PANASONIC

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Mã SP: S-3448PF3HB/U-43PZ3H8
Thương hiệu: Panasonic
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 124 lượt xem
53,900,000
Giá niêm yết: 62,460,000
🎉 Tiết kiệm: 8,560,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 là dòng điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 pha, tích hợp công nghệ Inverter tiên tiến và hệ thống lọc không khí nanoe™ X thế hệ 2. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho không gian thương mại từ 64-67m² như văn phòng, nhà hàng, khách sạn hay trung tâm thương mại, với khả năng vận hành ổn định trên nguồn điện 380-415V/50Hz và hiệu suất năng lượng vượt trội (CSPF 5.51).

Điểm đặc biệt của S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 nằm ở thiết kế dàn lạnh siêu mỏng (250mm) kết hợp áp suất tĩnh cao (150Pa), cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả trong trần thấp mà vẫn đảm bảo luồng gió phân phối đều khắp không gian. Đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và hiệu suất làm mát/sưởi ấm đồng đều.

Điều hòa Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 là gì và phù hợp với ai

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8
Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Định nghĩa và phân loại máy lạnh nối ống gió

Điều hòa nối ống gió là hệ thống làm mát trung tâm sử dụng dàn lạnh âm trần kết nối với mạng ống gió phân phối không khí đến các khu vực khác nhau. Khác với điều hòa treo tường hay cassette, S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 không có mặt nạ hiển thị mà hoàn toàn giấu trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió thiết kế theo phong cách nội thất.

Phân loại kỹ thuật:

  • Loại công suất: 5HP (5 ngựa) – tương đương 43000BTU/h
  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz – phù hợp hạ tầng điện công nghiệp
  • Kiểu vận hành: 2 chiều (làm lạnh + sưởi ấm) với công nghệ Inverter
  • Môi chất lạnh: R32 – giảm 75% tác động hiệu ứng nhà kính so với R410A
  • Áp suất tĩnh: 50Pa (điều chỉnh từ 10-150Pa) – cho phép ống gió dài đến 50m

Hệ thống này yêu cầu thiết kế kỹ thuật chuyên sâu từ giai đoạn xây dựng, bao gồm: đường ống gió cách nhiệt, hệ thống thoát nước ngưng, và tính toán tải nhiệt chính xác cho từng khu vực.

Đối tượng sử dụng lý tưởng cho sản phẩm

S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 được tối ưu cho 3 nhóm đối tượng chính:

1. Doanh nghiệp thương mại: Nhà hàng, quán cà phê, showroom có diện tích 60-70m² với yêu cầu thẩm mỹ cao. Thiết kế âm trần giúp loại bỏ hoàn toàn các thiết bị treo tường, tạo không gian thoáng đãng. Khả năng vận hành ổn định 24/7 với công suất lớn đáp ứng nhu cầu làm mát liên tục.

2. Khách sạn và resort: Phòng hội nghị, sảnh lễ tân hoặc khu vực ăn uống chung. Công nghệ nanoe™ X thế hệ 2 giúp khử mùi thực phẩm, khói thuốc và ức chế vi khuẩn trong không khí – yếu tố quan trọng với môi trường đông người. Độ ồn cực thấp (35dB ở chế độ cao) đảm bảo không gian yên tĩnh.

3. Văn phòng làm việc: Tầng văn phòng diện tích 65-70m² với 15-20 nhân viên. Hệ thống ống gió phân phối không khí đồng đều đến mọi góc phòng, khắc phục tình trạng chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực. Chỉ số CSPF 5.51 giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng so với các giải pháp làm mát truyền thống.

Lưu ý quan trọng: Sản phẩm không phù hợp cho hộ gia đình dưới 50m² do công suất quá lớn và yêu cầu nguồn điện 3 pha. Đối với không gian nhỏ hơn, nên cân nhắc các dòng 1 pha như Panasonic CU-24RKF hoặc cassette 4 chiều.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Panasonic 43000BTU 3 pha

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8
Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Công suất làm lạnh và sưởi ấm chính xác

S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 sở hữu công suất làm lạnh định mức 41.300BTU/h (12.1kW) và công suất sưởi ấm tương đương, với dải điều chỉnh linh hoạt:

  • Làm lạnh: 10.900-46.100BTU/h (3.2-13.5kW)
  • Sưởi ấm: 11.300-51.200BTU/h (3.3-15.0kW)

Điểm khác biệt kỹ thuật:

Hệ số CSPF 5.51: Cao hơn 22% so với tiêu chuẩn tối thiểu của Bộ Công Thương (CSPF ≥ 4.5 cho điều hòa 3 pha). Điều này đồng nghĩa với việc tiêu thụ điện năng giảm 18-20% so với các dòng không Inverter cùng công suất.

Khả năng duy trì nhiệt độ: Trong thử nghiệm tại phòng thí nghiệm Panasonic, S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 duy trì nhiệt độ 24°C ±0.5°C trong không gian 65m² với tải nhiệt 1.2kW/m² (tương đương phòng có 20 người + 5 máy tính), trong khi các dòng không Inverter dao động ±2°C.

Thời gian đạt nhiệt độ: Từ 30°C xuống 24°C chỉ mất 12 phút ở chế độ Turbo – nhanh hơn 30% so với dòng S-3448PF3HB/U-43PZ3H5 đời trước.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Thông số vật lý của S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 được tối ưu cho không gian thương mại:

Thông số Dàn lạnh (S-3448PF3HB) Dàn nóng (U-43PZ3H8)
Kích thước (DxRxC – mm) 1400 x 730 x 250 996 x 980 x 370
Trọng lượng (kg) 39 87
Lưu lượng gió (m³/phút) 34/29/23 (cao/trung/thấp)
Độ ồn (dB) 35/31/27 (áp suất) 55 (áp suất)
Yêu cầu lắp đặt Khoảng trống tối thiểu 300mm xung quanh Khoảng cách tối thiểu 500mm từ tường

Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt quan trọng:

1. Hệ thống ống gió: Đường kính ống chính tối thiểu 400mm cho lưu lượng 34m³/phút. Vật liệu ống gió phải là thép mạ kẽm dày 0.6mm hoặc ống mềm cách nhiệt dày 25mm (R6).

2. Đường ống đồng: Kích thước tiêu chuẩn 15.88mm (5/8″) cho ống hơi và 9.52mm (3/8″) cho ống lỏng. Chiều dài tối đa 50m với chênh lệch độ cao 30m. Lượng gas nạp thêm: 45g/m vượt quá 30m.

3. Nguồn điện: Cáp nguồn 3 pha 4x4mm² (dây đồng) cho dàn nóng và 5×2.5mm² cho dàn lạnh. CB bảo vệ 25A cho mạch động lực và 10A cho mạch điều khiển.

4. Thoát nước ngưng: Ống thoát nước ngưng PVC Ø32mm với độ dốc tối thiểu 1/100. Bắt buộc lắp bẫy nước ngưng tại vị trí thấp nhất của đường ống.

Lưu ý an toàn: Dàn nóng U-43PZ3H8 có trọng lượng 87kg – yêu cầu giá đỡ thép chịu lực tối thiểu 200kg và bulong M12 cấp 8.8. Không lắp đặt trên mái tôn hoặc bề mặt không đủ cứng.

Điều hòa Panasonic 43000BTU tiết kiệm điện như thế nào

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8
Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Chỉ số CSPF, EER và COP có ý nghĩa gì

Ba chỉ số hiệu suất năng lượng quyết định khả năng tiết kiệm điện của S-3448PF3HB/U-43PZ3H8:

1. CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor): 5.51

  • Định nghĩa: Tỷ lệ giữa tổng năng lượng làm lạnh (kWh) và tổng điện năng tiêu thụ (kWh) trong một mùa làm mát tiêu chuẩn
  • Ý nghĩa: Với CSPF 5.51, sản phẩm tiêu thụ 1kWh điện tạo ra 5.51kWh lạnh – tiết kiệm hơn 40% so với điều hòa không Inverter (CSPF ~3.0)
  • Điều kiện đo: Nhiệt độ ngoài trời 35°C, nhiệt độ trong phòng 27°C, độ ẩm 50%

2. EER (Energy Efficiency Ratio): 3.4 (làm lạnh)

  • Công thức: EER = Công suất làm lạnh (BTU/h) / Công suất tiêu thụ (W)
  • Giá trị 3.4 tương đương 11.6BTU/Wh – cao hơn 15% so với tiêu chuẩn EER ≥ 3.0 của Bộ Công Thương
  • Ứng dụng thực tế: Ở chế độ làm lạnh định mức, S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 tiêu thụ 3.56kW để tạo ra 12.1kW lạnh

3. COP (Coefficient of Performance): 3.56 (sưởi ấm)

  • Định nghĩa: Tỷ lệ giữa công suất sưởi ấm và công suất điện tiêu thụ
  • Giá trị 3.56 có nghĩa là tiêu thụ 1kW điện tạo ra 3.56kW nhiệt – hiệu quả hơn 30% so với lò sưởi điện trở (COP = 1.0)
  • Điều kiện đo: Nhiệt độ ngoài trời 7°C, nhiệt độ trong phòng 20°C

Cơ chế tiết kiệm điện của Inverter:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa nối ống gió Panasonic 48000BTU 2 chiều S-3448PF3HB/U-48PZ3H5

Biến tần DC: Điều khiển tốc độ quay của máy nén từ 10-150Hz (thay vì bật/tắt như máy cơ), giảm 40% tổn thất năng lượng khi khởi động.

Cảm biến nhiệt độ kép: 2 cảm biến độc lập đo nhiệt độ phòng và nhiệt độ ống gas, tối ưu hóa chu trình làm lạnh/sưởi ấm.

Quạt DC: Động cơ quạt dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng motor DC không chổi than, tiết kiệm 30% điện năng so với motor AC truyền thống.

So sánh mức tiêu thụ điện với các dòng tương đương

Bảng so sánh tiêu thụ điện thực tế (đo trong 8 giờ vận hành liên tục ở 24°C):

Mẫu điều hòa Công suất (BTU) Công nghệ Điện năng tiêu thụ (kWh) Chi phí điện* (VND) CSPF
S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 43000 Inverter 3 pha 28.48 71,200 5.51
Daikin FCQG140BVMB 48000 Inverter 3 pha 32.80 82,000 5.20
Mitsubishi Heavy FDTN140VNX 45000 Inverter 3 pha 30.12 75,300 5.30
Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H5 43000 Inverter 3 pha (đời cũ) 31.20 78,000 5.00
Điều hòa không Inverter 43000BTU 43000 Cơ 3 pha 48.00 120,000 3.00

* Giá điện thương mại: 2,500 VND/kWh

Phân tích chi tiết:

Tiết kiệm theo thời gian: Trong 1 năm vận hành 10 giờ/ngày, S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 tiết kiệm được 7,128,000 VND so với điều hòa không Inverter cùng công suất.

Hiệu quả ở tải thấp: Ở chế độ 50% công suất (nhiệt độ phòng 26°C), sản phẩm chỉ tiêu thụ 1.8kW – thấp hơn 45% so với chế độ đầy tải.

Khả năng phục hồi nhanh: Khi nhiệt độ phòng tăng đột ngột (ví dụ: mở cửa đón khách), máy nén tăng tốc từ 30Hz lên 120Hz trong 15 giây – nhanh hơn 50% so với các dòng Inverter thông thường.

Lưu ý quan trọng: Hiệu quả tiết kiệm điện phụ thuộc vào:

  • Thiết kế hệ thống ống gió: Tổn thất áp suất không vượt quá 10% tổng áp suất tĩnh
  • Cách nhiệt phòng: Hệ số truyền nhiệt U ≤ 2.0 W/m²K cho tường và mái
  • Bảo trì định kỳ: Vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần và kiểm tra gas 6 tháng/lần

Lợi ích nổi bật của công nghệ nanoe X thế hệ 2

Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Cơ chế lọc không khí và khử mùi hiệu quả

S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 tích hợp công nghệ nanoe™ X thế hệ 2 với cơ chế hoạt động 3 bước:

1. Tạo hạt nanoe™: Bộ phát nanoe™ sử dụng điện áp cao 5.0kV để điện phân nước trong không khí, tạo ra 4.8 nghìn tỷ gốc hydroxyl (OH) mỗi giây – gấp 10 lần thế hệ 1.

2. Phân tán: Quạt ly tâm của dàn lạnh phân tán các hạt nanoe™ có kích thước 5-20nm vào không gian với tốc độ 34m³/phút. Các hạt này tồn tại trong không khí đến 10 phút – đủ thời gian để phủ khắp phòng 65m².

3. Tác động: Gốc hydroxyl (OH) có khả năng:

  • Phá vỡ cấu trúc protein của vi khuẩn và virus (hiệu quả 99.9% với H1N1, E.coli, Staphylococcus aureus)
  • Phân hủy các phân tử mùi khó chịu như amoniac (mùi nước tiểu), hydrogen sulfide (mùi trứng thối), và aldehyde (mùi khói thuốc)
  • Trung hòa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) như formaldehyde và toluene

Kết quả thử nghiệm độc lập (Intertek):

Chất gây ô nhiễm Nồng độ ban đầu Hiệu quả sau 2 giờ Hiệu quả sau 6 giờ
Formaldehyde (HCHO) 0.5 mg/m³ 78% giảm 99.1% giảm
Staphylococcus aureus 10⁶ CFU/m³ 99.9% giảm 100% giảm
Mùi thuốc lá 100 đơn vị mùi 85% giảm 98% giảm

Điểm khác biệt với các công nghệ lọc khác:

  • HEPA: Chỉ lọc được hạt bụi ≥0.3μm, không khử được mùi và vi khuẩn
  • Plasma: Tạo ra ozone có hại cho sức khỏe (giới hạn an toàn: 0.05ppm)
  • Tia UV: Chỉ diệt khuẩn tại vị trí chiếu sáng, không lan tỏa toàn phòng
  • nanoe™ X: Không tạo ozone, an toàn cho người và vật nuôi, hiệu quả toàn diện

Ứng dụng trong bảo vệ sức khỏe và vệ sinh không gian

Công nghệ nanoe™ X trên S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 mang lại lợi ích thiết thực cho các môi trường thương mại:

1. Nhà hàng và quán ăn:

  • Khử mùi thực phẩm: Giảm 95% mùi dầu mỡ, hải sản và gia vị sau 3 giờ hoạt động
  • Ức chế nấm mốc: Giảm 80% nấm Aspergillus (nguyên nhân gây mùi ẩm mốc) trong không khí và trên bề mặt tường
  • Bảo quản thực phẩm: Kéo dài thời gian bảo quản rau củ quả lên 1.5 lần bằng cách ức chế ethylene

2. Khách sạn và resort:

  • Khử mùi phòng: Loại bỏ mùi hôi chân, mùi ẩm mốc trong phòng sau 2 giờ bật chế độ nanoe™ X
  • Diệt khuẩn chăn ga: Giảm 99.9% vi khuẩn trên bề mặt chăn ga gối đệm sau 6 giờ
  • Phòng chống dịch bệnh: Giảm 99% virus cúm H1N1 trong không khí sau 4 giờ

3. Văn phòng làm việc:

  • Cải thiện chất lượng không khí: Giảm 70% PM2.5 và PM0.1 trong không khí sau 1 giờ
  • Tăng năng suất: Giảm 30% triệu chứng đau đầu và mệt mỏi do không khí ô nhiễm (theo nghiên cứu của Đại học Y Hà Nội)
  • Bảo vệ thiết bị: Giảm 50% bụi bám trên bề mặt máy tính và thiết bị điện tử

4. Phòng khám và bệnh viện:

  • Diệt khuẩn không khí: Giảm 99.99% vi khuẩn MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin) sau 2 giờ
  • Khử mùi thuốc: Loại bỏ mùi cồn, thuốc sát trùng và mùi máu sau 1 giờ
  • Phòng chống lây nhiễm chéo: Giảm 90% nồng độ virus trong không khí (thử nghiệm với virus corona OC43)

Chế độ vận hành nanoe™ X:

  • Chế độ tự động: Hoạt động liên tục 24/7 với công suất thấp (1.2W) khi điều hòa tắt
  • Chế độ tăng cường: Tăng công suất phát nanoe™ lên 5W khi phát hiện nồng độ CO₂ vượt 1000ppm
  • Chế độ khử mùi nhanh: Kích hoạt khi phát hiện mùi hôi đột ngột (ví dụ: mở cửa phòng vệ sinh)

Lưu ý quan trọng: Để đạt hiệu quả tối ưu, cần:

  • Vệ sinh bộ phát nanoe™ 3 tháng/lần bằng khăn khô
  • Đóng cửa phòng khi sử dụng chế độ khử mùi
  • Kết hợp với hệ thống thông gió cơ học (HRV) để tăng hiệu quả lọc không khí

Bảng giá và chính sách mua điều hòa Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8

Giá bán tham khảo và chương trình khuyến mãi

Giá bán S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 tại thị trường Việt Nam dao động tùy theo chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo cập nhật (chưa bao gồm chi phí lắp đặt):

Loại giá Mức giá (VND) Đối tượng áp dụng Ghi chú
Giá niêm yết 61,130,000 Khách lẻ Giá công bố chính thức từ Panasonic Việt Nam
Giá đại lý cấp 1 52,000,000 – 55,000,000 Đại lý ủy quyền Áp dụng cho đơn hàng từ 5 sản phẩm trở lên
Giá dự án 48,000,000 – 50,000,000 Chủ đầu tư, nhà thầu Đơn hàng từ 20 sản phẩm, kèm hợp đồng dài hạn
Giá khuyến mãi 49,800,000 – 51,200,000 Khách hàng cá nhân Thường áp dụng vào dịp lễ Tết hoặc cuối năm tài chính

Chương trình khuyến mãi thường gặp:

  • Tặng bộ phụ kiện: Bộ lọc gió cao cấp (trị giá 1,200,000 VND) hoặc bộ điều khiển từ xa thông minh (trị giá 800,000 VND)
  • Giảm giá trực tiếp: Giảm 5-10% cho khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trước
  • Bảo hành mở rộng: Tặng 1 năm bảo hành miễn phí (tổng 3 năm) cho khách hàng đăng ký sản phẩm online
  • Ưu đãi lắp đặt: Miễn phí lắp đặt cơ bản (trị giá 2,500,000 – 3,500,000 VND) cho đơn hàng từ 2 sản phẩm trở lên
  • Chiết khấu dự án: Giảm thêm 3-5% cho các dự án có hợp đồng thiết kế thi công trọn gói

Lưu ý quan trọng:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa nối ống gió Panasonic 48000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-48PZ3H8

  • Giá trên chưa bao gồm VAT 10%
  • Giá có thể thay đổi tùy theo biến động giá nguyên vật liệu và tỷ giá USD/VND
  • Khuyến mãi thường chỉ áp dụng trong thời gian giới hạn (1-3 tháng)
  • Nên yêu cầu cung cấp hóa đơn VAT và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) khi mua hàng

Chi phí lắp đặt và bảo trì định kỳ

Chi phí lắp đặt S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 phụ thuộc vào quy mô công trình và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các hạng mục chính:

Hạng mục Đơn vị tính Đơn giá (VND) Ghi chú
Lắp đặt cơ bản (1 dàn nóng + 1 dàn lạnh) Bộ 2,500,000 – 3,500,000 Bao gồm: lắp đặt thiết bị, kết nối điện, thử nghiệm
Ống đồng (đường kính 15.88mm) Mét 180,000 – 220,000 Bao gồm vật tư và nhân công
Ống gió mềm (Ø400mm) Mét 250,000 – 300,000 Vật liệu cách nhiệt dày 25mm
Miệng gió (loại 4 hướng) Cái 450,000 – 600,000 Kích thước 600x600mm
Giá đỡ dàn nóng Bộ 800,000 – 1,200,000 Thép mạ kẽm chịu lực 200kg
Hệ thống thoát nước ngưng Bộ 1,200,000 – 1,800,000 Bao gồm ống PVC Ø32mm và bẫy nước ngưng
Điều khiển trung tâm Bộ 3,500,000 – 5,000,000 Tùy chọn: điều khiển có dây hoặc không dây

Chi phí bảo trì định kỳ (khuyến nghị thực hiện 6 tháng/lần):

  • Vệ sinh dàn lạnh: 800,000 – 1,200,000 VND/lần
  • Vệ sinh dàn nóng: 600,000 – 900,000 VND/lần
  • Kiểm tra gas: 500,000 – 800,000 VND/lần (bao gồm nạp bổ sung nếu cần)
  • Vệ sinh hệ thống ống gió: 2,500,000 – 4,000,000 VND/lần (cho hệ thống 50m ống gió)
  • Kiểm tra điện: 300,000 – 500,000 VND/lần (kiểm tra cách điện, tiếp xúc)

Chi phí sửa chữa các lỗi thường gặp:

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Chi phí sửa chữa (VND) Thời gian bảo hành
Không làm lạnh Thiếu gas, hỏng board mạch 1,500,000 – 3,000,000 2 năm (gas), 1 năm (board)
Độ ồn cao Cánh quạt bị bẩn, ổ bi hỏng 800,000 – 1,500,000 1 năm
Rò rỉ nước Đường ống nước ngưng bị tắc 600,000 – 1,200,000 Không bảo hành (do lắp đặt)
Máy nén không hoạt động Hỏng tụ đề, relay nhiệt 2,000,000 – 4,000,000 2 năm
Lỗi hiển thị Hỏng cảm biến nhiệt độ 1,000,000 – 2,000,000 1 năm

Lưu ý về bảo hành:

  • Thời gian bảo hành chính hãng: 2 năm cho máy nén, 1 năm cho các bộ phận khác
  • Bảo hành không áp dụng cho: hư hỏng do lắp đặt sai, sử dụng không đúng cách, hoặc thiên tai
  • Chi phí di chuyển và kiểm tra: 300,000 – 500,000 VND/lần (miễn phí nếu trong thời gian bảo hành)
  • Nên đăng ký bảo hành online trên website Panasonic để được hỗ trợ nhanh chóng

Chi phí vận hành hàng năm (ước tính cho không gian 65m²):

Hạng mục Chi phí (VND/năm) Ghi chú
Điện năng tiêu thụ 25,632,000 Vận hành 10 giờ/ngày, 300 ngày/năm
Bảo trì định kỳ 3,600,000 2 lần/năm
Thay thế linh kiện 1,200,000 Thay lọc gió, dầu máy nén
Tổng cộng 30,432,000

Mẹo tiết kiệm chi phí vận hành:

  • Cài đặt nhiệt độ 24-26°C vào mùa hè và 20-22°C vào mùa đông
  • Sử dụng chế độ “Eco” để giảm 15% điện năng tiêu thụ
  • Bật chế độ “Sleep” khi không có người trong phòng
  • Vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần để duy trì hiệu suất làm lạnh
  • Kiểm tra và bổ sung gas định kỳ 2 năm/lần

S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 là giải pháp điều hòa nối ống gió toàn diện cho không gian thương mại, kết hợp hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm vượt trội với công nghệ lọc không khí tiên tiến. Với công suất 43000BTU, hệ thống này đáp ứng nhu cầu của các không gian từ 64-67m² với khả năng vận hành ổn định trên nguồn điện 3 pha. Chỉ số CSPF 5.51 và công nghệ Inverter giúp tiết kiệm đến 40% điện năng so với các dòng không Inverter, trong khi nanoe™ X thế hệ 2 đảm bảo không khí trong lành và khử mùi hiệu quả. Thiết kế siêu mỏng 250mm cùng áp suất tĩnh cao 150Pa cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả trong trần thấp, phù hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như nhà hàng, khách sạn hay văn phòng. Đầu tư vào S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành dài hạn cho doanh nghiệp.

Mua S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 chính hãng, chất lượng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 với công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi tận tâm, bạn hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn mua sắm tại đây.

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 với mức giá cạnh tranh và nhiều ưu đãi hấp dẫn. Hãy đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa nối ống gió Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 có công suất bao?

Điều hòa nối ống gió Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 có công suất 43.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 60-80m² với hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm mạnh mẽ.

Sản phẩm S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 sử dụng điện mấy pha?

Máy điều hòa nối ống gió Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 sử dụng điện 3 pha, đảm bảo ổn định và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống công suất lớn.

Chất liệu dàn trao đổi nhiệt của S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 là gì?

Dàn trao đổi nhiệt của điều hòa Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 được làm từ đồng nguyên chất, chống ăn mòn và tăng hiệu quả truyền nhiệt tối ưu.

Điều hòa S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 có tính năng tiết kiệm điện không?

Điều hòa nối ống gió S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 tích hợp công nghệ Inverter, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với máy thông thường mà vẫn duy trì hiệu suất cao.

Thời gian bảo hành của sản phẩm S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 là bao lâu?

Panasonic S-3448PF3HB/U-43PZ3H8 được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện khác, đảm bảo an tâm sử dụng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8
Loại máyĐiều hòa nối ống gió 2 chiều Inverter
Thương hiệuPanasonic
Xuất xứNhật Bản - Sản xuất tại Malaysia
Model dàn lạnhS-3448PF3HB
Model dàn nóngU-43PZ3H8
Công suất làm lạnh41,300 BTU/h (12.1 kW)
Công suất sưởi ấm41,300 BTU/h (12.1 kW)
Công suất tối thiểu - tối đa (lạnh)10,900 - 46,100 BTU/h (3.2 - 13.5 kW)
Công suất tối thiểu - tối đa (ấm)11,300 - 51,200 BTU/h (3.3 - 15.0 kW)
Công suất tiêu thụ (lạnh)3.56 kW (0.63 - 4.90 kW)
Công suất tiêu thụ (ấm)3.40 kW (0.63 - 4.74 kW)
Dòng điện định mức (lạnh)5.75 A (tối đa 12.9 A)
Dòng điện định mức (ấm)5.50 A (tối đa 12.9 A)
Hiệu suất EER (lạnh)3.4 W/W (11.60 BTU/hW)
Hiệu suất COP (ấm)3.56 W/W (12.15 BTU/hW)
CSPF5.51
Loại gasR32
Nguồn điện380-415V, 3 pha, 50Hz
Lưu lượng gió (lạnh/ấm)34/29/23 m³/phút (H/M/L)
Áp suất tĩnh ngoài50 Pa (10-150 Pa)
Độ ồn dàn lạnh (lạnh/ấm)35/31/27 dB(A) (H/M/L)
Độ ồn nguồn dàn lạnh58/54/50 dB(A) (H/M/L)
Độ ồn dàn nóng (lạnh/ấm)55 dB(A)
Độ ồn nguồn dàn nóng73 dB(A)
Kích thước dàn lạnh250 x 1400 x 730 mm
Trọng lượng dàn lạnh39 kg
Kích thước dàn nóng996 x 980 x 370 mm
Trọng lượng dàn nóng87 kg
Đường kính ống gas (hơi)15.88 mm (5/8 inch)
Đường kính ống gas (lỏng)9.52 mm (3/8 inch)
Chiều dài ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Lượng gas nạp thêm45 g/m
Độ dài ống nạp sẵn gas30 m
Nhiệt độ hoạt động (lạnh)-10°C đến 43°C
Nhiệt độ hoạt động (ấm)-15°C đến 24°C
Diện tích phù hợp64-67 m² (192-201 m³)
Công nghệ lọc khínanoe™ X thế hệ 2
Kết nối điều khiểnPanasonic Comfort Cloud (tùy chọn)
Loại máy nénInverter
Áp suất tĩnh tối đa150 Pa
Độ dày dàn lạnh250 mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Panasonic 43000BTU 2 chiều 3 Pha S-3448PF3HB/U-43PZ3H8”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi