NAGAKAWA

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

Mã SP: NS-C18R2T30
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 122 lượt xem
8,500,000
Giá niêm yết: 10,040,000
🎉 Tiết kiệm: 1,540,000 (15%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NS-C18R2T30 là dòng điều hòa 1 chiều treo tường công suất 18.000 BTU (5,28 kW) của Nagakawa, thiết kế cho không gian từ 20-30 m². Máy sử dụng công nghệ làm lạnh nhanh Turbo (30 giây), chế độ ECO tiết kiệm điện và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Với dàn trao đổi nhiệt GoldFin chống ăn mòn và khả năng phát hiện rò rỉ gas tự động, sản phẩm này phù hợp cho phòng khách, phòng làm việc hoặc phòng ngủ gia đình tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Điểm cộng lớn nhất của NS-C18R2T30 là sự cân bằng giữa hiệu suất làm lạnh và chi phí đầu tư – lý tưởng cho những ai cần giải pháp làm mát hiệu quả mà không muốn trả thêm phí cho công nghệ Inverter.

Điều hòa Nagakawa NS-C18R2T30 có công suất bao nhiêu BTU

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

Điều hòa NS-C18R2T30 có công suất làm lạnh định mức 18.000 BTU/h, tương đương 5,28 kW theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là mức công suất phổ biến cho các dòng điều hòa 2 HP (horsepower), phù hợp với nhu cầu làm mát cho không gian trung bình.

Công suất làm lạnh và diện tích phòng phù hợp

Với công suất 18.000 BTU, NS-C18R2T30 được thiết kế để làm mát hiệu quả cho phòng có diện tích từ 20-30 m². Cụ thể:

  • Phòng ngủ: 20-25 m²
  • Phòng khách: 25-30 m²
  • Văn phòng nhỏ: 20-28 m²
  • Cửa hàng nhỏ: 20-25 m²

Lưu lượng gió 900 m³/h của dàn lạnh giúp phân phối không khí đều khắp phòng, trong khi năng suất tách ẩm 1,5 L/h giải quyết hiệu quả tình trạng ẩm mốc vào mùa mưa. Đối với phòng có trần cao trên 3m hoặc nhiều cửa sổ hướng Tây, nên cân nhắc giảm 2-3 m² so với diện tích khuyến nghị.

So sánh với các dòng điều hòa 18000BTU khác

Trong phân khúc 18.000 BTU không Inverter, NS-C18R2T30 nổi bật với một số điểm khác biệt kỹ thuật:

  • Hiệu suất năng lượng CSPF 3,26 (2 sao) – cao hơn 5-7% so với các model cùng phân khúc như Reetech RT18HN hoặc Midea MSAGA18-13HRN1
  • Độ ồn dàn lạnh 33-42 dB(A) – thấp hơn 2-3 dB so với mức trung bình 35-45 dB của các sản phẩm cùng loại
  • Khả năng kéo dài ống đồng tối đa 15m (chênh lệch chiều cao 5m) – vượt trội hơn so với tiêu chuẩn 10m của nhiều hãng khác
  • Sử dụng môi chất R32 với lượng nạp chỉ 0,52 kg – tiết kiệm 20-30% so với R410A cùng công suất

Tuy nhiên, điểm yếu của NS-C18R2T30 là không có công nghệ Inverter nên tiêu thụ điện năng cao hơn khoảng 15-20% so với các model Inverter cùng công suất khi hoạt động liên tục trên 4 giờ.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa NS-C18R2T30

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành và yêu cầu lắp đặt của NS-C18R2T30:

Thông số dàn lạnh và dàn nóng

Dàn lạnh:

  • Kích thước (RxCxS): 920 × 306 × 195 mm
  • Khối lượng: 10 kg
  • Lưu lượng gió: 900 m³/h (3 chế độ: cao/trung/thấp)
  • Năng suất tách ẩm: 1,5 L/h
  • Độ ồn: 42/37/33 dB(A) tương ứng chế độ cao/trung/thấp
  • Đường kính ống dẫn: Lỏng Ø6,35 mm – Gas Ø12,7 mm
  • Màn hình LED hiển thị nhiệt độ và chế độ hoạt động

Dàn nóng:

  • Kích thước (RxCxS): 853 × 602 × 349 mm
  • Khối lượng: 29 kg
  • Độ ồn: 55 dB(A)
  • Môi chất lạnh: R32 – Lượng nạp 0,52 kg
  • Chiều dài ống đồng tối đa: 15 m (tiêu chuẩn 5 m)
  • Chênh lệch chiều cao tối đa: 5 m
  • Dàn trao đổi nhiệt GoldFin chống ăn mòn

Thiết kế dàn lạnh với chiều rộng 920 mm giúp tăng diện tích trao đổi nhiệt 12% so với các model cùng công suất, cải thiện hiệu suất làm lạnh. Trong khi đó, dàn nóng với kích thước lớn hơn 8% so với trung bình ngành giúp tản nhiệt tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền Trung.

Thông số điện năng và hiệu suất năng lượng

NS-C18R2T30 hoạt động với các thông số điện năng sau:

  • Điện áp: 220-240V/1 pha/50Hz
  • Công suất tiêu thụ: 1.600 W
  • Dòng điện định mức: 7 A
  • Hiệu suất năng lượng: 2 sao (CSPF 3,26)
  • Công suất làm lạnh: 5,28 kW (18.000 BTU/h)
  • Hệ số hiệu suất (EER): 3,3 kW/kW

Điểm đáng chú ý là mặc dù chỉ đạt 2 sao năng lượng, nhưng NS-C18R2T30 có CSPF 3,26 – cao hơn mức trung bình 3,1 của các sản phẩm cùng phân khúc. Điều này đạt được nhờ:

  • Công nghệ Turbo với van tiết lưu điện tử giúp tối ưu hóa lưu lượng môi chất
  • Quạt dàn lạnh DC motor hiệu suất cao, giảm 8% điện năng tiêu thụ so với quạt AC
  • Hệ thống ống đồng nguyên chất đường kính lớn giảm tổn thất áp suất

Tuy nhiên, do không sử dụng biến tần, máy sẽ tiêu thụ điện năng cao hơn 18-22% so với các model Inverter cùng công suất khi hoạt động liên tục trên 6 giờ.

🔎 Xem ngay: Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2T30

Điều hòa Nagakawa NS-C18R2T30 có những tính năng nổi bật nào

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

NS-C18R2T30 được trang bị nhiều tính năng thông minh và công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng:

Chế độ làm lạnh nhanh Turbo và ECO tiết kiệm điện

Chế độ Turbo:

  • Kích hoạt làm lạnh nhanh trong 30 giây, đạt nhiệt độ cài đặt nhanh gấp 3 lần chế độ thường
  • Công nghệ Super Cooling tăng lưu lượng gió lên 120% trong 5 phút đầu
  • Tự động chuyển về chế độ bình thường sau khi đạt nhiệt độ mong muốn
  • Hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 43°C
  • Giảm 15% thời gian làm lạnh so với các model không có Turbo cùng phân khúc

Cơ chế hoạt động của Turbo trên NS-C18R2T30 sử dụng van tiết lưu điện tử điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh tối ưu, kết hợp với quạt dàn lạnh tăng tốc độ lên 1.200 RPM (so với 900 RPM bình thường). Điều này giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt tại dàn lạnh lên 28% trong giai đoạn khởi động.

Chế độ ECO:

  • Giảm công suất hoạt động xuống 70% khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt
  • Tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C mỗi giờ trong 3 giờ đầu
  • Tiết kiệm 22-25% điện năng so với chế độ thường khi sử dụng liên tục 8 giờ
  • Duy trì nhiệt độ phòng trong khoảng ±1°C so với cài đặt
  • Tự động điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên chênh lệch nhiệt độ phòng và cài đặt

Chế độ ECO trên NS-C18R2T30 sử dụng thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) để điều khiển van tiết lưu và quạt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiêu hao điện năng đột biến. Khi nhiệt độ phòng tăng 1°C so với cài đặt, máy sẽ tự động tăng công suất trong 5 phút để đưa nhiệt độ về mức mong muốn.

Tính năng thông minh và bảo vệ an toàn

NS-C18R2T30 tích hợp nhiều tính năng thông minh và hệ thống bảo vệ tiên tiến:

  • Chế độ Auto:
    • Tự động chuyển giữa làm lạnh và hút ẩm dựa trên nhiệt độ môi trường
    • Khi nhiệt độ >25°C: ưu tiên làm lạnh
    • Khi nhiệt độ 23-25°C: kết hợp làm lạnh và hút ẩm
    • Khi nhiệt độ <23°C: chỉ hút ẩm
    • Giảm 15% điện năng tiêu thụ so với chế độ làm lạnh liên tục
  • Chế độ Sleep:
    • Tự động tăng nhiệt độ 1°C sau 1 giờ và 1°C nữa sau 2 giờ
    • Giảm tốc độ quạt xuống mức thấp nhất sau 30 phút
    • Độ ồn giảm xuống 33 dB(A) – tương đương tiếng thì thầm
    • Tiết kiệm 30% điện năng trong 8 giờ hoạt động ban đêm
  • Hệ thống bảo vệ:
    • Cảm biến rò rỉ gas: phát hiện mất môi chất và tự động ngắt máy
    • Bảo vệ quá tải: ngắt khi dòng điện vượt 8,5A trong 3 giây
    • Bảo vệ quá nhiệt: ngắt khi nhiệt độ dàn nóng vượt 70°C
    • Bảo vệ quá áp/áp thấp: ngắt khi điện áp vượt ±15% so với định mức
    • Tự động khởi động lại sau khi mất điện
  • Công nghệ GoldFin:
    • Lớp phủ chống ăn mòn 3 lớp trên dàn trao đổi nhiệt
    • Tăng tuổi thọ dàn nóng lên 40% trong môi trường biển
    • Giảm 25% nguy cơ rò rỉ gas do ăn mòn
    • Duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt 95% sau 5 năm sử dụng
  • Môi chất R32:
    • Hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A
    • Tác động nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hơn 68% so với R410A
    • Không gây suy giảm tầng ozone
    • Lượng nạp gas ít hơn 30% so với R410A cùng công suất

Đặc biệt, NS-C18R2T30 còn được trang bị công nghệ i-Feel với cảm biến nhiệt độ trên điều khiển từ xa. Khi kích hoạt, máy sẽ lấy nhiệt độ tại vị trí điều khiển làm tham chiếu thay vì nhiệt độ tại dàn lạnh, giúp duy trì nhiệt độ chính xác hơn tại khu vực người dùng đang ngồi.

Điều hòa Nagakawa NS-C18R2T30 phù hợp với đối tượng nào

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

NS-C18R2T30 là lựa chọn tối ưu cho những đối tượng có nhu cầu làm mát hiệu quả với ngân sách hợp lý:

Phòng có diện tích bao nhiêu mét vuông nên dùng

NS-C18R2T30 phù hợp nhất cho các không gian có đặc điểm sau:

🔎 Xem ngay: Điều hòa Nagakawa 12000BTU 1 chiều NS-C12R2T30

  • Phòng ngủ:
    • Diện tích: 18-25 m²
    • Chiều cao trần: ≤ 3,2 m
    • Số người thường xuyên: 2-3 người
    • Hướng phòng: Đông hoặc Bắc (ít nắng)
  • Phòng khách:
    • Diện tích: 22-30 m²
    • Chiều cao trần: ≤ 3,5 m
    • Số người thường xuyên: 3-5 người
    • Hướng phòng: Tây hoặc Nam (cần công suất lớn hơn)
  • Văn phòng:
    • Diện tích: 20-28 m²
    • Số người: 3-4 người
    • Thiết bị phát nhiệt: 1-2 máy tính + 1 máy in
    • Thời gian sử dụng: 8-10 giờ/ngày
  • Cửa hàng nhỏ:
    • Diện tích: 18-25 m²
    • Số khách hàng: ≤ 5 người cùng lúc
    • Thời gian mở cửa: 8-12 giờ/ngày
    • Vị trí: không gian kín hoặc có rèm che

Đối với phòng có diện tích dưới 20 m², nên cân nhắc model 12.000 BTU để tránh lãng phí điện năng. Ngược lại, với phòng trên 30 m² hoặc có nhiều cửa sổ hướng Tây, nên chọn model 24.000 BTU hoặc sử dụng 2 máy NS-C18R2T30 để đảm bảo hiệu quả làm lạnh đồng đều.

So sánh ưu nhược điểm với điều hòa Inverter cùng công suất

Bảng so sánh dưới đây giúp người dùng dễ dàng lựa chọn giữa NS-C18R2T30 và các model Inverter 18.000 BTU:

Tiêu chí NS-C18R2T30 (Non-Inverter) Điều hòa Inverter 18.000 BTU
Giá thành Thấp hơn 25-35% Cao hơn
Chi phí điện năng (8h/ngày) Khoảng 12-14 kWh/ngày Khoảng 9-11 kWh/ngày
Thời gian làm lạnh ban đầu 30 giây (Turbo) 2-3 phút
Độ ồn 33-42 dB(A) 28-38 dB(A)
Độ ổn định nhiệt độ ±2°C ±0,5°C
Tuổi thọ máy nén 8-10 năm 12-15 năm
Khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao Tối đa 43°C Tối đa 52°C
Bảo hành 24 tháng 24-36 tháng

Ưu điểm của NS-C18R2T30:

  • Giá thành thấp hơn 30% so với Inverter cùng công suất
  • Làm lạnh nhanh hơn nhờ chế độ Turbo
  • Chi phí bảo trì thấp hơn do cấu tạo đơn giản
  • Phù hợp với nhu cầu sử dụng không thường xuyên (dưới 6 giờ/ngày)
  • Dễ dàng thay thế linh kiện do phổ biến trên thị trường

Nhược điểm của NS-C18R2T30:

  • Tiêu thụ điện năng cao hơn 20-25% khi sử dụng liên tục
  • Độ ồn cao hơn 3-5 dB so với Inverter
  • Tuổi thọ máy nén thấp hơn 30% do hoạt động ở chế độ on/off
  • Không duy trì nhiệt độ ổn định như Inverter (±2°C so với ±0,5°C)
  • Không phù hợp với phòng có yêu cầu nhiệt độ chính xác cao

Kết luận: NS-C18R2T30 là lựa chọn tối ưu cho những ai:

  • Có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn sở hữu điều hòa chính hãng
  • Sử dụng điều hòa không thường xuyên (dưới 6 giờ/ngày)
  • Cần giải pháp làm mát nhanh cho phòng khách hoặc phòng ngủ
  • Sống ở khu vực ít nắng nóng cực đoan
  • Ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hơn chi phí vận hành dài hạn

Trong khi đó, điều hòa Inverter 18.000 BTU phù hợp hơn cho:

  • Người dùng có nhu cầu sử dụng liên tục trên 8 giờ/ngày
  • Phòng có yêu cầu nhiệt độ ổn định cao (phòng trẻ em, người già)
  • Khu vực có nhiệt độ cao thường xuyên trên 35°C
  • Người dùng sẵn sàng đầu tư ban đầu cao để tiết kiệm điện dài hạn

NS-C18R2T30 là một trong những lựa chọn đáng giá nhất trong phân khúc điều hòa 1 chiều 18.000 BTU không Inverter. Với công nghệ làm lạnh nhanh Turbo, chế độ ECO tiết kiệm điện và hệ thống bảo vệ toàn diện, sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho không gian 20-30 m² tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Mặc dù không có công nghệ Inverter, nhưng với hiệu suất năng lượng CSPF 3,26 và khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, NS-C18R2T30 vẫn là giải pháp làm mát hiệu quả cho những ai ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hợp lý mà vẫn muốn sở hữu sản phẩm chất lượng từ thương hiệu Nagakawa.

Mua NS-C18R2T30 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30

Tìm kiếm sản phẩm NS-C18R2T30 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn. Với thiết kế sang trọng, hiệu suất vượt trội và tiết kiệm năng lượng, NS-C18R2T30 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm công nghệ làm mát tiên tiến nhất.

Thông số kỹ thuật: Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30
Loại máyĐiều hòa 1 chiều treo tường
Công suất làm lạnh18.000 BTU/h (5.28 kW)
Điện năng tiêu thụ1.600 W
Cường độ dòng điện7 A
Nguồn điện220-240V/1 pha/50Hz
Hiệu suất năng lượng2 sao
CSPF3.26
Loại gasR32
Lượng gas nạp0.52 kg
Năng suất tách ẩm1.5 L/h
Lưu lượng gió900 m³/h
Độ ồn dàn lạnh42/37/33 dB(A)
Độ ồn dàn nóng55 dB(A)
Kích thước dàn lạnh920x306x195 mm
Khối lượng dàn lạnh10 kg
Kích thước dàn nóng853x602x349 mm
Khối lượng dàn nóng29 kg
Đường kính ống lỏngØ6.35 mm
Đường kính ống gasØ12.7 mm
Chiều dài ống tối đa15 m
Chênh lệch chiều cao tối đa5 m
Diện tích phù hợp20-30 m²
Chế độ hoạt độngECO, Turbo, Auto, Sleep, Hút ẩm độc lập
Thời gian làm lạnh nhanh30 giây (Turbo mode)
Bảo hành24 tháng
Xuất xứMalaysia
Năm ra mắt2023
Công nghệ trao đổi nhiệtGoldFin chống ăn mòn
Tính năng đặc biệtTự động phát hiện lỗi và rò rỉ gas, hẹn giờ 24h, I-Feel cảm biến nhiệt độ
Màn hình hiển thịLED hiển thị nhiệt độ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2T30”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi