FDUM71VF1/FDC71VNP là bộ điều hòa nối ống gió 2 chiều công suất 24.000BTU (3HP) thuộc dòng PAC của Mitsubishi Heavy Industries, sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện và gas lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế cho không gian thương mại hoặc gia đình có diện tích từ 30-40m², với khả năng điều chỉnh áp suất tĩnh ngoài (ESP) linh hoạt từ 10-200Pa, phù hợp cho hệ thống ống gió phức tạp hoặc lắp đặt trong trần giả.
Với động cơ DC tích hợp, FDUM71VF1/FDC71VNP tự động điều chỉnh lưu lượng gió để duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi áp suất ngoài thay đổi, đồng thời giảm tiếng ồn xuống chỉ 31dB(A) ở chế độ thấp – lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng hoặc phòng khách yên tĩnh.
Máy lạnh nối ống gió FDUM71VF1/FDC71VNP là gì và dùng cho ai

Định nghĩa và phân loại máy lạnh nối ống gió
Máy lạnh nối ống gió là hệ thống điều hòa không khí giấu trần, trong đó dàn lạnh (indoor unit) được kết nối với hệ thống ống gió phân phối không khí lạnh/sưởi đến các phòng thông qua miệng gió. FDUM71VF1/FDC71VNP thuộc phân khúc “low/middle-static-pressure” (áp suất tĩnh thấp/trung bình), khác với dòng FDU (high-static-pressure) ở khả năng chịu áp suất tối đa 200Pa thay vì 300Pa.
Cấu tạo chính gồm:
- Dàn lạnh FDUM71VF1: Kích thước 280x950x635mm, trọng lượng 25kg, sử dụng quạt ly tâm DC motor
- Dàn nóng FDC71VNP: Kích thước 640x800x290mm, trọng lượng 45kg, nén khí kiểu swing inverter
- Hệ thống điều khiển: Tương thích với remote có dây RC-E5 hoặc RC-EX1A (tùy chọn)
Công nghệ inverter trên FDUM71VF1/FDC71VNP cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 1.4-7.1kW (làm lạnh) và 1.0-7.1kW (sưởi ấm), thay vì bật/tắt như máy thường, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng.
Đối tượng khách hàng phù hợp với sản phẩm
FDUM71VF1/FDC71VNP được thiết kế cho 3 nhóm khách hàng chính:
1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Văn phòng 30-40m², cửa hàng thời trang, quán cà phê có trần giả cao 250-300mm. Khả năng kết nối ống gió mềm (flexible duct) giúp tối ưu không gian và thẩm mỹ.
2. Gia đình có nhu cầu cao về thẩm mỹ: Nhà phố 2-3 tầng muốn giấu toàn bộ hệ thống điều hòa vào trần, chỉ để lộ miệng gió trang trí. Với ESP điều chỉnh được, sản phẩm có thể phục vụ cả phòng khách rộng kết hợp bếp.
3. Doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí vận hành: Nhà máy nhỏ, xưởng sản xuất có yêu cầu nhiệt độ ổn định 24/7. Chỉ số COP 3.62 (sưởi) và EER 2.70 (làm lạnh) giúp giảm đáng kể hóa đơn điện so với máy thường.
Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp cho không gian có trần giả thấp dưới 200mm hoặc hệ thống ống gió quá dài (>30m) do giới hạn áp suất tĩnh tối đa 200Pa.
Công suất và hiệu suất năng lượng của FDUM71VF1/FDC71VNP bao nhiêu
Thông số công suất làm lạnh và sưởi ấm
FDUM71VF1/FDC71VNP có công suất danh định 7.1kW (24.000BTU/h) cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm, với dải điều chỉnh rộng:
- Làm lạnh: 1.4kW (min) – 7.1kW (max) tương đương 4.760 – 24.000BTU/h
- Sưởi ấm: 1.0kW (min) – 7.1kW (max) tương đương 3.400 – 24.000BTU/h
Điều kiện đo lường theo tiêu chuẩn ISO5151-T1:
- Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà 27°C DB/19°C WB, ngoài trời 35°C DB/24°C WB, ESP 60Pa
- Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà 20°C DB, ngoài trời 7°C DB/6°C WB
Điểm đặc biệt của FDUM71VF1/FDC71VNP là khả năng duy trì công suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (chế độ sưởi) hoặc lên 46°C (chế độ làm lạnh), nhờ công nghệ inverter và gas R32 có hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn R410A 10-15%.
Chỉ số EER, COP và tiết kiệm điện
Hiệu suất năng lượng của FDUM71VF1/FDC71VNP được đánh giá qua 2 chỉ số chính:
- EER (Energy Efficiency Ratio – làm lạnh): 2.70 (7.1kW/2.63kW)
- COP (Coefficient of Performance – sưởi ấm): 3.62 (7.1kW/1.96kW)
Để dễ hình dung, với công suất làm lạnh tối đa 7.1kW, máy chỉ tiêu thụ 2.63kW điện – tương đương 11.7A ở điện áp 220V. Ở chế độ sưởi, mức tiêu thụ giảm còn 1.96kW (8.8A) nhờ hiệu ứng bơm nhiệt.
So sánh với tiêu chuẩn châu Âu:
- EER 2.70 đạt mức A+ (tiêu chuẩn EU 2021)
- COP 3.62 đạt mức A++ (tiêu chuẩn EU 2021)
Về tiết kiệm điện thực tế, theo thử nghiệm của Mitsubishi Heavy, FDUM71VF1/FDC71VNP tiết kiệm hơn 28% điện năng so với máy thường cùng công suất khi hoạt động 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh. Ở chế độ sưởi, mức tiết kiệm lên đến 35% nhờ công nghệ inverter và cảm biến nhiệt độ kép (indoor + outdoor).
Thông số kỹ thuật chi tiết của máy lạnh nối ống gió Mitsubishi Heavy

Thông số điện năng và dòng điện hoạt động
FDUM71VF1/FDC71VNP hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz hoặc 220V/60Hz với các thông số điện quan trọng sau:
- Công suất tiêu thụ tối đa: 3.27kW (khi khởi động)
- Dòng điện hoạt động:
- Làm lạnh: 11.7A (ổn định), 14.5A (đỉnh)
- Sưởi ấm: 8.8A (ổn định), 12.1A (đỉnh)
- Dòng khởi động (inrush current): 5A (kéo dài 0.5s)
- Hệ số công suất (Power Factor): 0.98 (cả 2 chế độ)
Đặc điểm nổi bật về điện năng:
- Mạch bảo vệ quá tải tích hợp: Tự động ngắt khi dòng điện vượt 16A trong 3 giây
- Chức năng “Soft Start”: Giảm dòng khởi động xuống 60% so với máy thường, bảo vệ hệ thống điện gia đình
- Tương thích với máy phát điện: Yêu cầu công suất phát tối thiểu 4.5kVA (gấp 1.4 lần công suất danh định)
Lưu ý quan trọng: Cáp điện cấp cho FDUM71VF1/FDC71VNP phải có tiết diện tối thiểu 2.5mm² (đồng) và aptomat 20A để đảm bảo an toàn. Đối với hệ thống ống gió dài trên 15m, cần sử dụng cáp 4mm² để bù tổn hao điện áp.
Kích thước, trọng lượng và mức độ ồn
Kích thước và trọng lượng chi tiết của FDUM71VF1/FDC71VNP:
| Thông số | Dàn lạnh FDUM71VF1 | Dàn nóng FDC71VNP |
|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) mm | 950x635x280 | 800x290x640 |
| Trọng lượng kg | 25 | 45 |
| Kích thước lắp đặt tối thiểu (mm) | 1000x700x300 | 900x400x700 |
| Khoảng cách an toàn (mm) | Trên: 300, Dưới: 0, Hai bên: 200 | Trên: 500, Trước: 500, Hai bên: 200 |
Mức độ ồn:
- Dàn lạnh:
- Sound Power Level: 65dB(A) (làm lạnh), 67dB(A) (sưởi)
- Sound Pressure Level (tại 1m): 46dB(A) (cao), 31dB(A) (thấp)
- Dàn nóng:
- Sound Power Level: 67dB(A) (cả 2 chế độ)
- Sound Pressure Level: 54dB(A) (tại 1m)
Công nghệ giảm ồn trên FDUM71VF1/FDC71VNP:
💡 Gợi ý: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
- Quạt ly tâm DC motor: Giảm 3dB so với quạt AC truyền thống
- Cánh quạt thiết kế khí động học: Giảm nhiễu loạn không khí, tiếng ồn giảm 2dB
- Vật liệu cách âm: Lớp polyurethane dày 20mm trên vỏ dàn lạnh
- Chế độ “Silent”: Giảm tốc độ quạt xuống 50%, tiếng ồn chỉ còn 31dB(A)
Để tối ưu hiệu quả giảm ồn, Mitsubishi Heavy khuyến nghị:
- Lắp đặt dàn lạnh trên giá đỡ chống rung (rubber pad)
- Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) cho đoạn đầu tiên 1-1.5m để cách ly rung động
- Tránh lắp đặt dàn nóng gần cửa sổ phòng ngủ (khoảng cách tối thiểu 3m)
Giá máy lạnh FDUM71VF1/FDC71VNP và các yếu tố ảnh hưởng

Bảng giá tham khảo và chính sách khuyến mãi
Giá bán lẻ tham khảo của FDUM71VF1/FDC71VNP tại thị trường Việt Nam dao động từ 32.000.000 – 38.000.000 VNĐ (chưa bao gồm lắp đặt), tùy thuộc vào:
- Chính sách đại lý: Các đại lý cấp 1 thường có giá thấp hơn 5-10% so với đại lý cấp 2
- Thời điểm mua hàng: Giá thường giảm 8-12% vào mùa thấp điểm (tháng 9-11)
- Chương trình khuyến mãi: Mitsubishi Heavy thường có ưu đãi 5-7% cho khách hàng mua combo (điều hòa + bình nóng lạnh)
Chi tiết cấu thành giá:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bộ sản phẩm chính | 32.000.000 – 35.000.000 | Bao gồm dàn lạnh + dàn nóng + remote RC-E5 |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 1.200.000 – 1.500.000 | Ống đồng 3/8″ + 5/8″, dây điện 4mm², băng keo cách nhiệt |
| Phụ kiện tùy chọn | 2.000.000 – 4.000.000 | Remote không dây RC-EX1A, cảm biến chuyển động, bộ lọc HEPA |
| Lắp đặt cơ bản | 3.000.000 – 5.000.000 | Đường ống ≤15m, không khoan tường chịu lực |
| Lắp đặt phức tạp | 5.000.000 – 10.000.000 | Đường ống >15m, khoan tường bê tông, lắp đặt trên cao |
Chính sách bảo hành chính hãng của Mitsubishi Heavy cho FDUM71VF1/FDC71VNP:
- Máy nén: 7 năm
- Linh kiện điện tử: 3 năm
- Vỏ máy và phụ kiện: 1 năm
- Gas lạnh: 1 năm (không bao gồm rò rỉ do lắp đặt sai)
Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%. Đối với khách hàng doanh nghiệp, có thể được miễn thuế VAT khi xuất hóa đơn đỏ.
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt FDUM71VF1/FDC71VNP phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:
- Độ dài đường ống gas:
- ≤15m: 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ
- 16-25m: 4.500.000 – 6.000.000 VNĐ (cần nạp thêm gas)
- >25m: Không khuyến nghị (giảm hiệu suất 15-20%)
- Độ phức tạp của hệ thống ống gió:
- Ống gió thẳng: 800.000 VNĐ/m
- Ống gió mềm (flexible): 1.200.000 VNĐ/m
- Miệng gió trang trí: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/cái
- Vị trí lắp đặt:
- Dàn nóng đặt mặt đất: +0 VNĐ
- Dàn nóng treo tường (≤3m): +1.500.000 VNĐ
- Dàn nóng đặt trên mái (>3m): +3.000.000 VNĐ
- Yêu cầu đặc biệt:
- Khoan tường bê tông: +1.000.000 VNĐ/lỗ
- Đi dây điện âm tường: +800.000 VNĐ/m
- Lắp đặt hệ thống thoát nước tự động: +2.000.000 VNĐ
Danh sách phụ kiện bắt buộc và tùy chọn cho FDUM71VF1/FDC71VNP:
| Loại phụ kiện | Mã sản phẩm | Công dụng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Remote có dây | RC-E5 | Điều khiển cơ bản (đi kèm) | 0 (bao gồm) |
| Remote không dây | RC-EX1A | Điều khiển từ xa, lập trình 7 ngày | 2.500.000 |
| Cảm biến chuyển động | MS-1 | Tự động tắt khi không có người | 1.800.000 |
| Bộ lọc HEPA | FILTER-HEPA71 | Lọc bụi mịn PM2.5, vi khuẩn | 1.200.000 |
| Van tiết lưu điện tử | EEV-KIT71 | Tối ưu hiệu suất cho đường ống dài | 3.500.000 |
| Bộ điều khiển nhóm | 8MS-KIT | Điều khiển đồng bộ 8 dàn lạnh | 5.000.000 |
Lưu ý về chi phí vận hành hàng năm:
- Điện năng tiêu thụ: ~18.000 kWh/năm (hoạt động 8h/ngày, 300 ngày/năm)
- Chi phí điện: ~45.000.000 VNĐ/năm (giá điện 2.500 VNĐ/kWh)
- Bảo trì định kỳ: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/năm (vệ sinh, kiểm tra gas)
Để tối ưu chi phí, Mitsubishi Heavy khuyến nghị:
- Sử dụng chế độ “Eco” khi không cần làm lạnh/sưởi nhanh (tiết kiệm 12% điện)
- Lắp đặt thêm cảm biến CO₂ để điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu thực tế
- Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc 3 tháng/lần để duy trì hiệu suất tối ưu
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì máy lạnh nối ống gió FDUM71VF1/FDC71VNP

Quy trình lắp đặt chuẩn từ nhà sản xuất
Quy trình lắp đặt FDUM71VF1/FDC71VNP theo tiêu chuẩn Mitsubishi Heavy gồm 12 bước chính:
- Khảo sát hiện trường:
- Đo kích thước trần giả (chiều cao tối thiểu 250mm)
- Xác định vị trí lắp đặt dàn nóng (khoảng cách ≤30m, chênh lệch độ cao ≤20m)
- Kiểm tra hệ thống điện (công suất aptomat ≥20A, tiết diện dây ≥2.5mm²)
- Thiết kế hệ thống ống gió:
- Tính toán ESP (External Static Pressure) dựa trên chiều dài và số lượng co ống
- Điều chỉnh SW8-4 trên dàn lạnh để phù hợp với ESP (80-150Pa mặc định, 10-200Pa khi bật SW8-4)
- Thiết kế đường ống gió sao cho tổng chiều dài ≤100m, số lượng co ống ≤10
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Đặt dàn lạnh trên giá đỡ chống rung (rubber pad dày 10mm)
- Đảm bảo khoảng cách an toàn: trên 300mm, hai bên 200mm
- Kết nối ống gas (liquid: 3/8″, gas: 5/8″) bằng phương pháp hàn đồng
- Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt trên bệ bê tông hoặc giá đỡ thép (chịu tải ≥100kg)
- Đảm bảo khoảng cách an toàn: trước 500mm, trên 500mm, hai bên 200mm
- Kết nối đường ống gas và dây điện theo sơ đồ đi kèm
- Lắp đặt hệ thống ống gió:
- Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) cho đoạn đầu tiên 1-1.5m để cách ly rung động
- Đảm bảo độ dốc 1-2% cho đường ống gió để tránh đọng nước
- Lắp đặt miệng gió trang trí cách tường ≥300mm để tránh đọng sương
- Lắp đặt hệ thống thoát nước ngưng:
- Đường ống thoát nước phải có độ dốc ≥1% và kích thước ≥25mm
- Sử dụng bơm nước ngưng nếu độ dốc không đủ (tùy chọn)
- Kiểm tra rò rỉ bằng cách đổ 1 lít nước vào khay nước ngưng
- Kết nối điện:
- Sử dụng dây điện 4mm² cho đường dây chính (220V)
- Kết nối dây tín hiệu (2×1.5mm²) giữa dàn lạnh và remote
- Lắp đặt aptomat 20A và cầu chì 16A cho dàn nóng
- Hút chân không và nạp gas:
- Sử dụng bơm hút chân không 2 cấp, hút trong 30 phút (áp suất ≤500micron)
- Nạp gas R32 theo lượng quy định: 1.6kg ±50g
- Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử
- Kiểm tra ESP:
- Đo áp suất tĩnh tại miệng gió bằng áp kế vi sai
- Điều chỉnh tốc độ quạt để đạt ESP trong khoảng 80-150Pa (mặc định)
- Nếu ESP vượt 150Pa, bật SW8-4 để mở rộng dải điều chỉnh lên 200Pa
- Vận hành thử:
- Chạy chế độ làm lạnh ở 24°C trong 30 phút
- Kiểm tra nhiệt độ đầu ra (chênh lệch với đầu vào ≥8°C)
- Đo dòng điện hoạt động (11.7A ±5%)
- Hướng dẫn sử dụng:
- Giải thích các chế độ hoạt động (Auto, Cool, Heat, Dry, Fan)
- Hướng dẫn sử dụng remote RC-E5 (hoặc RC-EX1A nếu có)
- Hướng dẫn vệ sinh bộ lọc và bảo trì định kỳ
- Bàn giao và ký biên bản nghiệm thu
Lưu ý quan trọng trong lắp đặt:
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VF/SRC50ZSX-S
- Không được hàn ống gas khi máy đang hoạt động
- Đường ống gas phải được bọc cách nhiệt dày 10mm (ống liquid) và 15mm (ống gas)
- Khoảng cách giữa 2 dây tín hiệu và dây điện phải ≥300mm để tránh nhiễu
- Sau khi lắp đặt, phải chạy chế độ “Test Run” trong 12 giờ để kiểm tra độ ổn định
Lịch bảo trì và cách vệ sinh đơn vị trong nhà
Lịch bảo trì định kỳ cho FDUM71VF1/FDC71VNP theo khuyến nghị của Mitsubishi Heavy:
| Tần suất | Nội dung bảo trì | Chi phí tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 3 tháng/lần |
|
300.000 – 500.000 |
| 6 tháng/lần |
|
800.000 – 1.200.000 |
| 12 tháng/lần |
|
1.500.000 – 2.500.000 |
| 24 tháng/lần |
|
2.000.000 – 3.000.000 |
Hướng dẫn vệ sinh dàn lạnh FDUM71VF1:
- Ngắt nguồn điện và tháo nắp trước của dàn lạnh
- Tháo bộ lọc không khí:
- Nhấn giữ 2 chốt ở hai bên và kéo bộ lọc ra
- Rửa bằng nước ấm (≤40°C) và xà phòng trung tính
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
- Sử dụng máy hút bụi công suất thấp để hút bụi ở khe giữa các cánh tản nhiệt
- Dùng chổi mềm quét theo chiều dọc của cánh tản nhiệt
- Nếu bám bẩn nhiều, sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng (không dùng nước áp lực cao)
- Vệ sinh quạt ly tâm:
- Tháo 4 ốc vít giữ quạt và lấy quạt ra
- Dùng khăn ẩm lau sạch cánh quạt
- Kiểm tra bạc đạn (nếu có tiếng kêu bất thường, cần thay thế)
- Vệ sinh khay nước ngưng:
- Tháo khay nước ngưng ra (giữ bằng 2 chốt nhựa)
- Rửa sạch bằng nước và lau khô
- Kiểm tra lỗ thoát nước (dùng dây thép thông nếu bị tắc)
- Lắp ráp lại và kiểm tra:
- Lắp lại tất cả các bộ phận theo thứ tự ngược lại
- Bật nguồn và chạy chế độ “Fan” trong 10 phút để làm khô
- Kiểm tra không có tiếng ồn bất thường
Lưu ý quan trọng trong bảo trì:
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh (như axit, kiềm) để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt
- Không dùng nước áp lực cao (>50psi) để vệ sinh dàn lạnh
- Khi nạp gas, phải sử dụng cân điện tử chính xác (±1g) để đảm bảo lượng gas đúng
- Sau khi vệ sinh, phải chạy chế độ “Dry” trong 2 giờ để loại bỏ độ ẩm
- Định kỳ kiểm tra ESP (6 tháng/lần) để đảm bảo hiệu suất không giảm
FDUM71VF1/FDC71VNP là giải pháp điều hòa nối ống gió cao cấp với công nghệ inverter tiên tiến, hiệu suất năng lượng vượt trội và khả năng điều chỉnh áp suất tĩnh linh hoạt. Với công suất 24.000BTU, sản phẩm phù hợp cho không gian 30-40m², đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm cho cả gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Hệ thống DC motor tích hợp giúp duy trì lưu lượng gió ổn định ngay cả khi áp suất ngoài thay đổi, đồng thời giảm tiếng ồn xuống chỉ 31dB(A) – lý tưởng cho môi trường yên tĩnh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn máy thường, nhưng hiệu quả tiết kiệm điện 28-35% và tuổi thọ lên đến 15 năm giúp FDUM71VF1/FDC71VNP trở thành lựa chọn kinh tế dài hạn cho người dùng có yêu cầu cao về hiệu suất và thẩm mỹ.
Mua FDUM71VF1/FDC71VNP chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tìm kiếm sản phẩm FDUM71VF1/FDC71VNP chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế thông minh, FDUM71VF1/FDC71VNP không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội mà còn tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng cho mọi gia đình.
Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo và tư vấn chuyên nghiệp. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt từ FDUM71VF1/FDC71VNP ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.