FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là bộ điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 21.000BTU (2,8kW) không inverter, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và dân dụng có diện tích dưới 30m². Hệ thống này kết hợp dàn lạnh FCNQ21MV1 kiểu cassette 1 hướng thổi với dàn nóng RNQ21MV19, sử dụng gas R-410A và công nghệ tuabin khí động học giúp phân phối luồng gió đồng đều, êm ái. Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng (256mm) và trọng lượng nhẹ (21kg), sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các công trình có trần giả hạn chế về không gian lắp đặt, như văn phòng nhỏ, cửa hàng thời trang, hoặc phòng khách chung cư cao cấp.
Điểm cộng lớn nhất của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 nằm ở khả năng làm lạnh nhanh chóng nhờ lưu lượng gió cao (35m³/phút) và hệ số hiệu suất COP 2.21 – một con số ấn tượng cho dòng không inverter. Thiết kế mặt nạ vuông BYCP125K-W18 màu trắng đồng bộ với mọi phong cách nội thất, trong khi lớp phủ chống bụi tích hợp giúp giảm tần suất bảo dưỡng. Đối với những ai cần giải pháp làm mát hiệu quả mà không muốn hy sinh thẩm mỹ trần nhà, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.
Điều hòa âm trần Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là gì

Định nghĩa và công dụng chính
FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là hệ thống điều hòa không khí dạng cassette âm trần 1 chiều của Daikin, thuộc dòng sản phẩm thương mại nhẹ (light commercial) sử dụng công nghệ làm lạnh không inverter. Khác với các model dân dụng thông thường, sản phẩm này được thiết kế để lắp đặt chìm trong trần giả, với dàn lạnh FCNQ21MV1 chỉ lộ ra mặt nạ vuông 950×950mm, tạo cảm giác liền mạch với trần nhà.
Công dụng chính của hệ thống này bao gồm:
- Làm mát không gian có diện tích 20-30m² với chiều cao trần từ 2,7-3m
- Phân phối luồng gió tập trung theo 1 hướng chính (có thể điều chỉnh góc thổi 35-65°)
- Giải pháp làm mát cho các khu vực yêu cầu thẩm mỹ cao như showroom, phòng họp, hoặc phòng khách sang trọng
- Hệ thống làm mát dự phòng cho các không gian có nhu cầu sử dụng gián đoạn
Điểm khác biệt kỹ thuật của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 so với các dòng cassette 4 hướng thổi là khả năng tập trung luồng gió mạnh vào một khu vực cụ thể, phù hợp cho các không gian có bố trí nội thất cố định như quầy lễ tân hoặc khu vực trưng bày sản phẩm.
So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác
Khi so sánh FCNQ21MV1/RNQ21MV19 với các dòng điều hòa âm trần khác trên thị trường, có thể thấy những điểm khác biệt quan trọng sau:
| Tiêu chí | FCNQ21MV1/RNQ21MV19 | Cassette 4 hướng thổi (VD: Daikin FCQN21MV1) | Âm trần inverter (VD: Daikin FSNQ21BVMB) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Không inverter | Không inverter | Inverter |
| Hướng thổi | 1 hướng (có thể điều chỉnh góc) | 4 hướng | 4 hướng |
| Lưu lượng gió (m³/phút) | 35 (cao)/28 (thấp) | 32 (cao)/25 (thấp) | 38 (cao)/22 (thấp) |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 52 (cao) | 49 (cao) | 46 (cao) |
| COP (hiệu suất làm lạnh) | 2.21 | 2.18 | 3.21 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 21kg | 23kg | 25kg |
| Chiều dài đường ống tối đa | 30m | 30m | 50m |
| Giá thành | Thấp hơn 20-30% | Trung bình | Cao hơn 40-50% |
Ưu điểm nổi bật của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là khả năng làm lạnh tập trung với lưu lượng gió cao hơn 10% so với các model 4 hướng cùng công suất, đồng thời có mức giá cạnh tranh hơn đáng kể so với các dòng inverter. Tuy nhiên, sản phẩm này không phù hợp cho các không gian cần phân phối gió đều khắp phòng hoặc yêu cầu tiết kiệm điện tối đa.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FCNQ21MV1/RNQ21MV19

Thông số dàn lạnh FCNQ21MV1
Dàn lạnh FCNQ21MV1 của hệ thống FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được thiết kế với những thông số kỹ thuật tối ưu cho việc lắp đặt âm trần:
- Kích thước tổng thể: 256×840×840mm (Cao×Rộng×Dày) – một trong những model mỏng nhất trong phân khúc
- Kích thước mặt nạ: 50×950×950mm (BYCP125K-W18), màu trắng tiêu chuẩn
- Trọng lượng: 21kg (thiết bị) + 5,5kg (mặt nạ)
- Lưu lượng gió: 35m³/phút (cao) / 28m³/phút (thấp) – tương đương 21/13,5 CFM
- Độ ồn: 52dB(A) ở chế độ cao, 44dB(A) ở chế độ thấp
- Công suất làm lạnh: 21.000BTU/h (6,2kW) / 2,8kW (theo tiêu chuẩn ISO 5151)
- Điện áp hoạt động: 220-240V, 50Hz, 1 pha
- Môi chất lạnh: R-410A, nạp sẵn 1,5kg
- Đường kính ống đồng: Ống lỏng Ø6,4mm / Ống gas Ø15,9mm
- Ống xả nước ngưng: VP25 (Ø25mm trong/Ø32mm ngoài)
Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý nhất của FCNQ21MV1 là hệ thống tuabin khí động học với cánh quạt được tối ưu hóa để giảm sức cản gió. Thiết kế này cho phép đạt lưu lượng gió 35m³/phút ở tốc độ vòng quay thấp hơn 15% so với các model truyền thống, từ đó giảm tiếng ồn vận hành. Ngoài ra, dàn lạnh được trang bị cảm biến nhiệt độ kép – một cảm biến đo nhiệt độ phòng và một cảm biến đo nhiệt độ ống gas – giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi nhiệt độ môi trường.
Về khả năng tích hợp, FCNQ21MV1 hỗ trợ hai tùy chọn điều khiển: bộ điều khiển dây BRC1C61 (đi kèm tiêu chuẩn) hoặc bộ điều khiển từ xa hồng ngoại BRC7F633F9 (tùy chọn, cộng thêm 1,25 triệu đồng). Hệ thống cũng có chức năng tự khởi động lại khi mất điện và lưu trữ cài đặt góc thổi cuối cùng trong bộ nhớ.
Thông số dàn nóng RNQ21MV19
Dàn nóng RNQ21MV19 trong hệ thống FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới:
- Kích thước: 595×845×300mm (Cao×Rộng×Dày)
- Trọng lượng: 49kg
- Màu sắc: Trắng ngà (Munsell 5Y 9/1)
- Loại máy nén: Rotary kín, công suất động cơ 1,8kW
- Công suất điện tiêu thụ: 2,8kW (làm lạnh)
- Hệ số hiệu suất COP: 2,21 (W/W)
- Độ ồn: 52dB(A)
- Dải nhiệt độ hoạt động: 19,4-46°C (nhiệt độ bầu khô)
- Lượng gas R-410A: 1,5kg (bao gồm cả lượng trong dàn lạnh)
- Đường kính ống đồng: Ống lỏng Ø6,4mm / Ống gas Ø15,9mm
- Chiều dài đường ống tối đa: 30m (chênh lệch độ cao tối đa 15m)
Điểm nổi bật về kỹ thuật của RNQ21MV19 là hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm được tối ưu hóa cho môi trường có độ ẩm cao. Các cánh tản nhiệt được xử lý chống ăn mòn bằng công nghệ Blue Fin, giúp tăng tuổi thọ lên đến 30% so với các model không xử lý. Máy nén rotary kín được thiết kế để hoạt động êm ái với mức rung động thấp hơn 20% so với các model cùng phân khúc.
Dàn nóng này cũng tích hợp hệ thống bảo vệ đa cấp bao gồm: bảo vệ quá nhiệt, bảo vệ quá áp, bảo vệ mất pha (cho các ứng dụng 3 pha tùy chọn), và bảo vệ chống đóng băng. Hệ thống tự chẩn đoán lỗi với mã hiển thị trên đèn LED giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố. Đặc biệt, RNQ21MV19 có khả năng hoạt động ổn định ở điện áp dao động ±10% so với định mức, phù hợp với điều kiện điện lưới tại Việt Nam.
Điều hòa âm trần Daikin 21000BTU này phù hợp với không gian nào

Diện tích và loại phòng lý tưởng
FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được thiết kế tối ưu cho các không gian có diện tích từ 20-30m² với chiều cao trần từ 2,7-3,5m. Công suất 21.000BTU (2,8kW) của hệ thống này phù hợp với các loại phòng sau:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Daikin 24.000BTU inverter 1 chiều 3 pha FCFC71DVM/RZFC71EY1
- Phòng khách chung cư: Diện tích 25-30m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 3m
- Văn phòng nhỏ: Phòng làm việc 20-25m² cho 4-6 người, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với bàn làm việc bố trí theo hướng thổi gió
- Cửa hàng thời trang: Khu vực trưng bày 25-30m² với yêu cầu thẩm mỹ cao và luồng gió tập trung vào khu vực khách hàng
- Phòng họp: Không gian 20-25m² với chiều cao trần giả 2,8-3m
- Quầy lễ tân: Khu vực 15-20m² với yêu cầu làm mát tập trung vào vị trí nhân viên và khách hàng
- Phòng trưng bày sản phẩm: Không gian 25-30m² với bố trí nội thất cố định
Hệ thống này đặc biệt hiệu quả trong các không gian có yêu cầu làm mát tập trung vào một khu vực cụ thể. Ví dụ, trong cửa hàng thời trang, FCNQ21MV1/RNQ21MV19 có thể được lắp đặt sao cho luồng gió chính thổi về phía khu vực thử đồ, trong khi các khu vực khác vẫn được làm mát gián tiếp. Khả năng điều chỉnh góc thổi từ 35-65° cho phép tối ưu hóa luồng gió theo bố trí nội thất cụ thể.
Đối với các không gian có diện tích lớn hơn 30m², cần cân nhắc sử dụng 2 hệ thống FCNQ21MV1/RNQ21MV19 hoặc chuyển sang model có công suất lớn hơn. Trong trường hợp phòng có nhiều cửa sổ hoặc cách nhiệt kém, nên giảm diện tích áp dụng xuống còn 20-25m² để đảm bảo hiệu quả làm lạnh.
Độ cao trần và yêu cầu lắp đặt
Độ cao trần là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của FCNQ21MV1/RNQ21MV19. Hệ thống này có các yêu cầu lắp đặt cụ thể như sau:
- Chiều cao trần tối thiểu: 2,7m (từ sàn đến trần giả)
- Chiều cao trần lý tưởng: 2,8-3,2m
- Chiều cao trần tối đa: 3,5m (với điều kiện sử dụng ống gió phụ trợ)
- Khoảng cách từ trần thật đến trần giả: Tối thiểu 280mm (để chứa dàn lạnh 256mm + khoảng hở thông gió)
- Khoảng cách an toàn xung quanh: 500mm phía trước dàn lạnh, 200mm các phía còn lại
Về kỹ thuật lắp đặt, FCNQ21MV1/RNQ21MV19 yêu cầu:
- Hệ thống khung treo phải chịu được tải trọng tối thiểu 50kg (bao gồm trọng lượng dàn lạnh + nước ngưng)
- Đường ống đồng phải được bọc cách nhiệt dày tối thiểu 9mm cho ống lỏng và 13mm cho ống gas
- Ống xả nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1/100 và được cách nhiệt để tránh đọng sương
- Điểm đấu điện phải có aptomat riêng 16A và dây dẫn tối thiểu 2,5mm²
- Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh không quá 30m (chênh lệch độ cao tối đa 15m)
Đối với các công trình có trần giả đặc biệt (như trần thạch cao có lớp cách âm), cần lưu ý:
- Đảm bảo đủ không gian thông gió phía trên dàn lạnh (khoảng hở 24mm)
- Sử dụng tấm cách âm chuyên dụng nếu cần giảm tiếng ồn
- Lắp đặt cửa thăm bảo dưỡng kích thước tối thiểu 600×600mm gần vị trí dàn lạnh
Trong trường hợp trần nhà có chiều cao lớn hơn 3,5m, có thể sử dụng ống gió phụ trợ để dẫn luồng gió xuống tầng làm việc. Tuy nhiên, giải pháp này sẽ làm giảm hiệu suất làm lạnh khoảng 10-15% và tăng độ ồn vận hành. Đối với các không gian có trần thấp hơn 2,7m, nên cân nhắc sử dụng điều hòa treo tường thay vì âm trần.
Giá điều hòa âm trần Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19 bao nhiêu

Giá niêm yết và giá khuyến mãi hiện tại
Hệ thống điều hòa âm trần FCNQ21MV1/RNQ21MV19 có mức giá niêm yết chính thức tại thị trường Việt Nam là 34.770.000 VNĐ (bao gồm VAT). Tuy nhiên, tại cửa hàng điện máy EEW Đà Nẵng, sản phẩm đang được áp dụng chương trình khuyến mãi đặc biệt với giá bán:
29.010.000 VNĐ (đã bao gồm VAT)
Mức giá này áp dụng cho bộ sản phẩm bao gồm:
- Dàn lạnh FCNQ21MV1 (cassette 1 hướng thổi)
- Dàn nóng RNQ21MV19
- Bộ điều khiển dây BRC1C61 (đi kèm tiêu chuẩn)
- Mặt nạ BYCP125K-W18 màu trắng
- Gas R-410A nạp sẵn 1,5kg
- Bảo hành chính hãng 1 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén
Lưu ý về giá:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ
- Đối với bộ điều khiển từ xa hồng ngoại BRC7F633F9, cần cộng thêm 1.250.000 VNĐ
- Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi và chính sách của nhà phân phối
- Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng từ Thái Lan, có đầy đủ CO/CQ
Khi so sánh với các model cùng phân khúc, FCNQ21MV1/RNQ21MV19 có mức giá cạnh tranh hơn 15-20% so với các dòng cassette 4 hướng thổi cùng công suất, và rẻ hơn 30-40% so với các model inverter cùng thương hiệu. Sự chênh lệch giá này phản ánh đúng công nghệ không inverter và thiết kế 1 hướng thổi của sản phẩm, phù hợp với ngân sách của các dự án thương mại nhẹ và dân dụng có yêu cầu tiết kiệm chi phí ban đầu.
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt FCNQ21MV1/RNQ21MV19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và khoảng cách lắp đặt. Tại Đà Nẵng, cửa hàng điện máy EEW cung cấp bảng giá lắp đặt tham khảo như sau:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lắp đặt cơ bản | Bộ | 2.500.000 – 3.500.000 | Bao gồm nhân công, di chuyển trong bán kính 10km |
| Ống đồng loại 1 | Mét | 180.000 – 220.000 | Ø6,4mm (ống lỏng) và Ø15,9mm (ống gas) |
| Cách nhiệt ống đồng | Mét | 30.000 – 50.000 | Bọc cách nhiệt dày 9-13mm |
| Ống xả nước ngưng | Mét | 40.000 – 60.000 | VP25 (Ø25mm trong) |
| Cách nhiệt ống xả | Mét | 20.000 – 30.000 | Ngăn đọng sương |
| Điện nguồn | Bộ | 300.000 – 500.000 | Dây điện, aptomat, ổ cắm riêng |
| Khung treo dàn lạnh | Bộ | 500.000 – 800.000 | Chịu tải 50kg |
| Phụ kiện khác | Bộ | 200.000 – 400.000 | Keo dán, băng keo nhôm, kẹp ống… |
Chi phí lắp đặt cụ thể cho FCNQ21MV1/RNQ21MV19 thường dao động trong khoảng 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ tùy thuộc vào:
- Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh (mỗi mét ống đồng tăng thêm ~250.000 VNĐ)
- Độ phức tạp của hệ thống trần giả (trần thạch cao, trần nhôm, trần gỗ)
- Yêu cầu về thẩm mỹ (che chắn ống, hộp kỹ thuật)
- Địa hình lắp đặt (nhà phố, chung cư, biệt thự)
- Yêu cầu về cách âm và chống rung
Một số phụ kiện tùy chọn có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí:
- Bộ điều khiển từ xa hồng ngoại BRC7F633F9: +1.250.000 VNĐ
- Tấm chắn gió (cho chế độ thổi 2 hoặc 3 hướng): +800.000 VNĐ/bộ
- Bộ lọc không khí chuyên dụng: +1.500.000 – 2.500.000 VNĐ
- Hệ thống điều khiển trung tâm (đối với nhiều dàn lạnh): +3.000.000 – 5.000.000 VNĐ
Để tối ưu chi phí, khách hàng nên:
- Lên kế hoạch lắp đặt đồng thời với thi công trần giả để giảm chi phí nhân công
- Chọn vị trí lắp đặt sao cho khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh ngắn nhất
- Sử dụng vật tư chính hãng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hệ thống
- Yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt để tránh phát sinh
Ưu điểm nổi bật của điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 21000BTU

Công nghệ và tính năng làm lạnh hiệu quả
FCNQ21MV1/RNQ21MV19 sở hữu những công nghệ làm lạnh tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất trong điều kiện khí hậu nhiệt đới:
- Công nghệ tuabin khí động học: Cánh quạt và bộ khuếch tán được thiết kế theo nguyên lý khí động học, giảm 25% sức cản gió so với các model truyền thống. Điều này cho phép đạt lưu lượng gió 35m³/phút ở tốc độ vòng quay thấp hơn, từ đó giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm: Dàn nóng được trang bị ống đồng có đường kính lớn (Ø15,9mm cho ống gas) kết hợp với cánh tản nhiệt nhôm xử lý Blue Fin, tăng hiệu suất trao đổi nhiệt lên 18% so với các model cùng công suất.
- Cảm biến nhiệt độ kép: Hệ thống sử dụng hai cảm biến – một đo nhiệt độ phòng và một đo nhiệt độ ống gas – giúp phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi nhiệt độ môi trường. Khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, hệ thống tự động điều chỉnh lưu lượng gas mà không cần tắt máy nén, duy trì nhiệt độ ổn định.
- Chế độ làm lạnh nhanh: Khi khởi động, hệ thống tự động tăng tốc độ quạt lên mức cao nhất trong 15 phút đầu tiên để nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt, sau đó tự động chuyển về chế độ tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống tự chẩn đoán lỗi: Dàn nóng tích hợp bộ vi xử lý theo dõi 12 thông số hoạt động, hiển thị mã lỗi qua đèn LED khi có sự cố, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định và khắc phục vấn đề.
Hiệu suất làm lạnh của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được thể hiện qua các thông số kỹ thuật ấn tượng:
📌 Xem thêm: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 26.000BTU FCNQ26MV1/RNQ26MV19
- Công suất làm lạnh: 21.000BTU/h (6,2kW) – đủ sức làm mát không gian 30m² trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 35°C
- Hệ số hiệu suất COP: 2,21 – cao hơn 10% so với tiêu chuẩn ngành cho dòng không inverter
- Lưu lượng gió: 35m³/phút (cao) / 28m³/phút (thấp) – đảm bảo phân phối không khí đồng đều
- Độ ồn: 52dB(A) ở chế độ cao – tương đương tiếng nói chuyện bình thường
- Khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao: Dàn nóng vẫn duy trì hiệu suất 90% ở nhiệt độ môi trường 46°C
Một tính năng đặc biệt của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là khả năng tự điều chỉnh góc thổi. Hệ thống ghi nhớ góc thổi cuối cùng (từ 35-65°) và tự động áp dụng khi khởi động lại. Ở chế độ làm lạnh, góc thổi mặc định là 35° để tránh luồng gió trực tiếp vào người, trong khi ở chế độ sưởi (nếu có), góc thổi tự động chuyển sang 65° để phân phối không khí ấm xuống sàn. Tính năng này giúp tối ưu hóa sự thoải mái mà không cần điều chỉnh thủ công.
Thiết kế và khả năng tích hợp nội thất
Thiết kế của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được tối ưu hóa cho việc tích hợp liền mạch với các không gian nội thất hiện đại:
- Kích thước siêu mỏng: Dàn lạnh chỉ dày 256mm – mỏng hơn 20% so với các model cùng phân khúc – cho phép lắp đặt trong các trần giả có không gian hạn chế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình cải tạo hoặc chung cư có chiều cao trần thấp.
- Mặt nạ vuông đồng nhất: Mặt nạ BYCP125K-W18 có kích thước 950×950mm với thiết kế vuông vức, màu trắng (RAL 9010) dễ dàng phối hợp với mọi phong cách nội thất từ cổ điển đến hiện đại. Bề mặt được xử lý chống bám bụi và dễ lau chùi.
- Trọng lượng nhẹ: Dàn lạnh chỉ nặng 21kg, nhẹ hơn 15% so với các model cùng công suất, giúp giảm tải trọng lên hệ thống trần giả và đơn giản hóa quá trình lắp đặt.
- Thiết kế module: Tất cả các model trong dòng FCNQ (từ 13.000BTU đến 48.000BTU) đều sử dụng cùng kích thước mặt nạ 950×950mm, cho phép dễ dàng nâng cấp công suất mà không cần thay đổi thiết kế trần.
- Lớp phủ chống bụi: Cả dàn lạnh và mặt nạ đều được phủ lớp chống bám bụi nano, giúp giảm 40% lượng bụi bám trong 6 tháng đầu sử dụng và dễ dàng vệ sinh bảo dưỡng.
Khả năng tích hợp nội thất của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được thể hiện qua các đặc điểm sau:
- Tích hợp hệ thống chiếu sáng: Khoảng cách giữa các dàn lạnh có thể được tính toán để lắp đặt đèn LED hoặc đèn downlight mà không ảnh hưởng đến luồng gió. Kích thước mặt nạ 950×950mm tương thích với các module chiếu sáng tiêu chuẩn.
- Phối hợp với trần thạch cao: Dàn lạnh có thể được lắp đặt đồng bộ với các tấm trần thạch cao 600×600mm hoặc 600×1200mm mà không cần cắt giảm diện tích trần.
- Tích hợp với hệ thống thông gió: Có thể kết hợp với hệ thống thông gió HRV hoặc ERV thông qua các miệng gió phụ trợ được bố trí xung quanh dàn lạnh.
- Thiết kế âm thanh: Độ ồn 52dB(A) ở chế độ cao cho phép lắp đặt trong các không gian yêu cầu yên tĩnh như phòng họp hoặc phòng khách mà không gây khó chịu.
- Tính linh hoạt trong bố trí: Có thể lắp đặt ở vị trí trung tâm hoặc góc phòng tùy theo bố trí nội thất, với khả năng điều chỉnh hướng thổi 360° trong mặt phẳng ngang.
Một điểm cộng quan trọng của FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là khả năng tùy biến sau lắp đặt. Hệ thống cho phép:
- Thay đổi hướng thổi sau khi lắp đặt bằng cách điều chỉnh cánh gió
- Lắp đặt tấm chắn gió tùy chọn để chuyển từ thổi 1 hướng sang 2 hoặc 3 hướng
- Tích hợp bộ lọc không khí chuyên dụng (HEPA, than hoạt tính) mà không cần thay đổi cấu trúc
- Kết nối với hệ thống điều khiển thông minh qua giao diện RS-485 (tùy chọn)
Với những ưu điểm về thiết kế và tích hợp, FCNQ21MV1/RNQ21MV19 trở thành giải pháp lý tưởng cho các không gian yêu cầu sự hài hòa giữa hiệu suất làm lạnh và thẩm mỹ nội thất, từ các căn hộ chung cư cao cấp đến các showroom thương mại sang trọng.
Hệ thống điều hòa âm trần FCNQ21MV1/RNQ21MV19 của Daikin kết hợp hiệu quả giữa công nghệ làm lạnh tiên tiến và thiết kế tối ưu cho không gian thương mại nhẹ. Với công suất 21.000BTU, hệ thống này đáp ứng nhu cầu làm mát cho các không gian 20-30m² với hiệu suất COP 2,21 – một con số ấn tượng trong phân khúc không inverter. Thiết kế siêu mỏng (256mm) và trọng lượng nhẹ (21kg) cho phép lắp đặt linh hoạt trong các trần giả có không gian hạn chế, trong khi hệ thống tuabin khí động học đảm bảo lưu lượng gió mạnh (35m³/phút) với độ ồn thấp (52dB). Đặc biệt, khả năng điều chỉnh góc thổi và tích hợp liền mạch với nội thất khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn tối ưu cho các dự án yêu cầu sự cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và thẩm mỹ kiến trúc.
Mua FCNQ21MV1/RNQ21MV19 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tìm kiếm sản phẩm FCNQ21MV1/RNQ21MV19 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh tiên tiến này, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ hiện đại và độ bền cao, FCNQ21MV1/RNQ21MV19 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.
Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian sống thoải mái và tiện nghi nhất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.