FDT70CNZ-W5 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 24.000BTU (2.5HP) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và gia đình có trần giả. Sản phẩm sử dụng gas R32 thân thiện môi trường, công nghệ thổi gió 4 hướng đồng đều, và hiệu suất làm lạnh tối ưu với COP 3.1 – giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với các dòng không inverter cùng phân khúc. Phù hợp cho phòng có diện tích 30-40m² như văn phòng, showroom, hoặc phòng khách rộng.
Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng (chỉ 246mm chiều cao), FDT70CNZ-W5 dễ dàng lắp đặt trong các trần giả có độ dày hạn chế mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Độ ồn thấp nhất chỉ 33dB(A) tại chế độ gió nhẹ – lý tưởng cho không gian yêu cầu sự yên tĩnh.
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT70CNZ-W5 là gì

Định nghĩa và công dụng chính
FDT70CNZ-W5 là model dàn lạnh thuộc dòng điều hòa âm trần cassette 1 chiều của Mitsubishi Heavy, hoạt động kết hợp với dàn nóng FDC70CNZ-W5. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả, với mặt nạ trang trí kích thước 950x950mm và 4 cánh đảo gió tự động, đảm bảo luồng khí lạnh phân bố đều khắp phòng.
Công dụng chính của FDT70CNZ-W5 là làm lạnh không gian kín có diện tích trung bình lớn (30-40m²) với hiệu suất cao. Khác với điều hòa treo tường, dòng âm trần này không chiếm diện tích tường, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nhà hàng, khách sạn, văn phòng, hoặc phòng khách biệt thự. Công nghệ thổi gió 4 hướng giúp loại bỏ các “điểm chết” về nhiệt độ, đảm bảo mọi góc phòng đều được làm mát đồng đều.
So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác
So với các model cùng phân khúc như Daikin FCFC71DVM (inverter) hay Panasonic CU-28DB4H8, FDT70CNZ-W5 nổi bật ở những điểm sau:
- Công nghệ không inverter nhưng hiệu suất cao: COP 3.1 tương đương nhiều dòng inverter cơ bản, tiết kiệm điện hơn 15-20% so với các model không inverter truyền thống.
- Kích thước siêu mỏng: Chiều cao thân máy chỉ 246mm (so với 270-300mm của nhiều đối thủ), dễ lắp đặt trong trần giả có độ dày hạn chế.
- Độ ồn thấp: 33dB(A) ở chế độ gió nhẹ – yên tĩnh hơn 2-3dB so với các model cùng công suất.
- Gas R32: Tiết kiệm năng lượng hơn 10% và giảm 68% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với gas R410A (được sử dụng trong các model cũ như FDT70CNZ-S5).
- Khả năng kết nối đường ống: Hỗ trợ đường ống dài tối đa 30m và chênh lệch độ cao ±10m – linh hoạt hơn trong thiết kế hệ thống.
Tuy nhiên, FDT70CNZ-W5 không có tính năng inverter nên không điều chỉnh công suất liên tục như các model cao cấp hơn (ví dụ: Mitsubishi Heavy FDT71VHS). Điều này có thể dẫn đến dao động nhiệt độ nhỏ (±1°C) khi hoạt động ở chế độ ổn định, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao hơn nhiều so với các dòng cơ truyền thống.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT70CNZ-W5

Thông số điện và hiệu suất năng lượng
FDT70CNZ-W5 hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220-230V/50Hz, với các thông số điện quan trọng sau:
- Công suất lạnh: 24.000BTU/h (7.1kW) – tương đương 2.5HP.
- Công suất tiêu thụ điện: 2.290W (ở điều kiện tiêu chuẩn: nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong phòng 27°C).
- Hệ số hiệu suất COP: 3.1 (W/W) – cao hơn 10-15% so với các model không inverter cùng phân khúc.
- Dòng điện danh định: 10.7A, dòng khởi động 44A (cần lưu ý khi lựa chọn aptomat và dây dẫn).
- Môi chất lạnh: R32 (nạp sẵn cho 15m đường ống, cần bổ sung nếu chiều dài vượt quá).
Đáng chú ý, FDT70CNZ-W5 sử dụng máy nén loại rotary hiệu suất cao, giúp giảm tiếng ồn và rung động so với máy nén piston truyền thống. Hệ thống điều khiển điện tử tích hợp bảo vệ quá tải, quá áp, và chống đóng băng dàn lạnh – tăng tuổi thọ thiết bị lên 15-20% so với các dòng cơ cũ.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
FDT70CNZ-W5 có cấu trúc thiết kế tối ưu cho lắp đặt âm trần với các thông số sau:
- Dàn lạnh (indoor):
- Kích thước thân máy: 246 x 840 x 840mm (Cao x Rộng x Sâu).
- Kích thước mặt nạ trang trí: 35 x 950 x 950mm.
- Trọng lượng: 29.5kg.
- Lưu lượng gió: 28/21/19 m³/min (cao/trung/thấp).
- Dàn nóng (outdoor – FDC70CNZ-W5):
- Kích thước: 640 x 850 x 290mm.
- Trọng lượng: 47kg.
- Độ ồn: 55dB(A).
Yêu cầu lắp đặt quan trọng:
- Đường ống môi chất:
- Đường lỏng: Ø6.35mm (1/4″).
- Đường gas: Ø15.88mm (5/8″).
- Chiều dài tối đa: 30m.
- Chênh lệch độ cao: ±10m (dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
- Dây điện kết nối: 1.5mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất), phương pháp nối dây bằng trạm siết vít.
- Điều khiển: Tiêu chuẩn điều khiển không dây (T-PSN-3BW-E), tùy chọn điều khiển có dây (RC-EX1A, RC-E5, RCH-E3) với bộ kết nối SC-BIKN.
- Khoảng cách an toàn:
- Từ dàn nóng đến tường: ≥300mm.
- Giữa các dàn nóng: ≥500mm.
- Trên dàn nóng: ≥1.000mm (để đảm bảo thoát khí nóng).
Lưu ý: Trần giả cần có độ dày tối thiểu 300mm để lắp đặt dàn lạnh, và phải đảm bảo khả năng chịu tải ≥50kg/m². Nên sử dụng khung treo chuyên dụng của Mitsubishi Heavy để đảm bảo độ ổn định và chống rung.
FDT70CNZ-W5 có phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng lý tưởng cho 24.000BTU
FDT70CNZ-W5 với công suất 24.000BTU (7.1kW) phù hợp cho phòng có diện tích từ 30-40m², tùy thuộc vào các yếu tố sau:
▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 18.000BTU FDT50CNZ-W5
- Điều kiện tiêu chuẩn: Phòng cao ≤3m, cách nhiệt tốt, ≤2 người, ≤2 thiết bị điện tử (TV, máy tính).
- Phòng có nhiều cửa sổ/kính: Giảm 10-15% diện tích hiệu quả (ví dụ: 30-35m²).
- Phòng đông người (văn phòng, nhà hàng): Giảm 20% diện tích (25-32m²).
- Phòng có thiết bị tỏa nhiệt cao (bếp, máy chủ): Cần tăng công suất hoặc sử dụng quạt thông gió hỗ trợ.
Công thức tính nhanh:
Diện tích phù hợp (m²) = Công suất BTU / (200 - 250) Ví dụ: 24.000BTU / 225 ≈ 107m³ ≈ 35m² (với chiều cao trần 3m)
Đối với phòng có diện tích >40m², nên cân nhắc sử dụng 2 dàn lạnh FDT70CNZ-W5 hoặc model công suất lớn hơn như FDT100CNZ-W5 (34.000BTU).
Loại trần nhà và cấu trúc phù hợp
FDT70CNZ-W5 yêu cầu trần giả có cấu trúc đủ chắc chắn để lắp đặt. Các loại trần phù hợp:
- Trần thạch cao khung xương chìm:
- Độ dày khung xương: ≥50mm.
- Tấm thạch cao: ≥12.5mm, chịu tải ≥50kg/m².
- Cần gia cố khung treo chuyên dụng cho điều hòa.
- Trần nhôm clip-in hoặc hook-on:
- Phải có khung xương phụ gia cố.
- Khoảng cách giữa các thanh xương: ≤600mm.
- Trần gỗ hoặc composite:
- Độ dày tấm ≥18mm.
- Cần khoan lỗ thoát nước ngưng (ø25mm) và lỗ luồn dây điện/ống đồng.
Các trường hợp KHÔNG phù hợp:
- Trần bê tông đặc (không thể lắp âm).
- Trần giả có độ dày <250mm (không đủ không gian lắp dàn lạnh).
- Trần có hệ thống ống nước hoặc điện phức tạp (cần khảo sát kỹ trước lắp đặt).
Lưu ý quan trọng:
- Cần đảm bảo khoảng trống ≥50mm xung quanh dàn lạnh để thoát khí và bảo trì.
- Hệ thống thoát nước ngưng phải có độ dốc ≥1% và sử dụng ống PVC ø25mm.
- Nên lắp đặt van xả nước tự động để tránh tình trạng tràn nước khi đường ống bị tắc.
Giá điều hòa âm trần Mitsubishi FDT70CNZ-W5 bao nhiêu

Giá niêm yết và giá khuyến mãi hiện tại
Giá niêm yết chính thức của FDT70CNZ-W5 (bao gồm dàn nóng FDC70CNZ-W5) là 32.100.000 VNĐ (đã bao gồm VAT). Tuy nhiên, tại các đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy tại Việt Nam, sản phẩm thường được bán với giá khuyến mãi khoảng 24.850.000 – 25.500.000 VNĐ (tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi).
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Điều khiển đi kèm:
- Điều khiển không dây (tiêu chuẩn): Đã bao gồm trong giá.
- Điều khiển có dây (tùy chọn): Cộng thêm 450.000 VNĐ/cái.
- Gas bổ sung: Nếu chiều dài đường ống vượt quá 15m, cần bổ sung gas R32 với chi phí ~50.000 VNĐ/m.
- Phụ kiện lắp đặt: Giá có thể thay đổi tùy theo phụ kiện đi kèm (ống đồng, dây điện, giá đỡ…).
So sánh với các model cùng phân khúc:
- Daikin FCFC71DVM (inverter): ~39.000.000 VNĐ.
- Panasonic CU-28DB4H8: ~28.500.000 VNĐ.
- LG ZTNQ24GULA0: ~26.000.000 VNĐ.
FDT70CNZ-W5 có mức giá cạnh tranh hơn 15-20% so với các model inverter cùng công suất, nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh tốt và độ bền cao.
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt FDT70CNZ-W5 thường dao động từ 2.500.000 – 4.000.000 VNĐ, bao gồm:
- Nhân công: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ (tùy độ phức tạp của công trình).
- Vật tư tiêu hao:
- Ống đồng: 150.000 – 250.000 VNĐ/m (tùy kích thước).
- Dây điện: 50.000 – 100.000 VNĐ/m.
- Ống nước ngưng: 30.000 – 50.000 VNĐ/m.
- Giá đỡ dàn nóng: 300.000 – 500.000 VNĐ/bộ.
- Keo bảo ôn, băng dính nhôm: 200.000 – 300.000 VNĐ.
- Phụ kiện tùy chọn:
- Van xả nước tự động: 300.000 – 500.000 VNĐ.
- Bộ điều khiển trung tâm (cho hệ thống nhiều dàn lạnh): 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ.
- Cảm biến nhiệt độ phòng: 500.000 – 1.000.000 VNĐ.
Bảng giá tham khảo cho các hạng mục phổ biến:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lắp đặt cơ bản (≤5m đường ống) | Bộ | 2.500.000 |
| Mỗi mét ống đồng vượt quá | m | 200.000 |
| Mỗi mét dây điện vượt quá | m | 80.000 |
| Gia cố trần giả | m² | 300.000 |
| Lắp đặt van xả nước tự động | Bộ | 400.000 |
Lưu ý:
- Chi phí có thể tăng 20-30% nếu công trình có cấu trúc phức tạp (ví dụ: trần cao >4m, đường ống dài >15m).
- Nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt để tránh phát sinh.
- Các đại lý chính hãng thường có chính sách bảo hành lắp đặt 12 tháng cho nhân công và vật tư.
Ưu nhược điểm của điều hòa âm trần FDT70CNZ-W5

Lợi ích nổi bật khi sử dụng
FDT70CNZ-W5 mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người dùng, đặc biệt trong các không gian thương mại và gia đình cao cấp:
- Hiệu suất làm lạnh cao:
- Công suất 24.000BTU đủ mạnh để làm lạnh nhanh phòng 30-40m² trong 15-20 phút.
- COP 3.1 giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với các model không inverter cùng phân khúc.
- Thiết kế thẩm mỹ và tiết kiệm không gian:
- Lắp âm trần giúp giải phóng không gian tường, phù hợp với các công trình hiện đại.
- Mặt nạ trang trí 950x950mm với thiết kế tinh tế, dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách nội thất.
- Độ ồn thấp:
- Chỉ 33dB(A) ở chế độ gió nhẹ – yên tĩnh hơn nhiều so với điều hòa treo tường cùng công suất.
- Dàn nóng 55dB(A) – thấp hơn 3-5dB so với các model cùng loại.
- Độ bền và bảo hành dài hạn:
- Bảo hành chính hãng 24 tháng cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén (tại các đại lý ủy quyền).
- Vỏ máy chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
- Tính năng thông minh:
- Chế độ “Econo Cool” tự động điều chỉnh nhiệt độ để tiết kiệm điện khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt.
- Chức năng “Auto Restart” tự động khởi động lại với cài đặt trước đó khi có sự cố mất điện.
- Điều khiển từ xa với màn hình LCD rõ ràng, hỗ trợ cài đặt hẹn giờ 24 giờ.
- Dễ dàng bảo trì:
- Thiết kế module dễ tháo lắp, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
- Hệ thống tự chẩn đoán lỗi hiển thị trên điều khiển từ xa, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố.
Hạn chế cần lưu ý trước khi mua
Mặc dù FDT70CNZ-W5 có nhiều ưu điểm, người dùng cần cân nhắc một số hạn chế sau:
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24000BTU 1 chiều FDT71CNZ-W5
- Không có tính năng inverter:
- Không điều chỉnh công suất liên tục như các model inverter, dẫn đến dao động nhiệt độ nhỏ (±1°C) khi hoạt động ổn định.
- Tiêu thụ điện năng cao hơn 10-15% so với các model inverter cùng công suất khi hoạt động ở chế độ đầy tải.
- Yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp:
- Cần thợ có kinh nghiệm để đảm bảo hệ thống thoát nước ngưng và đường ống môi chất hoạt động hiệu quả.
- Chi phí lắp đặt cao hơn 30-50% so với điều hòa treo tường do yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
- Kích thước dàn nóng lớn:
- Dàn nóng nặng 47kg và kích thước 640x850x290mm đòi hỏi không gian lắp đặt rộng rãi.
- Cần giá đỡ chắc chắn và vị trí thoáng gió để đảm bảo hiệu suất làm mát.
- Chi phí bảo trì cao:
- Vệ sinh định kỳ (6 tháng/lần) cần tháo toàn bộ mặt nạ và dàn lạnh, chi phí ~500.000 – 800.000 VNĐ/lần.
- Nếu đường ống dài >15m, cần bổ sung gas R32 định kỳ (chi phí ~1.000.000 – 1.500.000 VNĐ/lần).
- Hạn chế về hướng thổi gió:
- Mặc dù thổi gió 4 hướng, nhưng luồng gió chính vẫn tập trung ở khu vực trung tâm phòng.
- Không phù hợp với phòng có hình dạng dài hẹp (tỷ lệ chiều dài/chiều rộng >2:1).
- Giá thành cao hơn các model treo tường:
- Giá FDT70CNZ-W5 cao hơn 40-50% so với điều hòa treo tường cùng công suất (ví dụ: Mitsubishi Heavy SRK24ZMX-S).
- Chi phí thay thế linh kiện cao hơn do thiết kế phức tạp.
Tổng kết:
FDT70CNZ-W5 là lựa chọn lý tưởng cho những không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao và hiệu suất làm lạnh ổn định, nhưng không cần tính năng inverter. Người dùng cần cân nhắc kỹ về chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì dài hạn trước khi quyết định mua sản phẩm.
Mua FDT70CNZ-W5 chính hãng – Giải pháp làm mát hiệu quả tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm FDT70CNZ-W5 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh tiên tiến, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. Sản phẩm FDT70CNZ-W5 không chỉ sở hữu công nghệ hiện đại mà còn đảm bảo độ bền bỉ và tiết kiệm điện năng tối ưu.
Với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và chính sách bảo hành uy tín, Điện máy EEW cam kết mang lại sự hài lòng tuyệt đối cho quý khách khi lựa chọn FDT70CNZ-W5.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.