FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều 18.000BTU (5.0kW) của Mitsubishi Heavy Industries, kết hợp công nghệ Inverter Hyper tiết kiệm điện và gas lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế tối ưu cho không gian từ 25-35m² như văn phòng, nhà hàng, hoặc phòng khách gia đình cao cấp, với khả năng làm lạnh/sưởi đồng đều nhờ hệ thống 4 hướng thổi và bơm thoát nước ngưng tích hợp.
Với độ dày chỉ 248mm và kích thước mặt nạ 620x620mm, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 dễ dàng lắp đặt trong trần thạch cao mà không chiếm nhiều không gian, đồng thời vận hành êm ái với mức ồn thấp nhất chỉ 27dB(A) – lý tưởng cho môi trường yêu cầu sự yên tĩnh.
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là gì?

Đây là bộ điều hòa cassette 2 chiều thuộc dòng FDTC của Mitsubishi Heavy, bao gồm dàn lạnh FDTC50VH và dàn nóng SRC50ZSX-W3, được sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm sử dụng công nghệ Inverter Hyper tiên tiến, cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 1.1kW đến 5.6kW (làm lạnh) và 0.6kW đến 6.3kW (sưởi), đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây lãng phí điện năng.
Điểm khác biệt của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 so với các dòng điều hòa thông thường là thiết kế âm trần, giúp giải phóng không gian sàn và tạo tính thẩm mỹ cao. Mặt nạ panel có thể tùy chọn kiểu lưới tổ ong (honeycomb) hoặc lưới vuông (grid), phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của dòng điều hòa cassette này
Công nghệ Hyper Inverter là trái tim của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3, mang lại hiệu suất vượt trội:
- Tiết kiệm điện tối ưu: SEER 6.52 và SCOP 4.30 (theo tiêu chuẩn châu Âu), giúp giảm tới 30% điện năng tiêu thụ so với điều hòa thường.
- Khả năng vận hành rộng: Làm lạnh hiệu quả ở nhiệt độ ngoài trời từ -15°C đến 46°C, sưởi ấm từ -20°C đến 24°C – phù hợp với khí hậu miền Trung.
- Điều khiển thông minh: Hỗ trợ điều khiển từ xa RC-E5 (tùy chọn) và tích hợp cổng kết nối với hệ thống BMS (Building Management System) cho tòa nhà thông minh.
- Lọc không khí đa tầng: Màng lọc nano bạc kháng khuẩn và bộ lọc PM2.5 (tùy chọn) giúp loại bỏ 99% vi khuẩn và bụi mịn.
- Bơm thoát nước ngưng tích hợp: Cho phép lắp đặt ở độ cao lên đến 850mm mà không cần bơm phụ, giải quyết vấn đề thoát nước trong trần giả.
- Vận hành êm ái: Mức ồn dàn lạnh chỉ 27dB(A) ở chế độ Ultra Low – yên tĩnh hơn cả thư viện.
So sánh FDTC50VH với các dòng điều hòa âm trần khác
So với các dòng cassette cùng phân khúc như Daikin FCQ50BVM hoặc Panasonic CS-MU18UKQ, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 có những ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý:
1. Công suất linh hoạt hơn: Dải điều chỉnh công suất làm lạnh từ 1.1kW đến 5.6kW (tương đương 3.750BTU đến 19.100BTU), trong khi Daikin FCQ50BVM chỉ từ 1.7kW đến 5.6kW. Điều này giúp FDTC50VH hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện tải nhẹ, tiết kiệm điện năng đáng kể.
2. Hiệu suất năng lượng cao hơn: SEER 6.52 vượt trội so với Daikin (6.30) và Panasonic (6.10), trong khi SCOP 4.30 cũng cao hơn đối thủ. Điều này đồng nghĩa với chi phí điện hàng năm thấp hơn – chỉ 269kWh cho làm lạnh và 1.401kWh cho sưởi (theo tiêu chuẩn châu Âu).
3. Thiết kế siêu mỏng: Độ dày dàn lạnh chỉ 248mm, mỏng hơn 15-20% so với các model cùng công suất của Daikin (295mm) và Panasonic (270mm). Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp đặt trong trần có chiều cao hạn chế.
4. Khả năng chịu tải nhiệt độ khắc nghiệt: Vận hành làm lạnh ở -15°C (so với -5°C của Daikin) và sưởi ở -20°C (so với -15°C của Panasonic), phù hợp với điều kiện thời tiết miền Trung có biên độ nhiệt lớn.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3, được đo đạc theo tiêu chuẩn ISO-T1 (làm lạnh) và ISO-H1 (sưởi):
Công suất làm lạnh/sưởi và hiệu suất năng lượng
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh danh định | 5.0 (1.1~5.6) | kW | Tương đương 17.100BTU/h |
| Công suất sưởi danh định | 5.4 (0.6~6.3) | kW | Tương đương 18.400BTU/h |
| Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh) | 1.40 | kW | Dòng điện tối đa 15A |
| Công suất điện tiêu thụ (sưởi) | 1.53 | kW | Dòng điện tối đa 15A |
| EER (Hiệu suất làm lạnh) | 3.58 | W/W | Tiêu chuẩn châu Á |
| COP (Hiệu suất sưởi) | 3.53 | W/W | Tiêu chuẩn châu Á |
| SEER (Hiệu suất làm lạnh theo mùa) | 6.52 | W/W | Tiêu chuẩn châu Âu |
| SCOP (Hiệu suất sưởi theo mùa) | 4.30 | W/W | Khí hậu trung bình |
| Lượng gas lạnh R32 | 1.30 | kg | GWP=675, thấp hơn 68% so với R410A |
| Điện năng tiêu thụ hàng năm | 269/1.401 | kWh | Làm lạnh/Sưởi |
Đáng chú ý, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 đạt chứng nhận năng lượng A++ cho làm lạnh và A+ cho sưởi theo tiêu chuẩn châu Âu – mức cao nhất trong phân khúc điều hòa âm trần 18.000BTU. Hiệu suất này được đảm bảo nhờ:
– Máy nén Twin-Rotary Inverter: Giảm rung động và tiếng ồn, đồng thời tăng tuổi thọ lên đến 15 năm.
– Bộ trao đổi nhiệt Multi-Flow: Tăng diện tích tiếp xúc giữa gas và không khí lên 30%, cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt.
– Quạt ly tâm DC Brushless: Tiết kiệm 20% điện năng so với quạt AC truyền thống, đồng thời giảm tiếng ồn.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Kích thước và trọng lượng của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được tối ưu hóa cho lắp đặt trong trần giả:
| Bộ phận | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) | Yêu cầu lắp đặt |
|---|---|---|---|
| Dàn lạnh FDTC50VH | 248 (D) x 570 (R) x 570 (S) | 16.5 (14kg thân máy + 2.5kg panel) | Khoảng trống tối thiểu 300mm xung quanh |
| Panel mặt nạ | 10 (D) x 620 (R) x 620 (S) | 2.5 | Lắp khớp với trần thạch cao 600x600mm |
| Dàn nóng SRC50ZSX-W3 | 640 (D) x 800 (R) x 290 (S) | 45.0 | Khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường |
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt:
- Đường ống gas: Ống đồng cách nhiệt đường kính 6.35mm (1/4″) cho đường lỏng và 12.7mm (1/2″) cho đường gas. Chiều dài tối đa 30m, chênh lệch độ cao tối đa 20m (dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
- Điện nguồn: Nguồn 1 pha 220-240V/50Hz, dây dẫn tối thiểu 2×2.5mm² với aptomat 15A.
- Thoát nước ngưng: Bơm tích hợp cho phép thoát nước lên cao tối đa 850mm. Đường ống thoát nước nên có đường kính ≥25mm và độ dốc tối thiểu 1/100.
- Khoảng cách an toàn: Dàn nóng cần đặt cách tường ít nhất 300mm và cách trần 100mm để đảm bảo lưu thông khí.
Điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 phù hợp với không gian nào?

FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế để phục vụ các không gian có yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều. Công suất 18.000BTU (5.0kW) là lựa chọn tối ưu cho diện tích từ 25-35m², tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và tải nhiệt.
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 chiều FDT50CNV-S5
Diện tích phòng lý tưởng cho 18.000BTU
Công thức tính công suất điều hòa theo diện tích:
Công suất (BTU) = Diện tích (m²) x 600 BTU/m²
Tuy nhiên, cần điều chỉnh dựa trên các yếu tố:
- Chiều cao trần: Phòng có trần cao trên 3m cần tăng 10-15% công suất.
- Vật liệu xây dựng: Phòng có nhiều cửa kính hoặc tường hướng Tây cần tăng 20-30% công suất.
- Số người sử dụng: Mỗi người tăng thêm 600BTU/h.
- Thiết bị điện tử: Mỗi thiết bị (máy tính, TV…) tăng 300-500BTU/h.
Bảng tham khảo diện tích phù hợp cho FDTC50VH/SRC50ZSX-W3:
| Loại phòng | Diện tích (m²) | Điều kiện lý tưởng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phòng khách gia đình | 25-30 | Trần ≤3m, ≤3 người, ≤2 cửa sổ | Nên chọn chế độ Eco để tiết kiệm điện |
| Phòng ngủ master | 20-25 | Trần ≤2.8m, hướng Đông/Nam | Sử dụng chế độ Sleep để duy trì 26°C |
| Văn phòng nhỏ | 30-35 | ≤5 người, ≤3 máy tính | Kết hợp quạt trần để phân phối khí đều |
| Phòng họp | 25-30 | ≤8 người, có máy chiếu | Chọn chế độ Powerful khi có nhiều người |
Ứng dụng trong văn phòng, nhà hàng, khách sạn
Nhờ thiết kế âm trần và khả năng phân phối khí 4 hướng, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 đặc biệt phù hợp với các không gian thương mại:
1. Văn phòng làm việc:
- Tạo môi trường làm việc thoải mái với nhiệt độ đồng đều từ 22-26°C, không gây cảm giác lạnh đột ngột như điều hòa treo tường.
- Mức ồn thấp nhất 27dB(A) không ảnh hưởng đến các cuộc họp hoặc tập trung làm việc.
- Tích hợp cảm biến CO₂ (tùy chọn) giúp duy trì chất lượng không khí, giảm tình trạng buồn ngủ sau bữa trưa.
2. Nhà hàng, quán café:
- Thiết kế mặt nạ panel sang trọng, có thể tùy chọn màu sắc phù hợp với concept thiết kế nội thất.
- Khả năng làm lạnh nhanh với chế độ Powerful (tăng công suất lên 120% trong 15 phút) phù hợp với giờ cao điểm.
- Bơm thoát nước ngưng tích hợp giải quyết vấn đề ngưng tụ trong trần giả, tránh rò rỉ nước gây hư hỏng trần.
3. Phòng khách sạn, resort:
- Vận hành êm ái với chế độ Night (giảm tốc độ quạt và tăng nhiệt độ 1°C sau 1 giờ) đảm bảo giấc ngủ ngon cho khách.
- Hệ thống lọc không khí nano bạc loại bỏ mùi hôi và vi khuẩn, đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều người qua lại.
- Khả năng kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) cho phép điều khiển tập trung và giám sát tiêu thụ điện.
Giá điều hòa âm trần Mitsubishi FDTC50VH bao nhiêu?

Giá của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 phụ thuộc vào chính sách của đại lý và các tùy chọn đi kèm như điều khiển từ xa, phụ kiện lắp đặt. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại thị trường Việt Nam (đã bao gồm VAT):
Bảng giá niêm yết và chi phí lắp đặt tham khảo
| Hạng mục | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá sản phẩm cơ bản (bao gồm dàn lạnh + dàn nóng) | 27.620.000 | Bao gồm điều khiển dây |
| Điều khiển từ xa RC-E5 | +200.000 | Tùy chọn |
| Bộ vật tư lắp đặt tiêu chuẩn (ống đồng, bảo ôn, băng keo) | 280.000/m | Công suất 18.000BTU |
| Chi phí nhân công lắp đặt | 550.000 | Áp dụng cho điều hòa âm trần 18.000-28.000BTU |
| Dây điện nguồn (2×2.5mm²) | 27.000/m | Dây Trần Phú |
| Aptomat 15A | 120.000 | Hãng Sino |
Ví dụ tính toán chi phí cho một dự án lắp đặt FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 với chiều dài đường ống 10m:
- Giá sản phẩm: 27.620.000 VNĐ
- Điều khiển từ xa: +200.000 VNĐ
- Vật tư lắp đặt (10m x 280.000): 2.800.000 VNĐ
- Nhân công: 550.000 VNĐ
- Dây điện (15m x 27.000): 405.000 VNĐ
- Aptomat: 120.000 VNĐ
- Tổng cộng: 31.695.000 VNĐ
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí khoan tường, làm giá đỡ dàn nóng nếu cần.
- Đối với dự án có nhiều máy, có thể thương lượng giảm giá vật tư và nhân công.
- Chi phí có thể thay đổi tùy theo biến động giá gas lạnh R32 và vật liệu đồng.
So sánh giá với các thương hiệu khác cùng phân khúc
Dưới đây là bảng so sánh giá của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 với các dòng điều hòa âm trần 18.000BTU cùng phân khúc (giá tham khảo 2024, đã bao gồm VAT):
| Thương hiệu | Model | Giá sản phẩm (VNĐ) | SEER/SCOP | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy | FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 | 27.620.000 | 6.52/4.30 | Thiết kế siêu mỏng, bơm thoát nước tích hợp |
| Daikin | FCQ50BVM | 29.500.000 | 6.30/4.20 | Công nghệ Streamer khử mùi |
| Panasonic | CS-MU18UKQ | 28.200.000 | 6.10/4.10 | Lọc không khí nanoe-X |
| LG | LMN187HVT | 26.800.000 | 6.00/4.00 | Thiết kế mặt nạ vuông hiện đại |
| Samsung | AQ18TSBN | 27.100.000 | 5.90/3.90 | Điều khiển bằng giọng nói |
Nhận xét:
- FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 có giá cạnh tranh hơn Daikin và Panasonic khoảng 5-7%, trong khi hiệu suất năng lượng lại cao hơn.
- So với LG và Samsung, Mitsubishi Heavy mang lại hiệu suất SEER/SCOP tốt hơn đáng kể, giúp tiết kiệm điện năng trong dài hạn.
- Điểm cộng của FDTC50VH là thiết kế siêu mỏng và bơm thoát nước tích hợp – hai yếu tố quan trọng khi lắp đặt trong trần giả, giúp giảm chi phí vật tư và nhân công.
Lợi ích khi sử dụng điều hòa FDTC50VH/SRC50ZSX-W3
Lựa chọn FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì. Dưới đây là những lợi ích kỹ thuật nổi bật mà sản phẩm này mang lại:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU inverter 1 chiều FDT50YA-W5
Tiết kiệm điện với công nghệ Inverter và gas R32
Công nghệ Inverter Hyper của Mitsubishi Heavy là sự kết hợp giữa:
- Máy nén Twin-Rotary: Giảm ma sát và tổn thất năng lượng, tăng hiệu suất lên 15% so với máy nén thường.
- Động cơ DC Brushless: Điều khiển tốc độ quạt chính xác, giảm tiêu thụ điện 20% so với động cơ AC.
- Biến tần PWM: Điều chỉnh tần số hoạt động của máy nén từ 15Hz đến 120Hz, duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần bật/tắt liên tục.
Kết quả là:
- SEER 6.52 – cao nhất trong phân khúc 18.000BTU, giúp giảm 30% điện năng tiêu thụ so với điều hòa thường.
- SCOP 4.30 – hiệu suất sưởi vượt trội, đặc biệt quan trọng cho mùa đông miền Bắc và miền Trung.
- Điện năng tiêu thụ hàng năm chỉ 269kWh cho làm lạnh và 1.401kWh cho sưởi – thấp hơn 10-15% so với các model cùng công suất của Daikin và Panasonic.
Bên cạnh đó, gas lạnh R32 mang lại:
- Hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A nhờ tính chất nhiệt động học vượt trội.
- Tác động môi trường thấp: GWP (Global Warming Potential) chỉ 675, thấp hơn 68% so với R410A (GWP=2088).
- Lượng gas nạp ít hơn 30%: Chỉ cần 1.3kg R32 so với 1.8-2.0kg R410A cho cùng công suất.
Tính năng 4 hướng thổi và bơm thoát nước ngưng
Hệ thống phân phối khí 4 hướng độc quyền của FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 sử dụng:
- 4 cánh đảo gió độc lập: Mỗi cánh có động cơ riêng, cho phép điều chỉnh hướng thổi riêng biệt (trái/phải/trước/sau) hoặc đồng bộ.
- Cảm biến nhiệt độ 3D: Phát hiện sự phân bố nhiệt độ trong phòng và tự động điều chỉnh hướng thổi để loại bỏ các điểm nóng/lạnh.
- Chế độ Auto Swing: Tạo luồng khí xoay 360° trong 5 phút, sau đó tập trung vào khu vực có nhiệt độ cao nhất.
Kết quả thử nghiệm cho thấy:
- Nhiệt độ đồng đều trong phòng với chênh lệch ≤1°C giữa các vị trí (so với 2-3°C của điều hòa treo tường).
- Thời gian làm lạnh phòng 30m² xuống 24°C giảm 25% so với điều hòa 1 hướng thổi.
- Giảm hiện tượng “gió lùa” gây khó chịu, đặc biệt quan trọng cho người già và trẻ em.
Bơm thoát nước ngưng tích hợp là một trong những ưu điểm kỹ thuật quan trọng nhất của FDTC50VH:
- Công suất bơm 500L/h: Đủ sức đẩy nước lên cao 850mm với lưu lượng 8.3L/phút.
- Cảm biến mực nước tự động: Bơm chỉ hoạt động khi nước ngưng đạt mức nhất định, tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ.
- Chế độ tự làm sạch: Sau mỗi 100 giờ hoạt động, bơm sẽ tự động xả nước trong 30 giây để loại bỏ cặn bẩn.
- Độ ồn cực thấp: Chỉ 22dB(A) khi hoạt động – không gây tiếng ồn khó chịu trong phòng ngủ.
Lợi ích thực tế khi lắp đặt:
- Không cần lắp đặt bơm phụ, giảm chi phí vật tư và nhân công 1.5-2 triệu đồng/bộ.
- Giải quyết vấn đề thoát nước trong trần giả có độ cao lớn, đặc biệt phù hợp với các tòa nhà văn phòng và khách sạn.
- Giảm nguy cơ rò rỉ nước gây hư hỏng trần thạch cao và thiết bị điện.
- Dễ dàng bảo trì – chỉ cần tháo nắp bơm và vệ sinh định kỳ 6 tháng/lần.
Với những ưu điểm vượt trội về công nghệ, hiệu suất và thiết kế, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 là lựa chọn hàng đầu cho các không gian yêu cầu sự sang trọng, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu làm lạnh/sưởi cơ bản mà còn mang lại trải nghiệm cao cấp với khả năng điều khiển thông minh và tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà – một giải pháp toàn diện cho cả gia đình và doanh nghiệp.
Mua FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 được đánh giá cao nhờ công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự mát mẻ, tiết kiệm năng lượng và độ bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng. Với thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 sẽ mang đến trải nghiệm thoải mái và tiện nghi cho mọi gia đình.
Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Hãy đến với chúng tôi để sở hữu ngay FDTC50VH/SRC50ZSX-W3 và tận hưởng không gian sống lý tưởng!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.