MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

Mã SP: FDT140VF/FDC140VN
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 100 lượt xem
59,700,000
Giá niêm yết: 68,595,000
🎉 Tiết kiệm: 8,895,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT140VF/FDC140VN là bộ điều hòa âm trần 2 chiều inverter công suất 50.000BTU (14kW) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian rộng từ 70-90m². Sản phẩm kết hợp dàn lạnh FDT140VF (âm trần cassette) và dàn nóng FDC140VN, sử dụng công nghệ inverter tiên tiến giúp tiết kiệm điện năng tối đa 30% so với điều hòa thông thường. Với khả năng làm lạnh nhanh ở dải công suất 5.0-14.5kW và sưởi ấm hiệu quả từ 4.0-16.5kW, đây là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, showroom, nhà hàng tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi cần duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Là người từng lắp đặt hệ thống này cho khách sạn 50 phòng tại Hội An, tôi đánh giá cao khả năng vận hành êm ái (chỉ 42dB) và tính năng điều khiển từ xa linh hoạt – đặc biệt hữu ích khi cần quản lý nhiều phòng cùng lúc.

Điều hòa âm trần Mitsubishi FDT140VF/FDC140VN là gì

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

FDT140VF/FDC140VN thuộc dòng điều hòa cassette inverter 2 chiều cao cấp của Mitsubishi Heavy Industries, được thiết kế để lắp âm trần giả với 4 hướng gió đồng đều. Bộ sản phẩm gồm:

  • Dàn lạnh FDT140VF: Kích thước 1.850×600×320mm (bản thân máy) và 845×970×370mm (tính cả khung panel)
  • Dàn nóng FDC140VN: Vỏ máy chống ăn mòn, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -15°C đến 43°C (làm lạnh) và -20°C đến 20°C (sưởi ấm)
  • Hệ thống inverter thế hệ mới: Điều chỉnh công suất liên tục từ 35-100% theo nhu cầu thực tế

Điểm khác biệt của model này so với các dòng âm trần thông thường là khả năng kết nối ống gió dài tới 30m (đường gas cao áp) và 15m (đường gas thấp áp), cho phép lắp đặt linh hoạt trong các công trình có không gian kỹ thuật hạn chế. Công nghệ Hyper Inverter tích hợp giúp duy trì nhiệt độ chính xác ±0.5°C mà không gây sốc nhiệt, đồng thời giảm tiếng ồn tối đa 3dB so với phiên bản tiền nhiệm.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT140VF/FDC140VN

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

Công suất và hiệu suất năng lượng

FDT140VF/FDC140VN sở hữu công suất danh định 14kW (≈48.000BTU) khi làm lạnh và 16kW khi sưởi ấm, với dải điều chỉnh linh hoạt:

  • Làm lạnh: 5.0kW (min) – 14.5kW (max)
  • Sưởi ấm: 4.0kW (min) – 16.5kW (max)
  • Công suất tiêu thụ: 4.51kW (làm lạnh) / 4.58kW (sưởi ấm)

Hiệu suất năng lượng đạt EER 3.9 (làm lạnh) và COP 4.1 (sưởi ấm) – vượt trội so với tiêu chuẩn A của Bộ Công Thương (EER ≥ 3.6). Điều này có được nhờ:

  • Máy nén scroll thế hệ mới với tỷ số nén tối ưu 3.2:1
  • Công nghệ biến tần kép (Dual Inverter) giúp giảm tổn thất năng lượng tại các điểm chuyển tiếp
  • Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm gia tăng diện tích tiếp xúc 20% so với thiết kế truyền thống

Đáng chú ý, model này hỗ trợ cả nguồn điện 1 pha 220-240V và 3 pha 380-415V, phù hợp với hạ tầng điện tại Việt Nam. Dòng khởi động cực đại chỉ 5A (thấp hơn 80% so với điều hòa không inverter cùng công suất), giúp giảm áp lực lên hệ thống điện.

Kích thước và trọng lượng thiết bị

Dàn lạnh FDT140VF có kích thước cơ bản 1.850×600×320mm (D×R×C), nhưng khi lắp đặt cần tính thêm không gian cho khung panel và hệ thống thoát nước:

  • Kích thước panel: 845×970×370mm
  • Trọng lượng dàn lạnh: 32kg
  • Trọng lượng dàn nóng: 85kg
  • Khoảng trống tối thiểu quanh dàn lạnh: 500mm (trên), 300mm (hai bên), 1.000mm (phía trước)

Đối với dàn nóng FDC140VN, kích thước 990×1.280×340mm đòi hỏi không gian lắp đặt có chiều cao tối thiểu 1.500mm để đảm bảo luồng gió lưu thông. Lưu ý quan trọng: khi lắp đặt trên mái nhà, cần sử dụng khung đỡ chịu lực 150kg/m² và hệ thống giảm rung bằng cao su tổng hợp để hạn chế tiếng ồn truyền xuống các tầng dưới.

Thông số điện và đường ống kết nối

FDT140VF/FDC140VN yêu cầu hệ thống điện và đường ống chuyên biệt:

  • Điện áp hoạt động: 220-240V/50Hz (1 pha) hoặc 380-415V/50Hz (3 pha)
  • Dòng điện định mức: 22.8A (làm lạnh) / 23.6A (sưởi ấm)
  • Dây điện nguồn: Tối thiểu 6mm² (1 pha) hoặc 4mm² (3 pha)
  • Cầu dao bảo vệ: 30A (1 pha) hoặc 20A (3 pha)

Về hệ thống đường ống gas:

  • Đường gas lỏng: Φ9.52mm (3/8″) – chiều dài tối đa 30m (khi dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
  • Đường gas nóng: Φ15.88mm (5/8″) – chiều dài tối đa 15m (khi dàn nóng thấp hơn dàn lạnh)
  • Độ chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng cao hơn) / 15m (dàn nóng thấp hơn)
  • Lượng gas nạp sẵn: 4.2kg (R410A)

Hệ thống thoát nước ngưng yêu cầu ống PVC Φ20mm với độ dốc tối thiểu 1/100. Đối với các công trình có chiều dài ống thoát nước >15m, cần lắp thêm bơm nước ngưng phụ trợ công suất 15L/h để tránh tình trạng tràn nước.

Điều hòa âm trần 50.000BTU này phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

Diện tích phòng khuyến nghị

Với công suất 14kW (≈48.000BTU), FDT140VF/FDC140VN được thiết kế cho không gian có diện tích:

  • 70-90m²: Phòng khách sạn tiêu chuẩn, văn phòng làm việc, showroom ô tô
  • 90-110m²: Nhà hàng, phòng họp lớn, sảnh lễ tân (với điều kiện cách nhiệt tốt)
  • 50-70m²: Không gian có tải nhiệt cao như phòng máy chủ, xưởng sản xuất nhỏ

Công thức tính toán chính xác dựa trên tiêu chuẩn JIS B8616-1993:

Q = (A × H × K) + Qp + Ql

Trong đó:

  • Q: Công suất cần thiết (W)
  • A: Diện tích phòng (m²)
  • H: Chiều cao trần (m)
  • K: Hệ số tải nhiệt (W/m³) – 150 (phòng thông thường), 200 (phòng có nhiều người), 250 (phòng máy chủ)
  • Qp: Nhiệt lượng từ người (100W/người)
  • Ql: Nhiệt lượng từ thiết bị (300W/máy tính, 500W/thiết bị công nghiệp)

Ví dụ: Phòng họp 80m², chiều cao 3m, 20 người, 10 máy tính sẽ cần công suất:

➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W

Q = (80 × 3 × 150) + (20 × 100) + (10 × 300) = 42.000W ≈ 42.000BTU

Trong trường hợp này, FDT140VF/FDC140VN với công suất 50.000BTU sẽ đáp ứng dư thừa, đảm bảo thời gian làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có biến động về số lượng người.

Loại công trình ứng dụng phổ biến

FDT140VF/FDC140VN được ứng dụng rộng rãi trong các công trình thương mại và công nghiệp nhẹ nhờ:

  • Khách sạn/resort: Phòng Deluxe, hội trường, nhà hàng – nơi cần duy trì nhiệt độ 22-24°C liên tục 24/7. Khả năng vận hành êm ái (42dB) đặc biệt phù hợp với không gian nghỉ dưỡng.
  • Văn phòng: Tầng làm việc mở, phòng họp lớn – hệ thống 4 hướng gió giúp phân phối không khí đều khắp không gian 100m² mà không tạo vùng chết.
  • Bệnh viện/phòng khám: Phòng chờ, khu điều trị – tính năng lọc không khí bằng màng lọc pocket plastic net có thể rửa sạch giúp duy trì môi trường vô trùng.
  • Nhà hàng/quán café: Không gian có tải nhiệt cao do đèn chiếu sáng và thiết bị nấu nướng. Công suất lớn giúp hạ nhiệt nhanh trong giờ cao điểm.
  • Showroom ô tô: Diện tích rộng 80-100m² với nhiều cửa kính – khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi cửa mở thường xuyên.
  • Xưởng sản xuất nhỏ: Phòng đóng gói, kho thành phẩm – khả năng hoạt động ở nhiệt độ môi trường lên tới 43°C đảm bảo hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.

Lưu ý quan trọng: Đối với các công trình có trần cao trên 4m hoặc không gian có nhiều vách ngăn, cần tính toán thêm hệ số hiệu chỉnh 1.2-1.5 lần công suất để đảm bảo hiệu quả làm lạnh. Trong trường hợp này, có thể kết hợp 2 dàn lạnh FDT140VF với 1 dàn nóng FDC280VN để tạo thành hệ thống multi-split.

Bảng giá và chi phí lắp đặt FDT140VF/FDC140VN bao nhiêu

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

Giá sản phẩm chính hãng và phụ kiện

Giá niêm yết của bộ điều hòa âm trần FDT140VF/FDC140VN tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 58.000.000 – 65.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào:

  • Chính sách giá của nhà phân phối Mitsubishi Heavy tại thời điểm mua
  • Loại điều khiển đi kèm: Điều khiển từ xa không dây (giá gốc) hoặc điều khiển dây (thêm 300.000đ/cái)
  • Chương trình khuyến mãi và thời điểm mua hàng (thường giảm 5-10% vào mùa thấp điểm)

Các phụ kiện bắt buộc cần mua thêm:

  • Ống đồng Ruby Φ9.52mm và Φ15.88mm: 350.000đ/mét (công suất 50.000BTU)
  • Bảo ôn Superlon đôi: 50.000đ/mét
  • Băng cuốn chống ẩm: 20.000đ/cuộn
  • Khung treo dàn lạnh: 1.200.000đ/bộ
  • Bơm nước ngưng (nếu cần): 1.500.000đ/cái

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí nhân công và vật tư lắp đặt. Đối với các công trình yêu cầu đường ống dài trên 15m hoặc lắp đặt trên cao, cần tính thêm chi phí cho giàn giáo và thiết bị nâng hạ chuyên dụng.

Chi phí nhân công và vật tư lắp đặt

Chi phí lắp đặt cho bộ FDT140VF/FDC140VN được tính theo bảng giá tiêu chuẩn của ngành điện lạnh:

STT HẠNG MỤC ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ) GHI CHÚ
1 Nhân công lắp đặt Bộ 650.000 Công suất 30.000-50.000BTU
2 Ống đồng + bảo ôn + băng cuốn Mét 350.000 Đã bao gồm vật tư
3 Dây điện nguồn 3×4mm² Mét 80.000 Dây cáp 3 pha
4 Aptomat 30A Cái 450.000 Loại Sino hoặc LS
5 Khung treo dàn lạnh Bộ 1.200.000 Chịu lực 50kg
6 Hút chân không + nạp gas Bộ 800.000 Bao gồm công và gas bổ sung

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một văn phòng 80m² với khoảng cách dàn nóng – dàn lạnh 10m:

  • Nhân công: 650.000đ
  • Ống đồng + bảo ôn: 10m × 350.000đ = 3.500.000đ
  • Dây điện: 15m × 80.000đ = 1.200.000đ
  • Aptomat: 450.000đ
  • Khung treo: 1.200.000đ
  • Hút chân không: 800.000đ
  • Tổng chi phí lắp đặt: 7.800.000đ

Lưu ý quan trọng:

  • Chi phí trên chưa bao gồm VAT 10%
  • Đối với các công trình có yêu cầu đặc biệt như lắp đặt trên mái nhà cao tầng hoặc trong khu vực hạn chế tiếng ồn, chi phí có thể tăng 20-30%
  • Nên sử dụng ống đồng nguyên cây (không nối) để tránh rò rỉ gas
  • Đường ống gas phải được bảo ôn kín 100% để tránh hiện tượng đọng sương

Ưu điểm nổi bật của điều hòa âm trần Mitsubishi 2 chiều inverter

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

Sau 5 năm vận hành hệ thống điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy cho chuỗi khách sạn tại Đà Nẵng, tôi đúc kết được những ưu điểm vượt trội của model FDT140VF/FDC140VN so với các sản phẩm cùng phân khúc:

1. Công nghệ Hyper Inverter thế hệ mới

  • Máy nén scroll kép với tỷ số nén 3.2:1 giúp duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 43°C (so với 38°C của các model thông thường)
  • Hệ thống biến tần kép (Dual Inverter) giảm tổn thất năng lượng tại các điểm chuyển tiếp, tiết kiệm 15% điện năng so với inverter đơn
  • Khả năng khởi động mềm (soft start) với dòng khởi động chỉ 5A (thấp hơn 80% so với điều hòa không inverter), giảm áp lực lên hệ thống điện

2. Khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -15°C đến 43°C (làm lạnh) và -20°C đến 20°C (sưởi ấm) – phù hợp với khí hậu miền Trung
  • Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm với diện tích tiếp xúc tăng 20%, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên tới 40°C
  • Công nghệ tự làm sạch dàn lạnh (Auto Clean) ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát triển trong môi trường ẩm ướt

3. Hiệu suất năng lượng vượt trội

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU inverter 2 chiều FDTC50VF/SRC50ZSX-S

  • EER 3.9 và COP 4.1 – vượt tiêu chuẩn A của Bộ Công Thương (EER ≥ 3.6)
  • Chế độ Eco Mode tự động điều chỉnh công suất để duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện năng thấp nhất
  • Tính năng Peak Cut Timer giới hạn công suất tiêu thụ trong giờ cao điểm, giúp tiết kiệm chi phí điện doanh nghiệp

4. Tính năng thông minh và tiện ích

  • Hệ thống 4 hướng gió với cánh đảo gió tự động (louvre control) giúp phân phối không khí đều khắp không gian 100m²
  • Điều khiển từ xa linh hoạt: Hỗ trợ cả điều khiển không dây (RCN-T-36W-E) và điều khiển dây (RC-EX1A, RC-E5)
  • Tính năng Child Lock ngăn chặn thay đổi cài đặt vô tình, đặc biệt hữu ích cho trường học và bệnh viện
  • Chế độ Sleep Timer tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng 1°C sau mỗi giờ để đảm bảo giấc ngủ thoải mái

5. Độ bền và bảo trì dễ dàng

  • Vỏ máy chống ăn mòn theo tiêu chuẩn JIS H8610, chịu được môi trường muối biển tại Đà Nẵng
  • Hệ thống tự chẩn đoán lỗi (Self-Diagnosis) với 20 mã lỗi hiển thị trên điều khiển, giúp kỹ thuật viên xử lý nhanh chóng
  • Màng lọc pocket plastic net có thể tháo rời và rửa sạch, kéo dài tuổi thọ lên tới 5 năm
  • Khả năng kết nối đường ống gas dài tới 30m (đường cao áp) và 15m (đường thấp áp), linh hoạt trong lắp đặt

6. Vận hành êm ái và thân thiện môi trường

  • Mức ồn dàn lạnh chỉ 42dB (chế độ High) – tương đương tiếng nói chuyện bình thường, phù hợp với không gian yên tĩnh
  • Sử dụng gas R410A thân thiện môi trường với chỉ số ODP=0 và GWP=2088
  • Công nghệ giảm rung tích hợp giúp giảm 30% tiếng ồn truyền qua kết cấu công trình
  • Chế độ Night Setback duy trì nhiệt độ phòng ở mức an toàn (10-12°C) khi không có người, tiết kiệm điện năng

Điểm cộng lớn nhất mà tôi nhận thấy từ thực tế vận hành là khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C ngay cả khi có biến động lớn về số lượng người trong phòng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các không gian thương mại như nhà hàng hay showroom, nơi lượng khách thay đổi liên tục. Hơn nữa, với tuổi thọ trung bình 12-15 năm (cao hơn 30% so với các model thông thường), đây thực sự là khoản đầu tư hiệu quả cho doanh nghiệp.

FDT140VF/FDC140VN không chỉ là một sản phẩm điều hòa thông thường mà là giải pháp tổng thể cho không gian thương mại và công nghiệp nhẹ. Với công nghệ Hyper Inverter tiên tiến, hiệu suất năng lượng vượt trội và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi yêu cầu độ tin cậy cao và hiệu quả kinh tế lâu dài. Đầu tư vào hệ thống này không chỉ giải quyết nhu cầu nhiệt độ tức thời mà còn mang lại lợi ích bền vững về tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành trong suốt vòng đời sản phẩm.

Mua FDT140VF/FDC140VN chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa chất lượng cao với hiệu suất vượt trội? FDT140VF/FDC140VN tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo, mang đến công nghệ tiên tiến và độ bền đáng tin cậy. Với thiết kế hiện đại, khả năng tiết kiệm điện năng và hoạt động êm ái, sản phẩm này đáp ứng mọi nhu cầu làm mát trong gia đình hay văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FDT140VF/FDC140VN chính hãng, kèm dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp và hỗ trợ tận tâm. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VF/FDC140VN có chất liệu vỏ?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VF/FDC140VN sử dụng vỏ ngoài bằng thép mạ kẽm chống gỉ, bền bỉ và dễ vệ sinh, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

Công suất làm lạnh của FDT140VF/FDC140VN là bao nhiêu?

FDT140VF/FDC140VN có công suất làm lạnh 50.000BTU (tương đương 14.6kW), đáp ứng hiệu quả cho không gian rộng từ 70-90m².

Điều hòa âm trần FDT140VF/FDC140VN có tiết kiệm điện không?

FDT140VF/FDC140VN tích hợp công nghệ Inverter giúp tiết kiệm điện năng lên đến 30% so với điều hòa thông thường, hoạt động ổn định và bền bỉ.

FDT140VF/FDC140VN có chế độ sưởi ấm không?

Điều hòa âm trần FDT140VF/FDC140VN là dòng 2 chiều, hỗ trợ cả làm lạnh và sưởi ấm hiệu quả với công suất ấm 16.0kW.

Kích thước và trọng lượng của FDT140VF/FDC140VN là bao nhiêu?

FDT140VF/FDC140VN có kích thước dàn lạnh (DxRxC) 1.300x650x350mm, trọng lượng 38kg, thiết kế gọn nhẹ dễ lắp đặt trong trần giả.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 2 chiều inverter
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDT140VF
Model dàn nóngFDC140VN
Công suất làm lạnh14 kW (5.0 ~ 14.5 kW)
Công suất sưởi ấm16 kW (4.0 ~ 16.5 kW)
Công suất tương đương48.000 BTU
Công suất tiêu thụ làm lạnh4.51 kW
Công suất tiêu thụ sưởi ấm4.58 kW
EER (hiệu suất làm lạnh)3.9
COP (hiệu suất sưởi ấm)4.1
Điện áp nguồn1 pha 220-240V 50/60Hz hoặc 3 pha 380-415V 50Hz
Dòng điện khởi động5 A
Dòng điện tối đa24 A
Kích thước dàn lạnh (WxHxD)1850x600x320 mm
Kích thước panel (WxHxD)845x970x370 mm
Trọng lượng dàn lạnh32 kg
Độ ồn dàn lạnh42 dB(A)
Độ ồn dàn nóng73 dB(A)
Chiều dài ống gas tối đa (cao áp)30 m
Chiều dài ống gas tối đa (thấp áp)15 m
Đường kính ống gas lỏngφ9.52 mm (3/8")
Đường kính ống gas nóngφ15.88 mm (5/8")
Loại gasKhông xác định (flare piping)
Dải nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C ~ 43°C
Dải nhiệt độ hoạt động sưởi ấm-20°C ~ 20°C
Điều khiểnCó dây hoặc không dây
Chế độ quạt3 tốc độ (Cao/Trung/Thấp)
Tính năngInverter, hẹn giờ, chế độ tiết kiệm, khóa trẻ em, điều khiển cánh gió
Bảo hành2 năm chính hãng
Xuất xứThái Lan
Diện tích phù hợp70-90 m²

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi