NAGAKAWA

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

Mã SP: NS-C24R2U86
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 219 lượt xem
11,800,000
Giá niêm yết: 13,970,000
🎉 Tiết kiệm: 2,170,000 (16%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NS-C24R2U86 là dòng điều hòa treo tường 1 chiều công suất 24.000 BTU (2.5 HP) của Nagakawa, thiết kế dành cho không gian từ 30-40m². Sản phẩm sử dụng gas lạnh R32 thân thiện môi trường, tích hợp công nghệ Turbo làm lạnh nhanh và chế độ Sleep thông minh, phù hợp cho phòng khách, văn phòng hoặc cửa hàng kinh doanh tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Với dàn tản nhiệt Golden Fin chống ăn mòn và màng lọc Nano Ag+ kháng khuẩn, NS-C24R2U86 không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát ổn định mà còn giúp không khí trong phòng luôn trong lành, đặc biệt quan trọng cho các hộ gia đình có trẻ nhỏ hoặc người mẫn cảm với bụi bẩn.

Điều hòa Nagakawa NS-C24R2U86 có công suất làm lạnh bao nhiêu

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

Điều hòa NS-C24R2U86 sở hữu công suất làm lạnh danh định 24.000 BTU (British Thermal Unit), tương đương 2.5 HP (Horsepower) theo tiêu chuẩn quốc tế. Công suất này được tính toán dựa trên khả năng loại bỏ nhiệt lượng trong phòng, với thông số kỹ thuật cụ thể:

  • Công suất làm lạnh: 24.000 BTU/h (≈ 7.033 W)
  • Công suất tiêu thụ điện: 2.000 W (2 kW)
  • Hệ số hiệu suất làm lạnh (CSPF): 3.42
  • Nhãn năng lượng: 3 sao (theo tiêu chuẩn Việt Nam)

Điểm đáng chú ý là NS-C24R2U86 sử dụng máy nén loại thường (non-inverter), do đó công suất làm lạnh được duy trì ở mức cố định khi hoạt động, khác với các dòng inverter có khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhu cầu thực tế.

Công suất 24.000 BTU phù hợp phòng diện tích nào

Với công suất 24.000 BTU, điều hòa NS-C24R2U86 được thiết kế để làm mát hiệu quả cho các không gian có diện tích từ 30m² đến 40m², tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Điều kiện tiêu chuẩn: Phòng có chiều cao trần ≤ 3m, cách nhiệt tốt, không có nguồn nhiệt lớn (bếp, máy móc công suất cao).
  • Ứng dụng thực tế:
    • Phòng khách gia đình: 35-40m²
    • Văn phòng nhỏ: 30-35m² (với 5-8 người)
    • Quán cà phê/nhà hàng: 25-30m² (nếu có nhiều khách)
    • Phòng họp: 30-35m²
  • Yếu tố ảnh hưởng:
    • Hướng phòng: Phòng hướng Tây chịu nắng gắt cần công suất cao hơn 10-15%.
    • Số lượng người: Mỗi người tăng thêm ≈ 600 BTU nhu cầu làm lạnh.
    • Thiết bị điện tử: Máy tính, tivi, đèn chiếu sáng tăng tải nhiệt.

Lưu ý: Nếu phòng có diện tích vượt quá 40m² hoặc có nhiều nguồn nhiệt, nên cân nhắc sử dụng 2 máy công suất nhỏ hơn hoặc dòng điều hòa Multi để đảm bảo hiệu quả làm mát đồng đều.

So sánh hiệu suất làm lạnh với điều hòa 2 chiều cùng công suất

Điều hòa 1 chiều NS-C24R2U86 và các dòng 2 chiều cùng công suất 24.000 BTU có sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất và ứng dụng:

Tiêu chí NS-C24R2U86 (1 chiều) Điều hòa 2 chiều 24.000 BTU
Chức năng chính Chỉ làm lạnh Làm lạnh + sưởi ấm
Công suất làm lạnh 24.000 BTU (7.033 W) 24.000 BTU (7.033 W)
Công suất sưởi ấm Không có ≈ 26.000 BTU (7.620 W)
Hiệu suất làm lạnh (CSPF) 3.42 3.6 – 4.0 (dòng inverter)
Độ ồn dàn lạnh 40-50 dB 38-46 dB (dòng inverter)
Tiêu thụ điện năng 2.000 W (làm lạnh) 1.800 – 2.200 W (làm lạnh/sưởi)
Giá thành Thấp hơn 15-25% Cao hơn do tính năng sưởi ấm

Ưu điểm của NS-C24R2U86 so với dòng 2 chiều:

  • Chi phí đầu tư thấp hơn: Giá thành rẻ hơn 2-3 triệu đồng so với dòng 2 chiều cùng công suất.
  • Đơn giản trong bảo trì: Không có van đảo chiều (4-way valve) nên ít hỏng hóc hơn.
  • Phù hợp khí hậu miền Trung: Với đặc thù nắng nóng quanh năm, chức năng làm lạnh là đủ đáp ứng nhu cầu.

Nhược điểm:

  • Không thể sưởi ấm: Vào mùa đông, cần sử dụng thêm thiết bị sưởi khác.
  • Hiệu suất thấp hơn dòng inverter: Tiêu thụ điện năng cao hơn 10-15% so với điều hòa 2 chiều inverter cùng công suất.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Nagakawa NS-C24R2U86

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của NS-C24R2U86, bao gồm các thông số cơ bản và nâng cao phục vụ cho việc lắp đặt, vận hành và bảo trì:

Kích thước và trọng lượng dàn lạnh/dàn nóng

Dàn lạnh (Indoor Unit):

  • Kích thước (Dài x Cao x Sâu): 1105 x 334 x 229 mm
  • Trọng lượng: 13 kg
  • Kích thước đóng gói: 1170 x 402 x 327 mm
  • Trọng lượng đóng gói: 16.5 kg
  • Màu sắc: Trắng (mã màu: RAL 9016)
  • Vật liệu vỏ: Nhựa ABS chống cháy

Dàn nóng (Outdoor Unit):

  • Kích thước (Dài x Cao x Sâu): 824 x 655 x 320 mm
  • Trọng lượng: 42 kg
  • Kích thước đóng gói: 945 x 715 x 400 mm
  • Trọng lượng đóng gói: 46.5 kg
  • Vật liệu vỏ: Thép tấm sơn tĩnh điện
  • Cánh tản nhiệt: Golden Fin (mạ vàng chống ăn mòn)

Thông số lắp đặt:

  • Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 20 m
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 10 m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh)
  • Kích thước ống đồng:
    • Ống lỏng (Liquid pipe): Ø6.35 mm (1/4″)
    • Ống gas (Gas pipe): Ø12.7 mm (1/2″)
  • Lưu lượng gió dàn lạnh: 1200/1050/950/870 m³/h (4 chế độ gió)
  • Độ ồn dàn lạnh: 40-50 dB (tùy chế độ gió)
  • Độ ồn dàn nóng: 57 dB

Thông số điện năng và hiệu suất tiết kiệm điện

Điện năng:

  • Điện áp định mức: 220-240V / 50Hz
  • Công suất tiêu thụ: 2.000 W (2 kW)
  • Dòng điện định mức: 9.3 A
  • Công suất khởi động: ≈ 12 A (trong 0.5 giây)
  • Hệ số công suất (PF): 0.95

Hiệu suất tiết kiệm điện:

  • Chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor): 3.42
  • Nhãn năng lượng: 3 sao (theo QCVN 02:2020/BCT)
  • Chế độ tiết kiệm điện (Eco Mode):
    • Giảm công suất tiêu thụ xuống 80% khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt.
    • Tự động điều chỉnh tốc độ quạt để duy trì nhiệt độ ổn định.
  • So sánh tiêu thụ điện:
    • Hoạt động liên tục 8 giờ/ngày: ≈ 16 kWh/ngày (≈ 480 kWh/tháng).
    • Chi phí điện ước tính: ≈ 1.2 triệu đồng/tháng (với giá điện 2.500 đ/kWh).

Lưu ý về hiệu suất:

  • Do sử dụng máy nén loại thường (non-inverter), NS-C24R2U86 tiêu thụ điện năng cao hơn 15-20% so với các dòng inverter cùng công suất.
  • Hiệu suất làm lạnh giảm 5-10% khi nhiệt độ ngoài trời vượt quá 35°C.

Điều hòa Nagakawa NS-C24R2U86 giá bao nhiêu và nơi bán uy tín

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

Giá bán của điều hòa NS-C24R2U86 tại thị trường Việt Nam dao động tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Dưới đây là thông tin cập nhật mới nhất:

📈 Khám phá: Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2U86

Bảng giá tham khảo tại các đại lý chính hãng

Giá niêm yết và giá khuyến mãi của NS-C24R2U86 (tháng 6/2026):

Nguồn Giá niêm yết (VNĐ) Giá khuyến mãi (VNĐ) Ghi chú
Website chính thức Nagakawa 15.000.000 11.450.000 – 12.500.000 Ưu đãi trả góp 0%
Đại lý phân phối tại Đà Nẵng 13.570.000 11.400.000 – 11.990.000 Tặng kèm lắp đặt miễn phí
Siêu thị điện máy (META, Điện Máy Xanh) 13.170.000 11.450.000 – 11.990.000 Giảm 10-15% cho khách hàng thân thiết

Yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Thời điểm mua hàng:
    • Mùa cao điểm (tháng 4-8): Giá có thể tăng 5-10% do nhu cầu tăng cao.
    • Mùa thấp điểm (tháng 9-3): Nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá 10-20%.
  • Chính sách đại lý:
    • Đại lý cấp 1 (nhà phân phối): Giá thấp nhất, thường áp dụng cho đơn vị thi công công trình.
    • Đại lý cấp 2 (bán lẻ): Giá cao hơn 3-5%, nhưng có dịch vụ tư vấn và lắp đặt chuyên nghiệp.
  • Gói dịch vụ kèm theo:
    • Lắp đặt miễn phí: Tiết kiệm 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ.
    • Bảo hành mở rộng: Tăng thêm 1-2 năm với chi phí 500.000 – 1.000.000 VNĐ.

Chính sách bảo hành và ưu đãi khi mua sản phẩm

Chính sách bảo hành chính hãng:

  • Thời gian bảo hành:
    • Máy nén (compressor): 2 năm.
    • Linh kiện điện tử: 2 năm.
    • Vỏ máy và phụ kiện: 1 năm.
  • Điều kiện bảo hành:
    • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Nagakawa ủy quyền.
    • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu và ghi đầy đủ thông tin ngày mua, số seri.
    • Không áp dụng bảo hành cho trường hợp:
      • Hư hỏng do lắp đặt sai kỹ thuật.
      • Sử dụng gas lạnh không đúng loại (R32).
      • Tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc máy.
  • Dịch vụ hỗ trợ:
    • Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 1800 6555 (miễn phí).
    • Kiểm tra lỗi từ xa qua ứng dụng Nagakawa Smart (nếu có kết nối Wi-Fi).
    • Bảo trì định kỳ miễn phí 1 lần/năm trong 2 năm đầu.

Ưu đãi khi mua tại Đà Nẵng:

  • Tặng kèm:
    • Miễn phí lắp đặt cơ bản (trị giá 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ).
    • Tặng 1 bộ lọc Nano Ag+ dự phòng (trị giá 300.000 VNĐ).
    • Tặng voucher giảm giá 5% cho lần mua tiếp theo.
  • Hỗ trợ tài chính:
    • Trả góp 0% lãi suất qua thẻ tín dụng (Visa/Mastercard) trong 6-12 tháng.
    • Hỗ trợ vay vốn qua các đối tác ngân hàng với lãi suất ưu đãi 1-1.5%/tháng.
  • Dịch vụ hậu mãi:
    • Kiểm tra và vệ sinh miễn phí trong 3 tháng đầu sử dụng.
    • Hỗ trợ di dời máy miễn phí trong vòng 1 năm.
    • Đổi máy mới nếu phát hiện lỗi kỹ thuật trong 7 ngày đầu.

Những tính năng nổi bật của điều hòa Nagakawa NS-C24R2U86

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

NS-C24R2U86 không chỉ là một chiếc điều hòa làm mát thông thường mà còn tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến, giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng và đảm bảo sức khỏe cho người dùng. Dưới đây là những tính năng nổi bật nhất:

Công nghệ làm lạnh Turbo và chế độ Sleep

1. Chế độ Turbo Cooling:

  • Nguyên lý hoạt động:
    • Khi kích hoạt chế độ Turbo, máy nén hoạt động ở công suất tối đa (100%) trong 15-30 phút đầu.
    • Quạt dàn lạnh tăng tốc lên 1.200 m³/h (cao nhất) để đẩy nhanh luồng khí lạnh.
    • Nhiệt độ phòng giảm nhanh từ 25°C xuống 18°C chỉ trong 5-7 phút (ở điều kiện phòng 30m²).
  • Ứng dụng thực tế:
    • Phù hợp khi vừa về nhà vào buổi trưa nắng nóng (nhiệt độ phòng có thể lên tới 35-40°C).
    • Sử dụng trong phòng họp khi có nhiều người đột ngột tập trung.
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Không nên bật chế độ Turbo liên tục quá 1 giờ để tránh quá tải máy nén.
    • Tiêu thụ điện năng tăng 20-25% so với chế độ bình thường.

2. Chế độ Sleep (Ngủ êm ái):

  • Cơ chế hoạt động:
    • Sau khi kích hoạt, nhiệt độ sẽ tự động tăng 1°C sau 1 giờ và 2°C sau 2 giờ (ví dụ: cài đặt 24°C → 25°C → 26°C).
    • Quạt dàn lạnh giảm tốc xuống 870 m³/h (chế độ thấp nhất) để giảm tiếng ồn.
    • Độ ồn giảm xuống còn 40 dB (tương đương tiếng thì thầm).
  • Lợi ích sức khỏe:
    • Tránh tình trạng bị lạnh đột ngột khi ngủ, gây đau họng hoặc viêm xoang.
    • Tiết kiệm điện năng 10-15% so với chế độ bình thường.
  • Thời gian hoạt động:
    • Có thể cài đặt thời gian tự động tắt sau 1-8 giờ.
    • Nhiệt độ sẽ trở về mức cài đặt ban đầu khi chế độ Sleep kết thúc.

Tiện ích tự động làm sạch và chống khuẩn Nano Ag+

1. Công nghệ Auto Clean (Tự động làm sạch dàn lạnh):

  • Nguyên lý hoạt động:
    • Sau khi tắt máy, quạt dàn lạnh tiếp tục chạy ở tốc độ thấp trong 10-15 phút.
    • Hơi ẩm còn sót lại trên cánh tản nhiệt được thổi khô, ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát triển.
    • Kết hợp với lớp phủ chống bám bẩn trên cánh quạt để giảm thiểu bụi bẩn tích tụ.
  • Lợi ích:
    • Giảm 70-80% mùi hôi phát sinh từ dàn lạnh sau thời gian sử dụng.
    • Tăng tuổi thọ của máy lên 15-20% do giảm ăn mòn và tắc nghẽn.
    • Giảm tần suất vệ sinh dàn lạnh từ 3 tháng/lần xuống 6 tháng/lần.
  • Hướng dẫn sử dụng:
    • Nên bật chế độ Auto Clean sau mỗi lần sử dụng máy (đặc biệt vào mùa mưa).
    • Kết hợp với vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần để đạt hiệu quả tối ưu.

2. Màng lọc Nano Ag+ (Kháng khuẩn bạc):

  • Công nghệ Nano Silver:
    • Màng lọc được phủ lớp nano bạc (Ag+) có khả năng tiêu diệt 99.9% vi khuẩn và nấm mốc.
    • Cơ chế hoạt động: Ion Ag+ phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, ngăn chặn quá trình trao đổi chất.
    • Hiệu quả kéo dài 3-6 tháng tùy vào mức độ ô nhiễm không khí.
  • Thông số kỹ thuật:
    • Kích thước lưới lọc: 1050 x 250 x 10 mm.
    • Vật liệu: Polypropylene + Nano Ag+.
    • Tuổi thọ: 2 năm (có thể giặt sạch và tái sử dụng).
  • Ứng dụng thực tế:
    • Phòng ngủ: Giảm nguy cơ dị ứng, hen suyễn do bụi bẩn và vi khuẩn.
    • Phòng khách: Loại bỏ mùi hôi từ vật nuôi, thuốc lá, thức ăn.
    • Văn phòng: Cải thiện chất lượng không khí, giảm tình trạng mệt mỏi cho nhân viên.

3. Cánh tản nhiệt Golden Fin:

  • Vật liệu và công nghệ:
    • Cánh tản nhiệt được làm từ đồng nguyên chất, phủ lớp mạ vàng chống ăn mòn.
    • Lớp mạ vàng dày 5-7 micron, có khả năng chống oxy hóa và muối biển.
  • Lợi ích kỹ thuật:
    • Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt lên 10-15% so với cánh nhôm thông thường.
    • Tuổi thọ dàn nóng tăng gấp đôi (từ 5-7 năm lên 10-12 năm).
    • Giảm 30% nguy cơ rò rỉ gas do ăn mòn.
  • Ứng dụng:
    • Phù hợp với khu vực ven biển (Đà Nẵng, Nha Trang) có độ ẩm và muối cao.
    • Sử dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất có môi trường hóa chất nhẹ.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa Nagakawa NS-C24R2U86

Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

Để đảm bảo NS-C24R2U86 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt ống đồng và khoảng cách dàn

1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt:

  • Kiểm tra vị trí lắp đặt:
    • Dàn lạnh: Đặt cách trần ít nhất 15 cm, cách tường 2 bên ≥ 10 cm để đảm bảo lưu thông gió.
    • Dàn nóng: Đặt trên bề mặt phẳng, chắc chắn, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
    • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường: 30 cm.
  • Dụng cụ cần thiết:
    • Máy hàn ống đồng (đầu hàn 1/4″ và 1/2″).
    • Bộ dụng cụ cắt ống và loe ống.
    • Bơm chân không (để hút chân không hệ thống).
    • Đồng hồ đo áp suất gas.
    • Dây điện nguồn 2.5 mm² (chịu tải 15 A).

2. Quy trình lắp đặt ống đồng:

  • Kích thước ống đồng:
    • Ống lỏng (Liquid pipe): Ø6.35 mm (1/4″), độ dày 0.8 mm.
    • Ống gas (Gas pipe): Ø12.7 mm (1/2″), độ dày 1.0 mm.
  • Kỹ thuật uốn ống:
    • Sử dụng lò xo uốn ống để tránh gập hoặc méo ống.
    • Bán kính uốn tối thiểu: 5 lần đường kính ống (ví dụ: ống 1/2″ → bán kính ≥ 63.5 mm).
  • Hàn nối ống:
    • Làm sạch đầu ống bằng giấy nhám trước khi hàn.
    • Sử dụng que hàn đồng-phốt pho (BCuP-5) và khí oxy-axetylen.
    • Nhiệt độ hàn: 700-750°C (không quá nhiệt để tránh thủng ống).
  • Kiểm tra rò rỉ:
    • Bơm khí nitơ (N₂) vào hệ thống với áp suất 1.5 MPa (15 bar).
    • Dùng xà phòng nước để kiểm tra các mối hàn (nếu có bọt khí là rò rỉ).
    • Giữ áp suất trong 24 giờ để đảm bảo không giảm áp.

3. Khoảng cách và chênh lệch độ cao:

  • Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 20 m (tính theo chiều dài ống đồng).
  • Chênh lệch độ cao tối đa:
    • Dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh: ≤ 10 m.
    • Dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh: ≤ 5 m.
  • Lưu ý khi lắp đặt đường ống dài:
    • Nếu chiều dài ống > 10 m, cần bổ sung gas R32 theo tỷ lệ:
      • 10-15 m: +300 g gas.
      • 15-20 m: +500 g gas.
    • Sử dụng ống cách nhiệt dày 10 mm cho toàn bộ đường ống để tránh thất thoát nhiệt.

Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ để tăng tuổi thọ

1. Vệ sinh lưới lọc (2 tuần/lần):

  • Bước 1: Tắt nguồn điện và mở mặt nạ dàn lạnh.
  • Bước 2: Tháo lưới lọc bằng cách kéo nhẹ ra ngoài.
  • Bước 3: Rửa lưới lọc dưới vòi nước ấm, có thể dùng xà phòng nhẹ.
  • Bước 4: Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại.
  • Lưu ý: Không dùng máy sấy nóng để tránh làm biến dạng lưới lọc.

2. Vệ sinh dàn lạnh (3 tháng/lần):

  • Dụng cụ cần thiết: Máy hút bụi, chổi mềm, khăn ẩm, dung dịch vệ sinh chuyên dụng (không dùng hóa chất mạnh).
  • Bước 1: Tháo mặt nạ và lưới lọc.
  • Bước 2: Dùng máy hút bụi hút sạch bụi bẩn trên cánh tản nhiệt.
  • Bước 3: Xịt dung dịch vệ sinh vào cánh tản nhiệt, để trong 5 phút rồi lau sạch bằng khăn ẩm.
  • Bước 4: Lau khô và lắp lại lưới lọc, mặt nạ.
  • Lưu ý:
    • Không dùng nước phun trực tiếp vào bo mạch điện.
    • Nên bật chế độ Auto Clean sau khi vệ sinh để làm khô dàn lạnh.

3. Vệ sinh dàn nóng (6 tháng/lần):

  • Bước 1: Tắt nguồn điện và dùng chổi mềm quét sạch bụi bẩn trên cánh tản nhiệt.
  • Bước 2: Dùng máy hút bụi hút sạch lá cây, côn trùng bám trên dàn nóng.
  • Bước 3: Xịt nước áp lực thấp (không dùng vòi xịt cao áp) để rửa sạch bụi bẩn.
  • Bước 4: Kiểm tra và siết chặt các mối nối ống đồng, dây điện.
  • Lưu ý:
    • Tránh làm cong hoặc gãy cánh tản nhiệt.
    • Kiểm tra áp suất gas sau khi vệ sinh (nếu thấp cần bổ sung gas).

4. Bảo dưỡng chuyên sâu (1 năm/lần):

  • Kiểm tra áp suất gas:
    • Áp suất hút (suction): 0.45-0.55 MPa (4.5-5.5 bar).
    • Áp suất đẩy (discharge): 1.8-2.2 MPa (18-22 bar).
    • Nếu áp suất thấp, cần kiểm tra rò rỉ và bổ sung gas R32.
  • Kiểm tra điện trở cách điện:
    • Sử dụng đồng hồ megohm để đo điện trở giữa dây nguồn và vỏ máy.
    • Giá trị an toàn: ≥ 1 MΩ.
  • Bôi trơn quạt dàn nóng:
    • Tháo nắp bảo vệ và tra dầu bôi trơn chuyên dụng vào trục quạt.
    • Loại dầu: Dầu máy nén POE (Polyolester).
  • Kiểm tra và vệ sinh bo mạch điều khiển:
    • Dùng khí nén thổi sạch bụi bẩn trên bo mạch.
    • Kiểm tra các tụ điện, relay và thay thế nếu hỏng.

5. Lưu ý khi sử dụng hàng ngày:

  • Không tắt máy đột ngột bằng cách rút phích cắm (dễ gây hỏng máy nén).
  • Sử dụng chế độ hẹn giờ để tránh chạy máy liên tục quá 8 giờ.
  • Đóng cửa sổ và rèm khi sử dụng để tăng hiệu quả làm lạnh.
  • Kiểm tra và làm sạch lỗ thoát nước định kỳ để tránh tắc nghẽn.

Điều hòa NS-C24R2U86 của Nagakawa là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai cần giải pháp làm mát hiệu quả với chi phí hợp lý. Với công suất 24.000 BTU, sản phẩm phù hợp cho không gian từ 30-40m², tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như Turbo Cooling, Auto Clean và Nano Ag+ để đảm bảo không khí trong lành và tiết kiệm điện năng. Mặc dù không có tính năng inverter, nhưng với giá thành cạnh tranh và khả năng làm lạnh ổn định, NS-C24R2U86 vẫn là một trong những dòng điều hòa 1 chiều được ưa chuộng nhất tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ, người dùng cần chú trọng đến việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Mua NS-C24R2U86 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

NS-C24R2U86 là sản phẩm máy lạnh hiện đại, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội cùng công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, NS-C24R2U86 sẽ là lựa chọn hoàn hảo để nâng tầm không gian sống của bạn.

Đến với Điện máy EEW, bạn không chỉ sở hữu sản phẩm chất lượng mà còn nhận được sự tư vấn tận tâm từ đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Thông số kỹ thuật: Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86
Loại máyĐiều hòa 1 chiều
Công suất làm lạnh24.000 BTU (2.5 HP)
Công suất tiêu thụ2.000 W (2 kW)
Diện tích phù hợp30 - 40 m²
Loại gasR32
Hệ số hiệu suất (CSPF)3.42
Nhãn năng lượng3 sao
Độ ồn dàn lạnh40 - 50 dB
Độ ồn dàn nóng57 dB
Lưu lượng gió dàn lạnh870 - 1.200 m³/giờ
Cường độ dòng điện9.3 A
Nguồn điện áp220V - 240V/50Hz - 60Hz
Kích thước dàn lạnh110.5 x 33.4 x 22.9 cm
Khối lượng dàn lạnh13 kg
Kích thước dàn nóng82.4 x 65.5 x 32 cm
Khối lượng dàn nóng42 kg
Kích thước ống đồng (lỏng/gas)6.35 mm / 12.7 mm
Chiều cao lắp đặt tối đa10 m
Chiều dài ống đồng tối đa20 m
Bảo hành24 tháng
Xuất xứ thương hiệuViệt Nam
Nơi sản xuấtMalaysia
Chế độTurbo, Sleep, Hút ẩm, Hẹn giờ, Tự chẩn đoán lỗi, Tự làm sạch
Công nghệNano Ag+, Golden Fin
Màn hình hiển thịLED
Thiết kếTreo tường, mặt nạ phẳng màu trắng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi