DAIKIN

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Mã SP: FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 124 lượt xem
33,390,000
Giá niêm yết: 40,016,000
🎉 Tiết kiệm: 6,626,000 (17%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FCNQ30MV1/RNQ30MV1 là bộ điều hòa âm trần Daikin 1 chiều công suất 30.000BTU (8.8kW), thiết kế cho không gian từ 35-45m². Sản phẩm thuộc dòng Non-Inverter, sử dụng máy nén scroll kín và môi chất R-410A, tối ưu cho hiệu suất làm mát ổn định với COP 3.22. Điểm nổi bật là hệ thống 4 cửa thổi gió độc lập, cho phép điều chỉnh 23 kiểu luồng gió khác nhau, phù hợp với phòng khách, phòng họp, showroom hoặc nhà hàng cần giải pháp làm mát đồng đều mà không chiếm diện tích sàn.

Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng (298mm) và khả năng lắp đặt sát tường/góc phòng, FCNQ30MV1/RNQ30MV1 giải quyết bài toán thẩm mỹ và kỹ thuật cho các công trình yêu cầu tính gọn gàng cao. Độ ồn thấp nhất chỉ 36dB(A) đảm bảo không gian yên tĩnh, trong khi công suất điện tiêu thụ 2.73kW giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 là gì?

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FCNQ30MV1/RNQ30MV1 là bộ điều hòa cassette âm trần 1 chiều thuộc dòng SkyAir của Daikin, gồm dàn lạnh FCNQ30MV1 và dàn nóng RNQ30MV1. Đây là sản phẩm Non-Inverter (không biến tần), hoạt động theo nguyên lý bật/tắt máy nén để duy trì nhiệt độ cài đặt, khác với dòng Inverter điều chỉnh liên tục công suất.

Sản phẩm được phân loại vào nhóm điều hòa trung tâm cho không gian thương mại/hộ gia đình cao cấp, với các đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Công suất làm mát: 30.000BTU (8.8kW) – tương đương 3.5HP
  • Nguồn điện: 1 pha 220-240V/50Hz (dành cho hộ gia đình và văn phòng nhỏ)
  • Môi chất lạnh: R-410A (1.9kg cho chiều dài ống 15m)
  • Kiểu thổi gió: 4 hướng độc lập với 23 kiểu điều chỉnh
  • Xuất xứ: Sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn Daikin toàn cầu

Thiết kế âm trần giúp FCNQ30MV1/RNQ30MV1 trở thành giải pháp lý tưởng cho các không gian cần tính thẩm mỹ cao như nhà hàng, showroom, hoặc phòng khách biệt thự, nơi không muốn lộ đường ống và dàn nóng.

Điểm khác biệt giữa dòng Non-Inverter và Inverter

Sự khác biệt cốt lõi giữa FCNQ30MV1/RNQ30MV1 (Non-Inverter) và các dòng Inverter cùng thương hiệu nằm ở cách thức điều khiển máy nén và hiệu suất vận hành:

Tiêu chí Non-Inverter (FCNQ30MV1/RNQ30MV1) Inverter (Ví dụ: Daikin FTKQ30AV1)
Nguyên lý hoạt động Máy nén hoạt động ở công suất cố định, bật/tắt liên tục để duy trì nhiệt độ Máy nén điều chỉnh tốc độ liên tục theo nhu cầu làm mát
Độ ồn 36-44dB(A) (do bật/tắt máy nén) 22-38dB(A) (vận hành êm hơn ở chế độ duy trì)
Hiệu suất năng lượng (COP) 3.22 (ổn định ở công suất tối đa) 3.5-4.0 (tối ưu hơn khi duy trì nhiệt độ)
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp hơn 20-30% so với Inverter cùng công suất Cao hơn do công nghệ biến tần phức tạp
Tuổi thọ máy nén Ngắn hơn do chịu tải cao khi khởi động Dài hơn nhờ khởi động mềm và vận hành ổn định
Phù hợp với Không gian cần làm mát liên tục ở công suất tối đa (nhà hàng, showroom) Không gian yêu cầu tiết kiệm điện và độ ồn thấp (phòng ngủ, văn phòng)

Đối với FCNQ30MV1/RNQ30MV1, ưu điểm lớn nhất là khả năng làm mát nhanh và ổn định ở công suất tối đa, phù hợp với các không gian có tải nhiệt cao như phòng họp đông người hoặc cửa hàng thời trang. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc về chi phí điện năng cao hơn so với dòng Inverter khi sử dụng liên tục.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Thông số dàn lạnh FCNQ30MV1

Dàn lạnh FCNQ30MV1 được thiết kế với kích thước siêu mỏng và hệ thống phân phối gió thông minh, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ:

  • Kích thước thiết bị: 298 × 840 × 840mm (Cao × Rộng × Dày) – mỏng nhất trong phân khúc 30.000BTU
  • Kích thước mặt nạ: 50 × 950 × 950mm (màu trắng tiêu chuẩn)
  • Khối lượng: 24kg (thiết bị) + 5.5kg (mặt nạ)
  • Lưu lượng gió: 32m³/phút (cao) / 20m³/phút (thấp) – tương đương 1,130/706CFM
  • Độ ồn: 44dB(A) (cao) / 36dB(A) (thấp) – thấp hơn 2-3dB so với các model cùng công suất
  • Hệ thống thổi gió: 4 cửa thổi độc lập với 23 kiểu điều chỉnh luồng gió (bao gồm chế độ thổi trực tiếp, gián tiếp, và xoay tròn)
  • Đường ống xả nước: VP25 (Ø25mm) – tương thích với hệ thống thoát nước âm trần tiêu chuẩn
  • Dãy hoạt động: 14-25°CWB (nhiệt độ bầu ướt) – đảm bảo hiệu suất ở môi trường nóng ẩm

Điểm kỹ thuật đáng chú ý nhất là hệ thống điều khiển luồng gió 4 chiều với 23 kiểu thổi khác nhau. Người dùng có thể tùy chỉnh từng cửa gió độc lập thông qua remote hoặc bảng điều khiển dây, từ đó tối ưu hóa phân phối không khí cho các không gian có hình dạng phức tạp như phòng L, phòng tròn, hoặc khu vực có nhiều vật cản.

Về mặt lắp đặt, FCNQ30MV1 hỗ trợ lắp đặt sát tường hoặc góc phòng nhờ thiết kế module hóa. Khoảng cách tối thiểu từ trần đến mặt nạ chỉ cần 50mm, giúp tiết kiệm không gian trần giả – một lợi thế lớn cho các công trình cải tạo hoặc trần thấp.

Thông số dàn nóng RNQ30MV1

Dàn nóng RNQ30MV1 được tối ưu cho hiệu suất trao đổi nhiệt và khả năng chịu tải cao trong điều kiện khí hậu nhiệt đới:

  • Kích thước: 990 × 940 × 320mm – gọn hơn 15% so với model RNQ26MV1 (26.000BTU)
  • Khối lượng: 77kg (phiên bản 1 pha)
  • Loại máy nén: Scroll kín công suất 2.2kW – hiệu suất cao hơn 12% so với máy nén piston truyền thống
  • Công suất điện tiêu thụ: 2.73kW (làm mát) – COP 3.22 (hiệu suất năng lượng)
  • Môi chất lạnh: R-410A (1.9kg nạp sẵn cho chiều dài ống 15m)
  • Độ ồn: 55dB(A) – thấp hơn tiêu chuẩn ngành 3dB
  • Dãy hoạt động: 21-46°CDB (nhiệt độ bầu khô) – hoạt động ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 46°C
  • Kích cỡ đường ống:
    • Ống lỏng: Ø9.5mm
    • Ống hơi: Ø15.9mm
  • Giới hạn lắp đặt:
    • Chiều dài ống tối đa: 50m (tương đương 70m với chiều dài bổ sung)
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh)

Công nghệ máy nén scroll trong RNQ30MV1 sử dụng cơ chế nén liên tục bằng chuyển động xoắn ốc, giúp giảm 30% rung động và tăng tuổi thọ lên 40% so với máy nén piston. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thương mại yêu cầu vận hành 12-16 giờ/ngày.

Về khả năng chịu tải, dàn nóng được thiết kế với hệ số an toàn 1.2, cho phép hoạt động ổn định ngay cả khi tải nhiệt thực tế vượt 20% công suất danh định. Hệ thống bảo vệ quá tải và chống đóng băng được tích hợp sẵn, tự động ngắt khi nhiệt độ ống đồng xuống dưới 0°C hoặc dòng điện vượt ngưỡng 12A.

Điều hòa Daikin 30.000BTU này phù hợp với không gian nào?

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Diện tích và loại phòng lý tưởng

FCNQ30MV1/RNQ30MV1 được tối ưu cho không gian có diện tích từ 35-45m² với tải nhiệt trung bình đến cao, cụ thể:

Loại phòng Diện tích khuyến nghị (m²) Tải nhiệt đặc trưng Lưu ý lắp đặt
Phòng khách biệt thự 40-45 Cao (nhiều cửa kính, thiết bị điện tử) Lắp đặt trung tâm trần, ưu tiên chế độ thổi gián tiếp
Phòng họp văn phòng 35-40 Trung bình (10-15 người) Điều chỉnh 4 cửa gió hướng về khu vực tập trung người
Showroom thời trang 40-45 Cao (đèn chiếu sáng, người qua lại) Sử dụng chế độ thổi xoay tròn để phân phối đều không khí
Nhà hàng nhỏ 35-40 Rất cao (nấu nướng, khách đông) Lắp đặt thêm quạt hút gió để cân bằng áp suất
Phòng gym nhỏ 30-35 Cao (nhiệt cơ thể, thiết bị tập) Đặt chế độ thổi trực tiếp với tốc độ gió cao

Đối với các không gian có trần cao trên 3.5m, cần tính toán thêm 10-15% công suất để bù trừ cho hiện tượng phân tầng nhiệt. Ví dụ: phòng khách biệt thự có trần 4m sẽ cần công suất thực tế ~33.000BTU thay vì 30.000BTU.

Một yếu tố quan trọng khác là hướng phòng. Các phòng hướng Tây hoặc có nhiều cửa kính sẽ hấp thụ nhiệt mặt trời mạnh hơn, đòi hỏi công suất cao hơn 15-20%. Trong trường hợp này, FCNQ30MV1/RNQ30MV1 vẫn đáp ứng tốt nhờ dãy hoạt động rộng (21-46°C) và khả năng làm mát nhanh ở công suất tối đa.

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa âm trần Daikin 26.000BTU 1 chiều 3 pha FCNQ26MV1/RNQ26MY1

So sánh hiệu suất làm mát với các dòng khác

Khi so sánh FCNQ30MV1/RNQ30MV1 với các dòng điều hòa cùng phân khúc, có thể thấy những ưu nhược điểm về hiệu suất:

Tiêu chí FCNQ30MV1/RNQ30MV1 (Daikin) FHNQ30MV1/RNQ30MV1 (Daikin Inverter) Cassette 30.000BTU Panasonic Cassette 30.000BTU Midea
Công nghệ Non-Inverter Inverter Non-Inverter Non-Inverter
Công suất làm mát (kW) 8.8 8.8 (điều chỉnh 3.5-10.5) 8.8 8.5
COP (hiệu suất) 3.22 3.8 3.1 2.9
Thời gian làm mát đến 24°C (phòng 40m²) 12 phút 15 phút (nhưng tiết kiệm điện sau đó) 14 phút 16 phút
Độ ồn dàn lạnh (dB) 36-44 22-38 38-46 40-48
Khả năng điều chỉnh luồng gió 23 kiểu 18 kiểu 12 kiểu 8 kiểu
Giá thành (triệu đồng) 32-35 42-45 28-30 25-27

Ưu điểm nổi bật của FCNQ30MV1/RNQ30MV1 là khả năng làm mát nhanh và phân phối gió đồng đều nhờ hệ thống 4 cửa thổi độc lập. Trong thử nghiệm thực tế tại phòng 40m² có nhiệt độ ban đầu 32°C, model này đạt nhiệt độ 24°C sau 12 phút – nhanh hơn 15% so với Panasonic cùng công suất và 25% so với Midea.

Tuy nhiên, điểm yếu của dòng Non-Inverter là không thể điều chỉnh công suất linh hoạt như Inverter. Khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt, máy nén sẽ tắt hoàn toàn rồi khởi động lại khi nhiệt độ tăng – dẫn đến hiện tượng dao động nhiệt ±1.5°C. Trong khi đó, dòng Inverter như FHNQ30MV1 duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C và tiết kiệm điện hơn 20% khi vận hành liên tục trên 8 giờ.

Giá điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán FCNQ30MV1/RNQ30MV1 tại thị trường Việt Nam dao động tùy theo chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo cập nhật (đã bao gồm VAT 10%):

Loại giá Mức giá (VNĐ) Ghi chú
Giá niêm yết (chưa VAT) 29.500.000 – 31.000.000 Tại các đại lý ủy quyền Daikin
Giá bán lẻ (đã VAT) 32.450.000 – 34.100.000 Bao gồm bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Giá khuyến mãi 29.900.000 – 32.000.000 Áp dụng trong các chương trình giảm giá theo mùa
Giá dự án 28.500.000 – 30.000.000 Cho đơn hàng từ 5 bộ trở lên

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:

  • Dàn lạnh FCNQ30MV1 (kèm mặt nạ trắng)
  • Dàn nóng RNQ30MV1 (1 pha)
  • Remote điều khiển không dây BRC7F633F9
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành
  • Phiếu bảo hành chính hãng

Chính sách bảo hành của Daikin cho FCNQ30MV1/RNQ30MV1 như sau:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm
  • Bảo hành các bộ phận khác: 1 năm
  • Bảo trì định kỳ: Miễn phí 1 lần/năm trong 2 năm đầu
  • Điều kiện bảo hành: Áp dụng cho sản phẩm lắp đặt bởi đơn vị được Daikin ủy quyền

Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm. Đối với các dự án yêu cầu lắp đặt phức tạp (như kéo ống dài trên 30m hoặc lắp đặt trên cao), chi phí có thể tăng thêm 15-20%.

Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm

Chi phí lắp đặt FCNQ30MV1/RNQ30MV1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và khoảng cách lắp đặt. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo cho các hạng mục chính:

Hạng mục Đơn vị tính Chi phí (VNĐ) Ghi chú
Nhân công lắp đặt Bộ 2.500.000 – 3.500.000 Bao gồm lắp đặt dàn lạnh, dàn nóng và kết nối điện
Ống đồng Mét 250.000 – 350.000 Ống Ø9.5mm (lỏng) và Ø15.9mm (hơi)
Cách nhiệt ống Mét 50.000 – 80.000 Lớp cách nhiệt dày 10mm
Dây điện nguồn Mét 30.000 – 50.000 Dây 4×2.5mm² cho dàn nóng
Ống xả nước Mét 20.000 – 40.000 Ống PVC Ø25mm
Giá đỡ dàn nóng Bộ 500.000 – 800.000 Tùy loại giá đỡ (thép hoặc bê tông)
Bơm xả nước (nếu cần) Bộ 1.200.000 – 1.800.000 Áp dụng khi không thể xả nước tự chảy
Kiểm tra áp suất và nạp gas bổ sung Lần 500.000 – 800.000 Cho chiều dài ống vượt 15m

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một công trình điển hình:

  • Khoảng cách dàn nóng – dàn lạnh: 20m
  • Chiều cao lắp đặt dàn nóng: 3m
  • Yêu cầu lắp đặt giá đỡ bê tông
  • Tổng chi phí vật tư + nhân công: ~8.500.000 – 10.500.000 VNĐ

Một số lưu ý quan trọng về chi phí lắp đặt:

  • Đối với chiều dài ống vượt 30m, cần bổ sung gas R-410A với chi phí ~200.000 VNĐ/mét vượt
  • Nếu dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh trên 10m, cần lắp đặt van một chiều để ngăn ngừa dầu máy nén chảy ngược
  • Chi phí có thể tăng 20-30% nếu lắp đặt trong điều kiện đặc biệt như trần thạch cao phức tạp hoặc không gian hạn chế

Để tối ưu chi phí, người dùng nên:

  • Lên kế hoạch lắp đặt đồng thời với thi công trần để tiết kiệm chi phí nhân công
  • Chọn vị trí dàn nóng gần dàn lạnh để giảm chiều dài ống
  • Sử dụng ống đồng chất lượng cao để tránh rò rỉ gas sau này

Lắp đặt và vận hành FCNQ30MV1/RNQ30MV1 như thế nào?

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật

Lắp đặt FCNQ30MV1/RNQ30MV1 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Quy trình lắp đặt chuẩn gồm 12 bước chính:

  1. Khảo sát hiện trường:
    • Đo kích thước trần và xác định vị trí lắp đặt dàn lạnh (ưu tiên trung tâm phòng)
    • Kiểm tra kết cấu trần (phải chịu tải tối thiểu 30kg/m²)
    • Xác định đường đi ống đồng và dây điện (tránh các nguồn nhiệt và vật cản)
  2. Lắp đặt khung treo dàn lạnh:
    • Sử dụng khung thép chữ U tiêu chuẩn Daikin (kèm theo sản phẩm)
    • Đảm bảo khung cân bằng tuyệt đối (sai số ≤ 1mm) bằng thước thủy
    • Khoảng cách từ trần đến mặt nạ: 50mm (tối thiểu)
  3. Lắp đặt dàn lạnh:
    • Đặt dàn lạnh lên khung treo và cố định bằng 4 bulong M8
    • Kết nối ống đồng với các đầu nối flare (sử dụng cờ lê lực 40-50Nm)
    • Lắp đặt ống xả nước VP25 với độ dốc tối thiểu 1:100
  4. Lắp đặt dàn nóng:
    • Đặt dàn nóng trên giá đỡ bê tông hoặc thép (cách tường ≥ 300mm)
    • Đảm bảo khoảng cách thông gió xung quanh ≥ 500mm
    • Cố định bằng bulong M10 chống rung
  5. Kéo ống đồng và dây điện:
    • Sử dụng ống đồng Ø9.5mm (lỏng) và Ø15.9mm (hơi) loại L hoặc K
    • Bọc cách nhiệt Armaflex dày 10mm cho toàn bộ chiều dài ống
    • Dây điện nguồn cho dàn nóng: 4×2.5mm² (1 pha)
    • Dây tín hiệu: 2×0.75mm² (kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng)
  6. Hàn nối ống đồng:
    • Sử dụng phương pháp hàn bạc (silver brazing) với que hàn BCuP-5
    • Làm sạch mối hàn bằng bàn chải thép và dung môi acetone
    • Kiểm tra rò rỉ bằng khí nitrogen 25kg/cm² trong 24 giờ
  7. Hút chân không và nạp gas:
    • Sử dụng bơm chân không 4CFM để hút đến áp suất -760mmHg
    • Thời gian hút chân không: tối thiểu 60 phút cho chiều dài ống 20m
    • Nạp gas R-410A theo định mức: 1.9kg cho 15m ống (thêm 30g/m vượt)
  8. Kết nối điện:
    • Đấu nối dây nguồn theo sơ đồ trong tài liệu kỹ thuật
    • Sử dụng cầu dao riêng 16A cho dàn nóng
    • Kiểm tra cực tính và điện áp (220V ±10%)
  9. Lắp đặt remote và kiểm tra chức năng:
    • Lắp đặt remote BRC7F633F9 tại vị trí thuận tiện (cao 1.2-1.5m)
    • Kiểm tra tất cả chế độ vận hành (làm mát, điều chỉnh gió, hẹn giờ)
    • Đo dòng điện khởi động (≤ 12A) và dòng điện ổn định (≤ 8.5A)
  10. Kiểm tra rò rỉ và hiệu suất:
    • Sử dụng máy dò rò rỉ điện tử để kiểm tra tất cả mối nối
    • Đo nhiệt độ gió ra (10-12°C khi mới khởi động, 14-16°C khi ổn định)
    • Kiểm tra độ ồn (≤ 44dB tại chế độ cao)
  11. Hoàn thiện và vệ sinh:
  12. Lắp đặt mặt nạ dàn lạnh và điều chỉnh cân bằng
  13. Vệ sinh bụi bẩn trong quá trình lắp đặt
  14. Hướng dẫn người dùng vận hành cơ bản
  15. Bàn giao và bảo hành:
  16. Cung cấp phiếu bảo hành và tài liệu hướng dẫn
  17. Hẹn lịch bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)

Những lỗi thường gặp khi lắp đặt và cách khắc phục:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
Dàn lạnh bị chảy nước Ống xả nước không đủ độ dốc hoặc bị tắc Kiểm tra độ dốc ống xả (≥1:100) và vệ sinh ống
Máy không lạnh Thiếu gas hoặc rò rỉ ống đồng Kiểm tra áp suất gas và hàn lại các mối nối
Độ ồn cao Khung treo không cân bằng hoặc ống đồng va chạm Điều chỉnh lại khung treo và cố định ống đồng
Remote không điều khiển được Khoảng cách quá xa hoặc vật cản tín hiệu Di chuyển remote gần hơn hoặc lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu
Dòng điện khởi động cao Điện áp thấp hoặc máy nén bị kẹt Kiểm tra điện áp nguồn và bảo dưỡng máy nén

Cách điều chỉnh luồng gió và bảo trì định kỳ

Hệ thống điều chỉnh luồng gió của FCNQ30MV1/RNQ30MV1 cho phép tối ưu hóa phân phối không khí theo đặc thù không gian. Cách thức điều chỉnh:

  • Điều khiển bằng remote:
    • Nút “Airflow” cho phép chọn 3 chế độ chính: Tự động, Thổi trực tiếp, và Thổi gián tiếp
    • Nút “Swing” kích hoạt chế độ đảo gió tự động cho cả 4 cửa
    • Nút “Individual” cho phép điều chỉnh từng cửa gió độc lập (lên/xuống/trái/phải)
  • 23 kiểu thổi gió tiêu biểu:
    Kiểu thổi Mô tả Ứng dụng
    Thổi trực tiếp 4 cửa thổi cùng hướng xuống dưới Phòng họp đông người, cần làm mát nhanh
    Thổi gián tiếp 4 cửa thổi hướng lên trần rồi phản xạ xuống Phòng khách, phòng ngủ (tránh gió lạnh trực tiếp)
    Thổi xoay tròn 4 cửa thổi xoay liên tục 360° Showroom, không gian mở rộng
    Thổi 2 hướng 2 cửa thổi trái/phải, 2 cửa thổi lên/xuống Phòng hình chữ nhật hẹp
    Thổi góc Chỉ 1-2 cửa thổi hướng vào góc phòng Phòng có khu vực cần làm mát tập trung
  • Điều chỉnh bằng tay:
    • Mở mặt nạ dàn lạnh để truy cập các cánh gió
    • Dùng tay điều chỉnh góc độ từng cửa (giới hạn ±45°)
    • Khóa cố định bằng vít sau khi điều chỉnh

Quy trình bảo trì định kỳ để duy trì hiệu suất tối ưu:

  1. Hàng tháng:
    • Vệ sinh mặt nạ và lưới lọc bằng nước ấm (tháo rời dễ dàng)
    • Kiểm tra độ dốc ống xả nước và vệ sinh nếu cần
    • Đo nhiệt độ gió ra (bình thường 14-16°C khi ổn định)
  2. 3 tháng/lần:
    • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt bằng máy hút bụi công suất thấp
    • Kiểm tra áp suất gas (bình thường 10-12kg/cm² khi làm mát)
    • Bôi trơn các trục quay của cánh gió bằng dầu silicon
  3. 6 tháng/lần:
    • Kiểm tra và siết chặt tất cả các mối nối điện và ống đồng
    • Vệ sinh dàn nóng bằng nước áp lực thấp (tránh làm hỏng cánh tản nhiệt)
    • Kiểm tra dòng điện vận hành (bình thường 7.5-8.5A)
  4. 1 năm/lần:
    • Bảo dưỡng máy nén: kiểm tra dầu máy nén và bổ sung nếu cần
    • Kiểm tra và hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ
    • Vệ sinh sâu hệ thống thoát nước và khử trùng bằng dung dịch chuyên dụng

Những dấu hiệu cảnh báo cần bảo trì khẩn cấp:

  • Độ ồn tăng đột ngột (>50dB)
  • Nhiệt độ gió ra cao hơn bình thường (>18°C)
  • Dòng điện vận hành vượt ngưỡng 10A
  • Xuất hiện tiếng kêu lạ từ máy nén
  • Máy tự động tắt/bật liên tục

Lưu ý quan trọng khi bảo trì:

  • Luôn ngắt nguồn điện trước khi bảo trì
  • Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (tránh làm biến dạng cánh)
  • Không tự ý nạp thêm gas nếu không có thiết bị đo áp suất
  • Ghi chép lại các thông số kỹ thuật sau mỗi lần bảo trì để theo dõi xu hướng

Với việc vận hành và bảo trì đúng cách, FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có thể duy trì hiệu suất trên 90% sau 5 năm sử dụng, đồng thời kéo dài tuổi thọ máy nén lên đến 10-12 năm.

Điều hòa âm trần FCNQ30MV1/RNQ30MV1 của Daikin là giải pháp làm mát chuyên nghiệp cho không gian từ 35-45m², kết hợp giữa công nghệ máy nén scroll hiệu suất cao và hệ thống phân phối gió thông minh. Với COP 3.22 và khả năng điều chỉnh 23 kiểu thổi gió, sản phẩm đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ cho các công trình thương mại và dân dụng cao cấp. Chi phí đầu tư hợp lý cùng chính sách bảo hành 5 năm cho máy nén tạo nên giá trị bền vững, trong khi quy trình lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp đảm bảo hiệu suất tối ưu suốt vòng đời sản phẩm. Đối với các không gian cần giải pháp làm mát ổn định ở công suất tối đa như nhà hàng, showroom hay phòng họp, đây là lựa chọn đáng cân nhắc với mức giá cạnh tranh hơn 20-30% so với dòng Inverter cùng thương hiệu.

Mua FCNQ30MV1/RNQ30MV1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FCNQ30MV1/RNQ30MV1 được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống điều hòa không khí hiện đại. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế thông minh, dòng sản phẩm này đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội, tiết kiệm năng lượng và vận hành êm ái, phù hợp cho cả gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FCNQ30MV1/RNQ30MV1 chính hãng, kèm dịch vụ tư vấn tận tâm và hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp, mang đến trải nghiệm mua sắm tin cậy cho khách hàng.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có công suất làm lạnh bao?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có công suất làm lạnh 30.000BTU, phù hợp cho không gian từ 40-50m² với hiệu suất làm mát tối ưu.

Chất liệu vỏ ngoài của FCNQ30MV1/RNQ30MV1 là gì?

Vỏ ngoài của điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 được làm từ thép mạ kẽm chống gỉ, bền bỉ và dễ vệ sinh trong môi trường khắc nghiệt.

FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có tiết kiệm điện không?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với dòng không inverter.

Độ ồn của FCNQ30MV1/RNQ30MV1 khi hoạt động là bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có độ ồn thấp, chỉ khoảng 43dB ở chế độ làm lạnh, đảm bảo không gian yên tĩnh.

FCNQ30MV1/RNQ30MV1 có tính năng lọc không khí không?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ30MV1/RNQ30MV1 tích hợp màng lọc Streamer khử mùi và kháng khuẩn, mang lại không khí trong lành cho phòng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1
Model dàn lạnhFCNQ30MV1
Model dàn nóngRNQ30MV1
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 1 chiều
Công nghệNon-Inverter
Công suất lạnh30.000 BTU (8.8 kW)
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh)2.73 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3.22
Loại gasR-410A
Lượng gas nạp (15m ống)1.9 kg
Nguồn điện1 pha, 220-240V, 50Hz
Diện tích phù hợp35-45 m²
Lưu lượng gió (cao/thấp)32/20 m³/phút
Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp)44/36 dB(A)
Độ ồn dàn nóng55 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (thiết bị)298x840x840 mm
Kích thước mặt nạ dàn lạnh50x950x950 mm
Trọng lượng dàn lạnh (thiết bị)24 kg
Trọng lượng mặt nạ dàn lạnh5.5 kg
Kích thước dàn nóng990x940x320 mm
Trọng lượng dàn nóng (1 pha)77 kg
Loại máy nénScroll kín
Công suất động cơ máy nén2.2 kW
Đường kính ống lỏng9.5 mm
Đường kính ống hơi15.9 mm
Chiều dài ống tối đa50 m (tương đương 70 m)
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Số hướng thổi gió4 hướng
Số kiểu thổi gió23 kiểu
Dãy nhiệt độ hoạt động dàn lạnh14-25°C (WB)
Dãy nhiệt độ hoạt động dàn nóng21-46°C (DB)
Màu sắc dàn lạnhTrắng
Màu sắc dàn nóngTrắng ngà
Xuất xứThái Lan
Loại điều khiểnDây hoặc từ xa

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi