FDT140VF/FDC140VN là bộ điều hòa âm trần 2 chiều inverter công suất 50.000BTU (14kW) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian rộng từ 70-90m². Sản phẩm kết hợp dàn lạnh FDT140VF (âm trần cassette) và dàn nóng FDC140VN, sử dụng công nghệ inverter tiên tiến giúp tiết kiệm điện năng tối đa 30% so với điều hòa thông thường. Với khả năng làm lạnh nhanh ở dải công suất 5.0-14.5kW và sưởi ấm hiệu quả từ 4.0-16.5kW, đây là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, showroom, nhà hàng tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi cần duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Là người từng lắp đặt hệ thống này cho khách sạn 50 phòng tại Hội An, tôi đánh giá cao khả năng vận hành êm ái (chỉ 42dB) và tính năng điều khiển từ xa linh hoạt – đặc biệt hữu ích khi cần quản lý nhiều phòng cùng lúc.
Điều hòa âm trần Mitsubishi FDT140VF/FDC140VN là gì

FDT140VF/FDC140VN thuộc dòng điều hòa cassette inverter 2 chiều cao cấp của Mitsubishi Heavy Industries, được thiết kế để lắp âm trần giả với 4 hướng gió đồng đều. Bộ sản phẩm gồm:
- Dàn lạnh FDT140VF: Kích thước 1.850×600×320mm (bản thân máy) và 845×970×370mm (tính cả khung panel)
- Dàn nóng FDC140VN: Vỏ máy chống ăn mòn, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -15°C đến 43°C (làm lạnh) và -20°C đến 20°C (sưởi ấm)
- Hệ thống inverter thế hệ mới: Điều chỉnh công suất liên tục từ 35-100% theo nhu cầu thực tế
Điểm khác biệt của model này so với các dòng âm trần thông thường là khả năng kết nối ống gió dài tới 30m (đường gas cao áp) và 15m (đường gas thấp áp), cho phép lắp đặt linh hoạt trong các công trình có không gian kỹ thuật hạn chế. Công nghệ Hyper Inverter tích hợp giúp duy trì nhiệt độ chính xác ±0.5°C mà không gây sốc nhiệt, đồng thời giảm tiếng ồn tối đa 3dB so với phiên bản tiền nhiệm.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT140VF/FDC140VN

Công suất và hiệu suất năng lượng
FDT140VF/FDC140VN sở hữu công suất danh định 14kW (≈48.000BTU) khi làm lạnh và 16kW khi sưởi ấm, với dải điều chỉnh linh hoạt:
- Làm lạnh: 5.0kW (min) – 14.5kW (max)
- Sưởi ấm: 4.0kW (min) – 16.5kW (max)
- Công suất tiêu thụ: 4.51kW (làm lạnh) / 4.58kW (sưởi ấm)
Hiệu suất năng lượng đạt EER 3.9 (làm lạnh) và COP 4.1 (sưởi ấm) – vượt trội so với tiêu chuẩn A của Bộ Công Thương (EER ≥ 3.6). Điều này có được nhờ:
- Máy nén scroll thế hệ mới với tỷ số nén tối ưu 3.2:1
- Công nghệ biến tần kép (Dual Inverter) giúp giảm tổn thất năng lượng tại các điểm chuyển tiếp
- Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm gia tăng diện tích tiếp xúc 20% so với thiết kế truyền thống
Đáng chú ý, model này hỗ trợ cả nguồn điện 1 pha 220-240V và 3 pha 380-415V, phù hợp với hạ tầng điện tại Việt Nam. Dòng khởi động cực đại chỉ 5A (thấp hơn 80% so với điều hòa không inverter cùng công suất), giúp giảm áp lực lên hệ thống điện.
Kích thước và trọng lượng thiết bị
Dàn lạnh FDT140VF có kích thước cơ bản 1.850×600×320mm (D×R×C), nhưng khi lắp đặt cần tính thêm không gian cho khung panel và hệ thống thoát nước:
- Kích thước panel: 845×970×370mm
- Trọng lượng dàn lạnh: 32kg
- Trọng lượng dàn nóng: 85kg
- Khoảng trống tối thiểu quanh dàn lạnh: 500mm (trên), 300mm (hai bên), 1.000mm (phía trước)
Đối với dàn nóng FDC140VN, kích thước 990×1.280×340mm đòi hỏi không gian lắp đặt có chiều cao tối thiểu 1.500mm để đảm bảo luồng gió lưu thông. Lưu ý quan trọng: khi lắp đặt trên mái nhà, cần sử dụng khung đỡ chịu lực 150kg/m² và hệ thống giảm rung bằng cao su tổng hợp để hạn chế tiếng ồn truyền xuống các tầng dưới.
Thông số điện và đường ống kết nối
FDT140VF/FDC140VN yêu cầu hệ thống điện và đường ống chuyên biệt:
- Điện áp hoạt động: 220-240V/50Hz (1 pha) hoặc 380-415V/50Hz (3 pha)
- Dòng điện định mức: 22.8A (làm lạnh) / 23.6A (sưởi ấm)
- Dây điện nguồn: Tối thiểu 6mm² (1 pha) hoặc 4mm² (3 pha)
- Cầu dao bảo vệ: 30A (1 pha) hoặc 20A (3 pha)
Về hệ thống đường ống gas:
- Đường gas lỏng: Φ9.52mm (3/8″) – chiều dài tối đa 30m (khi dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
- Đường gas nóng: Φ15.88mm (5/8″) – chiều dài tối đa 15m (khi dàn nóng thấp hơn dàn lạnh)
- Độ chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng cao hơn) / 15m (dàn nóng thấp hơn)
- Lượng gas nạp sẵn: 4.2kg (R410A)
Hệ thống thoát nước ngưng yêu cầu ống PVC Φ20mm với độ dốc tối thiểu 1/100. Đối với các công trình có chiều dài ống thoát nước >15m, cần lắp thêm bơm nước ngưng phụ trợ công suất 15L/h để tránh tình trạng tràn nước.
Điều hòa âm trần 50.000BTU này phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng khuyến nghị
Với công suất 14kW (≈48.000BTU), FDT140VF/FDC140VN được thiết kế cho không gian có diện tích:
- 70-90m²: Phòng khách sạn tiêu chuẩn, văn phòng làm việc, showroom ô tô
- 90-110m²: Nhà hàng, phòng họp lớn, sảnh lễ tân (với điều kiện cách nhiệt tốt)
- 50-70m²: Không gian có tải nhiệt cao như phòng máy chủ, xưởng sản xuất nhỏ
Công thức tính toán chính xác dựa trên tiêu chuẩn JIS B8616-1993:
Q = (A × H × K) + Qp + Ql
Trong đó:
- Q: Công suất cần thiết (W)
- A: Diện tích phòng (m²)
- H: Chiều cao trần (m)
- K: Hệ số tải nhiệt (W/m³) – 150 (phòng thông thường), 200 (phòng có nhiều người), 250 (phòng máy chủ)
- Qp: Nhiệt lượng từ người (100W/người)
- Ql: Nhiệt lượng từ thiết bị (300W/máy tính, 500W/thiết bị công nghiệp)
Ví dụ: Phòng họp 80m², chiều cao 3m, 20 người, 10 máy tính sẽ cần công suất:
➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W
Q = (80 × 3 × 150) + (20 × 100) + (10 × 300) = 42.000W ≈ 42.000BTU
Trong trường hợp này, FDT140VF/FDC140VN với công suất 50.000BTU sẽ đáp ứng dư thừa, đảm bảo thời gian làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có biến động về số lượng người.
Loại công trình ứng dụng phổ biến
FDT140VF/FDC140VN được ứng dụng rộng rãi trong các công trình thương mại và công nghiệp nhẹ nhờ:
- Khách sạn/resort: Phòng Deluxe, hội trường, nhà hàng – nơi cần duy trì nhiệt độ 22-24°C liên tục 24/7. Khả năng vận hành êm ái (42dB) đặc biệt phù hợp với không gian nghỉ dưỡng.
- Văn phòng: Tầng làm việc mở, phòng họp lớn – hệ thống 4 hướng gió giúp phân phối không khí đều khắp không gian 100m² mà không tạo vùng chết.
- Bệnh viện/phòng khám: Phòng chờ, khu điều trị – tính năng lọc không khí bằng màng lọc pocket plastic net có thể rửa sạch giúp duy trì môi trường vô trùng.
- Nhà hàng/quán café: Không gian có tải nhiệt cao do đèn chiếu sáng và thiết bị nấu nướng. Công suất lớn giúp hạ nhiệt nhanh trong giờ cao điểm.
- Showroom ô tô: Diện tích rộng 80-100m² với nhiều cửa kính – khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi cửa mở thường xuyên.
- Xưởng sản xuất nhỏ: Phòng đóng gói, kho thành phẩm – khả năng hoạt động ở nhiệt độ môi trường lên tới 43°C đảm bảo hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
Lưu ý quan trọng: Đối với các công trình có trần cao trên 4m hoặc không gian có nhiều vách ngăn, cần tính toán thêm hệ số hiệu chỉnh 1.2-1.5 lần công suất để đảm bảo hiệu quả làm lạnh. Trong trường hợp này, có thể kết hợp 2 dàn lạnh FDT140VF với 1 dàn nóng FDC280VN để tạo thành hệ thống multi-split.
Bảng giá và chi phí lắp đặt FDT140VF/FDC140VN bao nhiêu

Giá sản phẩm chính hãng và phụ kiện
Giá niêm yết của bộ điều hòa âm trần FDT140VF/FDC140VN tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 58.000.000 – 65.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào:
- Chính sách giá của nhà phân phối Mitsubishi Heavy tại thời điểm mua
- Loại điều khiển đi kèm: Điều khiển từ xa không dây (giá gốc) hoặc điều khiển dây (thêm 300.000đ/cái)
- Chương trình khuyến mãi và thời điểm mua hàng (thường giảm 5-10% vào mùa thấp điểm)
Các phụ kiện bắt buộc cần mua thêm:
- Ống đồng Ruby Φ9.52mm và Φ15.88mm: 350.000đ/mét (công suất 50.000BTU)
- Bảo ôn Superlon đôi: 50.000đ/mét
- Băng cuốn chống ẩm: 20.000đ/cuộn
- Khung treo dàn lạnh: 1.200.000đ/bộ
- Bơm nước ngưng (nếu cần): 1.500.000đ/cái
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí nhân công và vật tư lắp đặt. Đối với các công trình yêu cầu đường ống dài trên 15m hoặc lắp đặt trên cao, cần tính thêm chi phí cho giàn giáo và thiết bị nâng hạ chuyên dụng.
Chi phí nhân công và vật tư lắp đặt
Chi phí lắp đặt cho bộ FDT140VF/FDC140VN được tính theo bảng giá tiêu chuẩn của ngành điện lạnh:
| STT | HẠNG MỤC | ĐƠN VỊ | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân công lắp đặt | Bộ | 650.000 | Công suất 30.000-50.000BTU |
| 2 | Ống đồng + bảo ôn + băng cuốn | Mét | 350.000 | Đã bao gồm vật tư |
| 3 | Dây điện nguồn 3×4mm² | Mét | 80.000 | Dây cáp 3 pha |
| 4 | Aptomat 30A | Cái | 450.000 | Loại Sino hoặc LS |
| 5 | Khung treo dàn lạnh | Bộ | 1.200.000 | Chịu lực 50kg |
| 6 | Hút chân không + nạp gas | Bộ | 800.000 | Bao gồm công và gas bổ sung |
Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một văn phòng 80m² với khoảng cách dàn nóng – dàn lạnh 10m:
- Nhân công: 650.000đ
- Ống đồng + bảo ôn: 10m × 350.000đ = 3.500.000đ
- Dây điện: 15m × 80.000đ = 1.200.000đ
- Aptomat: 450.000đ
- Khung treo: 1.200.000đ
- Hút chân không: 800.000đ
- Tổng chi phí lắp đặt: 7.800.000đ
Lưu ý quan trọng:
- Chi phí trên chưa bao gồm VAT 10%
- Đối với các công trình có yêu cầu đặc biệt như lắp đặt trên mái nhà cao tầng hoặc trong khu vực hạn chế tiếng ồn, chi phí có thể tăng 20-30%
- Nên sử dụng ống đồng nguyên cây (không nối) để tránh rò rỉ gas
- Đường ống gas phải được bảo ôn kín 100% để tránh hiện tượng đọng sương
Ưu điểm nổi bật của điều hòa âm trần Mitsubishi 2 chiều inverter

Sau 5 năm vận hành hệ thống điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy cho chuỗi khách sạn tại Đà Nẵng, tôi đúc kết được những ưu điểm vượt trội của model FDT140VF/FDC140VN so với các sản phẩm cùng phân khúc:
1. Công nghệ Hyper Inverter thế hệ mới
- Máy nén scroll kép với tỷ số nén 3.2:1 giúp duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 43°C (so với 38°C của các model thông thường)
- Hệ thống biến tần kép (Dual Inverter) giảm tổn thất năng lượng tại các điểm chuyển tiếp, tiết kiệm 15% điện năng so với inverter đơn
- Khả năng khởi động mềm (soft start) với dòng khởi động chỉ 5A (thấp hơn 80% so với điều hòa không inverter), giảm áp lực lên hệ thống điện
2. Khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -15°C đến 43°C (làm lạnh) và -20°C đến 20°C (sưởi ấm) – phù hợp với khí hậu miền Trung
- Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm với diện tích tiếp xúc tăng 20%, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 40°C
- Công nghệ tự làm sạch dàn lạnh (Auto Clean) ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát triển trong môi trường ẩm ướt
3. Hiệu suất năng lượng vượt trội
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU inverter 2 chiều FDTC50VF/SRC50ZSX-S
- EER 3.9 và COP 4.1 – vượt tiêu chuẩn A của Bộ Công Thương (EER ≥ 3.6)
- Chế độ Eco Mode tự động điều chỉnh công suất để duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện năng thấp nhất
- Tính năng Peak Cut Timer giới hạn công suất tiêu thụ trong giờ cao điểm, giúp tiết kiệm chi phí điện doanh nghiệp
4. Tính năng thông minh và tiện ích
- Hệ thống 4 hướng gió với cánh đảo gió tự động (louvre control) giúp phân phối không khí đều khắp không gian 100m²
- Điều khiển từ xa linh hoạt: Hỗ trợ cả điều khiển không dây (RCN-T-36W-E) và điều khiển dây (RC-EX1A, RC-E5)
- Tính năng Child Lock ngăn chặn thay đổi cài đặt vô tình, đặc biệt hữu ích cho trường học và bệnh viện
- Chế độ Sleep Timer tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng 1°C sau mỗi giờ để đảm bảo giấc ngủ thoải mái
5. Độ bền và bảo trì dễ dàng
- Vỏ máy chống ăn mòn theo tiêu chuẩn JIS H8610, chịu được môi trường muối biển tại Đà Nẵng
- Hệ thống tự chẩn đoán lỗi (Self-Diagnosis) với 20 mã lỗi hiển thị trên điều khiển, giúp kỹ thuật viên xử lý nhanh chóng
- Màng lọc pocket plastic net có thể tháo rời và rửa sạch, kéo dài tuổi thọ lên tới 5 năm
- Khả năng kết nối đường ống gas dài tới 30m (đường cao áp) và 15m (đường thấp áp), linh hoạt trong lắp đặt
6. Vận hành êm ái và thân thiện môi trường
- Mức ồn dàn lạnh chỉ 42dB (chế độ High) – tương đương tiếng nói chuyện bình thường, phù hợp với không gian yên tĩnh
- Sử dụng gas R410A thân thiện môi trường với chỉ số ODP=0 và GWP=2088
- Công nghệ giảm rung tích hợp giúp giảm 30% tiếng ồn truyền qua kết cấu công trình
- Chế độ Night Setback duy trì nhiệt độ phòng ở mức an toàn (10-12°C) khi không có người, tiết kiệm điện năng
Điểm cộng lớn nhất mà tôi nhận thấy từ thực tế vận hành là khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C ngay cả khi có biến động lớn về số lượng người trong phòng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các không gian thương mại như nhà hàng hay showroom, nơi lượng khách thay đổi liên tục. Hơn nữa, với tuổi thọ trung bình 12-15 năm (cao hơn 30% so với các model thông thường), đây thực sự là khoản đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp.
FDT140VF/FDC140VN không chỉ là một sản phẩm điều hòa thông thường mà là giải pháp tổng thể cho không gian thương mại và công nghiệp nhẹ. Với công nghệ Hyper Inverter tiên tiến, hiệu suất năng lượng vượt trội và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi yêu cầu độ tin cậy cao và hiệu quả kinh tế lâu dài. Đầu tư vào hệ thống này không chỉ giải quyết nhu cầu nhiệt độ tức thời mà còn mang lại lợi ích bền vững về tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành trong suốt vòng đời sản phẩm.
Mua FDT140VF/FDC140VN chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa chất lượng cao với hiệu suất vượt trội? FDT140VF/FDC140VN tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo, mang đến công nghệ tiên tiến và độ bền đáng tin cậy. Với thiết kế hiện đại, khả năng tiết kiệm điện năng và hoạt động êm ái, sản phẩm này đáp ứng mọi nhu cầu làm mát trong gia đình hay văn phòng.
Điện máy EEW cam kết cung cấp FDT140VF/FDC140VN chính hãng, kèm dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp và hỗ trợ tận tâm. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.