NAGAKAWA

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Mã SP: NS-C18R2U86
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 156 lượt xem
8,500,000
Giá niêm yết: 10,040,000
🎉 Tiết kiệm: 1,540,000 (15%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NS-C18R2U86 là dòng điều hòa 1 chiều 18.000BTU thế hệ mới của Nagakawa, được thiết kế chuyên biệt cho không gian từ 25-30m². Sản phẩm tích hợp công nghệ làm lạnh nhanh Turbo Mode, hệ thống lọc khí NaFin5+ kháng khuẩn và dàn tản nhiệt Golden Fin chống ăn mòn, mang lại hiệu suất làm mát tối ưu cùng độ bền vượt trội. Với chỉ số CSPF 4.57 đạt tiêu chuẩn 5 sao tiết kiệm điện, NS-C18R2U86 là lựa chọn lý tưởng cho gia đình, văn phòng nhỏ và cửa hàng tại Đà Nẵng muốn tối ưu chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo không khí trong lành.

Điều hòa này đặc biệt phù hợp với những ai ưu tiên sự ổn định về kỹ thuật và khả năng làm mát tức thì trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của miền Trung.

Điều hòa Nagakawa NS-C18R2U86 là gì và phù hợp với ai?

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm

NS-C18R2U86 là máy điều hòa không khí treo tường 1 chiều thuộc dòng sản phẩm tiêu chuẩn của Nagakawa, sử dụng công nghệ làm lạnh truyền thống (non-inverter) với công suất 18.000BTU (tương đương 2HP). Sản phẩm được thiết kế để cung cấp giải pháp làm mát hiệu quả cho các không gian kín như phòng khách, phòng ngủ, văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng có diện tích từ 25-30m².

Về mặt kỹ thuật, NS-C18R2U86 hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí môi chất lạnh R32 (0.63kg) thông qua hệ thống ống đồng Ø6.35mm (lỏng) và Ø12.7mm (gas), với công suất làm lạnh tối đa 5.28kW (19.450BTU/h) và tiêu thụ điện năng 1.800W tại tải đầy đủ. Hệ thống này đảm bảo khả năng làm mát nhanh chóng và duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng, đồng thời tích hợp các tính năng hỗ trợ như hút ẩm (1.5L/h), chế độ Turbo và Auto Clean để nâng cao trải nghiệm sử dụng.

Đối tượng sử dụng và diện tích phòng phù hợp

NS-C18R2U86 phù hợp với các đối tượng sau:

  • Hộ gia đình có phòng khách hoặc phòng ngủ diện tích 25-30m², cần giải pháp làm mát hiệu quả với chi phí đầu tư hợp lý.
  • Văn phòng nhỏ, cửa hàng tiện lợi hoặc phòng họp có không gian dưới 30m², yêu cầu khả năng làm mát tức thì và độ ồn thấp (44dB tại chế độ cao).
  • Người dùng ưu tiên sự bền bỉ và dễ bảo trì, với dàn tản nhiệt Golden Fin chống ăn mòn và hệ thống lọc NaFin5+ kháng khuẩn.
  • Khách hàng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nơi khí hậu nóng ẩm đòi hỏi thiết bị có khả năng tách ẩm tốt (1.5L/h) và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Về diện tích phòng, Nagakawa khuyến nghị NS-C18R2U86 cho không gian có kích thước tối đa 30m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7-3m. Đối với phòng có nhiều cửa sổ, hướng Tây hoặc mật độ người sử dụng cao (trên 5 người), nên cân nhắc lắp đặt sản phẩm có công suất lớn hơn hoặc sử dụng thêm quạt hỗ trợ để đảm bảo hiệu quả làm mát đồng đều.

Điều hòa Nagakawa NS-C18R2U86 có những tính năng nổi bật nào?

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Công nghệ làm lạnh và tiết kiệm điện

NS-C18R2U86 sở hữu hệ thống làm lạnh hiệu suất cao với những công nghệ tiên tiến sau:

  • Công nghệ Turbo Mode: Khi kích hoạt, máy sẽ hoạt động ở công suất tối đa (5.70kW) trong 30 phút đầu để làm lạnh nhanh chóng, sau đó tự động chuyển về chế độ tiêu chuẩn. Điều này giúp giảm thời gian chờ đợi và tiết kiệm điện năng so với việc duy trì công suất cao liên tục.
  • Môi chất lạnh R32: Với chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với R410A, R32 không chỉ thân thiện với môi trường mà còn cải thiện hiệu suất truyền nhiệt, giúp máy hoạt động hiệu quả hơn ở cùng mức tiêu thụ điện. Lượng nạp gas 0.63kg được tối ưu cho hệ thống ống đồng tiêu chuẩn 5m.
  • Hiệu suất năng lượng 5 sao (CSPF 4.57): Chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) 4.57 cho thấy NS-C18R2U86 thuộc top đầu về tiết kiệm điện trong phân khúc điều hòa 1 chiều non-inverter. Tại tải 50%, máy tiêu thụ chỉ 500W, phù hợp với nhu cầu sử dụng liên tục trong điều kiện khí hậu miền Trung.
  • Dàn trao đổi nhiệt Golden Fin: Cánh tản nhiệt được phủ lớp mạ vàng chống ăn mòn, tăng tuổi thọ của dàn nóng và dàn lạnh lên đến 30% so với sản phẩm thông thường. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong môi trường biển hoặc khu vực có độ ẩm cao như Đà Nẵng.

Đáng chú ý, mặc dù không sử dụng công nghệ Inverter, NS-C18R2U86 vẫn duy trì khả năng tiết kiệm điện nhờ hệ thống điều khiển thông minh. Máy tự động điều chỉnh lưu lượng gió (900/750/600 m³/h) và chế độ hoạt động dựa trên cảm biến nhiệt độ phòng, giúp tránh lãng phí điện năng khi nhiệt độ đã đạt ngưỡng cài đặt.

Tiện ích thông minh và bảo vệ sức khỏe

NS-C18R2U86 tích hợp nhiều tính năng thông minh và bảo vệ sức khỏe, mang lại trải nghiệm sử dụng vượt trội:

  • Cảm biến iFeel: Hệ thống cảm biến nhiệt độ gắn trên remote sẽ tự động điều chỉnh hướng gió và công suất làm lạnh dựa trên nhiệt độ thực tế tại vị trí người dùng, thay vì chỉ đo tại dàn lạnh. Điều này đảm bảo sự thoải mái tối ưu và tránh tình trạng “lạnh quá” hoặc “nóng không đều”.
  • Màng lọc NaFin5+: Bộ lọc 5 lớp bao gồm:
    • Lớp lọc bụi thô: Loại bỏ hạt bụi lớn (PM10).
    • Lớp lọc kháng khuẩn: Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
    • Lớp lọc khử mùi: Hấp thụ các phân tử gây mùi như formaldehyde, amoniac.
    • Lớp lọc ion âm: Tạo ra 2 triệu ion âm/cm³, giúp thanh lọc không khí và cải thiện sức khỏe hô hấp.
    • Lớp lọc PM2.5: Bắt giữ các hạt bụi mịn có hại.
  • Chế độ Auto Clean: Sau khi tắt máy, quạt dàn lạnh sẽ tiếp tục chạy trong 10 phút để làm khô bề mặt, ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và nấm mốc. Tính năng này đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu ẩm ướt của miền Trung, nơi độ ẩm thường xuyên vượt ngưỡng 80%.
  • Hẹn giờ 24 giờ: Người dùng có thể lập trình bật/tắt máy trước 24 giờ, giúp tối ưu hóa việc sử dụng điện và đảm bảo phòng luôn ở nhiệt độ lý tưởng khi về nhà hoặc thức dậy.
  • Chức năng hút ẩm 1.5L/h: Trong chế độ Dry, máy sẽ duy trì độ ẩm phòng ở mức 50-60%, giúp ngăn ngừa tình trạng nồm ẩm và tạo cảm giác thoải mái trong những ngày mưa.

Đặc biệt, NS-C18R2U86 còn được trang bị đèn LED hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh mà không cần bật đèn phòng. Màn hình này cũng hiển thị mã lỗi khi máy gặp sự cố, hỗ trợ kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Nagakawa NS-C18R2U86

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Thông số cơ bản (công suất, điện năng, kích thước)

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của NS-C18R2U86, được đo lường theo tiêu chuẩn ISO 5151 và TCVN 7801:2015:

Thông số Giá trị Đơn vị
Công suất làm lạnh (tối thiểu/tối đa) 5.118 / 19.450 BTU/h
Công suất làm lạnh (tối thiểu/tối đa) 1.5 / 5.70 kW
Điện năng tiêu thụ (tối thiểu/tối đa) 500 / 2.100 W
Cường độ dòng điện (tối thiểu/tối đa) 2.3 / 9.3 A
Nguồn điện áp 220-240 V
Tần số điện 50 Hz
Hiệu suất năng lượng (CSPF) 4.57
Xếp hạng tiết kiệm điện 5 sao
Kích thước dàn lạnh (DxRxC) 920 x 306 x 195 mm
Khối lượng dàn lạnh 10.5 kg
Kích thước dàn nóng (DxRxC) 795 x 549 x 305 mm
Khối lượng dàn nóng 25 kg
Lưu lượng gió (cao/trung/thấp) 900 / 750 / 600 m³/h
Độ ồn dàn lạnh (cao/trung/thấp) 44 / 36 / 31 dB(A)
Độ ồn dàn nóng 52 dB(A)

Lưu ý về kích thước: Dàn lạnh NS-C18R2U86 có thiết kế mỏng (195mm) và chiều rộng 920mm, phù hợp lắp đặt trên tường phòng khách hoặc phòng ngủ mà không chiếm nhiều không gian. Dàn nóng có kích thước 795x549x305mm, tương đương với các sản phẩm cùng công suất trên thị trường, dễ dàng bố trí trên ban công hoặc sân thượng.

📌 Xem thêm: Điều hòa Nagakawa 9000BTU 1 chiều NS-C09R2U86

Thông số nâng cao (môi chất, đường ống, độ ồn)

Các thông số kỹ thuật nâng cao của NS-C18R2U86 bao gồm:

  • Môi chất lạnh:
    • Loại: R32 (mã môi chất: HFC-32).
    • Lượng nạp: 0.63kg, được tính toán chính xác cho hệ thống ống đồng tiêu chuẩn 5m.
    • Áp suất làm việc: 1.2-2.5MPa (tại nhiệt độ ngưng tụ 50°C).
    • Điểm sôi: -51.7°C, giúp máy hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao (lên đến 52°C).
  • Hệ thống đường ống:
    • Đường ống lỏng: Ø6.35mm (1/4 inch), độ dày 0.7mm, vật liệu đồng không oxy hóa (OFC).
    • Đường ống gas: Ø12.7mm (1/2 inch), độ dày 0.8mm, đồng OFC.
    • Chiều dài ống tối đa: 20m (tiêu chuẩn 5m), với chênh lệch độ cao tối đa 10m giữa dàn nóng và dàn lạnh.
    • Lượng dầu máy nén: 0.5L (loại dầu POE), tương thích với môi chất R32.
  • Độ ồn và rung động:
    • Dàn lạnh: Sử dụng quạt cánh liền khối với góc nghiêng 35°, tạo ra luồng gió êm ái với độ ồn tối thiểu 31dB(A) ở chế độ thấp.
    • Dàn nóng: Tích hợp máy nén rotary 2HP với hệ thống giảm rung bằng cao su đàn hồi, giảm thiểu tiếng ồn xuống còn 52dB(A) khi hoạt động ở tải đầy đủ.
    • Tần số rung: Dưới 50Hz, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến kết cấu tường hoặc sàn nhà.
  • Khả năng chịu tải môi trường:
    • Nhiệt độ hoạt động: 18-52°C (dàn nóng), 10-43°C (dàn lạnh).
    • Độ ẩm hoạt động: 15-90% RH (không đọng sương).
    • Chịu được điện áp dao động: ±10% (198-264V).
  • Hệ thống điều khiển:
    • Remote: Sử dụng điều khiển từ xa hồng ngoại với khoảng cách hoạt động 8m và góc mở 45°.
    • Cảm biến: 3 cảm biến nhiệt độ (dàn lạnh, dàn nóng, remote iFeel).
    • Bảo vệ quá tải: Tự động ngắt khi dòng điện vượt 10A hoặc điện áp dưới 180V.
    • Bảo vệ quá nhiệt: Ngắt máy khi nhiệt độ dàn nóng vượt 65°C.

Đặc biệt, NS-C18R2U86 được trang bị hệ thống tự chẩn đoán lỗi với 12 mã lỗi hiển thị trên màn hình LED, giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân sự cố như thiếu gas, quá tải, hoặc lỗi cảm biến.

Giá điều hòa Nagakawa NS-C18R2U86 bao nhiêu và có đáng mua không?

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Mức giá thị trường và chương trình khuyến mãi

Giá bán lẻ của NS-C18R2U86 trên thị trường hiện dao động trong khoảng 8.200.000 – 8.500.000 VNĐ (chưa bao gồm phí lắp đặt và vận chuyển), tùy thuộc vào thời điểm và chương trình khuyến mãi của các đại lý. Tại Đà Nẵng, cửa hàng điện máy EEW thường áp dụng các ưu đãi sau cho sản phẩm này:

  • Giảm giá trực tiếp 5-10% cho khách hàng mua tại kho (368 Nguyễn Hữu Thọ, P. Khuê Trung).
  • Tặng kèm phụ kiện lắp đặt trị giá 500.000 VNĐ (ống đồng 5m, giá đỡ dàn nóng, dây điện nguồn).
  • Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua thẻ tín dụng hoặc các công ty tài chính liên kết.
  • Bảo hành mở rộng 1 năm cho toàn bộ máy (tổng 3 năm) khi mua kèm dịch vụ lắp đặt chính hãng.

Lưu ý về chi phí phát sinh: Phí lắp đặt tiêu chuẩn cho NS-C18R2U86 thường từ 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ, bao gồm công lắp đặt, kiểm tra áp suất gas và chạy thử máy. Nếu khoảng cách lắp đặt vượt quá 5m hoặc chênh lệch độ cao trên 3m, chi phí sẽ tăng thêm 50.000-100.000 VNĐ/m.

So sánh giá trị với các sản phẩm cùng phân khúc

Để đánh giá liệu NS-C18R2U86 có đáng mua hay không, hãy so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc 18.000BTU 1 chiều non-inverter từ các thương hiệu khác:

Tiêu chí Nagakawa NS-C18R2U86 Midea MSAFA-18HRN1-QRD0G Gree GWC18QB-K6DNA1A Panasonic CU/CS-XU18XKH-8
Công suất làm lạnh (kW) 5.28 5.20 5.30 5.27
CSPF 4.57 (5 sao) 4.30 (4 sao) 4.45 (4 sao) 4.60 (5 sao)
Môi chất lạnh R32 R32 R32 R32
Độ ồn dàn lạnh (dB) 31-44 32-45 30-43 29-42
Công nghệ lọc khí NaFin5+ (5 lớp) Lọc bụi + kháng khuẩn Lọc bụi + ion âm Nanoe-G (kháng khuẩn)
Chống ăn mòn dàn tản nhiệt Golden Fin Blue Fin Golden Fin Blue Fin
Chế độ Turbo Không
Auto Clean Không
Bảo hành máy nén 10 năm 5 năm 10 năm 7 năm
Giá bán (VNĐ) 8.200.000 – 8.500.000 7.800.000 – 8.200.000 8.000.000 – 8.400.000 9.500.000 – 10.000.000

Phân tích giá trị:

  • Ưu điểm vượt trội của NS-C18R2U86:
    • Chỉ số CSPF 4.57 cao nhất trong phân khúc, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong dài hạn.
    • Hệ thống lọc NaFin5+ với 5 lớp lọc, vượt trội hơn so với các sản phẩm cùng giá chỉ có 2-3 lớp.
    • Bảo hành máy nén 10 năm, dài hơn 3-5 năm so với Midea và Panasonic.
    • Giá bán cạnh tranh hơn Panasonic cùng phân khúc (tiết kiệm 1.3-1.5 triệu VNĐ) mà vẫn đảm bảo chất lượng tương đương.
  • Nhược điểm cần cân nhắc:
    • Không có công nghệ Inverter, dẫn đến tiêu thụ điện cao hơn 15-20% so với các sản phẩm inverter cùng công suất khi sử dụng liên tục trên 8 giờ/ngày.
    • Độ ồn dàn nóng 52dB cao hơn 2-3dB so với Gree và Panasonic, có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần phòng ngủ.
    • Thương hiệu Nagakawa có hệ thống bảo hành và dịch vụ sau bán hàng chưa rộng khắp như Panasonic hoặc Daikin tại một số khu vực.

Kết luận về giá trị: NS-C18R2U86 là lựa chọn đáng mua cho những khách hàng:

  • Có ngân sách 8-9 triệu VNĐ và ưu tiên hiệu suất làm lạnh cao, tiết kiệm điện.
  • Sử dụng điều hòa dưới 8 giờ/ngày (ví dụ: phòng khách, cửa hàng), nơi công nghệ non-inverter không gây chênh lệch điện năng quá lớn.
  • Cần hệ thống lọc khí đa tầng và bảo hành dài hạn cho máy nén.
  • Sống tại khu vực có độ ẩm cao như Đà Nẵng, cần tính năng hút ẩm và chống ăn mòn hiệu quả.

Ngược lại, nếu ngân sách cho phép (trên 10 triệu VNĐ) và cần sử dụng điều hòa liên tục trên 10 giờ/ngày, khách hàng nên cân nhắc các sản phẩm inverter như Nagakawa NIS-A18R2T29 hoặc Daikin FTKZ18SVMV để tối ưu hóa chi phí điện năng.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa Nagakawa NS-C18R2U86

Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt

Để đảm bảo NS-C18R2U86 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật sau khi lắp đặt:

📈 Khám phá: Điều hòa Nagakawa 24000BTU 1 chiều NS-C24R2U86

  • Vị trí lắp đặt dàn lạnh:
    • Đặt cách trần nhà tối thiểu 15cm và cách tường hai bên 20cm để đảm bảo lưu thông gió.
    • Tránh lắp đặt gần nguồn nhiệt (bếp, đèn halogen) hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp.
    • Chiều cao lắp đặt lý tưởng: 2.2-2.5m tính từ sàn nhà đến đáy dàn lạnh.
    • Đảm bảo bề mặt tường phẳng và đủ chắc chắn để chịu tải trọng 10.5kg của dàn lạnh.
  • Vị trí lắp đặt dàn nóng:
    • Đặt trên bề mặt phẳng, chắc chắn (sàn bê tông, giá đỡ chuyên dụng) và có khả năng thoát nước tốt.
    • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường hoặc vật cản: 30cm phía sau, 100cm phía trước.
    • Tránh lắp đặt ở nơi có bụi bẩn, hóa chất ăn mòn hoặc gần nguồn nước.
    • Đảm bảo dàn nóng được che chắn khỏi mưa nắng trực tiếp (nếu lắp ngoài trời).
  • Hệ thống đường ống:
    • Sử dụng ống đồng OFC Ø6.35mm (lỏng) và Ø12.7mm (gas) với độ dày tiêu chuẩn 0.7-0.8mm.
    • Đường ống phải được bọc cách nhiệt bằng foam dày 10mm để tránh đọng sương và thất thoát nhiệt.
    • Chiều dài ống tối đa: 20m (tiêu chuẩn 5m), với chênh lệch độ cao tối đa 10m.
    • Mỗi đoạn ống dài trên 5m cần bổ sung 20ml dầu máy nén để đảm bảo bôi trơn.
    • Đường ống gas phải được hàn kín bằng que hàn đồng và kiểm tra áp suất trước khi nạp gas.
  • Điện nguồn:
    • Sử dụng dây điện nguồn riêng biệt từ aptomat đến dàn nóng, với tiết diện dây tối thiểu 2.5mm² (đồng).
    • Điện áp đầu vào phải ổn định trong khoảng 198-264V (sử dụng ổn áp nếu điện áp khu vực không ổn định).
    • Lắp đặt aptomat riêng 16A cho máy để tránh quá tải.
    • Đảm bảo tiếp địa tốt với điện trở đất dưới 10Ω.
  • Nạp gas và kiểm tra:
    • Lượng gas R32 nạp chính xác: 0.63kg ±5g.
    • Kiểm tra áp suất hút: 0.4-0.6MPa (tại nhiệt độ môi trường 35°C).
    • Kiểm tra áp suất đẩy: 1.8-2.2MPa (tại nhiệt độ môi trường 35°C).
    • Đảm bảo độ chênh lệch nhiệt độ giữa đường ống lỏng và gas không quá 5°C.
    • Chạy thử máy ít nhất 30 phút và kiểm tra nhiệt độ gió ra (khoảng 10-15°C ở chế độ làm lạnh).

Lưu ý quan trọng: Việc lắp đặt NS-C18R2U86 phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ lắp đặt điều hòa và sử dụng thiết bị chuyên dụng (bơm chân không, máy hàn đồng, đồng hồ đo áp suất). Lắp đặt không đúng kỹ thuật có thể dẫn đến rò rỉ gas, giảm hiệu suất làm lạnh và hỏng hóc máy nén.

Cách bảo trì và vệ sinh định kỳ để tăng tuổi thọ

Để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của NS-C18R2U86, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo lịch trình sau:

Tần suất Nội dung bảo trì Hướng dẫn chi tiết
Hàng tháng Vệ sinh màng lọc NaFin5+
  1. Tắt nguồn điện và mở nắp trước dàn lạnh.
  2. Tháo màng lọc bằng cách kéo nhẹ hai bên.
  3. Rửa màng lọc dưới vòi nước ấm (không dùng nước nóng trên 40°C).
  4. Để khô tự nhiên trong bóng râm (không phơi nắng hoặc dùng máy sấy).
  5. Lắp lại màng lọc và đóng nắp.
3 tháng/lần Vệ sinh dàn lạnh và quạt
  1. Tắt nguồn điện và tháo nắp trước dàn lạnh.
  2. Dùng máy hút bụi hoặc chổi mềm để làm sạch cánh quạt và bề mặt dàn trao đổi nhiệt.
  3. Sử dụng dung dịch vệ sinh điều hòa chuyên dụng (pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:10) để lau sạch dàn lạnh.
  4. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc bàn chải cứng để không làm hỏng cánh tản nhiệt.
  5. Kiểm tra và làm sạch lỗ thoát nước dưới dàn lạnh để tránh tắc nghẽn.
6 tháng/lần Kiểm tra gas và vệ sinh dàn nóng
  1. Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo chuyên dụng (áp suất hút: 0.4-0.6MPa, áp suất đẩy: 1.8-2.2MPa).
  2. Nếu áp suất thấp hơn mức quy định, cần kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung gas R32.
  3. Vệ sinh dàn nóng bằng máy rửa áp lực thấp (không quá 50 bar) hoặc chổi mềm.
  4. Kiểm tra và siết chặt các đầu nối điện, ống đồng để tránh rò rỉ.
  5. Bôi trơn cánh quạt dàn nóng bằng dầu máy chuyên dụng (nếu cần).
1 năm/lần Bảo dưỡng toàn diện
  1. Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện và cách điện của máy.
  2. Vệ sinh sâu dàn lạnh và dàn nóng bằng dung dịch chuyên dụng.
  3. Kiểm tra và vệ sinh ống thoát nước, đảm bảo không bị tắc nghẽn.
  4. Kiểm tra độ rung và tiếng ồn của máy nén, siết chặt các bulong nếu cần.
  5. Kiểm tra và hiệu chỉnh lại lượng gas nếu phát hiện rò rỉ.
  6. Vệ sinh và kiểm tra remote, thay pin nếu cần.

Một số lưu ý quan trọng trong quá trình bảo trì:

  • An toàn điện: Luôn tắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo trì máy. Sử dụng găng tay cách điện khi kiểm tra hệ thống điện.
  • Môi chất lạnh: Gas R32 là môi chất dễ cháy (nhóm A2L), cần đảm bảo không có nguồn lửa hoặc tia lửa điện gần khu vực nạp gas. Chỉ sử dụng thiết bị nạp gas chuyên dụng cho R32.
  • Phụ tùng thay thế: Khi cần thay thế linh kiện (màng lọc, cánh quạt, cảm biến), phải sử dụng phụ tùng chính hãng của Nagakawa để đảm bảo tương thích và hiệu suất.
  • Mùa đông: Nếu không sử dụng điều hòa trong mùa đông, nên bật chế độ quạt trong 2 giờ mỗi tháng để tránh ẩm mốc và hỏng hóc các linh kiện điện tử.

Việc bảo trì định kỳ không chỉ giúp NS-C18R2U86 hoạt động hiệu quả mà còn kéo dài tuổi thọ của máy lên đến 10-15 năm, đồng thời tiết kiệm chi phí sửa chữa và điện năng tiêu thụ. Đối với khách hàng tại Đà Nẵng, cửa hàng điện máy EEW cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ với chi phí hợp lý và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản.

NS-C18R2U86 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa 1 chiều 18.000BTU nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất làm lạnh cao, công nghệ tiết kiệm điện và hệ thống bảo vệ sức khỏe tiên tiến. Với chỉ số CSPF 4.57 đạt tiêu chuẩn 5 sao, dàn tản nhiệt Golden Fin chống ăn mòn và màng lọc NaFin5+ đa tầng, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu làm mát và thanh lọc không khí cho không gian 25-30m² trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung. Mặc dù không sử dụng công nghệ Inverter, NS-C18R2U86 vẫn đảm bảo khả năng tiết kiệm điện vượt trội so với các sản phẩm cùng phân khúc nhờ hệ thống điều khiển thông minh và môi chất lạnh R32 thế hệ mới. Với mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành dài hạn (2 năm toàn máy, 10 năm máy nén), đây là giải pháp tối ưu cho những ai tìm kiếm sự ổn định về kỹ thuật và hiệu quả kinh tế trong dài hạn.

Mua NS-C18R2U86 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm NS-C18R2U86 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao và độ bền vượt trội, NS-C18R2U86 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và doanh nghiệp.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian mát lạnh lý tưởng quanh năm.

Thông số kỹ thuật: Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86
Loại máyĐiều hòa 1 chiều
Công suất làm lạnh18.000 BTU (5.28 kW)
Công suất làm lạnh min-max5.118 ~ 19.450 BTU
Công suất điện2 HP (1.8 kW)
Điện năng tiêu thụ1.800 W (500 ~ 2.100 W)
Dòng điện8.2 A (2.3 ~ 9.3 A)
Nguồn điện220-240V/1 pha/50Hz
Hiệu suất năng lượng5 sao
CSPF4.57
Loại gasR32
Lượng gas nạp0.63 kg
Năng suất tách ẩm1.5 L/h
Lưu lượng gió900/750/600 m³/h
Đường kính ống lỏngØ6.35 mm
Đường kính ống gasØ12.7 mm
Chiều dài ống tối đa5 m (tiêu chuẩn), 20 m (tối đa)
Chiều cao lắp đặt tối đa10 m
Kích thước dàn lạnh920 x 306 x 195 mm
Khối lượng dàn lạnh10.5 kg
Độ ồn dàn lạnh44/36/31 dB(A)
Kích thước dàn nóng795 x 549 x 305 mm
Khối lượng dàn nóng25 kg
Độ ồn dàn nóng52 dB(A)
Diện tích phù hợp25-30 m²
Môi trường lạnhKhông inverter
Bảo hành máy2 năm
Bảo hành máy nén10 năm
Xuất xứMalaysia
Thương hiệuNagakawa
Màng lọcNaFin5+ kháng khuẩn
Dàn tản nhiệtGold-fin chống ăn mòn
Chế độ Turbo
Chế độ Auto Clean
Hiển thị nhiệt độ LED
Cảm biến gió iFeel
Hẹn giờ24 giờ
Giá thị trường~8.200.000 VND

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Nagakawa 18000BTU 1 chiều NS-C18R2U86”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi