SAMSUNG

Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 50000BTU 3 pha AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU

Mã SP: AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU
Thương hiệu: Samsung
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 119 lượt xem
48,870,000
Giá niêm yết: 51,370,000
🎉 Tiết kiệm: 2,500,000 (5%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU là hệ thống điều hòa nối ống gió 2 chiều Samsung công suất 50.000 BTU (14,0 kW) sử dụng công nghệ Digital Inverter R32 tiên tiến, chuyên dụng cho không gian thương mại và dân dụng rộng lớn. Với khả năng làm lạnh tối đa 15,5 kW và sưởi ấm lên đến 18,0 kW, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu điều tiết khí hậu cho diện tích 70-100m² như nhà hàng, văn phòng, showroom hay hội trường. Điểm nổi bật của AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU nằm ở thiết kế microchannel nhỏ gọn, khả năng điều chỉnh áp suất tĩnh linh hoạt (0-15 mmAq) và hiệu suất năng lượng đạt chuẩn A++ (SEER 6.0), giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung.

Là giải pháp lý tưởng cho các dự án yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng tích hợp hệ thống thông gió, AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU cho phép lắp đặt âm trần hoặc giấu trong không gian kỹ thuật, đồng thời hỗ trợ kết nối đa dàn lạnh (DPM) cho các không gian phức tạp.

Samsung AC140RNMDKG/EU + AC140RXADNG/EU là gì và dùng cho đối tượng nào

Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 50000BTU 3 pha – giải pháp làm mát và sưởi ấm toàn diện cho không gian rộng
Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 50000BTU 3 pha – giải pháp làm mát và sưởi ấm toàn diện cho không gian rộng

Định nghĩa hệ thống điều hòa trung tâm ống gió Samsung

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU thuộc dòng Medium Static Pressure (MSP) Duct của Samsung, là hệ thống điều hòa nối ống gió 2 chiều (Heat Pump) dạng mono-split, bao gồm 1 dàn nóng (AC140RXADNG/EU) và 1 dàn lạnh ống gió (AC140RNMDKG/EU). Khác với điều hòa treo tường hay cassette truyền thống, hệ thống này sử dụng mạng lưới ống gió phân phối không khí qua các miệng gió âm trần, tạo nên không gian nội thất gọn gàng và đồng bộ.

Cấu tạo kỹ thuật của AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU bao gồm:

  • Dàn nóng 3 pha (380-415V/50Hz) với công nghệ Digital Inverter điều chỉnh tần số động cơ, giúp duy trì công suất ổn định trong dải nhiệt độ môi trường từ -15°C đến 46°C.
  • Dàn lạnh ống gió có khả năng tạo áp suất tĩnh tối đa 15 mmAq, cho phép kéo dài đường ống gió lên đến 75m (tổng chiều dài đường ống gas) mà không giảm hiệu suất.
  • Hệ thống trao đổi nhiệt microchannel bằng nhôm và đồng, tăng diện tích tiếp xúc gió lên 30% so với thiết kế ống đồng-cánh nhôm truyền thống, đồng thời giảm 20% trọng lượng tổng thể.
  • Bộ điều khiển EEV (Electronic Expansion Valve) tự động điều chỉnh lưu lượng gas lạnh theo tải nhiệt thực tế, tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm.

Đối tượng phù hợp: nhà hàng, văn phòng, cửa hàng lớn

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU được thiết kế cho các không gian có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ và khả năng che giấu hệ thống điều hòa. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

1. Nhà hàng, quán cà phê: Với công suất 50.000 BTU (14,0 kW), hệ thống đủ sức làm lạnh cho diện tích 80-100m² với mật độ người 0,8-1,2 người/m². Khả năng điều chỉnh lưu lượng gió ở 3 mức (33/28/23 m³/phút) và áp suất tĩnh 15 mmAq cho phép phân phối không khí đồng đều đến mọi khu vực, kể cả các góc khuất hoặc khu vực có trần cao. Đặc biệt, chế độ sưởi ấm hiệu quả ở nhiệt độ môi trường -15°C (công suất 13,5 kW) phù hợp với các nhà hàng hoạt động vào mùa đông tại miền Trung.

2. Văn phòng, showroom: Thiết kế âm trần của dàn lạnh AC140RNMDKG/EU giúp tiết kiệm không gian và tạo vẻ chuyên nghiệp. Hệ thống hỗ trợ kết nối tối đa 4 dàn lạnh (DPM – Ductable Multi-split) với tổng công suất lên đến 56 kW, đáp ứng nhu cầu của các văn phòng có diện tích 200-300m². Tiếng ồn thấp (37 dB(A) ở chế độ cao) không gây ảnh hưởng đến môi trường làm việc.

3. Cửa hàng bán lẻ, siêu thị mini: Khả năng vận hành ổn định ở tải cao (15,5 kW làm lạnh và 18,0 kW sưởi ấm) cùng với hệ thống lọc không khí có thể tháo rời/washable giúp duy trì chất lượng không khí trong môi trường đông người. Chế độ “Discharge Temperature Control” cho phép điều chỉnh nhiệt độ gió ra ở dải 16-32°C, tránh tình trạng gió lạnh trực tiếp gây khó chịu cho khách hàng.

4. Không gian thương mại có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Nhờ khả năng tạo áp suất tĩnh cao, AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU có thể tích hợp với hệ thống thông gió cơ khí (MVHR) hoặc kết hợp với bộ lọc HEPA (tùy chọn) cho các phòng sạch, phòng thí nghiệm nhỏ. Hệ thống cũng hỗ trợ điều khiển từ xa qua Wi-Fi (kit tùy chọn) và tích hợp với hệ thống BMS (Building Management System) thông qua giao thức Modbus.

Thông số kỹ thuật chi tiết của AC140RNMDKG/EU + AC140RXADNG/EU

Điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU 50000BTU 3 pha – công nghệ tiết kiệm điện, vận hành êm ái suốt ngày đêm

Công suất làm lạnh và sưởi ấm theo điều kiện môi trường

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU sở hữu dải công suất linh hoạt, được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Bảng dưới đây thể hiện công suất thực tế (kW) và công suất cảm nhận (Sensible Heat Capacity – SHC) ở các nhiệt độ môi trường và trong nhà khác nhau:

Nhiệt độ ngoài trời (°C, DB) Nhiệt độ trong nhà (20°C DB / 14°C WB) Nhiệt độ trong nhà (25°C DB / 18°C WB) Nhiệt độ trong nhà (32°C DB / 24°C WB)
TC (kW) SHC (kW) PI (kW) TC (kW) SHC (kW) PI (kW) TC (kW) SHC (kW) PI (kW)
-15 13.1 9.9 3.30 14.3 10.5 3.44 16.6 10.4 3.65
21 12.4 9.4 3.48 13.6 10.0 3.62 15.8 9.9 3.85
35 11.9 8.9 4.35 13.0 9.5 4.53 15.1 9.4 4.81
46 10.1 8.4 3.91 11.0 8.9 4.07 12.8 8.8 4.30

Ghi chú: TC = Total Capacity (Công suất tổng), SHC = Sensible Heat Capacity (Công suất cảm nhận), PI = Power Input (Công suất tiêu thụ).

Đối với chế độ sưởi ấm (Heat Pump), hệ thống đạt công suất tối đa 18,0 kW ở nhiệt độ ngoài trời 7°C DB và trong nhà 20°C DB. Ở nhiệt độ ngoài trời -15°C, công suất sưởi vẫn duy trì ở mức 13,5 kW, đảm bảo hiệu quả sưởi ấm cho các khu vực có mùa đông lạnh như Đà Lạt hoặc vùng núi phía Tây miền Trung. Hệ thống sử dụng gas lạnh R32 với GWP=675 (thấp hơn 68% so với R410A), giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ SHC/TC của AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU đạt 70-75%, cao hơn 10-15% so với các hệ thống điều hòa thông thường. Điều này có nghĩa là hệ thống loại bỏ hiệu quả hơn lượng nhiệt cảm nhận (nhiệt độ không khí) so với nhiệt ẩn (độ ẩm), phù hợp với khí hậu nóng ẩm của miền Trung.

Điện năng tiêu thụ và yêu cầu nguồn điện 3 pha

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU yêu cầu nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz với các thông số điện quan trọng sau:

  • Công suất tiêu thụ (Power Input):
    • Làm lạnh: 0,80 kW (min) / 4,62 kW (std) / 6,45 kW (max)
    • Sưởi ấm: 0,70 kW (min) / 4,64 kW (std) / 7,36 kW (max)
  • Dòng điện (Current):
    • Làm lạnh: 3,7 A (min) / 20,0 A (std) / 28,0 A (max)
    • Sưởi ấm: 3,5 A (min) / 20,0 A (std) / 32,0 A (max)
  • MCA (Minimum Circuit Amperage): 34,5 A – Đây là giá trị dòng điện tối thiểu mà mạch điện phải đáp ứng để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.
  • MFA (Maximum Fuse Amperage): 40,0 A – Giá trị cầu chì tối đa cho phép để bảo vệ hệ thống khỏi quá tải.
  • SSC (Starting Surge Current): 1,9 MVA – Dòng điện khởi động tức thời khi máy nén bắt đầu hoạt động.

Yêu cầu về dây dẫn và bảo vệ mạch điện:

  • Dây dẫn nguồn: Sử dụng cáp đồng 3 lõi + 1 dây trung tính (4×10 mm²) cho khoảng cách dưới 30m, hoặc 4×16 mm² cho khoảng cách 30-50m.
  • Dây liên kết giữa dàn nóng và dàn lạnh: Cáp điều khiển 2 lõi có màn chắn (0,75-1,5 mm²), dây tín hiệu F1-F2.
  • Bảo vệ quá dòng: Sử dụng CB 3 pha 40A (theo MFA) và relay bảo vệ quá áp/ngắn mạch.
  • Nối đất: Dây tiếp địa tối thiểu 10 mm², điện trở nối đất ≤ 10Ω.

Lưu ý quan trọng về nguồn điện:

Hệ thống AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU không tương thích với nguồn điện 1 pha. Trong trường hợp nguồn điện không ổn định (điện áp dao động > ±10%), cần lắp đặt bộ ổn áp 3 pha công suất ≥ 15 kVA để bảo vệ máy nén Inverter. Đối với các dự án có công suất lớn, nên sử dụng máy phát điện dự phòng có công suất ≥ 20 kVA để đảm bảo khởi động an toàn (do SSC cao).

Lợi ích nổi bật của hệ thống điều hòa ống gió R32 này

Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều – thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt, phù hợp mọi công trình sang trọng
Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều – thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt, phù hợp mọi công trình sang trọng

Tiết kiệm năng lượng với SEER 6.0 và SCOP 4.0

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU đạt hiệu suất năng lượng cao nhờ sự kết hợp của 3 công nghệ tiên tiến:

1. Công nghệ Digital Inverter R32: Máy nén Inverter điều chỉnh tốc độ liên tục từ 15-120 Hz, giúp duy trì công suất tối ưu mà không cần khởi động/ngắt liên tục như máy nén truyền thống. Gas lạnh R32 có hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A ở cùng điều kiện, đồng thời giảm 75% lượng gas nạp (2,9 kg cho hệ thống này) nhờ tính chất nhiệt động học vượt trội.

2. Thiết kế trao đổi nhiệt microchannel: Dàn nóng và dàn lạnh sử dụng ống trao đổi nhiệt dạng phẳng (flat microchannel) với cấu trúc đa kênh nhỏ (kích thước kênh 0,5-1,0 mm), tăng diện tích tiếp xúc gió lên 40% so với thiết kế ống đồng-cánh nhôm. Điều này giúp:

  • Giảm 15% trở lực gió, từ đó giảm công suất tiêu thụ của quạt.
  • Tăng hệ số truyền nhiệt (U-value) lên 25%, cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt.
  • Giảm 20% trọng lượng tổng thể, thuận tiện cho lắp đặt trên mái nhà hoặc không gian hạn chế.

3. Hệ thống điều khiển EEV thông minh: Van tiết lưu điện tử (EEV) tự động điều chỉnh lưu lượng gas lạnh theo tải nhiệt thực tế, duy trì tỷ lệ gas/lỏng tối ưu ở mọi chế độ hoạt động. Kết hợp với cảm biến nhiệt độ đa điểm (5 cảm biến trên dàn lạnh và 3 cảm biến trên dàn nóng), hệ thống liên tục tối ưu hóa hiệu suất với độ chính xác ±0,5°C.

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 34000BTU 3 pha AC100RNMDKG/EU-AC100RXADNG/EU

Kết quả là AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU đạt chỉ số:

  • SEER (Seasonal Energy Efficiency Ratio) = 6,0 (tương đương A++ theo tiêu chuẩn châu Âu), cao hơn 20% so với mức trung bình của các hệ thống cùng công suất.
  • SCOP (Seasonal Coefficient of Performance) = 4,0 (A+), đảm bảo hiệu suất sưởi ấm ổn định ngay cả ở nhiệt độ thấp.

Ví dụ tính toán tiết kiệm điện:

Đối với một nhà hàng 100m² tại Đà Nẵng hoạt động 12 giờ/ngày (8 giờ làm lạnh + 4 giờ sưởi ấm vào mùa đông), mức tiêu thụ điện trung bình của AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU là:

  • Mùa hè: 4,62 kW x 8h x 30 ngày = 1.108,8 kWh/tháng
  • Mùa đông: 4,64 kW x 4h x 30 ngày = 556,8 kWh/tháng
  • Tổng cộng: ~1.665,6 kWh/tháng

Trong khi đó, một hệ thống điều hòa thông thường cùng công suất (SEER 4,5) sẽ tiêu thụ khoảng 2.220 kWh/tháng – tiết kiệm được 554,4 kWh/tháng, tương đương ~1,3 triệu VNĐ/tháng (với giá điện 2.400 VNĐ/kWh).

Thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt bảo trì

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU được tối ưu hóa về kích thước và cấu trúc để đơn giản hóa quá trình lắp đặt và bảo trì:

1. Kích thước siêu nhỏ gọn:

  • Dàn nóng AC140RXADNG/EU: 940 x 330 x 1.250 mm (WxHxD), trọng lượng 85 kg – nhỏ hơn 30% so với các model cùng công suất của đối thủ.
  • Dàn lạnh AC140RNMDKG/EU: 1.529 x 370 x 779 mm, trọng lượng 45 kg – cho phép lắp đặt trong không gian trần giả có chiều cao chỉ 400 mm.

2. Thiết kế module hóa:

  • Dàn nóng có thể tách rời thành 2 phần (block máy nén và block trao đổi nhiệt) để vận chuyển qua các lối đi hẹp (rộng tối thiểu 600 mm).
  • Dàn lạnh có cửa truy cập 3 chiều (trên, dưới, bên hông), cho phép bảo trì mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống.
  • Hệ thống ống gió kết nối bằng mặt bích tiêu chuẩn (kích thước 300×300 mm), tương thích với hầu hết các loại ống gió mềm và cứng trên thị trường.

3. Tính năng hỗ trợ lắp đặt:

  • Chế độ Auto ESP (External Static Pressure): Hệ thống tự động đo và điều chỉnh áp suất tĩnh tối ưu (0-15 mmAq) dựa trên chiều dài và trở lực của đường ống gió, đảm bảo lưu lượng gió đồng đều mà không cần tính toán thủ công.
  • Chế độ Test Run: Cho phép kiểm tra hoạt động của hệ thống ngay sau khi lắp đặt mà không cần chờ nạp gas bổ sung (do đã nạp sẵn 2,9 kg R32).
  • Hệ thống thoát nước thông minh: Dàn lạnh tích hợp bơm thoát nước có khả năng bơm ngược lên độ cao 750 mm, cho phép lắp đặt ở vị trí thấp hơn hệ thống thoát nước chính.

4. Bảo trì đơn giản:

  • Bộ lọc không khí dạng cassette có thể tháo rời và giặt sạch, tuổi thọ trung bình 3-5 năm.
  • Hệ thống tự chẩn đoán lỗi (Self-Diagnosis) với mã lỗi hiển thị trên remote hoặc qua cổng kết nối BMS, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố.
  • Công nghệ “Virus Doctor” (tùy chọn) sử dụng ion âm và bộ lọc HEPA để loại bỏ 99,9% vi khuẩn và virus trong không khí, đặc biệt hữu ích cho các không gian công cộng.

So sánh với các hệ thống điều hòa ống gió truyền thống, AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU giảm 40% thời gian lắp đặt (từ 3 ngày xuống còn 1,5 ngày cho một hệ thống đơn giản) và 30% chi phí bảo trì hàng năm nhờ thiết kế module hóa và khả năng tự chẩn đoán.

Cách lắp đặt và vận hành AC140RNMDKG/EU + AC140RXADNG/EU

Yêu cầu về không gian và đường ống dẫn gió

Lắp đặt AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật về không gian và hệ thống đường ống để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ:

1. Không gian lắp đặt:

  • Dàn nóng:
    • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường/ vật cản: 300 mm (phía trước), 200 mm (phía sau), 100 mm (hai bên hông).
    • Khoảng cách giữa các dàn nóng khi lắp đặt song song: ≥ 500 mm.
    • Độ cao lắp đặt so với mặt đất: ≥ 100 mm để tránh ngập nước.
    • Không gian thông gió: Diện tích thoáng ≥ 1,5 lần diện tích mặt trước của dàn nóng (khoảng 1,4 m²).
  • Dàn lạnh:
    • Chiều cao trần giả tối thiểu: 400 mm (để chứa dàn lạnh và đường ống gió).
    • Khoảng cách từ dàn lạnh đến trần thật: ≥ 50 mm để tránh rung động.
    • Vị trí lắp đặt: Cách tường hoặc vật cản ≥ 300 mm để đảm bảo lưu thông gió.

2. Hệ thống đường ống gas:

  • Đường kính ống gas tiêu chuẩn:
    • Ống lỏng (Liquid Pipe): Φ9,52 mm (3/8″).
    • Ống gas (Gas Pipe): Φ15,88 mm (5/8″).
  • Chiều dài đường ống tối đa: 75 m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh xa nhất).
  • Chênh lệch độ cao tối đa:
    • Dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh: 30 m.
    • Dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh: 20 m.
  • Số lượng khúc cua tối đa: 10 khúc (góc 90°), với bán kính uốn tối thiểu 1,5 lần đường kính ống.
  • Lượng gas bổ sung: 25 g/m cho mỗi mét ống vượt quá 7,5 m (tính từ chiều dài tiêu chuẩn).

3. Hệ thống đường ống gió:

  • Áp suất tĩnh tối đa: 15 mmAq (có thể điều chỉnh tự động hoặc thủ công).
  • Vật liệu ống gió:
    • Ống gió chính: Thép mạ kẽm dày 0,5-0,6 mm hoặc ống gió mềm cách nhiệt (đường kính 300-400 mm).
    • Ống gió nhánh: Ống gió mềm cách nhiệt (đường kính 100-200 mm).
  • Tốc độ gió trong ống:
    • Ống gió chính: 5-8 m/s.
    • Ống gió nhánh: 3-5 m/s.
    • Miệng gió: 2-3 m/s (để tránh tiếng ồn).
  • Cách nhiệt: Sử dụng bông thủy tinh hoặc PE foam dày 19-25 mm cho toàn bộ hệ thống ống gió để tránh đọng sương.
  • Miệng gió: Sử dụng miệng gió khuếch tán (diffuser) hoặc miệng gió slot để phân phối không khí đều. Khoảng cách giữa các miệng gió: 2,5-3,5 m.

4. Yêu cầu về hệ thống điện:

  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz, dao động cho phép ±10%.
  • Công suất nguồn điện dự phòng: ≥ 20 kVA cho trường hợp sử dụng máy phát điện.
  • Hệ thống nối đất: Điện trở nối đất ≤ 10Ω, dây tiếp địa ≥ 10 mm².

Lưu ý quan trọng:

Đối với các dự án có nhiều dàn lạnh (DPM), cần sử dụng bộ chia gas (Branch Pipe Kit) tiêu chuẩn của Samsung (ví dụ: MXJ-2D2509K cho hệ thống Twin DPM). Lượng gas bổ sung cho hệ thống DPM được tính toán riêng theo hướng dẫn lắp đặt chính hãng, thường cao hơn 10-15% so với hệ thống đơn.

Hướng dẫn sử dụng điều khiển từ xa và cài đặt ESP

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU hỗ trợ 2 loại điều khiển: remote hồng ngoại (AR-EH03E) và remote có dây (MWR-WG00N/MWR-WE13N). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng và cài đặt các tính năng quan trọng:

1. Sử dụng remote hồng ngoại AR-EH03E:

  • Các nút chức năng chính:
    • ON/OFF: Bật/tắt hệ thống.
    • MODE: Chuyển đổi giữa các chế độ: Auto (tự động), Cool (làm lạnh), Dry (hút ẩm), Fan (quạt), Heat (sưởi ấm).
    • TEMP: Điều chỉnh nhiệt độ cài đặt (16-32°C).
    • FAN: Chọn tốc độ quạt: Auto, High (33 m³/phút), Medium (28 m³/phút), Low (23 m³/phút).
    • SWING: Bật/tắt chế độ đảo gió (nếu có lắp đặt cánh đảo gió).
    • TIMER: Cài đặt hẹn giờ bật/tắt (tối đa 24 giờ).
    • ESP: Điều chỉnh áp suất tĩnh (0-15 mmAq).
    • DIS TEMP: Điều chỉnh nhiệt độ gió ra (16-32°C) để tránh gió lạnh trực tiếp.
  • Cài đặt chế độ hoạt động:
    • Nhấn MODE để chọn chế độ mong muốn.
    • Nhấn TEMP ↑/↓ để đặt nhiệt độ (mức thay đổi: 1°C/lần).
    • Nhấn FAN để chọn tốc độ quạt.
  • Chế độ đặc biệt:
    • Good Sleep: Nhấn và giữ nút SLEEP trong 3 giây để kích hoạt chế độ ngủ (nhiệt độ tự động tăng 1°C sau 1 giờ và 2°C sau 2 giờ).
    • Quick Cool/Heat: Nhấn và giữ nút MODE trong 3 giây để kích hoạt chế độ làm lạnh/sưởi nhanh (công suất tối đa trong 30 phút).
    • Auto Clean: Nhấn và giữ nút CLEAN trong 3 giây để kích hoạt chế độ tự làm sạch dàn lạnh (hoạt động trong 15 phút sau khi tắt máy).

2. Cài đặt ESP (External Static Pressure) tự động:

Hệ thống AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU có khả năng tự động đo và điều chỉnh áp suất tĩnh tối ưu cho hệ thống ống gió. Quy trình cài đặt như sau:

  1. Đảm bảo hệ thống ống gió đã được lắp đặt hoàn chỉnh và kín khí.
  2. Bật hệ thống ở chế độ Cool (làm lạnh) và đặt nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng 5-7°C.
  3. Nhấn và giữ nút ESP trên remote trong 5 giây cho đến khi màn hình hiển thị “ESP-AUTO”.
  4. Hệ thống sẽ tự động chạy ở chế độ Test trong 10 phút, đo trở lực của đường ống gió và điều chỉnh tốc độ quạt để đạt áp suất tĩnh tối ưu (thường trong khoảng 5-10 mmAq).
  5. Sau khi hoàn tất, màn hình sẽ hiển thị giá trị ESP đã cài đặt (ví dụ: “ESP-7.5”).
  6. Nhấn nút ESP một lần nữa để lưu cài đặt.

3. Điều khiển bằng remote có dây MWR-WG00N:

  • Remote có dây thường được lắp đặt cố định trên tường, phù hợp cho các không gian công cộng.
  • Các chức năng tương tự như remote hồng ngoại, nhưng có thêm màn hình LCD hiển thị trạng thái hệ thống.
  • Tính năng nổi bật:
    • Group Control: Cho phép điều khiển đồng thời nhiều dàn lạnh trong hệ thống DPM.
    • Weekly Timer: Lập lịch hoạt động theo tuần (tối đa 8 khung giờ/ngày).
    • Password Lock: Khóa các nút điều khiển để tránh thay đổi cài đặt không mong muốn.

4. Kết nối Wi-Fi và điều khiển từ xa (tùy chọn):

  • Sử dụng kit Wi-Fi Samsung (MIM-H04EN) để kết nối hệ thống với mạng internet.
  • Tải ứng dụng SmartThings trên điện thoại thông minh (iOS/Android).
  • Các tính năng điều khiển từ xa:
    • Bật/tắt và điều chỉnh chế độ từ bất kỳ đâu.
    • Giám sát tình trạng hoạt động và lịch sử tiêu thụ điện.
    • Nhận thông báo khi có lỗi hoặc cần bảo trì.
    • Tích hợp với các thiết bị thông minh khác (Google Home, Amazon Alexa).

Lưu ý quan trọng khi vận hành:

  • Không đặt nhiệt độ quá thấp (dưới 22°C) trong chế độ làm lạnh để tránh tiêu tốn năng lượng và gây sốc nhiệt.
  • Vệ sinh bộ lọc không khí định kỳ 2-4 tuần/lần để duy trì hiệu suất và chất lượng không khí.
  • Kiểm tra áp suất gas hàng năm và nạp bổ sung nếu cần (lượng gas tiêu hao trung bình 5-10%/năm).
  • Tránh vận hành liên tục ở công suất tối đa quá 8 giờ để bảo vệ máy nén.

Giá bán và chính sách bảo hành của Samsung AC140RNMDKG/EU

Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Giá bán của AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU tại thị trường Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chính sách của nhà phân phối, thời điểm mua hàng, và các dịch vụ đi kèm. Dưới đây là bảng giá tham khảo (chưa bao gồm chi phí lắp đặt) tại thời điểm hiện tại:

📈 Khám phá: Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 45000BTU 3 pha AC120RNMDKG/EU-AC120RXADNG/EU

Hạng mục Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn (1 dàn nóng + 1 dàn lạnh) 85.000.000 – 95.000.000 Bao gồm gas R32 nạp sẵn, remote điều khiển
Bộ chia gas (Branch Pipe Kit) cho hệ thống DPM 5.000.000 – 8.000.000 Tùy loại (MXJ-2D2509K, MXJ-3D2509K, v.v.)
Kit Wi-Fi (MIM-H04EN) 2.500.000 – 3.500.000 Tùy chọn
Bộ lọc Virus Doctor 3.000.000 – 4.000.000 Tùy chọn
Bơm thoát nước (MDP-G075SP/MDP-G075SQ) 1.500.000 – 2.500.000 Tùy chọn

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí tổng thể:

1. Chi phí lắp đặt:

  • Lắp đặt cơ bản (1 dàn nóng + 1 dàn lạnh): 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ, bao gồm:
    • Vận chuyển và lắp đặt thiết bị.
    • Đường ống gas đồng (dài ≤ 7,5 m).
    • Đường ống gió chính (dài ≤ 10 m).
    • Đấu nối điện và kiểm tra hệ thống.
  • Chi phí phát sinh:
    • Mỗi mét ống gas vượt quá 7,5 m: 300.000 – 500.000 VNĐ/m.
    • Mỗi mét ống gió vượt quá 10 m: 200.000 – 400.000 VNĐ/m.
    • Lắp đặt hệ thống DPM (2-4 dàn lạnh): cộng thêm 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
    • Xây dựng khung đỡ dàn nóng trên mái: 3.000.000 – 8.000.000 VNĐ.

2. Chi phí vật tư phụ:

  • Ống gió mềm cách nhiệt: 150.000 – 300.000 VNĐ/m.
  • Ống gió thép mạ kẽm: 400.000 – 800.000 VNĐ/m.
  • Miệng gió khuếch tán: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/cái.
  • Bông thủy tinh cách nhiệt: 50.000 – 100.000 VNĐ/m².
  • CB 3 pha 40A: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ.

3. Chi phí vận hành và bảo trì:

  • Điện năng tiêu thụ trung bình: 4,62 kW (làm lạnh) và 4,64 kW (sưởi ấm) ở chế độ tiêu chuẩn.
  • Chi phí điện hàng tháng (12 giờ/ngày): ~1.600.000 – 2.000.000 VNĐ (tùy giá điện và tải sử dụng).
  • Bảo trì định kỳ:
    • Vệ sinh bộ lọc: 200.000 – 500.000 VNĐ/lần (nên thực hiện 2-4 tuần/lần).
    • Kiểm tra áp suất gas và nạp bổ sung: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/năm.
    • Bảo dưỡng toàn diện: 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/năm (bao gồm vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra điện, bôi trơn động cơ).

Lưu ý về giá:

  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm (thường tăng vào mùa cao điểm từ tháng 4 đến tháng 9).
  • Các chương trình khuyến mãi của Samsung hoặc đại lý có thể giảm giá 5-15%.
  • Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
  • Đối với các dự án thương mại lớn (từ 5 hệ thống trở lên), có thể thương lượng giá trực tiếp với nhà phân phối.

Thời hạn bảo hành và điều kiện áp dụng

AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU được Samsung Việt Nam bảo hành theo chính sách tiêu chuẩn cho thị trường nội địa, với các điều khoản cụ thể như sau:

1. Thời hạn bảo hành:

  • Máy nén (Compressor): 5 năm (tính từ ngày lắp đặt hoặc 60 tháng kể từ ngày sản xuất, tùy điều kiện nào đến trước).
  • Các linh kiện điện tử (mạch điều khiển, board mạch, cảm biến): 3 năm.
  • Các bộ phận cơ khí khác (quạt, động cơ, van tiết lưu): 2 năm.
  • Gas lạnh R32: 1 năm (bảo hành rò rỉ do lỗi sản xuất, không bao gồm rò rỉ do lắp đặt sai hoặc hư hỏng vật lý).

2. Điều kiện bảo hành:

Để được hưởng chính sách bảo hành, khách hàng cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Samsung ủy quyền:
    • Hóa đơn mua hàng phải ghi rõ tên và mã số đại lý ủy quyền của Samsung.
    • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu và ký xác nhận bởi đại lý lắp đặt.
  • Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt và vận hành:
    • Đường ống gas và ống gió phải được lắp đặt theo tiêu chuẩn của Samsung (đường kính ống, chiều dài, số lượng khúc cua).
    • Hệ thống điện phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật (MCA 34,5A, MFA 40A, nguồn điện ổn định).
    • Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc của sản phẩm.
  • Bảo trì định kỳ:
    • Vệ sinh bộ lọc không khí ít nhất 1 lần/tháng.
    • Kiểm tra áp suất gas và hệ thống điện ít nhất 1 lần/năm.
    • Ghi chép nhật ký bảo trì (nếu có yêu cầu từ trung tâm bảo hành).
  • Sử dụng đúng mục đích:
    • Không sử dụng hệ thống cho mục đích khác ngoài làm lạnh/sưởi ấm không khí.
    • Không vận hành ở môi trường có hóa chất ăn mòn hoặc bụi bẩn quá mức.
    • Không tự ý nạp gas hoặc thay đổi loại gas lạnh.

3. Các trường hợp không được bảo hành:

  • Hư hỏng do thiên tai (lũ lụt, sét đánh, động đất).
  • Hư hỏng do lắp đặt sai kỹ thuật hoặc sử dụng vật tư không đạt tiêu chuẩn.
  • Hư hỏng do tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc sản phẩm.
  • Hư hỏng do sử dụng không đúng mục đích hoặc vận hành quá tải.
  • Hư hỏng do rò rỉ gas do va đập vật lý hoặc ăn mòn đường ống.
  • Hư hỏng do nguồn điện không ổn định (quá áp, sụt áp, mất pha).
  • Hư hỏng do không bảo trì định kỳ hoặc vệ sinh không đúng cách.
  • Hư hỏng do sử dụng remote hoặc phụ kiện không chính hãng.

4. Quy trình bảo hành:

  1. Khi phát hiện sự cố, khách hàng liên hệ với đại lý lắp đặt hoặc trung tâm bảo hành Samsung gần nhất.
  2. Cung cấp thông tin sản phẩm (model, số seri) và mô tả sự cố.
  3. Trung tâm bảo hành sẽ cử kỹ thuật viên đến kiểm tra (trong vòng 48 giờ làm việc).
  4. Nếu sự cố thuộc phạm vi bảo hành, kỹ thuật viên sẽ sửa chữa hoặc thay thế linh kiện miễn phí.
  5. Nếu sự cố không thuộc phạm vi bảo hành, khách hàng sẽ được báo giá sửa chữa và tự quyết định.
  6. Thời gian xử lý bảo hành: 3-7 ngày làm việc (tùy mức độ phức tạp).

5. Chính sách hỗ trợ đặc biệt:

  • Bảo hành mở rộng: Khách hàng có thể mua gói bảo hành mở rộng 1-2 năm với chi phí ~5-10% giá trị sản phẩm.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Samsung cung cấp đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật (1800-588-855) để tư vấn và hướng dẫn xử lý sự cố đơn giản.
  • Thay thế tạm thời: Đối với các sự cố nghiêm trọng cần thời gian sửa chữa dài, Samsung có thể cung cấp sản phẩm thay thế tạm thời (tùy theo chính sách của từng trung tâm bảo hành).

Lưu ý quan trọng:

  • Phiếu bảo hành phải được giữ gìn cẩn thận và xuất trình khi yêu cầu bảo hành.
  • Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành gốc (bản cứng).
  • Đối với các dự án thương mại, nên ký hợp đồng bảo trì định kỳ với đại lý để đảm bảo hiệu suất và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
  • Chính sách bảo hành có thể thay đổi theo thời gian, khách hàng nên kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của Samsung Việt Nam.

Với hiệu suất vượt trội, thiết kế thông minh và chính sách bảo hành dài hạn, AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU là giải pháp điều hòa trung tâm đáng đầu tư cho các không gian thương mại và dân dụng tại miền Trung. Hệ thống không chỉ đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm hiệu quả mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì, đồng thời tích hợp các tính năng thông minh giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.

Mua AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và bền bỉ cho không gian sống của bạn? Sản phẩm AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Được nhập khẩu chính hãng, dòng máy lạnh này đảm bảo khả năng làm lạnh nhanh chóng, tiết kiệm điện năng và vận hành êm ái.

Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực điện máy, Điện máy EEW cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm sử dụng trong thời gian dài.

Điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU giá bao nhiêu?

Giá điều hòa nối ống gió Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU 50.000BTU 3 pha dao động từ 45.000.000đ đến 55.000.000đ tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi.

Chính sách bảo hành của điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU?

Điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện khác theo tiêu chuẩn của Samsung.

Có thể đổi trả điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU nếu lỗi?

Bạn có thể đổi trả điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm có lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất và chưa qua sử dụng.

Điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU có hỗ trợ lắp đặt miễn?

Điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU thường không bao gồm lắp đặt miễn phí, chi phí lắp đặt dao động từ 2.000.000đ đến 4.000.000đ tùy theo công trình.

Nên mua điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU ở đâu uy tín?

Bạn nên mua điều hòa Samsung AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU tại các đại lý ủy quyền của Samsung hoặc các cửa hàng điện máy lớn như Điện Máy Xanh, Pico để đảm bảo chính hãng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 50000BTU 3 pha AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU
Loại sản phẩmĐiều hòa nối ống gió mono-split
Ứng dụngThương mại/dân dụng
Công suất làm lạnh (nominal)13.4 kW (45,000 BTU)
Công suất làm lạnh (tối đa)15.5 kW (52,900 BTU)
Công suất sưởi (nominal)15.5 kW (53,000 BTU)
Công suất sưởi (tối đa)18.0 kW (61,420 BTU)
Loại gasR32
GWP gas675
Điện áp380-415V, 3 pha, 50Hz
Công suất điện làm lạnh (min/tiêu chuẩn/tối đa)0.80/4.62/6.45 kW
Công suất điện sưởi (min/tiêu chuẩn/tối đa)0.70/4.64/7.36 kW
Dòng điện làm lạnh (min/tiêu chuẩn/tối đa)3.7/20.0/28.0 A
Dòng điện sưởi (min/tiêu chuẩn/tối đa)3.5/20.0/32.0 A
MCA (dòng điện mạch tối thiểu)34.5 A
MFA (cầu chì tối đa)40.0 A
Hiệu suất năng lượng làm lạnh (SEER)6.0 (A++)
Hiệu suất năng lượng sưởi (SCOP)4.0 (A+)
Loại máy nénDigital Inverter
Đường kính ống gas lỏng9.52 mm
Đường kính ống gas nóng15.88 mm
Chiều dài ống tối đa75 m
Chênh lệch chiều cao tối đa30 m
Lượng gas nạp sẵn2.9 kg
Lượng CO2 tương đương (tCO2e)1.96 tCO2e
Loại quạt dàn lạnhSirocco
Số quạt dàn lạnh3
Lưu lượng gió (cao/trung/thấp)33/28/23 m³/phút
Áp suất tĩnh (min/tiêu chuẩn/tối đa)0/5.2/15.0 mmAq
Đường kính ống thoát nướcOD 32 / ID 25 mm
Mức ồn dàn lạnh (cao/trung/thấp)37/34/30 dB(A)
Mức ồn dàn nóng62 dB(A)
Trọng lượng dàn lạnhChưa xác định (tham khảo tài liệu kỹ thuật)
Kích thước dàn lạnh (WxHxD)1529 x 370 x 779 mm
Vật liệu vỏThép mạ kẽm (GI)
Loại điều khiểnĐiều khiển hồng ngoại/wired
Bơm thoát nước (tùy chọn)MDP-G075SP/MDP-G075SQ
Chiều cao bơm thoát nước tối đa750 mm
Công suất bơm thoát nước24 L/h
Lọc khíCó thể tháo rời/rửa
Giao thức truyền thôngNasa (tùy chọn Wi-Fi)
Dải nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C đến 46°C
Dải nhiệt độ hoạt động sưởi-20°C đến 24°C
Số dàn lạnh kết nối1 (mono-split)
Bảo hành3 năm (linh kiện)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Samsung 2 chiều 50000BTU 3 pha AC140RNMDKG/EU-AC140RXADNG/EU”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi