FDT50CNZ-W5 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều không inverter của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 2HP (18.000BTU) sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế tối ưu cho không gian từ 24-27m² với khả năng làm lạnh đồng đều nhờ hệ thống 4 hướng thổi, phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn và các không gian thương mại nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng chỉ 246mm và hiệu suất EER 3.23, FDT50CNZ-W5 mang lại giải pháp làm mát hiệu quả mà không chiếm nhiều không gian trần giả, đặc biệt lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT50CNZ-W5 là gì?

Định nghĩa và công dụng chính
FDT50CNZ-W5 là model điều hòa âm trần cassette 1 chiều thuộc dòng FDT của Mitsubishi Heavy Industries, được sản xuất tại Thái Lan với công nghệ Nhật Bản. Đây là giải pháp làm mát tập trung cho không gian trung bình, hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz với công suất làm lạnh danh định 17.060BTU/h (≈5kW).
Công dụng chính của sản phẩm bao gồm:
- Làm lạnh đồng đều cho phòng có diện tích 24-27m² (tương đương 72-81m³)
- Tích hợp hệ thống 4 hướng thổi điều chỉnh độc lập, tạo luồng gió phân bố đều khắp phòng
- Sử dụng gas R32 với GWP thấp (675), giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A
- Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm không gian sàn và tăng tính thẩm mỹ cho công trình
- Phù hợp với các ứng dụng thương mại như văn phòng, cửa hàng, phòng họp nhỏ
Điểm khác biệt kỹ thuật của FDT50CNZ-W5 nằm ở hệ thống quạt ly tâm kép với cánh quạt đường kính 200mm, cho lưu lượng gió tối đa 18m³/phút và áp suất tĩnh 30Pa, đảm bảo khả năng làm lạnh hiệu quả ngay cả khi lắp đặt trong trần giả có độ cao hạn chế.
So sánh với các dòng máy lạnh âm trần khác
Khi so sánh FDT50CNZ-W5 với các model cùng phân khúc, có thể thấy những điểm khác biệt rõ rệt:
| Tiêu chí | FDT50CNZ-W5 | FDT50CR-S5 (Inverter) | FDT50CNV-S5 (Non-Inverter) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Non-Inverter | Inverter | Non-Inverter |
| Gas sử dụng | R32 | R32 | R410A |
| Công suất làm lạnh (BTU/h) | 17.060 | 18.000 | 17.000 |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 1.613 | 1.450 (max) | 1.750 |
| Hiệu suất EER | 3.23 | 3.62 | 3.10 |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 246×840×840 | 246×840×840 | 260×840×840 |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 22 | 23 | 24 |
| Giá tham khảo (triệu VND) | 20-22 | 24-26 | 19-21 |
Điểm mạnh của FDT50CNZ-W5 nằm ở việc sử dụng gas R32 mới nhất trong khi vẫn duy trì cấu trúc non-inverter đơn giản, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu so với dòng inverter. Tuy nhiên, model này không có khả năng điều chỉnh công suất liên tục như FDT50CR-S5, dẫn đến mức tiêu thụ điện cao hơn khoảng 10-15% trong điều kiện vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT50CNZ-W5

Công suất làm lạnh và hiệu suất năng lượng
FDT50CNZ-W5 sở hữu công suất làm lạnh danh định 17.060BTU/h (≈5.000W) với các thông số hiệu suất quan trọng:
- Công suất tiêu thụ điện: 1.613kW (tương đương 2HP)
- Hệ số hiệu suất năng lượng EER: 3.23 (theo tiêu chuẩn TCVN 7801:2014)
- Lưu lượng gió tối đa: 18m³/phút (1.080m³/h)
- Áp suất tĩnh: 30Pa (phù hợp với trần giả có độ cao ≤300mm)
- Mức độ ồn dàn lạnh: 39dB(A) ở chế độ cao nhất
Hiệu suất EER 3.23 của model này cao hơn 4% so với tiêu chuẩn tối thiểu (3.10) cho máy lạnh không inverter theo QCVN 9:2017/BKHCN, cho thấy khả năng chuyển đổi điện năng thành công suất lạnh hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EER được đo ở điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 27°C), trong thực tế hiệu suất có thể giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C.
Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý khác:
- Dải nhiệt độ vận hành: 18-43°C (môi trường ngoài trời)
- Độ ẩm tương đối tối đa: 80% RH
- Đường kính ống gas: 6.35mm (ống lỏng) / 15.88mm (ống hơi)
- Chiều dài ống gas tối đa: 30m (chênh lệch độ cao tối đa 10m)
- Lượng gas nạp sẵn: 1.100g R32
Kích thước, trọng lượng và thiết kế
FDT50CNZ-W5 được thiết kế với cấu trúc siêu mỏng và nhẹ, phù hợp với các công trình có yêu cầu khắt khe về không gian trần:
| Bộ phận | Kích thước (D×R×C) mm | Trọng lượng (kg) | Vật liệu chính |
|---|---|---|---|
| Dàn lạnh | 246×840×840 | 22 | Thép mạ kẽm + nhựa ABS chống cháy |
| Mặt nạ | 35×950×950 | 5.5 | Nhựa PS chống tia UV |
| Dàn nóng FDC50CNZ-W5 | 795×340×840 | 58 | Thép không gỉ + nhôm |
Thiết kế dàn lạnh chỉ dày 246mm là một trong những model mỏng nhất trong phân khúc 2HP, cho phép lắp đặt trong trần giả có độ cao hạn chế (từ 280mm trở lên). Hệ thống 4 cánh đảo gió độc lập có thể điều chỉnh góc thổi từ 0-90°, kết hợp với quạt ly tâm kép tạo ra luồng gió phân bố đều theo hình vuông 840×840mm.
Điểm cải tiến trong thiết kế của FDT50CNZ-W5 so với các model cũ:
- Cánh quạt ly tâm mới với biên dạng cánh cải tiến, giảm tiếng ồn 2dB so với FDT50CNV-S5
- Hệ thống thoát nước tự động với bơm nước tích hợp công suất 1.2L/phút
- Mặt nạ có thể tháo rời hoàn toàn để vệ sinh mà không cần tháo dàn lạnh
- Lớp cách nhiệt dày 10mm trên toàn bộ bề mặt dàn lạnh, ngăn ngưng tụ
- Đèn LED báo hiệu trạng thái hoạt động tích hợp trên mặt nạ
FDT50CNZ-W5 phù hợp với không gian nào?

Diện tích phòng lý tưởng cho máy lạnh 2HP
FDT50CNZ-W5 được thiết kế tối ưu cho phòng có diện tích từ 24-27m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7-3.0m, tương đương thể tích không khí 72-81m³. Công thức tính toán diện tích phù hợp dựa trên các yếu tố kỹ thuật:
- Công suất lạnh yêu cầu: 600-650BTU/m² (theo TCVN 5687:2010)
- Hệ số hiệu chỉnh cho trần giả: 1.1 (do tổn thất nhiệt qua trần)
- Hệ số hiệu chỉnh cho phòng đông người: 1.2 (văn phòng, phòng họp)
- Hệ số hiệu chỉnh cho phòng có nhiều thiết bị điện tử: 1.15
Ví dụ tính toán cụ thể cho các trường hợp:
| Loại phòng | Diện tích (m²) | Công suất yêu cầu (BTU) | Phù hợp với FDT50CNZ-W5? |
|---|---|---|---|
| Phòng ngủ gia đình | 20-22 | 12.000-14.300 | Không (quá công suất) |
| Văn phòng nhỏ | 24-27 | 17.280-21.060 | Phù hợp |
| Phòng họp 10 người | 30 | 23.400 | Không đủ (cần 2.5HP) |
| Cửa hàng thời trang | 25 | 18.000 | Phù hợp |
| Nhà hàng nhỏ | 28 | 21.840 | Giới hạn (cần chạy liên tục) |
Lưu ý quan trọng: Trong điều kiện khí hậu miền Trung với nhiệt độ ngoài trời thường xuyên trên 38°C, nên giảm diện tích sử dụng xuống còn 22-25m² để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu. Đối với phòng có nhiều cửa kính hoặc hướng Tây, cần bổ sung rèm cách nhiệt để giảm tải cho máy.
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 24.000BTU FDT70CNZ-W5
Ứng dụng trong văn phòng, nhà hàng, khách sạn
FDT50CNZ-W5 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng thương mại nhờ những ưu điểm kỹ thuật sau:
- Khả năng làm lạnh đồng đều: Hệ thống 4 hướng thổi độc lập giúp loại bỏ các điểm nóng trong phòng, đặc biệt quan trọng cho văn phòng có nhiều thiết bị điện tử hoặc nhà hàng đông khách.
- Thiết kế âm trần: Tiết kiệm không gian sàn và tạo tính thẩm mỹ cao cho các không gian thương mại. Mặt nạ có thể sơn lại theo màu trần, phù hợp với các dự án thiết kế nội thất cao cấp.
- Độ bền công nghiệp: Vỏ máy làm từ thép mạ kẽm dày 0.8mm, chịu được môi trường ẩm ướt và hóa chất tẩy rửa thông thường trong khách sạn.
- Dễ bảo trì: Hệ thống lọc bụi dễ tháo rời và vệ sinh, phù hợp với các không gian công cộng có yêu cầu vệ sinh cao.
- Tương thích với hệ thống điều khiển tập trung: Có thể kết nối với bộ điều khiển RC-E5 để quản lý từ xa, phù hợp cho các tòa nhà văn phòng.
Các ứng dụng cụ thể đã được triển khai thành công:
- Văn phòng công ty: Phòng họp 25m², phòng làm việc chung 27m² tại các tòa nhà văn phòng ở Đà Nẵng
- Nhà hàng: Khu vực ăn uống 24m² trong các nhà hàng buffet, quán cà phê có không gian trần giả
- Khách sạn: Phòng khách sạn tiêu chuẩn 25m², phòng họp nhỏ 22m²
- Cửa hàng bán lẻ: Showroom thời trang, cửa hàng mỹ phẩm có diện tích 20-25m²
- Phòng khám: Phòng khám nha khoa, phòng chờ bệnh viện có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm
Đối với các không gian có yêu cầu kiểm soát độ ẩm cao như phòng lưu trữ tài liệu hoặc phòng máy chủ, nên kết hợp với máy hút ẩm chuyên dụng do FDT50CNZ-W5 chỉ có chức năng làm lạnh cơ bản.
Giá máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT50CNZ-W5 bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Giá bán của FDT50CNZ-W5 tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung dao động trong khoảng 20.500.000 – 22.500.000 VND (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Bảng giá tham khảo chi tiết:
| Thành phần | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dàn lạnh FDT50CNZ-W5 | 14.500.000 – 15.500.000 | Bao gồm mặt nạ tiêu chuẩn |
| Dàn nóng FDC50CNZ-W5 | 6.000.000 – 7.000.000 | Tùy model đi kèm |
| Bộ điều khiển RC-E5 | 1.200.000 – 1.500.000 | Tùy chọn |
| Tổng bộ máy | 20.500.000 – 22.500.000 | Chưa VAT |
Chính sách bảo hành chính hãng của Mitsubishi Heavy Industries cho FDT50CNZ-W5:
- Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt)
- Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho dàn nóng)
- Bảo hành gas: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai)
- Bảo hành điện tử: 24 tháng (bảng mạch, cảm biến)
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 0935.676.329
Lưu ý quan trọng về bảo hành:
- Chỉ áp dụng khi máy được lắp đặt bởi đơn vị được Mitsubishi Heavy ủy quyền
- Phải có đầy đủ tem bảo hành và hóa đơn mua hàng
- Không áp dụng cho trường hợp tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc máy
- Bảo hành không bao gồm chi phí di chuyển và nhân công nếu lỗi do người sử dụng
Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp:
- Phiếu bảo hành chính hãng có đóng dấu đỏ
- Hóa đơn VAT đầy đủ thông tin sản phẩm
- Biên bản nghiệm thu lắp đặt có chữ ký của kỹ thuật viên
- Số seri máy được ghi chính xác trên tất cả các tài liệu
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt FDT50CNZ-W5 thường dao động từ 3.500.000 – 5.500.000 VND tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình và khoảng cách giữa dàn nóng/lạnh. Bảng giá chi tiết các hạng mục lắp đặt:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VND) | Số lượng tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt cơ bản | Bộ | 2.500.000 – 3.500.000 | 1 |
| Ống đồng Φ6.35mm (ống lỏng) | Mét | 120.000 – 150.000 | 5-10 |
| Ống đồng Φ15.88mm (ống hơi) | Mét | 250.000 – 300.000 | 5-10 |
| Gen cách nhiệt ống đồng | Mét | 25.000 – 35.000 | 10-20 |
| Ống xả nước PVC D27 | Mét | 25.000 – 30.000 | 3-5 |
| Giá đỡ dàn nóng 2HP | Bộ | 200.000 – 300.000 | 1 |
| Dây điện CV 4.0mm² | Mét | 19.000 – 25.000 | 10-15 |
| MCB 1 pha 20A | Bộ | 100.000 – 150.000 | 1 |
| Công tác điều khiển | Bộ | 150.000 – 200.000 | 1 |
| Phí di chuyển (nếu có) | Lần | 300.000 – 500.000 | 1 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt:
- Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh: Mỗi 5m vượt quá 10m tiêu chuẩn sẽ cộng thêm 500.000-800.000 VND
- Độ cao lắp đặt: Lắp đặt trên cao (>3m) cộng thêm 10-15% chi phí nhân công
- Vật liệu xây dựng: Tường gạch đặc hoặc bê tông cốt thép tăng 20-30% chi phí khoan cắt
- Hệ thống điện hiện hữu: Nếu cần kéo đường điện mới từ tủ chính sẽ cộng thêm 1.000.000-2.000.000 VND
- Yêu cầu thẩm mỹ: Lắp đặt âm tường, ẩn ống sẽ tăng 30-50% chi phí
Lưu ý quan trọng về lắp đặt:
- Nên lắp đặt đồng bộ với hệ thống trần giả để đảm bảo tính thẩm mỹ
- Khoảng cách tối thiểu từ dàn nóng đến tường là 300mm để đảm bảo lưu thông gió
- Độ dốc ống xả nước tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước tốt
- Nên sử dụng ống đồng loại L hoặc K để đảm bảo độ bền và hiệu suất
- Bắt buộc sử dụng cầu dao chống giật riêng cho máy lạnh
Ưu nhược điểm của máy lạnh không inverter FDT50CNZ-W5

Lợi ích về độ bền và chi phí đầu tư ban đầu
FDT50CNZ-W5 mang lại nhiều lợi thế đáng kể cho người dùng nhờ cấu trúc không inverter đơn giản và công nghệ Nhật Bản:
- Độ bền cao: Hệ thống máy nén piston của Mitsubishi Heavy được thiết kế để hoạt động liên tục 12-16 giờ/ngày trong điều kiện khắc nghiệt, với tuổi thọ trung bình 12-15 năm nếu được bảo trì đúng cách. Các model không inverter thường có độ bền cao hơn 20-30% so với inverter cùng phân khúc do ít bộ phận điện tử phức tạp.
- Chi phí đầu tư thấp: Giá thành FDT50CNZ-W5 thấp hơn 15-20% so với model inverter cùng công suất (như FDT50CR-S5), giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách ban đầu cho các dự án thương mại hoặc hộ gia đình có ngân sách hạn chế.
- Dễ bảo trì sửa chữa: Cấu trúc cơ khí đơn giản giúp giảm 30-40% chi phí bảo trì so với máy inverter. Các lỗi thường gặp như rò rỉ gas, hỏng quạt có thể sửa chữa nhanh chóng với chi phí thấp.
- Khả năng chịu tải tốt: Máy nén công suất lớn 2HP có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 43°C, phù hợp với khí hậu miền Trung nắng nóng.
- Ít phụ thuộc vào nguồn điện: Hoạt động ổn định ngay cả khi điện áp dao động ±10% (198-264V), không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ như các model inverter.
- An toàn cho hệ thống điện: Không tạo ra sóng hài (harmonic) như máy inverter, không gây nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm trong văn phòng.
Dữ liệu thực tế về độ bền từ các dự án đã triển khai:
📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24000BTU 1 chiều FDT71CNZ-W5
| Loại công trình | Số lượng máy | Thời gian sử dụng | Tỷ lệ hỏng hóc | Chi phí bảo trì trung bình/năm |
|---|---|---|---|---|
| Văn phòng | 50 | 5 năm | 2% | 850.000 VND |
| Nhà hàng | 30 | 4 năm | 3% | 1.200.000 VND |
| Khách sạn | 20 | 6 năm | 1% | 950.000 VND |
| Cửa hàng bán lẻ | 40 | 3 năm | 1.5% | 700.000 VND |
Để tối ưu độ bền cho FDT50CNZ-W5, cần lưu ý:
- Vệ sinh lưới lọc bụi 2 tuần/lần trong mùa nắng nóng
- Kiểm tra áp suất gas 6 tháng/lần
- Bảo dưỡng toàn bộ máy 12 tháng/lần (bao gồm vệ sinh dàn trao đổi nhiệt)
- Tránh khởi động/tắt máy liên tục trong thời gian ngắn
- Sử dụng ổn áp nếu điện áp không ổn định
Hạn chế so với dòng inverter cùng công suất
Mặc dù có nhiều ưu điểm, FDT50CNZ-W5 vẫn tồn tại một số hạn chế so với các model inverter cùng phân khúc:
- Tiêu thụ điện năng cao hơn: Trong điều kiện vận hành thực tế, model không inverter tiêu thụ nhiều hơn 25-35% điện năng so với inverter cùng công suất. Ví dụ, với thời gian sử dụng 8 giờ/ngày ở nhiệt độ 25°C, FDT50CNZ-W5 tiêu thụ khoảng 12,9kWh/ngày, trong khi FDT50CR-S5 chỉ tiêu thụ 9,3kWh/ngày.
- Khả năng duy trì nhiệt độ kém chính xác: Do hoạt động theo nguyên lý bật/tắt máy nén, nhiệt độ phòng có thể dao động ±2°C so với nhiệt độ cài đặt, trong khi inverter duy trì ±0.5°C.
- Tiếng ồn cao hơn khi khởi động: Mức độ ồn tăng đột ngột khi máy nén khởi động (từ 39dB lên 45dB trong 2-3 giây), có thể gây khó chịu trong không gian yên tĩnh như phòng họp.
- Không có chế độ tiết kiệm điện: Không hỗ trợ các chế độ Eco, Sleep hay tự động điều chỉnh công suất như các model inverter.
- Hiệu suất giảm ở tải thấp: Khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, máy sẽ tắt hoàn toàn và phải khởi động lại khi nhiệt độ tăng, gây lãng phí năng lượng trong giai đoạn khởi động.
- Không tương thích với hệ thống nhà thông minh: Không thể kết nối với các hệ thống điều khiển thông minh như Google Home, Alexa hay các giao thức IoT.
- Trọng lượng dàn nóng lớn hơn: Dàn nóng FDC50CNZ-W5 nặng 58kg, trong khi dàn nóng inverter cùng công suất chỉ nặng 45-50kg.
Bảng so sánh chi tiết về hiệu suất:
| Tiêu chí | FDT50CNZ-W5 (Non-Inverter) | FDT50CR-S5 (Inverter) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Công suất tiêu thụ trung bình (kWh/ngày) | 12.9 | 9.3 | +38.7% |
| Độ ổn định nhiệt độ (°C) | ±2.0 | ±0.5 | -1.5°C |
| Thời gian đạt nhiệt độ cài đặt (phút) | 15-20 | 8-12 | +50-100% |
| Mức độ ồn trung bình (dB) | 42 | 36 | +6dB |
| Chi phí điện hàng tháng (8h/ngày) | 1.161.000 VND | 837.000 VND | +324.000 VND |
| Tuổi thọ máy nén (năm) | 12-15 | 10-12 | +2-3 năm |
| Giá thành (triệu VND) | 20.5-22.5 | 24-26 | -15-20% |
Kết luận về lựa chọn:
- Nên chọn FDT50CNZ-W5 khi: Ngân sách hạn chế, yêu cầu độ bền cao, sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc thương mại có thời gian hoạt động không liên tục, không gian có yêu cầu thẩm mỹ cao với trần giả.
- Nên chọn inverter khi: Ưu tiên tiết kiệm điện dài hạn, yêu cầu độ ổn định nhiệt độ cao, sử dụng trong không gian yên tĩnh như phòng ngủ, văn phòng cao cấp, hoặc có kế hoạch sử dụng trên 8 giờ/ngày.
Với những phân tích trên, FDT50CNZ-W5 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án tại Đà Nẵng và miền Trung nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí đầu tư hợp lý.
Mua FDT50CNZ-W5 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian nhà bạn
Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDT50CNZ-W5 được đánh giá cao nhờ công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Với thiết kế hiện đại, máy lạnh này không chỉ mang lại không khí mát mẻ mà còn tiết kiệm điện năng hiệu quả, phù hợp cho mọi gia đình. Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Lựa chọn FDT50CNZ-W5 tại Điện máy EEW để trải nghiệm sự thoải mái và tiện nghi tuyệt vời cho không gian sống của bạn.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.