ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 là bộ dàn bay hơi âm trần 1 chiều công suất 18.000Btu thuộc dòng điều hòa LG chuyên dụng cho hệ thống split công nghiệp nhẹ và dân dụng cao cấp. Sản phẩm được thiết kế bởi Advanced Distributor Products (ADP) với lõi nhôm siêu nhẹ, hệ thống thoát nước HydroTEC™ chống đọng nước và công nghệ kháng khuẩn Microban® tích hợp sẵn trong khay nước, giúp tối ưu hiệu suất làm lạnh và độ bền trong môi trường ẩm ướt. Phù hợp cho phòng có diện tích 20-30m² như văn phòng, phòng khách, showroom hoặc không gian thương mại nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Với kết nối môi chất lạnh trên đỉnh và tay nâng “easy-lift”, ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 giúp thợ lắp đặt tiết kiệm thời gian và công sức khi thi công trên trần giả hoặc không gian hạn chế.
ATNC186PLE0 và ATUC186PLE0 là gì? Đặc điểm nổi bật

Định nghĩa và ứng dụng chính
ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 là hai mã model cuộn dàn bay hơi (evaporator coil) thuộc dòng ADP của US Air Conditioning Distributors, được LG tích hợp vào hệ thống điều hòa âm trần 1 chiều 18.000Btu. Chúng đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi nhiệt, hấp thụ nhiệt từ không khí trong phòng và chuyển hóa môi chất lạnh từ dạng lỏng sang khí, tạo ra luồng không khí mát lạnh.
Sản phẩm được ứng dụng chủ yếu trong:
- Hệ thống điều hòa split dân dụng cao cấp cho phòng khách, phòng ngủ master
- Văn phòng nhỏ và trung bình (20-30m²) yêu cầu thẩm mỹ cao
- Showroom, cửa hàng thời trang, phòng trưng bày sản phẩm
- Khách sạn mini, homestay cần giải pháp làm lạnh âm trần gọn nhẹ
- Phòng họp, phòng máy chủ nhỏ với yêu cầu kiểm soát độ ẩm
Điểm khác biệt lớn nhất của ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 so với các dòng dàn bay hơi thông thường là khả năng tương thích với cả hệ thống điều hòa và bơm nhiệt (heat pump), cho phép sử dụng quanh năm tại miền Trung với khí hậu nhiệt đới gió mùa.
So sánh ATNC186PLE0 và ATUC186PLE0
Mặc dù cùng thuộc dòng 186 và chia sẻ hầu hết thông số kỹ thuật, ATNC186PLE0 và ATUC186PLE0 có một số khác biệt quan trọng về cấu hình lắp đặt:
| Tiêu chí | ATNC186PLE0 | ATUC186PLE0 |
|---|---|---|
| Loại kết nối môi chất | Nối trên đỉnh (top connection) | Nối trên đỉnh với tùy chọn kết nối phụ |
| Hướng gió ra | Chủ yếu theo chiều ngang (horizontal airflow) | Hỗ trợ cả gió ngang và gió đứng (vertical airflow) |
| Ứng dụng phổ biến | Phòng có trần thấp (≤ 3m) | Phòng có trần cao (> 3m) hoặc cần phân phối gió đa hướng |
| Tính năng mở rộng | Không có | Tích hợp sẵn UV-knockout panels cho đèn diệt khuẩn UV |
Về hiệu suất, cả hai model đều đạt công suất làm lạnh 18.000Btu/h (5,275W) ở điều kiện tiêu chuẩn AHRI, với áp suất gió khô tối đa 0.35 in. w.c. và lưu lượng gió 600-800 CFM tùy theo cài đặt quạt. Sự lựa chọn giữa hai model phụ thuộc chủ yếu vào không gian lắp đặt và yêu cầu về hướng gió.
Cấu tạo và vật liệu cuộn dàn bay hơi ADP có gì đặc biệt?
Lõi và đầu nối bằng nhôm nhẹ
ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 sử dụng lõi dàn bay hơi hoàn toàn bằng nhôm (aluminum core) với thiết kế ống đồng tâm (micro-channel) giúp tăng diện tích trao đổi nhiệt lên 30% so với thiết kế ống tròn truyền thống. Cấu trúc này bao gồm:
- Hơn 200 ống nhôm micro-channel đường kính 0.5mm xếp song song
- Cánh tản nhiệt (fins) bằng nhôm dày 0.12mm, khoảng cách 1.4mm
- Đầu nối (header plates) bằng nhôm đúc nguyên khối, chống ăn mòn điện hóa
Trọng lượng tổng thể của cuộn dàn chỉ khoảng 8.5kg cho model 3 tấn (36.000Btu), nhẹ hơn 40% so với các dòng dàn đồng-nhôm truyền thống. Điều này giúp giảm tải trọng lên trần giả và đơn giản hóa quá trình vận chuyển, lắp đặt – đặc biệt quan trọng cho các công trình tại Đà Nẵng với yêu cầu chống chịu động đất cấp 7.
Đầu nối môi chất lạnh được thiết kế theo tiêu chuẩn SAE J639 với kích thước:
- Đường ống lỏng (liquid line): 3/8″ (9.52mm)
- Đường ống hơi (suction line): 5/8″ (15.88mm)
- Kết nối bằng phương pháp hàn đồng (brazing) với nhiệt độ hàn tối đa 450°C
Lõi nhôm còn có ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển như Đà Nẵng. Theo thử nghiệm ASTM G85-11, lõi nhôm của ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 có tuổi thọ gấp 2.5 lần so với lõi đồng trong điều kiện phun muối 5% ở 35°C.
Hệ thống thoát nước HydroTEC™ và Microban®
Khay nước ngưng (drain pan) của ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 được chế tạo từ polymer kỹ thuật chịu nhiệt cao (450°F/232°C) với hai công nghệ độc quyền:
- HydroTEC™ V-Drain Pan:
- Thiết kế hình chữ V với góc nghiêng 15° giúp nước ngưng chảy nhanh, giảm 90% lượng nước đọng lại so với khay phẳng truyền thống
- Bề mặt siêu trơn với hệ số ma sát μ = 0.08 (thấp hơn 60% so với ABS thông thường)
- Khả năng tự làm sạch nhờ hiệu ứng “sheeting” khi nước chảy
- Chịu được tia UV trực tiếp mà không bị giòn hay đổi màu sau 10.000 giờ thử nghiệm UV-A
- Microban® Antimicrobial Additive:
- Chất kháng khuẩn bạc ion (Ag+) được tích hợp đồng nhất trong vật liệu polymer với nồng độ 1.2% theo trọng lượng
- Tiêu diệt 99.9% vi khuẩn E. coli và Staphylococcus aureus trong vòng 24 giờ theo thử nghiệm ASTM E2149
- Ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc Aspergillus niger trong môi trường ẩm ướt (RH ≥ 85%)
- Hiệu quả kháng khuẩn duy trì ≥ 10 năm theo chứng nhận Microban International
Ngoài khay nước chính, ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 còn được trang bị khay nước phụ (secondary drain pan) bằng thép không gỉ 304 dày 0.6mm, giúp ngăn ngừa rò rỉ nước khi khay chính bị tắc nghẽn. Khay phụ có kích thước 24.5″ x 21.0″ x 1.5″ (622 x 533 x 38mm) và được thiết kế để dễ dàng tháo lắp khi bảo trì.
Thông số kỹ thuật chi tiết của ATNC186PLE0/ATUC186PLE0
Kích thước và trọng lượng theo công suất (3-5 tấn)
ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 có chiều dài cuộn dàn cố định 186mm (7.32″), nhưng kích thước tổng thể và trọng lượng thay đổi theo công suất làm lạnh tương ứng với 3-5 tấn (36.000-60.000Btu/h):
➤ Liên quan: Điều hòa âm trần LG 1 chiều 24.000Btu ATNC246PLE0/ATUC246PLE0
| Thông số | 3 tấn (36.000Btu) | 4 tấn (48.000Btu) | 5 tấn (60.000Btu) |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (W x D x H) | 21.0″ x 24.5″ x 23.0″ (533 x 622 x 584mm) | 25.75″ x 24.5″ x 23.0″ (654 x 622 x 584mm) | 25.75″ x 24.5″ x 29.0″ (654 x 622 x 737mm) |
| Trọng lượng vận chuyển | 35 lbs (15.9kg) | 41 lbs (18.6kg) | 46 lbs (20.9kg) |
| Trọng lượng lắp đặt | 32 lbs (14.5kg) | 38 lbs (17.2kg) | 43 lbs (19.5kg) |
| Kích thước cửa gió vào (return opening) | 19.0″ x 19.5″ (483 x 495mm) | 23.75″ x 19.5″ (603 x 495mm) | 23.75″ x 25.5″ (603 x 648mm) |
| Kích thước cửa gió ra (supply opening) | 18.0″ x 18.5″ (457 x 470mm) | 22.75″ x 18.5″ (578 x 470mm) | 22.75″ x 24.5″ (578 x 622mm) |
Đối với model 18.000Btu (ATNC186PLE0/ATUC186PLE0), kích thước thực tế là 21.0″ x 24.5″ x 23.0″ với trọng lượng lắp đặt 32 lbs. Các kích thước này được tối ưu cho lắp đặt trong trần giả tiêu chuẩn 600x600mm hoặc 600x1200mm phổ biến tại Việt Nam.
Vỏ máy được làm từ thép tấm dày 0.8mm với lớp sơn tĩnh điện epoxy chịu nhiệt 200°C, đáp ứng tiêu chuẩn UL 1995 và CSA C22.2 No. 236. Các góc cạnh được bo tròn bán kính 3mm để đảm bảo an toàn khi lắp đặt và bảo trì.
Áp suất gió và kết nối môi chất lạnh
ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 được thiết kế để hoạt động với các thông số gió và môi chất lạnh sau:
- Lưu lượng gió (CFM):
- Công suất 3 tấn: 600-800 CFM (283-378 L/s)
- Công suất 4 tấn: 800-1000 CFM (378-472 L/s)
- Công suất 5 tấn: 1000-1200 CFM (472-566 L/s)
- Áp suất tĩnh (External Static Pressure – ESP):
- Áp suất khô (dry coil): 0.1-0.35 in. w.c. (25-87 Pa)
- Áp suất ướt (wet coil): 0.13-0.455 in. w.c. (32-113 Pa) [= 1.3 × áp suất khô]
- Điểm hoạt động tối ưu: 0.2 in. w.c. (50 Pa)
- Kết nối môi chất lạnh:
- Loại môi chất: R-410A (áp suất làm việc tối đa 610 psi/42 bar)
- Đường ống lỏng (liquid line): 3/8″ OD (9.52mm) – kết nối hàn đồng
- Đường ống hơi (suction line): 5/8″ OD (15.88mm) – kết nối hàn đồng
- Van tiết lưu (TXV): Tích hợp sẵn van tiết lưu vặn (screw-on TXV) với phạm vi điều chỉnh 0.5-5.0 tons
- Áp suất hút tối đa: 130 psi (9 bar)
- Áp suất đẩy tối đa: 450 psi (31 bar)
- Độ giảm áp môi chất:
- 3 tấn: 2.5 psi (17 kPa)
- 4 tấn: 3.2 psi (22 kPa)
- 5 tấn: 4.0 psi (28 kPa)
Đối với hệ thống sử dụng môi chất R-32 (tương lai), cần thay thế van tiết lưu và kiểm tra lại áp suất làm việc theo tiêu chuẩn AHRI 700. Lưu lượng gió tối thiểu để tránh đóng băng dàn là 350 CFM/ton (165 L/s/ton) ở nhiệt độ bay hơi 45°F (7°C).
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì cuộn dàn bay hơi ADP
Yêu cầu van 4 chiều và kết nối điện
Lắp đặt ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về van và kết nối điện để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả:
- Van 4 chiều (4-Way Valve) cho hệ thống bơm nhiệt:
- Bắt buộc sử dụng van 4 chiều loại solenoid 24VAC cho hệ thống heat pump
- Áp suất khí nén tối thiểu: 70 PSI (4.8 bar) khi hoạt động liên tục
- Lưu lượng khí nén: ≥ 1/3 CFM (9.4 L/min) để đảm bảo chuyển đổi chế độ nhanh
- Kết nối điện: Sử dụng dây 18 AWG cách điện 600V, chịu nhiệt 90°C
- Vị trí lắp đặt: Cách dàn bay hơi ≤ 3m để giảm tổn thất áp suất
- Kết nối điện và điều khiển:
- Nguồn cấp: 220-240V/1Ph/50Hz (tại Việt Nam)
- Công suất tiêu thụ: 120W (quạt) + 20W (van tiết lưu)
- Bảo vệ quá tải: CB 10A hoặc cầu chì 15A
- Đường dây tín hiệu: 2 dây 18 AWG cho cảm biến nhiệt độ và điều khiển từ xa
- Khoảng cách tối đa từ dàn lạnh đến dàn nóng: 50m (ống đồng) và 30m (chênh lệch độ cao)
- Yêu cầu về ống môi chất:
- Sử dụng ống đồng loại L (ASTM B88) với độ dày tối thiểu 0.8mm
- Bọc cách nhiệt Armaflex dày 9mm cho đường ống hơi và 6mm cho đường ống lỏng
- Độ dốc tối thiểu 1/100 cho đường ống hơi để đảm bảo hồi dầu
- Sử dụng kẹp ống cách nhau ≤ 1.5m để tránh rung động
Lưu ý quan trọng: Khi lắp đặt trong môi trường có độ ẩm cao như Đà Nẵng, cần sử dụng thêm bộ tách ẩm (liquid line filter drier) loại XH-9 cho R-410A và kiểm tra độ khô của hệ thống bằng máy đo độ ẩm (moisture indicator) trước khi nạp gas.
Kiểm tra định kỳ và thay thế phụ tùng
Bảo trì ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 cần được thực hiện định kỳ 6 tháng/lần với các hạng mục sau:
| Hạng mục | Tần suất | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn chấp nhận |
|---|---|---|---|
| Làm sạch cánh tản nhiệt | 3 tháng/lần | Sử dụng máy hút bụi công suất thấp + bàn chải mềm | Không còn bụi bẩn bám trên 90% diện tích cánh |
| Kiểm tra khay nước ngưng | 6 tháng/lần | Tháo khay, rửa bằng nước sạch + dung dịch kháng khuẩn | Không có cặn bẩn, nước chảy tự do qua lỗ thoát |
| Kiểm tra áp suất môi chất | 12 tháng/lần | Sử dụng manifold gauge đo áp suất hút và đẩy | Áp suất hút: 110-130 psi (7.6-9 bar) ở 27°C |
| Kiểm tra độ kín hệ thống | 12 tháng/lần | Sử dụng máy phát hiện rò rỉ điện tử (electronic leak detector) | Không phát hiện rò rỉ > 0.5 oz/năm (14g/năm) |
| Kiểm tra quạt và động cơ | 6 tháng/lần | Đo dòng điện, kiểm tra tiếng ồn và rung động | Dòng điện ≤ 0.8A, tiếng ồn ≤ 45dB(A) |
| Kiểm tra van tiết lưu | 24 tháng/lần | Đo chênh lệch nhiệt độ trước/sau van | ΔT = 8-12°C ở chế độ làm lạnh tối đa |
Các phụ tùng chính cần thay thế định kỳ:
- Bộ lọc gió: Thay mới mỗi 6 tháng (kích thước 20″x20″x1″ hoặc 20″x25″x1″)
- Dây đai quạt (nếu có): Thay mới mỗi 2 năm hoặc khi phát hiện nứt/rạn
- Van tiết lưu (TXV): Thay mới sau 5 năm sử dụng hoặc khi phát hiện hỏng hóc
- Cảm biến nhiệt độ: Hiệu chuẩn lại mỗi năm, thay mới sau 3 năm
- Khay nước ngưng: Thay mới sau 10 năm hoặc khi phát hiện nứt/vỡ
Đối với môi trường biển như Đà Nẵng, cần tăng tần suất kiểm tra ăn mòn lên 3 tháng/lần và sử dụng thêm chất chống ăn mòn (corrosion inhibitor) cho hệ thống ống đồng.
Giá thành và đối tượng sử dụng phù hợp với sản phẩm
Phân khúc giá tham khảo cho thị trường Việt Nam
Giá thành của ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 tại thị trường Việt Nam phụ thuộc vào công suất, nhà phân phối và chính sách bảo hành. Dưới đây là mức giá tham khảo cho bộ dàn bay hơi + dàn nóng tương ứng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt):
📌 Xem thêm: Điều hòa âm trần LG 1 chiều 36.000Btu ATNC368NLE0/ATUC368NLE0
| Công suất | Model dàn nóng tương thích | Giá tham khảo (VND) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| 18.000Btu (1.5 tấn) | LG ATN186PLE0 + ATU180HX0 | 22.000.000 – 26.000.000 | 2 năm toàn bộ, 5 năm máy nén |
| 24.000Btu (2 tấn) | LG ATN246PLE0 + ATU240HX0 | 28.000.000 – 33.000.000 | 2 năm toàn bộ, 5 năm máy nén |
| 36.000Btu (3 tấn) | LG ATN366PLE0 + ATU360HX0 | 42.000.000 – 48.000.000 | 2 năm toàn bộ, 7 năm máy nén |
Chi phí lắp đặt trung bình cho hệ thống âm trần dao động từ 3.500.000 – 6.000.000 VND tùy theo:
- Độ phức tạp của hệ thống ống gió (đường ống thẳng hoặc có nhiều khúc cua)
- Chiều cao trần (≤ 3m hoặc > 3m)
- Vật liệu ống gió (ống mềm hoặc ống tôn)
- Yêu cầu về cách âm và cách nhiệt
- Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh
Tại Đà Nẵng, các đại lý thường áp dụng chính sách “giá tại kho” cho khách hàng mua sỉ hoặc lắp đặt cho dự án, với mức chiết khấu 5-10% so với giá niêm yết. Chi phí bảo trì định kỳ 6 tháng/lần khoảng 800.000 – 1.200.000 VND bao gồm vệ sinh dàn, kiểm tra áp suất và bổ sung gas nếu cần.
Ứng dụng trong nhà ở và thương mại nhẹ
ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng khác nhau nhờ thiết kế linh hoạt và hiệu suất cao:
- Nhà ở cao cấp:
- Phòng khách diện tích 25-35m² với trần giả 600x600mm
- Phòng ngủ master có yêu cầu thẩm mỹ cao và tiếng ồn thấp (≤ 42dB)
- Biệt thự liền kề cần giải pháp làm lạnh âm trần đồng bộ với nội thất
- Căn hộ chung cư cao tầng tại Đà Nẵng với yêu cầu chống ồn và chống rung
- Văn phòng và không gian làm việc:
- Phòng họp 20-30m² với yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác (±1°C)
- Văn phòng mở (open-plan office) cần phân phối gió đều
- Phòng máy chủ nhỏ với yêu cầu kiểm soát độ ẩm (RH 40-60%)
- Showroom sản phẩm cần không gian trưng bày thoáng đãng
- Thương mại nhẹ và dịch vụ:
- Cửa hàng thời trang, mỹ phẩm với diện tích 30-50m²
- Phòng khám nha khoa, thẩm mỹ viện cần môi trường sạch và yên tĩnh
- Quán cà phê, nhà hàng nhỏ với trần giả trang trí
- Khách sạn mini, homestay cần giải pháp làm lạnh tiết kiệm không gian
- Ứng dụng đặc biệt:
- Phòng thí nghiệm nhỏ với yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm
- Phòng thu âm, studio cần tiếng ồn nền thấp (NC ≤ 35)
- Phòng trưng bày nghệ thuật với yêu cầu bảo quản hiện vật
- Phòng server nhỏ của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Đối với các ứng dụng thương mại, ATUC186PLE0 với khả năng phân phối gió đa hướng thường được ưu tiên hơn. Trong khi đó, ATNC186PLE0 phù hợp hơn cho không gian dân dụng với yêu cầu đơn giản về hướng gió. Cả hai model đều có thể tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh LG ThinQ, cho phép điều chỉnh nhiệt độ từ xa qua smartphone và tối ưu hóa tiêu thụ điện năng.
Với công nghệ lõi nhôm siêu nhẹ, hệ thống thoát nước thông minh và khả năng tương thích với nhiều loại môi chất lạnh, ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 là giải pháp làm lạnh âm trần đáng tin cậy cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm không chỉ đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu mà còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì trong dài hạn, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
Mua ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm sản phẩm ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những thiết bị làm mát hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động vượt trội mà còn phù hợp với mọi không gian sống và làm việc.
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi tận tâm, Điện máy EEW luôn là địa chỉ uy tín để bạn an tâm lựa chọn ATNC186PLE0/ATUC186PLE0 chính hãng, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát của gia đình và doanh nghiệp.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.