MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3

Mã SP: FDUM50VH/SRC50ZSX-W3
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 107 lượt xem
28,800,000
Giá niêm yết: 37,945,000
🎉 Tiết kiệm: 9,145,000 (24%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là dòng điều hòa âm trần nối ống gió 2 chiều inverter của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 18.000BTU (5kW làm lạnh/6kW sưởi ấm), sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm tích hợp công nghệ Hyper Inverter điều khiển động cơ DC tiết kiệm điện, phù hợp cho không gian 20-30m² như phòng khách, văn phòng hoặc biệt thự cao cấp. Thiết kế giấu trần giúp tối ưu thẩm mỹ, trong khi hệ thống ống gió phân phối không khí đồng đều – giải pháp lý tưởng cho những ai cần sự yên tĩnh và hiệu suất vượt trội.

Với khả năng hoạt động ở nhiệt độ khắc nghiệt (-15°C đến +46°C), FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định quanh năm, kể cả trong điều kiện thời tiết miền Trung khắc nghiệt.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là gì?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3

Định nghĩa và cấu tạo hệ thống

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là hệ thống điều hòa nối ống gió gồm 2 thành phần chính: cục nóng SRC50ZSX-W3 (kích thước 640×871×290mm, nặng 45kg) và cục lạnh FDUM50VH dạng cassette âm trần (305×920×220mm, 13kg). Điểm khác biệt so với điều hòa treo tường là cục lạnh được lắp đặt hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ miệng gió và mặt nạ trang trí.

Hệ thống hoạt động theo nguyên lý: cục nóng nén gas R32 (1.3kg nạp, GWP 675) truyền nhiệt qua đường ống đồng (liquid: Ø6.35mm, gas: Ø12.7mm) đến cục lạnh. Tại đây, quạt ly tâm công suất lớn (lưu lượng gió 39m³/phút làm lạnh, 33m³/phút sưởi ấm) thổi không khí qua dàn trao đổi nhiệt rồi phân phối qua mạng ống gió mềm đến các miệng gió treo tường hoặc trần. Bộ lọc kép (Allergen Clear + Photocatalytic Deodorizing) loại bỏ bụi mịn và mùi hôi, trong khi cảm biến nhiệt độ tích hợp tự động điều chỉnh tốc độ quạt để duy trì nhiệt độ cài đặt.

So sánh với điều hòa treo tường và tủ đứng

Tiêu chí FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 Điều hòa treo tường Điều hòa tủ đứng
Thiết kế Giấu hoàn toàn trong trần, chỉ lộ miệng gió Gắn tường, lộ cục lạnh Đặt sàn, chiếm diện tích
Phân phối gió Đồng đều qua hệ thống ống gió (tối đa 30m) Gió thổi trực tiếp từ cục lạnh Gió thổi từ dưới lên
Độ ồn (cục lạnh) 59dB(A) làm lạnh / 62dB(A) sưởi 40-45dB(A) 50-55dB(A)
Công suất 5kW (18.000BTU) – phù hợp 20-30m² 9.000-24.000BTU – phù hợp 15-40m² 24.000-60.000BTU – phù hợp 40-100m²
Hiệu suất năng lượng EER 4.03 / COP 4.41 (Class A++/A++) EER 3.2-3.8 / COP 3.5-4.2 EER 2.8-3.5 / COP 3.0-3.8
Khả năng mở rộng Kết nối tối đa 5 cục lạnh (Multi-split) Chỉ 1 cục lạnh Chỉ 1 cục lạnh

Lưu ý: FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 yêu cầu không gian trần giả tối thiểu 350mm để lắp đặt cục lạnh và hệ thống ống gió, trong khi điều hòa treo tường chỉ cần khoảng trống tường 1.2m.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM50VH/SRC50ZSX-W3

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3

Thông số làm lạnh và sưởi ấm

  • Công suất làm lạnh: 5.0kW (17.060BTU/h) – đo ở điều kiện tiêu chuẩn: 27°C DB/19°C WB trong phòng, 35°C DB ngoài trời.
  • Công suất sưởi ấm: 6.0kW (20.470BTU/h) – đo ở 20°C DB trong phòng, 7°C DB/6°C WB ngoài trời.
  • Phạm vi điều chỉnh công suất: 20-120% (1.0-6.2kW làm lạnh / 0.8-8.2kW sưởi ấm) nhờ công nghệ Hyper Inverter.
  • Nhiệt độ hoạt động:
    • Làm lạnh: -15°C đến +46°C (ngoài trời)
    • Sưởi ấm: -20°C đến +24°C (ngoài trời)
  • Lưu lượng gió:
    • Làm lạnh: 39m³/phút (tương đương 14.3m³/phút ở tốc độ cao)
    • Sưởi ấm: 33m³/phút (17.3m³/phút ở tốc độ cao)
  • Độ ồn:
    • Cục lạnh: 59dB(A) làm lạnh / 62dB(A) sưởi (áp suất âm thanh)
    • Cục nóng: 63dB(A) làm lạnh / 61dB(A) sưởi (công suất âm thanh)

Thông số điện năng và hiệu suất năng lượng

  • Điện áp: 230V/1 pha/50Hz (dải hoạt động 198-264V).
  • Công suất tiêu thụ:
    • Làm lạnh: 1.24kW (EER 4.03)
    • Sưởi ấm: 1.36kW (COP 4.41)
  • Dòng điện tối đa: 15A (yêu cầu aptomat 20A).
  • Hiệu suất theo mùa:
    • SEER: 8.30 (Class A++)
    • SCOP: 4.70 (Class A++, khí hậu trung bình)
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm:
    • Làm lạnh: 211kWh/năm (dựa trên 500 giờ hoạt động)
    • Sưởi ấm: 1.341kWh/năm (dựa trên 1.800 giờ hoạt động)
  • Gas sử dụng: R32 (1.3kg nạp sẵn, GWP 675 – thấp hơn 68% so với R410A).

Lưu ý quan trọng: FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 yêu cầu đường ống gas tối đa 30m (chiều dài nạp sẵn 15m), với độ chênh lệch chiều cao giữa cục nóng và cục lạnh không quá 20m. Mỗi mét ống dài thêm cần bổ sung 20g gas R32.

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU bao nhiêu?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3

Giá niêm yết và các chi phí phát sinh

Giá niêm yết của FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 tại thị trường Việt Nam khoảng 28.400.000 VNĐ (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lắp đặt). Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế sẽ cao hơn do các yếu tố sau:

  • Bộ điều khiển:
    • Điều khiển dây RC-E5: Miễn phí (đi kèm máy)
    • Điều khiển không dây RCN-KIT4-E2: +550.000 VNĐ
  • Vật tư lắp đặt:
    Vật tư Đơn giá (VNĐ) Số lượng tham khảo
    Ống đồng Ruby + bảo ôn Superlon 240.000/m 15-20m
    Giá đỡ cục nóng 250.000/bộ 1 bộ
    Công lắp đặt hệ thống ống gió 550.000/bộ 1 bộ
    Dây điện 3×4+1×2.5mm² 80.000/m 10-15m
    Aptomat 1 pha 20A 90.000/cái 1 cái
    Ống thoát nước ngưng PVC D27 + bảo ôn 50.000/m 5-10m
  • Chi phí nhân công: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ tùy độ phức tạp của hệ thống trần giả và đường ống.

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho phòng 25m²:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM70VHS/FDC70VNPS-W5

  • Giá máy: 28.400.000 VNĐ
  • Điều khiển không dây: +550.000 VNĐ
  • Vật tư: ~4.500.000 VNĐ (ống đồng 18m, dây điện 12m, ống nước 8m,…)
  • Nhân công: 2.500.000 VNĐ
  • Tổng chi phí ước tính: ~35.950.000 VNĐ

So sánh giá với các dòng điều hòa âm trần khác

Thương hiệu – Model Công suất (BTU) Giá niêm yết (VNĐ) EER/COP Gas
Mitsubishi Heavy FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 18.000 28.400.000 4.03/4.41 R32
Daikin FCF50CVM/RZA50DV2V 17.100 32.500.000 3.82/4.10 R32
Panasonic S-1821PU3H/U-18PR1H5 17.100 26.800.000 3.65/3.92 R32
LG ZTNQ18GPLA0/ZUAB1 18.000 24.200.000 3.58/3.85 R32
Midea MCD1-18CRDN8 18.000 21.500.000 3.42/3.70 R410A

Phân tích:

  • FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 có giá cao hơn 10-15% so với các dòng cùng công suất của LG hay Midea, nhưng hiệu suất năng lượng vượt trội (EER 4.03 vs 3.42-3.65).
  • So với Daikin, sản phẩm của Mitsubishi Heavy tiết kiệm hơn ~12% chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất Class A++.
  • Lợi thế về gas R32 (thân thiện môi trường hơn R410A) và khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp (-20°C sưởi ấm) giúp FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 phù hợp với khí hậu miền Trung.

Điều hòa FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 phù hợp với không gian nào?

Diện tích phòng lý tưởng và ứng dụng thực tế

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế cho phòng có diện tích 20-30m² với chiều cao trần 2.7-3.5m. Dưới đây là các ứng dụng thực tế:

  • Phòng khách chung cư: 25-30m² (ví dụ: căn hộ Vinhomes, Sunshine) – kết hợp với 2-3 miệng gió thổi để phân phối không khí đều.
  • Văn phòng làm việc: 20-25m² (4-6 nhân viên) – lắp đặt ống gió mềm dẫn đến các khu vực bàn làm việc.
  • Phòng ngủ master: 18-22m² – sử dụng miệng gió dạng slot để tránh luồng gió trực tiếp vào giường.
  • Nhà hàng/quán cà phê: 30m² (10-12 khách) – kết hợp với hệ thống thông gió HRV để đảm bảo không khí trong lành.
  • Biệt thự: Phòng khách 35m² – có thể kết nối thêm 1 cục lạnh FDUM35VH (12.000BTU) trong hệ thống Multi-split.

Công thức tính công suất phù hợp:

  • Phòng tiêu chuẩn (cách nhiệt tốt, ít cửa sổ): 600-650BTU/m² → 18.000BTU cho 27-30m².
  • Phòng có nhiều cửa kính (phía Tây): 700-800BTU/m² → 18.000BTU cho 22-25m².
  • Phòng tầng áp mái: 800-900BTU/m² → 18.000BTU cho 20-22m².

Lưu ý khi lắp đặt cho văn phòng và nhà ở

1. Yêu cầu về trần giả:

  • Chiều cao trần giả tối thiểu: 350mm (để chứa cục lạnh 305mm + ống gió 45mm).
  • Vật liệu trần: Nên sử dụng trần thạch cao chịu ẩm (dày 9-12mm) hoặc trần nhôm để tránh cong vênh.
  • Khoảng cách an toàn: Giữ khoảng cách 500mm từ cục lạnh đến tường để đảm bảo lưu thông gió.

2. Thiết kế hệ thống ống gió:

  • Đường kính ống gió mềm: 150-200mm (tùy lưu lượng gió).
  • Chiều dài ống gió tối đa: 15m (mỗi nhánh) để tránh tổn thất áp suất.
  • Số lượng miệng gió: 2-4 miệng cho phòng 25m² (khoảng cách giữa các miệng gió 3-4m).
  • Loại miệng gió:
    • Miệng gió slot: Phù hợp phòng ngủ (gió thổi ngang, không trực tiếp).
    • Miệng gió tròn: Phù hợp văn phòng (gió thổi xa, đều).

3. Vị trí lắp đặt cục nóng:

  • Khoảng cách tối thiểu đến tường: 300mm (2 bên), 1.000mm (phía trước quạt).
  • Tránh lắp đặt ở nơi có nhiệt độ cao (>46°C) hoặc bụi bẩn (gần đường giao thông).
  • Nên lắp giá đỡ chống rung và kê cao 150mm so với mặt đất để tránh ngập nước.

4. Điện năng và an toàn:

  • Sử dụng dây điện 3×4mm² + 1×2.5mm² (đủ cho dòng 15A).
  • Lắp aptomat 20A và chống giật 30mA cho đường dây riêng.
  • Đường ống thoát nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1% và sử dụng ống PVC D27.

Ưu nhược điểm của điều hòa âm trần nối ống gió Mitsubishi Heavy

Lợi ích vượt trội về thiết kế và hiệu suất

1. Thiết kế thẩm mỹ và linh hoạt:

  • Giấu hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ miệng gió và mặt nạ trang trí (kích thước 920×305mm) – phù hợp với mọi phong cách nội thất từ cổ điển đến hiện đại.
  • Hệ thống ống gió cho phép phân phối không khí đến nhiều vị trí khác nhau trong phòng, loại bỏ các “điểm chết” mà điều hòa treo tường không thể làm được.
  • Tích hợp đèn LED âm trần (tùy chọn) giúp tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ.

2. Hiệu suất năng lượng vượt trội:

  • Công nghệ Hyper Inverter điều khiển động cơ DC với tần số biến thiên 1-150Hz, tiết kiệm đến 60% điện năng so với điều hòa thường.
  • EER 4.03 và COP 4.41 đạt chuẩn Class A++ – cao hơn 15-20% so với các dòng điều hòa âm trần thông thường.
  • Gas R32 có hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A và giảm 68% tác động đến hiệu ứng nhà kính.

3. Khả năng vận hành trong điều kiện khắc nghiệt:

  • Hoạt động ổn định ở nhiệt độ ngoài trời -15°C đến +46°C (làm lạnh) và -20°C đến +24°C (sưởi ấm) – lý tưởng cho khí hậu miền Trung với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh giá.
  • Công suất sưởi ấm 6kW đủ mạnh để thay thế lò sưởi điện trong những ngày lạnh 10-15°C.
  • Hệ thống tự động xả băng (Defrost) thông minh, giảm thời gian ngừng hoạt động khi sưởi ấm ở nhiệt độ thấp.

4. Độ bền và bảo trì:

  • Vỏ máy làm từ thép không gỉ chống ăn mòn, phù hợp với môi trường biển (Đà Nẵng).
  • Bộ lọc kép (Allergen Clear + Photocatalytic Deodorizing) loại bỏ 99% bụi mịn PM2.5 và khử mùi hiệu quả – quan trọng cho những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người bị hen suyễn.
  • Tuổi thọ trung bình 12-15 năm (cao hơn 30% so với điều hòa treo tường) nhờ thiết kế chống rung và động cơ DC bền bỉ.

Hạn chế và giải pháp khắc phục

1. Chi phí đầu tư ban đầu cao:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM70VHS/FDC70VNXS-W5

  • Vấn đề: Giá FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 cao hơn 30-50% so với điều hòa treo tường cùng công suất, cộng thêm chi phí lắp đặt hệ thống ống gió và trần giả.
  • Giải pháp:
    • Tính toán ROI (Return on Investment): Với mức tiết kiệm điện 30-40% so với điều hòa thường, thời gian hoàn vốn chỉ 3-4 năm.
    • Lựa chọn thời điểm mua: Các đại lý thường có chương trình khuyến mãi vào đầu mùa hè (tháng 4-5) hoặc cuối năm (tháng 11-12).
    • Lắp đặt đồng bộ: Kết hợp với hệ thống thông gió HRV để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

2. Yêu cầu không gian trần giả:

  • Vấn đề: Trần giả cần chiều cao tối thiểu 350mm – không phù hợp với nhà ống có trần thấp (<2.7m) hoặc chung cư mini.
  • Giải pháp:
    • Sử dụng cục lạnh dạng slim (chiều cao 220mm) nếu trần giả chỉ đủ 300mm.
    • Thiết kế trần giật cấp để giấu cục lạnh ở khu vực hành lang hoặc góc phòng.
    • Lựa chọn giải pháp thay thế: Điều hòa cassette 4 hướng thổi (ví dụ: Mitsubishi Heavy FDT50VH) nếu không đủ không gian trần giả.

3. Độ ồn của cục lạnh:

  • Vấn đề: Độ ồn 59-62dB(A) cao hơn điều hòa treo tường (40-45dB) do quạt ly tâm công suất lớn.
  • Giải pháp:
    • Lắp đặt cục lạnh cách xa khu vực nghỉ ngơi (giường, bàn làm việc) tối thiểu 2m.
    • Sử dụng ống gió mềm có lớp cách âm (độ dày 25mm) để giảm tiếng ồn truyền dẫn.
    • Chọn chế độ hoạt động thấp (Lo/Ulo) vào ban đêm với độ ồn chỉ 31-33dB(A).
    • Bố trí miệng gió sao cho luồng gió không thổi trực tiếp vào người sử dụng.

4. Khó khăn trong bảo trì:

  • Vấn đề: Việc vệ sinh bộ lọc và dàn trao đổi nhiệt phức tạp hơn do cục lạnh được giấu trong trần.
  • Giải pháp:
    • Thiết kế cửa thăm (access panel) kích thước 600×600mm gần vị trí cục lạnh để dễ dàng bảo trì.
    • Lắp đặt hệ thống báo động khi bộ lọc bị bẩn (tích hợp trong điều khiển RCN-KIT4-E2).
    • Ký hợp đồng bảo trì định kỳ 6 tháng/lần với đơn vị lắp đặt để vệ sinh chuyên nghiệp.
    • Sử dụng dịch vụ vệ sinh bằng robot (ví dụ: Mitsubishi Heavy Cleaning Robot) cho các dự án lớn.

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là giải pháp điều hòa cao cấp cho những không gian đòi hỏi sự sang trọng và hiệu suất vượt trội. Với công nghệ Hyper Inverter tiết kiệm điện, khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt và thiết kế giấu trần tinh tế, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của cả hộ gia đình và doanh nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn các dòng điều hòa thông thường, nhưng hiệu quả tiết kiệm điện dài hạn và tuổi thọ bền bỉ sẽ mang lại giá trị vượt trội cho người sử dụng.

Mua FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 chất lượng với công nghệ hiện đại? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng dòng máy lạnh tiên tiến này, đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối đa. Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm công nghệ làm mát đỉnh cao.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 có chất liệu?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 sử dụng chất liệu cao cấp như vỏ máy bằng thép không gỉ chống ăn mòn, cánh quạt nhôm bền bỉ và lớp cách nhiệt dày giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.

Công suất làm lạnh của FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là bao nhiêu?

Điều hòa FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 có công suất làm lạnh 18000BTU (tương đương 5.3kW), phù hợp cho không gian rộng từ 20-30m² với hiệu suất làm mát tối ưu.

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 có tiết kiệm điện không?

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 tích hợp công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 30% tiêu thụ điện năng so với điều hòa thông thường mà vẫn duy trì hiệu suất cao.

Điều hòa Mitsubishi Heavy FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 có chế độ sưởi không?

Điều hòa FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là dòng 2 chiều, hỗ trợ cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm với công suất 18000BTU, đáp ứng nhu cầu quanh năm.

Thông số kỹ thuật nổi bật của FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 là gì?

FDUM50VH/SRC50ZSX-W3 nổi bật với công nghệ Plasmaster ion khử khuẩn, lưu lượng gió mạnh 22m³/phút, độ ồn thấp 43dB và khả năng kết nối điều khiển từ xa thông minh.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần nối ống gió 2 chiều Inverter
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
ModelFDUM50VH/SRC50ZSX-W3
Công suất làm lạnh5.0 kW (18.000 BTU)
Công suất sưởi ấm6.0 kW (20.470 BTU)
EER (làm lạnh)4.03
COP (sưởi ấm)4.41
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)1.24 kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm)1.36 kW
Dòng điện tối đa15 A
Loại gasR32
Lượng gas nạp1.30 kg
GWP gas675
Điện áp nguồn230V/1 pha/50Hz
Kích thước cục nóng (DxRxC)640x871x290 mm
Trọng lượng cục nóng45 kg
Kích thước cục lạnh (DxRxC)305x920x220 mm
Trọng lượng cục lạnh13 kg
Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)-15°C đến +46°C
Nhiệt độ hoạt động (sưởi ấm)-20°C đến +24°C
Độ ồn cục lạnh (làm lạnh)59 dB(A)
Độ ồn cục lạnh (sưởi ấm)62 dB(A)
Độ ồn cục nóng (làm lạnh)63 dB(A)
Độ ồn cục nóng (sưởi ấm)61 dB(A)
Lưu lượng gió (làm lạnh)39 m³/phút
Lưu lượng gió (sưởi ấm)33 m³/phút
Đường kính ống gas12.7 mm (1/2 inch)
Đường kính ống lỏng6.35 mm (1/4 inch)
Chiều dài ống tối đa30 m
Chênh lệch chiều cao tối đa20 m
Loại lọcAllergen Clear Filter + Photocatalytic Deodorizing Filter
Phân loại năng lượng (làm lạnh/sưởi ấm)A++/A++
SEER8.30
SCOP (khí hậu trung bình)4.70
Diện tích phù hợp20-30 m²
Bảo hành36 tháng
Xuất xứThái Lan
Yêu cầu điều khiểnRemote control (RC-E5 hoặc RCN-KIT4-E2)
Giá tham khảo (Việt Nam)28.400.000 VND (chưa lắp đặt)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDUM50VH/SRC50ZSX-W3”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi