MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP

Mã SP: FDUM71VF1/FDC71VNP
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 102 lượt xem
32,450,000
Giá niêm yết: 42,258,000
🎉 Tiết kiệm: 9,808,000 (23%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM71VF1/FDC71VNP là bộ điều hòa nối ống gió 2 chiều công suất 24.000BTU (3HP) thuộc dòng PAC của Mitsubishi Heavy Industries, sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện và gas lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế cho không gian thương mại hoặc gia đình có diện tích từ 30-40m², với khả năng điều chỉnh áp suất tĩnh ngoài (ESP) linh hoạt từ 10-200Pa, phù hợp cho hệ thống ống gió phức tạp hoặc lắp đặt trong trần giả.

Với động cơ DC tích hợp, FDUM71VF1/FDC71VNP tự động điều chỉnh lưu lượng gió để duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi áp suất ngoài thay đổi, đồng thời giảm tiếng ồn xuống chỉ 31dB(A) ở chế độ thấp – lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng hoặc phòng khách yên tĩnh.

Máy lạnh nối ống gió FDUM71VF1/FDC71VNP là gì và dùng cho ai

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều - Giải pháp làm mát và sưởi ấm toàn diện cho không gian rộng
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều – Giải pháp làm mát và sưởi ấm toàn diện cho không gian rộng

Định nghĩa và phân loại máy lạnh nối ống gió

Máy lạnh nối ống gió là hệ thống điều hòa không khí giấu trần, trong đó dàn lạnh (indoor unit) được kết nối với hệ thống ống gió phân phối không khí lạnh/sưởi đến các phòng thông qua miệng gió. FDUM71VF1/FDC71VNP thuộc phân khúc “low/middle-static-pressure” (áp suất tĩnh thấp/trung bình), khác với dòng FDU (high-static-pressure) ở khả năng chịu áp suất tối đa 200Pa thay vì 300Pa.

Cấu tạo chính gồm:

  • Dàn lạnh FDUM71VF1: Kích thước 280x950x635mm, trọng lượng 25kg, sử dụng quạt ly tâm DC motor
  • Dàn nóng FDC71VNP: Kích thước 640x800x290mm, trọng lượng 45kg, nén khí kiểu swing inverter
  • Hệ thống điều khiển: Tương thích với remote có dây RC-E5 hoặc RC-EX1A (tùy chọn)

Công nghệ inverter trên FDUM71VF1/FDC71VNP cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 1.4-7.1kW (làm lạnh) và 1.0-7.1kW (sưởi ấm), thay vì bật/tắt như máy thường, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng.

Đối tượng khách hàng phù hợp với sản phẩm

FDUM71VF1/FDC71VNP được thiết kế cho 3 nhóm khách hàng chính:

1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Văn phòng 30-40m², cửa hàng thời trang, quán cà phê có trần giả cao 250-300mm. Khả năng kết nối ống gió mềm (flexible duct) giúp tối ưu không gian và thẩm mỹ.

2. Gia đình có nhu cầu cao về thẩm mỹ: Nhà phố 2-3 tầng muốn giấu toàn bộ hệ thống điều hòa vào trần, chỉ để lộ miệng gió trang trí. Với ESP điều chỉnh được, sản phẩm có thể phục vụ cả phòng khách rộng kết hợp bếp.

3. Doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí vận hành: Nhà máy nhỏ, xưởng sản xuất có yêu cầu nhiệt độ ổn định 24/7. Chỉ số COP 3.62 (sưởi) và EER 2.70 (làm lạnh) giúp giảm đáng kể hóa đơn điện so với máy thường.

Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp cho không gian có trần giả thấp dưới 200mm hoặc hệ thống ống gió quá dài (>30m) do giới hạn áp suất tĩnh tối đa 200Pa.

Công suất và hiệu suất năng lượng của FDUM71VF1/FDC71VNP bao nhiêu

Thông số công suất làm lạnh và sưởi ấm

FDUM71VF1/FDC71VNP có công suất danh định 7.1kW (24.000BTU/h) cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm, với dải điều chỉnh rộng:

  • Làm lạnh: 1.4kW (min) – 7.1kW (max) tương đương 4.760 – 24.000BTU/h
  • Sưởi ấm: 1.0kW (min) – 7.1kW (max) tương đương 3.400 – 24.000BTU/h

Điều kiện đo lường theo tiêu chuẩn ISO5151-T1:

  • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà 27°C DB/19°C WB, ngoài trời 35°C DB/24°C WB, ESP 60Pa
  • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà 20°C DB, ngoài trời 7°C DB/6°C WB

Điểm đặc biệt của FDUM71VF1/FDC71VNP là khả năng duy trì công suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (chế độ sưởi) hoặc lên 46°C (chế độ làm lạnh), nhờ công nghệ inverter và gas R32 có hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn R410A 10-15%.

Chỉ số EER, COP và tiết kiệm điện

Hiệu suất năng lượng của FDUM71VF1/FDC71VNP được đánh giá qua 2 chỉ số chính:

  • EER (Energy Efficiency Ratio – làm lạnh): 2.70 (7.1kW/2.63kW)
  • COP (Coefficient of Performance – sưởi ấm): 3.62 (7.1kW/1.96kW)

Để dễ hình dung, với công suất làm lạnh tối đa 7.1kW, máy chỉ tiêu thụ 2.63kW điện – tương đương 11.7A ở điện áp 220V. Ở chế độ sưởi, mức tiêu thụ giảm còn 1.96kW (8.8A) nhờ hiệu ứng bơm nhiệt.

So sánh với tiêu chuẩn châu Âu:

  • EER 2.70 đạt mức A+ (tiêu chuẩn EU 2021)
  • COP 3.62 đạt mức A++ (tiêu chuẩn EU 2021)

Về tiết kiệm điện thực tế, theo thử nghiệm của Mitsubishi Heavy, FDUM71VF1/FDC71VNP tiết kiệm hơn 28% điện năng so với máy thường cùng công suất khi hoạt động 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh. Ở chế độ sưởi, mức tiết kiệm lên đến 35% nhờ công nghệ inverter và cảm biến nhiệt độ kép (indoor + outdoor).

Thông số kỹ thuật chi tiết của máy lạnh nối ống gió Mitsubishi Heavy

Điều hòa 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP - Thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt, phù hợp với mọi kiến trúc nội thất
Điều hòa 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP – Thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt, phù hợp với mọi kiến trúc nội thất

Thông số điện năng và dòng điện hoạt động

FDUM71VF1/FDC71VNP hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz hoặc 220V/60Hz với các thông số điện quan trọng sau:

  • Công suất tiêu thụ tối đa: 3.27kW (khi khởi động)
  • Dòng điện hoạt động:
    • Làm lạnh: 11.7A (ổn định), 14.5A (đỉnh)
    • Sưởi ấm: 8.8A (ổn định), 12.1A (đỉnh)
  • Dòng khởi động (inrush current): 5A (kéo dài 0.5s)
  • Hệ số công suất (Power Factor): 0.98 (cả 2 chế độ)

Đặc điểm nổi bật về điện năng:

  • Mạch bảo vệ quá tải tích hợp: Tự động ngắt khi dòng điện vượt 16A trong 3 giây
  • Chức năng “Soft Start”: Giảm dòng khởi động xuống 60% so với máy thường, bảo vệ hệ thống điện gia đình
  • Tương thích với máy phát điện: Yêu cầu công suất phát tối thiểu 4.5kVA (gấp 1.4 lần công suất danh định)

Lưu ý quan trọng: Cáp điện cấp cho FDUM71VF1/FDC71VNP phải có tiết diện tối thiểu 2.5mm² (đồng) và aptomat 20A để đảm bảo an toàn. Đối với hệ thống ống gió dài trên 15m, cần sử dụng cáp 4mm² để bù tổn hao điện áp.

Kích thước, trọng lượng và mức độ ồn

Kích thước và trọng lượng chi tiết của FDUM71VF1/FDC71VNP:

Thông số Dàn lạnh FDUM71VF1 Dàn nóng FDC71VNP
Kích thước (DxRxC) mm 950x635x280 800x290x640
Trọng lượng kg 25 45
Kích thước lắp đặt tối thiểu (mm) 1000x700x300 900x400x700
Khoảng cách an toàn (mm) Trên: 300, Dưới: 0, Hai bên: 200 Trên: 500, Trước: 500, Hai bên: 200

Mức độ ồn:

  • Dàn lạnh:
    • Sound Power Level: 65dB(A) (làm lạnh), 67dB(A) (sưởi)
    • Sound Pressure Level (tại 1m): 46dB(A) (cao), 31dB(A) (thấp)
  • Dàn nóng:
    • Sound Power Level: 67dB(A) (cả 2 chế độ)
    • Sound Pressure Level: 54dB(A) (tại 1m)

Công nghệ giảm ồn trên FDUM71VF1/FDC71VNP:

💡 Gợi ý: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

  • Quạt ly tâm DC motor: Giảm 3dB so với quạt AC truyền thống
  • Cánh quạt thiết kế khí động học: Giảm nhiễu loạn không khí, tiếng ồn giảm 2dB
  • Vật liệu cách âm: Lớp polyurethane dày 20mm trên vỏ dàn lạnh
  • Chế độ “Silent”: Giảm tốc độ quạt xuống 50%, tiếng ồn chỉ còn 31dB(A)

Để tối ưu hiệu quả giảm ồn, Mitsubishi Heavy khuyến nghị:

  • Lắp đặt dàn lạnh trên giá đỡ chống rung (rubber pad)
  • Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) cho đoạn đầu tiên 1-1.5m để cách ly rung động
  • Tránh lắp đặt dàn nóng gần cửa sổ phòng ngủ (khoảng cách tối thiểu 3m)

Giá máy lạnh FDUM71VF1/FDC71VNP và các yếu tố ảnh hưởng

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU - Hệ thống lọc không khí tiên tiến, bảo vệ sức khỏe cả gia đình
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU – Hệ thống lọc không khí tiên tiến, bảo vệ sức khỏe cả gia đình

Bảng giá tham khảo và chính sách khuyến mãi

Giá bán lẻ tham khảo của FDUM71VF1/FDC71VNP tại thị trường Việt Nam dao động từ 32.000.000 – 38.000.000 VNĐ (chưa bao gồm lắp đặt), tùy thuộc vào:

  • Chính sách đại lý: Các đại lý cấp 1 thường có giá thấp hơn 5-10% so với đại lý cấp 2
  • Thời điểm mua hàng: Giá thường giảm 8-12% vào mùa thấp điểm (tháng 9-11)
  • Chương trình khuyến mãi: Mitsubishi Heavy thường có ưu đãi 5-7% cho khách hàng mua combo (điều hòa + bình nóng lạnh)

Chi tiết cấu thành giá:

Hạng mục Chi phí (VNĐ) Ghi chú
Bộ sản phẩm chính 32.000.000 – 35.000.000 Bao gồm dàn lạnh + dàn nóng + remote RC-E5
Phụ kiện tiêu chuẩn 1.200.000 – 1.500.000 Ống đồng 3/8″ + 5/8″, dây điện 4mm², băng keo cách nhiệt
Phụ kiện tùy chọn 2.000.000 – 4.000.000 Remote không dây RC-EX1A, cảm biến chuyển động, bộ lọc HEPA
Lắp đặt cơ bản 3.000.000 – 5.000.000 Đường ống ≤15m, không khoan tường chịu lực
Lắp đặt phức tạp 5.000.000 – 10.000.000 Đường ống >15m, khoan tường bê tông, lắp đặt trên cao

Chính sách bảo hành chính hãng của Mitsubishi Heavy cho FDUM71VF1/FDC71VNP:

  • Máy nén: 7 năm
  • Linh kiện điện tử: 3 năm
  • Vỏ máy và phụ kiện: 1 năm
  • Gas lạnh: 1 năm (không bao gồm rò rỉ do lắp đặt sai)

Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%. Đối với khách hàng doanh nghiệp, có thể được miễn thuế VAT khi xuất hóa đơn đỏ.

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt FDUM71VF1/FDC71VNP phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:

  1. Độ dài đường ống gas:
    • ≤15m: 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ
    • 16-25m: 4.500.000 – 6.000.000 VNĐ (cần nạp thêm gas)
    • >25m: Không khuyến nghị (giảm hiệu suất 15-20%)
  2. Độ phức tạp của hệ thống ống gió:
    • Ống gió thẳng: 800.000 VNĐ/m
    • Ống gió mềm (flexible): 1.200.000 VNĐ/m
    • Miệng gió trang trí: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/cái
  3. Vị trí lắp đặt:
    • Dàn nóng đặt mặt đất: +0 VNĐ
    • Dàn nóng treo tường (≤3m): +1.500.000 VNĐ
    • Dàn nóng đặt trên mái (>3m): +3.000.000 VNĐ
  4. Yêu cầu đặc biệt:
    • Khoan tường bê tông: +1.000.000 VNĐ/lỗ
    • Đi dây điện âm tường: +800.000 VNĐ/m
    • Lắp đặt hệ thống thoát nước tự động: +2.000.000 VNĐ

Danh sách phụ kiện bắt buộc và tùy chọn cho FDUM71VF1/FDC71VNP:

Loại phụ kiện Mã sản phẩm Công dụng Giá tham khảo (VNĐ)
Remote có dây RC-E5 Điều khiển cơ bản (đi kèm) 0 (bao gồm)
Remote không dây RC-EX1A Điều khiển từ xa, lập trình 7 ngày 2.500.000
Cảm biến chuyển động MS-1 Tự động tắt khi không có người 1.800.000
Bộ lọc HEPA FILTER-HEPA71 Lọc bụi mịn PM2.5, vi khuẩn 1.200.000
Van tiết lưu điện tử EEV-KIT71 Tối ưu hiệu suất cho đường ống dài 3.500.000
Bộ điều khiển nhóm 8MS-KIT Điều khiển đồng bộ 8 dàn lạnh 5.000.000

Lưu ý về chi phí vận hành hàng năm:

  • Điện năng tiêu thụ: ~18.000 kWh/năm (hoạt động 8h/ngày, 300 ngày/năm)
  • Chi phí điện: ~45.000.000 VNĐ/năm (giá điện 2.500 VNĐ/kWh)
  • Bảo trì định kỳ: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/năm (vệ sinh, kiểm tra gas)

Để tối ưu chi phí, Mitsubishi Heavy khuyến nghị:

  • Sử dụng chế độ “Eco” khi không cần làm lạnh/sưởi nhanh (tiết kiệm 12% điện)
  • Lắp đặt thêm cảm biến CO₂ để điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu thực tế
  • Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc 3 tháng/lần để duy trì hiệu suất tối ưu

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì máy lạnh nối ống gió FDUM71VF1/FDC71VNP

Điều hòa Mitsubishi Heavy FDUM71VF1 - Khả năng làm lạnh nhanh, điều chỉnh nhiệt độ chính xác, tận hưởng không gian mát lạnh ngay lập tức
Điều hòa Mitsubishi Heavy FDUM71VF1 – Khả năng làm lạnh nhanh, điều chỉnh nhiệt độ chính xác, tận hưởng không gian mát lạnh ngay lập tức

Quy trình lắp đặt chuẩn từ nhà sản xuất

Quy trình lắp đặt FDUM71VF1/FDC71VNP theo tiêu chuẩn Mitsubishi Heavy gồm 12 bước chính:

  1. Khảo sát hiện trường:
    • Đo kích thước trần giả (chiều cao tối thiểu 250mm)
    • Xác định vị trí lắp đặt dàn nóng (khoảng cách ≤30m, chênh lệch độ cao ≤20m)
    • Kiểm tra hệ thống điện (công suất aptomat ≥20A, tiết diện dây ≥2.5mm²)
  2. Thiết kế hệ thống ống gió:
    • Tính toán ESP (External Static Pressure) dựa trên chiều dài và số lượng co ống
    • Điều chỉnh SW8-4 trên dàn lạnh để phù hợp với ESP (80-150Pa mặc định, 10-200Pa khi bật SW8-4)
    • Thiết kế đường ống gió sao cho tổng chiều dài ≤100m, số lượng co ống ≤10
  3. Lắp đặt dàn lạnh:
    • Đặt dàn lạnh trên giá đỡ chống rung (rubber pad dày 10mm)
    • Đảm bảo khoảng cách an toàn: trên 300mm, hai bên 200mm
    • Kết nối ống gas (liquid: 3/8″, gas: 5/8″) bằng phương pháp hàn đồng
  4. Lắp đặt dàn nóng:
    • Đặt trên bệ bê tông hoặc giá đỡ thép (chịu tải ≥100kg)
    • Đảm bảo khoảng cách an toàn: trước 500mm, trên 500mm, hai bên 200mm
    • Kết nối đường ống gas và dây điện theo sơ đồ đi kèm
  5. Lắp đặt hệ thống ống gió:
    • Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) cho đoạn đầu tiên 1-1.5m để cách ly rung động
    • Đảm bảo độ dốc 1-2% cho đường ống gió để tránh đọng nước
    • Lắp đặt miệng gió trang trí cách tường ≥300mm để tránh đọng sương
  6. Lắp đặt hệ thống thoát nước ngưng:
    • Đường ống thoát nước phải có độ dốc ≥1% và kích thước ≥25mm
    • Sử dụng bơm nước ngưng nếu độ dốc không đủ (tùy chọn)
    • Kiểm tra rò rỉ bằng cách đổ 1 lít nước vào khay nước ngưng
  7. Kết nối điện:
    • Sử dụng dây điện 4mm² cho đường dây chính (220V)
    • Kết nối dây tín hiệu (2×1.5mm²) giữa dàn lạnh và remote
    • Lắp đặt aptomat 20A và cầu chì 16A cho dàn nóng
  8. Hút chân không và nạp gas:
    • Sử dụng bơm hút chân không 2 cấp, hút trong 30 phút (áp suất ≤500micron)
    • Nạp gas R32 theo lượng quy định: 1.6kg ±50g
    • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử
  9. Kiểm tra ESP:
    • Đo áp suất tĩnh tại miệng gió bằng áp kế vi sai
    • Điều chỉnh tốc độ quạt để đạt ESP trong khoảng 80-150Pa (mặc định)
    • Nếu ESP vượt 150Pa, bật SW8-4 để mở rộng dải điều chỉnh lên 200Pa
  10. Vận hành thử:
    • Chạy chế độ làm lạnh ở 24°C trong 30 phút
    • Kiểm tra nhiệt độ đầu ra (chênh lệch với đầu vào ≥8°C)
    • Đo dòng điện hoạt động (11.7A ±5%)
  11. Hướng dẫn sử dụng:
    • Giải thích các chế độ hoạt động (Auto, Cool, Heat, Dry, Fan)
    • Hướng dẫn sử dụng remote RC-E5 (hoặc RC-EX1A nếu có)
    • Hướng dẫn vệ sinh bộ lọc và bảo trì định kỳ
  12. Bàn giao và ký biên bản nghiệm thu

Lưu ý quan trọng trong lắp đặt:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VF/SRC50ZSX-S

  • Không được hàn ống gas khi máy đang hoạt động
  • Đường ống gas phải được bọc cách nhiệt dày 10mm (ống liquid) và 15mm (ống gas)
  • Khoảng cách giữa 2 dây tín hiệu và dây điện phải ≥300mm để tránh nhiễu
  • Sau khi lắp đặt, phải chạy chế độ “Test Run” trong 12 giờ để kiểm tra độ ổn định

Lịch bảo trì và cách vệ sinh đơn vị trong nhà

Lịch bảo trì định kỳ cho FDUM71VF1/FDC71VNP theo khuyến nghị của Mitsubishi Heavy:

Tần suất Nội dung bảo trì Chi phí tham khảo (VNĐ)
3 tháng/lần
  • Vệ sinh bộ lọc không khí
  • Kiểm tra áp suất gas (nếu có nghi ngờ rò rỉ)
  • Kiểm tra độ kín của đường ống gió
300.000 – 500.000
6 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (dàn lạnh)
  • Kiểm tra và vệ sinh quạt ly tâm
  • Kiểm tra độ cách điện của motor
  • Vệ sinh khay nước ngưng và đường ống thoát nước
800.000 – 1.200.000
12 tháng/lần
  • Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện
  • Vệ sinh dàn nóng (bằng máy phun áp lực)
  • Kiểm tra và cân chỉnh ESP
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường
  • Nạp bổ sung gas nếu cần (thường không cần nếu không rò rỉ)
1.500.000 – 2.500.000
24 tháng/lần
  • Kiểm tra và thay thế các linh kiện hao mòn (bạc đạn quạt, dây curoa)
  • Kiểm tra và vệ sinh van tiết lưu
  • Đo hiệu suất làm lạnh/sưởi (chênh lệch nhiệt độ)
2.000.000 – 3.000.000

Hướng dẫn vệ sinh dàn lạnh FDUM71VF1:

  1. Ngắt nguồn điện và tháo nắp trước của dàn lạnh
  2. Tháo bộ lọc không khí:
    • Nhấn giữ 2 chốt ở hai bên và kéo bộ lọc ra
    • Rửa bằng nước ấm (≤40°C) và xà phòng trung tính
    • Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
  3. Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
    • Sử dụng máy hút bụi công suất thấp để hút bụi ở khe giữa các cánh tản nhiệt
    • Dùng chổi mềm quét theo chiều dọc của cánh tản nhiệt
    • Nếu bám bẩn nhiều, sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng (không dùng nước áp lực cao)
  4. Vệ sinh quạt ly tâm:
    • Tháo 4 ốc vít giữ quạt và lấy quạt ra
    • Dùng khăn ẩm lau sạch cánh quạt
    • Kiểm tra bạc đạn (nếu có tiếng kêu bất thường, cần thay thế)
  5. Vệ sinh khay nước ngưng:
    • Tháo khay nước ngưng ra (giữ bằng 2 chốt nhựa)
    • Rửa sạch bằng nước và lau khô
    • Kiểm tra lỗ thoát nước (dùng dây thép thông nếu bị tắc)
  6. Lắp ráp lại và kiểm tra:
    • Lắp lại tất cả các bộ phận theo thứ tự ngược lại
    • Bật nguồn và chạy chế độ “Fan” trong 10 phút để làm khô
    • Kiểm tra không có tiếng ồn bất thường

Lưu ý quan trọng trong bảo trì:

  • Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh (như axit, kiềm) để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt
  • Không dùng nước áp lực cao (>50psi) để vệ sinh dàn lạnh
  • Khi nạp gas, phải sử dụng cân điện tử chính xác (±1g) để đảm bảo lượng gas đúng
  • Sau khi vệ sinh, phải chạy chế độ “Dry” trong 2 giờ để loại bỏ độ ẩm
  • Định kỳ kiểm tra ESP (6 tháng/lần) để đảm bảo hiệu suất không giảm

FDUM71VF1/FDC71VNP là giải pháp điều hòa nối ống gió cao cấp với công nghệ inverter tiên tiến, hiệu suất năng lượng vượt trội và khả năng điều chỉnh áp suất tĩnh linh hoạt. Với công suất 24.000BTU, sản phẩm phù hợp cho không gian 30-40m², đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm cho cả gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Hệ thống DC motor tích hợp giúp duy trì lưu lượng gió ổn định ngay cả khi áp suất ngoài thay đổi, đồng thời giảm tiếng ồn xuống chỉ 31dB(A) – lý tưởng cho môi trường yên tĩnh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn máy thường, nhưng hiệu quả tiết kiệm điện 28-35% và tuổi thọ lên đến 15 năm giúp FDUM71VF1/FDC71VNP trở thành lựa chọn kinh tế dài hạn cho người dùng có yêu cầu cao về hiệu suất và thẩm mỹ.

Mua FDUM71VF1/FDC71VNP chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FDUM71VF1/FDC71VNP chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế thông minh, FDUM71VF1/FDC71VNP không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội mà còn tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng cho mọi gia đình.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo và tư vấn chuyên nghiệp. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt từ FDUM71VF1/FDC71VNP ngay hôm nay!

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM71VF1/FDC71VNP có ưu điểm gì?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM71VF1/FDC71VNP nổi bật với công nghệ inverter tiết kiệm điện, khả năng làm lạnh/sưởi ấm nhanh và độ bền cao nhờ thiết kế chống ăn mòn. Đây là lựa chọn tối ưu cho không gian lớn như văn phòng hay nhà hàng.

FDUM71VF1/FDC71VNP có phù hợp với phòng có diện tích bao nhiêu?

Điều hòa FDUM71VF1/FDC71VNP 24000BTU phù hợp với phòng có diện tích từ 30-40m², đảm bảo hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm đồng đều và tiết kiệm năng lượng cho không gian rộng.

Nên chọn FDUM71VF1/FDC71VNP hay dòng điều hòa treo tường cùng hãng?

FDUM71VF1/FDC71VNP là lựa chọn tốt hơn cho không gian lớn nhờ khả năng phân phối gió qua ống dẫn, trong khi điều hòa treo tường phù hợp với phòng nhỏ. Hệ thống nối ống gió còn giúp tiết kiệm diện tích và thẩm mỹ cao.

Giá điều hòa FDUM71VF1/FDC71VNP có cao hơn so với các sản phẩm cùng?

Giá điều hòa FDUM71VF1/FDC71VNP cao hơn một chút so với các dòng thông thường do tích hợp công nghệ inverter và hệ thống nối ống gió tiên tiến, nhưng bù lại tiết kiệm điện năng và tuổi thọ dài hạn.

FDUM71VF1/FDC71VNP có cần bảo dưỡng thường xuyên không?

Điều hòa FDUM71VF1/FDC71VNP cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất hoạt động và tuổi thọ. Vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas và ống dẫn gió là những bước quan trọng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP
Loại sản phẩmĐiều hòa nối ống gió inverter
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDUM71VF1
Model dàn nóngFDC71VNP
Công suất làm lạnh7.1 kW (1.4 - 7.1 kW)
Công suất sưởi ấm7.1 kW (1.0 - 7.1 kW)
Công suất tương đương3 HP (≈24.000 BTU/h)
Loại gasR32
Điện áp220-240V, 1 pha, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ làm lạnh2.63 kW
Công suất tiêu thụ sưởi ấm1.96 kW
EER (Hiệu suất làm lạnh)2.70
COP (Hiệu suất sưởi ấm)3.62
Hệ số công suất0.98
Dòng điện làm lạnh11.7 A
Dòng điện sưởi ấm8.8 A
Dòng điện khởi động tối đa5 A
Dòng điện đỉnh14.5 A
Mức ồn dàn lạnh (làm lạnh)46 dB(A) (cao) - 31 dB(A) (thấp)
Mức ồn dàn lạnh (sưởi ấm)Tương tự làm lạnh
Mức ồn dàn nóng (làm lạnh)65 dB(A)
Mức ồn dàn nóng (sưởi ấm)67 dB(A)
Áp suất tĩnh ngoài (ESP) tiêu chuẩn80 - 150 Pa
Áp suất tĩnh ngoài (ESP) mở rộng10 - 200 Pa (khi bật SW8-4)
Loại motor quạtDC motor
Điều khiển áp suất tĩnhTự động điều chỉnh
Khoảng nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)-15°C đến 46°C
Khoảng nhiệt độ hoạt động (sưởi ấm)-15°C đến 20°C
Chiều dài ống gas tối đa30 m
Chiều dài ống gas không cần nạp thêm15 m
Chênh lệch chiều cao tối đa20 m
Lượng gas nạp thêm20 g/m
Trọng lượng dàn lạnh25 kg
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu)280 x 950 x 635 mm
Trọng lượng dàn nóng45 kg
Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu)640 x 800 x 290 mm
Đường kính ống gas lỏng6.35 mm (1/4")
Đường kính ống gas nóng12.7 mm (1/2")
Loại điều khiểnRemote có dây (RC-E5, RC-EX1A)
Chức năng hẹn giờ7 ngày lập trình
Chức năng tiết kiệm năng lượngCó (Motion sensor tùy chọn)
Chức năng tự khởi động lại
Diện tích phù hợp30 - 40 m²
Loại không gian phù hợpVăn phòng, cửa hàng, nhà ở có trần giả
Tiêu chuẩn đo lườngISO5151-T1
Lớp năng lượngA++/A+ (SEER/SCOP: 5.9/4.2)
Bơm nước ngưngTích hợp sẵn
Chức năng chống gió lùaCó (tùy chọn)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi