MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W

Mã SP: FDUM100VH/FDC90VNP-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 125 lượt xem
44,000,000
Giá niêm yết: 55,828,000
🎉 Tiết kiệm: 11,828,000 (21%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM100VH/FDC90VNP-W là hệ thống điều hòa nối ống gió 2 chiều công suất 30.000BTU (9kW) thuộc dòng Standard Inverter của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian từ 81-100m². Sản phẩm này sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, gas lạnh R32 thân thiện môi trường và hỗ trợ điều khiển Wi-Fi tùy chọn, phù hợp cho văn phòng, showroom, nhà hàng hoặc biệt thự cao cấp cần giải pháp làm mát/sưởi ấm âm trần tinh tế.

Với khả năng duy trì áp suất tĩnh lên đến 100Pa và hiệu suất năng lượng đạt chuẩn A++ (làm lạnh) – A+ (sưởi ấm), FDUM100VH/FDC90VNP-W không chỉ đảm bảo luồng gió mạnh mẽ mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành cho các dự án thương mại và dân dụng đòi hỏi độ tin cậy cao.

Mitsubishi Heavy FDUM100VH/FDC90VNP-W là gì và phù hợp với không gian nào

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W

Định nghĩa và công dụng chính của hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió

Hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió FDUM100VH/FDC90VNP-W là giải pháp làm mát/sưởi ấm giấu kín, trong đó khối trong nhà (indoor unit) được lắp đặt phía trên trần giả và kết nối với hệ thống ống gió phân phối không khí đến các khu vực khác nhau qua các miệng gió. Khác với điều hòa treo tường hay cassette, dòng này không lộ thiết bị trong phòng, tạo tính thẩm mỹ cao cho không gian kiến trúc.

Công dụng chính của FDUM100VH/FDC90VNP-W bao gồm:

  • Điều hòa không khí tập trung cho nhiều phòng hoặc khu vực rộng (81-100m²) với một hệ thống duy nhất.
  • Tích hợp sưởi ấm mùa đông nhờ chế độ heat pump, duy trì nhiệt độ ổn định từ 16-30°C.
  • Lọc không khí cơ bản qua bộ lọc tiêu chuẩn, cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
  • Giảm tiếng ồn tối đa nhờ thiết kế âm trần và công nghệ inverter điều chỉnh tốc độ quạt.
  • Tiết kiệm không gian sàn và tường, phù hợp với các công trình có yêu cầu cao về thiết kế nội thất.

Hệ thống này thường được ứng dụng trong các dự án thương mại như văn phòng, khách sạn, nhà hàng, hoặc biệt thự cao cấp nơi cần sự đồng bộ về mặt thẩm mỹ và hiệu suất.

Diện tích phòng lý tưởng cho FDUM100VH/FDC90VNP-W

FDUM100VH/FDC90VNP-W được thiết kế để phục vụ không gian có diện tích từ 81 đến 100m², tương đương với công suất làm lạnh 30.000BTU (9kW) và sưởi ấm 9kW. Tuy nhiên, diện tích lý tưởng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật:

1. Điều kiện nhiệt độ môi trường: Ở khu vực miền Trung Việt Nam với nhiệt độ mùa hè thường xuyên trên 35°C, nên tính toán ở mức 80-90W/m². Như vậy, FDUM100VH/FDC90VNP-W sẽ phù hợp với phòng 90-100m² nếu không có nhiều nguồn nhiệt phát sinh (như thiết bị điện tử, ánh nắng trực tiếp).

2. Cấu trúc phòng: Phòng có trần cao trên 3m, nhiều cửa sổ hoặc cách nhiệt kém sẽ cần công suất lớn hơn. Ngược lại, phòng kín, cách nhiệt tốt có thể sử dụng cho diện tích gần 100m² mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

3. Số lượng người và thiết bị: Văn phòng có 10-15 người hoặc nhà hàng nhỏ sẽ cần công suất cao hơn so với phòng khách gia đình. FDUM100VH/FDC90VNP-W có khả năng điều chỉnh công suất từ 2.1kW đến 9.5kW (làm lạnh) và 1.7kW đến 9.5kW (sưởi ấm), giúp thích ứng linh hoạt với tải nhiệt thay đổi.

4. Hệ thống ống gió: Độ dài và cấu trúc ống gió ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Với áp suất tĩnh tối đa 100Pa, hệ thống có thể phân phối không khí qua ống gió dài đến 30m (tùy thuộc vào thiết kế đường ống và số lượng miệng gió).

Lưu ý: Để đạt hiệu quả tối ưu, nên tính toán tải nhiệt chính xác bằng phần mềm chuyên dụng (như Cooling Load Calculation) trước khi lắp đặt, đặc biệt với các dự án thương mại có yêu cầu cao về độ chính xác.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100VH/FDC90VNP-W

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W

Công suất làm lạnh và sưởi ấm theo mùa

FDUM100VH/FDC90VNP-W sở hữu công suất danh định 9kW (30.000BTU) cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm, nhưng khả năng điều chỉnh linh hoạt trong dải rộng giúp tối ưu hóa hiệu suất theo điều kiện thực tế:

1. Chế độ làm lạnh:

  • Công suất danh định: 9kW (30.000BTU/h)
  • Dải công suất điều chỉnh: 2.1kW đến 9.5kW (tương đương 7.166BTU đến 32.435BTU)
  • Hiệu suất năng lượng theo mùa (SEER): 6.55 (chuẩn A++)
  • Công suất tiêu thụ: 2.62kW ở chế độ danh định
  • Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 46°C (cho phép sử dụng ở điều kiện khắc nghiệt)

2. Chế độ sưởi ấm:

  • Công suất danh định: 9kW (30.709BTU/h)
  • Dải công suất điều chỉnh: 1.7kW đến 9.5kW (tương đương 5.802BTU đến 32.435BTU)
  • Hiệu suất năng lượng theo mùa (SCOP): 4.22 (chuẩn A+)
  • Công suất tiêu thụ: 1.98kW ở chế độ danh định
  • Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 20°C (phù hợp với mùa đông miền Bắc và miền Trung)

Điểm nổi bật của FDUM100VH/FDC90VNP-W là khả năng duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tải nhiệt thấp. Ví dụ, ở chế độ làm lạnh với công suất tối thiểu 2.1kW, hệ thống chỉ tiêu thụ khoảng 0.32kW điện, giúp tiết kiệm đáng kể so với các dòng điều hòa thông thường. Hiệu suất SEER 6.55 và SCOP 4.22 vượt trội so với tiêu chuẩn tối thiểu của châu Âu (SEER ≥ 5.1 và SCOP ≥ 3.4 cho lớp A++/A+), đảm bảo chi phí vận hành thấp trong suốt vòng đời sản phẩm.

Kích thước, trọng lượng và mức độ ồn của khối trong và ngoài

1. Khối trong nhà (FDUM100VH):

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 280 x 1.370 x 740mm (không bao gồm hộp điều khiển)
  • Trọng lượng: 54kg
  • Mức ồn (chế độ làm lạnh):
    • Cao (Hi): 44dB(A)
    • Trung bình (Me): 38dB(A)
    • Thấp (Lo): 36dB(A)
    • Rất thấp (Ulo): 30dB(A)
  • Lưu lượng gió (chế độ làm lạnh):
    • Cao (Hi): 36m³/phút
    • Trung bình (Me): 28m³/phút
    • Thấp (Lo): 25m³/phút
    • Rất thấp (Ulo): 19m³/phút
  • Áp suất tĩnh có sẵn: 60Pa (tiêu chuẩn) / 100Pa (tối đa)

2. Khối ngoài trời (FDC90VNP-W):

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 750 x 880 x 340mm (chiều sâu bao gồm cả phần nhô ra)
  • Trọng lượng: 57kg
  • Mức ồn (chế độ làm lạnh/sưởi ấm): 56dB(A) / 54dB(A)
  • Lưu lượng gió: 63m³/phút (làm lạnh) / 55m³/phút (sưởi ấm)
  • Dòng khởi động: 5A
  • Dòng điện hoạt động tối đa: 19A

Thiết kế của khối trong nhà FDUM100VH với chiều cao chỉ 280mm cho phép lắp đặt dễ dàng trong các trần giả có không gian hạn chế. Mức ồn tối thiểu 30dB(A) ở chế độ Ulo thấp hơn nhiều so với tiếng thì thầm (30-40dB), phù hợp cho phòng ngủ hoặc phòng họp yêu cầu sự yên tĩnh. Khối ngoài trời với kích thước gọn nhẹ và mức ồn 56dB(A) có thể lắp đặt gần khu vực sinh hoạt mà không gây phiền nhiễu.

Tại sao nên chọn FDUM100VH/FDC90VNP-W thay vì các dòng khác

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W

Ưu điểm nổi bật về tiết kiệm điện và hiệu suất năng lượng

FDUM100VH/FDC90VNP-W vượt trội về hiệu suất năng lượng nhờ tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến:

1. Công nghệ Inverter Standard:

  • Động cơ inverter điều chỉnh tốc độ liên tục từ 10% đến 100% công suất, tránh lãng phí điện năng khi khởi động/ngắt liên tục như điều hòa thông thường.
  • Ở chế độ làm lạnh, hệ thống có thể giảm công suất xuống 2.1kW (23% công suất danh định) khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, tiết kiệm đến 60% điện năng so với chế độ On/Off.
  • Hiệu suất SEER 6.55 cao hơn 28% so với tiêu chuẩn A++ của châu Âu (SEER ≥ 5.1), tương đương với việc tiết kiệm khoảng 1.200kWh/năm cho một hệ thống hoạt động 8 giờ/ngày.

2. Gas lạnh R32:

  • Hệ số GWP (Global Warming Potential) của R32 chỉ bằng 1/3 so với R410A (675 so với 2.088), giảm tác động đến hiệu ứng nhà kính.
  • Hiệu suất truyền nhiệt cao hơn 10% so với R410A, giúp FDUM100VH/FDC90VNP-W đạt COP 4.08 (chế độ sưởi) và EER 3.44 (chế độ làm lạnh) ở điều kiện tiêu chuẩn.
  • Lượng gas nạp chỉ 1.7kg, thấp hơn 30% so với các hệ thống sử dụng R410A cùng công suất.

3. Quạt DC và động cơ ECM:

  • Quạt của khối trong và ngoài nhà sử dụng động cơ DC không chổi than, tiêu thụ điện năng thấp hơn 30% so với động cơ AC truyền thống.
  • Công nghệ ECM (Electronically Commutated Motor) tối ưu hóa luồng gió và giảm tiếng ồn, đồng thời kéo dài tuổi thọ động cơ.

4. Chế độ Eco:

  • Khi kích hoạt, hệ thống tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt tăng 2°C (làm lạnh) hoặc giảm 2°C (sưởi ấm) để tiết kiệm thêm 10-15% điện năng mà không ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác thoải mái.
  • Kết hợp với cảm biến nhiệt độ thông minh, chế độ Eco giúp duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện tối thiểu.

5. Hiệu suất theo mùa (Seasonal Efficiency):

  • SEER 6.55 và SCOP 4.22 được tính toán dựa trên điều kiện khí hậu thực tế của châu Âu (theo tiêu chuẩn EN14825), phản ánh chính xác hiệu suất trung bình trong suốt năm.
  • Ví dụ, ở nhiệt độ ngoài trời 35°C (điều kiện phổ biến ở Việt Nam), EER của FDUM100VH/FDC90VNP-W vẫn đạt trên 3.0, cao hơn 20% so với các dòng điều hòa thông thường.

Tiện ích thông minh và khả năng kết nối Wi-Fi

FDUM100VH/FDC90VNP-W tích hợp nhiều tính năng thông minh giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa quản lý năng lượng:

1. Điều khiển từ xa qua Wi-Fi (tùy chọn):

  • Hỗ trợ module Wi-Fi M-NET (tùy chọn), cho phép điều khiển hệ thống từ xa qua ứng dụng di động (tương thích với iOS và Android).
  • Người dùng có thể:
    • Bật/tắt hệ thống, điều chỉnh nhiệt độ, chế độ hoạt động (làm lạnh/sưởi ấm/quạt/gió tự nhiên) từ bất kỳ đâu.
    • Thiết lập lịch trình hoạt động theo giờ, ngày trong tuần.
    • Giám sát mức tiêu thụ điện năng theo thời gian thực.
    • Nhận thông báo khi cần bảo trì hoặc khi có sự cố.
  • Tích hợp với hệ thống nhà thông minh qua giao thức M-NET hoặc Modbus (tùy chọn), cho phép điều khiển bằng giọng nói (Google Assistant, Amazon Alexa) hoặc tự động hóa theo ngữ cảnh.

2. Chế độ hoạt động thông minh:

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC100VNP-W

  • Chế độ Auto: Tự động chuyển đổi giữa làm lạnh và sưởi ấm dựa trên nhiệt độ phòng và cài đặt, phù hợp cho các khu vực có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm.
  • Chế độ Sleep: Tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng dần (làm lạnh) hoặc giảm dần (sưởi ấm) trong 8 giờ để đảm bảo giấc ngủ thoải mái và tiết kiệm điện.
  • Chế độ Powerful: Tăng công suất lên 120% trong 15 phút để làm lạnh/sưởi ấm nhanh phòng, sau đó tự động trở về chế độ bình thường.
  • Chế độ Quiet: Giảm tốc độ quạt xuống mức thấp nhất (30dB) để hoạt động yên tĩnh, lý tưởng cho phòng ngủ hoặc phòng họp.

3. Cảm biến và tự động điều chỉnh:

  • Cảm biến nhiệt độ 3D: Đo nhiệt độ tại nhiều điểm trong phòng để điều chỉnh luồng gió và công suất chính xác hơn.
  • Chức năng “I Feel”: Khi kích hoạt, hệ thống sẽ ưu tiên duy trì nhiệt độ tại vị trí điều khiển từ xa (thường là vị trí người dùng), thay vì vị trí lắp đặt khối trong nhà.
  • Tự động làm sạch: Sau khi tắt hệ thống, quạt sẽ tiếp tục chạy trong 10 phút để làm khô dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi.

4. Tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS):

  • Hỗ trợ giao thức truyền thông M-NET, cho phép tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) để giám sát và điều khiển tập trung.
  • Có thể kết nối với các cảm biến CO₂, độ ẩm hoặc hệ thống thông gió để tối ưu hóa chất lượng không khí và tiết kiệm năng lượng.
  • Phù hợp cho các dự án thương mại lớn như khách sạn, bệnh viện hoặc trung tâm thương mại.

5. Bảo mật và cập nhật phần mềm:

  • Module Wi-Fi hỗ trợ mã hóa WPA2-PSK, đảm bảo kết nối an toàn.
  • Firmware có thể cập nhật từ xa qua ứng dụng, giúp bổ sung tính năng mới và vá lỗi bảo mật.
  • Lưu trữ dữ liệu hoạt động trong 30 ngày, giúp phân tích xu hướng sử dụng và tối ưu hóa hiệu suất.

Giá FDUM100VH/FDC90VNP-W bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

Bảng giá tham khảo tại Việt Nam và châu Âu

Giá của FDUM100VH/FDC90VNP-W có sự chênh lệch giữa các thị trường do thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển và chính sách phân phối. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đã bao gồm VAT) tại thời điểm hiện tại:

1. Tại Việt Nam:

  • Giá niêm yết (chưa bao gồm lắp đặt): 42.000.000 – 45.000.000 VNĐ
  • Giá đã bao gồm lắp đặt cơ bản (ống đồng 5m, dây điện, giá đỡ): 48.000.000 – 52.000.000 VNĐ
  • Module Wi-Fi tùy chọn: 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ
  • Bộ điều khiển từ xa có dây (RC-E5): 500.000 – 700.000 VNĐ
  • Bộ điều khiển không dây (RCN-KIT4-E2): 2.000.000 – 2.500.000 VNĐ

2. Tại châu Âu (EU):

  • Giá bán lẻ (chưa bao gồm lắp đặt): 3.200 – 3.600 EUR
  • Giá đã bao gồm lắp đặt cơ bản: 3.800 – 4.500 EUR
  • Module Wi-Fi: 120 – 150 EUR

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách của nhà phân phối.
  • Tại Việt Nam, giá thường cao hơn vào mùa hè (tháng 4-8) do nhu cầu tăng cao.
  • Một số đại lý có thể báo giá “trọn gói” bao gồm cả vật tư phụ (ống gió, miệng gió, tấm trần giả) và nhân công lắp đặt.
  • Chi phí vận chuyển và lắp đặt có thể tăng thêm 10-20% cho các dự án ở xa hoặc có yêu cầu kỹ thuật phức tạp (ví dụ: lắp đặt trên cao, hệ thống ống gió dài).

3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Xuất xứ: Sản phẩm chính hãng Thái Lan thường có giá thấp hơn 5-10% so với hàng nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc châu Âu.
  • Chính sách bảo hành: Các đại lý chính hãng thường cung cấp bảo hành 24-36 tháng, trong khi hàng xách tay hoặc không rõ nguồn gốc chỉ bảo hành 12 tháng.
  • Dịch vụ hậu mãi: Một số đơn vị bao gồm miễn phí bảo trì 6 tháng hoặc kiểm tra định kỳ trong gói giá.
  • Tính năng tùy chọn: Module Wi-Fi, bộ điều khiển từ xa cao cấp hoặc bộ lọc không khí HEPA có thể làm tăng giá thành.

Lưu ý khi chọn đại lý chính hãng và tránh hàng giả

Để đảm bảo mua được FDUM100VH/FDC90VNP-W chính hãng và hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hành, người tiêu dùng cần lưu ý những điểm sau:

1. Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ:

  • Sản phẩm chính hãng Mitsubishi Heavy Industries thường có tem nhãn rõ ràng, in đầy đủ thông tin model, số seri, xuất xứ (Thái Lan, Malaysia hoặc Nhật Bản).
  • Kiểm tra mã vạch và số seri trên sản phẩm với hệ thống xác minh của Mitsubishi Heavy (có thể tra cứu trên website chính thức của hãng).
  • Tránh mua sản phẩm có tem nhãn mờ, in sai chính tả hoặc không có tem nhập khẩu.

2. Chọn đại lý ủy quyền:

  • Mua hàng tại các đại lý được Mitsubishi Heavy Industries ủy quyền phân phối chính thức tại Việt Nam. Danh sách đại lý có thể tìm thấy trên website của Mitsubishi Heavy hoặc thông qua tổng đài hỗ trợ khách hàng.
  • Đại lý chính hãng thường có showroom trưng bày sản phẩm, đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản và cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT.
  • Kiểm tra giấy chứng nhận đại lý ủy quyền (Authorized Dealer Certificate) do Mitsubishi Heavy cấp.

3. Kiểm tra giấy tờ và bảo hành:

  • Yêu cầu cung cấp đầy đủ:
    • Hóa đơn VAT (bắt buộc để hưởng bảo hành).
    • Phiếu bảo hành chính hãng (có đóng dấu của đại lý và Mitsubishi Heavy).
    • Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và giấy chứng nhận chất lượng (CQ).
    • Sổ tay hướng dẫn sử dụng và lắp đặt bằng tiếng Việt.
  • Kiểm tra thời hạn bảo hành (thường là 24 tháng cho sản phẩm và 5 năm cho máy nén).
  • Xác nhận chính sách bảo hành bao gồm cả chi phí nhân công và vật tư trong thời gian bảo hành.

4. Tránh hàng giả, hàng nhái:

  • Không mua sản phẩm có giá thấp hơn 20% so với giá thị trường (có thể là hàng giả, hàng trôi nổi hoặc hàng đã qua sử dụng).
  • Kiểm tra kỹ bao bì: Hàng chính hãng thường có bao bì nguyên seal, in sắc nét và có tem chống hàng giả.
  • So sánh thông số kỹ thuật trên sản phẩm với thông số trên website chính thức của Mitsubishi Heavy.
  • Tránh mua hàng qua các kênh không rõ ràng như mạng xã hội, sàn thương mại điện tử cá nhân hoặc các cửa hàng không có địa chỉ cố định.

5. Kiểm tra sản phẩm trước khi lắp đặt:

  • Yêu cầu mở hộp kiểm tra sản phẩm trước khi thanh toán. Kiểm tra:
    • Khối trong và ngoài nhà không có vết trầy xước, móp méo.
    • Tất cả phụ kiện đi kèm (ốc vít, gioăng cao su, tấm cách nhiệt) đều đầy đủ và nguyên seal.
    • Máy nén và quạt hoạt động êm ái, không có tiếng kêu lạ khi khởi động.
  • Yêu cầu đại lý cung cấp biên bản nghiệm thu lắp đặt có chữ ký xác nhận của kỹ thuật viên.
  • Giữ lại tất cả giấy tờ, bao bì và phụ kiện để phục vụ bảo hành sau này.

6. Lựa chọn đơn vị lắp đặt chuyên nghiệp:

  • Chọn đơn vị lắp đặt có kinh nghiệm với hệ thống điều hòa nối ống gió, đặc biệt là dòng FDUM100VH/FDC90VNP-W.
  • Kiểm tra chứng chỉ đào tạo của kỹ thuật viên (Mitsubishi Heavy thường tổ chức các khóa đào tạo cho kỹ thuật viên lắp đặt).
  • Yêu cầu cung cấp bản vẽ thiết kế hệ thống ống gió và tính toán tải nhiệt trước khi lắp đặt.
  • Đảm bảo đơn vị lắp đặt sử dụng vật tư chính hãng (ống đồng, cách nhiệt, ống gió) và tuân thủ tiêu chuẩn lắp đặt của Mitsubishi Heavy.
  • Kiểm tra áp suất gas sau khi lắp đặt và yêu cầu cung cấp phiếu kiểm tra áp suất.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FDUM100VH/FDC90VNP-W đúng cách

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn cho hệ thống âm trần

Lắp đặt FDUM100VH/FDC90VNP-W đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của Mitsubishi Heavy để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Dưới đây là quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:

  • Đo đạc không gian lắp đặt, xác định vị trí lắp đặt khối trong nhà (trên trần giả) và khối ngoài trời (sân thượng, ban công hoặc mặt đất).
  • Tính toán tải nhiệt cho từng khu vực để xác định số lượng và vị trí miệng gió.
  • Thiết kế hệ thống ống gió với các thông số:
    • Đường kính ống gió: 200-300mm (tùy thuộc vào lưu lượng gió).
    • Chiều dài ống gió tối đa: 30m (bao gồm cả chiều ngang và chiều dọc).
    • Số lượng miệng gió: 6-8 miệng gió cho diện tích 100m².
    • Áp suất tĩnh: Không vượt quá 100Pa.
  • Lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết, bao gồm:
    • Sơ đồ đi ống gió và vị trí miệng gió.
    • Sơ đồ đi ống đồng và dây điện.
    • Vị trí lắp đặt bộ điều khiển và cảm biến.

2. Chuẩn bị vị trí lắp đặt:

  • Khối trong nhà:
    • Đảm bảo trần giả có đủ không gian (chiều cao tối thiểu 300mm) và khả năng chịu tải (54kg).
    • Lắp đặt khung đỡ chắc chắn bằng thép mạ kẽm hoặc nhôm, cố định vào kết cấu chính của tòa nhà.
    • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 500mm từ khối trong nhà đến tường hoặc vật cản để luồng gió không bị cản trở.
  • Khối ngoài trời:
    • Lắp đặt trên bệ bê tông hoặc khung thép có khả năng chịu tải 100kg.
    • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường và 1.000mm từ vật cản phía trước để đảm bảo lưu thông gió.
    • Lắp đặt tấm chắn nắng và mưa nếu khối ngoài trời tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.

3. Lắp đặt khối trong nhà và khối ngoài trời:

  • Khối trong nhà:
    • Đặt khối trong nhà lên khung đỡ, cố định bằng bulong và đai ốc.
    • Kết nối ống gió vào cửa hút và cửa thổi của khối trong nhà, sử dụng gioăng cao su để đảm bảo kín khí.
    • Lắp đặt miệng gió và van điều chỉnh lưu lượng (damper) tại các vị trí đã thiết kế.
    • Kết nối ống đồng và dây điện theo sơ đồ kỹ thuật.
  • Khối ngoài trời:
    • Đặt khối ngoài trời lên bệ đỡ, cố định bằng bulong chống rung.
    • Kết nối ống đồng và dây điện với khối trong nhà.
    • Lắp đặt van tiết lưu (expansion valve) và bộ lọc gas nếu cần thiết.

4. Lắp đặt hệ thống ống gió và cách nhiệt:

💡 Gợi ý: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34.000BTU 2 chiều inverter FDUM100VH/FDC100VNA-W

  • Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) hoặc ống gió cứng (galvanized duct) tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật.
  • Bọc cách nhiệt cho toàn bộ hệ thống ống gió bằng bông thủy tinh hoặc foam cách nhiệt dày 25mm để ngăn ngưng tụ và thất thoát nhiệt.
  • Đảm bảo các mối nối ống gió được dán kín bằng băng keo nhôm hoặc keo silicone.
  • Lắp đặt van chống cháy (fire damper) tại các vị trí yêu cầu theo tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy.

5. Lắp đặt hệ thống điện và điều khiển:

  • Kết nối dây điện nguồn 1 pha 220V-240V, 50Hz cho khối ngoài trời.
  • Kết nối dây tín hiệu giữa khối trong nhà và khối ngoài trời bằng cáp điều khiển chuyên dụng.
  • Lắp đặt bộ điều khiển từ xa (có dây hoặc không dây) tại vị trí thuận tiện.
  • Kết nối module Wi-Fi (nếu có) và cấu hình mạng.
  • Lắp đặt cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (tùy chọn) tại các vị trí đại diện trong phòng.

6. Nạp gas và kiểm tra áp suất:

  • Sử dụng máy hút chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm trong hệ thống ống đồng.
  • Nạp gas R32 theo lượng quy định (1.7kg cho FDUM100VH/FDC90VNP-W).
  • Kiểm tra áp suất gas ở chế độ làm lạnh (khoảng 1.0-1.2MPa) và sưởi ấm (khoảng 2.0-2.2MPa) bằng đồng hồ đo áp suất.
  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò rò rỉ hoặc xà phòng.

7. Vận hành thử và nghiệm thu:

  • Khởi động hệ thống và kiểm tra hoạt động của tất cả các chế độ (làm lạnh, sưởi ấm, quạt, gió tự nhiên).
  • Đo nhiệt độ không khí tại các miệng gió để đảm bảo phân phối đều.
  • Kiểm tra mức ồn và rung động của hệ thống.
  • Đo dòng điện hoạt động để đảm bảo không vượt quá 19A (dòng điện tối đa của FDUM100VH/FDC90VNP-W).
  • Lập biên bản nghiệm thu có chữ ký của kỹ thuật viên và chủ đầu tư.

8. Hướng dẫn sử dụng và bảo trì:

  • Hướng dẫn người dùng cách sử dụng bộ điều khiển, thiết lập lịch trình và các chế độ thông minh.
  • Hướng dẫn cách vệ sinh bộ lọc và bảo trì định kỳ.
  • Cung cấp sổ tay hướng dẫn sử dụng và bảo hành.
  • Lên lịch bảo trì định kỳ (6 tháng/lần) cho khách hàng.

Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ

Bảo trì định kỳ FDUM100VH/FDC90VNP-W không chỉ đảm bảo hiệu suất tối ưu mà còn kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là hướng dẫn bảo trì chi tiết:

1. Vệ sinh bộ lọc không khí (hàng tháng):

  • Tắt nguồn điện trước khi vệ sinh.
  • Tháo tấm mặt nạ của khối trong nhà bằng cách nhấn nhẹ hai bên.
  • Tháo bộ lọc không khí (thường là lưới lọc bằng nhựa hoặc kim loại).
  • Rửa bộ lọc bằng nước ấm và xà phòng nhẹ, sau đó phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại.
  • Không sử dụng máy sấy hoặc ánh nắng trực tiếp để làm khô bộ lọc.
  • Lắp lại bộ lọc và tấm mặt nạ, đảm bảo khớp hoàn toàn.

2. Kiểm tra và vệ sinh dàn lạnh (6 tháng/lần):

  • Tắt nguồn điện và tháo tấm mặt nạ của khối trong nhà.
  • Kiểm tra dàn lạnh (evaporator) xem có bụi bẩn hoặc nấm mốc không.
  • Sử dụng máy hút bụi có đầu mềm để hút sạch bụi trên dàn lạnh.
  • Nếu dàn lạnh bị nấm mốc, sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng (như Mitsubishi Heavy Cleaner) để làm sạch.
  • Kiểm tra và làm sạch khay nước ngưng bằng cách tháo nắp và hút sạch nước đọng.
  • Kiểm tra ống thoát nước ngưng để đảm bảo không bị tắc.

3. Vệ sinh dàn nóng (6 tháng/lần):

  • Tắt nguồn điện và kiểm tra dàn nóng (condenser) của khối ngoài trời.
  • Sử dụng máy hút bụi hoặc máy nén khí để thổi sạch bụi bẩn trên cánh tản nhiệt.
  • Kiểm tra quạt và động cơ quạt, đảm bảo không có vật cản và hoạt động êm ái.
  • Kiểm tra và siết chặt các mối nối điện và ống đồng.
  • Vệ sinh khu vực xung quanh khối ngoài trời, đảm bảo không có lá cây, bụi bẩn hoặc vật cản cản trở luồng gió.

4. Kiểm tra áp suất gas (12 tháng/lần):

  • Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất gas ở cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm.
  • Áp suất làm lạnh bình thường: 1.0-1.2MPa.
  • Áp suất sưởi ấm bình thường: 2.0-2.2MPa.
  • Nếu áp suất thấp hơn mức bình thường, kiểm tra rò rỉ gas và nạp bổ sung nếu cần.
  • Chỉ sử dụng gas R32 chính hãng và tuân thủ lượng nạp quy định (1.7kg).

5. Kiểm tra hệ thống điện (12 tháng/lần):

  • Kiểm tra tất cả các mối nối điện, đảm bảo không có dấu hiệu oxy hóa hoặc lỏng lẻo.
  • Đo điện trở cách điện của động cơ và máy nén bằng megohmmeter (điện trở cách điện phải lớn hơn 1MΩ).
  • Kiểm tra dòng điện hoạt động bằng ampe kìm, đảm bảo không vượt quá 19A.
  • Kiểm tra và thay thế cầu chì hoặc aptomat nếu cần thiết.

6. Kiểm tra hệ thống ống gió (12 tháng/lần):

  • Kiểm tra toàn bộ hệ thống ống gió xem có rò rỉ không khí hoặc hư hỏng cách nhiệt không.
  • Sửa chữa hoặc thay thế các đoạn ống gió bị hư hỏng.
  • Kiểm tra và điều chỉnh van điều chỉnh lưu lượng (damper) để đảm bảo phân phối gió đều.
  • Vệ sinh miệng gió và lưới lọc tại các miệng gió.

7. Bảo trì chuyên sâu (24 tháng/lần):

  • Kiểm tra và vệ sinh máy nén, đảm bảo không có tiếng kêu lạ hoặc rung động bất thường.
  • Kiểm tra và thay thế dầu máy nén nếu cần (thường sau 5-10 năm sử dụng).
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh van tiết lưu (expansion valve) để đảm bảo lưu lượng gas chính xác.
  • Kiểm tra và vệ sinh cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và các thiết bị điều khiển.
  • Cập nhật firmware cho module Wi-Fi (nếu có).

8. Lưu ý khi bảo trì:

  • Luôn tắt nguồn điện trước khi bảo trì hoặc vệ sinh.
  • Sử dụng dụng cụ và vật tư chính hãng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Ghi chép lại tất cả các hoạt động bảo trì trong sổ bảo trì để theo dõi và lên kế hoạch cho lần bảo trì tiếp theo.
  • Nếu phát hiện sự cố phức tạp, liên hệ với kỹ thuật viên chuyên nghiệp để được hỗ trợ.

Bằng cách tuân thủ quy trình bảo trì định kỳ trên, FDUM100VH/FDC90VNP-W có thể hoạt động ổn định trong 10-15 năm với hiệu suất cao và tiết kiệm điện năng tối đa.

FDUM100VH/FDC90VNP-W là giải pháp điều hòa nối ống gió 2 chiều cao cấp, kết hợp công nghệ inverter tiết kiệm điện, gas lạnh R32 thân thiện môi trường và khả năng điều khiển thông minh. Với công suất 9kW (30.000BTU) và hiệu suất năng lượng đạt chuẩn A++/A+, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm mát/sưởi ấm cho không gian 81-100m² với mức tiêu thụ điện tối ưu. Thiết kế âm trần tinh tế, mức ồn thấp và khả năng tích hợp Wi-Fi mang lại sự tiện nghi và thẩm mỹ cho các dự án dân dụng và thương mại. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ, việc lắp đặt chuyên nghiệp và bảo trì định kỳ là yếu tố then chốt, giúp hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không gặp sự cố.

Mua FDUM100VH/FDC90VNP-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Sản phẩm FDUM100VH/FDC90VNP-W tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Với thiết kế hiện đại, khả năng làm lạnh nhanh chóng và tiết kiệm điện năng, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FDUM100VH/FDC90VNP-W chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm sản phẩm không lo về giá trị đầu tư.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VH/FDC90VNP-W có phải hàng?

Sản phẩm điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VH/FDC90VNP-W chính hãng khi mua tại các đại lý ủy quyền hoặc website chính thức của Mitsubishi Heavy. Hãy kiểm tra tem chống giả, hóa đơn và bảo hành đầy đủ.

Làm sao phân biệt điều hòa FDUM100VH/FDC90VNP-W thật và giả khi mua?

Để phân biệt FDUM100VH/FDC90VNP-W thật, bạn cần kiểm tra mã vạch, tem chống giả, logo Mitsubishi Heavy sắc nét và giấy chứng nhận CO/CQ từ nhà phân phối chính hãng.

Mua điều hòa Mitsubishi Heavy FDUM100VH/FDC90VNP-W ở đâu uy tín để?

Bạn nên mua FDUM100VH/FDC90VNP-W tại các đại lý Mitsubishi Heavy chính thức, siêu thị điện máy lớn hoặc website thương mại điện tử có uy tín như Điện Máy Xanh, Nguyễn Kim.

Điều hòa nối ống gió FDUM100VH/FDC90VNP-W có bảo hành bao lâu khi mua?

Sản phẩm FDUM100VH/FDC90VNP-W chính hãng được bảo hành 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các bộ phận khác khi mua từ đại lý ủy quyền.

Có nên mua điều hòa FDUM100VH/FDC90VNP-W giá rẻ trên mạng không?

Không nên mua FDUM100VH/FDC90VNP-W giá rẻ bất thường vì dễ gặp hàng giả, hàng trôi nổi không bảo hành. Hãy so sánh giá tại nhiều nơi uy tín trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần nối ống gió Standard Inverter
Model indoorFDUM100VH
Model outdoorFDC90VNP-W
Công suất làm lạnh (định mức)9.0 kW
Công suất làm lạnh (min-max)2.1 - 9.5 kW
Công suất sưởi ấm (định mức)9.0 kW
Công suất sưởi ấm (min-max)1.7 - 9.5 kW
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)2.62 kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm)1.98 kW
Loại gasR32
Hiệu suất năng lượng làm lạnh (SEER)6.55
Hiệu suất năng lượng sưởi ấm (SCOP)4.22
Cấp hiệu suất năng lượng làm lạnhA++
Cấp hiệu suất năng lượng sưởi ấmA+
Điện áp1 pha 220-240V, 50Hz
Mức ồn indoor (Hi/Me/Lo/Ulo)44/38/36/30 dB(A)
Mức ồn outdoor56/54 dB(A)
Áp suất tĩnh tối đa100 Pa
Lưu lượng gió indoor (Hi/Me/Lo/Ulo)36/28/25/19 m³/phút
Kích thước indoor (DxRxC)280x1370x740 mm
Kích thước outdoor (DxRxC)750x880x340 mm
Trọng lượng indoor54 kg
Trọng lượng outdoor57 kg
Diện tích phù hợp81 - 100 m²
Loại máy nénInverter (Rotační)
Đường kính ống gas (Lỏng/Khí)6.35mm (1/4") / 15.88mm (5/8")
Chiều dài ống gas tối đa30 m
Độ chênh lệch chiều cao tối đa20 m
Điều khiểnWi-Fi (tùy chọn)
Xuất xứThái Lan
Bảo hành24 - 36 tháng
Nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C đến 46°C
Nhiệt độ hoạt động sưởi ấm-15°C đến 20°C

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi