MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC100VNP-W

Mã SP: FDUM100VH/FDC100VNP-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 123 lượt xem
47,900,000
Giá niêm yết: 59,968,000
🎉 Tiết kiệm: 12,068,000 (20%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM100VH/FDC100VNP-W là hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió 2 chiều công suất 34.000BTU (10kW) của Mitsubishi Heavy Industries, tích hợp công nghệ Inverter Standard và gas lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho không gian từ 40-60m² với khả năng duy trì áp suất tĩnh tự động, vận hành êm ái (chỉ 30dB ở chế độ thấp) và hiệu suất năng lượng đạt tiêu chuẩn A++/A+ (SEER 6.11/SCOP 4.13).

Với kích thước siêu mỏng (280mm) và động cơ DC điều khiển thông minh, FDUM100VH/FDC100VNP-W là giải pháp lý tưởng cho các căn hộ cao cấp, văn phòng, nhà hàng hoặc khách sạn nơi yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng phân phối không khí đồng đều.

Điều hòa âm trần nối ống gió Mitsubishi FDUM100VH/FDC100VNP-W là gì?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều - Giải pháp làm mát và sưởi ấm tối ưu cho không gian rộng
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều – Giải pháp làm mát và sưởi ấm tối ưu cho không gian rộng

Điều hòa âm trần nối ống gió FDUM100VH/FDC100VNP-W thuộc dòng sản phẩm PAC (Professional Air Conditioning) của Mitsubishi Heavy Industries, được phát triển để giải quyết bài toán làm mát/sưởi ấm cho không gian có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ và hiệu suất. Khác với các dòng điều hòa treo tường truyền thống, hệ thống này giấu hoàn toàn dàn lạnh trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió và hút khí, tạo nên không gian nội thất sang trọng và liền mạch.

Đặc điểm nổi bật của dòng điều hòa âm trần nối ống gió

1. Công nghệ Inverter Standard với động cơ DC: FDUM100VH/FDC100VNP-W sử dụng động cơ quạt DC cho dàn lạnh, tự động điều chỉnh tốc độ quạt để duy trì áp suất tĩnh ổn định (10-100Pa) mà không cần can thiệp thủ công. Điều này giúp tối ưu hóa lưu lượng gió (28/25/19 m³/phút) và giảm thiểu tiếng ồn (30dB ở chế độ thấp).

2. Hiệu suất năng lượng vượt trội: Với chỉ số SEER 6.11 (A++) và SCOP 4.13 (A+), sản phẩm tiết kiệm đến 30% điện năng so với các dòng không Inverter. Gas lạnh R32 không chỉ giảm 75% tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) so với R410A mà còn cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt lên 10%.

3. Thiết kế siêu mỏng và bảo trì dễ dàng: Dàn lạnh FDU100VH chỉ dày 280mm, phù hợp với trần giả có độ cao hạn chế. Cửa kiểm tra trong suốt cho phép quan sát tình trạng khay nước ngưng mà không cần tháo dỡ. Động cơ quạt và cánh quạt có thể trượt ra từ bên phải để vệ sinh hoặc thay thế, tiết kiệm thời gian bảo trì.

4. Khả năng kết nối và điều khiển linh hoạt: Hỗ trợ điều khiển có dây RC-E5/RC-EX3A (đi kèm) và tùy chọn điều khiển từ xa RCN-KIT4-E2. Tích hợp sẵn cảm biến chuyển động LB-KIT2 (tùy chọn) để tự động điều chỉnh nhiệt độ dựa trên sự hiện diện của người dùng, tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng.

  • Động cơ quạt DC tự động điều chỉnh áp suất tĩnh (10-100Pa)
  • Gas R32 với GWP thấp (1.148 TCO₂eq)
  • Bơm nước ngưng tích hợp 600mm
  • Chế độ HI POWER làm lạnh/sưởi nhanh
  • Tự chẩn đoán lỗi và hiển thị mã lỗi
  • Khả năng điều khiển 4 vùng độc lập (tùy chọn)

Ứng dụng thực tế trong nhà ở và thương mại

FDUM100VH/FDC100VNP-W được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng từ dân dụng đến thương mại:

Căn hộ cao cấp và biệt thự: Với độ ồn cực thấp (30dB) và thiết kế âm trần, sản phẩm phù hợp cho phòng khách, phòng ngủ master hoặc không gian mở. Khả năng phân phối gió đồng đều qua hệ thống ống dẫn giúp loại bỏ các “điểm chết” về nhiệt độ.

Văn phòng và không gian làm việc: Chế độ làm mát/sưởi ổn định kết hợp với cảm biến chuyển động giúp duy trì môi trường làm việc thoải mái mà không lãng phí năng lượng khi không có người. Áp suất tĩnh trung bình (30-50Pa) cho phép thiết kế ống gió linh hoạt, kể cả với các không gian có trần thấp.

Nhà hàng, khách sạn và showroom: Khả năng vận hành êm ái và thẩm mỹ cao giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu cho các không gian dịch vụ. Chế độ hút ẩm tích hợp đặc biệt hữu ích trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Đà Nẵng, ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi.

Phòng họp và không gian công cộng: Với công suất 10kW (34.000BTU), FDUM100VH/FDC100VNP-W có thể phục vụ diện tích lên đến 60m², đáp ứng nhu cầu làm mát cho 20-30 người. Chế độ HI POWER giúp hạ nhiệt nhanh chóng trong các cuộc họp đột xuất.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100VH/FDC100VNP-W

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều - Công nghệ tiết kiệm điện, vận hành êm ái suốt ngày đêm
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều – Công nghệ tiết kiệm điện, vận hành êm ái suốt ngày đêm

Dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ của cả dàn lạnh và dàn nóng, được tổng hợp từ tài liệu chính hãng và kiểm chứng thực tế:

Thông số kỹ thuật dàn lạnh FDU100VH

Thông số Giá trị
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 280 x 950 x 635 mm
Trọng lượng 34 kg
Lưu lượng gió (Cao/Trung/Thấp) 28 / 25 / 19 m³/phút
Áp suất tĩnh tối đa 100 Pa
Mức ồn (Cao/Trung/Thấp) 38 / 36 / 30 dB(A)
Đường kính ống gió đầu ra 200 mm
Động cơ quạt DC Brushless
Bơm nước ngưng Tích hợp, chiều cao 600mm
Điều khiển tiêu chuẩn RC-E5 (có dây)
Điều khiển tùy chọn RC-EX3A, RCN-KIT4-E2 (từ xa)

Lưu ý kỹ thuật: Dàn lạnh FDUM100VH có khả năng tự động nhận diện áp suất tĩnh bên ngoài và điều chỉnh tốc độ quạt để duy trì lưu lượng gió danh định. Điều này đặc biệt quan trọng khi thiết kế hệ thống ống gió phức tạp, nơi áp suất có thể thay đổi đáng kể giữa các nhánh.

Thông số kỹ thuật dàn nóng FDC100VNP-W

Thông số Giá trị
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 750 x 880 x 340 mm (+88mm cho ống)
Trọng lượng 57 kg
Công suất làm lạnh (tối đa) 10.0 kW (34.000 BTU/h)
Công suất sưởi (tối đa) 10.4 kW
Phạm vi hoạt động làm lạnh 2.1 – 10.2 kW
Phạm vi hoạt động sưởi 1.7 – 10.4 kW
Mức ồn (Làm lạnh/Sưởi) 56 / 54 dB(A)
Loại máy nén Inverter Rotary (điều khiển vector)
Gas lạnh R32 (1.7 kg nạp sẵn)
Điện áp nguồn 220-240V, 1 pha, 50Hz
Dòng điện khởi động/tối đa 5A / 19A
MCB khuyến nghị 20A
Đường kính ống đồng (Lỏng/Hơi) 1/4″ / 5/8″
Chiều dài ống tối đa 30 m
Chênh lệch độ cao tối đa 20 m (dàn nóng trên/dưới dàn lạnh)
Hiệu suất năng lượng (SEER/EER) 6.11 / 3.25 (A++)
Hiệu suất sưởi (SCOP/COP) 4.13 / 2.45 (A+)

Đặc điểm nổi bật của dòng điều hòa âm trần nối ống gió

Dàn nóng FDC100VNP-W sử dụng công nghệ Blue Fin cho bộ trao đổi nhiệt, tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển như Đà Nẵng. Máy nén Inverter Rotary với điều khiển vector giúp duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 46°C (làm lạnh) hoặc xuống -15°C (sưởi).

FDUM100VH/FDC100VNP-W giá bao nhiêu và mua ở đâu chính hãng?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều - Thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt cho mọi công trình
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều – Thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt cho mọi công trình

Giá thành của FDUM100VH/FDC100VNP-W phụ thuộc vào thị trường, chính sách phân phối và các tùy chọn đi kèm như điều khiển từ xa hoặc cảm biến chuyển động. Dưới đây là phân tích chi tiết về giá trị đầu tư:

➤ Liên quan: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi FDUM100VH/FDC100VNP-W tại Việt Nam, UK, EU

Tại thị trường quốc tế, FDUM100VH/FDC100VNP-W được định giá như sau (chưa bao gồm chi phí lắp đặt):

  • Việt Nam: Khoảng 48-50 triệu VNĐ (tương đương 1.900-2.000 USD), bao gồm điều khiển có dây RC-E5. Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi của đại lý và chi phí vận chuyển đến Đà Nẵng.
  • Vương quốc Anh: £2.363 (khoảng 73 triệu VNĐ), bao gồm VAT 20%. Giá này thường đã bao gồm điều khiển RC-EX3A.
  • Châu Âu: €3.201 (khoảng 85 triệu VNĐ), chưa bao gồm điều khiển. Tại một số quốc gia như Pháp hoặc Đức, giá có thể cao hơn do thuế nhập khẩu và chi phí logistics.

Lưu ý quan trọng: Giá tại Việt Nam thường thấp hơn 20-30% so với thị trường châu Âu do:

  • Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu thấp hơn
  • Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan (gần Việt Nam hơn so với châu Âu)
  • Chính sách giá cạnh tranh của các đại lý phân phối chính hãng

Tại Đà Nẵng, các đại lý thường cung cấp gói “trọn bộ” bao gồm sản phẩm, vận chuyển và lắp đặt cơ bản với mức giá từ 55-65 triệu VNĐ. Chi phí lắp đặt chi tiết sẽ được đề cập trong phần tiếp theo.

Địa chỉ phân phối và chính sách bảo hành

FDUM100VH/FDC100VNP-W được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua hệ thống đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy Industries. Tại Đà Nẵng, khách hàng có thể tìm đến các tổng kho như EEW để đảm bảo:

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Tem nhãn, mã vạch và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) đầy đủ.
  • Bảo hành 24 tháng: Áp dụng cho cả dàn lạnh và dàn nóng, không giới hạn số lần sửa chữa trong thời gian bảo hành.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản về lắp đặt và bảo trì hệ thống âm trần nối ống gió.
  • Chính sách đổi trả linh hoạt: Trong vòng 7 ngày nếu phát hiện lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.

Lưu ý về bảo hành:

  • Bảo hành không áp dụng cho các trường hợp: lắp đặt không đúng kỹ thuật, sử dụng gas lạnh không đúng chủng loại, hoặc tự ý sửa chữa.
  • Khách hàng cần giữ lại hóa đơn mua hàng và tem bảo hành để được hỗ trợ.
  • Đối với dự án thương mại, Mitsubishi Heavy Industries cung cấp gói bảo hành mở rộng lên đến 36 tháng với chi phí thỏa thuận.

Cách lắp đặt và bảo trì điều hòa nối ống gió Mitsubishi FDUM100VH

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều - Lọc không khí thông minh, mang lại bầu không khí trong lành
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều – Lọc không khí thông minh, mang lại bầu không khí trong lành

Lắp đặt và bảo trì FDUM100VH/FDC100VNP-W đòi hỏi kỹ thuật cao hơn so với các dòng điều hòa thông thường do tính phức tạp của hệ thống ống gió và yêu cầu về áp suất tĩnh. Dưới đây là quy trình chuẩn được khuyến nghị:

Quy trình lắp đặt chuẩn cho hệ thống âm trần nối ống gió

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:

  • Đo đạc không gian lắp đặt, xác định vị trí dàn lạnh, dàn nóng và đường ống gió.
  • Tính toán tải nhiệt (cooling load) để đảm bảo công suất 10kW phù hợp với diện tích (40-60m²).
  • Thiết kế hệ thống ống gió với áp suất tĩnh không vượt quá 100Pa (khuyến nghị 30-50Pa cho hiệu suất tối ưu).
  • Lựa chọn kích thước ống gió phù hợp (thường là 200mm cho miệng gió) và tính toán số lượng miệng gió/hút khí.

2. Lắp đặt dàn lạnh FDU100VH:

  • Đảm bảo trần giả có độ cao tối thiểu 300mm để chứa dàn lạnh (kích thước 280mm).
  • Gắn khung treo chắc chắn, đảm bảo dàn lạnh cân bằng tuyệt đối để tránh rung động.
  • Kết nối ống đồng (1/4″ cho ống lỏng, 5/8″ cho ống hơi) và ống thoát nước ngưng (PVC D27).
  • Lắp đặt bơm nước ngưng tích hợp, đảm bảo độ dốc tối thiểu 1% để thoát nước hiệu quả.
  • Kết nối dây điện theo sơ đồ: 3 dây pha + 1 dây tiếp địa (1.5mm²), sử dụng MCB 20A.

3. Lắp đặt dàn nóng FDC100VNP-W:

  • Đặt dàn nóng trên giá đỡ chắc chắn, cách tường tối thiểu 300mm để đảm bảo thông gió.
  • Kết nối ống đồng với dàn lạnh, đảm bảo độ dài không vượt quá 30m và chênh lệch độ cao không quá 20m.
  • Nạp thêm gas R32 nếu chiều dài ống vượt quá 15m (20g/m).
  • Kết nối nguồn điện 1 pha 220-240V, sử dụng dây cáp 3x4mm² + 1×2.5mm².

4. Lắp đặt hệ thống ống gió và miệng gió:

  • Sử dụng ống gió mềm hoặc cứng (tùy theo yêu cầu cách âm), đảm bảo đường kính 200mm cho miệng gió.
  • Lắp đặt miệng gió/hút khí với khoảng cách tối thiểu 1.5m giữa các miệng gió để tránh hiện tượng “đánh gió”.
  • Đảm bảo hệ thống ống gió được cách nhiệt và chống ồn bằng bông thủy tinh hoặc foam PU.
  • Kiểm tra áp suất tĩnh bằng đồng hồ đo áp suất chuyên dụng, điều chỉnh tốc độ quạt nếu cần.

5. Vận hành thử và hiệu chỉnh:

  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas hoặc xà phòng.
  • Vận hành hệ thống ở chế độ làm lạnh/sưởi, kiểm tra lưu lượng gió tại các miệng gió.
  • Điều chỉnh van gió để đảm bảo phân phối không khí đồng đều.
  • Hướng dẫn khách hàng sử dụng điều khiển RC-E5/RC-EX3A và các chế độ hoạt động.

Chi phí lắp đặt tham khảo tại Đà Nẵng (chưa bao gồm vật tư):

  • Công lắp đặt cơ bản: 550.000 – 800.000 VNĐ/bộ
  • Vật tư tiêu hao (ống đồng, bảo ôn, băng cuốn): 240.000 VNĐ/mét
  • Giá đỡ dàn nóng: 250.000 – 400.000 VNĐ/bộ
  • Côn đầu máy thổi/hồi: 700.000 – 900.000 VNĐ/cái

Hướng dẫn bảo trì và vệ sinh định kỳ

Bảo trì định kỳ FDUM100VH/FDC100VNP-W là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là lịch bảo trì khuyến nghị:

1. Hàng tháng:

  • Kiểm tra và làm sạch lưới lọc không khí tại miệng hút khí (nếu có).
  • Kiểm tra mức nước ngưng trong khay, đảm bảo bơm hoạt động bình thường.
  • Vệ sinh miệng gió và hút khí bằng khăn ẩm để loại bỏ bụi bẩn.

2. Mỗi 3 tháng:

  • Vệ sinh dàn lạnh: Tháo động cơ quạt và cánh quạt, làm sạch bằng nước xà phòng loãng.
  • Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất, nạp thêm gas nếu cần (chỉ thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ).
  • Kiểm tra và siết chặt các mối nối điện, ống đồng để tránh rò rỉ.
  • Vệ sinh dàn nóng bằng máy rửa áp lực thấp, tránh làm hỏng cánh tản nhiệt.

3. Mỗi 6 tháng:

  • Kiểm tra và hiệu chỉnh áp suất tĩnh của hệ thống ống gió.
  • Bôi trơn động cơ quạt (nếu cần) bằng dầu chuyên dụng.
  • Kiểm tra hoạt động của cảm biến chuyển động (nếu có).
  • Đo điện trở cách điện của động cơ và máy nén.

4. Hàng năm:

  • Kiểm tra toàn bộ hệ thống ống gió, sửa chữa hoặc thay thế các đoạn ống bị hư hỏng.
  • Vệ sinh sâu bộ trao đổi nhiệt bằng hóa chất chuyên dụng.
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh lại toàn bộ hệ thống sau 1 năm vận hành.

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn ngắt nguồn điện trước khi bảo trì.
  • Sử dụng hóa chất vệ sinh chuyên dụng cho điều hòa, tránh làm hỏng cánh tản nhiệt.
  • Ghi chép lại các thông số kỹ thuật sau mỗi lần bảo trì để theo dõi hiệu suất.
  • Đối với môi trường biển như Đà Nẵng, nên vệ sinh dàn nóng thường xuyên hơn (mỗi 2 tháng) để tránh ăn mòn do muối.

So sánh FDUM100VH/FDC100VNP-W với các dòng điều hòa âm trần khác

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều - Hiệu suất cao, bền bỉ với thời gian, giá trị lâu dài
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều – Hiệu suất cao, bền bỉ với thời gian, giá trị lâu dài

Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, việc so sánh FDUM100VH/FDC100VNP-W với các dòng sản phẩm tương đương là cần thiết. Dưới đây là phân tích chi tiết:

🔎 Xem ngay: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34.000BTU 2 chiều inverter FDUM100VH/FDC100VNA-W

Ưu điểm vượt trội của công nghệ Inverter R32

FDUM100VH/FDC100VNP-W nổi bật nhờ tích hợp hai công nghệ tiên tiến: Inverter Standard và gas lạnh R32. So với các dòng sử dụng R410A truyền thống, R32 mang lại những lợi thế sau:

  • Hiệu suất năng lượng cao hơn 10%: Nhờ hệ số truyền nhiệt tốt hơn, R32 giúp giảm tiêu thụ điện năng trong cả chế độ làm lạnh và sưởi.
  • Tác động môi trường thấp hơn 75%: GWP (Global Warming Potential) của R32 chỉ bằng 1/4 so với R410A (675 so với 2.088).
  • Lượng gas nạp ít hơn 30%: Với cùng công suất, hệ thống R32 chỉ cần 1.7kg gas so với 2.4kg của R410A, giảm chi phí bảo trì.
  • Khả năng làm lạnh nhanh hơn: Nhiệt độ bay hơi thấp hơn giúp hệ thống đạt nhiệt độ cài đặt nhanh hơn 15-20%.

So với các dòng Inverter sử dụng R32 khác trên thị trường, FDUM100VH/FDC100VNP-W có những điểm khác biệt:

  • Động cơ quạt DC tự động điều chỉnh áp suất tĩnh: Khác với các dòng yêu cầu cài đặt thủ công, sản phẩm này tự động nhận diện và điều chỉnh để duy trì lưu lượng gió ổn định.
  • Chỉ số SEER/SCOP cao hơn: SEER 6.11 và SCOP 4.13 vượt trội so với mức trung bình 5.5/3.8 của các đối thủ cùng phân khúc.
  • Thiết kế siêu mỏng 280mm: Mỏng hơn 20-30mm so với các dòng âm trần thông thường, phù hợp với trần giả có độ cao hạn chế.

Lựa chọn FDUM100VH/FDC100VNP-W hay FDUM125VH/FDC125VNP-W?

Mitsubishi Heavy Industries cung cấp hai tùy chọn công suất chính cho dòng âm trần nối ống gió: 10kW (FDUM100VH/FDC100VNP-W) và 12.5kW (FDUM125VH/FDC125VNP-W). Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để giúp khách hàng lựa chọn:

Tiêu chí FDUM100VH/FDC100VNP-W FDUM125VH/FDC125VNP-W
Công suất làm lạnh 10.0 kW (34.000 BTU) 12.5 kW (42.700 BTU)
Diện tích phù hợp 40-60 m² 50-75 m²
Lưu lượng gió (Cao) 28 m³/phút 35 m³/phút
Mức ồn dàn lạnh (Thấp) 30 dB(A) 32 dB(A)
Kích thước dàn lạnh 280 x 950 x 635 mm 280 x 1,100 x 635 mm
Trọng lượng dàn lạnh 34 kg 38 kg
Giá tham khảo (Việt Nam) 48-50 triệu VNĐ 55-60 triệu VNĐ
Hiệu suất năng lượng (SEER) 6.11 (A++) 5.95 (A++)

Khi nào nên chọn FDUM100VH/FDC100VNP-W?

  • Diện tích phòng từ 40-60m² (phòng khách, phòng họp nhỏ, nhà hàng vừa).
  • Yêu cầu độ ồn cực thấp (30dB) cho không gian yên tĩnh như phòng ngủ hoặc thư viện.
  • Ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn hiệu suất cao.
  • Trần giả có độ cao hạn chế (dưới 350mm).

Khi nào nên chọn FDUM125VH/FDC125VNP-W?

  • Diện tích lớn hơn 60m² (sảnh khách sạn, phòng hội nghị, showroom).
  • Yêu cầu lưu lượng gió cao hơn (35 m³/phút).
  • Không gian có nhiều người hoặc thiết bị phát nhiệt (máy chủ, bếp công nghiệp).
  • Ngân sách linh hoạt và ưu tiên công suất tối đa.

Lưu ý: Cả hai dòng đều sử dụng cùng công nghệ Inverter Standard và gas R32, do đó hiệu suất năng lượng và độ bền tương đương. Quyết định cuối cùng nên dựa trên nhu cầu công suất và đặc điểm không gian lắp đặt.

Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, FDUM100VH/FDC100VNP-W khẳng định vị thế là một trong những giải pháp điều hòa âm trần nối ống gió hàng đầu hiện nay. Sự kết hợp giữa công nghệ Inverter tiên tiến, gas lạnh R32 thân thiện môi trường, thiết kế siêu mỏng và khả năng vận hành êm ái khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả không gian dân dụng và thương mại. Đầu tư vào FDUM100VH/FDC100VNP-W không chỉ mang lại sự thoải mái tối ưu mà còn đảm bảo hiệu quả năng lượng và tuổi thọ dài hạn, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm như tại Đà Nẵng.

Mua FDUM100VH/FDC100VNP-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDUM100VH/FDC100VNP-W được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và hiệu suất vượt trội. Với thiết kế tinh tế cùng khả năng làm lạnh nhanh chóng, dòng máy này không chỉ mang lại không gian thoải mái mà còn tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FDUM100VH/FDC100VNP-W chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm sử dụng trong thời gian dài.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100VH/FDC100VNP-W có cần bảo?

Điều hòa nối ống gió FDUM100VH/FDC100VNP-W cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất hoạt động và tuổi thọ. Vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas và hệ thống ống gió là những việc cần thiết.

Làm thế nào để sử dụng điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W hiệu quả nhất?

Để sử dụng điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W hiệu quả, bạn nên đặt nhiệt độ từ 24-26°C, đóng kín cửa phòng và vệ sinh lưới lọc thường xuyên. Tránh để luồng gió trực tiếp thổi vào người.

Có thể tự vệ sinh lưới lọc của điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W không?

Bạn hoàn toàn có thể tự vệ sinh lưới lọc của điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W bằng cách tháo ra, rửa sạch bằng nước và phơi khô trước khi lắp lại. Nên làm hàng tháng để duy trì hiệu suất.

Điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W có chế độ sưởi ấm không và cách sử dụng?

Điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W có chế độ sưởi ấm 2 chiều. Bạn chỉ cần chọn chế độ Heat trên remote, điều chỉnh nhiệt độ phù hợp và đảm bảo cửa phòng được đóng kín.

Khi nào cần nạp gas cho điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W?

Bạn cần nạp gas cho điều hòa FDUM100VH/FDC100VNP-W khi thấy hiệu suất làm lạnh/sưởi giảm, máy hoạt động liên tục mà không đạt nhiệt độ cài đặt hoặc có hiện tượng đóng băng trên ống đồng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC100VNP-W
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần nối ống gió 2 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Mã sản phẩmFDUM100VH/FDC100VNP-W
Công suất làm lạnh10.0 kW (34.000 BTU)
Công suất sưởi10.0 kW (34.000 BTU)
Phạm vi công suất làm lạnh2.1 - 10.2 kW
Phạm vi công suất sưởi1.7 - 10.4 kW
Loại gasR32
Lượng gas nạp sẵn1.7 kg
Công nghệStandard Inverter, động cơ DC
Hiệu suất năng lượng làm lạnh (SEER)6.11 (A++)
Hiệu suất năng lượng sưởi (SCOP)4.13 (A+)
EER3.25
COP2.45
Điện áp220-240V, 1 pha, 50Hz
Dòng điện khởi động5 A
Dòng điện tối đa19 A
MCB đề xuất20 A
Lưu lượng gió (làm lạnh/sưởi)28/25/19 m³/phút (cao/trung/thấp)
Độ ồn dàn lạnh38/36/30 dB(A) (cao/trung/thấp)
Độ ồn dàn nóng56/54 dB(A) (làm lạnh/sưởi)
Kích thước dàn lạnh (HxWxD)280 x 950 x 635 mm
Kích thước dàn nóng (HxWxD)750 x 880 x 340 mm
Trọng lượng dàn lạnh34 kg
Trọng lượng dàn nóng57 kg
Đường kính ống gas lỏng1/4 inch
Đường kính ống gas hút5/8 inch
Chiều dài ống gas tối đa30 m
Chênh lệch chiều cao tối đa20 m (dàn nóng trên/dưới)
Bơm nước ngưngTích hợp, 600 mm
Điều khiển tiêu chuẩnRC-EX3A (có dây)
Điều khiển tùy chọnRC-E5, RCN-KIT4-E2 (từ xa)
Cảm biến chuyển độngLB-KIT2 (tùy chọn)
Diện tích phù hợp40-60 m²
Áp suất tĩnh10-100 Pa (tự động điều chỉnh)
Xuất xứThái Lan
Bảo hành24 tháng
Tiêu chuẩn năng lượng EUA++ (làm lạnh), A+ (sưởi)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC100VNP-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi