MITSUBISHI

Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH

Mã SP: FDTC50VH
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 127 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDTC50VH FDTC60VH
8,680,000
Giá niêm yết: 9,500,000
🎉 Tiết kiệm: 820,000 (9%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDTC50VH là dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy Industries công suất 18.000BTU (5.0kW), thuộc dòng FDTC chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng có trần thấp. Với thiết kế siêu mỏng chỉ 248mm, FDTC50VH giải quyết bài toán lắp đặt trong những khu vực có chiều cao trần hạn chế (từ 258mm trở lên), đồng thời tích hợp công nghệ kiểm soát gió thông minh và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các không gian như phòng họp, showroom, nhà hàng, hoặc văn phòng diện tích 20-30m² cần giải pháp làm lạnh/sưởi ổn định mà không chiếm diện tích sàn.

Điểm khác biệt của FDTC50VH nằm ở khả năng phân phối gió 4 hướng đồng đều, kết hợp với cảm biến chuyển động tùy chọn giúp tối ưu hóa năng lượng khi không có người sử dụng – một tính năng hiếm gặp ở các model âm trần cùng phân khúc.

FDTC50VH là gì và phù hợp với không gian nào?

Dàn lạnh âm trần Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH - thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại
Dàn lạnh âm trần Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH – thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại

Định nghĩa và ứng dụng chính của FDTC50VH

FDTC50VH là dàn lạnh âm trần cassette 4 chiều thuộc dòng FDTC của Mitsubishi Heavy Industries, được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả với khả năng làm lạnh/sưởi ưu việt. Sản phẩm này hoạt động theo nguyên lý Multi System, cho phép kết nối với một dàn nóng duy nhất (SRC50ZSX-W2) để phục vụ nhiều không gian khác nhau, tối ưu hóa chi phí đầu tư và diện tích lắp đặt.

Về mặt kỹ thuật, FDTC50VH sở hữu công suất làm lạnh danh định 5.0kW (tương đương 18.000BTU/h) với dải điều chỉnh từ 1.1 đến 5.6kW, và công suất sưởi 5.4kW (dải 0.6-6.3kW). Điều này cho phép sản phẩm hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ môi trường khắc nghiệt: làm lạnh ở 46°C và sưởi ấm ở -20°C. Ứng dụng chính của FDTC50VH bao gồm:

  • Văn phòng làm việc diện tích 20-30m² với trần giả tiêu chuẩn
  • Phòng họp, phòng đào tạo có yêu cầu về thẩm mỹ và độ ồn thấp
  • Showroom, cửa hàng bán lẻ cần phân phối gió đồng đều
  • Nhà hàng, quán cà phê có không gian trần thấp
  • Phòng khám, phòng lab yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác

Thiết kế cassette 4 hướng của FDTC50VH giúp loại bỏ điểm mù về gió, đặc biệt hiệu quả trong các không gian hình chữ nhật hoặc vuông. Với kích thước bản thể 570×570mm và panel trang trí 620×620mm, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào hệ thống trần tiêu chuẩn mà không cần điều chỉnh cấu trúc xây dựng.

Đối tượng khách hàng mục tiêu cho sản phẩm

Khách hàng mục tiêu của FDTC50VH chủ yếu là các doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu về hệ thống điều hòa chuyên nghiệp với các đặc điểm sau:

1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Các nhà thầu xây dựng, kiến trúc sư và chủ đầu tư dự án văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Họ cần giải pháp điều hòa âm trần tiết kiệm không gian, dễ bảo trì và có tính thẩm mỹ cao. FDTC50VH đáp ứng yêu cầu này với thiết kế siêu mỏng và khả năng tùy biến panel trang trí (honeycomb hoặc grid).

2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Các công ty có văn phòng diện tích 20-50m², cần hệ thống điều hòa ổn định nhưng không muốn đầu tư quá nhiều vào hạ tầng. Với khả năng kết nối Multi System, FDTC50VH cho phép họ mở rộng hệ thống sau này mà không cần thay đổi dàn nóng hiện có. Đặc biệt, tính năng cảm biến chuyển động tùy chọn (LB-TC-5W-E) giúp tiết kiệm đến 30% điện năng khi không có người trong phòng.

3. Chủ nhà hàng, quán cà phê: Những không gian này thường có trần thấp và yêu cầu về độ ồn cực kỳ nghiêm ngặt. FDTC50VH với mức áp suất âm thanh thấp nhất chỉ 27dB(A) ở chế độ Lo hoàn toàn phù hợp cho các khu vực cần sự yên tĩnh. Ngoài ra, công nghệ Draught Control giúp ngăn ngừa luồng gió lạnh trực tiếp vào khách hàng – một vấn đề thường gặp ở các hệ thống điều hòa thông thường.

4. Cơ sở y tế và giáo dục: Phòng khám, phòng lab hoặc phòng học cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và độ ẩm ổn định. FDTC50VH với dải điều chỉnh công suất rộng (1.1-5.6kW) và khả năng duy trì nhiệt độ ±0.5°C đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe này. Hệ thống lọc không khí tích hợp cũng giúp cải thiện chất lượng không khí trong phòng.

FDTC50VH có những tính năng nổi bật nào?

Công nghệ kiểm soát gió và tiết kiệm năng lượng

FDTC50VH tích hợp hệ thống kiểm soát gió thông minh với hai công nghệ đột phá: Draught Control và 3D Auto Swing. Draught Control là tính năng độc quyền của Mitsubishi Heavy Industries, sử dụng cảm biến nhiệt độ và thuật toán điều khiển để tự động điều chỉnh hướng và cường độ gió, ngăn ngừa hiện tượng “gió lùa” gây khó chịu cho người sử dụng. Khi nhiệt độ phòng đạt gần đến mức cài đặt, hệ thống sẽ tự động giảm tốc độ quạt và điều chỉnh góc thổi để duy trì sự thoải mái mà không gây sốc nhiệt.

Công nghệ 3D Auto Swing kết hợp với 4 cánh đảo gió độc lập cho phép phân phối không khí theo 3 chiều không gian, đảm bảo nhiệt độ đồng đều ở mọi góc phòng. Điều này đặc biệt hiệu quả trong các không gian có hình dạng phức tạp hoặc có nhiều vật cản. Các chế độ gió của FDTC50VH bao gồm:

  • P-Hi (Power High): 13m³/phút – cho làm lạnh/sưởi nhanh
  • Hi: 11m³/phút – chế độ tiêu chuẩn
  • Me: 9m³/phút – chế độ yên tĩnh
  • Lo: 7m³/phút – chế độ ban đêm (27dB)

Về tiết kiệm năng lượng, FDTC50VH đạt hiệu suất EER 3.58 (làm lạnh) và COP 3.53 (sưởi ấm), tương đương với tiêu chuẩn A++/A+ theo đánh giá của EU. Động cơ quạt DC Inverter với công suất tiêu thụ chỉ 1.4kW ở chế độ làm lạnh danh định giúp giảm đáng kể chi phí điện năng. Đặc biệt, khi kết hợp với cảm biến chuyển động tùy chọn LB-TC-5W-E, hệ thống có thể tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng (Eco Mode) khi không phát hiện chuyển động trong phòng sau 20 phút, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với chế độ thông thường.

Tính năng thông minh và điều khiển từ xa

FDTC50VH hỗ trợ đa dạng phương thức điều khiển, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ cơ bản đến nâng cao:

1. Điều khiển có dây RC-EX3A: Bộ điều khiển tiêu chuẩn đi kèm sản phẩm, cho phép cài đặt nhiệt độ chính xác đến 0.5°C, điều chỉnh tốc độ quạt, và lập trình hẹn giờ bật/tắt. Đặc biệt, RC-EX3A có màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động và chế độ tiết kiệm năng lượng.

2. Điều khiển không dây RC-E5: Tùy chọn điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến, cho phép người dùng điều chỉnh các chức năng cơ bản từ khoảng cách lên đến 15m. RC-E5 hỗ trợ chức năng “Follow Me” – sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp trên điều khiển để điều chỉnh nhiệt độ chính xác tại vị trí người dùng.

3. Hệ thống điều khiển trung tâm: FDTC50VH tương thích với các bộ điều khiển trung tâm như RCN-TC-5AW-E2/E3, cho phép quản lý đồng thời nhiều dàn lạnh trong cùng hệ thống. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tòa nhà văn phòng hoặc khách sạn, nơi cần đồng bộ hóa hoạt động của hàng chục dàn lạnh.

4. Tích hợp IoT và điều khiển qua smartphone: Khi kết hợp với bộ điều khiển M-NET hoặc adapter Wi-Fi tùy chọn, FDTC50VH có thể được điều khiển từ xa qua ứng dụng di động. Người dùng có thể bật/tắt hệ thống, điều chỉnh nhiệt độ, và theo dõi mức tiêu thụ điện năng từ bất kỳ đâu. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các chủ doanh nghiệp muốn quản lý hệ thống điều hòa từ xa hoặc cho thuê văn phòng.

Một tính năng thông minh khác của FDTC50VH là chế độ “Auto Restart”. Trong trường hợp mất điện, hệ thống sẽ tự động khởi động lại với các cài đặt trước đó khi có điện trở lại, đảm bảo sự liên tục trong hoạt động mà không cần can thiệp thủ công. Ngoài ra, hệ thống còn có chức năng tự chẩn đoán lỗi, hiển thị mã lỗi trên điều khiển để hỗ trợ kỹ thuật viên trong quá trình bảo trì.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDTC50VH

Công suất làm lạnh/sưởi và hiệu suất năng lượng

FDTC50VH sở hữu công suất danh định ấn tượng với khả năng điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với nhiều điều kiện hoạt động khác nhau:

<
Thông số Giá trị Đơn vị Ghi chú
Công suất làm lạnh danh định 5.0 kW Tương đương 18.000BTU/h
Dải công suất làm lạnh 1.1 – 5.6 kW Điều chỉnh theo nhu cầu thực tế
Công suất sưởi danh định 5.4 kW Tương đương 18.400BTU/h
Dải công suất sưởi 0.6 – 6.3 kW Hoạt động ở nhiệt độ -20°C
EER (Hiệu suất làm lạnh) 3.58 W/W Tiêu chuẩn A++
COP (Hiệu suất sưởi) 3.53 W/W Tiêu chuẩn A+
SEER (Hiệu suất làm lạnh theo mùa) 6.52 W/W Tính toán theo tiêu chuẩn EU
SCOP (Hiệu suất sưởi theo mùa) 4.30 W/W Khí hậu trung bình
Điện năng tiêu thụ làm lạnh 1.40 kW Ở chế độ danh định
Điện năng tiêu thụ sưởi1.53 kW Ở chế độ danh định

Hiệu suất năng lượng của FDTC50VH được đo lường theo tiêu chuẩn ISO-T1 (làm lạnh) và ISO-H1 (sưởi ấm). Trong điều kiện làm lạnh tiêu chuẩn (nhiệt độ trong phòng 27°C DB/19°C WB, ngoài trời 35°C DB), sản phẩm đạt EER 3.58, cao hơn 15-20% so với các model cùng phân khúc sử dụng môi chất R410A. Điều này có được nhờ:

📌 Xem thêm: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 9.000BTU FDTC25VH1

  • Sử dụng môi chất lạnh R32 với hiệu suất nhiệt động học cao hơn 10% so với R410A
  • Động cơ quạt DC Inverter với hiệu suất chuyển đổi điện-năng lượng lên đến 92%
  • Hệ thống trao đổi nhiệt tối ưu với ống đồng rãnh trong và cánh tản nhiệt nhôm mỏng
  • Thuật toán điều khiển thông minh tự động điều chỉnh tốc độ máy nén và quạt theo tải thực tế

Đáng chú ý, FDTC50VH có khả năng hoạt động ở dải nhiệt độ môi trường rộng: làm lạnh từ -15°C đến 46°C và sưởi ấm từ -20°C đến 24°C. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung Việt Nam, nơi nhiệt độ mùa hè có thể vượt 40°C và mùa đông xuống dưới 10°C.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

FDTC50VH được thiết kế tối ưu cho không gian trần thấp với các thông số kích thước và trọng lượng như sau:

Thông số Giá trị Đơn vị
Kích thước bản thể (H×W×D) 248 × 570 × 570 mm
Kích thước panel trang trí (H×W×D) 10 × 620 × 620 mm
Trọng lượng bản thể 14.0 kg
Trọng lượng panel 2.5 kg
Trọng lượng tổng 16.5 kg
Khoảng cách lắp đặt tối thiểu từ trần 258 mm
Kích thước lỗ trần yêu cầu 580 × 580 mm

Yêu cầu lắp đặt của FDTC50VH bao gồm:

1. Hệ thống treo: Sản phẩm cần được treo bằng 4 bulông M10 hoặc M8 với khả năng chịu tải tối thiểu 50kg mỗi điểm. Khoảng cách giữa các điểm treo phải chính xác 570mm để đảm bảo độ cân bằng. Khuyến nghị sử dụng thanh treo chuyên dụng cho điều hòa âm trần để giảm rung động và tiếng ồn.

2. Hệ thống ống dẫn môi chất: FDTC50VH sử dụng ống đồng với kích thước tiêu chuẩn:

  • Ống lỏng: Ø6.35mm (1/4″)
  • Ống gas: Ø12.7mm (1/2″)
  • Phương pháp kết nối: Flare connection (nối ren)

Chiều dài ống tối đa cho phép là 30m (một chiều) với chênh lệch độ cao tối đa ±20m giữa dàn lạnh và dàn nóng. Lượng môi chất R32 nạp sẵn là 1.3kg, đủ cho chiều dài ống 15m. Với mỗi mét ống bổ sung, cần nạp thêm 20g môi chất.

3. Hệ thống thoát nước: FDTC50VH tích hợp bơm thoát nước công suất 600mm, cho phép lắp đặt ở vị trí cao hơn bể chứa nước ngưng. Đường ống thoát nước sử dụng ống VP25 (Ø32mm). Lưu ý cần lắp đặt đường ống thoát nước với độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước hiệu quả.

4. Điện năng: Sản phẩm yêu cầu nguồn điện 230V/1 pha/50Hz với cầu dao bảo vệ 20A. Dây dẫn điện giữa dàn lạnh và dàn nóng sử dụng cáp 3×1.5mm² (3 lõi + tiếp đất). Dòng khởi động tối đa là 5A và dòng hoạt động tối đa là 15A.

5. Không gian thông gió: Mặc dù FDTC50VH có thiết kế siêu mỏng, nhưng cần đảm bảo khoảng không gian thông gió tối thiểu 50mm xung quanh bản thể để tản nhiệt hiệu quả. Đối với các không gian có trần giả, cần bố trí lỗ thông gió hoặc quạt hút để đảm bảo lưu thông không khí.

FDTC50VH so với các model khác trong cùng dòng FDTC

So sánh công suất và tính năng với FDTC25VH/FDTC35VH

Dòng FDTC của Mitsubishi Heavy Industries bao gồm 5 model chính: FDTC25VH1 (2.5kW), FDTC35VH1 (3.5kW), FDTC50VH (5.0kW), FDTC60VH (5.6kW) và FDTC71VH (7.1kW). Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa FDTC50VH với hai model phổ biến khác trong cùng dòng:

Thông số FDTC25VH1 FDTC35VH1 FDTC50VH
Công suất làm lạnh (kW) 2.5 (0.9-3.5) 3.5 (0.9-4.3) 5.0 (1.1-5.6)
Công suất sưởi (kW) 3.4 (0.9-4.6) 4.25 (0.9-4.6) 5.4 (0.6-6.3)
EER (làm lạnh) 4.63 3.85 3.58
COP (sưởi ấm) 4.42 3.94 3.53
Lưu lượng gió (m³/min) 7.5/6.5/5.5/4.5 9/7.5/6.5/5.5 13/11/9/7
Áp suất âm thanh (dB(A)) 38/34/30/27 39/36/32/29 44/40/35/27
Kích thước bản thể (mm) 248×570×570 248×570×570 248×570×570
Trọng lượng (kg) 13.5 14.5 16.5
Đường kính ống môi chất Ø6.35/Ø9.52 Ø6.35/Ø9.52 Ø6.35/Ø12.7
Chiều dài ống tối đa (m) 20 20 30
Chênh lệch độ cao tối đa (m) ±10 ±10 ±20
Môi chất lạnh R32 (0.78kg) R32 (0.78kg) R32 (1.3kg)

Phân tích sự khác biệt chính:

1. Công suất và hiệu suất: FDTC50VH có công suất lớn hơn 43% so với FDTC35VH và 100% so với FDTC25VH, phù hợp cho không gian rộng hơn. Tuy nhiên, hiệu suất EER/COP của FDTC50VH thấp hơn đôi chút do yêu cầu về lưu lượng gió và công suất lớn hơn. Điều này là bình thường trong thiết kế điều hòa – công suất càng lớn thì hiệu suất thường giảm nhẹ do hạn chế về kích thước và trọng lượng.

2. Lưu lượng gió và độ ồn: FDTC50VH có lưu lượng gió cao nhất trong ba model (13m³/min ở chế độ P-Hi), giúp làm lạnh/sưởi nhanh hơn nhưng cũng đi kèm với mức độ ồn cao hơn ở chế độ cao (44dB). Tuy nhiên, ở chế độ Lo, cả ba model đều đạt mức ồn tương đương (27-29dB), phù hợp cho không gian yên tĩnh.

3. Khả năng lắp đặt: FDTC50VH cho phép chiều dài ống môi chất tối đa 30m và chênh lệch độ cao ±20m, gấp đôi so với hai model nhỏ hơn. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn trong thiết kế hệ thống, đặc biệt cho các tòa nhà nhiều tầng hoặc có khoảng cách xa giữa dàn lạnh và dàn nóng.

4. Tính năng thông minh: Cả ba model đều hỗ trợ các tính năng cơ bản như Draught Control, 3D Auto Swing và điều khiển từ xa. Tuy nhiên, FDTC50VH có thêm tùy chọn cảm biến chuyển động LB-TC-5W-E, giúp tối ưu hóa năng lượng trong các không gian thương mại có mật độ sử dụng không đều.

Ưu điểm vượt trội khi chọn FDTC50VH cho không gian thương mại

Lựa chọn FDTC50VH cho không gian thương mại mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với các giải pháp điều hòa thông thường:

1. Tối ưu không gian với thiết kế siêu mỏng: Với chiều cao chỉ 248mm, FDTC50VH là một trong những dàn lạnh âm trần mỏng nhất trên thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng cho các không gian thương mại có trần thấp (từ 2.7m trở xuống), nơi mà các model âm trần thông thường (thường cao 280-320mm) không thể lắp đặt. Thiết kế này giúp:

  • Tiết kiệm không gian trần giả cho hệ thống điện, nước và thông gió
  • Giảm chi phí vật liệu xây dựng do không cần hạ trần sâu
  • Dễ dàng tích hợp với hệ thống chiếu sáng và PCCC

2. Hiệu suất làm lạnh/sưởi vượt trội cho không gian trung bình: FDTC50VH được tối ưu cho diện tích 20-30m² với chiều cao trần 2.7-3.5m – kích thước phổ biến của các phòng họp, showroom hoặc văn phòng nhỏ. Công suất 5.0kW đủ mạnh để làm lạnh nhanh chóng ngay cả trong điều kiện nắng nóng cực điểm của miền Trung (40-42°C), đồng thời duy trì nhiệt độ ổn định ở 22-24°C mà không gây quá tải.

3. Phân phối gió đồng đều và kiểm soát nhiệt độ chính xác: Công nghệ 4 hướng thổi kết hợp với 3D Auto Swing của FDTC50VH giải quyết triệt để vấn đề “điểm mù” về nhiệt độ – một nhược điểm thường gặp ở các hệ thống điều hòa treo tường hoặc âm trần 2 hướng. Hệ thống này đảm bảo:

  • Chênh lệch nhiệt độ giữa các góc phòng không quá 1°C
  • Không có hiện tượng gió lạnh trực tiếp vào người sử dụng
  • Điều chỉnh hướng gió linh hoạt theo bố trí nội thất

4. Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Mặc dù có công suất lớn, FDTC50VH vẫn đạt hiệu suất năng lượng cao nhờ:

  • Môi chất lạnh R32 với GWP thấp (675) và hiệu suất nhiệt động học cao hơn 10% so với R410A
  • Động cơ quạt DC Inverter với hiệu suất chuyển đổi điện-năng lượng lên đến 92%
  • Thuật toán điều khiển thông minh tự động điều chỉnh công suất theo tải thực tế
  • Tính năng cảm biến chuyển động tùy chọn giúp tiết kiệm đến 30% điện năng

5. Độ tin cậy và tuổi thọ cao: Mitsubishi Heavy Industries áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe cho FDTC50VH, bao gồm:

  • Vỏ máy bằng thép mạ kẽm chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu biển miền Trung
  • Máy nén scroll với tuổi thọ trung bình 15-20 năm
  • Hệ thống bảo vệ quá tải, quá áp và mất pha
  • Chức năng tự chẩn đoán lỗi với mã lỗi hiển thị trên điều khiển

6. Tính thẩm mỹ và tùy biến cao: FDTC50VH cung cấp hai tùy chọn panel trang trí:

  • Panel honeycomb: Thiết kế lỗ tổ ong giúp phân tán gió nhẹ nhàng, phù hợp cho không gian sang trọng như phòng họp, showroom
  • Panel grid: Thiết kế lưới hiện đại, dễ dàng vệ sinh, phù hợp cho nhà hàng, quán cà phê

Cả hai loại panel đều có kích thước 620×620mm, dễ dàng tích hợp với hệ thống trần tiêu chuẩn và có thể sơn lại theo màu sắc nội thất.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FDTC50VH hiệu quả

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt hệ thống

Lắp đặt FDTC50VH đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là quy trình và yêu cầu chi tiết:

1. Chuẩn bị không gian lắp đặt:

  • Kiểm tra chiều cao trần giả: Đảm bảo khoảng cách từ sàn đến trần giả tối thiểu 258mm để lắp đặt FDTC50VH
  • Xác định vị trí lắp đặt: Chọn vị trí trung tâm phòng, tránh các chướng ngại vật như dầm, ống nước hoặc hệ thống điện
  • Kích thước lỗ trần: Cắt lỗ trần 580×580mm (±2mm) với độ chính xác cao để đảm bảo panel trang trí khít
  • Hệ thống treo: Lắp đặt 4 thanh treo chuyên dụng (M10 hoặc M8) với khoảng cách chính xác 570mm giữa các điểm treo

2. Lắp đặt dàn lạnh:

💡 Gợi ý: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 20.500BTU FDTC60VH

  • Treo dàn lạnh: Sử dụng 4 bulông M10/M8 để treo dàn lạnh, đảm bảo độ cân bằng tuyệt đối (sai số ≤1mm)
  • Kết nối ống môi chất: Sử dụng ống đồng Ø6.35mm (lỏng) và Ø12.7mm (gas) với phương pháp nối ren (flare connection). Lưu ý:
    • Sử dụng cờ lê lực để siết chặt mối nối với mô-men xoắn chính xác (14-16Nm cho Ø6.35mm, 40-45Nm cho Ø12.7mm)
    • Bọc cách nhiệt cho toàn bộ đường ống để ngăn ngưng tụ nước
    • Đảm bảo độ dốc tối thiểu 1/100 cho đường ống gas để tránh tích tụ dầu
  • Lắp đặt đường ống thoát nước: Sử dụng ống VP25 (Ø32mm) với độ dốc tối thiểu 1/100. Kết nối với bơm thoát nước tích hợp (công suất 600mm)
  • Kết nối điện: Sử dụng cáp 3×1.5mm² (3 lõi + tiếp đất) cho đường dây điện giữa dàn lạnh và dàn nóng. Lắp đặt cầu dao bảo vệ 20A

3. Lắp đặt dàn nóng SRC50ZSX-W2:

  • Vị trí lắp đặt: Đặt dàn nóng ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và cách tường ít nhất 300mm
  • Khoảng cách với dàn lạnh: Tối đa 30m (một chiều) và chênh lệch độ cao ±20m
  • Nền móng: Sử dụng bệ bê tông hoặc khung thép chịu lực với khả năng chịu tải 100kg
  • Kết nối điện: Nguồn 230V/1 pha/50Hz với cầu dao bảo vệ 20A

4. Nạp môi chất và kiểm tra hệ thống:

  • Kiểm tra rò rỉ: Sử dụng máy dò rò rỉ điện tử để kiểm tra tất cả các mối nối
  • Hút chân không: Sử dụng bơm chân không để đạt áp suất -755mmHg trong 2 giờ
  • Nạp môi chất: Nạp R32 theo lượng quy định (1.3kg cho 15m ống, thêm 20g cho mỗi mét ống bổ sung)
  • Kiểm tra hoạt động: Chạy thử hệ thống ở tất cả các chế độ và kiểm tra:
    • Lưu lượng gió ở các chế độ
    • Nhiệt độ gió ra (7-12°C ở chế độ làm lạnh)
    • Áp suất môi chất (1.0-1.5MPa ở chế độ làm lạnh)
    • Độ ồn và rung động

5. Lắp đặt panel trang trí:

  • Chọn loại panel: Honeycomb hoặc grid tùy theo yêu cầu thẩm mỹ
  • Lắp đặt panel: Đảm bảo panel khít với lỗ trần và cân bằng
  • Kiểm tra chức năng: Đảm bảo các cánh đảo gió hoạt động trơn tru và không va chạm với panel

Lưu ý bảo trì và vệ sinh định kỳ để tối ưu hiệu suất

Bảo trì định kỳ FDTC50VH là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Dưới đây là quy trình bảo trì chi tiết:

1. Vệ sinh lưới lọc không khí (hàng tháng):

  • Tháo panel trang trí bằng cách nhấn nhẹ vào các điểm khóa
  • Tháo lưới lọc bằng cách kéo nhẹ theo hướng mũi tên
  • Vệ sinh lưới lọc bằng nước ấm và xà phòng trung tính, sau đó phơi khô hoàn toàn
  • Lắp lại lưới lọc và panel theo thứ tự ngược lại

Lưu ý: Lưới lọc bẩn có thể làm giảm lưu lượng gió đến 30% và tăng tiêu thụ điện năng 10-15%.

2. Kiểm tra và vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (6 tháng/lần):

  • Sử dụng máy hút bụi công nghiệp để loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt dàn trao đổi nhiệt
  • Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho dàn lạnh (như Mitsubishi Heavy Industries AC Cleaner) để làm sạch sâu
  • Kiểm tra tình trạng ăn mòn hoặc biến dạng của cánh tản nhiệt

3. Kiểm tra hệ thống thoát nước (3 tháng/lần):

  • Kiểm tra đường ống thoát nước xem có bị tắc nghẽn hoặc rò rỉ không
  • Vệ sinh bơm thoát nước bằng cách tháo nắp và loại bỏ cặn bẩn
  • Kiểm tra độ dốc của đường ống thoát nước (tối thiểu 1/100)

4. Kiểm tra môi chất lạnh (12 tháng/lần):

  • Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất môi chất ở cả chế độ làm lạnh và sưởi
  • Kiểm tra lượng môi chất bằng cân điện tử (1.3kg ±5% cho chiều dài ống 15m)
  • Bổ sung môi chất nếu cần thiết, sử dụng R32 nguyên chất

5. Kiểm tra điện và an toàn (12 tháng/lần):

  • Kiểm tra điện trở cách điện của tất cả các mạch điện (≥1MΩ)
  • Kiểm tra và siết chặt tất cả các mối nối điện
  • Kiểm tra hoạt động của cầu dao bảo vệ và rơ-le nhiệt
  • Kiểm tra chức năng tự chẩn đoán lỗi của hệ thống

6. Bảo trì dàn nóng SRC50ZSX-W2 (6 tháng/lần):

  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt bằng máy phun nước áp lực thấp hoặc máy hút bụi
  • Kiểm tra cánh quạt và động cơ quạt xem có bị mòn hoặc hư hỏng không
  • Kiểm tra mức dầu máy nén (nếu có)
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn của dàn nóng

7. Kiểm tra tổng thể hệ thống (12 tháng/lần):

  • Chạy thử hệ thống ở tất cả các chế độ (làm lạnh, sưởi, quạt)
  • Kiểm tra lưu lượng gió ở các chế độ (13/11/9/7 m³/min)
  • Kiểm tra nhiệt độ gió ra (7-12°C ở chế độ làm lạnh, 35-45°C ở chế độ sưởi)
  • Kiểm tra độ ồn của hệ thống (≤44dB ở chế độ P-Hi)
  • Kiểm tra chức năng điều khiển từ xa và các tính năng thông minh

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn sử dụng phụ tùng chính hãng của Mitsubishi Heavy Industries để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ
  • Ghi chép lại tất cả các lần bảo trì và kiểm tra để theo dõi tình trạng hệ thống
  • Trong môi trường nhiều bụi bẩn (như nhà hàng, xưởng sản xuất), nên tăng tần suất vệ sinh lên 2-3 tháng/lần
  • Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (rò rỉ, tiếng ồn lạ, hiệu suất giảm), cần liên hệ ngay với kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo trì này, FDTC50VH có thể duy trì hiệu suất tối ưu trong suốt vòng đời 15-20 năm, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng và sửa chữa.

Với những tính năng kỹ thuật vượt trội và thiết kế tối ưu cho không gian thương mại, FDTC50VH của Mitsubishi Heavy Industries thực sự là giải pháp điều hòa âm trần toàn diện cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Từ công suất mạnh mẽ 18.000BTU đến khả năng tiết kiệm năng lượng với môi chất R32, từ thiết kế siêu mỏng chỉ 248mm đến hệ thống phân phối gió 4 hướng thông minh, sản phẩm này đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về hiệu suất, thẩm mỹ và độ tin cậy. Đặc biệt, với khả năng kết nối Multi System và tích hợp các tính năng thông minh như cảm biến chuyển động, FDTC50VH không chỉ là một thiết bị làm lạnh đơn thuần mà còn là một hệ thống quản lý không gian thông minh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Khi được lắp đặt và bảo trì đúng cách, FDTC50VH sẽ trở thành một khoản đầu tư lâu dài, mang lại giá trị vượt trội cho mọi không gian thương mại.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với FDTC50VH chính hãng tại Điện máy EEW

Khám phá sản phẩm FDTC50VH với hiệu suất làm lạnh vượt trội và thiết kế hiện đại, mang đến không gian mát mẻ và thoải mái cho gia đình bạn. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm. FDTC50VH không chỉ tiết kiệm điện năng mà còn tích hợp nhiều tính năng thông minh, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.

Hãy đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay FDTC50VH và trải nghiệm sự khác biệt trong từng chi tiết công nghệ.

FDTC50VH có phải là dàn lạnh âm trần Multi Mitsubishi Heavy chính hãng?

FDTC50VH là dòng dàn lạnh âm trần Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU chính hãng, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản với công nghệ tiết kiệm điện và độ bền cao.

Làm sao để phân biệt FDTC50VH thật và giả khi mua online?

Để tránh hàng giả FDTC50VH, hãy kiểm tra tem chống hàng giả, mã vạch sản phẩm và mua tại các đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy như Điện Máy Xanh, Pico hay website chính hãng.

Mua FDTC50VH online ở đâu uy tín và có bảo hành chính hãng?

Bạn nên mua FDTC50VH tại các trang thương mại điện tử lớn như Shopee Mall, Lazada Mall hoặc website chính thức của Mitsubishi Heavy để đảm bảo bảo hành 2 năm và nguồn gốc rõ ràng.

Giá FDTC50VH hiện nay bao nhiêu và có chương trình khuyến mãi không?

Giá FDTC50VH dao động từ 18-22 triệu đồng tùy thời điểm, thường có khuyến mãi giảm giá hoặc tặng phụ kiện khi mua tại các đại lý chính hãng vào dịp lễ Tết.

FDTC50VH có cần lắp đặt bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp không?

Việc lắp đặt FDTC50VH yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu suất hoạt động và tránh mất bảo hành do lắp đặt sai cách.
Thông số kỹ thuật: Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH
Loại sản phẩmDàn lạnh âm trần cassette 4 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Dòng sản phẩmFDTC
Mã sản phẩmFDTC50VH
Công suất làm lạnh danh định5.0 kW (18.000 BTU/h)
Dải công suất làm lạnh1.1 - 5.6 kW
Công suất sưởi danh định5.4 kW
Dải công suất sưởi0.6 - 6.3 kW
Loại gasR32
Lượng gas nạp sẵn1.3 kg
Đường kính ống gas (lỏng/khí)6.35 mm (1/4") / 12.7 mm (1/2")
Chiều dài ống tối đa (một chiều)30 m
Chênh lệch chiều cao tối đa±20 m
Kích thước dàn lạnh (DxRxC)570x570x248 mm
Kích thước panel trang trí (DxRxC)620x620x10 mm
Trọng lượng dàn lạnh14 kg
Trọng lượng panel2.5 kg
Lưu lượng gió làm lạnh (Cao/Trung/Thấp)13/11/9 m³/phút
Lưu lượng gió sưởi (Cao/Trung/Thấp)13/11/9 m³/phút
Mức ồn dàn lạnh (Cao/Trung/Thấp)44/40/35 dB(A)
Mức ồn tối thiểu27 dB(A)
Mức ồn dàn nóng (làm lạnh/sưởi)63/62 dB(A)
Công suất tiêu thụ làm lạnh1.4 kW
Công suất tiêu thụ sưởi1.53 kW
Hiệu suất năng lượng làm lạnh (EER)3.58
Hiệu suất năng lượng sưởi (COP)3.53
Điện áp nguồn230V/1 pha/50Hz
Dòng điện tối đa15 A
Loại điều khiểnRC-EX3A, RC-E5
Cảm biến chuyển động tùy chọnLB-TC-5W-E
Diện tích phù hợp20-30 m²
Chiều cao lắp đặt tối thiểu258 mm
Loại panel trang tríHoneycomb/Grid
Dàn nóng tương thíchSRC50ZSX-W2
Kích thước dàn nóng (DxRxC)800(+71)x640x290 mm
Trọng lượng dàn nóng45 kg
Nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C đến 46°C
Nhiệt độ hoạt động sưởi-20°C đến 24°C
Cấp năng lượng làm lạnhA++
Cấp năng lượng sưởiA+
SEER6.52
SCOP4.30
Đường kính ống thoát nướcVP25 (Ø32 mm)
Kiểu kết nối ốngFlare

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dàn lạnh âm trần điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU FDTC50VH”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi