FDN100HV1 là dòng điều hòa âm trần nối ống gió công nghiệp 100.000 BTU của Daikin, thuộc series máy lạnh packaged không inverter chuyên dụng cho không gian lớn. Với công nghệ thổi gió tĩnh (static blower), FDN100HV1 đảm bảo phân phối luồng khí lạnh đồng đều qua hệ thống ống gió, phù hợp cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, hội trường hoặc văn phòng diện tích 100-150m². Điểm nổi bật của model này là khả năng duy trì áp suất tĩnh cao (100Pa) ngay cả khi chiều dài ống gió lên đến 75m, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh trong điều kiện lắp đặt phức tạp.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm mát cho không gian công nghiệp với yêu cầu kỹ thuật cao về độ bền và khả năng vận hành liên tục, FDN100HV1 là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ vào thiết kế chắc chắn và hệ thống điều khiển thông minh tích hợp sẵn.
FDN100HV1 là gì và phù hợp với không gian nào

Định nghĩa và phân loại máy lạnh FDN100HV1
FDN100HV1 là model điều hòa âm trần nối ống gió thuộc dòng “Packaged Air Conditioner” của Daikin, hoạt động theo nguyên lý dàn rời (split system) với dàn lạnh giấu trần và dàn nóng đặt ngoài trời. Khác với các dòng điều hòa treo tường thông thường, FDN100HV1 sử dụng hệ thống ống gió để phân phối không khí lạnh từ một điểm trung tâm đến nhiều khu vực khác nhau, giúp tiết kiệm không gian và đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
Về phân loại kỹ thuật, FDN100HV1 thuộc nhóm máy lạnh không inverter (non-inverter), sử dụng gas R410A với van tiết lưu nhiệt (TXV) để điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh. Model này được thiết kế cho hệ thống 1 chiều (1-way), nghĩa là chỉ có chức năng làm lạnh mà không hỗ trợ chế độ sưởi ấm. Kích thước dàn lạnh tiêu chuẩn là 553mm (cao) x 1402mm (rộng) x 605mm (sâu), với trọng lượng 84kg, phù hợp lắp đặt trên trần giả hoặc không gian kỹ thuật có khả năng chịu tải cao.
Đối tượng sử dụng và không gian lắp đặt lý tưởng
FDN100HV1 được tối ưu cho các không gian có diện tích từ 100-150m² với yêu cầu làm mát tập trung và đồng đều. Các đối tượng sử dụng chính bao gồm:
- Nhà xưởng sản xuất: Đáp ứng nhu cầu làm mát cho khu vực sản xuất với mật độ máy móc cao, nơi cần duy trì nhiệt độ ổn định để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Trung tâm thương mại và siêu thị: Phù hợp cho khu vực bán hàng hoặc kho lưu trữ hàng hóa, nơi cần luồng khí lạnh mạnh và đồng đều.
- Hội trường và phòng họp lớn: Với khả năng vận hành êm ái (mức áp suất âm thanh 64dB ở chế độ cao), FDN100HV1 không gây tiếng ồn khó chịu trong các không gian yêu cầu sự yên tĩnh.
- Văn phòng diện tích lớn: Đảm bảo làm mát đồng đều cho các tầng văn phòng mở hoặc khu vực làm việc tập trung.
- Nhà hàng và khách sạn: Sử dụng cho khu vực bếp công nghiệp hoặc phòng ăn lớn, nơi cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm hiệu quả.
Để đạt hiệu suất tối ưu, không gian lắp đặt FDN100HV1 cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật sau:
- Chiều cao trần từ 3.5m trở lên để đảm bảo luồng khí lưu thông tốt.
- Hệ thống ống gió được thiết kế với tổng chiều dài không vượt quá 75m và độ cao tối đa 30m (tính từ dàn lạnh đến điểm xa nhất).
- Nguồn điện cấp cho dàn lạnh là 220-240V/1P/50Hz hoặc 380-415V/3P/50Hz tùy theo cấu hình lắp đặt.
- Không gian kỹ thuật đủ rộng để lắp đặt dàn lạnh và bảo trì định kỳ (khoảng cách tối thiểu 1m xung quanh dàn lạnh).
Công suất và hiệu suất làm lạnh của FDN100HV1 bao nhiêu

Công suất làm lạnh và tiêu thụ điện năng chi tiết
FDN100HV1 sở hữu công suất làm lạnh danh định 100.000 BTU/h (tương đương 29.3 kW), đủ sức làm mát cho không gian 100-150m² trong điều kiện nhiệt độ môi trường 35°C và độ ẩm 50%. Về mặt tiêu thụ điện năng, model này có công suất đầu vào danh định là 10.0 kW, với dòng điện chạy danh định 17.1A (ở nguồn 380-415V/3P/50Hz).
Hiệu suất năng lượng (EER) của FDN100HV1 đạt 2.93 W/W, nghĩa là cứ mỗi 1 kW điện tiêu thụ, máy sẽ sản sinh ra 2.93 kW công suất lạnh. Mặc dù không phải là mức EER cao nhất trong phân khúc (so với các model inverter cùng công suất), nhưng với thiết kế không inverter, FDN100HV1 vẫn đảm bảo độ bền và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải cao liên tục. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết công suất và tiêu thụ điện năng ở các chế độ vận hành:
| Chế độ vận hành | Công suất lạnh (kW) | Công suất điện (kW) | Dòng điện (A) | Lưu lượng gió (CFM) |
|---|---|---|---|---|
| Cao (High) | 29.3 | 10.0 | 17.1 | 3000 |
| Trung bình (Medium) | 27.8 | 9.5 | 16.3 | 2800 |
| Thấp (Low) | 24.5 | 8.4 | 14.4 | 2450 |
Lưu ý rằng các thông số trên được đo trong điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ trong nhà 27°C, ngoài trời 35°C). Trong thực tế, công suất và tiêu thụ điện năng có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường, chiều dài ống gió và áp suất tĩnh của hệ thống.
So sánh hiệu suất với các model cùng phân khúc
Trong phân khúc máy lạnh âm trần nối ống gió công suất 100.000 BTU, FDN100HV1 cạnh tranh trực tiếp với các model như Mitsubishi Heavy Industries FDUM100VN, LG ARNU100GY5 và Panasonic CS-PC100KKH. Dưới đây là bảng so sánh hiệu suất kỹ thuật giữa các model:
| Thông số | Daikin FDN100HV1 | Mitsubishi FDUM100VN | LG ARNU100GY5 | Panasonic CS-PC100KKH |
|---|---|---|---|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
| Công suất điện (kW) | 10.0 | 9.8 | 10.2 | 10.5 |
| EER (W/W) | 2.93 | 3.01 | 2.88 | 2.79 |
| Lưu lượng gió (CFM) | 3000/2800/2450 | 3100/2900/2500 | 2900/2700/2300 | 3000/2800/2400 |
| Áp suất tĩnh (Pa) | 100/85/70 | 110/90/75 | 95/80/65 | 100/85/70 |
| Mức ồn (dB) | 64/64/64 | 63/62/61 | 65/63/62 | 64/63/62 |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 84 | 82 | 86 | 85 |
Như bảng trên cho thấy, FDN100HV1 có hiệu suất năng lượng (EER) ở mức trung bình so với các đối thủ, nhưng bù lại sở hữu mức áp suất tĩnh cao hơn LG và Panasonic, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh tốt hơn trong hệ thống ống gió dài. Mitsubishi FDUM100VN có EER cao nhất (3.01 W/W), nhưng FDN100HV1 lại có lợi thế về độ bền và khả năng tương thích với các hệ thống điều khiển trung tâm của Daikin, đặc biệt phù hợp cho các dự án yêu cầu tích hợp nhiều dàn lạnh.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDN100HV1
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
FDN100HV1 có kích thước dàn lạnh tiêu chuẩn là 553mm (cao) x 1402mm (rộng) x 605mm (sâu), với trọng lượng 84kg. Kích thước này yêu cầu không gian lắp đặt có khả năng chịu tải tối thiểu 100kg/m² và khoảng trống bảo trì xung quanh dàn lạnh như sau:
▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 125.000BTU FDN125HY1
- Mặt trước (đầu ra gió): ≥ 1000mm để đảm bảo luồng khí không bị cản trở.
- Mặt sau (đầu vào gió): ≥ 500mm để tránh hiện tượng hút gió ngược.
- Hai bên hông: ≥ 300mm để thuận tiện cho việc bảo trì và vệ sinh.
- Mặt trên: ≥ 200mm để lắp đặt đường ống gas và dây điện.
Về yêu cầu lắp đặt, FDN100HV1 hỗ trợ chiều dài ống gió tối đa 75m và độ cao tối đa 30m (tính từ dàn lạnh đến điểm xa nhất). Để đảm bảo hiệu suất, đường ống gió cần được cách nhiệt đúng tiêu chuẩn (độ dày lớp cách nhiệt ≥ 19mm) và tránh các khúc cua gấp (góc cua ≤ 90° với bán kính tối thiểu 1.5 lần đường kính ống). Dàn nóng RCN100HY1 đi kèm có kích thước 1231mm (cao) x 1766mm (rộng) x 1069mm (sâu), trọng lượng 210kg, yêu cầu không gian lắp đặt ngoài trời thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Thông số kỹ thuật điện, gas và lưu lượng gió
Dưới đây là các thông số kỹ thuật điện, gas và lưu lượng gió chi tiết của FDN100HV1:
- Nguồn điện:
- Dàn lạnh: 220-240V/1P/50Hz hoặc 380-415V/3P/50Hz (tùy cấu hình).
- Dàn nóng: 380-415V/3P/50Hz.
- Dòng điện khởi động: 60A (ở 380V/3P).
- Gas lạnh:
- Loại gas: R410A (không gây hại tầng ozone, GWP = 2088).
- Lượng gas nạp sẵn: 3.4kg (đủ cho chiều dài ống 7.5m).
- Loại van tiết lưu: TXV (Thermal Expansion Valve) giúp điều chỉnh lưu lượng gas chính xác theo tải nhiệt.
- Lưu lượng gió và áp suất tĩnh:
- Lưu lượng gió (CFM): Cao 3000, Trung bình 2800, Thấp 2450.
- Áp suất tĩnh (Pa): Cao 100, Trung bình 85, Thấp 70.
- Đường kính ống gió đầu ra: 400mm x 250mm (hình chữ nhật) hoặc Ø350mm (tròn).
- Mức ồn:
- Công suất âm thanh (Sound Power Level): Cao 74dB, Trung bình 73dB, Thấp 70dB.
- Áp suất âm thanh (Sound Pressure Level): 64dB ở tất cả các chế độ (đo ở khoảng cách 1m).
- Đường ống kết nối:
- Đường ống gas lỏng: Ø12.7mm (1/2″).
- Đường ống gas hơi: Ø28.6mm (1-1/8″).
- Đường ống thoát nước ngưng: Ø32mm (PVC).
Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của FDN100HV1, cần lưu ý các yêu cầu kỹ thuật sau:
- Điện áp cấp phải ổn định trong khoảng ±10% so với giá trị danh định.
- Hệ thống điện phải có cầu dao chống giật (RCCB) và aptomat riêng cho dàn lạnh và dàn nóng.
- Đường ống gas phải được hút chân không trước khi nạp gas bổ sung (nếu chiều dài ống vượt quá 7.5m).
- Hệ thống thoát nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1% để tránh đọng nước.
Ưu điểm nổi bật của máy lạnh FDN100HV1 Daikin

Tính năng tiết kiệm điện và độ bền vượt trội
Mặc dù FDN100HV1 là model không inverter, nhưng Daikin đã tối ưu hóa thiết kế để đảm bảo hiệu suất năng lượng và độ bền cao trong điều kiện vận hành liên tục. Một số tính năng nổi bật giúp tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ máy bao gồm:
- Công nghệ thổi gió tĩnh (Static Blower): Quạt ly tâm công suất lớn giúp duy trì áp suất tĩnh cao (100Pa) ngay cả khi hệ thống ống gió dài, giảm thiểu tổn thất năng lượng do ma sát.
- Động cơ quạt hiệu suất cao: Sử dụng động cơ quạt với hiệu suất chuyển đổi điện năng thành lưu lượng gió lên đến 85%, giảm thiểu hao phí điện năng.
- Vỏ máy chống ăn mòn: Dàn lạnh và dàn nóng được phủ lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển.
- Bảo vệ quá tải đa cấp: Hệ thống bảo vệ quá tải cho động cơ quạt và máy nén, tự động ngắt khi phát hiện quá dòng, quá áp hoặc quá nhiệt.
- Tự động khởi động lại (Auto Restart): Trong trường hợp mất điện đột ngột, FDN100HV1 sẽ tự động khởi động lại sau 180-244 giây với 64 mẫu thời gian khác nhau, tránh hiện tượng quá tải điện khi nhiều máy khởi động cùng lúc.
Về độ bền, FDN100HV1 được thiết kế để vận hành liên tục 24/7 trong điều kiện khắc nghiệt. Máy nén của dàn nóng RCN100HY1 sử dụng công nghệ scroll với tuổi thọ trung bình 15-20 năm nếu được bảo trì định kỳ. Ngoài ra, hệ thống trao đổi nhiệt của dàn lạnh được làm từ đồng nguyên chất và nhôm chất lượng cao, chống oxy hóa và đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt ổn định trong thời gian dài.
Khả năng vận hành êm ái và điều khiển thông minh
FDN100HV1 được đánh giá cao về khả năng vận hành êm ái nhờ vào các cải tiến kỹ thuật sau:
- Thiết kế giảm ồn:
- Quạt ly tâm với cánh gió được tối ưu hóa về mặt khí động học, giảm tiếng ồn do dòng khí xoáy.
- Hệ thống giảm chấn cho động cơ quạt và máy nén, hạn chế rung động truyền ra vỏ máy.
- Mức áp suất âm thanh ổn định ở 64dB ở tất cả các chế độ vận hành, thấp hơn so với nhiều model cùng phân khúc (ví dụ: LG ARNU100GY5 có mức ồn 65dB ở chế độ cao).
- Điều khiển thông minh:
- Hỗ trợ điều khiển từ xa qua bộ điều khiển dây BRC51A62/BRC51C61 hoặc điều khiển không dây BRC52A62/BRC52A64.
- Tích hợp đồng hồ thời gian thực (Real Time Clock) với bộ hẹn giờ lập trình 7 ngày, cho phép thiết lập lịch bật/tắt tự động theo nhu cầu sử dụng.
- Chức năng “Last State Memory” ghi nhớ cài đặt trước khi mất điện, đảm bảo máy hoạt động trở lại với chế độ đã chọn.
- Chức năng “Fan Lock” cho phép khóa tốc độ quạt ở một chế độ cố định, tránh thay đổi do người dùng vô tình điều chỉnh.
- Tương thích hệ thống:
- Hỗ trợ kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) qua giao thức Daikin DIII-Net hoặc Modbus, cho phép giám sát và điều khiển tập trung nhiều dàn lạnh.
- Tích hợp sẵn cổng kết nối cho cảm biến nhiệt độ phòng, giúp điều chỉnh công suất làm lạnh theo nhiệt độ thực tế.
Một điểm cộng khác của FDN100HV1 là khả năng tương thích với các phụ kiện mở rộng của Daikin như bộ lọc không khí HEPA, bộ khử mùi hoặc bộ điều khiển độ ẩm, giúp nâng cao chất lượng không khí trong không gian sử dụng. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian như phòng sạch, bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm, nơi yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường.
Giá FDN100HV1 bao nhiêu và có nên đầu tư không

Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
Giá của FDN100HV1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chính sách của nhà phân phối, thời điểm mua hàng, và các dịch vụ đi kèm. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho bộ sản phẩm FDN100HV1 (bao gồm dàn lạnh và dàn nóng RCN100HY1) tại thị trường Việt Nam:
| Thành phần chi phí | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá sản phẩm chính hãng | 120.000.000 – 140.000.000 | Bao gồm dàn lạnh FDN100HV1 và dàn nóng RCN100HY1 |
| Chi phí lắp đặt cơ bản | 15.000.000 – 25.000.000 | Bao gồm công lắp đặt, vật tư cơ bản (ống đồng, ống gió, cách nhiệt) |
| Chi phí vật tư phụ | 10.000.000 – 20.000.000 | Ống gió mềm, giá đỡ, bộ điều khiển, cảm biến |
| Chi phí bảo trì định kỳ (năm) | 3.000.000 – 5.000.000 | Vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra gas, bảo dưỡng động cơ |
| Tổng chi phí ước tính | 148.000.000 – 190.000.000 | Tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt và yêu cầu cụ thể |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư FDN100HV1 bao gồm:
▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
- Điều kiện lắp đặt:
- Chiều dài ống gió: Càng dài càng tốn kém vật tư và công lắp đặt.
- Độ cao lắp đặt: Lắp đặt trên cao hoặc trong không gian chật hẹp sẽ tăng chi phí nhân công.
- Hệ thống điện hiện có: Nếu cần nâng cấp hệ thống điện để đáp ứng công suất của FDN100HV1, chi phí sẽ tăng thêm.
- Yêu cầu về phụ kiện:
- Bộ lọc không khí: Nếu cần lắp thêm bộ lọc HEPA hoặc bộ khử mùi, chi phí sẽ tăng từ 5-10 triệu đồng.
- Bộ điều khiển trung tâm: Đối với các dự án lớn, việc tích hợp hệ thống BMS sẽ tăng chi phí từ 20-50 triệu đồng.
- Chính sách bảo hành và bảo trì:
- Bảo hành mở rộng: Một số nhà phân phối cung cấp gói bảo hành 3-5 năm với chi phí thêm 5-10% giá trị sản phẩm.
- Hợp đồng bảo trì: Việc ký hợp đồng bảo trì định kỳ sẽ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa nhưng tăng chi phí ban đầu.
- Thời điểm mua hàng:
- Mùa cao điểm (tháng 4-8): Giá có thể tăng 10-15% do nhu cầu cao.
- Khuyến mãi từ nhà phân phối: Một số đại lý có chương trình giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện vào các dịp lễ Tết.
Đánh giá hiệu quả đầu tư và lựa chọn thay thế
Để đánh giá liệu FDN100HV1 có phải là lựa chọn đầu tư hiệu quả, cần xem xét các yếu tố sau:
- Hiệu quả làm lạnh và tiết kiệm điện:
- Với công suất 100.000 BTU/h, FDN100HV1 phù hợp cho không gian 100-150m², nhưng hiệu suất năng lượng (EER 2.93) không phải là cao nhất trong phân khúc. Nếu so với các model inverter cùng công suất như Daikin FDXM100FVM (EER 3.5), FDN100HV1 tiêu tốn nhiều điện hơn khoảng 15-20% trong cùng điều kiện vận hành.
- Tuy nhiên, ưu điểm của FDN100HV1 là khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải cao và độ bền vượt trội, phù hợp cho các không gian yêu cầu làm mát liên tục như nhà xưởng hoặc trung tâm dữ liệu.
- Chi phí vận hành và bảo trì:
- Chi phí điện năng: Với công suất tiêu thụ 10kW, nếu vận hành 12 giờ/ngày ở chế độ cao, chi phí điện hàng tháng ước tính khoảng 3.600.000 – 4.300.000 VNĐ (tính theo giá điện công nghiệp 2.500 VNĐ/kWh).
- Chi phí bảo trì: Do là model không inverter, FDN100HV1 ít gặp lỗi kỹ thuật phức tạp hơn so với các model inverter, giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa. Tuy nhiên, cần bảo trì định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất.
- Tuổi thọ và giá trị đầu tư dài hạn:
- Với thiết kế chắc chắn và vật liệu chất lượng cao, FDN100HV1 có tuổi thọ trung bình 15-20 năm nếu được bảo trì đúng cách, cao hơn so với các model inverter (tuổi thọ trung bình 10-15 năm).
- Giá trị thanh lý: Do là model công nghiệp, FDN100HV1 có giá trị thanh lý cao hơn so với các model dân dụng khi hết thời gian sử dụng.
- Lựa chọn thay thế:
- Nếu ưu tiên tiết kiệm điện và khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt, các model inverter như Daikin FDXM100FVM hoặc Mitsubishi FDUM100VN là lựa chọn tốt hơn, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 20-30%.
- Nếu ngân sách hạn chế và không yêu cầu làm mát liên tục, các model dân dụng như Daikin FTKQ100TVMV hoặc LG ARNU100GY5 có thể là giải pháp thay thế, nhưng sẽ không đáp ứng được yêu cầu về độ bền và áp suất tĩnh cao.
- Đối với các dự án lớn yêu cầu tích hợp nhiều dàn lạnh, việc lựa chọn FDN100HV1 sẽ thuận tiện hơn nhờ khả năng tương thích với hệ thống điều khiển trung tâm của Daikin.
Tóm lại, FDN100HV1 là lựa chọn đầu tư hiệu quả cho các không gian công nghiệp hoặc thương mại có yêu cầu cao về độ bền, khả năng vận hành liên tục và hiệu suất làm lạnh ổn định. Tuy nhiên, nếu ưu tiên tiết kiệm điện năng và khả năng điều chỉnh linh hoạt, các model inverter cùng phân khúc có thể là giải pháp tối ưu hơn. Quyết định đầu tư nên dựa trên nhu cầu cụ thể về không gian, ngân sách và kế hoạch sử dụng dài hạn.
Với những thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật, FDN100HV1 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian lớn mà còn đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành ổn định trong thời gian dài. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án yêu cầu sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và khả năng chịu tải cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Việt Nam.
Mua FDN100HV1 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm sản phẩm FDN100HV1 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm điện năng cho không gian của bạn.
Với thiết kế sang trọng, tính năng thông minh và độ bền vượt trội, FDN100HV1 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng. Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sản phẩm chính hãng và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp nhất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.