DAIKIN

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Mã SP: FDN150HY1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 110 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDN150HY1 FDN125HY1
130,400,000
Giá niêm yết: 133,400,000
🎉 Tiết kiệm: 3,000,000 (2%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDN150HY1 là dòng điều hòa âm trần nối ống gió công nghiệp 150.000 BTU của Daikin, thuộc series HY1 chuyên dụng cho không gian rộng từ 230-250m². Với công nghệ inverter tiên tiến, hệ thống này kết hợp dàn lạnh FDN150HY1 và dàn nóng RCN150HY1, sử dụng gas R410A, mang lại hiệu suất làm lạnh tối ưu cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, hội trường hay khách sạn lớn. Điểm nổi bật của model này nằm ở khả năng tùy biến luồng gió linh hoạt (convertible air throw) và độ ồn thấp chỉ 55dBA – yếu tố quan trọng khi vận hành liên tục trong môi trường kinh doanh.

Là chủ doanh nghiệp hay kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC, bạn hiểu rõ tầm quan trọng của việc chọn thiết bị vừa tiết kiệm điện năng vừa đảm bảo tuổi thọ cao. FDN150HY1 đáp ứng cả hai tiêu chí này với động cơ 1.5kW công suất lớn, khả năng chịu áp suất tĩnh 200Pa và chế độ bảo hành dài hạn từ Daikin – thương hiệu Nhật Bản uy tín hàng đầu về công nghệ điều hòa công nghiệp.

Daikin FDN150HY1 là gì và phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Định nghĩa và phân loại máy lạnh công nghiệp Daikin

FDN150HY1 thuộc phân khúc điều hòa âm trần nối ống gió (ducted split system) của Daikin, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng thương mại và công nghiệp. Khác với máy lạnh treo tường hay cassette thông thường, hệ thống này giấu hoàn toàn dàn lạnh phía trên trần giả, chỉ để lộ các miệng gió phân phối không khí qua hệ thống ống dẫn. Điều này giúp tối ưu không gian sử dụng và tạo tính thẩm mỹ cao cho công trình.

Trong hệ thống phân loại của Daikin, FDN150HY1 nằm ở phân khúc công suất lớn (150.000 BTU ≈ 44kW), thuộc series HY1 sử dụng gas R410A – loại gas thân thiện môi trường với chỉ số ODP=0 và GWP thấp hơn nhiều so với R22. Model này được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 8615, đảm bảo độ chính xác cao về thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành. Điểm đặc biệt của series HY1 là khả năng tùy biến hướng gió (convertible air throw) cho phép chuyển đổi giữa xả gió ngang và dọc ngay tại công trình, phù hợp với nhiều kiểu thiết kế trần khác nhau.

Diện tích và loại hình không gian lý tưởng cho FDN150HY1

FDN150HY1 được tối ưu cho không gian có diện tích từ 230-250m² với chiều cao trần từ 3-5m. Công suất 150.000 BTU của model này đủ sức làm lạnh hiệu quả cho các loại hình không gian sau:

  • Nhà xưởng sản xuất, kho hàng công nghiệp
  • Trung tâm thương mại, siêu thị cỡ vừa
  • Hội trường, phòng họp lớn của khách sạn
  • Nhà hàng, quán ăn có không gian mở rộng
  • Phòng triển lãm, showroom ô tô
  • Trung tâm dữ liệu, phòng server quy mô vừa

Đối với không gian có mật độ người cao như rạp chiếu phim hay nhà hát, cần tính toán thêm hệ số tải nhiệt (cooling load factor) khoảng 1.2-1.3 để đảm bảo hiệu suất làm lạnh. Model này đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như khách sạn 4-5 sao hay văn phòng cao cấp, nơi không cho phép lắp đặt các loại máy lạnh treo tường hay cassette lộ ra ngoài. Khả năng chịu áp suất tĩnh 200Pa của FDN150HY1 cho phép thiết kế hệ thống ống gió dài tới 30m với nhiều miệng gió phân phối, đảm bảo phân bổ nhiệt độ đồng đều trong không gian lớn.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Daikin FDN150HY1

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Công suất làm lạnh và hiệu suất năng lượng

FDN150HY1 sở hữu công suất làm lạnh danh định 150.000 BTU/h (tương đương 43.962W) theo tiêu chuẩn JIS B 8615. Đây là công suất thực tế đo được trong điều kiện tiêu chuẩn: nhiệt độ trong nhà 27°C DB/19°C WB, nhiệt độ ngoài trời 35°C DB. Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, công suất có thể dao động từ 40.000W đến 48.000W tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và độ ẩm không khí.

Hiệu suất năng lượng (EER) của model này đạt 2.97 W/W, tương đương với hệ số COP=3.45 trong chế độ làm lạnh. Điều này có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, hệ thống sẽ sản sinh ra 2.97kW công suất lạnh. Để tối ưu hóa hiệu suất, Daikin đã tích hợp các công nghệ tiên tiến như:

  • Công nghệ inverter điều khiển tốc độ động cơ chính xác
  • Bộ trao đổi nhiệt dạng ống đồng cánh nhôm hiệu suất cao
  • Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) điều chỉnh lưu lượng gas tự động
  • Chế độ “Econo Mode” giảm 20% công suất tiêu thụ khi không cần làm lạnh tối đa

Đáng chú ý, FDN150HY1 có khả năng vận hành ổn định trong dải nhiệt độ môi trường từ 19°C đến 46°C mà không bị trip áp suất, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Hệ thống cũng hỗ trợ chế độ làm lạnh nhanh (Quick Cooling) giúp đạt nhiệt độ cài đặt trong thời gian ngắn hơn 30% so với chế độ thông thường.

Thông số kỹ thuật cơ khí và điện năng tiêu thụ

Về cấu tạo cơ khí, FDN150HY1 được thiết kế với các thông số kỹ thuật chuyên sâu sau:

Thông số Giá trị Đơn vị
Kích thước dàn lạnh (DxRxC) 1640 x 1040 x 836 mm
Trọng lượng dàn lạnh 125 kg
Kích thước dàn nóng RCN150HY1 1235 x 929 x 1550 mm
Trọng lượng dàn nóng 210 kg
Động cơ quạt dàn lạnh 1.5 kW
Tốc độ động cơ 1500 rpm
Loại quạt Centrifugal (ly tâm)
Lưu lượng gió tối đa 4500 CFM
Áp suất tĩnh tối đa 200 Pa
Loại gas R410A
Lượng gas nạp sẵn 5.2 kg
Đường kính ống gas lỏng 15.88 (5/8″) mm
Đường kính ống gas hơi 28.58 (1-1/8″) mm

Về điện năng, FDN150HY1 yêu cầu nguồn điện 380V/3 pha/50Hz với các thông số tiêu thụ như sau:

  • Công suất tiêu thụ danh định: 14.800W
  • Dòng điện danh định: 28.7A
  • Dòng khởi động: 120A (trong 0.5s)
  • Hệ số công suất (PF): 0.85
  • Công suất động cơ quạt dàn lạnh: 1.500W
  • Công suất động cơ quạt dàn nóng: 2 x 300W

Hệ thống sử dụng loại dây cáp điện có tiết diện tối thiểu 6mm² cho mỗi pha và dây tiếp đất 10mm². Đáng chú ý, FDN150HY1 được trang bị hệ thống bảo vệ đa lớp bao gồm: bảo vệ quá tải động cơ, bảo vệ quá áp/quá dòng, bảo vệ mất pha và đảo pha, cùng với cảm biến nhiệt độ đa điểm giúp ngăn ngừa các sự cố vận hành. Bộ điều khiển BRC51A62/64 đi kèm cung cấp 12 chế độ vận hành khác nhau và khả năng lập trình thời gian bật/tắt trong 7 ngày.

Ưu điểm nổi bật của Daikin FDN150HY1 so với đối thủ

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Độ bền và chế độ bảo hành từ Daikin

FDN150HY1 được thiết kế với tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, đảm bảo độ bền vượt trội trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Daikin sử dụng vật liệu cao cấp như thép không gỉ SUS304 cho khung máy, ống đồng không mối hàn cho hệ thống gas và cánh quạt composite chịu lực cho dàn lạnh. Các chi tiết quan trọng như ổ bi động cơ, trục quạt và bộ trao đổi nhiệt đều được xử lý chống ăn mòn bằng công nghệ phủ nano, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị lên tới 15-20 năm trong điều kiện bảo trì định kỳ.

Chế độ bảo hành của Daikin cho FDN150HY1 là một trong những ưu đãi hấp dẫn nhất trên thị trường:

  • Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt
  • Bảo hành máy nén: 5 năm
  • Bảo hành động cơ quạt: 3 năm
  • Bảo hành bộ trao đổi nhiệt: 5 năm
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong suốt thời gian bảo hành

Đặc biệt, Daikin áp dụng chính sách “Zero Defect” trong sản xuất, với quy trình kiểm tra chất lượng 100% tại nhà máy. Mỗi sản phẩm FDN150HY1 đều trải qua 72 giờ thử nghiệm liên tục trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ 50°C, độ ẩm 95%) trước khi xuất xưởng. Hệ thống cũng được tích hợp công nghệ tự chẩn đoán (Self-Diagnosis) với 32 mã lỗi khác nhau, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố. Daikin còn cung cấp chương trình đào tạo kỹ thuật viên chuyên sâu cho các đại lý ủy quyền, đảm bảo đội ngũ bảo trì có đủ năng lực xử lý các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

Mức độ ồn và khả năng tùy chỉnh luồng gió

FDN150HY1 đạt mức độ ồn cực thấp so với các model cùng công suất trên thị trường. Theo tiêu chuẩn JIS B 8615, mức áp suất âm thanh của model này chỉ đạt 55dBA ở chế độ cao tốc (high speed), thấp hơn 3-5dB so với các sản phẩm cùng phân khúc. Để đạt được điều này, Daikin đã áp dụng nhiều công nghệ giảm ồn tiên tiến:

  • Thiết kế quạt ly tâm dạng backward curved với 48 cánh quạt được tối ưu hóa bằng phần mềm CFD
  • Hệ thống giảm rung động bằng cao su đàn hồi và lò xo giảm chấn
  • Vật liệu hấp thụ âm thanh ở vỏ máy và đường ống gió
  • Động cơ quạt được cân bằng động cấp G2.5 theo tiêu chuẩn ISO 1940
  • Hệ thống điều khiển tốc độ quạt thông minh với 3 cấp độ (High/Medium/Low)

Bảng phân tích phổ tần số âm thanh của FDN150HY1 cho thấy mức ồn thấp nhất ở dải tần 1kHz-2kHz (45-48dB), là dải tần nhạy cảm nhất với tai người. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng như phòng họp, khách sạn hay bệnh viện, nơi yêu cầu mức ồn dưới 50dBA. Ngoài ra, model này còn hỗ trợ chế độ “Silent Mode” giúp giảm thêm 5dB khi vận hành vào ban đêm.

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 100.000BTU FDN100HV1

Khả năng tùy chỉnh luồng gió là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của FDN150HY1. Hệ thống được thiết kế với công nghệ “Convertible Air Throw” cho phép chuyển đổi giữa hai chế độ xả gió:

  • Chế độ xả gió ngang (Horizontal Discharge): Phù hợp với trần giả có chiều cao hạn chế, cho phép lắp đặt ở những không gian có chiều cao trần dưới 3m
  • Chế độ xả gió dọc (Vertical Discharge): Tối ưu cho không gian có chiều cao trần lớn, giúp phân phối không khí đều hơn trong các nhà xưởng hay hội trường

Việc chuyển đổi giữa hai chế độ này có thể thực hiện ngay tại công trình mà không cần thay đổi cấu trúc máy. Hệ thống ống gió được thiết kế với nhiều miệng gió phân phối (có thể lên tới 12 miệng gió cho model này), cho phép điều chỉnh lưu lượng gió tại từng khu vực riêng biệt thông qua van điều tiết (damper). Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian có yêu cầu khác nhau về nhiệt độ như trung tâm thương mại (khu vực bán hàng vs khu vực ăn uống) hay nhà xưởng (khu vực sản xuất vs khu vực văn phòng).

Giá Daikin FDN150HY1 bao nhiêu và mua ở đâu chính hãng

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

Giá của FDN150HY1 thường dao động trong khoảng 125-140 triệu VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ) tùy thuộc vào thời điểm và chính sách của đại lý. Mức giá này bao gồm:

  • Dàn lạnh FDN150HY1
  • Dàn nóng RCN150HY1
  • Bộ điều khiển có dây BRC51A62/64 hoặc BRC51C61
  • Gas R410A nạp sẵn 5.2kg
  • Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và bảo hành

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thành của FDN150HY1 bao gồm:

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá Ghi chú
Loại bộ điều khiển Chênh lệch 2-3 triệu BRC51A62/64 có nhiều tính năng hơn BRC51C61
Thời điểm mua hàng Chênh lệch 5-10% Giá thường cao hơn vào mùa hè (tháng 4-8)
Chính sách đại lý Chênh lệch 3-5% Các đại lý lớn thường có giá cạnh tranh hơn
Chi phí vận chuyển 1-3 triệu Tùy thuộc vào khoảng cách từ kho đến công trình
Gói dịch vụ bổ sung 5-10 triệu Bao gồm lắp đặt, bảo trì định kỳ, đào tạo vận hành
Thuế và phí 10% VAT Áp dụng cho tất cả các giao dịch

Đáng chú ý, giá của FDN150HY1 thường ổn định hơn so với các model dân dụng do đây là sản phẩm công nghiệp, ít chịu ảnh hưởng bởi các chương trình khuyến mãi theo mùa. Tuy nhiên, các đại lý thường có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn (từ 5 máy trở lên) hoặc các dự án có hợp đồng dài hạn. Một số yếu tố kỹ thuật cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí dự án như:

  • Chiều dài đường ống gas: Mỗi mét ống đồng vượt quá 7.5m tiêu chuẩn sẽ làm tăng chi phí vật tư và nhân công
  • Độ phức tạp của hệ thống ống gió: Số lượng miệng gió, loại vật liệu ống gió (thép mạ kẽm, ống mềm, ống composite)
  • Yêu cầu về cách âm: Các không gian như phòng thu âm hay rạp chiếu phim cần vật liệu cách âm chuyên dụng
  • Hệ thống điều khiển trung tâm: Tích hợp với BMS (Building Management System) sẽ tăng chi phí phần cứng và lập trình
  • Yêu cầu về dự phòng: Lắp đặt thêm dàn nóng dự phòng cho các ứng dụng quan trọng

Danh sách đại lý ủy quyền và cách phân biệt hàng thật

Để đảm bảo mua được FDN150HY1 chính hãng, khách hàng cần lưu ý chỉ mua hàng từ các đại lý ủy quyền của Daikin. Các đại lý này phải đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Có giấy chứng nhận đại lý ủy quyền của Daikin Việt Nam
  • Có kho hàng riêng với đầy đủ tem nhãn, mã vạch của Daikin
  • Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT và phiếu bảo hành chính hãng
  • Có đội ngũ kỹ thuật viên được Daikin đào tạo và cấp chứng chỉ
  • Cung cấp dịch vụ lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp

Để phân biệt FDN150HY1 chính hãng với hàng giả, hàng nhái, khách hàng cần kiểm tra các đặc điểm sau:

Đặc điểm Hàng chính hãng Hàng giả/nhái
Tem nhãn Tem hologram 3D, mã QR có thể quét được Tem in thường, mã QR không quét được hoặc dẫn đến trang web không chính thức
Mã sản phẩm In laser trực tiếp trên vỏ máy, rõ nét Dán tem giấy hoặc in mờ
Bảng tên (nameplate) In trên thép không gỉ, có logo Daikin nổi In trên nhôm hoặc nhựa, logo phẳng
Bao bì Thùng carton dày, có logo Daikin và mã sản phẩm in rõ Thùng carton mỏng, in ấn kém chất lượng
Phụ kiện đi kèm Đầy đủ: bộ điều khiển, tài liệu kỹ thuật, tem bảo hành Thiếu phụ kiện hoặc phụ kiện không chính hãng
Chất lượng hoàn thiện Bề mặt sơn tĩnh điện đồng đều, không có vết xước Bề mặt sơn không đều, có vết xước hoặc gỉ sét
Mùi Không có mùi lạ, chỉ có mùi kim loại và nhựa mới Có mùi nhựa tái chế hoặc hóa chất

Ngoài ra, khách hàng có thể kiểm tra tính chính hãng của sản phẩm thông qua các bước sau:

  1. Quét mã QR trên tem sản phẩm bằng ứng dụng Daikin Authenticity Check
  2. Kiểm tra số serial trên website chính thức của Daikin Việt Nam
  3. Yêu cầu đại lý cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng (Certificate of Origin) từ nhà máy Daikin
  4. Kiểm tra tem bảo hành có đóng dấu của Daikin Việt Nam không
  5. Yêu cầu xem chứng chỉ đào tạo của kỹ thuật viên lắp đặt

Đối với các dự án lớn, Daikin Việt Nam thường cử đại diện kỹ thuật đến kiểm tra trước khi bàn giao sản phẩm. Khách hàng nên yêu cầu dịch vụ này để đảm bảo quyền lợi của mình. Lưu ý rằng FDN150HY1 là sản phẩm công nghiệp, do đó không được bán trên các sàn thương mại điện tử như Shopee hay Lazada mà chỉ được phân phối qua hệ thống đại lý ủy quyền.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì Daikin FDN150HY1 đúng cách

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn cho hệ thống ống gió

Lắp đặt FDN150HY1 đòi hỏi quy trình chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là quy trình lắp đặt tiêu chuẩn cho hệ thống ống gió của model này:

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:

  • Đo đạc chính xác kích thước không gian và chiều cao trần giả
  • Xác định vị trí lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng (khoảng cách tối đa 75m, chênh lệch độ cao tối đa 30m)
  • Thiết kế hệ thống ống gió với số lượng và vị trí miệng gió phù hợp (tối đa 12 miệng gió cho model này)
  • Tính toán tải nhiệt cho từng khu vực để phân bổ lưu lượng gió hợp lý
  • Lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết với kích thước đường ống, vị trí van điều tiết và miệng gió

2. Chuẩn bị vật tư và công cụ:

  • Ống gió: Thép mạ kẽm dày 0.6-0.8mm hoặc ống composite cách nhiệt
  • Phụ kiện: Cút gió, tê, reducer, van điều tiết, miệng gió, lưới lọc
  • Vật liệu cách nhiệt: Bông thủy tinh dày 25mm hoặc foam PE
  • Vật liệu cách âm: Cao su non, bông khoáng dày 50mm
  • Công cụ: Máy cắt ống, máy uốn ống, máy hàn, máy khoan, dụng cụ đo áp suất
  • Thiết bị bảo hộ: Găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ chống bụi

3. Lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng:

  • Dàn lạnh: Lắp đặt trên giá đỡ thép chắc chắn, đảm bảo độ phẳng tuyệt đối (sai số ≤ 1mm/m)
  • Dàn nóng: Đặt trên bệ bê tông hoặc giá đỡ thép, đảm bảo thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp
  • Kết nối đường ống gas: Sử dụng ống đồng không mối hàn, đường kính theo tiêu chuẩn (15.88mm cho ống lỏng, 28.58mm cho ống hơi)
  • Hàn nối ống: Sử dụng phương pháp hàn đồng với que hàn phù hợp, đảm bảo không rò rỉ gas
  • Kiểm tra áp suất: Bơm khí nitơ đến 2.8MPa và giữ trong 24 giờ để kiểm tra rò rỉ

4. Lắp đặt hệ thống ống gió:

  • Lắp đặt khung treo ống gió bằng thép mạ kẽm, khoảng cách giữa các giá đỡ ≤ 2m
  • Lắp đặt ống gió chính và ống gió nhánh theo bản vẽ thiết kế
  • Gắn các phụ kiện như cút gió, tê, reducer tại các vị trí chuyển hướng
  • Lắp đặt van điều tiết (damper) tại mỗi nhánh ống gió để điều chỉnh lưu lượng
  • Gắn miệng gió với kích thước và kiểu dáng phù hợp (thường dùng miệng gió linear hoặc square diffuser)
  • Bọc cách nhiệt toàn bộ hệ thống ống gió bằng bông thủy tinh hoặc foam PE
  • Bọc cách âm các đoạn ống gần dàn lạnh và khu vực yêu cầu yên tĩnh

5. Kết nối điện và điều khiển:

  • Kết nối nguồn điện 380V/3 pha/50Hz với dây cáp có tiết diện phù hợp (tối thiểu 6mm²/pha)
  • Lắp đặt aptomat và cầu dao riêng cho hệ thống
  • Kết nối bộ điều khiển BRC51A62/64 với dàn lạnh theo sơ đồ điện
  • Lắp đặt cảm biến nhiệt độ tại các vị trí đại diện trong không gian
  • Kết nối hệ thống với BMS (nếu có) thông qua giao thức Modbus hoặc BACnet

6. Vận hành thử và hiệu chỉnh:

  • Nạp gas R410A bổ sung (nếu cần) theo lượng quy định (5.2kg)
  • Khởi động hệ thống và kiểm tra hoạt động của quạt, máy nén
  • Đo áp suất hút và đẩy của máy nén (áp suất hút: 0.5-0.6MPa, áp suất đẩy: 1.8-2.2MPa)
  • Đo lưu lượng gió tại mỗi miệng gió và điều chỉnh van điều tiết
  • Kiểm tra nhiệt độ không khí tại các vị trí khác nhau trong không gian
  • Đo mức độ ồn tại các vị trí quan trọng (đảm bảo ≤ 55dBA)
  • Hiệu chỉnh bộ điều khiển để đạt nhiệt độ cài đặt mong muốn
  • Lập báo cáo vận hành thử và hướng dẫn khách hàng sử dụng

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt FDN150HY1:

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 125.000BTU FDN125HY1

  • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 1m xung quanh dàn nóng để thông gió
  • Góc nghiêng tối đa của đường ống gas là 15° để tránh ảnh hưởng đến lưu lượng gas
  • Sử dụng giá đỡ chống rung cho dàn lạnh để giảm tiếng ồn và độ rung
  • Lắp đặt van bypass để cân bằng áp suất khi hệ thống có nhiều miệng gió
  • Đảm bảo hệ thống thoát nước ngưng hoạt động tốt với độ dốc tối thiểu 1% cho đường ống
  • Sử dụng gioăng cao su chịu nhiệt cho tất cả các mối nối ống gió để tránh rò rỉ không khí
  • Lắp đặt cảm biến áp suất tĩnh để theo dõi và điều chỉnh lưu lượng gió tự động

Lịch bảo trì định kỳ và lưu ý khi vận hành

Để đảm bảo FDN150HY1 hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo lịch sau:

Tần suất Nội dung bảo trì Chi tiết công việc
Hàng tháng Kiểm tra và vệ sinh lưới lọc không khí
  • Tháo lưới lọc và vệ sinh bằng nước sạch hoặc máy hút bụi
  • Kiểm tra độ bám bụi và thay thế nếu cần
  • Đo chênh lệch áp suất trước và sau lưới lọc (≤ 100Pa)
Kiểm tra hoạt động của quạt
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường của động cơ quạt
  • Đo tốc độ quạt bằng máy đo vòng quay (1500rpm ± 5%)
  • Kiểm tra độ căng của dây đai (độ võng ≤ 10mm)
Kiểm tra hệ thống điện
  • Đo điện áp và dòng điện tại các pha (380V ± 5%, dòng điện ≤ 28.7A)
  • Kiểm tra tiếp xúc của các mối nối điện
  • Kiểm tra hoạt động của các thiết bị bảo vệ (aptomat, rơ le)
Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng
  • Kiểm tra đường ống thoát nước có bị tắc không
  • Đảm bảo độ dốc của đường ống ≥ 1%
  • Vệ sinh khay nước ngưng và đường ống bằng dung dịch khử trùng
3 tháng/lần Kiểm tra và vệ sinh dàn trao đổi nhiệt
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt bằng máy phun áp lực thấp
  • Kiểm tra độ ăn mòn và hư hỏng của cánh tản nhiệt
  • Đo chênh lệch nhiệt độ trước và sau dàn trao đổi nhiệt (10-12°C)
Kiểm tra hệ thống gas
  • Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất
  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas hoặc nước xà phòng
  • Bổ sung gas nếu cần (lượng gas tiêu chuẩn: 5.2kg)
Kiểm tra hệ thống ống gió
  • Kiểm tra rò rỉ không khí tại các mối nối ống gió
  • Kiểm tra độ bám bụi bên trong ống gió
  • Kiểm tra tình trạng cách nhiệt và cách âm của ống gió
Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ điều khiển
  • Kiểm tra hoạt động của tất cả các chế độ vận hành
  • Hiệu chỉnh đồng hồ đo nhiệt độ và áp suất
  • Cập nhật phần mềm điều khiển nếu có phiên bản mới
Kiểm tra độ cân bằng của hệ thống
  • Đo lưu lượng gió tại mỗi miệng gió và điều chỉnh van điều tiết
  • Kiểm tra sự đồng đều của nhiệt độ trong không gian
  • Đo mức độ ồn tại các vị trí quan trọng
6 tháng/lần Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt
  • Kiểm tra và thay dầu mỡ bôi trơn ổ bi động cơ
  • Kiểm tra độ rung của động cơ bằng máy đo độ rung
  • Kiểm tra điện trở cách điện của động cơ (≥ 1MΩ)
Kiểm tra và vệ sinh dàn nóng
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt bằng máy phun áp lực
  • Kiểm tra cánh quạt và động cơ quạt dàn nóng
  • Kiểm tra hoạt động của van đảo chiều (nếu có)
Kiểm tra hệ thống điện
  • Đo điện trở cách điện của toàn bộ hệ thống (≥ 1MΩ)
  • Kiểm tra và siết chặt tất cả các mối nối điện
  • Kiểm tra hoạt động của các thiết bị bảo vệ
Kiểm tra toàn diện hệ thống
  • Chạy thử hệ thống ở tất cả các chế độ vận hành
  • Đo hiệu suất làm lạnh và so sánh với thông số kỹ thuật
  • Lập báo cáo bảo trì chi tiết và đề xuất sửa chữa (nếu cần)
Hàng năm Bảo dưỡng toàn diện
  • Thực hiện tất cả các công việc bảo trì 6 tháng/lần
  • Kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn (dây đai, gioăng cao su)
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống điều khiển
  • Đo hiệu suất năng lượng và so sánh với tiêu chuẩn
  • Lập kế hoạch bảo trì cho năm tiếp theo

Lưu ý quan trọng khi vận hành FDN150HY1:

  • Không vận hành hệ thống ở nhiệt độ môi trường dưới 19°C hoặc trên 46°C
  • Đảm bảo lưu lượng gió không bị cản trở bởi vật cản hoặc bụi bẩn
  • Không tự ý thay đổi cài đặt của bộ điều khiển nếu không có hướng dẫn
  • Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh lưới lọc không khí (tối thiểu 1 tháng/lần)
  • Tránh để hệ thống hoạt động liên tục quá 24 giờ mà không nghỉ
  • Sử dụng chế độ “Econo Mode” khi không cần làm lạnh tối đa để tiết kiệm điện
  • Đóng tất cả cửa sổ và cửa ra vào khi hệ thống đang hoạt động
  • Kiểm tra áp suất gas định kỳ và bổ sung khi cần thiết (chỉ sử dụng gas R410A)
  • Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa hệ thống nếu không có chuyên môn
  • Ghi chép nhật ký vận hành để theo dõi hiệu suất và phát hiện sớm các vấn đề

Đối với các ứng dụng đặc biệt như phòng sạch, phòng thí nghiệm hay trung tâm dữ liệu, cần tuân thủ thêm các quy định riêng về bảo trì và vận hành. Trong trường hợp hệ thống gặp sự cố, nên liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của đại lý ủy quyền Daikin để được hỗ trợ kịp thời. Việc tự ý sửa chữa có thể làm mất hiệu lực bảo hành và gây hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị.

FDN150HY1 không chỉ là một sản phẩm điều hòa công nghiệp thông thường mà là giải pháp làm lạnh toàn diện cho các không gian rộng lớn. Với công suất 150.000 BTU, hiệu suất năng lượng cao (EER 2.97), và khả năng tùy biến luồng gió linh hoạt, model này đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và thẩm mỹ trong các dự án thương mại, công nghiệp. Độ bền vượt trội cùng chế độ bảo hành dài hạn từ Daikin giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời sản phẩm. Khi được lắp đặt và bảo trì đúng cách, FDN150HY1 sẽ trở thành “trái tim” của hệ thống HVAC, đảm bảo môi trường làm việc và sinh hoạt lý tưởng cho hàng trăm người sử dụng.

Mua FDN150HY1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDN150HY1 được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự mát mẻ và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, FDN150HY1 không chỉ mang lại hiệu suất làm lạnh vượt trội mà còn đảm bảo độ bền bỉ và thân thiện với môi trường.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm theo dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian sống lý tưởng suốt mùa hè oi bức.

Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FDN150HY1 có công suất bao nhiêu và?

Điều hòa âm trần Daikin FDN150HY1 có công suất 150.000BTU, lý tưởng cho không gian từ 50-70m² như phòng họp, nhà hàng hoặc showroom lớn.

FDN150HY1 khác gì so với điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FDN150AV1?

FDN150HY1 sử dụng gas R32 tiết kiệm điện hơn, công nghệ inverter hiện đại và khả năng làm lạnh nhanh hơn so với FDN150AV1 dùng gas R410A.

Giá điều hòa âm trần Daikin FDN150HY1 có cao hơn các dòng khác cùng?

Giá FDN150HY1 cao hơn khoảng 10-15% so với các dòng không inverter nhưng tiết kiệm điện lâu dài và tuổi thọ bền bỉ hơn.

Nên chọn FDN150HY1 hay điều hòa treo tường Daikin 150.000BTU cho văn?

FDN150HY1 phù hợp hơn cho văn phòng vì thiết kế âm trần tiết kiệm không gian, phân phối gió đều và thẩm mỹ cao hơn so với treo tường.

Điều hòa âm trần FDN150HY1 có cần lắp thêm bộ chia gió không?

FDN150HY1 cần lắp thêm bộ chia gió (diffuser) để tối ưu luồng không khí và đảm bảo hiệu quả làm lạnh đồng đều trong phòng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần nối ống gió công nghiệp
Thương hiệuDaikin
Model dàn lạnhFDN150HY1
Model dàn nóngRCN150HY1
Công suất làm lạnh150.000 BTU/h (≈44 kW)
Diện tích phù hợp230-250 m²
Loại gasR410A
Lưu lượng gió4.500 CFM (cao tốc)
Động cơ1.5 kW, 1500 rpm
Áp suất tĩnh200 Pa
Mức ồn (sound power)74 dBA (tổng)
Mức ồn (sound pressure)55 dBA (điều kiện tiêu chuẩn)
Loại điều khiểnBRC51A62/64 hoặc BRC51C61
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)14.800 W
Dòng điện định mức (làm lạnh)28.7 A
Hiệu suất năng lượng (EER)2.97 W/W
Chiều dài ống gió tối đa75 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Khoảng cách tâm pulley ngang235 mm
Khoảng cách tâm pulley dọc260 mm
Loại pulley động cơSPZ 2, Ø71 mm
Loại pulley quạt gióSPZ 2, Ø140 mm
Loại dây đaiSPZ, 800 mm (ngang) / 850 mm (dọc)
Khả năng tùy biến hướng gióCó (ngang/dọc)
Tiêu chuẩn thử nghiệmJIS B 8615
Giá tham khảo (Việt Nam)130 triệu VND
Bảo hànhDài hạn (Daikin)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần nối ống gió Daikin 150.000BTU FDN150HY1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi