MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Mã SP: FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 107 lượt xem
28,020,000
Giá niêm yết: 32,025,000
🎉 Tiết kiệm: 4,005,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều 18.000BTU (5.0kW) của Mitsubishi Heavy Industries, kết hợp công nghệ Inverter Hyper tiết kiệm điện và gas lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế tối ưu cho không gian từ 25-35m² như văn phòng, nhà hàng, hoặc phòng khách gia đình cao cấp, với khả năng làm lạnh/sưởi đồng đều nhờ hệ thống 4 hướng thổi và bơm thoát nước ngưng tích hợp.

Với độ dày chỉ 248mm và kích thước mặt nạ 620x620mm, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 dễ dàng lắp đặt trong trần thạch cao mà không chiếm nhiều không gian, đồng thời vận hành êm ái với mức ồn thấp nhất chỉ 27dB(A) – lý tưởng cho môi trường yêu cầu sự yên tĩnh.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là gì?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Đây là bộ điều hòa cassette 2 chiều thuộc dòng FDTC của Mitsubishi Heavy, bao gồm dàn lạnh FDTC50VH và dàn nóng SRC50ZSX-W3, được sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm sử dụng công nghệ Inverter Hyper tiên tiến, cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 1.1kW đến 5.6kW (làm lạnh) và 0.6kW đến 6.3kW (sưởi), đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây lãng phí điện năng.

Điểm khác biệt của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 so với các dòng điều hòa thông thường là thiết kế âm trần, giúp giải phóng không gian sàn và tạo tính thẩm mỹ cao. Mặt nạ panel có thể tùy chọn kiểu lưới tổ ong (honeycomb) hoặc lưới vuông (grid), phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.

Đặc điểm nổi bật của dòng điều hòa cassette này

Công nghệ Hyper Inverter là trái tim của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3, mang lại hiệu suất vượt trội:

  • Tiết kiệm điện tối ưu: SEER 6.52 và SCOP 4.30 (theo tiêu chuẩn châu Âu), giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với điều hòa thường.
  • Khả năng vận hành rộng: Làm lạnh hiệu quả ở nhiệt độ ngoài trời từ -15°C đến 46°C, sưởi ấm từ -20°C đến 24°C – phù hợp với khí hậu miền Trung.
  • Điều khiển thông minh: Hỗ trợ điều khiển từ xa RC-E5 (tùy chọn) và tích hợp cổng kết nối với hệ thống BMS (Building Management System) cho tòa nhà thông minh.
  • Lọc không khí đa tầng: Màng lọc nano bạc kháng khuẩn và bộ lọc PM2.5 (tùy chọn) giúp loại bỏ 99% vi khuẩn và bụi mịn.
  • Bơm thoát nước ngưng tích hợp: Cho phép lắp đặt ở độ cao lên đến 850mm mà không cần bơm phụ, giải quyết vấn đề thoát nước trong trần giả.
  • Vận hành êm ái: Mức ồn dàn lạnh chỉ 27dB(A) ở chế độ Ultra Low – yên tĩnh hơn cả thư viện.

So sánh FDTC50VH với các dòng điều hòa âm trần khác

So với các dòng cassette cùng phân khúc như Daikin FCQ50BVM hoặc Panasonic CS-MU18UKQ, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 có những ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý:

1. Công suất linh hoạt hơn: Dải điều chỉnh công suất làm lạnh từ 1.1kW đến 5.6kW (tương đương 3.750BTU đến 19.100BTU), trong khi Daikin FCQ50BVM chỉ từ 1.7kW đến 5.6kW. Điều này giúp FDTC50VH hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện tải nhẹ, tiết kiệm điện năng đáng kể.

2. Hiệu suất năng lượng cao hơn: SEER 6.52 vượt trội so với Daikin (6.30) và Panasonic (6.10), trong khi SCOP 4.30 cũng cao hơn đối thủ. Điều này đồng nghĩa với chi phí điện hàng năm thấp hơn – chỉ 269kWh cho làm lạnh và 1.401kWh cho sưởi (theo tiêu chuẩn châu Âu).

3. Thiết kế siêu mỏng: Độ dày dàn lạnh chỉ 248mm, mỏng hơn 15-20% so với các model cùng công suất của Daikin (295mm) và Panasonic (270mm). Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp đặt trong trần có chiều cao hạn chế.

4. Khả năng chịu tải nhiệt độ khắc nghiệt: Vận hành làm lạnh ở -15°C (so với -5°C của Daikin) và sưởi ở -20°C (so với -15°C của Panasonic), phù hợp với điều kiện thời tiết miền Trung có biên độ nhiệt lớn.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3, được đo đạc theo tiêu chuẩn ISO-T1 (làm lạnh) và ISO-H1 (sưởi):

Công suất làm lạnh/sưởi và hiệu suất năng lượng

Thông số Giá trị Đơn vị Ghi chú
Công suất làm lạnh danh định 5.0 (1.1~5.6) kW Tương đương 17.100BTU/h
Công suất sưởi danh định 5.4 (0.6~6.3) kW Tương đương 18.400BTU/h
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh) 1.40 kW Dòng điện tối đa 15A
Công suất điện tiêu thụ (sưởi) 1.53 kW Dòng điện tối đa 15A
EER (Hiệu suất làm lạnh) 3.58 W/W Tiêu chuẩn châu Á
COP (Hiệu suất sưởi) 3.53 W/W Tiêu chuẩn châu Á
SEER (Hiệu suất làm lạnh theo mùa) 6.52 W/W Tiêu chuẩn châu Âu
SCOP (Hiệu suất sưởi theo mùa) 4.30 W/W Khí hậu trung bình
Lượng gas lạnh R32 1.30 kg GWP=675, thấp hơn 68% so với R410A
Điện năng tiêu thụ hàng năm 269/1.401 kWh Làm lạnh/Sưởi

Đáng chú ý, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 đạt chứng nhận năng lượng A++ cho làm lạnh và A+ cho sưởi theo tiêu chuẩn châu Âu – mức cao nhất trong phân khúc điều hòa âm trần 18.000BTU. Hiệu suất này được đảm bảo nhờ:

Máy nén Twin-Rotary Inverter: Giảm rung động và tiếng ồn, đồng thời tăng tuổi thọ lên đến 15 năm.

Bộ trao đổi nhiệt Multi-Flow: Tăng diện tích tiếp xúc giữa gas và không khí lên 30%, cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt.

Quạt ly tâm DC Brushless: Tiết kiệm 20% điện năng so với quạt AC truyền thống, đồng thời giảm tiếng ồn.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Kích thước và trọng lượng của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được tối ưu hóa cho lắp đặt trong trần giả:

Bộ phận Kích thước (mm) Trọng lượng (kg) Yêu cầu lắp đặt
Dàn lạnh FDTC50VH 248 (D) x 570 (R) x 570 (S) 16.5 (14kg thân máy + 2.5kg panel) Khoảng trống tối thiểu 300mm xung quanh
Panel mặt nạ 10 (D) x 620 (R) x 620 (S) 2.5 Lắp khớp với trần thạch cao 600x600mm
Dàn nóng SRC50ZSX-W3 640 (D) x 800 (R) x 290 (S) 45.0 Khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt:

  • Đường ống gas: Ống đồng cách nhiệt đường kính 6.35mm (1/4″) cho đường lỏng và 12.7mm (1/2″) cho đường gas. Chiều dài tối đa 30m, chênh lệch độ cao tối đa 20m (dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
  • Điện nguồn: Nguồn 1 pha 220-240V/50Hz, dây dẫn tối thiểu 2×2.5mm² với aptomat 15A.
  • Thoát nước ngưng: Bơm tích hợp cho phép thoát nước lên cao tối đa 850mm. Đường ống thoát nước nên có đường kính ≥25mm và độ dốc tối thiểu 1/100.
  • Khoảng cách an toàn: Dàn nóng cần đặt cách tường ít nhất 300mm và cách trần 100mm để đảm bảo lưu thông khí.

Điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 phù hợp với không gian nào?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế để phục vụ các không gian có yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều. Công suất 18.000BTU (5.0kW) là lựa chọn tối ưu cho diện tích từ 25-35m², tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và tải nhiệt.

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 chiều FDT50CNV-S5

Diện tích phòng lý tưởng cho 18.000BTU

Công thức tính công suất điều hòa theo diện tích:

Công suất (BTU) = Diện tích (m²) x 600 BTU/m²

Tuy nhiên, cần điều chỉnh dựa trên các yếu tố:

  • Chiều cao trần: Phòng có trần cao trên 3m cần tăng 10-15% công suất.
  • Vật liệu xây dựng: Phòng có nhiều cửa kính hoặc tường hướng Tây cần tăng 20-30% công suất.
  • Số người sử dụng: Mỗi người tăng thêm 600BTU/h.
  • Thiết bị điện tử: Mỗi thiết bị (máy tính, TV…) tăng 300-500BTU/h.

Bảng tham khảo diện tích phù hợp cho FDTC50VH/SRC50ZSX-W3:

Loại phòng Diện tích (m²) Điều kiện lý tưởng Ghi chú
Phòng khách gia đình 25-30 Trần ≤3m, ≤3 người, ≤2 cửa sổ Nên chọn chế độ Eco để tiết kiệm điện
Phòng ngủ master 20-25 Trần ≤2.8m, hướng Đông/Nam Sử dụng chế độ Sleep để duy trì 26°C
Văn phòng nhỏ 30-35 ≤5 người, ≤3 máy tính Kết hợp quạt trần để phân phối khí đều
Phòng họp 25-30 ≤8 người, có máy chiếu Chọn chế độ Powerful khi có nhiều người

Ứng dụng trong văn phòng, nhà hàng, khách sạn

Nhờ thiết kế âm trần và khả năng phân phối khí 4 hướng, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 đặc biệt phù hợp với các không gian thương mại:

1. Văn phòng làm việc:

  • Tạo môi trường làm việc thoải mái với nhiệt độ đồng đều từ 22-26°C, không gây cảm giác lạnh đột ngột như điều hòa treo tường.
  • Mức ồn thấp nhất 27dB(A) không ảnh hưởng đến các cuộc họp hoặc tập trung làm việc.
  • Tích hợp cảm biến CO₂ (tùy chọn) giúp duy trì chất lượng không khí, giảm tình trạng buồn ngủ sau bữa trưa.

2. Nhà hàng, quán café:

  • Thiết kế mặt nạ panel sang trọng, có thể tùy chọn màu sắc phù hợp với concept thiết kế nội thất.
  • Khả năng làm lạnh nhanh với chế độ Powerful (tăng công suất lên 120% trong 15 phút) phù hợp với giờ cao điểm.
  • Bơm thoát nước ngưng tích hợp giải quyết vấn đề ngưng tụ trong trần giả, tránh rò rỉ nước gây hư hỏng trần.

3. Phòng khách sạn, resort:

  • Vận hành êm ái với chế độ Night (giảm tốc độ quạt và tăng nhiệt độ 1°C sau 1 giờ) đảm bảo giấc ngủ ngon cho khách.
  • Hệ thống lọc không khí nano bạc loại bỏ mùi hôi và vi khuẩn, đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều người qua lại.
  • Khả năng kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) cho phép điều khiển tập trung và giám sát tiêu thụ điện.

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi FDTC50VH bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Giá của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 phụ thuộc vào chính sách của đại lý và các tùy chọn đi kèm như điều khiển từ xa, phụ kiện lắp đặt. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại thị trường Việt Nam (đã bao gồm VAT):

Bảng giá niêm yết và chi phí lắp đặt tham khảo

Hạng mục Giá (VNĐ) Ghi chú
Giá sản phẩm cơ bản (bao gồm dàn lạnh + dàn nóng) 27.620.000 Bao gồm điều khiển dây
Điều khiển từ xa RC-E5 +200.000 Tùy chọn
Bộ vật tư lắp đặt tiêu chuẩn (ống đồng, bảo ôn, băng keo) 280.000/m Công suất 18.000BTU
Chi phí nhân công lắp đặt 550.000 Áp dụng cho điều hòa âm trần 18.000-28.000BTU
Dây điện nguồn (2×2.5mm²) 27.000/m Dây Trần Phú
Aptomat 15A 120.000 Hãng Sino

Ví dụ tính toán chi phí cho một dự án lắp đặt FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 với chiều dài đường ống 10m:

  • Giá sản phẩm: 27.620.000 VNĐ
  • Điều khiển từ xa: +200.000 VNĐ
  • Vật tư lắp đặt (10m x 280.000): 2.800.000 VNĐ
  • Nhân công: 550.000 VNĐ
  • Dây điện (15m x 27.000): 405.000 VNĐ
  • Aptomat: 120.000 VNĐ
  • Tổng cộng: 31.695.000 VNĐ

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí khoan tường, làm giá đỡ dàn nóng nếu cần.
  • Đối với dự án có nhiều máy, có thể thương lượng giảm giá vật tư và nhân công.
  • Chi phí có thể thay đổi tùy theo biến động giá gas lạnh R32 và vật liệu đồng.

So sánh giá với các thương hiệu khác cùng phân khúc

Dưới đây là bảng so sánh giá của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 với các dòng điều hòa âm trần 18.000BTU cùng phân khúc (giá tham khảo 2024, đã bao gồm VAT):

Thương hiệu Model Giá sản phẩm (VNĐ) SEER/SCOP Đặc điểm nổi bật
Mitsubishi Heavy FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 27.620.000 6.52/4.30 Thiết kế siêu mỏng, bơm thoát nước tích hợp
Daikin FCQ50BVM 29.500.000 6.30/4.20 Công nghệ Streamer khử mùi
Panasonic CS-MU18UKQ 28.200.000 6.10/4.10 Lọc không khí nanoe-X
LG LMN187HVT 26.800.000 6.00/4.00 Thiết kế mặt nạ vuông hiện đại
Samsung AQ18TSBN 27.100.000 5.90/3.90 Điều khiển bằng giọng nói

Nhận xét:

  • FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 có giá cạnh tranh hơn Daikin và Panasonic khoảng 5-7%, trong khi hiệu suất năng lượng lại cao hơn.
  • So với LG và Samsung, Mitsubishi Heavy mang lại hiệu suất SEER/SCOP tốt hơn đáng kể, giúp tiết kiệm điện năng trong dài hạn.
  • Điểm cộng của FDTC50VH là thiết kế siêu mỏng và bơm thoát nước tích hợp – hai yếu tố quan trọng khi lắp đặt trong trần giả, giúp giảm chi phí vật tư và nhân công.

Lợi ích khi sử dụng điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Lựa chọn FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì. Dưới đây là những lợi ích kỹ thuật nổi bật mà sản phẩm này mang lại:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU inverter 1 chiều FDT50YA-W5

Tiết kiệm điện với công nghệ Inverter và gas R32

Công nghệ Inverter Hyper của Mitsubishi Heavy là sự kết hợp giữa:

  • Máy nén Twin-Rotary: Giảm ma sát và tổn thất năng lượng, tăng hiệu suất lên 15% so với máy nén thường.
  • Động cơ DC Brushless: Điều khiển tốc độ quạt chính xác, giảm tiêu thụ điện 20% so với động cơ AC.
  • Biến tần PWM: Điều chỉnh tần số hoạt động của máy nén từ 15Hz đến 120Hz, duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần bật/tắt liên tục.

Kết quả là:

  • SEER 6.52 – cao nhất trong phân khúc 18.000BTU, giúp giảm 30% điện năng tiêu thụ so với điều hòa thường.
  • SCOP 4.30 – hiệu suất sưởi vượt trội, đặc biệt quan trọng cho mùa đông miền Bắc và miền Trung.
  • Điện năng tiêu thụ hàng năm chỉ 269kWh cho làm lạnh và 1.401kWh cho sưởi – thấp hơn 10-15% so với các model cùng công suất của Daikin và Panasonic.

Bên cạnh đó, gas lạnh R32 mang lại:

  • Hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A nhờ tính chất nhiệt động học vượt trội.
  • Tác động môi trường thấp: GWP (Global Warming Potential) chỉ 675, thấp hơn 68% so với R410A (GWP=2088).
  • Lượng gas nạp ít hơn 30%: Chỉ cần 1.3kg R32 so với 1.8-2.0kg R410A cho cùng công suất.

Tính năng 4 hướng thổi và bơm thoát nước ngưng

Hệ thống phân phối khí 4 hướng độc quyền của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 sử dụng:

  • 4 cánh đảo gió độc lập: Mỗi cánh có động cơ riêng, cho phép điều chỉnh hướng thổi riêng biệt (trái/phải/trước/sau) hoặc đồng bộ.
  • Cảm biến nhiệt độ 3D: Phát hiện sự phân bố nhiệt độ trong phòng và tự động điều chỉnh hướng thổi để loại bỏ các điểm nóng/lạnh.
  • Chế độ Auto Swing: Tạo luồng khí xoay 360° trong 5 phút, sau đó tập trung vào khu vực có nhiệt độ cao nhất.

Kết quả thử nghiệm cho thấy:

  • Nhiệt độ đồng đều trong phòng với chênh lệch ≤1°C giữa các vị trí (so với 2-3°C của điều hòa treo tường).
  • Thời gian làm lạnh phòng 30m² xuống 24°C giảm 25% so với điều hòa 1 hướng thổi.
  • Giảm hiện tượng “gió lùa” gây khó chịu, đặc biệt quan trọng cho người già và trẻ em.

Bơm thoát nước ngưng tích hợp là một trong những ưu điểm kỹ thuật quan trọng nhất của FDTC50VH:

  • Công suất bơm 500L/h: Đủ sức đẩy nước lên cao 850mm với lưu lượng 8.3L/phút.
  • Cảm biến mực nước tự động: Bơm chỉ hoạt động khi nước ngưng đạt mức nhất định, tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ.
  • Chế độ tự làm sạch: Sau mỗi 100 giờ hoạt động, bơm sẽ tự động xả nước trong 30 giây để loại bỏ cặn bẩn.
  • Độ ồn cực thấp: Chỉ 22dB(A) khi hoạt động – không gây tiếng ồn khó chịu trong phòng ngủ.

Lợi ích thực tế khi lắp đặt:

  • Không cần lắp đặt bơm phụ, giảm chi phí vật tư và nhân công 1.5-2 triệu đồng/bộ.
  • Giải quyết vấn đề thoát nước trong trần giả có độ cao lớn, đặc biệt phù hợp với các tòa nhà văn phòng và khách sạn.
  • Giảm nguy cơ rò rỉ nước gây hư hỏng trần thạch cao và thiết bị điện.
  • Dễ dàng bảo trì – chỉ cần tháo nắp bơm và vệ sinh định kỳ 6 tháng/lần.

Với những ưu điểm vượt trội về công nghệ, hiệu suất và thiết kế, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là lựa chọn hàng đầu cho các không gian yêu cầu sự sang trọng, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi cơ bản mà còn mang lại trải nghiệm cao cấp với khả năng điều khiển thông minh và tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà – một giải pháp toàn diện cho cả gia đình và doanh nghiệp.

Mua FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được đánh giá cao nhờ công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự mát mẻ, tiết kiệm năng lượng và độ bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng. Với thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 sẽ mang đến trải nghiệm thoải mái và tiện nghi cho mọi gia đình.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Hãy đến với chúng tôi để sở hữu ngay FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 và tận hưởng không gian sống lý tưởng!

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 giá bao nhiêu?

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 dao động từ 35.000.000đ đến 42.000.000đ tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác nhất.

Chính sách bảo hành của điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 như thế nào?

Điều hòa âm trần FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được bảo hành chính hãng 1 năm cho máy nén và 2 năm cho toàn bộ linh kiện, áp dụng tại tất cả các trung tâm dịch vụ Mitsubishi Heavy.

Có được đổi trả sản phẩm FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 nếu không ưng ý không?

Bạn được đổi trả điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật hoặc không đúng mô tả, kèm hóa đơn và tem niêm phong nguyên vẹn.

Điều hòa âm trần FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 có hỗ trợ lắp đặt miễn phí không?

Điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 thường được tặng gói lắp đặt miễn phí hoặc giảm giá tại các đại lý ủy quyền, tùy theo chính sách từng thời điểm.

Thời gian giao hàng sản phẩm FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 mất bao lâu?

Thời gian giao hàng điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 thường từ 1-3 ngày làm việc tại nội thành và 3-7 ngày đối với các tỉnh thành khác.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 2 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDTC50VH
Model dàn nóngSRC50ZSX-W3
Công suất làm lạnh5.0 kW (18.000 BTU)
Công suất sưởi5.4 kW (≈19.100 BTU)
Công suất tối thiểu làm lạnh1.1 kW
Công suất tối đa làm lạnh5.6 kW
Công suất tối thiểu sưởi0.6 kW
Công suất tối đa sưởi6.3 kW
Điện năng tiêu thụ làm lạnh1.40 kW
Điện năng tiêu thụ sưởi1.53 kW
EER (làm lạnh)3.58
COP (sưởi)3.53
SEER6.52
SCOP (khí hậu trung bình)4.30
Dòng điện tối đa15 A
Nguồn điện1 pha, 220-240V, 50Hz
Mức ồn dàn lạnh (làm lạnh/sưởi)59/59 dB(A)
Mức ồn dàn nóng (làm lạnh/sưởi)52/50 dB(A)
Mức ồn dàn lạnh (Hi/Me/Lo/Ulo)44/40/35/27 dB(A)
Lưu lượng gió dàn lạnh (làm lạnh Hi/Me/Lo/Ulo)13/11/9/7 m³/phút
Lưu lượng gió dàn lạnh (sưởi Hi/Me/Lo/Ulo)13/11/9/8 m³/phút
Lưu lượng gió dàn nóng (làm lạnh/sưởi)39/33 m³/phút
Kích thước dàn lạnh (DxRxC)248x570x570 mm
Kích thước mặt nạ panel620x620 mm
Kích thước dàn nóng (DxRxC)640x800x290 mm (+71 mm)
Trọng lượng dàn lạnh16.5 kg (đơn vị: 14 kg, panel: 2.5 kg)
Trọng lượng dàn nóng45 kg
Loại gasR32
GWP gas675
Lượng gas nạp1.30 kg
Tương đương CO20.878 TCO2Eq
Đường kính ống gas (lỏng/khí)6.35 mm (1/4") / 12.7 mm (1/2")
Chiều dài ống tối đa30 m
Chênh lệch độ cao tối đa (dàn nóng cao/thấp hơn)20 m / 20 m
Nhiệt độ vận hành làm lạnh-15°C đến 46°C
Nhiệt độ vận hành sưởi-20°C đến 24°C
Loại panelHoneycomb (TC-PSA-5AW-E) hoặc Grid (TC-PSAG-5AW-E)
Bơm thoát nước ngưngTích hợp, chiều cao tối đa 850 mm
Hướng thổi gió4 hướng
Công nghệInverter Hyper
Lớp năng lượng (làm lạnh/sưởi)A++/A+
Điện năng tiêu thụ hàng năm (làm lạnh/sưởi)269/1401 kWh/năm
Diện tích phù hợp25-35 m²
Xuất xứThái Lan
Bảo hành24 tháng chính hãng
Điều khiển từ xaRC-E5 (tùy chọn, +200.000đ)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi