SRK35ZS-S là dòng điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều thuộc series Premium, được thiết kế cho không gian từ 25–35 m² với công suất 12.000 BTU (3,5 kW làm lạnh/4,0 kW sưởi ấm). Sản phẩm nổi bật với công nghệ Inverter tiên tiến, hiệu suất năng lượng A++ (EER 3,47/COP 4,0), và khả năng vận hành êm ái ở mức 40 dB(A) – lý tưởng cho phòng ngủ, văn phòng hoặc gia đình cần giải pháp điều hòa toàn diện.
Điểm cộng lớn nhất của SRK35ZS-S là sự cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm điện. Với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (chế độ sưởi) hay lên tới 46°C (chế độ làm lạnh), model này đáp ứng nhu cầu khắt khe của khí hậu miền Trung Việt Nam – nơi nắng nóng gay gắt và độ ẩm cao.
Mitsubishi SRK35ZS-S là gì và có gì đặc biệt

Định nghĩa và dòng sản phẩm Premium
SRK35ZS-S thuộc dòng Premium của Mitsubishi Heavy Industries (MHI), được định vị là giải pháp điều hòa cao cấp cho không gian trung bình. Dòng sản phẩm này kế thừa công nghệ Hyper Inverter từ series SRK-ZM trước đó, nhưng được tối ưu hóa về hiệu suất theo mùa (SEER 7,8/SCOP 4,26) và tích hợp các tính năng thông minh như:
- Công nghệ Jet Airflow: Tạo luồng gió dài tới 15m, phân phối đều khắp phòng.
- Bộ lọc Allergen Clear: Loại bỏ 99% bụi mịn, phấn hoa và vi khuẩn.
- Chế độ Silent: Giảm tiếng ồn xuống chỉ 19 dB(A) ở mức thấp nhất.
- Khả năng kết nối không dây (tùy chọn): Điều khiển từ xa qua ứng dụng.
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng Premium so với các model tiêu chuẩn là khả năng duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường khắc nghiệt. Ví dụ, ở chế độ sưởi, SRK35ZS-S vẫn hoạt động hiệu quả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C, trong khi các model thông thường thường dừng ở -7°C.
Đối tượng phù hợp và không gian sử dụng lý tưởng
SRK35ZS-S được thiết kế cho các không gian có diện tích từ 25–35 m², bao gồm:
- Phòng khách gia đình (30–35 m²): Công suất 12.000 BTU đủ mạnh để làm lạnh nhanh, đồng thời tích hợp chế độ sưởi ấm cho mùa đông.
- Phòng ngủ (25–30 m²): Mức tiếng ồn tối thiểu 19 dB(A) ở chế độ Silent đảm bảo giấc ngủ không bị gián đoạn.
- Văn phòng nhỏ (20–25 m²): Khả năng duy trì nhiệt độ ổn định giúp tăng năng suất làm việc.
- Phòng khách sạn hoặc homestay: Thiết kế sang trọng, màu trắng tinh khiết dễ phối hợp với mọi không gian nội thất.
Model này không phù hợp cho không gian dưới 20 m² (quá mạnh gây lãng phí điện) hoặc trên 40 m² (không đủ công suất). Đối với các phòng có trần cao trên 3m hoặc nhiều cửa sổ hướng Tây, nên cân nhắc model 18.000 BTU để đảm bảo hiệu quả.
Thông số kỹ thuật chi tiết của SRK35ZS-S

Công suất làm lạnh và sưởi ấm
SRK35ZS-S sở hữu công suất làm lạnh danh định 3,5 kW (12.000 BTU/h) và công suất sưởi ấm 4,0 kW (13.650 BTU/h), với dải điều chỉnh linh hoạt:
- Làm lạnh: 1,0–3,8 kW (tương đương 3.400–13.000 BTU/h).
- Sưởi ấm: 0,9–4,8 kW (3.070–16.380 BTU/h).
Điểm đáng chú ý là khả năng duy trì công suất ở điều kiện khắc nghiệt:
- Làm lạnh: Hoạt động ổn định khi nhiệt độ ngoài trời từ -10°C đến 46°C.
- Sưởi ấm: Vẫn cung cấp nhiệt lượng tối đa 4,8 kW ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (theo tiêu chuẩn ISO5151-H2).
Để so sánh, ở chế độ sưởi, khi nhiệt độ ngoài trời là 7°C (điều kiện tiêu chuẩn ISO5151-H1), SRK35ZS-S đạt công suất 4,0 kW với hiệu suất COP 4,0 – cao hơn 20% so với model SRK35ZJ-S cùng phân khúc (COP 3,3).
Hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện
SRK35ZS-S đạt tiêu chuẩn năng lượng A++ cho cả làm lạnh và sưởi ấm, với các chỉ số hiệu suất nổi bật:
- EER (Energy Efficiency Ratio) làm lạnh: 3,47 (tương đương 11,83 BTU/Wh).
- COP (Coefficient of Performance) sưởi ấm: 4,0 (tương đương 13,65 BTU/Wh).
- SEER (Seasonal EER): 7,8 – cao hơn 15% so với mức trung bình của các model cùng công suất.
- SCOP (Seasonal COP): 4,26 – tiết kiệm điện hơn 25% so với model không Inverter.
Mức tiêu thụ điện thực tế:
- Làm lạnh: 1,01 kW (dải 0,21–1,24 kW).
- Sưởi ấm: 1,00 kW (dải 0,17–1,45 kW).
- Dòng điện hoạt động: 4,5–4,9 A (tùy điện áp 220–240V).
- Dòng điện khởi động tối đa: 9 A.
Ví dụ tính toán chi phí điện:
- Làm lạnh 8 giờ/ngày ở chế độ trung bình (0,8 kW): ~192 kWh/tháng (khoảng 480.000 VNĐ/tháng với giá điện 2.500 VNĐ/kWh).
- Sưởi ấm 6 giờ/ngày ở chế độ trung bình (0,9 kW): ~162 kWh/tháng (khoảng 405.000 VNĐ/tháng).
Lưu ý: Hiệu suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt (độ dài đường ống, chiều cao chênh lệch) và môi trường sử dụng (nhiệt độ, độ ẩm).
Giá Mitsubishi SRK35ZS-S bao nhiêu và mua ở đâu

Dải giá tham khảo tại các thị trường chính
Giá bán của SRK35ZS-S (bao gồm indoor unit SRK35ZS-S và outdoor unit SRC35ZS-S) dao động tùy theo thị trường và thời điểm:
➤ Liên quan: Dàn lạnh điều hòa multi Mitsubishi Heavy treo tường 9000BTU SRK25ZSS-W5
- Thị trường Nhật Bản: ~180.000–220.000 JPY (khoảng 30–37 triệu VNĐ).
- Thị trường châu Âu (Anh, Đức): ~900–1.100 EUR (khoảng 23–28 triệu VNĐ).
- Thị trường Mỹ: ~1.050–1.200 USD (khoảng 26–30 triệu VNĐ).
- Thị trường Việt Nam: ~28–35 triệu VNĐ (tại các đại lý chính hãng).
Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường từ 1,5–3 triệu VNĐ tùy độ phức tạp) và phụ kiện như ống đồng, dây điện, giá đỡ outdoor. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Chính sách khuyến mãi của nhà phân phối (giảm giá 5–10% vào mùa thấp điểm).
- Phí vận chuyển và bảo hành mở rộng (thường 1–2 năm).
- Độ dài đường ống gas: Mỗi mét ống đồng thêm ~150.000–200.000 VNĐ.
So sánh giá với các model cùng phân khúc
Trong phân khúc điều hòa 12.000 BTU dòng Premium, SRK35ZS-S có mức giá cạnh tranh so với các đối thủ:
| Model | Thương hiệu | Công suất (BTU) | EER/COP | Giá tham khảo (VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| SRK35ZS-S | Mitsubishi Heavy | 12.000 | 3,47/4,0 | 28–35 triệu | Hiệu suất A++, tiếng ồn thấp, khả năng sưởi ở -15°C |
| MSZ-AP35VGK | Mitsubishi Electric | 12.000 | 3,6/4,2 | 32–38 triệu | Công nghệ Plasma Quad, lọc không khí tốt |
| FTXS35LVM | Daikin | 12.000 | 3,5/4,1 | 30–36 triệu | Bền bỉ, tiết kiệm điện, chế độ Eco |
| ASU12KSF | Panasonic | 12.000 | 3,3/3,8 | 26–32 triệu | Giá rẻ hơn, công nghệ nanoe-G |
Nhìn chung, SRK35ZS-S có giá trung bình nhưng vượt trội về khả năng sưởi ấm ở nhiệt độ thấp và hiệu suất năng lượng. Model này phù hợp với người dùng cần giải pháp điều hòa 2 chiều cho khí hậu miền Trung, nơi mùa đông có thể xuống dưới 10°C.
Cách lắp đặt và giới hạn kỹ thuật của SRK35ZS-S

Khoảng cách và chiều cao tối đa giữa indoor và outdoor
SRK35ZS-S cho phép lắp đặt với các giới hạn kỹ thuật sau:
- Chiều dài đường ống tối đa: 15 mét (tính từ indoor đến outdoor).
- Chiều cao chênh lệch tối đa: 10 mét (outdoor cao hơn hoặc thấp hơn indoor).
- Chiều dài đường ống không tính phí nạp gas: 5 mét (mỗi mét vượt quá cần nạp thêm 20g gas R410A).
Lưu ý quan trọng:
- Nếu chiều dài đường ống vượt quá 15m, cần sử dụng bơm dầu để đảm bảo tuần hoàn dầu máy nén.
- Khi outdoor đặt thấp hơn indoor, cần lắp van một chiều để tránh dầu chảy ngược về máy nén.
- Đường ống nên được bọc bảo ôn dày ít nhất 10mm để tránh thất thoát nhiệt và đọng sương.
Ví dụ lắp đặt tiêu chuẩn:
- Indoor lắp tường phòng khách (cao 2,5m), outdoor đặt trên sân thượng (cao 15m): Chênh lệch 12,5m → Vượt giới hạn, cần điều chỉnh vị trí.
- Indoor lắp phòng ngủ tầng 2, outdoor đặt ban công tầng 1: Chênh lệch 3m → Đạt yêu cầu.
Yêu cầu về nguồn điện và đường ống gas
SRK35ZS-S yêu cầu nguồn điện và đường ống gas đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Nguồn điện:
- Điện áp: 220–240V, 1 pha, 50Hz.
- Dây dẫn: Tối thiểu 2,5 mm² (đối với chiều dài dây ≤ 30m).
- Cầu dao: 16A (tương đương 3.680W).
- Đường dây riêng: Không nên đấu chung với các thiết bị khác như tủ lạnh, máy giặt.
- Đường ống gas:
- Đường ống lỏng (liquid pipe): Φ6,35 mm (1/4 inch).
- Đường ống gas (gas pipe): Φ9,52 mm (3/8 inch).
- Vật liệu: Ống đồng không mối hàn, độ dày tối thiểu 0,8mm.
- Áp suất thử kín: 2,8 MPa (400 PSI) trong 24 giờ.
Lưu ý về gas R410A:
- Không được trộn lẫn với gas R22 hoặc các loại gas khác.
- Khi nạp gas, phải sử dụng cân điện tử để đảm bảo lượng gas chính xác (±5g).
- Gas R410A có áp suất cao hơn R22 (khoảng 1,6 lần), do đó cần sử dụng đồng hồ đo áp suất chuyên dụng.
Ví dụ tính toán lượng gas bổ sung:
- Chiều dài đường ống tiêu chuẩn: 5m (đã nạp sẵn 0,95 kg gas).
- Chiều dài thực tế: 12m → Vượt 7m → Cần nạp thêm 7 × 20g = 140g gas.
- Tổng lượng gas cần thiết: 0,95 kg + 0,14 kg = 1,09 kg.
Đánh giá tiếng ồn và tính năng nổi bật của SRK35ZS-S

Mức độ ồn trong các chế độ hoạt động
SRK35ZS-S được đánh giá cao về khả năng vận hành êm ái với các mức tiếng ồn sau (đo ở khoảng cách 1m, độ cao 1,5m):
| Chế độ | Mức độ gió | Tiếng ồn (dB(A)) | So sánh với môi trường |
|---|---|---|---|
| Làm lạnh | Ultra Low | 19 | Tiếng lá rơi |
| Low | 26 | Thư viện yên tĩnh | |
| Medium | 30 | Tiếng nói chuyện nhỏ | |
| High | 40 | Tiếng nói chuyện bình thường | |
| Sưởi ấm | Ultra Low | 25 | Tiếng đồng hồ tích tắc |
| Low | 36 | Tiếng mưa nhẹ | |
| Medium | 38 | Tiếng nói chuyện nhỏ | |
| High | 41 | Tiếng nói chuyện bình thường |
Điểm đặc biệt là chế độ Silent (Ultra Low) của SRK35ZS-S chỉ đạt 19 dB(A) – thấp hơn 5 dB so với model SRK35ZJ-S (24 dB). Điều này đạt được nhờ:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 18.000BTU SRK50ZS-S
- Cánh quạt được thiết kế dạng cánh liền khối, giảm rung động.
- Động cơ DC Inverter điều khiển tốc độ quạt chính xác.
- Lớp cách âm dày 20mm ở vỏ indoor unit.
Tiếng ồn outdoor unit:
- Làm lạnh: 50 dB(A).
- Sưởi ấm: 48 dB(A).
Lưu ý: Tiếng ồn thực tế có thể cao hơn 2–3 dB nếu lắp đặt gần tường hoặc trong không gian hẹp. Để giảm tiếng ồn, nên:
- Lắp outdoor unit trên giá đỡ cao ít nhất 30cm so với mặt đất.
- Sử dụng tấm giảm ồn cho outdoor (giảm 3–5 dB).
- Tránh lắp đặt gần cửa sổ phòng ngủ.
Công nghệ inverter và chế độ Silent mode
SRK35ZS-S sử dụng công nghệ Inverter thế hệ mới với các ưu điểm:
- Động cơ DC Inverter: Tốc độ quay biến thiên từ 1.200–7.200 vòng/phút, tiết kiệm 30–40% điện so với máy nén thường.
- Biến tần kép: Điều khiển độc lập cả máy nén và quạt gió, tối ưu hóa hiệu suất theo tải nhiệt.
- Khởi động mềm: Dòng khởi động chỉ 4,7A (bằng 50% so với máy nén thường), bảo vệ lưới điện.
Chế độ Silent mode hoạt động như sau:
- Khi kích hoạt, quạt indoor giảm tốc độ xuống mức Ultra Low (19 dB).
- Máy nén outdoor tự động điều chỉnh công suất để duy trì nhiệt độ mà không gây tiếng ồn.
- Thời gian làm lạnh/sưởi có thể kéo dài hơn 10–15% so với chế độ bình thường.
Ngoài ra, SRK35ZS-S còn tích hợp các tính năng thông minh khác:
- Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh nhiệt độ để tiết kiệm điện (giảm 10–15% tiêu thụ).
- Chế độ Jet Airflow: Tạo luồng gió dài tới 15m, phân phối đều khắp phòng.
- Bộ lọc kép: Kết hợp lọc Allergen Clear (loại bỏ 99% bụi mịn PM2.5) và lọc Photocatalytic (khử mùi, diệt khuẩn).
- Tự động làm sạch: Chế độ Clean chạy quạt sau khi tắt máy để hong khô dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc.
Với những tính năng trên, SRK35ZS-S không chỉ là một chiếc điều hòa thông thường mà còn là giải pháp toàn diện cho không gian sống hiện đại – tiết kiệm điện, êm ái và thân thiện với sức khỏe.
Tóm lại, SRK35ZS-S là lựa chọn hàng đầu cho người dùng cần một chiếc điều hòa 2 chiều cao cấp, với hiệu suất A++, khả năng vận hành êm ái và độ bền vượt trội. Dù giá thành không rẻ, nhưng hiệu quả tiết kiệm điện và tuổi thọ sản phẩm (trung bình 12–15 năm) sẽ bù đắp hoàn toàn chi phí đầu tư ban đầu. Đặc biệt, với khí hậu miền Trung khắc nghiệt, khả năng sưởi ấm ở -15°C và làm lạnh ở 46°C của model này là điểm cộng không thể bỏ qua.
Mua SRK35ZS-S chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tại Điện máy EEW, sản phẩm SRK35ZS-S được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự mát mẻ và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, SRK35ZS-S không chỉ mang lại hiệu suất làm lạnh vượt trội mà còn đảm bảo độ bền bỉ và thân thiện với môi trường.
Điện máy EEW cam kết cung cấp SRK35ZS-S chính hãng, kèm theo dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm sản phẩm chất lượng cao từ thương hiệu uy tín.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.