DAIKIN

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Mã SP: FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 117 lượt xem
41,580,000
Giá niêm yết: 49,996,000
🎉 Tiết kiệm: 8,416,000 (17%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là bộ điều hòa âm trần 1 chiều công suất 42.000BTU (4,5HP) của Daikin, thiết kế cho không gian thương mại và dân dụng rộng từ 50-70m². Sản phẩm sử dụng công nghệ thổi gió 360° qua mặt nạ vuông BYCP125K-W18, kết hợp gas R410a thân thiện môi trường, mang lại hiệu suất làm lạnh tối ưu (COP ≈ 3.01) với công suất tiêu thụ chỉ 4,15kW. Phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, showroom tại Đà Nẵng và miền Trung, nơi cần phân phối nhiệt độ đồng đều mà không chiếm diện tích sàn.

Với nguồn gốc xuất xứ Thái Lan và bảo hành 5 năm cho máy nén, FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án yêu cầu độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là gì

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 thuộc dòng điều hòa cassette âm trần thương mại SkyAir của Daikin, được phân loại là sản phẩm không inverter (non-inverter), 1 chiều lạnh. Đây là bộ đôi dàn lạnh FCNQ42MV1 và dàn nóng RNQ42MY1, hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz (phiên bản 220-240V tùy chọn).

Về cấu tạo, sản phẩm gồm:

  • Dàn lạnh cassette 4 hướng thổi (360°) với kích thước 1.345 × 900 × 320mm, lắp âm trần giả.
  • Dàn nóng RNQ42MY1 công suất 4,5HP, sử dụng máy nén scroll kín.
  • Hệ thống ống đồng chống ăn mòn và quạt ly tâm công suất cao.
  • Mặt nạ BYCP125K-W18 thiết kế vuông, có thể tháo rời để vệ sinh.

Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy Daikin Thái Lan, tuân thủ tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) và đạt chứng nhận ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng.

Điểm khác biệt với điều hòa treo tường và tủ đứng

Tiêu chí Âm trần FCNQ42MV1/RNQ42MY1 Treo tường (VD: Daikin FTKQ50SVMV) Tủ đứng (VD: Daikin FVY125FVMV)
Phạm vi làm mát 360° toàn phòng (4 hướng thổi) 1 hướng thổi cố định 2-4 hướng thổi (tùy model)
Công suất tối đa 42.600BTU (12,5kW) Thường ≤ 24.000BTU Thường ≤ 60.000BTU
Yêu cầu lắp đặt Cần trần giả (khoảng cách ≥ 320mm) Treo tường, không cần trần giả Đặt sàn, cần không gian rộng
Mức độ ồn 45dB (dàn lạnh) / 56dB (dàn nóng) 38-42dB (dàn lạnh) 50-55dB (dàn lạnh)
Khả năng tích hợp Tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm (BMS) Điều khiển độc lập Hỗ trợ điều khiển nhóm

Điểm nổi bật của FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là khả năng phân phối gió đồng đều nhờ thiết kế 4 cửa thổi điều chỉnh độc lập, trong khi điều hòa treo tường chỉ thổi theo 1 hướng, dễ gây chênh lệch nhiệt độ. Ngoài ra, với công suất 4,5HP, sản phẩm này phù hợp cho không gian rộng gấp 2-3 lần so với điều hòa treo tường cùng phân khúc.

Điều hòa âm trần Daikin 42000BTU phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Diện tích và loại hình không gian lý tưởng

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 được thiết kế tối ưu cho các không gian có diện tích từ 50-70m² với chiều cao trần từ 2,7-4m, bao gồm:

  • Văn phòng: Phòng họp 20-30 người, sảnh lễ tân rộng, hoặc không gian mở (open space) với nhiều thiết bị điện tử tỏa nhiệt.
  • Nhà hàng/quán café: Khu vực ăn uống chính, phòng VIP, hoặc không gian có nhiều bàn ghế và khách hàng di chuyển thường xuyên.
  • Showroom/phòng trưng bày: Cửa hàng thời trang, phòng trưng bày nội thất, hoặc showroom ô tô với yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Phòng khám/cơ sở y tế: Phòng chờ bệnh viện, phòng khám nha khoa, hoặc phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiệt độ ổn định.
  • Khách sạn: Phòng hội nghị, sảnh lobby, hoặc nhà hàng trong khách sạn 3-4 sao.

Đối với không gian có trần cao trên 4m, cần kết hợp với quạt trần hoặc hệ thống phân phối gió phụ trợ để đảm bảo hiệu quả làm lạnh tầng thấp. Sản phẩm cũng phù hợp cho các dự án cải tạo (retrofit) nhờ khả năng lắp đặt linh hoạt với ống gió mềm (flexible duct) hoặc hộp gió (plenum box).

So sánh hiệu quả làm mát với các dòng khác

Hiệu suất làm lạnh của FCNQ42MV1/RNQ42MY1 vượt trội so với các dòng điều hòa cùng phân khúc nhờ:

  1. Công nghệ thổi gió 360°:
    • Tốc độ gió tối đa 15m/s tại cửa thổi, đảm bảo luồng khí lan tỏa đều khắp phòng.
    • 23 chế độ thổi gió tự động (bao gồm chế độ “long throw” cho không gian dài).
    • So với điều hòa treo tường chỉ thổi theo 1 hướng, sản phẩm này giảm 30-40% thời gian đạt nhiệt độ cài đặt.
  2. Hệ số COP cao:
    • COP = 3.01 (Công suất lạnh 12,5kW / Công suất tiêu thụ 4,15kW), cao hơn 15-20% so với các model không inverter cùng công suất của Panasonic hoặc Mitsubishi.
    • Tiết kiệm điện năng đáng kể trong điều kiện vận hành liên tục (8-12 giờ/ngày).
  3. Khả năng duy trì nhiệt độ:
    • Nhờ thiết kế dàn trao đổi nhiệt lớn (ống đồng Ø9,52mm, cánh nhôm phủ hydrophilic), sản phẩm duy trì nhiệt độ ổn định ±1°C so với nhiệt độ cài đặt.
    • Đối với không gian có tải nhiệt cao (như nhà hàng), FCNQ42MV1/RNQ42MY1 vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh 90% ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời đạt 46°C.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sản phẩm không phù hợp cho không gian dưới 30m² do công suất quá lớn, dễ gây lãng phí điện năng và làm khô không khí quá mức.

Giá điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1 bao nhiêu tiền

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Bảng giá mới nhất và chính sách bảo hành

Giá bán của FCNQ42MV1/RNQ42MY1 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 41-50 triệu VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào:

  • Phiên bản điện áp: 3 pha (380-415V) thường rẻ hơn 2-3 triệu so với phiên bản 1 pha (220-240V).
  • Loại điều khiển:
    • Điều khiển dây BRC2E61: Giá niêm yết (GNY).
    • Điều khiển từ xa BRC7F633F9: GNY + 1,25 triệu VNĐ.
  • Chính sách khuyến mãi: Các đại lý thường áp dụng giảm giá 5-10% cho đơn hàng lắp đặt trọn gói hoặc khách hàng doanh nghiệp.

Chính sách bảo hành chính hãng Daikin Việt Nam áp dụng cho sản phẩm:

Thành phần Thời gian bảo hành Điều kiện áp dụng
Toàn bộ sản phẩm 12 tháng Kể từ ngày lắp đặt hoặc 18 tháng kể từ ngày xuất xưởng (tùy điều kiện nào đến trước).
Máy nén (compressor) 60 tháng Áp dụng cho máy nén scroll của Daikin, không bao gồm hư hỏng do lắp đặt sai hoặc quá tải.
Dàn trao đổi nhiệt 36 tháng Bảo hành chống ăn mòn cho ống đồng và cánh nhôm.

Lưu ý: Để được hưởng bảo hành, khách hàng cần cung cấp hóa đơn mua hàng và sổ bảo hành có đóng dấu của đại lý ủy quyền Daikin. Các trường hợp từ chối bảo hành bao gồm: lắp đặt không đúng kỹ thuật, sử dụng gas không đúng chủng loại (R410a), hoặc tự ý sửa chữa.

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt FCNQ42MV1/RNQ42MY1 thường chiếm 15-25% giá trị sản phẩm, bao gồm:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Daikin 26.000BTU 1 chiều 3 pha FCNQ26MV1/RNQ26MY1

  • Nhân công lắp đặt:
    • Đà Nẵng và khu vực miền Trung: 3-5 triệu VNĐ (tùy khoảng cách và độ phức tạp của công trình).
    • Các tỉnh xa: 5-8 triệu VNĐ (bao gồm chi phí di chuyển và lưu trú của kỹ thuật viên).
  • Vật tư lắp đặt:
    Vật tư Đơn vị Số lượng tiêu chuẩn Đơn giá tham khảo (VNĐ)
    Ống đồng Ø12,7mm (gas) m 10-15m 250.000 – 350.000
    Ống đồng Ø6,35mm (dầu) m 10-15m 120.000 – 180.000
    Ống xả nước Ø25mm m 10-20m 50.000 – 80.000
    Dây điện nguồn 4×4mm² m 20-30m 100.000 – 150.000
    Miếng đỡ trần (hanger) bộ 4-6 bộ 150.000 – 250.000
    Băng keo chống ồn cuộn 1 cuộn 80.000 – 120.000
  • Phụ kiện tùy chọn:
    • Bộ điều khiển trung tâm (BRC1E63): 2,5-3 triệu VNĐ.
    • Cảm biến nhiệt độ phòng (BRC944A3): 800.000 – 1 triệu VNĐ.
    • Bộ lọc không khí HEPA (BYF125A): 1,2-1,5 triệu VNĐ.
    • Hộp gió (plenum box) cho trần cao: 1,5-2 triệu VNĐ.

Để tối ưu chi phí, khách hàng nên yêu cầu báo giá trọn gói (bao gồm sản phẩm + lắp đặt) từ đại lý. Một số đại lý tại Đà Nẵng còn hỗ trợ miễn phí khảo sát và tư vấn thiết kế hệ thống trước khi lắp đặt.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Công suất, điện năng và hiệu suất làm lạnh

Bảng thông số kỹ thuật chính của FCNQ42MV1/RNQ42MY1:

Thông số Giá trị Ghi chú
Công suất làm lạnh BTU/h 42.600 Tương đương 4,5HP
kW 12,5 Công suất danh định tại điều kiện tiêu chuẩn (ISO 5151)
W/W (COP) 3,01 Hệ số hiệu suất làm lạnh
Điện năng tiêu thụ kW 4,15 Công suất tiêu thụ tối đa
A 7,4 Dòng điện định mức (3 pha 380V)
Lưu lượng gió m³/min 56 Lưu lượng gió tối đa
m/s 15 Tốc độ gió tại cửa thổi
Môi chất lạnh Loại R410a Áp suất làm việc 1,6-2,0MPa
Lượng nạp tiêu chuẩn 3,2kg Tối đa 5,0kg (bao gồm ống nối)
Điều kiện vận hành Nhiệt độ ngoài trời -5°C đến 46°C Giới hạn làm lạnh
Nhiệt độ trong phòng 19°C đến 30°C Giới hạn cài đặt
Mức độ ồn Dàn lạnh (dB) 45 (cao) / 38 (thấp) Đo tại khoảng cách 1,5m
Dàn nóng (dB) 56 Đo tại khoảng cách 1m

Điểm nổi bật về hiệu suất:

  • Công nghệ dàn trao đổi nhiệt:
    • Dàn lạnh sử dụng ống đồng Ø9,52mm với cánh nhôm phủ hydrophilic, tăng diện tích trao đổi nhiệt lên 20% so với model cũ.
    • Dàn nóng có thiết kế quạt ly tâm 3 cánh, tăng lưu lượng gió qua dàn ngưng lên 15%.
  • Hệ thống tiết lưu:
    • Van tiết lưu điện tử (EEV) điều chỉnh lưu lượng gas chính xác, duy trì áp suất bay hơi ổn định.
    • Giảm 10-15% thời gian làm lạnh so với van tiết lưu cơ học.
  • Chế độ tiết kiệm điện:
    • Chế độ “Econo” giảm công suất tiêu thụ xuống 80% khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt.
    • Chế độ “Night” tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C vào ban đêm để tiết kiệm điện.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Thông số kích thước và trọng lượng của FCNQ42MV1/RNQ42MY1:

Bộ phận Kích thước (D×R×C) mm Trọng lượng (kg) Khoảng cách lắp đặt tối thiểu (mm)
Dàn lạnh FCNQ42MV1 1.345 × 900 × 320 38
  • Trên: ≥ 300 (từ trần thật)
  • Dưới: ≥ 2.700 (từ sàn)
  • Xung quanh: ≥ 500 (từ tường)
Dàn nóng RNQ42MY1 1.590 × 680 × 918 111
  • Trước: ≥ 1.000 (từ tường)
  • Sau: ≥ 200
  • Trên: ≥ 1.500 (từ mái)
  • Dưới: ≥ 100 (từ sàn)
Mặt nạ BYCP125K-W18 1.250 × 1.250 × 60 5,5 Lắp khớp với dàn lạnh, không cần khoảng cách

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt:

  • Hệ thống điện:
    • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz (hoặc 1 pha 220-240V tùy phiên bản).
    • Dây dẫn: Cáp điện 4×4mm² cho khoảng cách ≤ 30m, 4×6mm² cho khoảng cách 30-50m.
    • CB bảo vệ: 20A cho phiên bản 3 pha, 32A cho phiên bản 1 pha.
    • Điện trở tiếp địa: ≤ 10Ω.
  • Hệ thống ống gas:
    • Ống đồng: Ø12,7mm (gas lỏng) và Ø6,35mm (gas hơi), độ dày ≥ 0,8mm.
    • Chiều dài ống tối đa: 70m (tương đương), độ chênh lệch độ cao ≤ 30m.
    • Vật liệu cách nhiệt: Ống cách nhiệt PE dày 10mm cho ống gas lỏng, 6mm cho ống gas hơi.
  • Hệ thống thoát nước:
    • Ống thoát nước: Ø25mm (PVC hoặc ống mềm), độ dốc ≥ 1/100.
    • Bơm thoát nước: Tích hợp sẵn trong dàn lạnh, công suất 15L/h.
    • Độ cao bơm tối đa: 800mm.
  • Yêu cầu trần giả:
    • Vật liệu: Khung xương thạch cao hoặc nhôm, chịu tải ≥ 50kg/m².
    • Khoảng cách trần giả: ≥ 320mm (chiều cao dàn lạnh).
    • Lỗ khoét trần: 1.250 × 1.250mm (theo kích thước mặt nạ).

Lưu ý quan trọng:

  • Không lắp đặt dàn nóng ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (như ống khói, máy phát điện).
  • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa 2 dàn nóng là 500mm để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất trao đổi nhiệt.
  • Sử dụng giá đỡ chống rung cho dàn nóng nếu lắp đặt trên mái hoặc sàn có độ rung cao.

Ưu nhược điểm của điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42000BTU

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1

Lợi ích vượt trội khi sử dụng gas R410a

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 sử dụng gas R410a mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật và môi trường:

  • Hiệu suất làm lạnh cao hơn 1,6 lần so với R22:
    • Áp suất làm việc của R410a là 1,6-2,0MPa, cao hơn R22 (1,0-1,4MPa), giúp tăng khả năng trao đổi nhiệt.
    • Công suất lạnh thực tế của FCNQ42MV1/RNQ42MY1 đạt 12,5kW, trong khi model cùng công suất sử dụng R22 chỉ đạt 10-11kW.
  • Thân thiện với môi trường:
    • Chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) = 0, không phá hủy tầng ozone.
    • Chỉ số GWP (Global Warming Potential) = 2.088, thấp hơn 30% so với R404A (GWP = 3.922).
    • Tuân thủ nghị định thư Montreal và các quy định về môi trường của EU (F-Gas Regulation).
  • Tính an toàn cao:
    • R410a không cháy, không độc hại, an toàn cho người sử dụng.
    • Áp suất làm việc cao giúp giảm nguy cơ rò rỉ gas do chênh lệch áp suất với môi trường.
    • Dầu bôi trơn POE (Polyolester) tương thích với R410a có khả năng hút ẩm thấp, giảm nguy cơ ăn mòn hệ thống.
  • Độ bền và tuổi thọ:
    • Hệ thống sử dụng R410a ít bị hao mòn do ma sát nhờ áp suất làm việc ổn định.
    • Tuổi thọ trung bình của máy nén tăng 20-30% so với hệ thống sử dụng R22.
    • Daikin áp dụng công nghệ phủ chống ăn mòn Blue Fin cho dàn trao đổi nhiệt, kéo dài tuổi thọ lên đến 15 năm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng R410a yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và bảo trì cao hơn:

➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 48.000Btu FCNQ48MV1/RNQ48MY1

  • Chỉ sử dụng ống đồng loại K hoặc L (độ dày ≥ 0,8mm) để chịu được áp suất cao.
  • Cần trang bị bơm chân không có công suất ≥ 4CFM để hút chân không hệ thống trước khi nạp gas.
  • Không được trộn lẫn R410a với các loại gas khác (như R22) để tránh hỏng máy nén.

Hạn chế cần lưu ý trước khi mua

Mặc dù FCNQ42MV1/RNQ42MY1 có nhiều ưu điểm, nhưng khách hàng cần cân nhắc các hạn chế sau:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao:
    • Giá sản phẩm cao hơn 20-30% so với các model không inverter cùng công suất của các thương hiệu khác (như Midea, Gree).
    • Chi phí lắp đặt và vật tư phụ trợ (ống đồng, cách nhiệt, dây điện) cũng cao hơn do yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
    • Phụ kiện tùy chọn (như bộ điều khiển trung tâm, cảm biến) có giá thành cao.
  • Yêu cầu về nguồn điện:
    • Phiên bản tiêu chuẩn yêu cầu nguồn điện 3 pha 380-415V, không phù hợp cho các hộ gia đình hoặc công trình chỉ có nguồn 1 pha.
    • Phiên bản 1 pha 220-240V có giá cao hơn và hiệu suất thấp hơn 5-7%.
    • Cần hệ thống điện ổn định, tránh sụt áp (dưới 360V) để đảm bảo máy nén hoạt động bình thường.
  • Khả năng điều chỉnh công suất hạn chế:
    • Là model không inverter, sản phẩm chỉ hoạt động ở chế độ bật/tắt, không điều chỉnh công suất liên tục như các model inverter.
    • Dẫn đến chênh lệch nhiệt độ ±2°C so với nhiệt độ cài đặt, gây cảm giác không thoải mái cho người sử dụng.
    • Tiêu thụ điện năng cao hơn 20-30% so với model inverter cùng công suất trong điều kiện vận hành liên tục.
  • Yêu cầu bảo trì định kỳ:
    • Cần vệ sinh dàn trao đổi nhiệt và mặt nạ ít nhất 2 lần/năm để duy trì hiệu suất làm lạnh.
    • Kiểm tra áp suất gas và bổ sung gas định kỳ (mỗi 2-3 năm) do R410a dễ bị rò rỉ qua các mối nối.
    • Chi phí bảo trì cao hơn so với các model sử dụng R22 do yêu cầu kỹ thuật viên có chứng chỉ xử lý R410a.
  • Giới hạn về không gian lắp đặt:
    • Yêu cầu trần giả có chiều cao ≥ 320mm, không phù hợp cho các công trình có trần thấp.
    • Dàn nóng có kích thước lớn (1.590 × 680 × 918mm) và trọng lượng nặng (111kg), khó lắp đặt ở các vị trí chật hẹp.
    • Cần không gian thoáng để lắp đặt dàn nóng, tránh các khu vực kín hoặc gần tường.
  • Tiếng ồn:
    • Mức độ ồn của dàn lạnh là 45dB (chế độ cao), có thể gây khó chịu trong không gian yên tĩnh như phòng họp hoặc thư viện.
    • Dàn nóng có mức độ ồn 56dB, cần lắp đặt ở vị trí cách xa khu vực sinh hoạt (như ban công, mái nhà).

Khuyến nghị:

  • Chỉ nên lựa chọn FCNQ42MV1/RNQ42MY1 cho các không gian thương mại có diện tích 50-70m² và yêu cầu độ bền cao.
  • Đối với hộ gia đình hoặc không gian nhỏ hơn 50m², nên cân nhắc các model inverter công suất thấp hơn để tiết kiệm điện năng.
  • Trước khi mua, cần khảo sát kỹ thuật để đảm bảo công trình đáp ứng các yêu cầu về điện, trần giả và không gian lắp đặt.

Với những thông số kỹ thuật và tính năng vượt trội, FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là lựa chọn lý tưởng cho các dự án thương mại tại Đà Nẵng và miền Trung, nơi yêu cầu khả năng làm lạnh mạnh mẽ, độ bền cao và phân phối nhiệt độ đồng đều. Tuy nhiên, khách hàng cần cân nhắc kỹ các hạn chế về chi phí đầu tư, yêu cầu lắp đặt và bảo trì để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Mua FCNQ42MV1/RNQ42MY1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FCNQ42MV1/RNQ42MY1 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh tiên tiến này, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ hiện đại và độ bền cao, FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian sống thoải mái và tiện nghi nhất.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 có ưu điểm gì nổi bật so với?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 nổi bật với công suất 42.000Btu, tiết kiệm điện nhờ công nghệ inverter, thiết kế âm trần sang trọng và khả năng làm lạnh đồng đều cho không gian lớn.

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 khác gì so với dòng điều hòa âm trần 2 chiều cùng?

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 là dòng 1 chiều chỉ làm lạnh, trong khi dòng 2 chiều có thêm chức năng sưởi ấm, phù hợp cho khu vực có mùa đông lạnh.

Nên chọn FCNQ42MV1/RNQ42MY1 hay điều hòa treo tường cùng công suất?

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 phù hợp cho không gian rộng, lắp âm trần tiết kiệm diện tích, còn điều hòa treo tường dễ lắp đặt và bảo trì hơn cho phòng nhỏ.

Giá điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 có cao hơn các thương?

Giá FCNQ42MV1/RNQ42MY1 cao hơn một số thương hiệu khác do công nghệ Nhật Bản, độ bền cao và hiệu suất tiết kiệm điện vượt trội.

FCNQ42MV1/RNQ42MY1 có phù hợp cho phòng có diện tích bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ42MV1/RNQ42MY1 lý tưởng cho phòng từ 40-60m², đảm bảo làm lạnh hiệu quả và đồng đều.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette
Model dàn lạnhFCNQ42MV1
Model dàn nóngRNQ42MY1
Công suất làm lạnh42.600 BTU/h (12,5 kW)
Công suất theo HP4,5 HP
Loại công nghệNon-inverter (1 chiều)
Loại gasR410a
Hướng thổi gió360° (4 hướng)
Mặt nạBYCP125K-W18 (vuông)
Nguồn điện3 pha (380-415V, 50Hz) / Tùy chọn 1 pha (220-240V)
Công suất tiêu thụ4,15 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3,01
Kích thước dàn lạnh1.345 × 900 × 320 mm
Kích thước dàn nóngKhông xác định (tham khảo model RNQ42MY1)
Mức độ ồn dàn lạnh45 dB
Mức độ ồn dàn nóng56 dB
Loại máy nénScroll kín
Bảo hành tổng1 năm
Bảo hành máy nén5 năm
Xuất xứThái Lan
Giá tham khảo (VND)41.180.000 - 49.596.000
Diện tích phù hợp50 - 70 m²
Chiều cao trần phù hợp2,7 - 4 m
Điều khiển tiêu chuẩnDây (BRC2E61)
Điều khiển tùy chọnTừ xa (BRC7F633F9)
Khả năng khử mùi
Chống ăn mòn dàn tản nhiệt
Số kiểu thổi gió23 kiểu
Loại không gian phù hợpVăn phòng, nhà hàng, showroom, không gian thương mại

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 42.000Btu FCNQ42MV1/RNQ42MY1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi