thấp tương đương với tiếng lá xào xạc, hoàn hảo cho phòng ngủ hoặc phòng khách yên tĩnh.
- An toàn môi trường: Sử dụng môi chất lạnh R32 có GWP thấp (675), giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A (GWP=2088).
- Tính linh hoạt: Khả năng kết nối với hệ thống điều khiển thông minh (như Daikin Onectouch) cho phép điều khiển từ xa qua smartphone, phù hợp với lối sống hiện đại.
Lưu ý khi lắp đặt trong nhà ở:
- Cần tính toán kỹ lưu lượng gió và vị trí cửa gió để tránh hiện tượng gió lạnh trực tiếp vào khu vực sinh hoạt.
- Hệ thống ống gió nên được bảo ôn kỹ lưỡng để ngăn ngừa đọng sương và tổn thất nhiệt.
- Nên lắp đặt thêm bộ lọc HEPA hoặc than hoạt tính để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
- Đối với các biệt thự có nhiều tầng, cần tính toán chênh lệch độ cao tối đa 30m giữa dàn nóng và dàn lạnh.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FBFC100DVM9/RZFC100EY1

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn (ống đồng, bảo ôn, điện nguồn)
Lắp đặt FBFC100DVM9/RZFC100EY1 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật của Daikin để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ hệ thống. Dưới đây là quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:
1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:
- Đo đạc không gian: Xác định diện tích, chiều cao trần, vị trí lắp đặt dàn lạnh/nóng, đường đi ống gió và ống đồng.
- Tính toán tải lạnh: Sử dụng phần mềm Daikin VRV Xpress hoặc tính toán thủ công theo tiêu chuẩn JIS B 8616.
- Thiết kế hệ thống ống gió: Tính toán kích thước ống gió, số lượng cửa gió, và tổn thất áp suất theo tiêu chuẩn SMACNA.
- Lập bản vẽ kỹ thuật: Bao gồm sơ đồ điện, sơ đồ ống đồng, và mặt bằng lắp đặt.
2. Chuẩn bị vị trí lắp đặt:
- Dàn lạnh FBFC100DVM9:
- Lắp đặt khung treo tiêu chuẩn Daikin (khoảng cách tối thiểu 50mm từ trần thật).
- Đảm bảo không gian xung quanh dàn lạnh tối thiểu 500mm để bảo trì.
- Lắp đặt ống xả nước VP25 với độ dốc tối thiểu 1/100 về phía cống thoát.
- Kiểm tra độ kín của trần giả để ngăn ngừa rò rỉ không khí.
- Dàn nóng RZFC100EY1:
- Lắp đặt trên giá đỡ tiêu chuẩn Daikin hoặc bệ bê tông có độ rung thấp.
- Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường và 1.000mm giữa các dàn nóng.
- Hướng gió thải ra phải tránh các cửa sổ, cửa ra vào, và khu vực sinh hoạt.
- Lắp đặt mái che nếu đặt ngoài trời để bảo vệ khỏi mưa nắng trực tiếp.
3. Lắp đặt hệ thống ống đồng:
- Sử dụng ống đồng không hàn loại L (ASTM B280) với kích thước Ø9.5mm (lỏng) và Ø15.9mm (hơi).
- Độ dày ống đồng:
- Ø9.5mm: 0.8mm
- Ø15.9mm: 1.0mm
- Quy trình lắp đặt ống đồng:
- Cắt ống bằng máy cắt chuyên dụng, không dùng cưa tay để tránh mạt đồng.
- Loại bỏ ba via bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Làm sạch bên trong ống bằng khí nén khô (áp suất 0.5MPa).
- Uốn ống bằng máy uốn chuyên dụng, bán kính uốn tối thiểu 3.5D (D: đường kính ống).
- Nối ống bằng phương pháp hàn đồng (silver brazing) với que hàn BCuP-5 và khí bảo vệ N₂.
- Kiểm tra độ kín bằng máy phát hiện rò rỉ điện tử (sensitivity 3g/năm).
- Bảo ôn ống đồng:
- Sử dụng bảo ôn Armaflex hoặc K-Flex dày 13mm cho ống lỏng và 19mm cho ống hơi.
- Bọc bảo ôn bằng băng nhôm chống cháy (ASTM E84 Class 1).
- Đảm bảo độ kín hoàn toàn tại các mối nối để ngăn ngừa đọng sương.
- Chiều dài ống đồng:
- Chiều dài tối đa: 50m (chiều dài tương đương 70m).
- Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng cao hơn dàn lạnh).
- Nếu vượt quá giới hạn, cần bổ sung bình tách lỏng và bơm dầu.
4. Lắp đặt hệ thống ống gió:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 45.000BTU 1 chiều inverter FBFC125DVM9/RZFC125EY1
- Sử dụng ống gió mềm loại UL181 Class 1 hoặc ống gió cứng tôn mạ kẽm.
- Kích thước ống gió chính: 400×250mm (tương đương Ø350mm).
- Quy trình lắp đặt:
- Lắp đặt ống gió chính từ dàn lạnh đến các nhánh phân phối.
- Sử dụng các phụ kiện tiêu chuẩn (cút, tê, giảm) để giảm tổn thất áp suất.
- Bảo ôn ống gió bằng bông thủy tinh dày 25mm (R=0.7 m²K/W).
- Đảm bảo độ kín bằng băng keo nhôm và keo silicone.
- Lắp đặt cửa gió điều chỉnh (VD, CD) tại các vị trí phân phối.
- Cân bằng hệ thống bằng cách điều chỉnh van gió tại mỗi cửa gió.
- Áp suất tĩnh:
- Áp suất tĩnh ngoài dàn lạnh: 50-150Pa.
- Tổn thất áp suất tối đa cho phép: 150Pa.
- Sử dụng quạt tăng áp nếu tổn thất vượt quá giới hạn.
5. Lắp đặt hệ thống điện:
- Dàn nóng RZFC100EY1 (3 pha):
- Nguồn điện: 3 pha, 380V, 50Hz.
- Dây điện nguồn: 4×4mm² (3 dây pha + 1 dây trung tính) + 1×2.5mm² (dây tiếp địa).
- CB bảo vệ: 3P, 20A (dòng định mức 16A).
- Khoảng cách tối đa từ nguồn đến dàn nóng: 30m.
- Dàn lạnh FBFC100DVM9:
- Nguồn điện: 1 pha, 220V, 50Hz (cấp từ dàn nóng).
- Dây điện điều khiển: 2×1.5mm² (đến điều khiển BRC2E61).
- Dây tín hiệu: 2×0.75mm² (kết nối với hệ thống BMS nếu có).
- Điều khiển BRC2E61:
- Lắp đặt tại vị trí dễ thao tác, cách mặt sàn 1.2-1.5m.
- Kết nối với dàn lạnh bằng cáp điều khiển đi kèm.
- Cài đặt chế độ hoạt động và nhiệt độ theo yêu cầu.
6. Nạp môi chất lạnh và chạy thử:
- Nạp môi chất lạnh R32:
- Lượng nạp tiêu chuẩn: 1.0kg (đủ cho 15m ống đồng).
- Nếu chiều dài ống vượt quá 15m, bổ sung 20g/m cho ống lỏng và 30g/m cho ống hơi.
- Sử dụng cân điện tử chính xác ±1g để nạp gas.
- Kiểm tra áp suất hút và đẩy theo bảng tra của Daikin.
- Chạy thử hệ thống:
- Khởi động hệ thống ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút.
- Kiểm tra nhiệt độ không khí đầu ra tại các cửa gió (chênh lệch 8-12°C so với nhiệt độ phòng).
- Đo độ ồn tại các vị trí quan trọng (không vượt quá 40dB tại phòng khách).
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy phát hiện rò rỉ điện tử.
- Điều chỉnh lưu lượng gió bằng chức năng AFC trên điều khiển BRC2E61.
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng và bảo trì hệ thống.
Lưu ý bảo trì và vệ sinh định kỳ
Bảo trì định kỳ FBFC100DVM9/RZFC100EY1 là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ hệ thống. Dưới đây là quy trình bảo trì chuyên nghiệp:
1. Chu kỳ bảo trì:
| Hạng mục | Chu kỳ | Phương pháp | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh phin lọc dàn lạnh | 2 tuần/lần | Hút bụi hoặc rửa nước | Không còn bụi bẩn nhìn thấy |
| Kiểm tra áp suất gas | 3 tháng/lần | Đồng hồ áp suất | ±5% so với áp suất định mức |
| Vệ sinh dàn tản nhiệt dàn nóng | 3 tháng/lần | Máy thổi khí hoặc nước áp suất thấp | Không còn bụi bẩn giữa các cánh |
| Kiểm tra độ kín ống đồng | 6 tháng/lần | Máy phát hiện rò rỉ điện tử | Không phát hiện rò rỉ |
| Vệ sinh ống xả nước | 6 tháng/lần | Thổi khí nén hoặc súc rửa | Nước thoát tự do, không đọng |
| Kiểm tra điện trở cách điện | 12 tháng/lần | Megohmmeter 500V | ≥1MΩ |
| Bảo dưỡng máy nén | 24 tháng/lần | Kiểm tra dầu, độ rung, độ ồn | Dầu sạch, độ rung <2.5mm/s |
| Kiểm tra hệ thống ống gió | 12 tháng/lần | Kiểm tra bằng camera nội soi | Không rách, không đọng nước |
| Hiệu chuẩn cảm biến | 12 tháng/lần | Nhiệt kế chuẩn | Sai số <±0.5°C |
2. Quy trình vệ sinh dàn lạnh chuyên sâu:
- Bước 1: Ngắt nguồn điện và tháo mặt nạ dàn lạnh.
- Bước 2: Tháo phin lọc và vệ sinh bằng nước ấm (≤40°C) với xà phòng trung tính.
- Bước 3: Vệ sinh cánh tản nhiệt bằng máy thổi khí áp suất thấp (≤0.3MPa) theo chiều từ trên xuống.
- Bước 4: Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng Daikin (loại AC-1) xịt đều lên cánh tản nhiệt, để trong 10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch bằng nước áp suất thấp, đảm bảo không còn cặn bẩn.
- Bước 6: Vệ sinh khay nước ngưng bằng bàn chải mềm và dung dịch khử trùng.
- Bước 7: Kiểm tra và vệ sinh ống xả nước bằng khí nén.
- Bước 8: Lắp lại phin lọc và mặt nạ, kiểm tra độ kín.
- Bước 9: Chạy thử hệ thống và kiểm tra lưu lượng gió.
3. Quy trình vệ sinh dàn nóng:
- Bước 1: Ngắt nguồn điện và tháo lưới bảo vệ.
- Bước 2: Sử dụng máy thổi khí áp suất thấp (≤0.5MPa) thổi từ trong ra ngoài để loại bỏ bụi bẩn.
- Bước 3: Xịt dung dịch vệ sinh chuyên dụng Daikin (loại AC-2) lên dàn tản nhiệt, để trong 15 phút.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước áp suất thấp, tránh làm cong cánh tản nhiệt.
- Bước 5: Kiểm tra và vệ sinh quạt dàn nóng bằng bàn chải mềm.
- Bước 6: Kiểm tra độ cân bằng của quạt và bôi trơn ổ bi nếu cần.
- Bước 7: Lắp lại lưới bảo vệ và chạy thử hệ thống.
- Bước 8: Kiểm tra độ ồn và hiệu suất làm lạnh.
4. Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục:
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Hệ thống không làm lạnh | Mất điện, CB nhảy, rơ le hỏng | Kiểm tra nguồn điện, reset CB, thay rơ le |
| Làm lạnh kém | Thiếu gas, phin lọc bẩn, dàn nóng bẩn | Nạp gas, vệ sinh phin lọc, vệ sinh dàn nóng |
| Độ ồn cao | Quạt mất cân bằng, ổ bi khô, ống gió rung | Cân bằng quạt, bôi trơn ổ bi, gia cố ống gió |
| Đọng nước dàn lạnh | Ống xả nước tắc, độ dốc không đủ | Thông ống xả, điều chỉnh độ dốc 1/100 |
| Hệ thống khởi động lại liên tục | Áp suất gas không ổn định, cảm biến lỗi | Kiểm tra áp suất gas, hiệu chuẩn cảm biến |
| Máy nén quá nhiệt | Thiếu dầu, quá tải, môi chất lạnh quá nhiều | Kiểm tra mức dầu, giảm tải, điều chỉnh lượng gas |
| Lưu lượng gió thấp | Phin lọc bẩn, ống gió bị nghẹt, quạt yếu | Vệ sinh phin lọc, kiểm tra ống gió, kiểm tra quạt |
5. Lưu ý quan trọng:
- Luôn sử dụng phụ tùng chính hãng Daikin để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ hệ thống.
- Ghi chép đầy đủ thông số trước và sau khi bảo trì để theo dõi hiệu suất hệ thống.
- Đào tạo nhân viên vận hành về cách sử dụng và bảo trì cơ bản.
- Lập kế hoạch bảo trì dự phòng để tránh hỏng hóc đột xuất.
- Sử dụng phần mềm Daikin Service Checker để chẩn đoán và theo dõi hệ thống từ xa.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo trì không chỉ đảm bảo hiệu suất tối ưu cho FBFC100DVM9/RZFC100EY1 mà còn kéo dài tuổi thọ hệ thống lên đến 15-20 năm, tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và sửa chữa trong dài hạn.
FBFC100DVM9/RZFC100EY1 đại diện cho đỉnh cao công nghệ điều hòa âm trần nối ống gió của Daikin, kết hợp hiệu suất làm lạnh vượt trội, thiết kế siêu mỏng và công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến. Với khả năng làm lạnh 10kW (36.000BTU) trong dải công suất 17.100-38.200BTU/h, hệ thống này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các không gian thương mại và dân dụng cao cấp từ 35-60m². Công nghệ inverter 3 pha, máy nén swing kín và dàn tản nhiệt micro-channel không chỉ đảm bảo hiệu suất COP 3.15 và CSPF 3.98 mà còn mang lại độ ồn cực thấp (35-40dB) – yếu tố quan trọng cho môi trường làm việc và nghỉ ngơi. Thiết kế siêu mỏng 245mm và áp suất tĩnh 50-150Pa mở rộng khả năng ứng dụng cho các công trình có trần giả hạn chế, trong khi hệ thống điều khiển thông minh BRC2E61 và khả năng kết nối DIII-NET tạo nên giải pháp quản lý không gian hiện đại. Với bảo hành máy nén 5 năm và toàn máy 1 năm, FBFC100DVM9/RZFC100EY1 không chỉ là sản phẩm công nghệ cao mà còn là khoản đầu tư dài hạn cho mọi công trình đòi hỏi sự hoàn hảo về kỹ thuật và thẩm mỹ.
Mua FBFC100DVM9/RZFC100EY1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tại Điện máy EEW, sản phẩm FBFC100DVM9/RZFC100EY1 được giới thiệu là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và hiệu suất làm mát vượt trội. Với thiết kế hiện đại, khả năng tiết kiệm năng lượng và hoạt động êm ái, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.
Điện máy EEW cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ tư vấn tận tâm, đảm bảo bạn luôn hài lòng với sự lựa chọn của mình.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.