DAIKIN

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Mã SP: FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 111 lượt xem
38,060,000
Giá niêm yết: 45,622,000
🎉 Tiết kiệm: 7,562,000 (17%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 36.000BTU (10.6kW) của Daikin, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng rộng từ 50-60m². Sản phẩm sử dụng công nghệ làm lạnh không inverter với máy nén roto kín, tiêu thụ 3.31kW điện năng nhưng đạt hiệu suất COP 3.2 – vượt trội so với các model cùng phân khúc. Điểm nhấn kỹ thuật là hệ thống đường ống tối đa 70m, cho phép lắp đặt linh hoạt trong các tòa nhà cao tầng mà không ảnh hưởng hiệu suất.

Với kích thước mặt nạ 950x950mm phủ lớp chống bụi vi khuẩn và độ ồn chỉ 54dB(A), FCNQ36MV1/RNQ36MV1 đáp ứng hoàn hảo cho không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao như showroom, nhà hàng hay phòng họp. Sản phẩm thay thế trực tiếp cho model cũ FHC36PUV2V với nhiều cải tiến về hiệu suất và độ bền.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là gì và có gì đặc biệt

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Định nghĩa và mô hình thay thế

FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là model điều hòa âm trần 1 chiều thế hệ mới của Daikin, chính thức thay thế cho dòng FHC36PUV2V/R36PUV2V đã ngừng sản xuất. Đây là sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các không gian thương mại có yêu cầu về tính thẩm mỹ và hiệu suất làm lạnh ổn định.

Cấu hình kỹ thuật bao gồm dàn lạnh FCNQ36MV1 và dàn nóng RNQ36MV1 (hoặc RNQ36MY1 cho nguồn điện 3 pha). Model này sử dụng môi chất lạnh R410A – loại gas thế hệ mới thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản về phát thải và hiệu suất năng lượng. Điểm khác biệt lớn nhất so với phiên bản cũ là khả năng tương thích với hệ thống đường ống dài hơn (70m so với 50m trước đây), giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các công trình xây dựng hiện đại.

Tính năng nổi bật so với phiên bản cũ

So với model FHC36PUV2V, FCNQ36MV1/RNQ36MV1 có những cải tiến đáng kể về mặt kỹ thuật:

  • Hiệu suất năng lượng: COP 3.2 (tăng 15% so với phiên bản cũ) nhờ tối ưu hóa thiết kế máy nén roto kín và hệ thống trao đổi nhiệt.
  • Khả năng vận hành: Dãy hoạt động mở rộng từ 14-25°C WB (dàn lạnh) và 21-46°C DB (dàn nóng), phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
  • Hệ thống đường ống: Chiều dài tối đa tăng từ 50m lên 70m, cho phép lắp đặt trong các tòa nhà cao tầng mà không cần trạm trung chuyển.
  • Độ ồn: Giảm từ 56dB(A) xuống còn 54dB(A) nhờ cải tiến cấu trúc quạt ly tâm và cách âm vỏ máy.
  • Vật liệu: Mặt nạ BYCP125K-W18 sử dụng lớp phủ chống bám bụi Nano Silver, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh lâu dài.
  • Điều khiển: Hỗ trợ cả điều khiển dây BRC2E61 (giá niêm yết) và điều khiển không dây BRC7F633F9 (tăng 1.250.000đ).

Đặc biệt, model mới duy trì khả năng làm lạnh nhanh ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 46°C – một ưu điểm quan trọng cho các khu vực có khí hậu khắc nghiệt như miền Trung Việt Nam. Hệ thống ống xả nước ngưng tích hợp công nghệ ion bạc cũng giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trong đường ống, đảm bảo chất lượng không khí trong lành.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Thông số dàn lạnh và mặt nạ

Dàn lạnh FCNQ36MV1 được thiết kế với cấu trúc cassette 4 hướng thổi, kích thước tổng thể 298x840x840mm (cao x rộng x sâu) và trọng lượng 24kg. Mặt nạ BYCP125K-W18 có kích thước 50x950x950mm, nặng 5.5kg, được sản xuất từ nhựa ABS chống cháy và phủ lớp Nano Silver chống bám bụi.

Các thông số kỹ thuật quan trọng của dàn lạnh:

  • Lưu lượng gió: 43m³/phút (cao) và 32m³/phút (thấp), tương đương 1.274CFM và 948CFM.
  • Độ ồn: 54dB(A) ở chế độ cao và 42dB(A) ở chế độ thấp – thấp hơn 2-3dB so với tiêu chuẩn ngành.
  • Công suất điện tiêu thụ: 3.31kW trong chế độ làm lạnh.
  • Dãy hoạt động: 14-25°C WB (nhiệt độ bầu ướt) cho dàn lạnh.
  • Hệ thống ống: Ống lỏng Ø9.5mm, ống hơi Ø15.9mm, ống xả nước ngưng VP25 (Ø25/32mm).

Mặt nạ được thiết kế với 23 kiểu thổi gió khác nhau, cho phép điều chỉnh hướng gió linh hoạt theo không gian. Hệ thống cảm biến nhiệt độ tích hợp giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng ±0.5°C. Đặc biệt, dàn lạnh có khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi điện áp dao động trong khoảng 342-456V (3 pha), phù hợp với điều kiện điện lưới tại Việt Nam.

Thông số dàn nóng và hệ thống đường ống

Dàn nóng RNQ36MV1 (cho nguồn điện 3 pha) có kích thước 1.345x900x320mm và trọng lượng 103kg. Máy nén sử dụng công nghệ roto kín với công suất động cơ 2.7kW, tiêu thụ 3.31kW điện năng khi hoạt động ở công suất tối đa.

Các thông số kỹ thuật quan trọng của dàn nóng:

  • Công suất lạnh: 10.6kW (36.000BTU/h) với COP 3.2.
  • Môi chất lạnh: R410A với lượng nạp 3.2kg.
  • Dãy hoạt động: 21-46°C DB (nhiệt độ bầu khô).
  • Độ ồn: 54dB(A) – thấp hơn 4dB so với tiêu chuẩn TCVN.
  • Hệ thống đường ống: Chiều dài tối đa 70m, chênh lệch độ cao tối đa 30m.
  • Cách nhiệt: Yêu cầu cách nhiệt cả ống hơi và ống lỏng với vật liệu Superlon.

Hệ thống đường ống của FCNQ36MV1/RNQ36MV1 được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất truyền tải môi chất lạnh. Ống đồng Ruby kết hợp với bảo ôn đôi Superlon giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt, đặc biệt quan trọng khi chiều dài đường ống vượt quá 30m. Hệ thống cũng hỗ trợ kết nối với ống xả nước ngưng VP25, đảm bảo thoát nước hiệu quả ngay cả khi lắp đặt ở độ cao lớn. Đáng chú ý, model này cho phép kết nối nhiều dàn lạnh (multi-split) với tổng công suất lên tới 130% công suất dàn nóng, mở rộng khả năng ứng dụng trong các dự án thương mại lớn.

Giá điều hòa âm trần Daikin 36000BTU bao nhiêu và khuyến mãi gì

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Bảng giá niêm yết và giá khuyến mãi hiện tại

Giá niêm yết chính thức của FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là 37.660.000đ (chưa bao gồm VAT). Tại EEW Đà Nẵng, sản phẩm đang được áp dụng chương trình khuyến mãi đặc biệt với giá bán lẻ 45.222.000đ (đã bao gồm VAT 10%), giúp khách hàng tiết kiệm 7.562.000đ so với giá niêm yết.

Chi phí lắp đặt tiêu chuẩn cho model này là 650.000đ/bộ (đã bao gồm VAT), áp dụng cho các công trình có chiều dài đường ống dưới 5m. Đối với các dự án có yêu cầu đặc biệt như đường ống dài trên 30m hoặc lắp đặt ở độ cao trên 3m, chi phí sẽ được tính toán riêng dựa trên bảng giá vật tư sau:

📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Daikin 26.000BTU 1 chiều 3 pha FCNQ26MV1/RNQ26MY1

  • Ống đồng Ruby + bảo ôn Superlon: 260.000đ/m (cho công suất 36.000BTU).
  • Dây điện 2×1.5mm²: 15.000đ/m.
  • Phụ kiện lắp đặt (keo dán, băng cuốn, giá đỡ): 350.000đ/bộ.

Giá trên đã bao gồm vận chuyển miễn phí toàn quốc và lắp đặt cơ bản (không bao gồm chi phí khoan tường, làm giá đỡ đặc biệt hoặc xử lý đường ống phức tạp). Đối với các đơn hàng số lượng lớn (từ 5 bộ trở lên), EEW áp dụng chính sách chiết khấu thương mại lên tới 5% trên tổng giá trị đơn hàng.

Chính sách bảo hành và ưu đãi đi kèm

FCNQ36MV1/RNQ36MV1 được hưởng chính sách bảo hành chính hãng từ Daikin Việt Nam với thời hạn:

  • 12 tháng cho toàn bộ máy (tính từ ngày lắp đặt).
  • 48 tháng cho máy nén (áp dụng khi đăng ký bảo hành online).
  • 60 tháng cho gas R410A (đối với trường hợp rò rỉ do lỗi sản xuất).

EEW Đà Nẵng bổ sung các ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua sản phẩm:

  • Bảo trì miễn phí: 1 lần/năm trong 2 năm đầu (bao gồm vệ sinh dàn lạnh/nóng, kiểm tra gas, vệ sinh màng lọc).
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Hotline 24/7 cho các sự cố trong thời gian bảo hành.
  • Cam kết giá: Giá cố định trong 30 ngày kể từ ngày đặt hàng (áp dụng cho đơn hàng chưa lắp đặt).
  • Đổi trả linh hoạt: Đổi máy mới trong 7 ngày nếu phát hiện lỗi kỹ thuật (không áp dụng cho trường hợp hư hỏng do lắp đặt sai quy trình).
  • Tặng quà: Tặng bộ điều khiển không dây BRC7F633F9 trị giá 1.250.000đ cho đơn hàng từ 3 bộ trở lên.

Đặc biệt, khách hàng doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung được hỗ trợ lập hồ sơ năng lượng miễn phí khi lắp đặt từ 10 bộ FCNQ36MV1/RNQ36MV1 trở lên. Chương trình này bao gồm đo đạc thực tế hiệu suất làm lạnh và tư vấn tối ưu hóa hệ thống điều hòa cho tòa nhà.

Điều hòa âm trần Daikin 36000BTU phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Diện tích và loại phòng lý tưởng

FCNQ36MV1/RNQ36MV1 được thiết kế tối ưu cho các không gian có diện tích từ 50-60m² với chiều cao trần từ 2.7-3.5m. Công suất 36.000BTU (10.6kW) phù hợp với:

  • Văn phòng làm việc: Phòng họp 20-30 người, phòng giám đốc diện tích 40-50m².
  • Không gian thương mại: Showroom ô tô, cửa hàng thời trang cao cấp, phòng trưng bày nội thất.
  • Nhà hàng/quán café: Khu vực chính 50-60m² với mật độ khách trung bình 1.5m²/người.
  • Khách sạn/resort: Phòng hội nghị nhỏ, sảnh lễ tân diện tích vừa.
  • Bệnh viện/phòng khám: Phòng chờ bệnh nhân, phòng khám chuyên khoa.

Đối với các không gian có yêu cầu đặc biệt về chất lượng không khí như phòng mổ hoặc phòng thí nghiệm, cần kết hợp thêm hệ thống lọc khí HEPA do model này chỉ tích hợp bộ lọc cơ bản. Lưu lượng gió 43m³/phút đảm bảo khả năng làm lạnh đồng đều cho không gian có chiều dài tối đa 12m và chiều rộng 5m khi lắp đặt đúng vị trí trung tâm.

Trong điều kiện khí hậu miền Trung với nhiệt độ trung bình 32-38°C vào mùa hè, FCNQ36MV1/RNQ36MV1 có thể làm giảm nhiệt độ phòng từ 38°C xuống 25°C trong vòng 15-20 phút khi hoạt động ở chế độ cao. Hiệu suất này được duy trì ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 46°C – một ưu điểm vượt trội so với các model cùng phân khúc.

So sánh với các dòng điều hòa khác cùng phân khúc

Trong phân khúc điều hòa âm trần 36.000BTU 1 chiều, FCNQ36MV1/RNQ36MV1 cạnh tranh trực tiếp với các model như Mitsubishi Heavy SRK36ZM-S, Panasonic CS-PC36UKH-8, và LG LMN367HVI. Bảng so sánh dưới đây cho thấy những điểm khác biệt chính:

Thông số Daikin FCNQ36MV1 Mitsubishi SRK36ZM-S Panasonic CS-PC36UKH LG LMN367HVI
Công suất lạnh (kW) 10.6 10.5 10.4 10.3
COP (W/W) 3.2 3.0 3.1 2.9
Độ ồn dàn lạnh (dB) 54 56 55 57
Chiều dài ống tối đa (m) 70 50 60 45
Trọng lượng dàn nóng (kg) 103 98 105 100
Môi chất lạnh R410A R410A R410A R32
Bảo hành máy nén (năm) 4 5 3 4

Ưu điểm nổi bật của FCNQ36MV1/RNQ36MV1 bao gồm:

  • Hiệu suất năng lượng: COP 3.2 cao nhất phân khúc, giúp tiết kiệm 6-8% điện năng so với các model khác.
  • Khả năng lắp đặt: Chiều dài đường ống tối đa 70m – vượt trội hơn 20-40% so với đối thủ.
  • Độ bền: Máy nén roto kín của Daikin có tuổi thọ trung bình 15 năm, cao hơn 2-3 năm so với máy nén swing của Mitsubishi và Panasonic.
  • Khả năng tương thích: Hỗ trợ kết nối multi-split với tổng công suất lên tới 130% công suất dàn nóng.
  • Công nghệ: Hệ thống ion bạc tích hợp trong ống xả nước ngưng giúp ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc hiệu quả hơn các giải pháp thông thường.

Tuy nhiên, model này có nhược điểm là không tích hợp công nghệ inverter như LG LMN367HVI, do đó không phù hợp cho các không gian yêu cầu duy trì nhiệt độ chính xác ±0.5°C. Giá thành cũng cao hơn 5-10% so với các model cùng phân khúc, nhưng được bù đắp bởi chi phí vận hành thấp hơn trong dài hạn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FCNQ36MV1/RNQ36MV1 đúng cách

Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1

Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Lắp đặt FCNQ36MV1/RNQ36MV1 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là các bước lắp đặt tiêu chuẩn:

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:

  • Đo đạc không gian lắp đặt với kích thước chính xác (chiều dài, rộng, cao trần).
  • Xác định vị trí lắp đặt dàn lạnh sao cho luồng gió phân bố đều khắp phòng (ưu tiên vị trí trung tâm).
  • Tính toán chiều dài đường ống và chênh lệch độ cao giữa dàn lạnh và dàn nóng (tối đa 30m).
  • Kiểm tra nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz và tính toán công suất phụ tải.

2. Lắp đặt dàn lạnh:

  • Gắn khung treo dàn lạnh lên trần giả với khả năng chịu tải tối thiểu 50kg.
  • Lắp đặt mặt nạ BYCP125K-W18 sau khi hoàn thiện hệ thống điện và đường ống.
  • Kết nối ống đồng Ø9.5mm (lỏng) và Ø15.9mm (hơi) với dàn lạnh bằng phương pháp hàn đồng.
  • Lắp đặt ống xả nước ngưng VP25 với độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước.
  • Kết nối dây điện nguồn và dây tín hiệu điều khiển theo sơ đồ kỹ thuật.

3. Lắp đặt dàn nóng:

  • Đặt dàn nóng RNQ36MV1 trên giá đỡ có khả năng chịu tải 150kg, cách tường tối thiểu 30cm.
  • Kết nối đường ống đồng với dàn nóng bằng van service và van liquid.
  • Lắp đặt hệ thống bảo ôn Superlon cho toàn bộ đường ống (độ dày tối thiểu 10mm cho ống hơi).
  • Kết nối nguồn điện 3 pha và dây tiếp địa (tiết diện tối thiểu 6mm²).

4. Vận hành thử và kiểm tra:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FCNQ30MV1/RNQ30MV1

  • Hút chân không hệ thống đường ống trong 60 phút với áp suất -76cmHg.
  • Nạp gas R410A với lượng chính xác 3.2kg (sử dụng cân điện tử).
  • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas và xà phòng chuyên dụng.
  • Vận hành thử ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút và đo đạc các thông số:
    • Áp suất hút: 0.45-0.55MPa
    • Áp suất đẩy: 1.8-2.2MPa
    • Dòng điện hoạt động: 5.8-6.2A
    • Chênh lệch nhiệt độ giữa gió vào và ra: 8-12°C
  • Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng và điều chỉnh độ dốc nếu cần.

Lưu ý quan trọng: Do FCNQ36MV1/RNQ36MV1 sử dụng nguồn điện 3 pha, cần lắp đặt thêm bộ bảo vệ quá áp và mất pha để đảm bảo an toàn vận hành. Đối với các công trình có chiều dài đường ống trên 50m, cần bổ sung bình chứa gas phụ để duy trì hiệu suất làm lạnh.

Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng định kỳ FCNQ36MV1/RNQ36MV1 giúp duy trì hiệu suất làm lạnh và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quy trình bảo dưỡng tiêu chuẩn bao gồm:

1. Vệ sinh hàng tháng (do người dùng thực hiện):

  • Tháo mặt nạ BYCP125K-W18 và vệ sinh bằng khăn ẩm (không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh).
  • Vệ sinh màng lọc không khí bằng cách hút bụi hoặc rửa với nước ấm (để khô hoàn toàn trước khi lắp lại).
  • Kiểm tra và làm sạch lỗ thoát nước ngưng trên mặt nạ.
  • Kiểm tra độ chặt của các kết nối điện và đường ống.

2. Bảo dưỡng 3 tháng/lần (do kỹ thuật viên thực hiện):

  • Vệ sinh dàn lạnh bằng máy phun áp lực thấp (không quá 50psi) với dung dịch chuyên dụng.
  • Kiểm tra và bổ sung gas R410A nếu phát hiện rò rỉ (lượng gas tiêu hao cho phép: dưới 5%/năm).
  • Vệ sinh cánh quạt ly tâm và động cơ quạt bằng khí nén.
  • Kiểm tra điện trở cách điện của động cơ (yêu cầu tối thiểu 1MΩ).
  • Bôi trơn ổ bi quạt dàn nóng bằng mỡ chịu nhiệt (loại NLGI #2).

3. Bảo dưỡng 6 tháng/lần:

  • Kiểm tra và cân chỉnh lại độ dốc ống xả nước ngưng.
  • Vệ sinh dàn nóng bằng máy phun áp lực cao (100-150psi) với dung dịch tẩy rửa chuyên dụng.
  • Kiểm tra và siết chặt các kết nối điện và đường ống.
  • Đo đạc hiệu suất làm lạnh bằng máy đo nhiệt độ và áp suất.
  • Kiểm tra hoạt động của van tiết lưu và thay thế nếu cần.

4. Bảo dưỡng hàng năm:

  • Thay thế toàn bộ gas R410A và dầu máy nén (nếu phát hiện tạp chất).
  • Kiểm tra và thay thế gioăng cao su trên các kết nối đường ống.
  • Đo đạc điện trở tiếp địa của hệ thống (yêu cầu dưới 10Ω).
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh lại các cảm biến nhiệt độ và áp suất.
  • Lập báo cáo hiệu suất vận hành và đề xuất cải tiến hệ thống.

Đối với các không gian có môi trường nhiều bụi như nhà xưởng hoặc khu vực gần đường giao thông, cần tăng tần suất vệ sinh màng lọc lên 2 tuần/lần và bảo dưỡng dàn nóng 4 tháng/lần. Sử dụng bộ lọc HEPA bổ sung sẽ giúp kéo dài thời gian giữa các lần bảo dưỡng.

FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là giải pháp điều hòa âm trần 1 chiều hiệu suất cao, kết hợp công nghệ làm lạnh ổn định với thiết kế thẩm mỹ cho không gian thương mại. Với công suất 36.000BTU, hiệu suất COP 3.2 và khả năng vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, model này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm mát cho diện tích 50-60m². Hệ thống đường ống tối đa 70m cùng máy nén roto kín mang lại độ bền vượt trội, trong khi mặt nạ chống bụi Nano Silver giúp duy trì hiệu suất lâu dài. Mặc dù không tích hợp công nghệ inverter, sản phẩm vẫn là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp trong dài hạn.

Mua FCNQ36MV1/RNQ36MV1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FCNQ36MV1/RNQ36MV1 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh tiên tiến này, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ hiện đại và độ bền cao, FCNQ36MV1/RNQ36MV1 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian sống thoải mái và tiện nghi nhất.

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 giá bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 hiện có giá từ 35.000.000đ đến 42.000.000đ tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác nhất.

Chính sách bảo hành của điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 như thế nào?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 được bảo hành chính hãng 1 năm cho máy nén và 2 năm cho toàn bộ thiết bị theo tiêu chuẩn của Daikin Việt Nam.

Có thể đổi trả điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 nếu không hài lòng?

Bạn được đổi trả điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật hoặc không đúng mô tả, kèm hóa đơn và tem niêm phong nguyên vẹn.

Điều hòa âm trần FCNQ36MV1/RNQ36MV1 có tiết kiệm điện không?

Điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với dòng không inverter cùng công suất.

Nên lắp đặt điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 ở không gian nào?

Điều hòa âm trần Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1 phù hợp lắp đặt cho phòng khách, văn phòng hoặc nhà hàng có diện tích từ 40-50m² với khả năng làm lạnh hiệu quả.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 1 chiều
Model dàn lạnhFCNQ36MV1
Model dàn nóngRNQ36MV1 / RNQ36MY1
Công suất lạnh36.000 BTU/h (10.6 kW)
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh)3.31 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3.2 W/W
Loại gasR410A
Loại máy nénRoto kín
Nguồn điện3 pha, 380–415 V, 50 Hz
Lưu lượng gió (cao/thấp)43/32 m³/phút
Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp)54 dB(A)
Độ ồn dàn nóng54 dB(A)
Kích thước dàn lạnh298x840x840 mm
Kích thước mặt nạ950x950 mm
Kích thước dàn nóng1.345x900x320 mm
Trọng lượng dàn lạnh24 kg
Trọng lượng mặt nạ5.5 kg
Trọng lượng dàn nóng103 kg
Màu sắc mặt nạTrắng ngà
Màu sắc dàn nóngTrắng ngà
Đường kính ống lỏng9.5 mm
Đường kính ống hơi15.9 mm
Chiều dài đường ống tối đa70 m
Dãy hoạt động dàn lạnh (WB)14–25 °C
Dãy hoạt động dàn nóng (DB)21–46 °C
Loại điều khiểnĐiều khiển dây/dây từ xa
Mã mặt nạBYCP125K-W18
Xuất xứThái Lan
Bảo hành máy12 tháng
Bảo hành máy nén4 năm
Diện tích phù hợp50–60 m²
Loại inverterKhông inverter
Thay thế model cũFHC36PUV2V/R36PUV2V

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều 36.000BTU FCNQ36MV1/RNQ36MV1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi