MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

Mã SP: FDUM100VF2/FDC100VNP
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 108 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDUM100VF2/FDC100VNP FDUM100VF2/FDC90VNP
46,100,000
Giá niêm yết: 57,955,000
🎉 Tiết kiệm: 11,855,000 (20%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM100VF2/FDC100VNP là bộ điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 2 chiều công suất 34.000 BTU (tương đương 4 HP), sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế để lắp đặt âm trần, phù hợp cho không gian rộng từ 40-60m² như văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc biệt thự cao cấp. Với khả năng làm lạnh 10 kW và sưởi ấm 10 kW, FDUM100VF2/FDC100VNP đáp ứng nhu cầu điều hòa đa mùa tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nơi nhiệt độ mùa hè có thể vượt 40°C và mùa đông xuống dưới 15°C.

Điểm nổi bật của model này là hệ thống nối ống gió linh hoạt, cho phép phân phối không khí đồng đều qua nhiều phòng mà không cần lắp đặt nhiều dàn lạnh riêng lẻ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian lắp đặt hạn chế.

Máy lạnh nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VF2/FDC100VNP là gì

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FDUM100VF2/FDC100VNP thuộc dòng điều hòa nối ống gió (duct-connected) của Mitsubishi Heavy Industries, được phân loại vào nhóm máy lạnh trung tâm công suất lớn. Indoor unit FDUM100VF2 là dàn lạnh cassette nối ống gió, kết nối với outdoor unit FDC100VNP-W thông qua hệ thống ống đồng dẫn gas và ống gió mềm. Sản phẩm này khác biệt hoàn toàn với các dòng máy lạnh treo tường hay cassette thông thường nhờ khả năng tích hợp vào hệ thống thông gió sẵn có của công trình.

Về mặt kỹ thuật, FDUM100VF2/FDC100VNP sử dụng công nghệ Inverter điều khiển biến tần, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiêu hao năng lượng đột ngột như máy lạnh thông thường. Hệ thống này bao gồm:

  • Indoor unit FDUM100VF2: Kích thước 280×1370×740mm (H×W×D), trọng lượng 54kg, kết nối ống đồng Ø9.52mm cho đường gas lỏng.
  • Outdoor unit FDC100VNP-W: Kích thước 750×968×340mm, trọng lượng 57kg, sử dụng điện áp 230V/1P/50Hz, dòng điện hoạt động tối đa 19A.
  • Môi chất lạnh R32: Lượng nạp 1.70kg, GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 67% so với R410A, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe.

So sánh với các dòng máy lạnh nối ống gió khác

Trong cùng phân khúc 4 HP, FDUM100VF2/FDC100VNP có những ưu điểm vượt trội so với các model khác như:

  • FDUM100CNV-S5: Sử dụng môi chất R410A, công suất làm lạnh 9.6 kW (thấp hơn 4% so với FDUM100VF2/FDC100VNP), và không hỗ trợ chế độ sưởi ấm ở nhiệt độ dưới -10°C.
  • FDU100YA-W5: Dòng máy lạnh nối ống gió cao áp (high static pressure), phù hợp cho hệ thống ống gió dài nhưng tiêu thụ điện năng cao hơn 12% và không có chế độ sưởi ấm.
  • FDUM100CSV-S5: Phiên bản 3 pha, công suất tương đương nhưng yêu cầu nguồn điện 380V, không phù hợp với hộ gia đình hoặc văn phòng nhỏ.

Điểm khác biệt quan trọng nhất của FDUM100VF2/FDC100VNP là khả năng hoạt động ở nhiệt độ khắc nghiệt: làm lạnh ở 46°C và sưởi ấm ở -15°C, vượt trội hơn hẳn các model cùng phân khúc chỉ hỗ trợ đến -5°C. Ngoài ra, độ ồn của outdoor unit chỉ 56 dB(A) ở chế độ làm lạnh, thấp hơn 3-5 dB so với các sản phẩm cùng công suất khác.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100VF2 và FDC100VNP

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

Thông số kỹ thuật indoor unit FDUM100VF2

Indoor unit FDUM100VF2 được thiết kế để lắp đặt âm trần, với các thông số kỹ thuật sau:

  • Kích thước (H×W×D): 280×1370×740mm – kích thước này cho phép lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 300mm.
  • Trọng lượng: 54kg – yêu cầu hệ thống khung treo chắc chắn, chịu tải tối thiểu 70kg.
  • Lưu lượng gió: 63 m³/phút (chế độ làm lạnh) và 55 m³/phút (chế độ sưởi ấm) – đủ để phân phối không khí cho không gian 50-60m² với 2-3 cửa gió.
  • Kết nối ống đồng: Đường gas lỏng Ø9.52mm (3/8″), đường gas nóng Ø15.88mm (5/8″).
  • Áp suất tĩnh: 30-50 Pa – phù hợp cho hệ thống ống gió ngắn và trung bình (dưới 15m).
  • Độ ồn: 45 dB(A) ở chế độ vận hành bình thường – thấp hơn 5 dB so với dòng FDUM100CNV.

Về mặt điện năng, FDUM100VF2 không tiêu thụ điện trực tiếp mà phụ thuộc vào outdoor unit. Tuy nhiên, nó tích hợp bộ điều khiển thông minh với các chế độ:

  • Chế độ Eco: Giảm 20% công suất tiêu thụ khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt.
  • Chế độ Night: Tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng 1°C sau 1 giờ để tránh lạnh quá mức vào ban đêm.
  • Chế độ Auto Restart: Tự khởi động lại với cài đặt trước đó sau khi mất điện.

Thông số kỹ thuật outdoor unit FDC100VNP-W

Outdoor unit FDC100VNP-W là trái tim của hệ thống FDUM100VF2/FDC100VNP, với các thông số kỹ thuật chuyên sâu sau:

  • Công suất:
    • Làm lạnh: 10.0 kW (34.121 BTU/h) ở điều kiện 27°C DB/19°C WB trong nhà và 35°C DB ngoài trời.
    • Sưởi ấm: 10.0 kW (34.121 BTU/h) ở điều kiện 20°C DB trong nhà và 7°C DB/6°C WB ngoài trời.
  • Hiệu suất năng lượng:
    • SEER (Seasonal Energy Efficiency Ratio): 6.1 – đạt tiêu chuẩn 5 sao theo TCVN 7831:2015.
    • SCOP (Seasonal Coefficient of Performance): 4.2 – hiệu suất sưởi ấm cao nhất trong phân khúc.
  • Điện năng tiêu thụ:
    • Dòng điện hoạt động tối đa: 19A – yêu cầu aptomat 25A và dây dẫn 4mm².
    • Công suất tiêu thụ: 3.2 kW (làm lạnh) và 2.8 kW (sưởi ấm).
  • Giới hạn lắp đặt:
    • Chiều dài ống đồng tối đa: 30m (outdoor cao hơn indoor) hoặc 15m (outdoor thấp hơn indoor).
    • Chênh lệch độ cao tối đa: ±20m giữa indoor và outdoor.
    • Lượng gas bổ sung: 20g/m cho mỗi mét ống vượt quá 15m.
  • Điều kiện hoạt động:
    • Làm lạnh: -15°C đến +46°C ngoài trời – phù hợp với khí hậu miền Trung.
    • Sưởi ấm: -15°C đến +20°C ngoài trời – hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.

Outdoor unit FDC100VNP-W còn tích hợp công nghệ Hyper Inverter của Mitsubishi Heavy, giúp duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi điện áp dao động ±10%. Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh, tối ưu hóa hiệu suất ở mọi chế độ vận hành.

FDUM100VF2/FDC100VNP phù hợp với không gian nào

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

Diện tích và công suất lý tưởng cho sản phẩm

FDUM100VF2/FDC100VNP được thiết kế cho không gian có diện tích từ 40-60m², với chiều cao trần từ 2.7-3.5m. Công suất 10 kW (34.000 BTU) đủ để làm lạnh/sưởi ấm hiệu quả cho các không gian sau:

  • Văn phòng: 50-60m² với 10-15 người làm việc, yêu cầu nhiệt độ duy trì 24-26°C.
  • Nhà hàng/quán café: 45-55m², với mật độ khách trung bình 20-30 người.
  • Phòng họp: 40-50m², yêu cầu làm lạnh nhanh khi có đông người.
  • Biệt thự: Phòng khách hoặc phòng ngủ master 50-60m², kết hợp với hệ thống ống gió phân phối đến các phòng nhỏ hơn.

Để tính toán chính xác hơn, có thể sử dụng công thức:

📈 Khám phá: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP

Công suất cần thiết (BTU) = Diện tích (m²) × 600 BTU/m² × Hệ số điều chỉnh

Trong đó, hệ số điều chỉnh cho FDUM100VF2/FDC100VNP là:

  • 1.0 cho không gian thông thường (văn phòng, nhà ở).
  • 1.2 cho không gian có nhiều người (nhà hàng, phòng họp).
  • 1.3 cho không gian có nhiều thiết bị tỏa nhiệt (phòng server nhỏ, showroom điện máy).

Ví dụ: Một phòng họp 50m² với 15 người và 5 máy tính sẽ cần công suất: 50 × 600 × 1.2 = 36.000 BTU. FDUM100VF2/FDC100VNP với 34.000 BTU gần như đáp ứng đủ, chỉ thiếu khoảng 6% công suất – có thể bù đắp bằng cách giảm nhiệt độ cài đặt xuống 23°C thay vì 25°C.

Ứng dụng thực tế trong nhà ở và công trình thương mại

Trong thực tế, FDUM100VF2/FDC100VNP được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và hiệu suất cao:

  • Nhà ở cao cấp:
    • Biệt thự 2-3 tầng: Lắp đặt 1 bộ FDUM100VF2/FDC100VNP cho tầng trệt (phòng khách + bếp) và 1 bộ cho tầng 1 (phòng ngủ master). Hệ thống ống gió phân phối không khí đến các phòng nhỏ hơn qua các cửa gió điều chỉnh.
    • Căn hộ penthouse: Sử dụng 1 bộ cho không gian mở 60m², kết hợp với 1-2 máy lạnh treo tường cho phòng ngủ phụ.
  • Công trình thương mại:
    • Văn phòng coworking: 1 bộ FDUM100VF2/FDC100VNP phục vụ 1 tầng 50m² với 15-20 người, kết hợp với hệ thống thông gió HRV để đảm bảo chất lượng không khí.
    • Nhà hàng/quán café: Lắp đặt âm trần tại khu vực chính, với 3-4 cửa gió phân phối đều khắp không gian. Outdoor unit đặt trên sân thượng hoặc ban công, đảm bảo khoảng cách an toàn với khu vực ăn uống.
    • Showroom ô tô/điện máy: Sử dụng 2-3 bộ FDUM100VF2/FDC100VNP cho không gian 120-150m², với hệ thống ống gió dài tối đa 25m để phân phối không khí đến các khu vực trưng bày khác nhau.

Một ứng dụng đặc biệt là trong các phòng sạch mini hoặc phòng thí nghiệm nhỏ. Nhờ khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác (±0.5°C) và độ ẩm tương đối ổn định (40-60%), FDUM100VF2/FDC100VNP có thể tích hợp với hệ thống lọc HEPA để tạo môi trường sạch cho sản xuất dược phẩm hoặc điện tử.

Giá máy lạnh nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VF2/FDC100VNP bao nhiêu

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá của FDUM100VF2/FDC100VNP tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 42.000.000 – 48.000.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào:

  • Chính sách khuyến mãi của đại lý.
  • Chi phí vận chuyển (đặc biệt quan trọng với outdoor unit nặng 57kg).
  • Gói bảo hành mở rộng (thêm 1-2 năm).

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các model cùng phân khúc (cập nhật 2024):

Model Công suất (HP) Giá (VNĐ) Ghi chú
FDUM100VF2/FDC100VNP 4.0 42.000.000 – 48.000.000 2 chiều, R32, Inverter
FDUM100CNV-S5 4.0 36.300.000 – 40.000.000 2 chiều, R410A, Inverter
FDUM100CSV-S5 4.0 37.400.000 – 42.000.000 3 pha, R410A, Inverter
FDU100YA-W5 4.0 41.400.000 – 46.000.000 1 chiều, R32, Inverter

Về chính sách bảo hành, Mitsubishi Heavy Industries áp dụng:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho cả indoor và outdoor unit).
  • Bảo hành linh kiện điện tử: 2 năm.
  • Bảo hành vỏ máy và phụ kiện: 1 năm.

Để được hưởng bảo hành đầy đủ, khách hàng cần:

  • Đăng ký bảo hành online trên website Mitsubishi Heavy Việt Nam trong vòng 30 ngày kể từ ngày lắp đặt.
  • Sử dụng dịch vụ lắp đặt chính hãng từ các đại lý ủy quyền.
  • Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ.

So sánh giá với các sản phẩm cùng phân khúc

Mặc dù giá của FDUM100VF2/FDC100VNP cao hơn 10-15% so với các model cùng công suất của Daikin hay Panasonic, nhưng sản phẩm này mang lại giá trị vượt trội về mặt kỹ thuật và hiệu suất:

  • Daikin FDXM100FV1B/FDC100FV1S:
    • Giá: 38.000.000 – 43.000.000 VNĐ.
    • Công suất làm lạnh: 9.6 kW (thấp hơn 4% so với FDUM100VF2/FDC100VNP).
    • Không hỗ trợ sưởi ấm ở nhiệt độ dưới -5°C.
    • Độ ồn outdoor: 58 dB(A) (cao hơn 2 dB).
  • Panasonic CU-M100XKH-8/U-100XKH-8:
    • Giá: 39.500.000 – 44.000.000 VNĐ.
    • Công suất: 10.0 kW nhưng chỉ hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ ngoài trời dưới 43°C.
    • Môi chất lạnh R32 nhưng lượng nạp chỉ 1.50kg (thấp hơn 12% so với FDUM100VF2/FDC100VNP).
  • LG AD100EQV1:
    • Giá: 35.000.000 – 40.000.000 VNĐ.
    • Công suất làm lạnh: 9.5 kW (thấp hơn 5%).
    • Không có chế độ sưởi ấm.
    • Độ ồn indoor: 48 dB(A) (cao hơn 3 dB).

Điểm cộng lớn nhất của FDUM100VF2/FDC100VNP là khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt của miền Trung, nơi nhiệt độ mùa hè thường xuyên vượt 40°C và độ ẩm cao. Ngoài ra, công nghệ Inverter của Mitsubishi Heavy tiết kiệm điện năng hơn 30% so với máy lạnh thông thường, giúp hoàn vốn sau 3-4 năm sử dụng.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FDUM100VF2/FDC100VNP đúng cách

Quy trình lắp đặt chuẩn từ nhà sản xuất

Lắp đặt FDUM100VF2/FDC100VNP đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình của Mitsubishi Heavy. Dưới đây là các bước chính:

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống

  • Đo đạc không gian: Xác định diện tích, chiều cao trần, vị trí lắp đặt indoor/outdoor unit.
  • Tính toán tải nhiệt: Sử dụng phần mềm Mitsubishi Heavy hoặc phương pháp tính toán tải nhiệt theo TCVN 5687:2010.
  • Thiết kế hệ thống ống gió:
    • Đường kính ống gió chính: 300-350mm cho lưu lượng 63 m³/phút.
    • Chiều dài ống gió tối đa: 25m (bao gồm cả co, tê, giảm).
    • Số lượng cửa gió: 3-4 cửa cho không gian 50-60m².
  • Lựa chọn vị trí outdoor unit:
    • Khoảng cách tối thiểu 500mm từ tường hoặc vật cản.
    • Độ cao không quá 20m so với indoor unit.
    • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

2. Lắp đặt indoor unit FDUM100VF2

  • Lắp đặt khung treo:
    • Sử dụng khung thép chịu lực 100kg, cố định vào dầm hoặc sàn bê tông.
    • Đảm bảo độ phẳng tuyệt đối (±1mm) để tránh rung động.
  • Lắp đặt ống đồng:
    • Đường gas lỏng: Ø9.52mm, cách nhiệt bằng ống foam dày 9mm.
    • Đường gas nóng: Ø15.88mm, cách nhiệt bằng ống foam dày 13mm.
    • Độ dốc tối thiểu 1/100 về phía outdoor unit để đảm bảo hồi dầu.
  • Lắp đặt ống gió:
    • Sử dụng ống gió mềm cách nhiệt dày 25mm cho đoạn ngắn (dưới 5m).
    • Ống gió cứng cho đoạn dài, với lớp cách nhiệt 50mm.
    • Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng (VAV) tại mỗi cửa gió.
  • Kết nối điện:
    • Dây tín hiệu: 2×1.5mm² (từ indoor đến remote controller).
    • Dây nguồn: 3×2.5mm² (từ indoor đến outdoor).

3. Lắp đặt outdoor unit FDC100VNP-W

💡 Gợi ý: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VF/SRC50ZSX-S

  • Vị trí lắp đặt:
    • Đặt trên giá đỡ thép chịu lực, cố định bằng bulong M12.
    • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm giữa 2 outdoor unit nếu lắp đặt nhiều bộ.
  • Kết nối ống đồng: Tương tự như indoor unit, nhưng cần lắp đặt van service và bộ lọc gas.
  • Kết nối điện:
    • Dây nguồn: 3×4mm² (từ aptomat đến outdoor unit).
    • Aptomat: 25A, dây tiếp địa 6mm².
  • Hút chân không và nạp gas:
    • Sử dụng bơm hút chân không 5 CFM, hút trong 60 phút đến áp suất -760mmHg.
    • Nạp gas R32 theo lượng quy định (1.70kg + 20g/m cho mỗi mét ống vượt quá 15m).

4. Kiểm tra và vận hành thử

  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò hoặc xà phòng.
  • Đo điện trở cách điện: Tối thiểu 1MΩ giữa dây dẫn và vỏ máy.
  • Vận hành thử ở chế độ làm lạnh và sưởi ấm, kiểm tra:
    • Lưu lượng gió tại các cửa gió (±10% so với thiết kế).
    • Chênh lệch nhiệt độ giữa gió vào và ra: 8-12°C (làm lạnh) và 15-20°C (sưởi ấm).
    • Độ ồn: Không quá 56 dB(A) ở chế độ làm lạnh.

Lưu ý bảo trì và vệ sinh định kỳ để tối ưu hiệu suất

Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của FDUM100VF2/FDC100VNP, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất:

1. Bảo trì hàng tháng

  • Kiểm tra và làm sạch lưới lọc không khí của indoor unit:
    • Tháo lưới lọc, rửa bằng nước ấm và xà phòng trung tính.
    • Sấy khô hoàn toàn trước khi lắp lại.
  • Kiểm tra áp suất gas:
    • Áp suất hút: 0.4-0.6 MPa (làm lạnh) và 0.2-0.3 MPa (sưởi ấm).
    • Áp suất đẩy: 1.8-2.2 MPa (làm lạnh) và 1.5-1.8 MPa (sưởi ấm).
  • Kiểm tra độ ồn và rung động của outdoor unit.

2. Bảo trì 6 tháng/lần

  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt indoor unit:
    • Sử dụng máy hút bụi công nghiệp để loại bỏ bụi bẩn.
    • Phun nước áp lực thấp (dưới 5 bar) từ trong ra ngoài.
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt outdoor unit:
    • Dùng máy phun nước áp lực cao (10-15 bar) theo chiều từ trên xuống.
    • Kiểm tra và làm sạch cánh tản nhiệt bằng bàn chải mềm.
  • Kiểm tra và siết chặt các mối nối điện, ống đồng.
  • Bôi trơn motor quạt outdoor unit (nếu có).
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh lại lưu lượng gió tại các cửa gió.

3. Bảo trì hàng năm

  • Kiểm tra và thay thế gas R32 nếu cần (lượng gas giảm quá 10% so với ban đầu).
  • Kiểm tra và thay thế dầu máy nén (sau 5 năm sử dụng).
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh van tiết lưu điện tử (EEV).
  • Kiểm tra và làm sạch hệ thống thoát nước ngưng của indoor unit.
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống điều khiển.

4. Lưu ý đặc biệt cho khí hậu miền Trung

  • Mùa hè (tháng 5-9):
    • Tăng tần suất vệ sinh dàn trao đổi nhiệt outdoor unit lên 3 tháng/lần do bụi và cát biển.
    • Kiểm tra và làm sạch hệ thống thoát nước ngưng thường xuyên để tránh tắc nghẽn do độ ẩm cao.
  • Mùa đông (tháng 12-2):
    • Kiểm tra chế độ sưởi ấm ở nhiệt độ thấp (dưới 15°C) để đảm bảo hiệu suất.
    • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt indoor unit để loại bỏ nấm mốc do độ ẩm cao.

Việc bảo trì đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ của FDUM100VF2/FDC100VNP mà còn giúp tiết kiệm 15-20% điện năng tiêu thụ. Đặc biệt, với môi chất lạnh R32, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

FDUM100VF2/FDC100VNP là giải pháp điều hòa nối ống gió cao cấp, kết hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện, môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Với công suất 10 kW, sản phẩm này phù hợp cho không gian 40-60m², từ nhà ở cao cấp đến công trình thương mại. Mặc dù giá thành cao hơn 10-15% so với các model cùng phân khúc, nhưng hiệu suất vượt trội và tuổi thọ dài hạn giúp FDUM100VF2/FDC100VNP trở thành lựa chọn đáng đầu tư cho những ai cần giải pháp điều hòa chuyên nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Mua FDUM100VF2/FDC100VNP chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FDUM100VF2/FDC100VNP chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những thiết bị làm mát hiện đại, hiệu suất cao và bền bỉ. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng, từ gia đình đến văn phòng, với công nghệ tiên tiến và tiết kiệm năng lượng.

Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp FDUM100VF2/FDC100VNP chính hãng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành dài hạn. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp và tư vấn tận tâm từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VF2/FDC100VNP có công suất?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VF2/FDC100VNP có công suất 34.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 40-60m².

FDUM100VF2/FDC100VNP hoạt động 1 chiều hay 2 chiều?

FDUM100VF2/FDC100VNP là dòng điều hòa 2 chiều, vừa làm lạnh vừa sưởi ấm hiệu quả quanh năm.

Giá điều hòa FDUM100VF2/FDC100VNP hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá điều hòa nối ống gió FDUM100VF2/FDC100VNP dao động từ 45-55 triệu đồng, tùy theo đơn vị lắp đặt và khuyến mãi.

FDUM100VF2/FDC100VNP có tiết kiệm điện không?

FDUM100VF2/FDC100VNP sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện, giúp giảm 30-50% điện năng so với điều hòa thông thường.

Điều hòa FDUM100VF2/FDC100VNP có cần lắp ống gió không?

Có, FDUM100VF2/FDC100VNP là dòng nối ống gió, bắt buộc phải lắp đặt hệ thống ống dẫn khí để phân phối không khí đều.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP
Loại sản phẩmĐiều hòa nối ống gió
Hãng sản xuấtMitsubishi Heavy Industries
Model indoorFDUM100VF2
Model outdoorFDC100VNP-W
Công suất làm lạnh10.0 kW (4 HP)
Công suất sưởi ấm10.0 kW
Loại gasR32
Lượng gas nạp1.70 kg
GWP675
Điện áp230V/1P/50Hz
Dòng điện hoạt động tối đa19 A
Lưu lượng gió làm lạnh63 m³/phút
Lưu lượng gió sưởi ấm55 m³/phút
Độ ồn outdoor làm lạnh56 dB(A)
Độ ồn outdoor sưởi ấm54 dB(A)
Độ ồn indoorKhông có dữ liệu
Kích thước indoor (HxWxD)280x1370x740 mm
Kích thước outdoor (HxWxD)750x968x340 mm
Trọng lượng indoor54 kg
Trọng lượng outdoor57 kg
Đường kính ống gas lỏngØ9.52 mm (3/8 inch)
Đường kính ống gas nóngØ15.88 mm (5/8 inch)
Chiều dài ống gas tối đa30 m (outdoor cao hơn)
Chiều dài ống gas tối đa (outdoor thấp hơn)15 m
Chênh lệch độ cao tối đa±20 m
Nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C đến +46°C
Nhiệt độ hoạt động sưởi ấm-15°C đến +20°C
Diện tích phù hợp40-60 m²
Loại inverter
Số pha1 pha
Công nghệInverter

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC100VNP”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi